STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 521800 | Bưu cục cấp 2 Vĩnh Linh | Đường Lê Duẩn, Thị Trấn Hồ Xá | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Linh | 02333621696 |
2 | 522175 | Bưu cục cấp 3 KHL Vĩnh Linh | Đường Lê Duẩn, Thị Trấn Hồ Xá | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Linh | 02333820216 |
3 | 521850 | Bưu cục cấp 3 Rú Lịnh | Thôn Nông Trường, Xã Vĩnh Hiền | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Hiền | 02333820333 |
4 | 522080 | Bưu cục cấp 3 Chợ Do | Thôn An Du Đông 2, Xã Vĩnh Tân | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Tân | 02333823769 |
5 | 521930 | Bưu cục cấp 3 Bến Quan | Khóm 11, Thị Trấn Bến Quan | Vĩnh Linh | Xã Bến Quan | 02333822204 |
6 | 521830 | Điểm BĐVHX Vĩnh Nam | Thôn Nam Cường, Xã Vĩnh Nam | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Nam | 02333620131 |
7 | 521840 | Điểm BĐVHX Vĩnh Trung | Thôn Thủy Trung, Xã Vĩnh Trung | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Trung | 02333820128 |
8 | 521851 | Điểm BĐVHX Vĩnh Kim | Thôn Hương Bắc, Xã Vĩnh Kim | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Kim | 02333820827 |
9 | 521890 | Điểm BĐVHX Vĩnh Tú | Thôn Hà Kè, Xã Vĩnh Tú | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Hoàng | 02333820165 |
10 | 521870 | Điểm BĐVHX Vĩnh Thái | Thôn Thử Luật, Xã Vĩnh Thái | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Hoàng | 02333621290 |
11 | 521900 | Điểm BĐVHX Vĩnh Chấp | Thôn Bình An, Xã Vĩnh Chấp | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Linh | 02333620130 |
12 | 521920 | Điểm BĐVHX Vĩnh Long | Thôn Sa Bắc, Xã Vĩnh Long | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Linh | 02333820176 |
13 | 522040 | Điểm BĐVHX Vĩnh Hòa | Thôn Hòa Bình, Xã Vĩnh Hoà | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Hoàng | 02333820129 |
14 | 522090 | Điểm BĐVHX Vĩnh Hiền | Thôn Tân Bình, Xã Vĩnh Hiền | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Hiền | 02333823272 |
15 | 522110 | Điểm BĐVHX Vĩnh Thạch | Thôn An Đông, Xã Vĩnh Thạch | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Thạch | 02333823512 |
16 | 521916 | Điểm BĐVHX Vĩnh Khê | Thôn Đá Moọc, Xã Vĩnh Khê | Vĩnh Linh | Xã Bến Quan | 0911033329 |
17 | 522000 | Điểm BĐVHX Vĩnh Lâm | Thôn Tiên Mỹ, Xã Vĩnh Lâm | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Thủy | 02333888201 |
18 | 522060 | Điểm BĐVHX Vĩnh Thành | Thôn Tây, Xã Vĩnh Thành | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Thành | 02333823510 |
19 | 521980 | Điểm BĐVHX Vĩnh Thủy | Thôn Thủy Ba Đông, Xã Vĩnh Thủy | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Thủy | 02333888229 |
20 | 522070 | Điểm BĐVHX Vĩnh Giang | Thôn Tân Mỹ, Xã Vĩnh Giang | Vĩnh Linh | Xã Cửa Tùng | 02333823281 |
21 | 522020 | Điểm BĐVHX Vĩnh Sơn | Thôn Huỳnh Thượng, Xã Vĩnh Sơn | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Thủy | 02333888332 |
22 | 521958 | Điểm BĐVHX Vĩnh Hà | Thôn Rào Trường, Xã Vĩnh Hà | Vĩnh Linh | Xã Bến Quan | 0948279111 |
23 | 521971 | Điểm BĐVHX Vĩnh Ô | (Chưa có địa chỉ chi tiết) | Vĩnh Linh | Xã Bến Quan | (Trống) |
24 | 522140 | Điểm BĐVHX TT Cửa Tùng | Khố An Hòa II, Thị Trấn Cửa Tùng | Vĩnh Linh | Xã Cửa Tùng | 02333823511 |
25 | 521820 | Bưu cục KT cấp 2 KT Vĩnh Linh | Đường Huyền Trân Công Chúa, TT Hồ Xá | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Linh | 02333820173 |
26 | 522174 | Bưu cục văn phòng VPBĐ Huyện | Đường Lê Duẩn, Thị Trấn Hồ Xá | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Linh | (Trống) |
27 | 521400 | Bưu cục cấp 2 Gio Linh | Khu Phố 8, Thị Trấn Gio Linh | Gio Linh | Xã Gio Linh | 02333825444 |
28 | 521411 | Bưu cục cấp 3 KHL Gio Linh | Khu Phố 6, Thị Trấn Gio Linh | Gio Linh | Xã Gio Linh | 02333825444 |
29 | 521500 | Bưu cục cấp 3 Chợ Kên | Thôn Võ Xá, Xã Trung Sơn | Gio Linh | Xã Bến Hải | 02333880101 |
30 | 521560 | Bưu cục cấp 3 Gio Sơn | Thôn Nam Đông, Xã Gio Sơn | Gio Linh | Xã Cồn Tiên | 02333883255 |
31 | 521660 | Bưu cục cấp 3 Bắc Cửa Việt | Khu phố 1, Thị trấn Cửa Việt | Gio Linh | Xã Cửa Việt | 02333824208 |
32 | 521461 | Điểm BĐVHX Gio Phong | Thôn Lễ Môn, Xã Gio Phong | Gio Linh | Xã Gio Phong | 02333825551 |
33 | 521420 | Điểm BĐVHX Gio Mỹ | Thôn Nhĩ Thượng, Xã Gio Mỹ | Gio Linh | Xã Gio Linh | 02333825122 |
34 | 521450 | Điểm BĐVHX Trung Giang | Thôn Thủy Bạn, Xã Trung Giang | Gio Linh | Xã Bến Hải | 02333884220 |
35 | 521470 | Điểm BĐVHX Trung Hải | Thôn Hải Chữ, Xã Trung Hải | Gio Linh | Xã Bến Hải | 02333884215 |
36 | 521501 | Điểm BĐVHX Trung Sơn | Thôn Kinh Môn, Xã Trung Sơn | Gio Linh | Xã Bến Hải | 02333884318 |
37 | 521520 | Điểm BĐVHX Vĩnh Trường | Thôn Gia Vòm, Xã Vĩnh Trường | Gio Linh | Xã Vĩnh Trường | 02333883331 |
38 | 521490 | Điểm BĐVHX Gio Bình | Thôn Xuân Mai, Xã Gio Bình | Gio Linh | Xã Gio Bình | 02333883373 |
39 | 521530 | Điểm BĐVHX Gio An | Thôn An Bình, Xã Gio An | Gio Linh | Xã Cồn Tiên | 02333883300 |
40 | 521480 | Điểm BĐVHX Gio Châu | Thôn Hà Thanh, Xã Gio Châu | Gio Linh | Xã Gio Châu | 02333825552 |
41 | 521640 | Điểm BĐVHX Gio Thành | Thôn Nhĩ Hạ, Xã Gio Thành | Gio Linh | Xã Gio Thành | 02333825067 |
42 | 521430 | Điểm BĐVHX Gio Hải | Thôn 6, Xã Gio Hải | Gio Linh | Xã Cửa Việt | 02333824249 |
43 | 521550 | Điểm BĐVHX Gio Hòa | Thôn Trí Hòa, Xã Gio Hoà | Gio Linh | Xã Gio Hòa | 02333883335 |
44 | 521668 | Điểm BĐVHX Gio Việt | Thôn Xuân Lộc, Xã Gio Việt | Gio Linh | Xã Gio Việt | (Trống) |
45 | 521650 | Điểm BĐVHX Gio Mai | Thôn Mai Xá, Xã Gio Mai | Gio Linh | Xã Cửa Việt | 02333824300 |
46 | 521630 | Điểm BĐVHX Gio Quang | Thôn Kỳ Trúc, Xã Gio Quang | Gio Linh | Xã Gio Linh | 02333825005 |
47 | 521610 | Điểm BĐVHX Linh Hải | Thôn Thượng Đồng, Xã Linh Hải | Gio Linh | Xã Linh Hải | 02333883333 |
48 | 521570 | Điểm BĐVHX Hải Thái | Thôn Trung An, Xã Hải Thái | Gio Linh | Xã Cồn Tiên | 02333883434 |
49 | 521410 | Bưu cục KT cấp 2 KT Gio Linh | Khu Phố 6, Thị Trấn Gio Linh | Gio Linh | Xã Gio Linh | 02333825009 |
50 | 521412 | Bưu cục văn phòng VPBĐ Huyện | Đường Lê Duẩn, Thị Trấn Gio Linh | Gio Linh | Xã Gio Linh | 0533825444 |
51 | 522300 | Bưu cục cấp 2 Cam Lộ | Khóm 2, Thị Trấn Cam Lộ | Cam Lộ | Xã Cam Lộ | 02333871543 |
52 | 522317 | Bưu cục cấp 3 KHL Cam Lộ | Khóm 2, Thị Trấn Cam Lộ | Cam Lộ | Xã Cam Lộ | 02333871666 |
53 | 522430 | Bưu cục cấp 3 Tân Lâm | Thôn Tân Xuân 1, Xã Cam Thành | Cam Lộ | Xã Cam Lộ | 02333887219 |
54 | 522480 | Bưu cục cấp 3 Chợ Cùa | Thôn Đốc Kỉnh, Xã Cam Chính | Cam Lộ | Xã Cam Lộ | 02333872201 |
55 | 522350 | Điểm BĐVHX Cam Thủy | Thôn Lâm Lang 1, Xã Cam Thủy | Cam Lộ | Xã Hiếu Giang | 02333871376 |
56 | 522381 | Điểm BĐVHX Cam An | Thôn Trúc Khê, Xã Cam An | Cam Lộ | Xã Cam An | 02333524009 |
57 | 522410 | Điểm BĐVHX Cam Tuyền | Thôn Ba Thung, Xã Cam Tuyền | Cam Lộ | Xã Hiếu Giang | 02333871334 |
58 | 522431 | Điểm BĐVHX Cam Thành | Thôn Thượng Lâm, Xã Cam Thành | Cam Lộ | Xã Cam Lộ | 02333887311 |
59 | 522330 | Điểm BĐVHX Cam Hiếu | Thôn Vĩnh Đại, Xã Cam Hiếu | Cam Lộ | Xã Hiếu Giang | 02333871452 |
60 | 522460 | Điểm BĐVHX Cam Nghĩa | Thôn Nghĩa Phong, Xã Cam Nghĩa | Cam Lộ | Xã Cam Lộ | 02333872248 |
61 | 522320 | Bưu cục KT cấp 2 KT Cam Lộ | Khóm 2, Thị Trấn Cam Lộ | Cam Lộ | Xã Cam Lộ | 02333871666 |
62 | 522377 | Hòm thư Công cộng Cam Thanh | Thôn An Bình, Xã Cam Thanh | Cam Lộ | Xã Cam Thanh | (Trống) |
63 | 522318 | Bưu cục văn phòng VPBĐ Huyện | Khóm 2, Thị Trấn Cam Lộ | Cam Lộ | Xã Cam Lộ | (Trống) |
64 | 522740 | Điểm BĐVHX Tân Long | Thôn Long Hợp, Xã Tân Long | Hướng Hóa | Xã Lao Bảo | 02333877899 |
65 | 522600 | Bưu cục cấp 2 Hướng Hóa | Khóm 3a, Thị Trấn Khe Sanh | Hướng Hóa | Xã Khe Sanh | 02333880101 |
66 | 522612 | Bưu cục cấp 3 KHL Hướng Hóa | Khóm 3a, Thị Trấn Khe Sanh | Hướng Hóa | Xã Khe Sanh | 02333880101 |
67 | 522760 | Bưu cục cấp 3 Tân Thành | Thôn Bích La Đông, Xã Tân Thành | Hướng Hóa | Xã Lao Bảo | 02333877555 |
68 | 522670 | Bưu cục cấp 3 Rào Quán | Thôn Của, Xã Hướng Tân | Hướng Hóa | Xã Khe Sanh | 02333877555 |
69 | 522770 | Bưu cục cấp 3 Lao Bảo | Khóm Tây Chính, Thị Trấn Lao Bảo | Hướng Hóa | Xã Lao Bảo | 02333877088 |
70 | 522620 | Điểm BĐVHX Tân Hợp | Thôn Lương Lễ, Xã Tân Hợp | Hướng Hóa | Xã Khe Sanh | 02333880105 |
71 | 522700 | Điểm BĐVHX Tân Liên | Thôn Tân Tiến, Xã Tân Liên | Hướng Hóa | Xã Tân Lập | 0387790414 |
72 | 522720 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Thôn Tân Tài, Xã Tân Lập | Hướng Hóa | Xã Tân Lập | 02333880726 |
73 | 522761 | Điểm BĐVHX Tân Thành | Thôn Cổ Thành, Xã Tân Thành | Hướng Hóa | Xã Lao Bảo | 02333877898 |
74 | 522671 | Điểm BĐVHX Hướng Tân | Thôn Trằm, Xã Hướng Tân | Hướng Hóa | Xã Khe Sanh | 02333880778 |
75 | 522639 | Điểm BĐVHX Hướng Linh | Thôn Pa Công, Xã Hướng Linh | Hướng Hóa | Xã Hướng Phùng | (Trống) |
76 | 522680 | Điểm BĐVHX Hướng Phùng | Thôn Xa Ri, Xã Hướng Phùng | Hướng Hóa | Xã Hướng Phùng | 02333798003 |
77 | 522647 | Điểm BĐVHX Hướng Sơn | Thôn Nguồn Rào, Xã Hướng Sơn | Hướng Hóa | Xã Hướng Phùng | 01675744673 |
78 | 522658 | Điểm BĐVHX Hướng Lập | Thôn A Xóc, Xã Hướng Lập | Hướng Hóa | Xã Hướng Lập | 01675405116 |
79 | 522980 | Điểm BĐVHX Xã Húc | Thôn Tà Ry I, Xã Húc | Hướng Hóa | Xã Khe Sanh | 02333505101 |
80 | 522830 | Điểm BĐVHX Hướng Lộc | Bản Pa Xía, Xã Hướng Lộc | Hướng Hóa | Xã Tân Lập | 01674876066 |
81 | 522780 | Điểm BĐVHX Thuận | Bản 5, Xã Thuận | Hướng Hóa | Xã Lìa | 02333505102 |
82 | 522909 | Điểm BĐVHX Ba Tầng | Thôn Loa, Xã Ba Tầng | Hướng Hóa | Xã A Dơi | 02333505107 |
83 | 522847 | Điểm BĐVHX A Xing | Thôn A Máy, Xã A Xing | Hướng Hóa | Xã A Xing | 02333505104 |
84 | 522809 | Điểm BĐVHX Thanh | Thôn A Ho, Xã Thanh | Hướng Hóa | Xã Lìa | 02333505103 |
85 | 522876 | Điểm BĐVHX Xy | Thôn Troan Ô, Xã Xy | Hướng Hóa | Xã A Dơi | 02333505106 |
86 | 522850 | Điểm BĐVHX A Túc | Thôn Tăng Cô, Xã A Túc | Hướng Hóa | Xã A Túc | 02333880230 |
87 | 522887 | Điểm BĐVHX A Dơi | Thôn A Dơi Cô, Xã A Dơi | Hướng Hóa | Xã A Dơi | 02333505105 |
88 | 522926 | Điểm BĐVHX Hướng Việt | Thôn Chai, Xã Hướng Việt | Hướng Hóa | Xã Hướng Lập | 01694806908 |
89 | 522660 | Bưu cục KT cấp 2 KT Hướng Hóa | Khóm 3a, Thị Trấn Khe Sanh | Hướng Hóa | Xã Khe Sanh | 02333880213 |
90 | 522613 | Bưu cục văn phòng VPBĐ Huyện | Khóm 3a, Thị Trấn Khe Sanh | Hướng Hóa | Xã Khe Sanh | 02333880901 |
91 | 523000 | Bưu cục cấp 2 Đakrông | Thôn 41, Thị trấn Krông Klang | Đakrông | Xã Hướng Hiệp | 02333886299 |
92 | 523040 | Bưu cục cấp 3 Ba Lòng | Thôn Đá Nổi, Xã Ba Lòng | Đakrông | Xã Ba Lòng | 02333755456 |
93 | 523170 | Bưu cục cấp 3 Tà Rụt | Thôn Tà Rụt 2, Xã Tà Rụt | Đakrông | Xã Tà Rụt | 02333757199 |
94 | 523008 | Bưu cục cấp 3 KHL Đakrông | Khóm 1, Thị trấn Krông Klang | Đakrông | Xã Hướng Hiệp | 02333886299 |
95 | 523010 | Điểm BĐVHX Đakrông | Thôn Ka Lu, Xã Đa KRông | Đakrông | Xã Đakrông | 0941410967 |
96 | 523060 | Điểm BĐVHX Mò Ó | Thôn Phú Thiềng, Xã Mò Ó | Đakrông | Xã Hướng Hiệp | 02333886456 |
97 | 523070 | Điểm BĐVHX Hướng Hiệp | Thôn Ruộng, Xã Hướng Hiệp | Đakrông | Xã Hướng Hiệp | 02333886453 |
98 | 523030 | Điểm BĐVHX Triệu Nguyên | Thôn Xuân Lâm, Xã Triệu Nguyên | Đakrông | Xã Ba Lòng | 02333886454 |
99 | 523099 | Điểm BĐVHX Ba Nang | Thôn Tà Rẹc, Xã Ba Nang | Đakrông | Xã Đakrông | 0355832134 |
100 | 523233 | Điểm BĐVHX Hải Phúc | Thôn Ta Lang, Xã Hải Phúc | Đakrông | Xã Hải Phúc | 02333755551 |
101 | 523119 | Điểm BĐVHX Tà Long | Thôn Pa Hy, Xã Tà Long | Đakrông | Xã Đakrông | 0886663234 |
102 | 523224 | Điểm BĐVHX Húc Nghì | Thôn Húc Nghì, Xã Húc Nghì | Đakrông | Xã Tà Rụt | 0972356627 |
103 | 523142 | Điểm BĐVHX A Vao | Thôn A Vao, Xã A Vao | Đakrông | Xã Tà Rụt | (Trống) |
104 | 523190 | Điểm BĐVHX A Bung | Thôn Cu Tai 2, Xã A Bung | Đakrông | Xã La Lay | 0399642397 |
105 | 523150 | Điểm BĐVHX A Ngo | Thôn A Đăng, Xã A Ngo | Đakrông | Xã La Lay | 0948975648 |
106 | 523080 | Bưu cục KT cấp 2 KT Đakrông | Thôn 41, Thị trấn Krông Klang | Đakrông | Xã Hướng Hiệp | 02333886278 |
107 | 523007 | Bưu cục văn phòng VPBĐ Huyện | Thôn 41, Thị trấn Krông Klang | Đakrông | Xã Hướng Hiệp | (Trống) |
108 | 523300 | Bưu cục cấp 2 Triệu Phong | Tiểu Khu 3, Thị Trấn Ái Tử | Triệu Phong | Xã Triệu Phong | 02333828316 |
109 | 523360 | Bưu cục cấp 3 Chợ Cạn | Thôn An Phú, Xã Triệu Sơn | Triệu Phong | Xã Triệu Sơn | 0942331959 |
110 | 523470 | Bưu cục cấp 3 Chợ Thuận | Thôn Đại Hào, Xã Triệu Đại | Triệu Phong | Xã Triệu Bình | 02333868252 |
111 | 523530 | Bưu cục cấp 3 Triệu Độ | Thôn An Giạ, Xã Triệu Độ | Triệu Phong | Xã Triệu Bình | 02333828179 |
112 | 523490 | Bưu cục cấp 3 Bồ Bản | Thôn Vĩnh Lại, Xã Triệu Phước | Triệu Phong | Xã Nam Cửa Việt | 02333868515 |
113 | 523440 | Bưu cục cấp 3 Nam Cửa Việt | Thôn Phú Hội, Xã Triệu An | Triệu Phong | Xã Triệu An | 02333869216 |
114 | 523450 | Điểm BĐVHX Triệu Long | Thôn Đâu Kênh, Xã Triệu Long | Triệu Phong | Xã Ái Tử | 02333828144 |
115 | 523390 | Điểm BĐVHX Triệu Đông | Thôn Nại Cửu, Xã Triệu Đông | Triệu Phong | Xã Triệu Đông | 02333828149 |
116 | 523320 | Điểm BĐVHX Triệu Tài | Thôn Thâm Triều, Xã Triệu Tài | Triệu Phong | Xã Triệu Cơ | 02333829267 |
117 | 523340 | Điểm BĐVHX Triệu Trung | Thôn Ngô Xá Đông, Xã Triệu Trung | Triệu Phong | Xã Triệu Cơ | 02333829251 |
118 | 523400 | Điểm BĐVHX Triệu Hòa | Thôn An Lộng, Xã Triệu Hoà | Triệu Phong | Xã Triệu Bình | 0814591437 |
119 | 523510 | Điểm BĐVHX Triệu Giang | Thôn Trà Liên Tây, Xã Triệu Giang | Triệu Phong | Xã Ái Tử | 02333828065 |
120 | 523520 | Điểm BĐVHX Triệu Thuận | Thôn Dương Lệ Đông, Xã Triệu Thuận | Triệu Phong | Xã Triệu Bình | 02333867313 |
121 | 523471 | Điểm BĐVHX Triệu Đại | Thôn Đại Hòa, Xã Triệu Đại | Triệu Phong | Xã Triệu Bình | 02333868422 |
122 | 523420 | Điểm BĐVHX Triệu Trạch | Thôn Linh An, Xã Triệu Trạch | Triệu Phong | Xã Nam Cửa Việt | 02333868246 |
123 | 523380 | Điểm BĐVHX Triệu Lăng | Thôn 4, Xã Triệu Lăng | Triệu Phong | Xã Triệu Lăng | 02333829380 |
124 | 523491 | Điểm BĐVHX Triệu Phước | Thôn Lưởng Kim, Xã Triệu Phước | Triệu Phong | Xã Nam Cửa Việt | 02333868332 |
125 | 523430 | Điểm BĐVHX Triệu Vân | Thôn 8, Xã Triệu Vân | Triệu Phong | Xã Triệu Vân | 02333869299 |
126 | 523582 | Điểm BĐVHX Triệu Thượng | Thôn Nhan Biều 2, Xã Triệu Thượng | Triệu Phong | Xã Triệu Phong | (Trống) |
127 | 523550 | Điểm BĐVHX Triệu Ái | Thôn Ái Tử, Xã Triệu Ái | Triệu Phong | Xã Ái Tử | 02333828060 |
128 | 523330 | Bưu cục KT cấp 2 Triệu Phong | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Ái Tử | Triệu Phong | Xã Triệu Phong | 02333828199 |
129 | 523315 | Hòm thư Công cộng Triệu Thành | Thôn Cổ Thành, Xã Triệu Thành | Triệu Phong | Xã Triệu Phong | (Trống) |
130 | 523307 | Bưu cục văn phòng VPBĐ Huyện | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Ái Tử | Triệu Phong | Xã Triệu Phong | (Trống) |
131 | 523700 | Bưu cục cấp 2 TX Quảng Trị | Sô´244, Trần Hưng Đạo, P. 2 | TX Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 02333861360 |
132 | 523710 | Bưu cục cấp 3 Thạch Hãn | Sô´32, Lê Duẩn, Phường 1 | TX Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 02333861360 |
133 | 523775 | Bưu cục cấp 3 KHL TX Quảng Trị | Sô´244, Trần Hưng Đạo, P. 2 | TX Quảng Trị | Phường Quảng Trị | (Trống) |
134 | 523940 | Điểm BĐVHX Hải Lệ | Thôn Như Lệ, Xã Hải Lệ | TX Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 02333862685 |
135 | 523701 | Điểm BĐVHX Phường 3 | Đường Nguyễn Trãi, Phường 3 | TX Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 02333862687 |
136 | 523730 | Bưu cục KT cấp 2 KTC2 | Đường Trần Hưng Đạo, Phường 2 | TX Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 0333541246 |
137 | 524230 | Hòm thư Công cộng An Đôn | Phố Khu phố 2, Phường An Đôn | TX Quảng Trị | Phường Quảng Trị | (Trống) |
138 | 523711 | Bưu cục văn phòng VPBĐ TX | Đường Trần Quốc Toản, Phường 1 | TX Quảng Trị | Phường Quảng Trị | (Trống) |
139 | 523800 | Bưu cục cấp 2 Hải Lăng | Đường Hùng Vương, TT Hải Lăng | Hải Lăng | Xã Hải Lăng | 02333873232 |
140 | 524052 | Bưu cục cấp 3 KHL Hải Lăng | Đường QL 1a, Thị Trấn Hải Lăng | Hải Lăng | Xã Hải Lăng | 02333873286 |
141 | 523860 | Bưu cục cấp 3 Hội Yên | Thôn Hội Yên, Xã Hải Quế | Hải Lăng | Xã Hải Quế | 02333860214 |
142 | 523890 | Bưu cục cấp 3 Phương Lang | Thôn Phương Lang, Xã Hải Ba | Hải Lăng | Xã Hải Ba | 02333875311 |
143 | 524010 | Bưu cục cấp 3 Mỹ Chánh | Thôn Mỹ Chánh, Xã Hải Chánh | Hải Lăng | Xã Nam Hải Lăng | 02333876262 |
144 | 523820 | Điểm BĐVHX Hải Hòa | Thôn An Thơ, Xã Hải Hoà | Hải Lăng | Xã Hải Hòa | 02333876449 |
145 | 523850 | Điểm BĐVHX Hải Thiện | Thôn 2, Xã Hải Thiện | Hải Lăng | Xã Hải Thiện | 873586 |
146 | 523810 | Điểm BĐVHX Hải Thành | Thôn Trung Đơn, Xã Hải Thành | Hải Lăng | Xã Hải Thành | 873587 |
147 | 523830 | Điểm BĐVHX Hải Dương | Thôn Diên Khánh, Xã Hải Dương | Hải Lăng | Xã Mỹ Thủy | 02333860337 |
148 | 523900 | Điểm BĐVHX Hải Xuân | Thôn Trà Lộc, Xã Hải Xuân | Hải Lăng | Xã Hải Xuân | 875280 |
149 | 523880 | Điểm BĐVHX Hải Vĩnh | Thôn Thị Ông, Xã Hải Vĩnh | Hải Lăng | Xã Hải Vĩnh | 875270 |
150 | 523840 | Điểm BĐVHX Hải Khê | Thôn Trung An, Xã Hải Khê | Hải Lăng | Xã Mỹ Thủy | 02333860353 |
151 | 523870 | Điểm BĐVHX Hải An | Thôn Mỹ Thủy, Xã Hải An | Hải Lăng | Xã Mỹ Thủy | 02333860296 |
152 | 523910 | Điểm BĐVHX Hải Thượng | Thôn An Thái, Xã Hải Thượng | Hải Lăng | Xã Hải Lăng | 873097 |
153 | 523920 | Điểm BĐVHX Hải Quy | Thôn Quy Thiện, Xã Hải Quy | Hải Lăng | Xã Vĩnh Định | 862686 |
154 | 523930 | Điểm BĐVHX Hải Phú | Thôn Long Hưng, Xã Hải Phú | Hải Lăng | Xã Hải Lăng | 873064 |
155 | 524030 | Điểm BĐVHX Hải Tân | Thôn Câu Nhi, Xã Hải Tân | Hải Lăng | Xã Hải Tân | 876448 |
156 | 523969 | Điểm BĐVHX Hải Thọ | Thôn Diên Sanh, Xã Hải Thọ | Hải Lăng | Xã Hải Thọ | 673755 |
157 | 523970 | Điểm BĐVHX Hải Trường | Thôn Trung Trường, Xã Hải Trường | Hải Lăng | Xã Diên Sanh | 876400 |
158 | 523950 | Điểm BĐVHX Hải Lâm | Thôn Xuân Lâm, Xã Hải Lâm | Hải Lăng | Xã Hải Lăng | 02333873585 |
159 | 523990 | Điểm BĐVHX Hải Sơn | Thôn Lương Điền, Xã Hải Sơn | Hải Lăng | Xã Nam Hải Lăng | 876474 |
160 | 524011 | Điểm BĐVHX Hải Chánh | Thôn Câu Nhi, Xã Hải Chánh | Hải Lăng | Xã Nam Hải Lăng | 02333876606 |
161 | 523980 | Bưu cục KT cấp 2 KT Hải Lăng | Đường QL 1a, Thị Trấn Hải Lăng | Hải Lăng | Xã Hải Lăng | 02333875215 |
162 | 524053 | Bưu cục văn phòng VPBĐ Huyện | Đường QL 1a, Thị Trấn Hải Lăng | Hải Lăng | Xã Hải Lăng | (Trống) |
163 | 520000 | Bưu cục cấp 1 GD Cấp 1 QT | Sô´22, Trần Hưng Đạo, P. 1 | Đông Hà | Phường Đông Hà | 02333853406 |
164 | 521110 | Bưu cục cấp 3 Lương An | Sô´291, Lê Duẩn, P. Đông Lễ | Đông Hà | Phường Nam Đông Hà | 02333855909 |
165 | 521174 | Bưu cục cấp 3 Sòng | Khu phố 2, Phường Đông Thanh | Đông Hà | Phường Đông Hà | 0943406333 |
166 | 520900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Quảng Trị | Sô´22, Trần Hưng Đạo, P. 1 | Đông Hà | Phường Đông Hà | 02333855322 |
167 | 521320 | Bưu cục cấp 3 KHL Đông Hà | Sô´22, Trần Hưng Đạo, P. 1 | Đông Hà | Phường Đông Hà | 02333850999 |
168 | 521065 | Bưu cục cấp 3 TMĐT Đông Hà | Đường Hùng Vương, Phường 1 | Đông Hà | Phường Đông Hà | 02333829888 |
169 | 521066 | Bưu cục cấp 3 HCC Quảng Trị | Sô´22, Trần Hưng Đạo, P. 1 | Đông Hà | Phường Đông Hà | 02333854777 |
170 | 521220 | Bưu cục cấp 3 Lê Lợi | Sô´36, Đường Lê Lợi, Phường 5 | Đông Hà | Phường Nam Đông Hà | 02333566909 |
171 | 521230 | Bưu cục cấp 3 Hùng Vương | Sô´156, Đường Hùng Vương, P. 5 | Đông Hà | Phường Nam Đông Hà | 02333563241 |
172 | 521270 | Bưu cục cấp 3 Hàm Nghi | Khu phố 5, Phường 5 | Đông Hà | Phường Nam Đông Hà | 02333850999 |
173 | 521268 | Bưu cục cấp 3 Trần Bình Trọng | Khu phố 8, Phường 5 | Đông Hà | Phường Nam Đông Hà | (Trống) |
174 | 521081 | Điểm BĐVHX Phường 2 | Khu phố 2, Phường 2 | Đông Hà | Phường Nam Đông Hà | 02333855919 |
175 | 521111 | Điểm BĐVHX Đông Lễ | Khu phố 5, Phường Đông Lễ | Đông Hà | Phường Nam Đông Hà | 02333550101 |
176 | 521140 | Điểm BĐVHX Đông Giang | Khu phố 1, Phường Đông Giang | Đông Hà | Phường Đông Hà | 02333856608 |
177 | 521160 | Điểm BĐVHX Đông Thanh | Khu phố 6, Phường Đông Thanh | Đông Hà | Phường Đông Hà | 02333525921 |
178 | 521180 | Điểm BĐVHX Phường 3 | Khu phố 6, Phường 3 | Đông Hà | Phường Đông Hà | 02333857748 |
179 | 521211 | Điểm BĐVHX Phường 4 | Khu phố 3, Phường 4 | Đông Hà | Phường Đông Hà | 585916 |
180 | 521280 | Điểm BĐVHX Đông Lương | Khu phố Vĩnh Phước, P. Đông Lương | Đông Hà | Phường Nam Đông Hà | 02333565924 |
181 | 520100 | Bưu cục KT cấp 1 KTC1 | Sô´22, Trần Hưng Đạo, P. 1 | Đông Hà | Phường Đông Hà | 02333520051 |
182 | 521067 | Bưu cục văn phòng VPBĐ TP | Đường Trần Hưng Đạo, Phường 1 | Đông Hà | Phường Đông Hà | 0533853406 |
183 | 521068 | Bưu cục văn phòng VPBĐ TT KTVC | Đường Hùng Vương, Phường 1 | Đông Hà | Phường Đông Hà | 02333855322 |