STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 205300 | Bưu cục cấp 2 Vân Đồn | Khu 4 Tổ 1, Thị Trấn Cái Rồng, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 2033874503 |
2 | 205350 | Điểm BĐVHX Hạ Long | Thôn 7, Xã Hạ Long, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 355383092 |
3 | 205450 | Điểm BĐVHX Minh Châu | Thôn Quang Trung, Xã Minh Châu, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 974150462 |
4 | 205380 | Điểm BĐVHX Đoàn Kết | Thôn Giữa, Xã Đoàn Kết, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 988185619 |
5 | 205370 | Điểm BĐVHX Vạn Yên | Thôn Đài Mỏ, Xã Vạn Yên, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 816843418 |
6 | 205390 | Điểm BĐVHX Bình Dân | Thôn Voòng Tre, Xã Bình Dân, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 775368996 |
7 | 205400 | Điểm BĐVHX Đài Xuyên | Thôn Kỳ Vầy, Xã Đài Xuyên, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 789231689 |
8 | 205410 | Điểm BĐVHX Đông Xá | Thôn Đông Tiến, Xã Đông Xá, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 915965898 |
9 | 205460 | Điểm BĐVHX Bản Sen | Thôn Nà Sắn, Xã Bản Sen, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 963156646 |
10 | 205430 | Điểm BĐVHX Thắng Lợi | Thôn 3, Xã Thắng Lợi, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 397616289 |
11 | 205470 | Điểm BĐVHX Quan Lạn | Thôn Đông Nam, Xã Quan Lạn, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 822902868 |
12 | 205440 | Điểm BĐVHX Ngọc Vừng | Thôn Bình Minh, Xã Ngọc Vừng, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 901571608 |
13 | 205340 | Bưu cục khai thác cấp 2 Vân Đồn | Khu 4 Tổ 1, Thị Trấn Cái Rồng, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | 2033874202 |
14 | 205338 | Bưu cục văn phòng BĐH Vân Đồn | Khu 4 Tổ 1, Thị Trấn Cái Rồng, Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | Đặc khu Vân Đồn | (Trống) |
15 | 205600 | Bưu cục cấp 2 Tiên Yên | Phố Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Tiên Yên, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Tiên Yên | 2033876211 |
16 | 205650 | Điểm BĐVHX Đông Hải | Thôn Làng Nhội, Xã Đông Hải, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Đông Ngũ | 2033745676 |
17 | 205630 | Điểm BĐVHX Đông Ngũ | Thôn Đông Ngũ, Xã Đông Ngũ, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Đông Ngũ | 2033745293 |
18 | 205670 | Điểm BĐVHX Đại Dực | Bản Khe Lục, Xã Đại Dực, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Đông Ngũ | 2033745546 |
19 | 205690 | Điểm BĐVHX Phong Dụ | Bản Tềnh Pò, Xã Phong Dụ, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Tiên Yên | 2033876590 |
20 | 205750 | Điểm BĐVHX Hà Lâu | Bản Bắc Lù, Xã Hà Lâu, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Điền Xá | 2033876760 |
21 | 205720 | Điểm BĐVHX Yên Than | Thôn Khe Tiên, Xã Yên Than, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Tiên Yên/Điền Xá | 2033876849 |
22 | 205740 | Điểm BĐVHX Điền Xá | Thôn Pắc Phai, Xã Điền Xá, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Điền Xá | 2033876664 |
23 | 205620 | Điểm BĐVHX Tiên Lãng | Thôn Xóm Nương, Xã Tiên Lãng, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Tiên Yên | 2033876701 |
24 | 205794 | Điểm BĐVHX Hải Lạng | Thôn Thống Nhất, Xã Hải Lạng, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Hải Lạng | 2033743294 |
25 | 205800 | Điểm BĐVHX Đồng Rui | Thôn Trung, Xã Đồng Rui, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Hải Lạng | 2033746072 |
26 | 205710 | Bưu cục khai thác cấp 2 Tiên Yên | Phố Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Tiên Yên, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Tiên Yên | 2033876211 |
27 | 205810 | Hòm thư Công cộng hòm thư độc lập | Bản Khe Lặc, Xã Đại Thành, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Đông Ngũ | (Trống) |
28 | 205613 | Bưu cục văn phòng BĐH Tiên Yên | Phố Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Tiên Yên, Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên | Xã Tiên Yên | (Trống) |
29 | 206500 | Bưu cục cấp 2 Hải Hà | Sô´12, Phố Chu Văn An, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 2033879206 |
30 | 206550 | Bưu cục cấp 3 Bắc Phong Sinh | Bản Mốc 14 Cửa Khẩu Bắc Phong Sinh, Xã Quảng Đức | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Đức | 856189888 |
31 | 206520 | Điểm BĐVHX Quảng Minh | Thôn 3, Xã Quảng Minh, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 966510985 |
32 | 206530 | Điểm BĐVHX Quảng Thắng | Thôn 2, Xã Quảng Thắng, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 914509538 |
33 | 206540 | Điểm BĐVHX Quảng Thành | Thôn 3, Xã Quảng Thành, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Đức | 988309393 |
34 | 206620 | Điểm BĐVHX Quảng Chính | Thôn 5, Xã Quảng Chính, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 961998603 |
35 | 206570 | Điểm BĐVHX Quảng Thịnh | Thôn 2, Xã Quảng Thịnh, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Đức | 339199996 |
36 | 206600 | Điểm BĐVHX Hoa Cương | Thôn 8, Xã Quảng Long, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 2033764675 |
37 | 206601 | Điểm BĐVHX Quảng Long | Đội 5 Thôn 5, Xã Quảng Long, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà/Đường Hoa | 888288638 |
38 | 206551 | Điểm BĐVHX Quảng Đức | Bản Nà Lý 2, Xã Quảng Đức, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Đức | 362093889 |
39 | 206580 | Điểm BĐVHX Quảng Sơn | Thôn 4, Xã Quảng Sơn, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Đường Hoa | 385338868 |
40 | 206660 | Điểm BĐVHX Quảng Trung | Thôn 1, Xã Quảng Trung, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 968086897 |
41 | 206650 | Điểm BĐVHX Phú Hải | Thôn Trung, Xã Phú Hải, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 856565883 |
42 | 206670 | Điểm BĐVHX Quảng Điền | Thôn 3, Xã Quảng Điền, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 974180025 |
43 | 206680 | Điểm BĐVHX Quảng Phong | Thôn 4, Xã Quảng Phong, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 335017875 |
44 | 206720 | Điểm BĐVHX Tiến Tới | Thôn 2, Xã Tiến Tới, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 386526239 |
45 | 206700 | Điểm BĐVHX Đường Hoa | Thôn 9 Đội 6, Xã Đường Hoa, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Đường Hoa | 985913482 |
46 | 206730 | Điểm BĐVHX Cái Chiên | Thôn 2 Cái Chiên, Xã Cái Chiên, Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà | Xã Cái Chiên | 386128322 |
47 | 206590 | Bưu cục khai thác cấp 2 Hải Hà | Sô´12, Phố Chu Văn An, Thị Trấn Quảng Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | 2033879111 |
48 | 206513 | Bưu cục văn phòng BĐH Hải Hà | Phố 4a Chu Văn An, Thị Trấn Quảng Hà | Huyện Hải Hà | Xã Quảng Hà | (Trống) |
49 | 208790 | Điểm BĐVHX Hưng Đạo | Thôn Thủ Dương 6, Xã Hưng Đạo, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Đông Triều | 2033670526 |
50 | 208600 | Bưu cục cấp 2 Đông Triều | Đường Trần Nhân Tông Khu 3, Thị Trấn Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Đông Triều | 2033870023 |
51 | 208650 | Bưu cục cấp 3 Mạo Khê | Đường Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Mạo Khê | Huyện Đông Triều | Phường Mạo Khê | 2033871273 |
52 | 208860 | Bưu cục cấp 3 Tràng Bạch | Thôn Tràng Bạch, Xã Hoàng Quế, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Hoàng Quế | 2033675006 |
53 | 208800 | Điểm BĐVHX Xuân Sơn | Thôn Xuân Viên Đội 02, Xã Xuân Sơn, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Mạo Khê | 2033670176 |
54 | 208771 | Điểm BĐVHX Cầu Lim | Sô´29, Đường Phố 1, Thị Trấn Mạo Khê | Huyện Đông Triều | Phường Mạo Khê | 327379379 |
55 | 208861 | Điểm BĐVHX Hoàng Quế | Thôn Nội Hoàng Tây, Xã Hoàng Quế, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Hoàng Quế | 3675014 |
56 | 208830 | Điểm BĐVHX Yên Thọ | Thôn Yên Trung, Xã Yên Thọ, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Mạo Khê | 2033675013 |
57 | 208880 | Điểm BĐVHX Hồng Thái Đông | Thôn Đông Hồng, Xã Hồng Thái Đông | Huyện Đông Triều | Phường Hoàng Quế | 963065567 |
58 | 208930 | Điểm BĐVHX Tràng An | Thôn Thượng 2, Xã Tràng An, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Bình Khê | 2033870926 |
59 | 208940 | Điểm BĐVHX Bình Khê | Thôn Trại Mới A, Xã Bình Khê, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Bình Khê | 2033870756 |
60 | 208960 | Điểm BĐVHX Tràng Lương | Thôn Linh Tràng, Xã Tràng Lương, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Bình Khê | 2033670546 |
61 | 208970 | Điểm BĐVHX Tân Việt | Thôn Tân Lập, Xã Tân Việt, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường An Sinh | 2033870916 |
62 | 209010 | Điểm BĐVHX Viêt Dân | Thôn Khê Thượng, Xã Việt Dân, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường An Sinh | 2033670166 |
63 | 208990 | Điểm BĐVHX Bình Dương | Thôn Bình Sơn Tây, Xã Bình Dương | Huyện Đông Triều | Phường An Sinh | 2033670156 |
64 | 209050 | Điểm BĐVHX An Sinh | Thôn Đìa Mối, Xã An Sinh, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường An Sinh | 2033670146 |
65 | 208981 | Điểm BĐVHX Thủy An | Thôn Đạm Thủy, Xã Thủy An, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Đông Triều | 2033670536 |
66 | 209030 | Điểm BĐVHX Nguyễn Huệ | Thôn 9 Núi Đồn, Xã Nguyễn Huệ, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Đông Triều | 858205888 |
67 | 209070 | Điểm BĐVHX Hồng Phong | Thôn Đoàn Xá 1̣, Xã Hồng Phong, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Đông Triều | 2033670756 |
68 | 208850 | Điểm BĐVHX Yên Đức | Thôn Yên Khánh, Xã Yên Đức, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Hoàng Quế | 2033675015 |
69 | 208870 | Điểm BĐVHX Hồng Thái Tây | Thôn Hoành Mô, Xã Hồng Thái Tây, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Hoàng Quế | 2033675016 |
70 | 208640 | Bưu cục khai thác cấp 2 Đông Triều | Đường Trần Nhân Tông Khu 3, TT Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Đông Triều | 2033870023 |
71 | 208926 | Hòm thư Công cộng Đức chính | Thôn 01, Xã Đức Chính, Huyện Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường An Sinh/Đông Triều | (Trống) |
72 | 208637 | Bưu cục văn phòng BĐTX Đông Triều | Đường Trần Nhân Tông Khu 3, TT Đông Triều | Huyện Đông Triều | Phường Đông Triều | (Trống) |
73 | 207500 | Bưu cục cấp 2 Quảng Yên | Đường Ngô Quyền, Thị Trấn Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Quảng Yên | 2033875204 |
74 | 207620 | Bưu cục cấp 3 Cây Số 11 | Thôn Tân Mai 2, Xã Đông Mai, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Đông Mai | 826001084 |
75 | 207560 | Điểm BĐVHX Tiền An | Xóm Đình, Xã Tiền An, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Quảng Yên | 2033681483 |
76 | 207610 | Điểm BĐVHX Hoàng Tân | Thôn 2, Xã Hoàng Tân, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Hà An | 396269086 |
77 | 207540 | Điểm BĐVHX Cộng Hòa | Thôn Trại Trang, Xã Cộng Hoà, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Hiệp Hòa | 33681088 |
78 | 207680 | Điểm BĐVHX Sông Khoai | Thôn 5, Xã Sông Khoai, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Hiệp Hòa | 917089769 |
79 | 207657 | Điểm BĐVHX Minh Thành | Thôn Đường Ngang, Xã Minh Thành, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Đông Mai | (Trống) |
80 | 207621 | Điểm BĐVHX Đông Mai | Thôn Mai Hòa, Xã Đông Mai, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Đông Mai | 3873149 |
81 | 207660 | Điểm BĐVHX Hiệp Hòa | Thôn 1, Xã Hiệp Hoà, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Hiệp Hòa | 914793766 |
82 | 207718 | Điểm BĐVHX Yên Giang | Xóm 3, Xã Yên Giang, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Quảng Yên | (Trống) |
83 | 207760 | Điểm BĐVHX Cẩm La | Xóm Cẩm Thành, Xã Cẩm La, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Phong Cốc | 399376367 |
84 | 207779 | Điểm BĐVHX Phong Hải | Thôn 1nam Cầu, Xã Phong Hải, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Liên Hòa | (Trống) |
85 | 207590 | Điểm BĐVHX Hà An | Thôn 3b, Xã Hà An, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Hà An | 3873851 |
86 | 207780 | Điểm BĐVHX Liên Hòa | Thôn Quỳnh Biểu, Xã Liên Hoà, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Liên Hòa | 915508115 |
87 | 207750 | Điểm BĐVHX Phong Cốc | Thôn 2, Xã Phong Cốc, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Phong Cốc | 904567769 |
88 | 207790 | Điểm BĐVHX Liên Vị | Thôn Vị Khê, Xã Liên Vị, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Liên Hòa | 945906588 |
89 | 207810 | Điểm BĐVHX Tiền Phong | Thôn 3, Xã Tiền Phong, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Liên Hòa | 915620266 |
90 | 207820 | Bưu cục khai thác cấp 2 Quảng Yên | Thôn Tân Mai 2, Xã Đông Mai, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Đông Mai | 969581551 |
91 | 207586 | Hòm thư Công cộng Tân An | Thôn Thống Nhất 1, Xã Tân An, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Hà An | (Trống) |
92 | 207557 | Hòm thư Công cộng Cộng Hoà | Thôn Hưng Hòa, Xã Cộng Hoà, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Hiệp Hòa | (Trống) |
93 | 207726 | Hòm thư Công cộng Nam Hoà | Thôn Hưng Học, Xã Nam Hoà, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Phong Cốc | (Trống) |
94 | 207741 | Hòm thư Công cộng Yên Hải | Thôn Hải Yến, Xã Yên Hải, Thị xã Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Phong Cốc | (Trống) |
95 | 207534 | Bưu cục văn phòng BĐTX Quảng Yên | Đường Ngô Quyền, Thị Trấn Quảng Yên | Thị xã Quảng Yên | Phường Quảng Yên | (Trống) |
96 | 205500 | Bưu cục cấp 2 Cô Tô | Khu 2, Thị Trấn Cô Tô, Huyện Cô Tô | Huyện Cô Tô | Đặc khu Cô Tô | 912986200 |
97 | 205540 | Điểm BĐVHX Thanh Lân | Thôn 2 Khu Kinh Tế 3, Xã Thanh Lân, Huyện Cô Tô | Huyện Cô Tô | Đặc khu Cô Tô | 912088298 |
98 | 205548 | Điểm BĐVHX Đảo Trần | Thôn Đảo Trần, Xã Thanh Lân, Huyện Cô Tô | Huyện Cô Tô | Đặc khu Cô Tô | (Trống) |
99 | 205520 | Điểm BĐVHX Đồng Tiến | Thôn Hải Tiến, Xã Đồng Tiến, Huyện Cô Tô | Huyện Cô Tô | Đặc khu Cô Tô | 838509268 |
100 | 205550 | Bưu cục khai thác cấp 2 Cô Tô | Khu 2, Thị Trấn Cô Tô, Huyện Cô Tô | Huyện Cô Tô | Đặc khu Cô Tô | 2033889213 |
101 | 205516 | Bưu cục văn phòng BĐH Cô Tô | Khu 2, Thị Trấn Cô Tô, Huyện Cô Tô | Huyện Cô Tô | Đặc khu Cô Tô | (Trống) |
102 | 206800 | Bưu cục cấp 2 Móng Cái | Sô´1, Đường Hùng Vương, P. Hoà Lạc | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 2 | 2033881101 |
103 | 206959 | Bưu cục cấp 3 KHL Móng Cái | Sô´1, Đường Hùng Vương, P. Hoà Lạc | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 2 | 901572060 |
104 | 206898 | Điểm BĐVHX Ninh Dương | Khu phố Hạ Long, Phường Ninh Dương | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 2 | (Trống) |
105 | 207112 | Điểm BĐVHX Hải Hoà | Khu 8, Phường Hải Hoà, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 1 | (Trống) |
106 | 206950 | Điểm BĐVHX Hải Yên | Khu 7, Phường Hải Yên, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 3 | 2033886147 |
107 | 206960 | Điểm BĐVHX Hải Đông | Thôn 7, Xã Hải Đông, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 3 | 945526171 |
108 | 206981 | Điểm BĐVHX Hải Tiến | Thôn 2, Xã Hải Tiến, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Xã Hải Ninh | 2033786956 |
109 | 207000 | Điểm BĐVHX Quảng Nghĩa | Thôn 5, Xã Quảng Nghĩa, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Xã Hải Ninh | 2033789164 |
110 | 207020 | Điểm BĐVHX Hải Sơn | Thôn Pò Hèn, Xã Hải Sơn, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Xã Hải Sơn | 2033886600 |
111 | 206920 | Điểm BĐVHX Hải Xuân | Thôn Trung, Xã Hải Xuân, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 1 | 2033886149 |
112 | 206900 | Điểm BĐVHX Trà Cổ | Khu phố Đông Thịnh, Phường Trà Cổ | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 1 | 2033780129 |
113 | 207030 | Điểm BĐVHX Vạn Ninh | Thôn Trung, Xã Vạn Ninh, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 2 | 2033883544 |
114 | 207060 | Điểm BĐVHX Vĩnh Thực | Thôn 1 Đội 1, Xã Vĩnh Thực, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Xã Vĩnh Thực | 2033785038 |
115 | 207040 | Điểm BĐVHX Vĩnh Trung | Thôn 2 Đội 4, Xã Vĩnh Trung, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Xã Vĩnh Thực | 2033785066 |
116 | 207010 | Điểm BĐVHX Bắc Sơn | Thôn Lục Phủ, Xã Bắc Sơn, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Xã Hải Sơn | 2033789833 |
117 | 207070 | Bưu cục khai thác cấp 2 Móng Cái | Sô´1, Đường Hùng Vương, P. Hoà Lạc | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 2 | 2033881101 |
118 | 206885 | Hòm thư Công cộng Ka Long | Đường Hùng Vương, Phường Ka Long | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 2 | (Trống) |
119 | 206859 | Hòm thư Công cộng Trần Phú | Đường Trần Phú, Phường Trần Phú | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 1 | (Trống) |
120 | 206945 | Hòm thư Công cộng Bình Ngọc | Khu 1, Phường Bình Ngọc, TP. Móng Cái | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 1 | (Trống) |
121 | 206828 | Bưu cục văn phòng BĐTP Móng Cái | Sô´1, Đường Hùng Vương, P. Hoà Lạc | TP. Móng Cái | Phường Móng Cái 2 | (Trống) |
122 | 207900 | Bưu cục cấp 2 Uông Bí | Tổ 28, Khu phố 8, Phường Quang Trung | TP. Uông Bí | Phường Uông Bí | 2033661222 |
123 | 208009 | Bưu cục cấp 3 KHL – Uông Bí | Sô´395, Đường Quang Trung | TP. Uông Bí | Phường Uông Bí | 2033854323 |
124 | 208410 | Bưu cục cấp 3 Phương Đông | Cụm Tiểu Khu Cầu Sến, Xã Phương Đông | TP. Uông Bí | Phường Yên Tử | 767154099 |
125 | 208370 | Bưu cục cấp 3 Nam Khê | Tổ 04, Khu phố Tre Mai, P. Nam Khê | TP. Uông Bí | Phường Vàng Danh | 912226498 |
126 | 208220 | Bưu cục cấp 3 Vàng Danh | Tổ 12a1, Cụm 4, Phường Vàng Danh | TP. Uông Bí | Phường Vàng Danh | 936624403 |
127 | 208501 | Điểm BĐVHX Bắc Sơn | Tổ 12a, Khu 8, Phường Bắc Sơn | TP. Uông Bí | Phường Vàng Danh | (Trống) |
128 | 208450 | Điểm BĐVHX Thượng Yên Công | Thôn Năm Mẫu 2, Xã Thượng Yên Công | TP. Uông Bí | Phường Yên Tử | 2033853021 |
129 | 208445 | Điểm BĐVHX Phương Nam | Thôn Hiệp An 1, Xã Phương Nam | TP. Uông Bí | Phường Yên Tử | (Trống) |
130 | 208540 | Điểm BĐVHX Điền Công | Thôn 2, Xã Điền Công, TP. Uông Bí | TP. Uông Bí | Phường Uông Bí | 2033687878 |
131 | 208010 | Bưu cục khai thác cấp 2 Uông Bí | Tổ 28, Khu phố 8, Phường Quang Trung | TP. Uông Bí | Phường Uông Bí | 2033854324 |
132 | 208359 | Hòm thư Công cộng Trưng Vương | Đường Trưng Vương, Phường Trưng Vương | TP. Uông Bí | Phường Vàng Danh/Uông Bí | (Trống) |
133 | 208167 | Hòm thư Công cộng Thanh Sơn | Đường Trần Nhân Tông, Phường Thanh Sơn | TP. Uông Bí | Phường Uông Bí | (Trống) |
134 | 208059 | Hòm thư Công cộng Yên Thanh | Ngõ 01, Đường Yên Thanh, P. Yên Thanh | TP. Uông Bí | Phường Uông Bí | (Trống) |
135 | 208011 | Bưu cục văn phòng BĐTP Uông Bí | Tổ 28, Khu phố 8, Phường Quang Trung | TP. Uông Bí | Phường Uông Bí | (Trống) |
136 | 203318 | Bưu cục văn phòng BĐTP Cẩm Phả | Sô´375, Đường Trần Phú, Phường Cẩm Thành | TP. Cẩm Phả | Phường Cẩm Phả | (Trống) |
137 | 203781 | Hòm thư Công cộng Cẩm Sơn | Đường Từ Cầu 2 Đến Cầu 5, Phường Cẩm Sơn | TP. Cẩm Phả | Phường Cửa Ông | (Trống) |
138 | 204107 | Hòm thư Công cộng Cẩm Thịnh | Cụm 1, Phường Cẩm Thịnh | TP. Cẩm Phả | Phường Cửa Ông | (Trống) |
139 | 203200 | Bưu cục cấp 2 Cẩm Phả | Sô´375, Đường Trần Phú, Phường Cẩm Thành | TP. Cẩm Phả | Phường Cẩm Phả | 2033861411 |
140 | 203325 | Bưu cục cấp 3 KHL Cẩm Phả | Lô nhà 08, Khu tập thể Cẩm Thành | TP. Cẩm Phả | Phường Cẩm Phả | 362472118 |
141 | 203515 | Bưu cục cấp 3 Cẩm Tây | Tổ 1, Khu phố Lê Hồng Phong, P. Cẩm Tây | TP. Cẩm Phả | Phường Cẩm Phả | 914881981 |
142 | 203800 | Bưu cục cấp 3 Cọc 6 | Tổ 123, Cụm 8, Phường Cẩm Phú | TP. Cẩm Phả | Phường Cửa Ông | 918215836 |
143 | 204120 | Bưu cục cấp 3 Cửa Ông | Khu Bến Tàu Tổ 115, Phường Cửa Ông | TP. Cẩm Phả | Phường Cửa Ông | 912264169 |
144 | 204300 | Bưu cục cấp 3 Mông Dương | Tổ 108, Cụm 6, Phường Mông Dương | TP. Cẩm Phả | Phường Mông Dương | 2033865118 |
145 | 204880 | Bưu cục cấp 3 Quang Hanh | Tổ 14, Cụm 5, Phường Quang Hanh | TP. Cẩm Phả | Phường Quang Hanh | 912422077 |
146 | 205040 | Điểm BĐVHX Cẩm Hải | Thôn 2, Xã Cẩm Hải | TP. Cẩm Phả | Phường Cửa Ông/Mông Dương | 2033862994 |
147 | 205050 | Điểm BĐVHX Cộng Hòa Mỏ | Thôn Xóm Khe, Xã Cộng Hoà | TP. Cẩm Phả | Phường Mông Dương | 2033862992 |
148 | 205070 | Điểm BĐVHX Dương Huy | Thôn Đoàn Kết, Xã Dương Huy | TP. Cẩm Phả | Phường Mông Dương | 2033862993 |
149 | 205020 | Điểm BĐVHX Suối Khoáng | Tổ 2, Cụm 9, Phường Quang Hanh | TP. Cẩm Phả | Phường Quang Hanh | (Trống) |
150 | 203320 | Bưu cục khai thác cấp 2 Cẩm Phả | Sô´375, Đường Trần Phú, Phường Cẩm Thành | TP. Cẩm Phả | Phường Cẩm Phả | 2033861411 |
151 | 204867 | Hòm thư Công cộng Cẩm Thạch | Đường Trần Phú, Phường Cẩm Thạch | TP. Cẩm Phả | Phường Quang Hanh | (Trống) |
152 | 204767 | Hòm thư Công cộng Cẩm Thuỷ | Cụm Đập Nước Tân Lập I, P. Cẩm Thủy | TP. Cẩm Phả | Phường Quang Hanh | (Trống) |
153 | 204651 | Hòm thư Công cộng Cẩm Trung | Đường Trần Phú, Phường Cẩm Trung | TP. Cẩm Phả | Phường Cẩm Phả | (Trống) |
154 | 203513 | Hòm thư Công cộng Cẩm Tây | Đường Trần Phú, Phường Cẩm Tây | TP. Cẩm Phả | Phường Cẩm Phả | (Trống) |
155 | 203627 | Hòm thư Công cộng Cẩm Đông | Phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Cẩm Đông | TP. Cẩm Phả | Phường Cẩm Phả | (Trống) |
156 | 203411 | Hòm thư Công cộng Cẩm Bình | Khu Minh Tiến B, Phường Cẩm Bình | TP. Cẩm Phả | Phường Cẩm Phả | (Trống) |
157 | 206100 | Bưu cục cấp 2 Bình Liêu | Đường 18c Khu Bình Quyền, TT Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | Xã Bình Liêu | 2033878251 |
158 | 206190 | Điểm BĐVHX Tình Húc | Thôn Nà Phạ, Xã Tình Húc | Huyện Bình Liêu | Xã Bình Liêu | 915980116 |
159 | 206170 | Điểm BĐVHX Lục Hồn | Thôn Lục Nà, Xã Lục Hồn | Huyện Bình Liêu | Xã Lục Hồn | 888688931 |
160 | 206130 | Điểm BĐVHX Hoành Mô | Khu Cửa Khẩu Hoành Mô, Xã Hoành Mô | Huyện Bình Liêu | Xã Hoành Mô | 399189818 |
161 | 206120 | Điểm BĐVHX Đồng Văn | Thôn Đồng Thắng, Xã Đồng Văn | Huyện Bình Liêu | Xã Hoành Mô | 979220938 |
162 | 206150 | Điểm BĐVHX Đồng Tâm | Thôn Nà Khau, Xã Đồng Tâm | Huyện Bình Liêu | Xã Lục Hồn | 917196673 |
163 | 206210 | Điểm BĐVHX Vô Ngại | Thôn Tùng Cầu, Xã Vô Ngại | Huyện Bình Liêu | Xã Tiên Yên/Bình Liêu | 369786886 |
164 | 206110 | Điểm BĐVHX Húc Động | Thôn Nà Ếch, Xã Húc Động | Huyện Bình Liêu | Xã Bình Liêu | 819095485 |
165 | 206230 | Bưu cục khai thác cấp 2 Bình Liêu | Đường 18c Khu Bình Quyền, TT Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | Xã Bình Liêu | 2033878251 |
166 | 206108 | Bưu cục văn phòng BĐH Bình Liêu | Đường 18c Khu Bình Quyền, TT Bình Liêu | Huyện Bình Liêu | Xã Bình Liêu | (Trống) |
167 | 202099 | Bưu cục cấp 3 EMS KHL Quảng Ninh | Sô´1, Tổ 67, Khu 5, Phường Cao Xanh | TP. Hạ Long | Phường Cao Xanh | 0203 3900768 |
168 | 201310 | Bưu cục cấp 3 KHL Hạ Long | Đường Lê Thánh Tông, Phường Bạch Đằng | TP. Hạ Long | Phường Hồng Gai | 2033620675 |
169 | 202620 | Bưu cục cấp 3 Kênh Đồng | Tổ 1a, Khu 3b, Phường Giếng Đáy | TP. Hạ Long | Phường Việt Hưng | 911680076 |
170 | 202400 | Bưu cục cấp 3 Bãi Cháy | Tổ 1, Khu 2, Phường Bãi Cháy | TP. Hạ Long | Phường Bãi Cháy | 363995585 |
171 | 202959 | Bưu cục cấp 3 Yên Lập | Khu 5, Phường Việt Hưng | TP. Hạ Long | Phường Việt Hưng | (Trống) |
172 | 207200 | Bưu cục cấp 3 Hoành Bồ | Khu 4 Tổ 4, Phường Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ | Phường Hoành Bồ | 2033858201 |
173 | 207290 | Bưu cục cấp 3 Thống Nhất | Thôn Đồng Cao, Xã Thống Nhất | Huyện Hoành Bồ | Xã Thống Nhất | 2033699121 |
174 | 202150 | Điểm BĐVHX Hà Khánh | Tổ 24, Khu 3, Phường Hà Khánh | TP. Hạ Long | Phường Cao Xanh | 901596696 |
175 | 202941 | Điểm BĐVHX Việt Hưng | Khu Vạn Yên, Phường Việt Hưng | TP. Hạ Long | Phường Việt Hưng | 3859160 |
176 | 202940 | Điểm BĐVHX Đồng Đăng | Khu 11, Phường Việt Hưng | TP. Hạ Long | Phường Việt Hưng | 948800558 |
177 | 202910 | Điểm BĐVHX Tuần Châu | Tổ 14, Khu 3 Xóm Cát, Phường Tuần Châu | TP. Hạ Long | Phường Tuần Châu | 3842125 |
178 | 207460 | Điểm BĐVHX Lê Lợi | Thôn Tân Tiến, Xã Lê Lợi | Huyện Hoành Bồ | Phường Hoành Bồ | 2033858064 |
179 | 207330 | Điểm BĐVHX Sơn Dương | Thôn Vườn Rậm Xóm Giữa, Xã Sơn Dương | Huyện Hoành Bồ | Phường Hoành Bồ | 2033858860 |
180 | 207310 | Điểm BĐVHX Vũ Oai | Thôn Lán Rè, Xã Vũ Oai | Huyện Hoành Bồ | Xã Thống Nhất | 2033699279 |
181 | 207320 | Điểm BĐVHX Hòa Bình | Thôn Đồng Lá, Xã Hoà Bình | Huyện Hoành Bồ | Xã Thống Nhất | 2033699280 |
182 | 207360 | Điểm BĐVHX Đồng Lâm | Thôn Đồng Trà, Xã Đồng Lâm | Huyện Hoành Bồ | Xã Thống Nhất/Hoành Bồ | 2033858307 |
183 | 207440 | Điểm BĐVHX Đồng Sơn | Thôn Tân Ốc 1, Xã Đồng Sơn | Huyện Hoành Bồ | Xã Lương Minh | 987035358 |
184 | 207450 | Điểm BĐVHX Kỳ Thượng | Thôn Khe Phương, Xã Kỳ Thượng | Huyện Hoành Bồ | Xã Kỳ Thượng | 948000221 |
185 | 207370 | Điểm BĐVHX Dân Chủ | Thôn 2, Xã Dân Chủ | Huyện Hoành Bồ | Xã Quảng La | 2033690422 |
186 | 207380 | Điểm BĐVHX Quảng La | Thôn 1, Xã Quảng La | Huyện Hoành Bồ | Xã Quảng La | 2033858200 |
187 | 207430 | Điểm BĐVHX Tân Dân | Thôn Tân Lập, Xã Tân Dân | Huyện Hoành Bồ | Xã Quảng La | 2033690410 |
188 | 207410 | Điểm BĐVHX Bằng Cả | Thôn 1, Xã Bằng Cả | Huyện Hoành Bồ | Xã Quảng La | 2033690492 |
189 | 200100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Quảng Ninh | Lô 11-15, Khu Hà Khánh, Phường Hà Khánh | TP. Hạ Long | Phường Cao Xanh | 914201094 |
190 | 201500 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Hạ Long | Lô 11-15, Khu Hà Khánh, Phường Hà Khánh | TP. Hạ Long | Phường Cao Xanh | (Trống) |
191 | 202016 | Hòm thư Công cộng Hà Trung | Khu 1, Phường Hà Trung | TP. Hạ Long | Phường Hà Lầm | (Trống) |
192 | 201804 | Hòm thư Công cộng Cao Thắng | Đường Cao Thắng, Phường Cao Thắng | TP. Hạ Long | Phường Hà Lầm | (Trống) |
193 | 203009 | Hòm thư Công cộng Yết Kiêu | Tổ 44b, Khu 6, Phường Yết Kiêu | TP. Hạ Long | Phường Hồng Gai/Hạ Long | (Trống) |
194 | 202188 | Hòm thư Công cộng Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo | TP. Hạ Long | Phường Hồng Gai | (Trống) |
195 | 203054 | Hòm thư Công cộng Hồng Hải | Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải | TP. Hạ Long | Phường Hạ Long | (Trống) |
196 | 202388 | Hòm thư Công cộng Hòn Gai | Đường Ba Đèo Khu 1, Phường Hòn Gai | TP. Hạ Long | Phường Hồng Gai | (Trống) |
197 | 201617 | Hòm thư Công cộng Hà Phong | Khu 1, Phường Hà Phong | TP. Hạ Long | Phường Hà Tu | (Trống) |
198 | 202851 | Hòm thư Công cộng Hà Khẩu | Đường Khu 1 Hà Khẩu, Phường Hà Khẩu | TP. Hạ Long | Phường Tuần Châu/Việt Hưng | (Trống) |
199 | 202909 | Hòm thư Công cộng Hùng Thắng | Đường Khu 1 Hùng Thắng, Phường Hùng Thắng | TP. Hạ Long | Phường Bãi Cháy | (Trống) |
200 | 202934 | Hòm thư Công cộng Tuần Châu | Khu Du Lịch Tuần Châu, Phường Tuần Châu | TP. Hạ Long | Phường Tuần Châu | (Trống) |
201 | 202330 | Bưu cục văn phòng VP BĐT Quảng Ninh | Sô´539, Đường Lê Thánh Tông, P. Bạch Đằng | TP. Hạ Long | Phường Hồng Gai | (Trống) |
202 | 202325 | Bưu cục văn phòng BĐTP Hạ Long | Sô´539, Đường Lê Thánh Tông, P. Bạch Đằng | TP. Hạ Long | Phường Hồng Gai | (Trống) |
203 | 202326 | Bưu cục văn phòng TT Khai thác Vận chuyển | Sô´539, Đường Lê Thánh Tông, P. Bạch Đằng | TP. Hạ Long | Phường Hồng Gai | (Trống) |
204 | 207281 | Bưu cục văn phòng BĐH Hoành Bồ | Khu 4 Tổ 4, Thị Trấn Trới | Huyện Hoành Bồ | Phường Hoành Bồ | (Trống) |
205 | 205900 | Bưu cục cấp 2 Ba Chẽ | Khu 3, Thị Trấn Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | Xã Ba Chẽ | 2033888214 |
206 | 205960 | Điểm BĐVHX Nam Sơn | Thôn Nam Hả Kinh, Xã Nam Sơn | Huyện Ba Chẽ | Xã Ba Chẽ | 2033888433 |
207 | 205980 | Điểm BĐVHX Thanh Sơn | Thôn Khe Lọng Ngoài, Xã Thanh Sơn | Huyện Ba Chẽ | Xã Ba Chẽ | 2033888566 |
208 | 206000 | Điểm BĐVHX Thanh Lâm | Thôn Khe Nháng, Xã Thanh Lâm | Huyện Ba Chẽ | Xã Kỳ Thượng | 2033888302 |
209 | 206020 | Điểm BĐVHX Đạp Thanh | Thôn Bắc Xa, Xã Đạp Thanh | Huyện Ba Chẽ | Xã Kỳ Thượng | 2033888000 |
210 | 206040 | Điểm BĐVHX Lương Mông | Thôn Đồng Giảng A, Xã Lương Mông | Huyện Ba Chẽ | Xã Lương Minh | (Trống) |
211 | 206050 | Điểm BĐVHX Minh Cầm | Thôn Đồng Tán, Xã Minh Cầm | Huyện Ba Chẽ | Xã Lương Minh | 2033888056 |
212 | 206060 | Điểm BĐVHX Đồn Đạc | Thôn Tân Tiến, Xã Đồn Đạc | Huyện Ba Chẽ | Xã Ba Chẽ | 2033888430 |
213 | 205950 | Bưu cục khai thác cấp 2 Ba Chẽ | Khu 3, Thị Trấn Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | Xã Ba Chẽ | 2033888214 |
214 | 205949 | Bưu cục văn phòng BĐH Ba Chẽ | Khu 3, Thị Trấn Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ | Xã Ba Chẽ | (Trống) |
215 | 206300 | Bưu cục cấp 2 Đầm Hà | Khu phố Lê Lương, Thị Trấn Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | Xã Đầm Hà | 818214266 |
216 | 206310 | Điểm BĐVHX Tân Bình | Thôn Tân Trung, Xã Tân Bình | Huyện Đầm Hà | Xã Đầm Hà | 912530801 |
217 | 206340 | Điểm BĐVHX Quảng Lợi | Thôn 1, Xã Quảng Lợi | Huyện Đầm Hà | Xã Quảng Tân | 969739238 |
218 | 206330 | Điểm BĐVHX Quảng Tân | Thôn 5, Xã Quảng Tân | Huyện Đầm Hà | Xã Quảng Tân | 971386305 |
219 | 206350 | Điểm BĐVHX Quảng Lâm | Bản Tài Lý Sáy, Xã Quảng Lâm | Huyện Đầm Hà | Xã Quảng Tân | 837658588 |
220 | 206380 | Điểm BĐVHX Quảng An | Thôn An Sơn, Xã Quảng An | Huyện Đầm Hà | Xã Quảng Tân | 333186857 |
221 | 206360 | Điểm BĐVHX Dực Yên | Thôn 1, Xã Dực Yên | Huyện Đầm Hà | Xã Quảng Tân | 976899698 |
222 | 206400 | Điểm BĐVHX Đầm Hà | Thôn Trại Dinh, Xã Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | Xã Đầm Hà | 383921618 |
223 | 206370 | Điểm BĐVHX Đại Bình | Thôn 3 Nhâm Cao, Xã Đại Bình | Huyện Đầm Hà | Xã Đầm Hà | 919358638 |
224 | 206439 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Thôn 1 Thái Lập, Xã Tân Lập | Huyện Đầm Hà | Xã Đầm Hà | 985112216 |
225 | 206430 | Bưu cục khai thác cấp 2 Đầm Hà | Khu phố Lê Lương, Thị Trấn Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | Xã Đầm Hà | 2033880280 |
226 | 206442 | Bưu cục văn phòng BĐH Đầm Hà | Khu phố Lê Lương, Thị Trấn Đầm Hà | Huyện Đầm Hà | Xã Đầm Hà | (Trống) |