STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 700000 | Bưu cục cấp 1 Giao dịch Sài Gòn | Số 2, Đường Công Xã Paris, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | 2838221677 |
2 | 700900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 TP Hồ Chí Minh | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | 2838249479 |
3 | 710234 | Bưu cục cấp 3 Giao Dịch Quốc Tế Sài Gòn | Số 117-119, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | 2838251636 |
4 | 710228 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Lãnh sự quán Mỹ | Số 04, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | 2838250938 |
5 | 710235 | Bưu cục cấp 3 Services Hub 125 | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | 2838251638 |
6 | 710233 | Bưu cục cấp 3 Trung tâm Chăm sóc Khách hàng | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | 2836200051 |
7 | 710548 | Bưu cục cấp 3 Đinh Tiên Hoàng | Số 18, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | 2835282829 |
8 | 710549 | Bưu cục cấp 3 KHL EMS Quận 1 | Số 75/2, Đường Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1 | Quận 1 | Phường Tân Định | 2839115268 |
9 | 710700 | Bưu cục cấp 3 Đa Kao | Số 19, Đường Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1 | Quận 1 | Phường Tân Định | 2838483625 |
10 | 710880 | Bưu cục cấp 3 Tân Định | Số 230, Đường Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Quận 1 | Quận 1 | Phường Tân Định | 2838295879 |
11 | 710236 | Bưu cục cấp 3 HCC Sài Gòn | Số 230, Đường Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Quận 1 | Quận 1 | Phường Tân Định | 2838277667 |
12 | 710100 | Bưu cục cấp 3 Bến Thành | Số 50, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1 | Quận 1 | Phường Bến Thành | 2838295536 |
13 | 711642 | Bưu cục cấp 3 EMS Xuất nhập cảnh | Số 333-335, Đường Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1 | Quận 1 | Phường Cầu Ông Lãnh | |
14 | 702003 | Bưu cục cấp 3 Giao dịch EMS Nguyễn Công Trứ | Số 387, Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1 | Quận 1 | Phường Cầu Ông Lãnh | 2838216658 |
15 | 712170 | Bưu cục cấp 3 KHL Ngô Sỹ Sơn (EMS) | Số 10, Đường Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1 | Quận 1 | Phường Cầu Ông Lãnh | |
16 | 712163 | Bưu cục cấp 3 Lê Thị Hồng Gấm | Số 150, Đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1 | Quận 1 | Phường Cầu Ông Lãnh | 2838214119 |
17 | 710400 | Bưu cục cấp 3 Trần Hưng Đạo | Số 4478, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1 | Quận 1 | Phường Cầu Ông Lãnh | 2838365440 |
18 | 700993 | Bưu cục Phát hành Báo chí Báo chí 2 | Số 345/13A, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1 | Quận 1 | Phường Cầu Ông Lãnh | |
19 | 710005 | Hòm thư Công cộng SG12 | Số 2, Đường Công Xã Paris, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | |
20 | 710006 | Hòm thư Công cộng SG11 | Số 2, Đường Công Xã Paris, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | |
21 | 710550 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP HCM | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | |
22 | 710560 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Sài Gòn | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | |
23 | 710231 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Sài Gòn (mới) | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 | Quận 1 | Phường Sài Gòn | |
24 | 722000 | Bưu cục cấp 2 Quận 3 | Số 2, Đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Số 6, Quận 3 | Quận 3 | Phường Bàn Cờ | 2839302418 |
25 | 700901 | Bưu cục cấp 3 [TW] GD Cục BĐTW Hồ Chí Minh | Số 116, Đường Trần Quốc Toản, Phường Số 7, Quận 3 | Quận 3 | Phường Xuân Hòa | |
26 | 700902 | Bưu cục cấp 3 [TW] KT Cục BĐTW Hồ Chí Minh | Số 116, Đường Trần Quốc Toản, Phường Số 7, Quận 3 | Quận 3 | Phường Xuân Hòa | |
27 | 722300 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Văn Trỗi | Số 222bis, Đường Lê Văn Sỹ, Phường Số 14, Quận 3 | Quận 3 | Phường Nhiêu Lộc | 2839311810 |
28 | 722100 | Bưu cục cấp 3 Vườn Xoài | Số 472, Đường Lê Văn Sỹ, Phường Số 14, Quận 3 | Quận 3 | Phường Nhiêu Lộc | 2838468741 |
29 | 723565 | Bưu cục cấp 3 Giao dịch EMS Quận 3 | Số 16, Ngô Cư Xá Đô Thành, Đường Điện Biên Phủ, Phường Số 4, Quận 3 | Quận 3 | Phường Xuân Hòa | 2839312355 |
30 | 722200 | Bưu cục cấp 3 Bàn Cờ | Số 49A, Đường Cao Thắng, Phường Số 3, Quận 3 | Quận 3 | Phường Bàn Cờ | 2838341852 |
31 | 722301 | Bưu cục khai thác cấp 2 Ga Sài Gòn | Số 1, Đường Nguyễn Thông, Phường Số 9, Quận 3 | Quận 3 | Phường Nhiêu Lộc | |
32 | 754000 | Bưu cục cấp 2 Quận 4 | Số 104, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Số 13, Quận 4 | Quận 4 | Phường Xóm Chiếu | 2838264070 |
33 | 754100 | Bưu cục cấp 3 Khánh Hội | Số 52, Đường Lê Quốc Hưng, Phường Số 12, Quận 4 | Quận 4 | Phường Khánh Hội | 2838266590 |
34 | 755071 | Bưu cục cấp 3 Vĩnh Hội | Số 139-141, Đường Vĩnh Hội, Phường Số 4, Quận 4 | Quận 4 | Phường Vĩnh Hội | 2839417118 |
35 | 754761 | Hòm thư Công cộng SG20 | Số 531, Đường Vĩnh Khánh, Phường Số 10, Quận 4 | Quận 4 | Phường Khánh Hội | |
36 | 754252 | Hòm thư Công cộng SG30 | Số 31, Đường số 12A, Phường Số 6, Quận 4 | Quận 4 | Phường Vĩnh Hội | |
37 | 754900 | Hòm thư Công cộng SG19 | Số 243, Đường Hoàng Diệu, Phường Số 8, Quận 4 | Quận 4 | Phường Khánh Hội | |
38 | 755387 | Hòm thư Công cộng SG23 | Số 181/15, Ngõ 181, Đường Xóm Chiếu, Phường Số 16, Quận 4 | Quận 4 | Phường Xóm Chiếu | |
39 | 755240 | Hòm thư Công cộng SG24 | Số 132, Đường Tôn Thất Thuyết, Phường Số 15, Quận 4 | Quận 4 | Phường Xóm Chiếu | |
40 | 754424 | Hòm thư Công cộng SG27 | Số 64A, Đường Nguyễn Khoái, Phường Số 2, Quận 4 | Quận 4 | Phường Vĩnh Hội | |
41 | 754522 | Hòm thư Công cộng SG28 | Số 360, Đường Bến Vân Đồn, Phường Số 1, Quận 4 | Quận 4 | Phường Vĩnh Hội | |
42 | 748090 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Chợ Lớn | Số 26, Đường Nguyễn Thi, Phường Số 13, Quận 5 | Quận 5 | Phường Chợ Lớn | |
43 | 749566 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Chợ Lớn | Số 26, Đường Nguyễn Thị, Phường Số 13, Quận 5 | Quận 5 | Phường Chợ Lớn | |
44 | 748140 | Bưu cục cấp 2 Quận 5 | Số 26, Đường Nguyễn Thị, Phường Số 13, Quận 5 | Quận 5 | Phường Chợ Lớn | 2838551763 |
45 | 749000 | Bưu cục cấp 2 Quận 5 | Số 26, Đường Nguyễn Thị, Phường Số 13, Quận 5 | Quận 5 | Phường Chợ Lớn | 2838551763 |
46 | 748000 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Trãi | Số 49, Đường Nguyễn Trãi, Phường Số 2, Quận 5 | Quận 5 | Phường Chợ Quán | 2838369192 |
47 | 750100 | Bưu cục cấp 3 Lê Hồng Phong | Số 011, Dây nhà 9 Tầng, Khu chung cư Phan Văn Trị, Phường Số 2, Quận 5 | Quận 5 | Phường Chợ Quán | 2839240324 |
48 | 750259 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Đại lý Trịnh Thái Hà | Số 610, Đường Phan Văn Trị, Phường Số 2, Quận 5 | Quận 5 | Phường Chợ Quán | |
49 | 748500 | Bưu cục cấp 3 Hùng Vương | Số 95, Đường Hùng Vương, Phường Số 4, Quận 5 | Quận 5 | Phường Chợ Quán | 2838395057 |
50 | 748010 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Tri Phương | Số 137, Đường Nguyễn Tri Phương, Phường Số 8, Quận 5 | Quận 5 | Phường An Đông | 2838538266 |
51 | 748020 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Duy Dương | Số 5, Đường Nguyên Duy Dương, Phường Số 8, Quận 5 | Quận 5 | Phường An Đông | 2839235189 |
52 | 749575 | Bưu cục cấp 3 KHL Chợ Lớn 2 | Số 26, Đường Nguyễn Thị, Phường Số 13, Quận 5 | Quận 5 | Phường Chợ Lớn | 2838535485 |
53 | 746040 | Bưu cục cấp 2 Quận 6 | Số 88-90, Đường Tháp Mười, Phường Số 2, Quận 6 | Quận 6 | Phường Bình Tây | 2839601227 |
54 | 747400 | Bưu cục cấp 2 Quận 6 | Số 88-90, Đường Tháp Mười, Phường Số 2, Quận 6 | Quận 6 | Phường Bình Tây | 2839601227 |
55 | 746000 | Bưu cục cấp 3 Minh Phụng | Số 277, Đường Hậu Giang, Phường Số 5, Quận 6 | Quận 6 | Phường Bình Tiên | 2839692756 |
56 | 747160 | Bưu cục cấp 3 Lý Chiêu Hoàng | Số 19-21, Đường Lý Chiêu Hoàng, Phường Số 10, Quận 6 | Quận 6 | Phường Bình Phú | 2837558055 |
57 | 746868 | Bưu cục cấp 3 Hậu Giang | Số 899, Đường Hậu Giang, Phường Số 11, Quận 6 | Quận 6 | Phường Bình Phú | 2837551788 |
58 | 746768 | Bưu cục cấp 3 Phú Lâm | Số 76, Đường Số 10, Phường Số 13, Quận 6 | Quận 6 | Phường Phú Lâm | 2837519139 |
59 | 746446 | Bưu cục cấp 3 Tân Hoà Đông | Số 178A1, Đường Tân Hòa Đông, Phường Số 14, Quận 6 | Quận 6 | Phường Phú Lâm | 2838753890 |
60 | 756020 | Bưu cục cấp 2 Quận 7 | Số 1441, Đường Huỳnh Tấn Phát Khu Phố 1, Phường Phú Mỹ, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Mỹ | 2837852456 |
61 | 756100 | Bưu cục cấp 2 Quận 7 | Số 1441, Đường Huỳnh Tấn Phát Khu Phố 1, Phường Phú Mỹ, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Mỹ | 2837852456 |
62 | 756110 | Bưu cục cấp 3 Phủ Mỹ | Số 697, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, Quận 7 | Quận 7 | Phường Phú Thuận | 2838733982 |
63 | 756336 | Bưu cục cấp 3 Tân Mỹ | Số 74, Đường số 9, Phường Tân Phú, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Mỹ | 2837717819 |
64 | 756600 | Bưu cục cấp 3 Tân Phong | Số 565, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phong, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Hưng | 2837713222 |
65 | 756200 | Bưu cục cấp 3 Tân Thuận Đông | Đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Thuận | 2837701701 |
66 | 756923 | Bưu cục cấp 3 Him Lam | Số 66, Đường D1-KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Hưng | 2862873420 |
67 | 756000 | Bưu cục cấp 3 Tân Thuận | Số KE42,43, Đường Hùynh Tấn Phát Khu Phố 1, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Thuận | 2838728274 |
68 | 756700 | Bưu cục cấp 3 Tân Quy Đông | Số 44, Đường 15, Phường Tân Quy, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Hưng | 2837712888 |
69 | 758409 | Bưu cục cấp 3 KHL Nam Sài Gòn | Số 1441, Đường Huỳnh Tấn Phát Khu Phố 1, Phường Phú Mỹ, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Mỹ | 2837850542 |
70 | 756335 | Hòm thư Công cộng Tân Phú | Số 48 KP1, Đường số 9, Phường Tân Phú, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Mỹ | |
71 | 756921 | Hòm thư Công cộng Tân Hưng | Số 695, KP 4, Đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Hưng | |
72 | 756841 | Hòm thư Công cộng Tân Kiếng | Số 124, KP 3, Đường 17, Phường Tân Kiểng, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Hưng | |
73 | 756446 | Hòm thư Công cộng Bình Thuận | Số 342, KP1, Đường Huỳnh tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Thuận | |
74 | 756925 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Phú Mỹ Hưng | Số 66, Đường D1 - KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Hưng | |
75 | 756050 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Nam Sài Gòn | Số 1441, Đường Huỳnh Tấn Phát Khu Phố 1, Phường Phú Mỹ, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Mỹ | |
76 | 756033 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Nam Sài Gòn | Số 1441, Đường Huỳnh Tấn Phát Khu Phố 1, Phường Phú Mỹ, Quận 7 | Quận 7 | Phường Tân Mỹ | |
77 | 751070 | Bưu cục cấp 2 Quận 8 | Số 428, Đường Tùng Thiện Vương, Phường Số 13, Quận 8 | Quận 8 | Phường Phú Định | 2839515278 |
78 | 751500 | Bưu cục cấp 2 Quận 8 | Số 428, Đường Tùng Thiện Vương, Phường Số 13, Quận 8 | Quận 8 | Phường Phú Định | 2839515278 |
79 | 752800 | Bưu cục cấp 3 Chánh Hưng | Lô nhà A, Khu chung cư Phạm Thế Hiến, Phường Số 4, Quận 8 | Quận 8 | Phường Chánh Hưng | 2838505359 |
80 | 752710 | Bưu cục cấp 3 Bùi Minh Trực | Số 188, Đường Bùi Minh Trực, Phường Số 5, Quận 8 | Quận 8 | Phường Chánh Hưng | 2838500764 |
81 | 752702 | Bưu cục cấp 3 Tạ Quang Bửu | Số 9488, Đường Tạ Quang Bửu, Phường Số 5, Quận 8 | Quận 8 | Phường Chánh Hưng | 2839812178 |
82 | 752428 | Bưu cục cấp 3 Ba Tơ | Số 3096, Đường Phạm Thế Hiến, Phường Số 7, Quận 8 | Quận 8 | Phường Bình Đông | 2838501238 |
83 | 751100 | Bưu cục cấp 3 Dã Tượng | Số 1B, Lô nhà 1, Khu dân cư Hưng Phú, Phường Số 10, Quận 8 | Quận 8 | Phường Phú Định | 2838596398 |
84 | 740170 | Bưu cục cấp 2 Quận 10 | Số 157, Đường Lý Thái Tổ, Phường Số 9, Quận 10 | Quận 10 | Phường Vườn Lài | 2839270072 |
85 | 740500 | Bưu cục cấp 2 Quận 10 | Số 157, Đường Lý Thái Tổ, Phường Số 9, Quận 10 | Quận 10 | Phường Vườn Lài | 2839270072 |
86 | 740100 | Bưu cục cấp 3 Ngô Quyền | Số 237, Đường Ngô Quyền, Phường Số 6, Quận 10 | Quận 10 | Phường Diên Hồng | 2838532120 |
87 | 742000 | Bưu cục cấp 3 Bà Hạt | Số 196, Đường Bà Hạt, Phường Số 9, Quận 10 | Quận 10 | Phường Vườn Lài | 2839273324 |
88 | 740300 | Bưu cục cấp 3 3 tháng 2 | Số 16, Đường 3 Tháng 2, Phường Số 11, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838398691 |
89 | 740310 | Bưu cục cấp 3 Sư Vạn Hạnh | Số 784, Đường Sư Vạn Hạnh, Phường Số 12, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838632572 |
90 | 740200 | Bưu cục cấp 3 Hòa Hưng | Số 411, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Số 13, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838631278 |
91 | 740030 | Bưu cục cấp 3 Phú Thọ | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838666968 |
92 | 740010 | Bưu cục cấp 3 Datapost Hcm | Số 270Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838649205 |
93 | 740270 | Bưu cục cấp 3 MTV In Tem | Số 270, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | |
94 | 740174 | Bưu cục cấp 3 Services Hub 270 | Số 270Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838655512 |
95 | 740165 | Đại lý bưu điện In Tem Bưu Điện | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 911002717 |
96 | 700920 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTNT TP.HCM | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838647864 |
97 | 700955 | Bưu cục Ngoại dịch Trung tâm Khai thác BCQT Miền Nam | 270 Bis Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10, TP.HCM, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838650456 |
98 | 700959 | Bưu cục Khai thác Liên tỉnh BCKTTC (TCKT3 NT) | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838649397 |
99 | 700954 | Bưu cục Khai thác Liên tỉnh BCP quốc tế m. Nam | Số 270, Hẻm 252, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | |
100 | 700958 | Bưu cục Trung chuyển Trung chuyển nội tỉnh | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838649774 |
101 | 700952 | Bưu cục Trung chuyển Trung chuyển KTBCQT Miền Nam | Số 270bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838686267 |
102 | 700930 | Bưu cục văn phòng In Tem - Chi nhánh HCM | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838649205 |
103 | 700940 | Bưu cục văn phòng Chuyển phát nhanh | Số 270, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838650452 |
104 | 742615 | Bưu cục văn phòng VP TT.KTVC | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | |
105 | 740161 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Phú Thọ | Số 270Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | |
106 | 740164 | Bưu cục văn phòng Văn phòng TT KTBCQT miền Nam | Số 270Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 919107189 |
107 | 740166 | Bưu cục văn phòng Văn phòng TT KTVC TP.HCM | Số 270Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838650463 |
108 | 740163 | Bưu cục văn phòng Đội xe KTVC TP.HCM | Số 270Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | 2838650463 |
109 | 740167 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Phú Thọ (mới) | Số 270Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 | Quận 10 | Phường Hòa Hưng | |
110 | 733000 | Bưu cục cấp 2 Củ Chi | Số 174, Đường Tỉnh lộ 8, KP2, Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Tân An Hội | 2838920519 |
111 | 733038 | Bưu cục cấp 3 KHL Củ Chi | Số 174, Đường Tỉnh lộ 8, KP2, Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Tân An Hội | 2838923111 |
112 | 733530 | Bưu cục cấp 3 PHÚ HÒA ĐÔNG | Số 270A, Đường Tỉnh Lộ 15, Ấp Phú Lợi, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Phú Hòa Đông | 2835845600 |
113 | 733600 | Bưu cục cấp 3 Phạm Văn Cội | Số 305, Đường Bùi Thị Điệt, Ấp 3, Xã Phạm Văn Cội, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Nhuận Đức | 2837949841 |
114 | 734200 | Bưu cục cấp 3 Trung Lập | Số 29, Đường Trung Lập, Ấp Trung Bình, Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Thái Mỹ | 2838926642 |
115 | 733800 | Bưu cục cấp 3 An Nhơn Tây | Số 1468, Đường Tỉnh lộ 7, Ấp Chợ Củ, Xã An Nhơn Tây, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã An Nhơn Tây | 2837946440 |
116 | 733900 | Bưu cục cấp 3 An Phú | Số Tỉnh lộ 15, Ấp An Hòa, Xã An Phú, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã An Nhơn Tây | 2837941108 |
117 | 734300 | Bưu cục cấp 3 Phước Thạnh | Số 865, Đường Quốc lộ 22, Ấp chợ, Xã Phước Thạnh, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Thái Mỹ | 2838929355 |
118 | 734631 | Bưu cục cấp 3 Tây Bắc Củ Chi | Đường Ấp Bàu Tre 2, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Tân An Hội | 2836063678 |
119 | 734800 | Bưu cục cấp 3 Tân Phú Trung | Số 912, Đường Quốc Lộ 22, Ấp Đình, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Củ Chi | 2838922185 |
120 | 734900 | Bưu cục cấp 3 Tân Trung | Số 1014, Đường Tỉnh lộ 8, Ấp 12, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Phú Hòa Đông | 2837956600 |
121 | 733100 | Điểm BĐVHX VHX Phước Vĩnh An | Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Củ Chi | 2837905111 |
122 | 733200 | Điểm BĐVHX VHX Tân Thạnh Tây | Ấp 2A, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Phú Hòa Đông | 2837950222 |
123 | 733300 | Điểm BĐVHX VHX Hòa Phú | Ấp 1A, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Bình Mỹ | 2837954222 |
124 | 733500 | Điểm BĐVHX VHX Phú Hòa Đông | Ấp Phú Hiệp, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Phú Hòa Đông | 2837906200 |
125 | 733400 | Điểm BĐVHX VHX Trung An | Ấp Chợ, Xã Trung An, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Bình Mỹ | 2837956222 |
126 | 733701 | Điểm BĐVHX VHX Nhuận Đức | Ấp Ngã Tư, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Nhuận Đức | 2836068557 |
127 | 734100 | Điểm BĐVHX VHX Trung Lập Hạ | Ấp Xóm Mới, Xã Trung Lập Hạ, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Nhuận Đức | 2836066659 |
128 | 734201 | Điểm BĐVHX VHX Trung Lập Thượng | Ấp Sa Nhỏ, Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Thái Mỹ | 2836066616 |
129 | 733801 | Điểm BĐVHX VHX An Nhơn Tây | Số 07, Ấp Lô 6, Xã An Nhơn Tây, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã An Nhơn Tây | 2838926222 |
130 | 734001 | Điểm BĐVHX VHX Phú Mỹ Hưng | Ấp Phú Lợi, Xã Phú Mỹ Hưng, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã An Nhơn Tây | 2837948222 |
131 | 734500 | Điểm BĐVHX VHX Thái Mỹ | Ấp Bình Thượng 1, Xã Thái Mỹ, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Thái Mỹ | 2836067739 |
132 | 734400 | Điểm BĐVHX VHX Phước Hiệp | Ấp Phước Hòa, Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Tân An Hội | 2837916222 |
133 | 734600 | Điểm BĐVHX VHX Tân An Hội | Ấp Tam Tân, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Tân An Hội | 2837922100 |
134 | 734700 | Điểm BĐVHX VHX Tân Thông Hội | Số 103/03, Ấp Chánh, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Củ Chi | 2837960222 |
135 | 734801 | Điểm BĐVHX VHX Tân Phú Trung | Số 193, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Củ Chi | 2837960700 |
136 | 734901 | Điểm BĐVHX VHX Tân Thạnh Đông | Ấp 1, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Phú Hòa Đông | 2837952000 |
137 | 735001 | Điểm BĐVHX VHX Bình Mỹ | Ấp 6B, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Bình Mỹ | 2837975759 |
138 | 733118 | Hòm thư Công cộng CC07 | Ấp 5, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Củ Chi | |
139 | 733060 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Củ Chi | Khu phố 2, Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Tân An Hội | |
140 | 733039 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Củ Chi | Số 174, Đường Tỉnh lộ 8, KP2, Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi | Xã Tân An Hội | |
141 | 738000 | Bưu cục cấp 2 Bình Chánh | Số E9/37, Đường Nguyễn Hữu Trí, Thị trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Tân Nhựt | 2838756882 |
142 | 738050 | Bưu cục cấp 3 VP BĐH Bình Chánh | Số E9/37, Đường Nguyễn Hữu Trì, Thị trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Tân Nhựt | |
143 | 738015 | Bưu cục cấp 3 KHL Bình Chánh | Số E9/37, Đường Nguyễn Hữu Trì, Thị trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Tân Nhựt | 2838759700 |
144 | 738100 | Bưu cục cấp 3 Vĩnh Lộc | Số 2300, Đường Vĩnh Lộc, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Tân Vĩnh Lộc | 2837650333 |
145 | 738400 | Bưu cục cấp 3 Cầu Xáng | Số Ấp 3, Đường Thanh Niên, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Vĩnh Lộc | 2838772040 |
146 | 738300 | Bưu cục cấp 3 Lê Minh Xuân | Số F7/8A, Đường Tỉnh lộ 10, Ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Lợi | 2837660318 |
147 | 738720 | Bưu cục cấp 3 Hưng Nhơn | Số C6/1, Đường Hưng Nhơn, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Tân Nhựt | |
148 | 738600 | Bưu cục cấp 3 Láng Le | Số A6/177B, Đường Trần Đại Nghĩa, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Tân Nhựt | 2837662144 |
149 | 738909 | Bưu cục cấp 3 An Phú Tây | Số 9998/8, Ấp 2, Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Chánh | |
150 | 738800 | Bưu cục cấp 3 Chợ Bình Chánh | Số 1C, Ấp 4, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Chánh | 2838758453 |
151 | 739100 | Bưu cục cấp 3 Ghisê 2 Chợ Bình Chánh | Đường Đoàn Nguyên Tuân, Ấp 3, Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Hưng Long | 2837691011 |
152 | 739400 | Bưu cục cấp 3 Phong Phú | Số D11/314C, Đường Trịnh Quang Nghị, Ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Hưng | 2838757112 |
153 | 739500 | Bưu cục cấp 3 Bình Hưng | Số B17/13, Đường Quốc lộ 50, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Hưng | 2837582775 |
154 | 739210 | Bưu cục cấp 3 Quy Đức | Số A7/31, Ấp 1, Xã Quy Đức, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Hưng Long | 2837790505 |
155 | 738101 | Điểm BĐVHX VHX Vĩnh Lộc B | Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Tân Vĩnh Lộc | 2837652027 |
156 | 738200 | Điểm BĐVHX VHX Vĩnh Lộc A | Số 255, Đường Thới Hoà, Ấp 5A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Vĩnh Lộc | 2837650839 |
157 | 738500 | Điểm BĐVHX VHX Bình Lợi | Số C4/125A, Ấp 3, Xã Bình Lợi, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Lợi | 2838773281 |
158 | 738301 | Điểm BĐVHX VHX Lê Minh Xuân | Ấp 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Lợi | 2838773889 |
159 | 738333 | Điểm BĐVHX VHX Láng Le | Ấp 1, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Lợi | 2838773430 |
160 | 738601 | Điểm BĐVHX VHX Tân Nhựt | Số B13/265A, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Tân Nhựt | 2837600445 |
161 | 739000 | Điểm BĐVHX VHX Tân Quý Tây | Ấp 2, Xã Tân Quý Tây, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Chánh | 2837606263 |
162 | 739101 | Điểm BĐVHX VHX Hưng Long | Đường Đoàn Nguyên Tuân, Ấp 3, Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Hưng Long | 2837691177 |
163 | 739300 | Điểm BĐVHX VHX Đa Phước | Đường Đa Phước, Ấp 5, Xã Đa Phước, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Hưng Long | 2837781334 |
164 | 739401 | Điểm BĐVHX VHX Phong Phú | Số C4/46A, Đường Tân Liêm, Ấp 3, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Hưng | 2838773889 |
165 | 738719 | Hòm thư Công cộng HỘP THƯ CÔNG CỘNG | Số C9/18, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Tân Nhựt | |
166 | 738907 | Hòm thư Công cộng HỘP THƯ CÔNG CỘNG | Số 999/8, Ấp 2, Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Chánh | |
167 | 738016 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Bình Chánh -BC | Số 69/37, Đường Nguyễn Hữu Trí, Thị trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Tân Nhựt | |
168 | 739412 | Bưu cục văn phòng Điểm In báo Nhân Dân 2 | Só D20/532P, Ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh | Xã Bình Hưng | |
169 | 743090 | Bưu cục cấp 2 Quận 11 | Số 244, Đường Minh Phụng, Phường Số 16, Quận 11 | Quận 11 | Phường Minh Phụng | 2839693983 |
170 | 743800 | Bưu cục cấp 2 Quận 11 | Số 244, Đường Minh Phụng, Phường Số 16, Quận 11 | Quận 11 | Phường Minh Phụng | 2839693983 |
171 | 744790 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Giao dịch 3 tháng 2 | Số 1336, Đường Ba Tháng Hai, Phường Số 2, Quận 11 | Quận 11 | Phường Minh Phụng | 2839601228 |
172 | 743010 | Bưu cục cấp 3 Đầm Sen | Số 92D, Đường Hòa Bình, Phường Số 5, Quận 11 | Quận 11 | Phường Hòa Bình | 2839736990 |
173 | 743100 | Bưu cục cấp 3 Lạc Long Quân | Số 509, Đường Lạc Long Quân, Phường Số 5, Quận 11 | Quận 11 | Phường Hòa Bình | 2838603448 |
174 | 744910 | Bưu cục cấp 3 Phó Cơ Điều | Số 150, Đường Phó Cơ Điều, Phường Số 6, Quận 11 | Quận 11 | Phường Bình Thới | 2839560454 |
175 | 743500 | Bưu cục cấp 3 Tôn Thất Hiệp | Số 34-36, Đường Tôn Thất Hiệp, Phường Số 13, Quận 11 | Quận 11 | Phường Bình Thới | 2839626873 |
176 | 743000 | Bưu cục cấp 3 Lữ Gia | Số 2/12, Hẻm 2, Đường Lữ Gia, Phường Số 15, Quận 11 | Quận 11 | Phường Phú Thọ | 2838645689 |
177 | 720140 | Bưu cục cấp 2 Thủ Đức | Số 128A, Đường Kha Vạn Cân, Khu phố 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Thủ Đức | 2838968703 |
178 | 721400 | Bưu cục cấp 2 Thủ Đức | Số 128A, Đường Kha Vạn Cân, Khu phố 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Thủ Đức | 2838968703 |
179 | 714100 | Bưu cục cấp 3 Cát Lái | Hẻm 393, Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Cát Lái | 2837423322 |
180 | 713000 | Bưu cục cấp 3 Thảo Điền | Số 6, Đường Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường An Khánh | 2837446903 |
181 | 713530 | Bưu cục cấp 3 Giao dịch EMS Trần Não | Số 151, Đường Trần Não (UBND Phường Bình An), Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường An Khánh | 2837407839 |
182 | 713100 | Bưu cục cấp 3 An Khánh | Số D7/2A, Đường Trần Não, Phường An Khánh (Bình Khánh), Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường An Khánh | 2837405018 |
183 | 713200 | Bưu cục cấp 3 Bình Trưng | Số 42, Đường Nguyễn Duy Trình, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Bình Trưng | 2837436076 |
184 | 713110 | Bưu cục cấp 3 Tân Lập | Số 661, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Bình Trưng | 2837437178 |
185 | 715000 | Bưu cục cấp 3 Cây Dầu | Đường Số 400, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Tăng Nhơn Phú | 2837251844 |
186 | 715100 | Bưu cục cấp 3 Chợ Nhỏ | Số 95, Đường Man Thiện, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Tăng Nhơn Phú | 2837360517 |
187 | 715300 | Bưu cục cấp 3 Phước Long | Số 62, Đường Tây Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Phước Long | 2837281647 |
188 | 715963 | Bưu cục cấp 3 Tăng Nhơn Phú | Số 192, Đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Phước Long | 2837280838 |
189 | 716040 | Bưu cục cấp 3 Phước Bình | Số 45, Đường Đại Lộ li, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Phước Long | 2837281646 |
190 | 720400 | Bưu cục cấp 3 Linh Trung | Số 16, Đường Số 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Linh Xuân | 2837245116 |
191 | 721000 | Bưu cục cấp 3 Bình Chiếu | Số 936, Đường Tỉnh Lộ 43 (Khu phố 1+2+3), Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Tam Bình | 2837294289 |
192 | 721344 | Bưu cục cấp 3 Services Hub Thủ Đức | Số 18/20, Đường Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Linh Xuân | 2838966515 |
193 | 720700 | Bưu cục cấp 3 Tam Bình | Số 705, Đường Gò Dưa, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Tam Bình | 2837294285 |
194 | 721262 | Bưu cục cấp 3 Hiệp Bình Phước | Số 65B, Đường Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Hiệp Bình | 2837272400 |
195 | 720300 | Bưu cục cấp 3 Bình Triệu | Số 178, Đường Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Hiệp Bình | 2837262566 |
196 | 720100 | Bưu cục cấp 3 Bình Thọ | Số 340, Đường Võ Văn Ngân, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Thủ Đức | 2837222110 |
197 | 715401 | Điểm BĐVHX VHX Long Thạnh Mỹ | Số 227A, Đường Nguyễn Văn Tâng, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Tăng Nhơn Phú | 2837330229 |
198 | 716500 | Điểm BĐVHX VHX Long Phước | Đường Long Phước, Ấp Long Thuận, Phường Long Phước, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Long Phước | 2837340102 |
199 | 716200 | Điểm BĐVHX VHX Phú Hữu | Số 884, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Long Trường | 2837316002 |
200 | 716300 | Điểm BĐVHX VHX Long Trường | Số 1341, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Long Trường | 2837300011 |
201 | 714032 | Hòm thư Công cộng TTCC Quận 2 | Đường liên tỉnh lộ 25B, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Cát Lái | |
202 | 714193 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT4 | Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Cát Lái | |
203 | 714194 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT5 | Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Cát Lái | |
204 | 714195 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT6 | Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Cát Lái | |
205 | 715539 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT1 | Đường Xa Lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Long Bình | |
206 | 715541 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT2 | Đường Xa Lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Long Bình | |
207 | 715542 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT3 | Đường Xa Lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Long Bình | |
208 | 720150 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Thủ Đức | Số 128A, Đường Kha Vạn Cân, Khu phố 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Thủ Đức | |
209 | 721345 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP Thủ Đức (mới) | Số 128A, Đường Kha Vạn Cân, Khu phố 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức | Thành phố Thủ Đức | Phường Thủ Đức | |
210 | 759010 | Bưu cục cấp 3 Cần Thạnh | Đường Duyên Hải, Ấp Phong Thạnh, Thị trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ | Huyện Cần Giờ | Xã Cần Giờ | 2837861279 |
211 | 759000 | Bưu cục cấp 3 Cần Giờ | Đường Lương Văn Nho, KP Giồng Ao, Thị trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ | Huyện Cần Giờ | Xã Cần Giờ | 2837861278 |
212 | 759120 | Bưu cục cấp 3 30/4 | Số Thạnh Thới, Ấp Long Thạnh, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ | Huyện Cần Giờ | Xã Cần Giờ | 2838744015 |
213 | 759600 | Bưu cục cấp 3 Bình Khánh | Số Rừng Sác, Ấp Bình Phước, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ | Huyện Cần Giờ | Xã Bình Khánh | 2838742952 |
214 | 759200 | Điểm BĐVHX VHX Thạnh An | Ấp Thạnh Hòa, Xã Thạnh An, Huyện Cần Giờ | Huyện Cần Giờ | Xã Thạnh An | 2838749999 |
215 | 759300 | Điểm BĐVHX VHX Tam Thôn Hiệp | Đường Nguyễn Công Bao, Ấp An Lộc, Xã Tam Thôn Hiệp, Huyện Cần Giờ | Huyện Cần Giờ | Xã Bình Khánh | 2838745652 |
216 | 759500 | Điểm BĐVHX VHX An Thới Đông | Ấp An Hòa, Xã An Thới Đông, Huyện Cần Giờ | Huyện Cần Giờ | Xã An Thới Đông | 2837885388 |
217 | 759400 | Điểm BĐVHX VHX Lý Nhơn | Đường Dương Văn Hạnh, Ấp Lý Thái Bửu, Xã Lý Nhơn, Huyện Cần Giờ | Huyện Cần Giờ | Xã An Thới Đông | 2838748868 |
218 | 717040 | Bưu cục cấp 2 Bình Thạnh | Số 3, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Số 3, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Gia Định | 2838410646 |
219 | 717066 | Bưu cục cấp 2 Bình Thạnh | Số 3, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Số 3, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Gia Định | 2838410646 |
220 | 718268 | Bưu cục cấp 3 KHL Phan Đăng Lưu | Số 03, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Số 3, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Gia Định | 2835107214 |
221 | 717740 | Bưu cục cấp 3 KHL EMS Bình Thạnh | Số 238, Đường Bình Lợi, Phường Số 13, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Bình Lợi Trung | 28.36203615 |
222 | 718500 | Bưu cục cấp 3 Hàng Xanh | Số 283, Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Số 15, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Gia Định | 2838996837 |
223 | 717000 | Bưu cục cấp 3 Thị Nghè | Số 23, Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Số 17, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Gia Định | 2838992243 |
224 | 717244 | Bưu cục cấp 3 Vân Thánh | Số 76, Đường D1, Phường Số 25, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Thạnh Mỹ Tây | 2835119678 |
225 | 717344 | Bưu cục cấp 3 Chu Văn An | Số 195, Đường Chu Văn An, Phường Số 26, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Bình Thạnh | 2835118386 |
226 | 717400 | Bưu cục cấp 3 Thanh Đa | Số 138A, Đường Bình Quới, Phường Số 27, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Bình Quới | 2835566698 |
227 | 718776 | Bưu cục khai thác cấp 2 TCT Tân Cảng Sài Gòn | Số 722, Đường Điện Biên Phủ, Phường Số 22, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Thạnh Mỹ Tây | |
228 | 717060 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Gia Định | Số 3, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Số 3, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Gia Định | |
229 | 718259 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Gia Định (mới) | Số 03, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Số 3, Quận Bình Thạnh | Quận Bình Thạnh | Phường Gia Định | |
230 | 731000 | Bưu cục cấp 2 Bưu Điện Trung Tâm Hóc Môn | Số 57/7, Đường Lý Nam Đế, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Hóc Môn | 2837103666 |
231 | 731071 | Bưu cục cấp 3 KHL Hóc Môn | Số 57/7, Đường Lý Nam Đế, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Hóc Môn | 2838910419 |
232 | 731200 | Bưu cục cấp 3 Đông Thạnh | Số 160A, Đường Lê Văn Khương, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Đông Thạnh | 2837112627 |
233 | 731420 | Bưu cục cấp 3 Tân Hiệp | Số 186/1C, Đường Dương Công Khi, Ấp Tân Thới 3, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Hóc Môn | |
234 | 731500 | Bưu cục cấp 3 Tân Thới Nhì | Số 65/12A, Ấp Dân Thắng 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Xuân Thới Sơn | 2837131489 |
235 | 731820 | Bưu cục cấp 3 Tân Xuân | Số 59A, Đường Lê Thị Hà, Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Hóc Môn | 2835350174 |
236 | 731700 | Bưu cục cấp 3 Nhị Xuân | Đường Nguyễn văn Bứa, Ấp 6, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Bà Điểm | 2837138416 |
237 | 731722 | Bưu cục cấp 3 Phan Văn Hớn | Số 23/3B, Đường Phan Văn Hớn, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Bà Điểm | 2835901789 |
238 | 731900 | Bưu cục cấp 3 Bà Điểm | Số 98/4B, Đường Tây Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Bà Điểm | 2837128368 |
239 | 732020 | Bưu cục cấp 3 Xuân Thới Đông | Số 45, Đường Xuân Thới 1, Ấp Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Xuân Thới Sơn | |
240 | 731100 | Bưu cục cấp 3 Ngã Ba Bầu | Số 41/4, Ấp Mới 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Bà Điểm | 2838839556 |
241 | 732110 | Bưu cục cấp 3 Trung Chánh | Số 159/6b, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Trung Chánh, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Bà Điểm | 2838839554 |
242 | 731130 | Điểm BĐVHX VHX Thới Tam Thôn | Đường Đặng Thúc Vịnh, Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Đông Thạnh | |
243 | 731300 | Điểm BĐVHX VHX Nhị Bình | Ấp 1, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Đông Thạnh | 2837121085 |
244 | 731624 | Điểm BĐVHX VHX Xuân Thới Sơn | Đường Nguyễn Văn Bứa, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Xuân Thới Sơn | 2837135557 |
245 | 731701 | Điểm BĐVHX VHX Ngã Ba Giòng | Đường Dương Công Khi, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Bà Điểm | 2837135333 |
246 | 731128 | Hòm thư Công cộng HM09- Thới Tam Thôn | Số 202, Ấp Thới tứ, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Đông Thạnh | |
247 | 731418 | Hòm thư Công cộng TÂN HIỆP 03 | Ấp Tân Thới 3, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Hóc Môn | |
248 | 731623 | Hòm thư Công cộng XUÂN THỚI SƠN 02 | Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Xuân Thới Sơn | |
249 | 731818 | Hòm thư Công cộng Hộp thư công cộng tân Xuân | Số 122, Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Hóc Môn | |
250 | 732008 | Hòm thư Công cộng Hộp thư công cộng Xuân Thới Đông | Ấp Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Xuân Thới Sơn | |
251 | 731050 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Hóc Môn | Số 57/7, Khu phố 5, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | Xã Hóc Môn | |
252 | 729540 | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Quận 12 | Số A104, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12 | Quận 12 | Phường Thới An | 2837176969 |
253 | 729700 | Bưu cục cấp 3 Ngã Tư Ga | Số 160, Đường Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12 | Quận 12 | Phường An Phú Đông | 2837163627 |
254 | 729635 | Bưu cục cấp 3 Hà Huy Giáp | Số 31/3, Đường Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12 | Quận 12 | Phường An Phú Đông | 2837161637 |
255 | 729732 | Bưu cục cấp 3 KHL Ngã Tư Ga | Số 160, Đường Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12 | Quận 12 | Phường An Phú Đông | 2838919253 |
256 | 729930 | Bưu cục cấp 3 Tân thới nhất | Số 44/6, Đường Phan Văn Hớn, KP3, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12 | Quận 12 | Phường Đông Hưng Thuận | 2838832710 |
257 | 729400 | Bưu cục cấp 3 Tân Thới Hiệp | Số 121, Đường Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12 | Quận 12 | Phường Tân Thới Hiệp | 2837174920 |
258 | 729430 | Bưu cục cấp 3 Hiệp Thành | Số 319, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12 | Quận 12 | Phường Tân Thới Hiệp | 2837174921 |
259 | 729450 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Thị Kiều | Số 330, Đường Nguyễn Thị Kiều, KP6, Phường Hiệp Thành, Quận 12 | Quận 12 | Phường Tân Thới Hiệp | 2837173988 |
260 | 729033 | Bưu cục cấp 3 Trung Mỹ Tây | Số A4 Tổ 25, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 | Quận 12 | Phường Trung Mỹ Tây | 2838918567 |
261 | 729110 | Bưu cục cấp 3 Quang Trung | Số 291, Đường Tô ký, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 | Quận 12 | Phường Đông Hưng Thuận | 2837159504 |
262 | 729160 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Văn Quá | Số 732A, Đường Nguyễn văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 | Quận 12 | Phường Đông Hưng Thuận | 2837192678 |
263 | 729100 | Bưu cục cấp 3 Bàu Nai | Số 90/5, Đường Trường Chinh, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12 | Quận 12 | Phường Đông Hưng Thuận | 2838832709 |
264 | 729213 | Điểm BĐVHX VHX Tân Chánh Hiệp | Khu phố 3, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 | Quận 12 | Phường Trung Mỹ Tây | 2838837123 |
265 | 729800 | Điểm BĐVHX VHX An Phú Đông | Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12 | Quận 12 | Phường An Phú Đông | 2837195123 |
266 | 727010 | Bưu cục cấp 2 Gò Vấp | Số 555, Đường Lê Quang Định, Phường Số 1, Quận Gò Vấp | Quận Gò Vấp | Phường Hạnh Thông | 2838956013 |
267 | 727729 | Bưu cục cấp 3 Phan Huy ích | Số 366, Đường Phan Huy Ích, Phường Số 12, Quận Gò Vấp | Quận Gò Vấp | Phường An Hội Tây | 2838311334 |
268 | 727400 | Bưu cục cấp 3 Xóm Mới | Số 1/8, Đường Thống Nhất, Phường Số 15, Quận Gò Vấp | Quận Gò Vấp | Phường An Hội Đông | 2839165035 |
269 | 727612 | Bưu cục cấp 3 Giao dịch EMS Gò vấp | Số 482-484, Đường Thống Nhất, Phường Số 16, Quận Gò Vấp | Quận Gò Vấp | Phường An Hội Đông | 2839161112 |
270 | 727300 | Bưu cục cấp 3 An Nhơn | Số 313, Đường Nguyễn Oanh, Phường Số 17, Quận Gò Vấp | Quận Gò Vấp | Phường Gò Vấp | 2838950752 |
271 | 727000 | Bưu cục cấp 3 Thông Tây Hội | Số 567, Đường Quang Trung, Phường Số 11, Quận Gò Vấp | Quận Gò Vấp | Phường Thông Tây Hội | 2838941428 |
272 | 727900 | Bưu cục cấp 3 Trưng Nữ Vương | Số 01, Đường Trưng Nữ Vương, Phường Số 4, Quận Gò Vấp | Quận Gò Vấp | Phường An Nhơn | 2835886293 |
273 | 727025 | Bưu cục cấp 3 Services Hub Gò Vấp | Số 54, Đường Nguyễn Văn Dũng, Phường Số 6, Quận Gò Vấp | Quận Gò Vấp | Phường An Nhơn | 2838940700 |
274 | 727700 | Bưu cục cấp 3 An Hội | Số 34/8C, Đường Quang Trung, Phường Số 8, Quận Gò Vấp | Quận Gò Vấp | Phường Thông Tây Hội | 2839872281 |
275 | 728100 | Bưu cục cấp 3 Lê Văn Thọ | Số 132, Đường Nguyễn Văn Khối, Phường Số 9, Quận Gò Vấp | Quận Gò Vấp | Phường Gò Vấp | 2835899882 |
276 | 725060 | Bưu cục cấp 2 Phú Nhuận | Số 241, Đường Phan Đình Phùng, Phường Số 15, Quận Phú Nhuận | Quận Phú Nhuận | Phường Cầu Kiệu | 2838444721 |
277 | 725600 | Bưu cục cấp 3 Đông Ba | Số 105B, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Số 7, Quận Phú Nhuận | Quận Phú Nhuận | Phường Cầu Kiệu | 2838441605 |
278 | 700991 | Bưu cục cấp 3 PHBCTW Hồ Chí Minh | Số 43, Đường Hồ Văn Huê, Phường Số 9, Quận Phú Nhuận | Quận Phú Nhuận | Phường Đức Nhuận | |
279 | 726098 | Bưu cục cấp 3 PHBCTW_DLHCM | Số 43, Đường Hồ Văn Huê, Phường Số 9, Quận Phú Nhuận | Quận Phú Nhuận | Phường Đức Nhuận | |
280 | 726099 | Bưu cục cấp 3 PHBCTW Dài hạn HCM | Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Số 9, Quận Phú Nhuận | Quận Phú Nhuận | Phường Đức Nhuận | |
281 | 700992 | Bưu cục cấp 3 Kinh doanh XBP miền Nam | Số 43, Đường Hồ Văn Huê, Phường Số 9, Quận Phú Nhuận | Quận Phú Nhuận | Phường Đức Nhuận | |
282 | 725000 | Bưu cục cấp 3 Lê Văn Sỹ | Số 245P BIS, Đường Lê Văn Sỹ, Phường Số 13 (Phường 14), Quận Phú Nhuận | Quận Phú Nhuận | Phường Phú Nhuận | 2839911560 |
283 | 700990 | Bưu cục Khai thác Liên tỉnh Trung tâm chi nhánh 2 | Số 43, Đường Hồ Văn Huê, Phường Số 9, Quận Phú Nhuận | Quận Phú Nhuận | Phường Đức Nhuận | |
284 | 726097 | Bưu cục văn phòng Điểm In báo Quân Đội 2 | Số 65, Đường Hồ Văn Huê, Phường Số 9, Quận Phú Nhuận | Quận Phú Nhuận | Phường Đức Nhuận | |
285 | 736671 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-UPS | Số 18A, Đường Cộng Hòa, Phường Số 12, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Bảy Hiền | |
286 | 736090 | Bưu cục cấp 2 Tân Bình | Số 288A, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | 2838440544 |
287 | 736600 | Bưu cục cấp 3 Tân Sơn Nhất | Số 2B/2, Đường Bạch Đằng, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | 2838488944 |
288 | 736514 | Bưu cục cấp 3 (EMS) Đại lý Golden Energy | Số 13, Đường Phan Đình Giót, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | 28.39970311 |
289 | 736114 | Bưu cục cấp 3 KHL Ba Vi | Số 86/15, Đường Phố Quang, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | 2838110494 |
290 | 700915 | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Khai thác Hồ Chí Minh EMS Quốc tế | Số 36 Bis, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
291 | 736140 | Bưu cục cấp 3 Bưu cục giao dịch EMS Ba Vi | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
292 | 736150 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Bưu cục Agents | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
293 | 736104 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Bưu cục Phát hàng quốc tế | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
294 | 736103 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Phát hoàn | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
295 | 736111 | Bưu cục cấp 3 [EMS] HCM EMS QT (Chuyển hoàn) | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
296 | 736145 | Bưu cục cấp 3 Đại lý TECS (EMS) | Số 6, Đường Thăng Long, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
297 | 736113 | Bưu cục cấp 3 EMS Bưu cục phát KHL HCM | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
298 | 736667 | Bưu cục cấp 3 EMS Cộng Hòa | Số 18A, Đường Cộng Hòa, Phường Số 12, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Bảy Hiền | 2835350914 |
299 | 736102 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Bưu cục Đội giao nhận | Số 20, Đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Số 13, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Bình | 2838428503 |
300 | 737008 | Bưu cục cấp 3 KHL EMS Tân Bình 2 | Số 104/19, Đường Ba Vân, Phường Số 13, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Bình | 28.38111912 |
301 | 736845 | Bưu cục cấp 3 KHL EMS Tân Bình 3 | Số 14/13/57, Đường Thân Nhân Trung, Phường Số 13, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Bình | 2838100806 |
302 | 736100 | Bưu cục cấp 3 Bà Quẹo | Số 604, Đường Trường Chinh, Phường Số 15, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn | 2838102799 |
303 | 736923 | Bưu cục cấp 3 Trường Chính | Số 3, Đường Nguyễn Phúc Chu, Phường Số 15, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn | 2838122285 |
304 | 737006 | Bưu cục cấp 3 Logistics EMS Hồ Chí Minh | Số 483, Đường Phạm Văn Bạch, Phường Số 15, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn | 2871097873 |
305 | 736919 | Bưu cục cấp 3 Tham Lương | Số 171, Đường Phan Huy Ích, Phường Số 15, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn | 2838158188 |
306 | 736300 | Bưu cục cấp 3 Bàu Cát | Số K1, 45-47, Đường Nguyễn Hồng Đào, Khu chợ Bàu Cát, Phường Số 14, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Bình | 2839491960 |
307 | 736000 | Bưu cục cấp 3 Chí Hòa | Số 695-697, Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Số 6, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Hòa | 2839703413 |
308 | 737300 | Bưu cục cấp 3 Bảy Hiền | Số 1266, Đường Lạc Long Quân, Phường Số 8, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Hòa | 2839717406 |
309 | 736513 | Đại lý bưu điện [EMS] Anpha | Số 6, Đường Sông Đáy, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | |
310 | 736125 | Đại lý bưu điện Đại Lý Việt Linh | Số 63, Đường Thăng Long, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
311 | 703000 | Bưu cục khai thác cấp 1 HCM EMS NT 1 | Số 20, Hẻm 43, Đường Cộng Hòa, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
312 | 701000 | Bưu cục khai thác cấp 1 HCM EMS NT | Số 20, Đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Số 13, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Bình | 2832106150 |
313 | 737243 | Bưu cục khai thác cấp 2 Sân Bay Tân Sơn Nhất | Số 45, Đường Trường Sơn, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | |
314 | 736335 | Bưu cục khai thác cấp 2 Công Ty DHL | Số 4, Đường Phan Thúc Duyện, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
315 | 736844 | Bưu cục khai thác cấp 2 EMS Hỏa tốc Nội tỉnh HCM | Số 20, Đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Số 13, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Bình | |
316 | 736841 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT EMS Hồ Chí Minh hàng không trả về | Số 20, Đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Số 15, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn | |
317 | 700916 | Bưu cục Trung chuyển Khai thác Hồ Chí Minh EMS Liên tỉnh | Số 20, Đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Số 13, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Bình | 2838106139 |
318 | 736839 | Hòm thư Công cộng TTCC UBND Phường 13 - Tân Bình | Hẻm 40, Đường Ấp Bắc, Phường Số 13, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Bình | |
319 | 737010 | Bưu cục Phát cấp 2 Bưu cục phát EMS Tân Bình 2 | Số 104/19, Đường Ba Vân, Phường Số 13, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Bình | 2838111926 |
320 | 736519 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT7 | Đường Trường Sơn, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | |
321 | 736521 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT8 | Đường Trường Sơn, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | |
322 | 736522 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT9 | Đường Trường Sơn, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | |
323 | 736516 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT10 | Đường Trường Sơn, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | |
324 | 736517 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT11 | Đường Trường Sơn, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | |
325 | 736518 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-QT12 | Đường Trường Sơn, Phường Số 2, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Hòa | |
326 | 736116 | Bưu cục văn phòng VCKVMN-DHL | Số 6, Đường Thăng Long, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
327 | 736118 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Tân Bình Tân Phú | Số 288A, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | |
328 | 700911 | Bưu cục văn phòng EMS Priority Hồ Chí Minh | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình | Quận Tân Bình | Phường Tân Sơn Nhất | 84949633833 |
329 | 758412 | Bưu cục văn phòng Đội xe 2 VCKV miền Nam | Đường 11 - KCN Hiệp Phước, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | 938363977 |
330 | 758311 | Hòm thư Công cộng Thùng thư công cộng xã Nhơn Đức | Số Ấp 1, Ấp 1, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | |
331 | 758621 | Hòm thư Công cộng Thùng thư công cộng xã Phú Xuân | Số 22/8, Đường Huỳnh Tấn Phát, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Nhà Bè | |
332 | 758407 | Hòm thư Công cộng Long Thới | Số 280, Đường Nguyễn Văn Tạo, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | 938363977 |
333 | 758413 | Bưu cục văn phòng Văn phòng TT VCKV miền Nam | Đường 11 - KCN Hiệp Phước, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | 938363977 |
334 | 758411 | Bưu cục văn phòng Đội xe 1 VCKV miền Nam | Đường 11 - KCN Hiệp Phước, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | 938363977 |
335 | 758000 | Bưu cục cấp 3 Thị Trấn Nhà Bè | Số 462, Đường Huỳnh tấn phát, Thị trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Nhà Bè | 2838738212 |
336 | 758100 | Bưu cục cấp 3 Phước Kiển | Số 96A, Đường Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Nhà Bè | 2837815815 |
337 | 758118 | Bưu cục cấp 3 Lê Văn Lương | Số 976, Đường Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Nhà Bè | 2836363202 |
338 | 758310 | Bưu cục cấp 3 Long Thới | Ấp 1, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | 2837800668 |
339 | 758500 | Bưu cục cấp 3 Hiệp Phước | Số 376/5, Đường Nguyễn Văn Tạo, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | 2838734734 |
340 | 758220 | Điểm BĐVHX VHX Phước Lộc | Số 289, Đường Đào Sư Tích, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Nhà Bè | |
341 | 758306 | Điểm BĐVHX VHX Nhơn Đức | Số 2, Đường Nguyễn Văn Tạo, Ấp 1, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | 2837821821 |
342 | 758625 | Điểm BĐVHX Phú Xuân. | Số 22/8, Đường Huỳnh Tấn Phát, Ấp 4, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Nhà Bè | 2837827827 |
343 | 758501 | Điểm BĐVHX VHX Hiệp Phước | Số 451/1, Ấp 3, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | 2837818055 |
344 | 700910 | Bưu cục Khai thác Liên tỉnh VCKV-HCM LT | Số Lô D8C, Đường Nguyễn Văn Tạo, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | 2836364155 |
345 | 700950 | Bưu cục Trung chuyển HCM Trung chuyến | Đường Nguyễn Văn Tạo, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Hiệp Phước | |
346 | 758207 | Hòm thư Công cộng Phước Lộc. | Số 298, Đường Đào Sư Tích, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | Xã Nhà Bè | |
347 | 760130 | Bưu cục cấp 3 TMĐT Tân Bình | Số 328, Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú | Quận Tân Phú | Phường Tân Sơn Nhì | 2838161605 |
348 | 760310 | Bưu cục cấp 3 Tây Thạnh | Số 418, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú | Quận Tân Phú | Phường Tây Thạnh | 2838464710 |
349 | 760320 | Bưu cục cấp 3 Khu Công Nghiệp Tân Bình | Số 001 Lô , Lô nhà 1, Khu chung cư Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú | Quận Tân Phú | Phường Tây Thạnh | 2838159063 |
350 | 760400 | Bưu cục cấp 3 Gò Dầu | Số 023, Lô nhà A, Khu chung cư Gò Dầu 2, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú | Quận Tân Phú | Phường Tân Sơn Nhì | 2838106748 |
351 | 760000 | Bưu cục cấp 3 Tân Phú | Số 90, Lô B Đường Nguyễn Sơn, Khu chung cư Tân Phú, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú | Quận Tân Phú | Phường Phú Thọ Hòa | 2838648419 |
352 | 760665 | Bưu cục cấp 3 Giao dịch EMS Tân Phú | Số 173, Đường Độc Lập, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú | Quận Tân Phú | Phường Tân Sơn Nhì | 2838122656 |
353 | 760717 | Bưu cục cấp 3 Lũy Bán Bích | Số 585, Đường Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú | Quận Tân Phú | Phường Phú Thạnh | 2838608667 |
354 | 760820 | Bưu cục cấp 3 Phú Thọ Hòa | Số 15, Đường Thạch Lam, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú | Quận Tân Phú | Phường Phú Thạnh | 2838607846 |
355 | 762300 | Bưu cục cấp 3 Bốn Xã | Số 84, Đường Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường Bình Trị Đông | 2839616732 |
356 | 762000 | Bưu cục cấp 3 Bình Hưng Hòa | Số 498, Đường Mã Lò, Khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường Bình Hưng Hòa | 2837503222 |
357 | 762742 | Bưu cục cấp 3 Gò Mây | Số 162-164, Đường Bình Thành, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường Bình Tân | 2836205830 |
358 | 762800 | Bưu cục cấp 3 Bình Trị Đông | Số 604, Đường Tỉnh lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường Bình Trị Đông | 2838756001 |
359 | 763100 | Bưu cục cấp 3 Hồ Học Lâm | Số 574, Đường Hồ Học Lãm, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường An Lạc | 2837520444 |
360 | 763310 | Bưu cục cấp 3 Tân Kiên | Sô A1/70, Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường Tân Tạo | 2837560096 |
361 | 763200 | Bưu cục cấp 3 Bà Hom | Số 27, Đường Lộ Tẻ, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường Tân Tạo | 2837541444 |
362 | 763430 | Bưu cục cấp 3 Services Hub Bình Tân | Số A7/16, Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường Tân Tạo | 2838761881 |
363 | 763700 | Bưu cục cấp 3 An Lạc | Số 350, Đường Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường An Lạc | 2837560120 |
364 | 763710 | Bưu cục cấp 3 Mũi Tàu | Số 98, Đường An Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường An Lạc | 2837513123 |
365 | 763911 | Bưu cục khai thác cấp 2 Kho Hàng LAZADA | Số B14, Đường Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân | Quận Bình Tân | Phường Bình Tân | |