| Điểm hòa vốn là trạng thái kinh doanh có lợi nhuận bằng 0, khi tổng doanh thu vừa đủ bù đắp tổng chi phí. Chỉ số này được phân loại thành hòa vốn kế toán, tài chính và kinh tế, được xác định qua các công thức tính theo sản lượng, doanh thu, công suất hoặc lợi nhuận mục tiêu. Khi phân tích, chủ shop cần phân loại chính xác định phí - biến phí, cập nhật biến động theo thời gian và lưu ý sự chênh lệch giữa số lượng sản xuất với tiêu thụ thực tế. |
Xác định điểm hòa vốn là bước đi quan trọng giúp chủ shop đánh giá sức khỏe tài chính và đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả. Vậy làm thế nào để tính toán chỉ số này một cách chính xác và cần lưu ý những gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
1. Điểm hòa vốn là gì?
Điểm hòa vốn (Break-Even Point - BEP) là điểm mà tại đó tổng doanh thu của một doanh nghiệp bằng với tổng chi phí đã bỏ ra. Tại điểm này, shop không có lãi cũng không bị lỗ. Việc xác định được số hòa vốn giúp chủ shop biết được mức sản lượng hoặc doanh thu tối thiểu cần đạt được để bắt đầu có lợi nhuận.
Xem thêm: Giá vốn hàng bán là gì?

Điểm hòa vốn xuất hiện trong các lĩnh vực tài chính, kinh doanh.
2. Phân loại điểm hòa vốn
Trong thực tế, điểm hòa vốn được chia thành 3 loại chính là điểm số hòa vốn kế toán, tài chính và kinh tế. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về từng loại ngay sau đây.
- Điểm số hòa vốn kế toán: BEP kế toán là mức sản lượng mà tại đó lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) bằng 0. Đây là loại điểm số hòa vốn phổ biến nhất, chỉ quan tâm đến các chi phí kế toán được ghi nhận trên sổ sách. Công thức này không tính đến chi phí cơ hội của vốn.
- Điểm số hòa vốn tài chính: Điểm số hòa vốn tài chính là mức sản lượng mà tại đó lợi nhuận sau thuế (EAT) bằng 0. Loại điểm số hòa vốn này xem xét cả chi phí sử dụng vốn (lãi vay), phản ánh chính xác hơn về khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Nó cho biết mức sản lượng tối thiểu cần đạt được để đảm bảo lợi ích cho cả chủ nợ và chủ sở hữu.
- Điểm số hòa vốn kinh tế: Điểm số hòa vốn kinh tế là mức sản lượng mà tại đó tổng doanh thu vừa đủ để bù đắp tất cả chi phí sản xuất, bao gồm cả chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu. Đây là loại điểm hòa vốn toàn diện nhất, cho thấy mức sản lượng cần thiết để doanh nghiệp tạo ra giá trị kinh tế thực sự. Nó thường được sử dụng trong các quyết định đầu tư dài hạn.
Để giúp các chủ shop có cái nhìn tổng quan và dễ dàng so sánh giữa các loại hình này, dưới đây là bảng tổng hợp các tiêu chí quan trọng nhất:
Xem thêm: Những yếu tố ảnh hưởng tới lợi nhuận trong kinh doanh là gì?
3. Công thức tính điểm hòa vốn như thế nào?
Tùy thuộc vào mục tiêu phân tích, chủ shop có thể áp dụng nhiều công thức tính điểm số hòa vốn khác nhau. Dưới đây là 5 công thức phổ biến và dễ áp dụng nhất cho các shop kinh doanh.
3.1 Theo sản lượng (Break-Even Point in Units)
Công thức này giúp xác định số lượng sản phẩm tối thiểu cần bán ra để hòa vốn.
Công thức tính điểm số hòa vốn theo sản lượng:
| Sản lượng hòa vốn (Q) = Tổng chi phí cố định / (Giá bán một đơn vị sản phẩm - Chi phí biến đổi trên một đơn vị sản phẩm) |
Ví dụ: Một shop bán áo thun có tổng chi phí cố định (tiền thuê mặt bằng, lương nhân viên) là 20.000.000 VNĐ/tháng. Giá bán mỗi áo là 200.000 VNĐ, chi phí biến đổi (vải, in ấn) cho mỗi áo là 120.000 VNĐ.
Sản lượng hòa vốn = 20.000.000 / (200.000 - 120.000) = 250 sản phẩm.
Vậy shop cần bán được 250 chiếc áo trong tháng để hòa vốn.
3.2 Theo doanh thu (Break-Even Point in Revenue)
Công thức này giúp xác định tổng doanh thu cần đạt được để hòa vốn.
Công thức tính điểm hòa vốn theo doanh thu:
| Doanh thu hòa vốn (S) = Tổng chi phí cố định / Tỷ lệ số dư đảm phí |
Trong đó: Tỷ lệ số dư đảm phí = (Tổng doanh thu - Tổng chi phí biến đổi) / Tổng doanh thu
Ví dụ: Vẫn với shop áo thun ở trên. Tỷ lệ số dư đảm phí = (200.000 - 120.000) / 200.000 = 0.4 (hay 40%).
Doanh thu hòa vốn = 20.000.000 / 0.4 = 50.000.000 VNĐ.
Vậy shop cần đạt doanh thu 50 triệu đồng để hòa vốn.
Xem thêm: Cách tính doanh thu thuần đơn giản
3.3 Theo phần trăm công suất hoạt động (Break-Even Point in Capacity Percentage)
Công thức này hữu ích khi shop muốn biết cần hoạt động ở mức bao nhiêu phần trăm công suất tối đa để đạt điểm số hòa vốn.
Công thức:
| Điểm số hòa vốn theo công suất (%) = (Sản lượng hòa vốn / Công suất tối đa) x 100% |
Ví dụ: Shop áo thun có thể sản xuất tối đa 1.000 áo/tháng. Sản lượng hòa vốn là 250 áo.
Điểm hòa vốn theo công suất = (250 / 1.000) x 100% = 25%.
Shop cần hoạt động ở mức 25% công suất để hòa vốn.
3.4 Theo lợi nhuận mục tiêu (Target Profit Analysis)
Công thức này giúp xác định sản lượng hoặc doanh thu cần đạt để có được một mức lợi nhuận mong muốn.
Công thức:
| Sản lượng (để đạt lợi nhuận mục tiêu) = (Tổng chi phí cố định + Lợi nhuận mục tiêu) / (Giá bán một đơn vị sản phẩm - Chi phí biến đổi trên một đơn vị sản phẩm) |
Ví dụ: Shop áo thun muốn có lợi nhuận 10.000.000 VNĐ/tháng.
Sản lượng cần bán = (20.000.000 + 10.000.000) / (200.000 - 120.000) = 375 sản phẩm.

Thiết lập lợi nhuận mục tiêu giúp chủ shop chủ động tính toán ra lượng sản phẩm chính xác cần tiêu thụ.
3.5 Theo nhiều sản phẩm (Break-Even Point for Multiple Products)
Khi kinh doanh nhiều loại sản phẩm, việc tính toán sẽ phức tạp hơn và cần dựa vào tỷ trọng doanh thu của từng sản phẩm.
Công thức:
| Doanh thu hòa vốn (nhiều sản phẩm) = Tổng chi phí cố định / Tỷ lệ số dư đảm phí bình quân gia quyền |
Ví dụ: Shop bán thêm quần jeans. Doanh thu dự kiến từ áo thun là 60% và từ quần jeans là 40%. Tỷ lệ số dư đảm phí của áo thun là 40%, của quần jeans là 50%.
Tỷ lệ số dư đảm phí bình quân = (40% x 60%) + (50% x 40%) = 0.24 + 0.2 = 0.44.
Doanh thu hòa vốn tổng = 20.000.000 / 0.44 ≈ 45.454.545 VNĐ.
4. Yếu tố nào làm tăng và giảm điểm hòa vốn?
Điểm số hòa vốn không phải là một con số cố định mà có thể thay đổi do tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chủ shop chủ động hơn trong việc điều hành kinh doanh.
4.1 Yếu tố làm tăng điểm số hoà vốn
Khi điểm số hòa vốn tăng lên, shop sẽ cần bán nhiều sản phẩm hơn hoặc đạt doanh thu cao hơn để bù đắp chi phí:
- Tăng chi phí bán hàng và marketing: Khi shop đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo hoặc các chương trình khuyến mãi, tổng chi phí sẽ tăng lên. Điều này đòi hỏi shop phải bán được nhiều hàng hơn để đạt điểm số hòa vốn. Ví dụ, nếu chi phí quảng cáo tăng thêm 5 triệu/tháng, shop sẽ phải bán thêm sản phẩm để bù đắp khoản này.
- Tăng chi phí sản xuất: Giá nguyên vật liệu đầu vào hoặc chi phí nhân công tăng sẽ làm tăng chi phí biến đổi cho mỗi sản phẩm. Điều này làm giảm lợi nhuận trên mỗi đơn vị và đẩy điểm số hòa vốn lên cao hơn. Ví dụ, giá vải tăng khiến chi phí mỗi chiếc áo tăng thêm 10.000 VNĐ, shop sẽ cần bán nhiều áo hơn để hòa vốn.
- Chi phí sửa chữa thiết bị: Các chi phí sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị đột xuất sẽ làm tăng tổng chi phí cố định trong kỳ. Điều này trực tiếp làm tăng điểm số hòa vốn của shop. Ví dụ, một máy in bị hỏng cần sửa chữa với chi phí 2 triệu đồng sẽ làm tăng chi phí cố định và shop phải đạt doanh thu cao hơn để bù lại.

Giá nguyên vật liệu thô tăng làm tăng biến phí đầu vào, gián tiếp đẩy điểm số hòa vốn dịch chuyển lên mức cao hơn.
4.2 Yếu tố làm giảm điểm số hòa vốn
Giảm được điểm số hòa vốn là mục tiêu của mọi chủ shop, vì điều này có nghĩa là shop sẽ nhanh chóng đạt được lợi nhuận hơn:
- Tăng giá bán sản phẩm: Đây là cách trực tiếp nhất để tăng số dư đảm phí trên mỗi sản phẩm, giúp shop nhanh chóng bù đắp chi phí cố định. Khi giá bán tăng mà chi phí không đổi, điểm số hòa vốn sẽ giảm xuống. Ví dụ, tăng giá bán áo thun từ 200.000 VNĐ lên 220.000 VNĐ sẽ giúp shop cần bán ít sản phẩm hơn để hòa vốn.
- Áp dụng phương pháp sản xuất hiệu quả hơn: Cải tiến quy trình sản xuất, giảm lãng phí nguyên vật liệu hoặc tối ưu hóa nhân công sẽ giúp giảm chi phí biến đổi trên mỗi sản phẩm. Điều này làm tăng lợi nhuận gộp và kéo điểm số hòa vốn xuống thấp hơn. Ví dụ, áp dụng kỹ thuật cắt vải mới giúp tiết kiệm 5% nguyên liệu cho mỗi áo.
- Thuê ngoài (Outsourcing): Thay vì tự đầu tư máy móc hoặc nhân sự cho một công đoạn nào đó, shop có thể thuê một đơn vị bên ngoài. Việc này giúp chuyển đổi chi phí cố định (đầu tư) thành chi phí biến đổi, có thể làm giảm tổng chi phí và điểm số hòa vốn. Ví dụ, thay vì mua máy in và thuê nhân viên, shop thuê ngoài dịch vụ in ấn theo số lượng.
- Giảm chi phí cố định: Tìm cách cắt giảm các chi phí cố định như tiền thuê mặt bằng (chuyển đến nơi rẻ hơn), chi phí quản lý hoặc hóa đơn tiện ích. Giảm chi phí cố định là cách hiệu quả để hạ thấp điểm số hòa vốn. Ví dụ, đàm phán lại giá thuê mặt bằng giảm được 2 triệu/tháng sẽ trực tiếp làm giảm số lượng sản phẩm cần bán để hòa vốn.
5. Ý nghĩa của điểm hòa vốn trong kinh doanh là gì?
Việc phân tích điểm số hòa vốn không chỉ đơn thuần là tìm ra một con số, mà nó còn mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trong quản trị kinh doanh. Hãy cùng khám phá những lợi ích mà chỉ số này mang lại cho các chủ shop.
5.1 Phân tích hiệu quả tài chính doanh nghiệp
Mức cân bằng thu chi là một thước đo cơ bản để đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của shop. Mức này thấp cho thấy shop có cơ cấu chi phí tốt và khả năng sinh lời cao. Ngược lại, mức cân bằng cao có thể là dấu hiệu rủi ro, cho thấy shop cần một lượng doanh thu lớn chỉ để bù đắp chi phí. Ví dụ, shop A có mức cân bằng thu chi là 50 triệu/tháng được xem là hoạt động hiệu quả hơn shop B với mức 100 triệu/tháng.
5.2 Quyết định giá bán và kiểm soát chi phí
Phân tích cân bằng thu chi giúp chủ shop xác định mức giá bán tối thiểu cho sản phẩm để không bị lỗ. Bằng cách thay đổi các biến số như giá bán, chi phí biến đổi, chi phí cố định, shop có thể thấy ngay tác động của chúng đến mức cân bằng thu chi. Ví dụ, khi tính toán, shop nhận thấy với giá bán hiện tại thì mức cân bằng thu chi quá cao, từ đó shop có thể quyết định tăng giá bán hoặc tìm cách cắt giảm chi phí sản xuất.
5.3 Lập kế hoạch tài chính và phân tích kịch bản kinh doanh
Điểm hòa vốn là công cụ không thể thiếu trong việc lập kế hoạch doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền. Chủ shop có thể xây dựng các kịch bản kinh doanh khác nhau (tốt, trung bình, xấu) dựa trên các mức sản lượng và doanh thu tương ứng so với điểm số hòa vốn. Ví dụ, shop có thể lập kế hoạch: "Nếu doanh số giảm 20%, liệu chúng ta còn trên điểm số hòa vốn không?", từ đó có phương án dự phòng.
5.4 Đo lường biên độ an toàn tài chính (margin of safety)
Biên độ an toàn là khoảng chênh lệch giữa doanh thu thực tế (hoặc dự kiến) và doanh thu hòa vốn. Chỉ số này cho thấy mức độ sụt giảm doanh thu mà shop có thể chịu được trước khi bắt đầu thua lỗ. Biên độ an toàn càng lớn, rủi ro kinh doanh càng thấp. Ví dụ, nếu doanh thu hòa vốn là 50 triệu và doanh thu thực tế là 80 triệu, biên độ an toàn là 30 triệu, cho thấy shop đang ở vị thế khá an toàn.

Biên độ an toàn tài chính càng lớn, mức độ phòng thủ rủi ro trước các biến động sụt giảm doanh thu của shop càng cao.
5.5 Công cụ hỗ trợ thuyết phục nhà đầu tư
Khi kêu gọi vốn, việc trình bày một bản phân tích điểm số hòa vốn rõ ràng và hợp lý sẽ tạo được niềm tin cho các nhà đầu tư. Nó cho thấy chủ shop có sự am hiểu sâu sắc về tài chính, cơ cấu chi phí và tiềm năng lợi nhuận của mô hình kinh doanh. Ví dụ, một kế hoạch kinh doanh chỉ ra rằng dự án sẽ đạt điểm số hòa vốn trong 6 tháng sẽ hấp dẫn hơn một kế hoạch mông lung về lợi nhuận.
5.6 Định hướng chiến lược phát triển dài hạn
Phân tích điểm hòa vốn giúp định hướng các quyết định chiến lược như mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ mới hay ra mắt sản phẩm mới. Trước khi thực hiện một quyết định lớn làm tăng chi phí cố định, shop cần tính toán điểm số hòa vốn mới sẽ là bao nhiêu. Ví dụ, trước khi quyết định mở thêm chi nhánh, shop cần phân tích liệu doanh thu tiềm năng từ chi nhánh mới có đủ để vượt qua điểm số hòa vốn của nó hay không.
6. Lưu ý gì khi phân tích điểm hòa vốn?
Để công thức tính điểm số hòa vốn mang lại kết quả chính xác và hữu ích, các chủ shop cần lưu ý một số điểm quan trọng sau đây. Việc nắm rõ những điều này sẽ giúp bạn tránh được các sai lầm phổ biến khi áp dụng phân tích BEP.
- Xác định chính xác chi phí cố định, chi phí biến đổi: Chi phí cố định và chi phí biến đổi là hai yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số hòa vốn của cửa hàng. Do vậy, chủ shop phải phân loại và tính toán cẩn thận hai khoản phí này để kết quả BEP chuẩn xác nhất.
- Điểm số hòa vốn trong kinh doanh nhiều sản phẩm không đạt độ chính xác cao: Công thức tính điểm BEP của nhiều sản phẩm phụ thuộc vào giá bán từng sản phẩm và doanh thu thực tế. Tuy nhiên, hai tiêu chí đó có thể thay đổi tùy theo thị trường, số lượng sản phẩm… nên có thể không chính xác tuyệt đối ở mọi thời điểm.
- Không nên giả định số lượng sản xuất và số lượng bán ra bằng nhau: Điểm số hòa vốn BEP chỉ là con số lý tưởng để shop tham khảo đưa ra số lượng sản phẩm được sản xuất và giá bán dự kiến, đồng thời có sự điều chỉnh thích hợp về sau. Vì khi hoạt động thực tế, shop luôn phải dự trù một khoản hàng tồn kho để có thể vận hành ổn định, tránh thiếu hụt.
- Điểm BEP thay đổi theo thời gian: BEP là chỉ số không cố định, có thể thay đổi khi thị trường lạm phát hoặc cung - cầu thay đổi.

Muốn tính toán điểm BEP đúng nhất, chủ shop nên xác định chính xác các yếu tố liên quan như chi phí cố định, chi phí biến đổi, nhu cầu thị trường…
7. Ứng dụng điểm hòa vốn trong kinh doanh
Dưới đây là 2 ví dụ thực tế giúp chủ shop hình dung rõ hơn về cách ứng dụng điểm BEP:
Ví dụ 1: Ra mắt sản phẩm mới
Một shop thời trang muốn ra mắt dòng váy thiết kế mới. Chi phí cố định cho chiến dịch marketing và sản xuất lô đầu tiên là 30 triệu đồng. Chi phí biến đổi cho mỗi chiếc váy là 300.000 VNĐ, giá bán dự kiến là 700.000 VNĐ.
Sản lượng hòa vốn = 30.000.000 / (700.000 - 300.000) = 75 chiếc.
Vậy shop biết rằng họ cần bán được ít nhất 75 chiếc váy để bù lại chi phí đầu tư ban đầu.
Ví dụ 2: Quyết định chạy chương trình giảm giá
Một cửa hàng mỹ phẩm đang cân nhắc giảm giá 20% cho một loại son có giá 250.000 VNĐ. Chi phí cố định hàng tháng là 15 triệu đồng, chi phí nhập mỗi thỏi son là 150.000 VNĐ.
Trước khi giảm giá: Sản lượng hòa vốn = 15.000.000 / (250.000 - 150.000) = 150 thỏi.
Sau khi giảm giá 20% (giá mới 200.000 VNĐ): Sản lượng hòa vốn = 15.000.000 / (200.000 - 150.000) = 300 thỏi.
Vậy shop nhận thấy rằng để hòa vốn, họ cần bán được gấp đôi số lượng son. Dựa vào đây, shop sẽ quyết định xem chương trình giảm giá có khả thi hay không.
Hy vọng những thông tin trong bài viết giúp các shop nắm được cách tính điểm hòa vốn chuẩn xác, từ đó đưa ra kế hoạch kinh doanh phù hợp. Bên cạnh tính toán giá bán, xác định doanh thu hòa vốn, một yếu tố quan trọng không kém, góp phần duy trì hoạt động kinh doanh bền vững cho shop là lựa chọn đơn vị giao hàng uy tín. Bởi lẽ, khi khách hàng nhận hàng nhanh, kiện hàng còn nguyên vẹn và phí ship tiết kiệm thì chắc chắn sẽ hài lòng, sẵn sàng đánh giá cao và quay lại mua hàng nhiều lần tiếp theo.
Giao Hàng Nhanh - Giá tốt bất ngờ, giao hàng đúng hẹn! Đồng hành cùng hàng trăm nghìn nhà bán hàng trên cả nước, Giao Hàng Nhanh (GHN) mang đến giải pháp vận chuyển tối ưu, giúp shop tăng tốc độ giao hàng và tối ưu chi phí hiệu quả. Với hệ thống kho bãi và mạng lưới shipper rộng khắp, GHN tự tin đáp ứng mọi nhu cầu giao nhận, đặc biệt là các giải pháp toàn diện dành cho doanh nghiệp. Hãy để GHN trở thành đối tác vận chuyển tin cậy, góp phần vào sự thành công của shop. GHN mang đến cho shop nhiều ưu điểm vượt trội:
GHN luôn có năng lượng vượt mốc 1000%, chỉ đợi Shop lên đơn là Chiến binh xông pha liền!
>> Trải nghiệm ngay dịch vụ giao hàng vượt trội của GHN bằng cách đăng ký TẠI ĐÂY! |
Bài viết liên quan:
Nguồn tham khảo:
- 1Office. Điểm hòa vốn là gì? Cách xác định điểm hòa vốn trong kinh doanh. https://1office.vn/diem-hoa-von. (Đã truy cập 27 05 2026)
- Patriot Software. What Is the Break-Even Point? Definition & Formula for Business. https://www.patriotsoftware.com/blog/accounting/what-is-the-break-even-point/. (Đã truy cập 27 05 2026)
