STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 297220 | Điểm BĐVHX Đồng Cam | Thôn Cam Chú, Xã Đồng Cam | Cẩm Khê | Xã Đồng Cam | 887249 |
2 | 297000 | Bưu cục cấp 2 Cẩm Khê | Khu 9, Thị Trấn Cẩm Khê | Cẩm Khê | Xã Cẩm Khê | 889110 |
3 | 297210 | Bưu cục cấp 3 Phương Xá | Thôn Liên Phương, Xã Phương Xá | Cẩm Khê | Xã Phương Xá | 2103887002 |
4 | 297180 | Bưu cục cấp 3 Phú Lạc | Thôn Bắc Tiến, Xã Phú Lạc | Cẩm Khê | Xã Phú Lạc | 2103637190 |
5 | 297030 | Điểm BĐVHX Sai Nga | Khu Văn Phú, Thị Trấn Cẩm Khê | Cẩm Khê | Xã Cẩm Khê | 889473 |
6 | 297040 | Điểm BĐVHX Thanh Nga | Khu Tiền Phong, Thị Trấn Cẩm Khê | Cẩm Khê | Xã Cẩm Khê | 889041 |
7 | 297230 | Điểm BĐVHX Tuy Lộc | Thôn Quyết Tiến, Xã Tuy Lộc | Cẩm Khê | Xã Tuy Lộc | 887101 |
8 | 297410 | Điểm BĐVHX Tiên Lương | Thôn Mái Vở, Xã Tiên Lương | Cẩm Khê | Xã Tiên Lương | 887161 |
9 | 297250 | Điểm BĐVHX Ngô Xá | Khu 5, Xã Ngô Xá | Cẩm Khê | Xã Ngô Xá | 887070 |
10 | 297240 | Điểm BĐVHX Thụy Liễu | Khu 3, Xã Thụy Liễu | Cẩm Khê | Xã Thụy Liễu | 887163 |
11 | 297260 | Điểm BĐVHX Phượng Vỹ | Thôn Khổng Tước, Xã Phượng Vỹ | Cẩm Khê | Xã Tiên Lương | 887162 |
12 | 297270 | Điểm BĐVHX Tam Sơn | Khu 10, Xã Tam Sơn | Cẩm Khê | Xã Vân Bán | 887372 |
13 | 297090 | Điểm BĐVHX Cấp Dẫn | Thôn Phú Long, Xã Cấp Dẫn | Cẩm Khê | Xã Cấp Dẫn | 889470 |
14 | 297290 | Điểm BĐVHX Văn Bán | Xóm 3, Xã Văn Bán | Cẩm Khê | Xã Vân Bán | 887077 |
15 | 297060 | Điểm BĐVHX Phú Khê | Thôn Đoài, Xã Phú Khê | Cẩm Khê | Xã Phú Khê | 889852 |
16 | 297110 | Điểm BĐVHX Sơn Tình | Thôn Dộc, Xã Sơn Tình | Cẩm Khê | Xã Sơn Tình | 889471 |
17 | 297130 | Điểm BĐVHX Hương Lung | Thôn Xuông, Xã Hương Lung | Cẩm Khê | Xã Phú Khê | 889450 |
18 | 297140 | Điểm BĐVHX Tạ Xá | Thôn Liên Minh, Xã Tạ Xá | Cẩm Khê | Xã Tạ Xá | 889042 |
19 | 297190 | Điểm BĐVHX Tình Cương | Thôn Xóm Chùa, Xã Tình Cương | Cẩm Khê | Xã Tình Cương | 637009 |
20 | 297160 | Điểm BĐVHX Chương Xá | Thôn Quyết Thắng, Xã Chương Xá | Cẩm Khê | Xã Chương Xá | 637061 |
21 | 297310 | Điểm BĐVHX Văn Khúc | Xóm Đình, Xã Văn Khúc | Cẩm Khê | Xã Văn Khúc | 888050 |
22 | 297360 | Điểm BĐVHX Điêu Lương | Thôn Sậu, Xã Điêu Lương | Cẩm Khê | Xã Đồng Lương | 888053 |
23 | 297350 | Điểm BĐVHX Yên Dưỡng | Thôn Song Nưa, Xã Yên Dưỡng | Cẩm Khê | Xã Đồng Lương | 888049 |
24 | 297390 | Điểm BĐVHX Đồng Lương | Thôn Thống Nhất, Xã Đồng Lương | Cẩm Khê | Xã Đồng Lương | 888051 |
25 | 297200 | Điểm BĐVHX Phùng Xá | Thôn Sậu, Xã Phùng Xá | Cẩm Khê | Xã Phùng Xá | 887110 |
26 | 297400 | Điểm BĐVHX Tùng Khê | Thôn Đoàn Kết, Xã Tùng Khê | Cẩm Khê | Xã Vân Bán | 887250 |
27 | 297340 | Điểm BĐVHX Hiền Đa | Thôn Hiền Đa, Xã Hiền Đa | Cẩm Khê | Xã Hiền Đa | 888040 |
28 | 297100 | Điểm BĐVHX Xương Thịnh | Thôn Xóm Giữa, Xã Xương Thịnh | Cẩm Khê | Xã Xương Thịnh | 834043 |
29 | 297070 | Điểm BĐVHX Yên Tập | Thôn Trung Thuận, Xã Yên Tập | Cẩm Khê | Xã Yên Tập | 637142 |
30 | 297380 | Điểm BĐVHX Cát Trù | Khu 4, Xã Cát Trù | Cẩm Khê | Xã Cát Trù | 888001 |
31 | 297020 | Bưu cục KT cấp 2 Cẩm Khê | Khu 9, Thị Trấn Sông Thao | Cẩm Khê | Xã Cẩm Khê | 2103889402 |
32 | 297021 | Bưu cục văn phòng Cẩm Khê | Khu 9, Thị Trấn Sông Thao | Cẩm Khê | Xã Cẩm Khê | 2103889110 |
33 | 296260 | Điểm BĐVHX Hà Lương | Khu 4, Xã Hà Lương | Hạ Hòa | Xã Đan Thượng | 883403 |
34 | 296200 | Bưu cục cấp 2 Hạ Hoà | Khu 8, Thị Trấn Hạ Hoà | Hạ Hòa | Xã Hạ Hòa | 2103883009 |
35 | 296720 | Bưu cục cấp 3 Xuân Áng | Khu 1, Xã Xuân Áng | Hạ Hòa | Xã Hiền Lương | 679251 |
36 | 296416 | Điểm BĐVHX Minh Hạc | Khu 2, Xã Minh Hạc | Hạ Hòa | Xã Hạ Hòa | 883877 |
37 | 296505 | Điểm BĐVHX Hương Xạ | Khu 13, Xã Hương Xạ | Hạ Hòa | Xã Yên Kỳ | (Trống) |
38 | 296530 | Điểm BĐVHX Cáo Điền | Khu 3, Xã Cáo Điền | Hạ Hòa | Xã Cáo Điền | 682191 |
39 | 296510 | Điểm BĐVHX Yên Kỳ | Khu 8, Xã Yên Kỳ | Hạ Hòa | Xã Yên Kỳ | 838674 |
40 | 296220 | Điểm BĐVHX Ẩm Hạ | Khu 4, Xã Âm Hạ | Hạ Hòa | Xã Hạ Hòa | 883216 |
41 | 296240 | Điểm BĐVHX Gia Điền | Khu 5, Xã Gia Điền | Hạ Hòa | Xã Hạ Hòa | 883073 |
42 | 296540 | Điểm BĐVHX Phương Viên | Khu 3, Xã Phương Viên | Hạ Hòa | Xã Yên Kỳ | 837006 |
43 | 296300 | Điểm BĐVHX Y Sơn | Khu 3, Xã Y Sơn | Hạ Hòa | Xã Y Sơn | 837401 |
44 | 296280 | Điểm BĐVHX Phụ Khánh | Khu 10, Xã Phụ Khánh | Hạ Hòa | Xã Phụ Khánh | 883071 |
45 | 296370 | Điểm BĐVHX Văn Lang | Khu 2, Xã Văn Lang | Hạ Hòa | Xã Văn Lang | 679838 |
46 | 296560 | Điểm BĐVHX Đại Phạm | Khu 7, Xã Đại Phạm | Hạ Hòa | Xã Đan Thượng | 883642 |
47 | 296610 | Điểm BĐVHX Đan Hà | Khu 3, Xã Đan Hà | Hạ Hòa | Xã Đan Hà | 837030 |
48 | 296590 | Điểm BĐVHX Lệnh Khanh | Khu 5, Xã Lệnh Khanh | Hạ Hòa | Xã Lệnh Khanh | 883795 |
49 | 296640 | Điểm BĐVHX Hậu Bổng | Khu 3, Xã Hậu Bổng | Hạ Hòa | Xã Hậu Bổng | 883703 |
50 | 296690 | Điểm BĐVHX Hiền Lương | Khu 3, Xã Hiền Lương | Hạ Hòa | Xã Hiền Lương | 883004 |
51 | 296670 | Điểm BĐVHX Động Lâm | Khu 2, Xã Động Lâm | Hạ Hòa | Xã Động Lâm | 837281 |
52 | 296740 | Điểm BĐVHX Lâm Lợi | Khu 7, Xã Lâm Lợi | Hạ Hòa | Xã Lâm Lợi | 679460 |
53 | 296310 | Điểm BĐVHX Chuế Lưu | Khu 3, Xã Chuế Lưu | Hạ Hòa | Xã Chuế Lưu | 679817 |
54 | 296363 | Điểm BĐVHX Bằng Giã | Khu 10, Xã Bằng Giã | Hạ Hòa | Xã Văn Lang | 679312 |
55 | 296710 | Điểm BĐVHX Quân Khê | Khu 2, Xã Quân Khê | Hạ Hòa | Xã Quân Khê | 883794 |
56 | 296420 | Điểm BĐVHX Lang Sơn | Khu 7, Lang Sơn | Hạ Hòa | Xã Vĩnh Chân | 883461 |
57 | 296470 | Điểm BĐVHX Chính Công | Khu 5, Xã Chính Công | Hạ Hòa | Xã Chính Công | 883588 |
58 | 296450 | Điểm BĐVHX Yên Luật | Khu 3, Xã Yên Luật | Hạ Hòa | Xã Vĩnh Chân | 837406 |
59 | 296330 | Điểm BĐVHX Vô Tranh | Khu 8, Xã Vô Tranh | Hạ Hòa | Xã Văn Lang | 679168 |
60 | 296390 | Điểm BĐVHX Minh Côi | Khu 4, Xã Minh Côi | Hạ Hòa | Xã Văn Lang | 679705 |
61 | 296760 | Điểm BĐVHX Vĩnh Chân | Khu 1, Xã Vĩnh Chân | Hạ Hòa | Xã Vĩnh Chân | 883704 |
62 | 296660 | Điểm BĐVHX Liên Phương | Khu 2, Xã Liên Phương | Hạ Hòa | Xã Liên Phương | 883424 |
63 | 296630 | Điểm BĐVHX Đan Thượng | Khu 3, Xã Đan Thượng | Hạ Hòa | Xã Đan Thượng | 680025 |
64 | 296440 | Điểm BĐVHX Mai Tùng | Khu 2, Xã Mai Tùng | Hạ Hòa | Xã Mai Tùng | 883072 |
65 | 296780 | Điểm BĐVHX Vụ Cầu | Khu 3, Xã Vụ Cầu | Hạ Hòa | Xã Vụ Cầu | 669205 |
66 | 296230 | Bưu cục KT cấp 2 Hạ Hòa | Khu 8, Thị Trấn Hạ Hoà | Hạ Hòa | Xã Hạ Hòa | 2103883009 |
67 | 296213 | Bưu cục văn phòng Hạ Hòa | Khu 8, Thị Trấn Hạ Hoà | Hạ Hòa | Xã Hạ Hòa | 2103883009 |
68 | 292900 | Bưu cục cấp 2 Lâm Thao | Khu Lâm Thao, Thị Trấn Lâm Thao | Lâm Thao | Xã Lâm Thao | 2103782301 |
69 | 293310 | Bưu cục cấp 3 Cao Xá | Khu Thị Tứ 1, Xã Cao Xá | Lâm Thao | Xã Bản Nguyên | (Trống) |
70 | 293330 | Bưu cục cấp 3 Tiên Kiên | Khu 5, Thị trấn Hùng Sơn | Lâm Thao | Xã Lâm Thao | 2103787000 |
71 | 293040 | Điểm BĐVHX Thạch Sơn | Khu 1, Xã Thạch Sơn | Lâm Thao | Xã Lâm Thao | 825972 |
72 | 293060 | Điểm BĐVHX Xuân Huy | Khu 4, Xã Xuân Huy | Lâm Thao | Xã Xuân Lũng | 826836 |
73 | 293010 | Điểm BĐVHX Xuân Lũng | Khu 7, Xã Xuân Lũng | Lâm Thao | Xã Xuân Lũng | 825700 |
74 | 292980 | Điểm BĐVHX Tiên Kiên | Khu 4, Xã Tiên Kiên | Lâm Thao | Xã Xuân Lũng | 786774 |
75 | 293170 | Điểm BĐVHX Sơn Vy | Khu 6, Xã Sơn Vy | Lâm Thao | Xã Phùng Nguyên | 825701 |
76 | 293080 | Điểm BĐVHX Hợp Hải | Khu 4, Xã Hợp Hải | Lâm Thao | Xã Hợp Hải | 826834 |
77 | 293090 | Điểm BĐVHX Sơn Dương | Khu 5, Xã Sơn Dương | Lâm Thao | Xã Sơn Dương | 825971 |
78 | 293110 | Điểm BĐVHX Kinh Kệ | Khu 5, Xã Kinh Kệ | Lâm Thao | Xã Kinh Kệ | 826482 |
79 | 293130 | Điểm BĐVHX Tứ Xã | Khu 14, Xã Tứ Xã | Lâm Thao | Xã Phùng Nguyên | 825702 |
80 | 293250 | Điểm BĐVHX Vĩnh Lại | Khu 9, Xã Vĩnh Lại | Lâm Thao | Xã Bản Nguyên | 788284 |
81 | 293220 | Điểm BĐVHX Bản Nguyên | Khu 1, Xã Bản Nguyên | Lâm Thao | Xã Bản Nguyên | 825703 |
82 | 292920 | Bưu cục KT cấp 2 Lâm Thao | Khu Lâm Thao, Thị Trấn Lâm Thao | Lâm Thao | Xã Lâm Thao | 2103825927 |
83 | 292918 | Bưu cục văn phòng Lâm Thao | Khu Lâm Thao, Thị Trấn Lâm Thao | Lâm Thao | Xã Lâm Thao | 2103782301 |
84 | 294900 | Bưu cục cấp 2 Đoan Hùng | Thôn Tân Tiến, Thị Trấn Đoan Hùng | Đoan Hùng | Xã Đoan Hùng | 2103880219 |
85 | 295150 | Bưu cục cấp 3 Tây Cốc | Thôn Phố Tây Cốc, Xã Tây Cốc | Đoan Hùng | Xã Tây Cốc | 2103648002 |
86 | 295430 | Bưu cục cấp 3 Cầu Hai | Thôn 4, Xã Chân Mộng | Đoan Hùng | Xã Chân Mộng | 2103835215 |
87 | 294920 | Điểm BĐVHX Hữu Đô | Thôn 5, Xã Hợp Nhất | Đoan Hùng | Xã Đoan Hùng | 880646 |
88 | 294940 | Điểm BĐVHX Chí Đám | Thôn Đám 2, Xã Chí Đám | Đoan Hùng | Xã Chí Đám | 880546 |
89 | 294970 | Điểm BĐVHX Vân Du | Thôn 12, Xã Vân Du | Đoan Hùng | Xã Vân Du | 881720 |
90 | 295140 | Điểm BĐVHX Phương Trung | Thôn 4, Xã Phương Trung | Đoan Hùng | Xã Phương Trung | 880801 |
91 | 295120 | Điểm BĐVHX Hùng Quan | Thôn Hùng Quan, Xã Hùng Xuyên | Đoan Hùng | Xã Chí Đám | 880544 |
92 | 295280 | Điểm BĐVHX Nghinh Xuyên | Thôn 4, Xã Nghinh Xuyên | Đoan Hùng | Xã Nghinh Xuyên | 882121 |
93 | 295300 | Điểm BĐVHX Đông Khê | Thôn 2, Xã Đông Khê | Đoan Hùng | Xã Đông Khê | 882086 |
94 | 295322 | Điểm BĐVHX Quế Lâm | Thôn 8, Xã Phú Lâm | Đoan Hùng | Xã Tây Cốc | 882001 |
95 | 295330 | Điểm BĐVHX Bằng Luân | Thôn 9, Xã Bằng Luân | Đoan Hùng | Xã Bằng Luân | 882003 |
96 | 295390 | Điểm BĐVHX Minh Lương | Thôn 4, Xã Minh Lương | Đoan Hùng | Xã Minh Lương | 882120 |
97 | 295370 | Điểm BĐVHX Phúc Lai | Thôn 2, Xã Phúc Lai | Đoan Hùng | Xã Bằng Luân | 882023 |
98 | 295360 | Điểm BĐVHX Bằng Doãn | Thôn 6, Xã Bằng Doãn | Đoan Hùng | Xã Bằng Luân | 882174 |
99 | 295080 | Điểm BĐVHX Đại Nghĩa | Thôn 7, Xã Đại Nghĩa | Đoan Hùng | Xã Đại Nghĩa | 880800 |
100 | 295100 | Điểm BĐVHX Phú Thứ | Thôn 3, Xã Phú Thứ | Đoan Hùng | Xã Phú Thứ | 881448 |
101 | 295060 | Điểm BĐVHX Sóc Đăng | Thôn 4, Xã Sóc Đăng | Đoan Hùng | Xã Sóc Đăng | 881722 |
102 | 295010 | Điểm BĐVHX Ngọc Quan | Khu 8, Xã Ngọc Quan | Đoan Hùng | Xã Đoan Hùng | 881721 |
103 | 295260 | Điểm BĐVHX Hùng Long | Thôn 5, Xã Hùng Long | Đoan Hùng | Xã Chân Mộng | 881449 |
104 | 295040 | Điểm BĐVHX Yên Kiện | Thôn 4, Xã Yên Kiện | Đoan Hùng | Xã Chân Mộng | 880545 |
105 | 295220 | Điểm BĐVHX Vân Đồn | Thôn 8, Xã Vân Đồn | Đoan Hùng | Xã Vân Đồn | 835201 |
106 | 295190 | Điểm BĐVHX Tiêu Sơn | Thôn 10, Xã Tiêu Sơn | Đoan Hùng | Xã Tiêu Sơn | 835034 |
107 | 295240 | Điểm BĐVHX Vụ Quang | Thôn 5, Xã Vụ Quang | Đoan Hùng | Xã Vụ Quang | 835065 |
108 | 295410 | Điểm BĐVHX Minh Tiến | Thôn 5, Xã Minh Tiến | Đoan Hùng | Xã Minh Tiến | 835200 |
109 | 295450 | Điểm BĐVHX Minh Phú | Thôn 6, Xã Minh Phú | Đoan Hùng | Xã Minh Phú | 835053 |
110 | 295170 | Điểm BĐVHX Ca Đình | Thôn 3, Xã Ca Đình | Đoan Hùng | Xã Tây Cốc | 648003 |
111 | 294960 | Bưu cục KT cấp 2 Đoan Hùng | Thôn Tân Tiến, Thị Trấn Đoan Hùng | Đoan Hùng | Xã Đoan Hùng | 2103880360 |
112 | 294913 | Bưu cục văn phòng Đoan Hùng | Thôn Tân Tiến, Thị Trấn Đoan Hùng | Đoan Hùng | Xã Đoan Hùng | 2103880219 |
113 | 294500 | Bưu cục cấp 2 Thanh Thủy | Khu 9 Phố La Phù, Thị trấn Thanh Thủy | Thanh Thủy | Xã Thanh Thủy | 2103877101 |
114 | 294650 | Bưu cục cấp 3 Hoàng Xá | Khu 22, Xã Hoàng Xá | Thanh Thủy | Xã Tu Vũ | 2103689370 |
115 | 294520 | Điểm BĐVHX Tân Phương | Khu 3, Xã Tân Phương | Thanh Thủy | Xã Đào Xá | 877001 |
116 | 294540 | Điểm BĐVHX Thạch Đồng | Khu 4, Xã Thạch Đồng | Thanh Thủy | Xã Đào Xá | 877180 |
117 | 294560 | Điểm BĐVHX Xuân Lộc | Khu 5, Xã Xuân Lộc | Thanh Thủy | Xã Đào Xá | 877332 |
118 | 294580 | Điểm BĐVHX Đào Xá | Khu 5, Xã Đào Xá | Thanh Thủy | Xã Đào Xá | 877352 |
119 | 294630 | Điểm BĐVHX Bảo Yên | Khu 5, Xã Bảo Yên | Thanh Thủy | Xã Thanh Thủy | 877331 |
120 | 294610 | Điểm BĐVHX Sơn Thủy | Khu 4, Xã Sơn Thủy | Thanh Thủy | Xã Thanh Thủy | 878235 |
121 | 294660 | Điểm BĐVHX Đoan Hạ | Khu 6, Xã Đoan Hạ | Thanh Thủy | Xã Thanh Thủy | 877330 |
122 | 294680 | Điểm BĐVHX Đồng Luận | Khu 7, Xã Đồng Luận | Thanh Thủy | Xã Đồng Luận | 878098 |
123 | 294710 | Điểm BĐVHX Trung Nghĩa | Khu 2, Xã Trung Nghĩa | Thanh Thủy | Xã Trung Nghĩa | 878172 |
124 | 294730 | Điểm BĐVHX Phượng Mao | Khu 2, Xã Phượng Mao | Thanh Thủy | Xã Phượng Mao | 878390 |
125 | 294750 | Điểm BĐVHX Yến Mao | Khu 6, Xã Yến Mao | Thanh Thủy | Xã Yến Mao | 877895 |
126 | 294780 | Điểm BĐVHX Tu Vũ | Khu 6, Xã Tu Vũ | Thanh Thủy | Xã Tu Vũ | 877608 |
127 | 294700 | Điểm BĐVHX Trung Thịnh | Khu 1, Xã Trung Thịnh | Thanh Thủy | Xã Trung Thịnh | 878236 |
128 | 294530 | Bưu cục KT cấp 2 Thanh Thủy | Khu 9 Phố La Phù, Thị trấn Thanh Thủy | Thanh Thủy | Xã Thanh Thủy | 2103877167 |
129 | 294511 | Bưu cục văn phòng Thanh Thủy | Khu 9 Phố La Phù, Thị trấn Thanh Thủy | Thanh Thủy | Xã Thanh Thủy | 2103877101 |
130 | 294000 | Bưu cục cấp 2 Tam Nông | Khu 7, Thị Trấn Hưng Hoá | Tam Nông | Xã Tam Nông | 2103879001 |
131 | 294120 | Bưu cục cấp 3 Cổ Tiết | Khu 22, Xã Vạn Xuân (Cổ Tiết) | Tam Nông | Xã Vạn Xuân | 2103796526 |
132 | 294020 | Điểm BĐVHX Hương Nộn | Khu 7, Xã Hương Nộn | Tam Nông | Xã Tam Nông | 794434 |
133 | 294100 | Điểm BĐVHX Thọ Văn | Khu 2 Thôn Xóm Làng, Xã Thọ Văn | Tam Nông | Xã Thọ Văn | 879967 |
134 | 294101 | Điểm BĐVHX Thọ Văn 2 | Khu 2 Thôn Xóm Làng, Xã Thọ Văn | Tam Nông | Xã Thọ Văn | 794299 |
135 | 294040 | Điểm BĐVHX Dị Nậu | Khu 5, Xã Dị Nậu | Tam Nông | Xã Thọ Văn | 879777 |
136 | 294230 | Điểm BĐVHX Tê Lễ | Thôn Bờ Hồ, Xã Tề Lễ | Tam Nông | Xã Thọ Văn | 876076 |
137 | 294160 | Điểm BĐVHX Tam Cường | Khu 2, Xã Vạn Xuân | Tam Nông | Xã Vạn Xuân | 876150 |
138 | 294170 | Điểm BĐVHX Văn Lương | Khu 5, Xã Vạn Xuân | Tam Nông | Xã Vạn Xuân | 794644 |
139 | 294140 | Điểm BĐVHX Phương Thịnh | Khu 4, Xã Phương Thịnh | Tam Nông | Xã Phương Thịnh | 876009 |
140 | 294210 | Điểm BĐVHX Quang Húc | Xóm Mả Vi, Xã Quang Húc | Tam Nông | Xã Vạn Xuân | 791119 |
141 | 294200 | Điểm BĐVHX Hùng Đô | Thôn Hưng Thịnh, Xã Hùng Đô | Tam Nông | Xã Hùng Đô | 876074 |
142 | 294190 | Điểm BĐVHX Tứ Mỹ | Thôn Đoài, Xã Lam Sơn | Tam Nông | Xã Vạn Xuân | 876011 |
143 | 294260 | Điểm BĐVHX Xuân Quang | Khu 4, Xã Xuân Quang | Tam Nông | Xã Xuân Quang | 876007 |
144 | 294240 | Điểm BĐVHX Thanh Uyên | Khu 3, Xã Thanh Uyên | Tam Nông | Xã Hiền Quan | 876075 |
145 | 294310 | Điểm BĐVHX Hương Nha | Xóm Đoàn Kết, Xã Hương Nha | Tam Nông | Xã Hương Nha | 876013 |
146 | 294280 | Điểm BĐVHX Hiền Quan | Khu 8, Xã Hiền Quan | Tam Nông | Xã Hiền Quan | 876002 |
147 | 294070 | Điểm BĐVHX Thượng Nông | Khu 3, Xã Thượng Nông | Tam Nông | Xã Thượng Nông | 879435 |
148 | 294330 | Điểm BĐVHX Vực Trường | Khu 2, Xã Bắc Son | Tam Nông | Xã Hiền Quan | 876005 |
149 | 294060 | Điểm BĐVHX Dậu Dương | Thôn Dậu Dương, Xã Dân Quyền | Tam Nông | Xã Tam Nông | 879966 |
150 | 294090 | Điểm BĐVHX Hồng Đà | Khu 1, Xã Hồng Đà | Tam Nông | Xã Hồng Đà | 879351 |
151 | 294050 | Bưu cục KT cấp 2 Tam Nông | Khu 7, Thị Trấn Hưng Hoá | Tam Nông | Xã Tam Nông | 2103879001 |
152 | 294008 | Bưu cục văn phòng Tam Nông | Khu 7, Thị Trấn Hưng Hoá | Tam Nông | Xã Tam Nông | 2103879001 |
153 | 298200 | Bưu cục cấp 2 Thanh Sơn | Khu Phố Hoàng Sơn, Thị Trấn Thanh Sơn | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | 2103613496 |
154 | 298270 | Điểm BĐVHX Giáp Lai | Xóm Lũy Tre, Xã Giáp Lai | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | 873312 |
155 | 298230 | Điểm BĐVHX Sơn Hùng | Xóm Bục, Xã Sơn Hùng | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | 873583 |
156 | 298290 | Điểm BĐVHX Địch Quả | Xóm Mai Thịnh, Xã Địch Quả | Thanh Sơn | Xã Võ Miếu | 873459 |
157 | 298250 | Điểm BĐVHX Thục Luyện | Xóm Đồng Lão, Xã Thục Luyện | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | 873584 |
158 | 298400 | Điểm BĐVHX Thạch Khóan | Xóm Cầu, Xã Thạch Khoán | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | 873852 |
159 | 298310 | Điểm BĐVHX Võ Miếu | Xóm Hà Biên, Xã Võ Miếu | Thanh Sơn | Xã Võ Miếu | 872037 |
160 | 298350 | Điểm BĐVHX Cự Thằng | Khu 8, Xã Cự Thẳng | Thanh Sơn | Xã Võ Miếu | 878222 |
161 | 298370 | Điểm BĐVHX Tất Thắng | Xóm Khang, Xã Tất Thắng | Thanh Sơn | Xã Cự Đồng | 878239 |
162 | 298620 | Điểm BĐVHX Văn Miếu | Xóm Dẹ1, Xã Văn Miếu | Thanh Sơn | Xã Văn Miếu | 872002 |
163 | 298720 | Điểm BĐVHX Cự Đồng | Xóm Liên Đồng, Xã Cự Đồng | Thanh Sơn | Xã Cự Đồng | 878238 |
164 | 298740 | Điểm BĐVHX Thắng Sơn | Xóm Gò Dâu, Xã Thắng Sơn | Thanh Sơn | Xã Cự Đồng | 878237 |
165 | 298710 | Điểm BĐVHX Tân Minh | Xóm Gần, Xã Tân Minh | Thanh Sơn | Xã Văn Miếu | 872102 |
166 | 298650 | Điểm BĐVHX Đông Cửu | Xóm Đồng Bái, Xã Đông Cửu | Thanh Sơn | Xã Khả Cửu | 872089 |
167 | 298680 | Điểm BĐVHX Khả Cửu | Xóm Tầm Rú, Xã Khả Cửu | Thanh Sơn | Xã Khả Cửu | 241943 |
168 | 298890 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Xóm Trầm 1, Xã Tân Lập | Thanh Sơn | Xã Văn Miếu | 616016 |
169 | 298910 | Điểm BĐVHX Hương Cần | Xóm Tân Hương, Xã Hương Cần | Thanh Sơn | Xã Hương Cần | 616004 |
170 | 299020 | Điểm BĐVHX Yên Lãng | Xóm Đông Vượng, Xã Yên Lãng | Thanh Sơn | Xã Hương Cần | 616015 |
171 | 299000 | Điểm BĐVHX Lương Nha | Khu 5, Xã Lương Nha | Thanh Sơn | Xã Yên Sơn | 616011 |
172 | 298940 | Điểm BĐVHX Yên Lương | Xóm Trại, Xã Yên Lương | Thanh Sơn | Xã Hương Cần | 616014 |
173 | 298870 | Điểm BĐVHX Thượng Cửu | Xóm Lài Cháu, Xã Thượng Cửu | Thanh Sơn | Xã Khả Cửu | 873222 |
174 | 298960 | Điểm BĐVHX Yên Sơn | Xóm Đề Ngữ, Xã Yên Sơn | Thanh Sơn | Xã Yên Sơn | 616013 |
175 | 298980 | Điểm BĐVHX Tinh Nhuệ | Xóm Gò Đ đa, Xã Tinh Nhuệ | Thanh Sơn | Xã Yên Sơn | 616012 |
176 | 298240 | Bưu cục KT cấp 2 Thanh Sơn | Khu Phố Hoàng Sơn, Thị Trấn Thanh Sơn | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | 2103873202 |
177 | 298225 | Bưu cục văn phòng Thanh Sơn | Khu Phố Hoàng Sơn, Thị Trấn Thanh Sơn | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | 2103613496 |
178 | 292300 | Bưu cục cấp 2 Phù Ninh | Khu Núi Trang, Thị Trấn Phong Châu | Phù Ninh | Xã Phù Ninh | 2103773378 |
179 | 292380 | Bưu cục cấp 3 Phú Lộc | Khu 7, Xã Phú Lộc | Phù Ninh | Xã Phù Ninh | 2103773378 |
180 | 292340 | Điểm BĐVHX Phú Nham | Khu 2b, Xã Phú Nham | Phù Ninh | Xã Phù Ninh | 829654 |
181 | 292540 | Điểm BĐVHX Tiên Du | Khu 4, Xã Tiên Du | Phù Ninh | Xã Bình Phú | 829080 |
182 | 292360 | Điểm BĐVHX Gia Thanh | Khu 6, Xã Gia Thanh | Phù Ninh | Xã Dân Chủ | 773135 |
183 | 292560 | Điểm BĐVHX Hạ Giáp | Khu 5, Xã Hạ Giáp | Phù Ninh | Xã Dân Chủ | 883590 |
184 | 292600 | Điểm BĐVHX Bảo Thanh | Khu 3, Xã Bảo Thanh | Phù Ninh | Xã Dân Chủ | 773084 |
185 | 292580 | Điểm BĐVHX Trị Quận | Khu 6, Xã Trị Quận | Phù Ninh | Xã Dân Chủ | 865273 |
186 | 292620 | Điểm BĐVHX Trung Giáp | Khu 5, Xã Trung Giáp | Phù Ninh | Xã Trạm Thản | 865037 |
187 | 292683 | Điểm BĐVHX Phú Mỹ | Khu 8, Xã Phú Mỹ | Phù Ninh | Xã Phú Mỹ | (Trống) |
188 | 292700 | Điểm BĐVHX Liên Hoa | Khu 5, Xã Liên Hoa | Phù Ninh | Xã Phú Mỹ | 865270 |
189 | 292720 | Điểm BĐVHX Trạm Thản | Khu 2, Xã Trạm Thản | Phù Ninh | Xã Trạm Thản | 865022 |
190 | 292640 | Điểm BĐVHX Tiên Phú | Khu 10, Xã Tiên Phú | Phù Ninh | Xã Trạm Thản | 865271 |
191 | 292400 | Điểm BĐVHX Phù Ninh | Khu 7, Xã Phù Ninh | Phù Ninh | Xã Phù Ninh | 883593 |
192 | 292520 | Điểm BĐVHX An Đạo | Khu 11, Xã An Đạo | Phù Ninh | Xã Bình Phú | 829598 |
193 | 292480 | Điểm BĐVHX Tử Đà | Khu 2, Xã Tử Đà | Phù Ninh | Xã Tử Đà | 827656 |
194 | 292470 | Điểm BĐVHX Vĩnh Phú | Khu 2, Xã Vĩnh Phú | Phù Ninh | Xã Vĩnh Phú | 860047 |
195 | 292670 | Điểm BĐVHX Lệ Mỹ | Khu 1, Xã Lệ Mỹ | Phù Ninh | Xã Phú Mỹ | 865038 |
196 | 292330 | Bưu cục KT cấp 2 Phù Ninh | Khu Núi Trang, Thị Trấn Phong Châu | Phù Ninh | Xã Phù Ninh | 2103829727 |
197 | 292325 | Bưu cục văn phòng Phù Ninh | Khu Núi Trang, Thị Trấn Phong Châu | Phù Ninh | Xã Phù Ninh | 2103773378 |
198 | 295600 | Bưu cục cấp 2 Thanh Ba | Khu 6, Thị Trấn Thanh Ba | Thanh Ba | Xã Thanh Ba | 2103885216 |
199 | 295810 | Điểm BĐVHX Ninh Dân | Khu 2, Xã Ninh Dân | Thanh Ba | Xã Hoàng Cương | 885684 |
200 | 295860 | Điểm BĐVHX Năng Yên | Khu 2, Xã Năng Yên | Thanh Ba | Xã Năng Yên | 885995 |
201 | 295620 | Điểm BĐVHX Thái Ninh | Khu 1, Xã Quảng Yên | Thanh Ba | Xã Quảng Yên | 885399 |
202 | 295630 | Điểm BĐVHX Đại An | Khu 4, Xã Đại An | Thanh Ba | Xã Quảng Yên | 885683 |
203 | 295650 | Điểm BĐVHX Đông Lĩnh | Khu 2, Xã Đông Lĩnh | Thanh Ba | Xã Quảng Yên | 885494 |
204 | 295680 | Điểm BĐVHX Thanh Vân | Khu 4, Xã Thanh Vân | Thanh Ba | Xã Thanh Vân | 885685 |
205 | 296070 | Điểm BĐVHX Hanh Cù | Khu 3, Xã Hanh Cù | Thanh Ba | Xã Thanh Ba | 884490 |
206 | 295670 | Điểm BĐVHX Đồng Xuân | Khu 6, Xã Đồng Xuân | Thanh Ba | Xã Thanh Ba | 884489 |
207 | 295700 | Điểm BĐVHX Yển Khê | Khu 4, Xã Yển Khê | Thanh Ba | Xã Yển Khê | 669998 |
208 | 295800 | Điểm BĐVHX Yên Nội | Khu 3, Xã Yên Nội | Thanh Ba | Xã Yên Nội | 884491 |
209 | 295770 | Điểm BĐVHX Mạn Lạn | Khu 4, Xã Mạn Lạn | Thanh Ba | Xã Hoàng Cương | 885680 |
210 | 295790 | Điểm BĐVHX Thanh Xá | Khu 3, Xã Thanh Xá | Thanh Ba | Xã Thanh Xá | 885681 |
211 | 295880 | Điểm BĐVHX Khải Xuân | Khu 11, Xã Khải Xuân | Thanh Ba | Xã Đông Thành | 821415 |
212 | 295830 | Điểm BĐVHX Võ Lao | Khu 5, Xã Võ Lao | Thanh Ba | Xã Đông Thành | 885184 |
213 | 295925 | Điểm BĐVHX Chí Tiên | Khu 9, Xã Chí Tiên | Thanh Ba | Xã Chí Tiên | 3886008 |
214 | 295930 | Điểm BĐVHX Đông Thành | Khu 8, Xã Đông Thành | Thanh Ba | Xã Đông Thành | 885682 |
215 | 296020 | Điểm BĐVHX Đỗ Xuyên | Khu 9, Xã Đỗ Xuyên | Thanh Ba | Xã Liên Minh | 886065 |
216 | 296040 | Điểm BĐVHX Lương Lỗ | Khu 12, Xã Lương Lỗ | Thanh Ba | Xã Liên Minh | 886087 |
217 | 295980 | Điểm BĐVHX Thanh Hà | Khu 9, Xã Thanh Hà | Thanh Ba | Xã Chí Tiên | 886116 |
218 | 295750 | Điểm BĐVHX Phương Lĩnh | Khu 3, Xã Phương Lĩnh | Thanh Ba | Xã Phương Lĩnh | 884488 |
219 | 295900 | Điểm BĐVHX Hoàng Cương | Khu 2, Xã Hoàng Cương | Thanh Ba | Xã Hoàng Cương | 886101 |
220 | 295960 | Điểm BĐVHX Sơn Cương | Khu 5, Xã Sơn Cương | Thanh Ba | Xã Chí Tiên | 886090 |
221 | 296000 | Điểm BĐVHX Đỗ Sơn | Khu 5, Xã Đỗ Sơn | Thanh Ba | Xã Liên Minh | 886049 |
222 | 296116 | Điểm BĐVHX Vân Lĩnh | Khu 3, Xã Vân Lĩnh | Thanh Ba | Xã Thanh Ba | (Trống) |
223 | 295730 | Đại lý bưu điện Vũ Ẻn | Khu 5, Xã Vũ Ẻn | Thanh Ba | Xã Vũ Ẻn | 669280 |
224 | 295640 | Bưu cục KT cấp 2 Thanh Ba | Khu 6, Thị Trấn Thanh Ba | Thanh Ba | Xã Thanh Ba | 2103885207 |
225 | 295615 | Bưu cục văn phòng Thanh Ba | Khu 6, Thị Trấn Thanh Ba | Thanh Ba | Xã Thanh Ba | 2103885216 |
226 | 297600 | Bưu cục cấp 2 Yên Lập | Khu Tân An 1, Thị Trấn Yên Lập | Yên Lập | Xã Yên Lập | 2103870452 |
227 | 297630 | Điểm BĐVHX Hưng Long | Khu Đình Cả, Xã Hưng Long | Yên Lập | Xã Yên Lập | 870202 |
228 | 297650 | Điểm BĐVHX Nga Hoàng | Khu 5, Xã Nga Hoàng | Yên Lập | Xã Thượng Long | 870739 |
229 | 297780 | Điểm BĐVHX Xuân Thủy | Khu Xóm Nứa, Xã Xuân Thủy | Yên Lập | Xã Xuân Viên | 870547 |
230 | 297800 | Điểm BĐVHX Xuân Viên | Khu Đồng Xuân 4, Xã Xuân Viên | Yên Lập | Xã Xuân Viên | 870364 |
231 | 297850 | Điểm BĐVHX Xuân An | Khu Quảng Thành, Xã Xuân An | Yên Lập | Xã Xuân Viên | 871136 |
232 | 297871 | Điểm BĐVHX Lương Sơn | Khu Trung Tâm Xã, Xã Lương Sơn | Yên Lập | Xã Sơn Lương | 871170 |
233 | 297900 | Điểm BĐVHX Mỹ Lương | Khu Đồng Ve, Xã Mỹ Lương | Yên Lập | Xã Sơn Lương | 871137 |
234 | 297820 | Điểm BĐVHX Trung Sơn | Khu Nai, Xã Trung Sơn | Yên Lập | Xã Trung Sơn | 870738 |
235 | 297660 | Điểm BĐVHX Thượng Long | Khu Tân Tiến, Xã Thượng Long | Yên Lập | Xã Thượng Long | 870248 |
236 | 297750 | Điểm BĐVHX Đồng Lạc | Khu Minh Phúc, Xã Đồng Lạc | Yên Lập | Xã Yên Lập | 870365 |
237 | 297720 | Điểm BĐVHX Đồng Thịnh | Khu Minh Tiến, Xã Đồng Thịnh | Yên Lập | Xã Yên Lập | 870736 |
238 | 297690 | Điểm BĐVHX Phúc Khánh | Khu Quang Trung, Xã Phúc Khánh | Yên Lập | Xã Thượng Long | 870546 |
239 | 297980 | Điểm BĐVHX Minh Hòa | Khu 4, Xã Minh Hoà | Yên Lập | Xã Minh Hòa | 870013 |
240 | 297950 | Điểm BĐVHX Ngọc Lập | Khu Trung Tâm, Xã Ngọc Lập | Yên Lập | Xã Minh Hòa | 870576 |
241 | 298000 | Điểm BĐVHX Ngọc Đồng | Khu 4 - Làng Tre, Xã Ngọc Đồng | Yên Lập | Xã Minh Hòa | 873319 |
242 | 297930 | Điểm BĐVHX Mỹ Lung | Khu 5, Xã Mỹ Lung | Yên Lập | Xã Sơn Lương | 871140 |
243 | 297870 | Đại lý bưu điện Lương Sơn | Khu Trung Tâm Xã, Xã Lương Sơn | Yên Lập | Xã Sơn Lương | 871001 |
244 | 297620 | Bưu cục KT cấp 2 Yên Lập | Khu Tân An 1, Thị Trấn Yên Lập | Yên Lập | Xã Yên Lập | 2103870452 |
245 | 297617 | Bưu cục văn phòng Yên Lập | Khu Tân An 1, Thị Trấn Yên Lập | Yên Lập | Xã Yên Lập | 2103870452 |
246 | 293500 | Bưu cục cấp 2 Phú Thọ | Số 85, Đường Nguyễn Du, Phường Phong Châu | Thị xã Phú Thọ | Phường Phong Châu | 2103820112 |
247 | 293820 | Bưu cục cấp 3 Phú Hộ | Khu 9, Xã Phú Hộ | Thị xã Phú Thọ | Phường Phong Châu | 2103865090 |
248 | 293880 | Bưu cục cấp 3 Thanh Vinh | Khu 5, Xã Thanh Vinh | Thị xã Phú Thọ | Phường Âu Cơ | 2103820313 |
249 | 293800 | Điểm BĐVHX Văn Lung | Khu 3, Xã Văn Lung | Thị xã Phú Thọ | Phường Phú Thọ | 710909 |
250 | 293770 | Điểm BĐVHX Hà Lộc | Khu 15, Xã Hà Lộc | Thị xã Phú Thọ | Phường Phú Thọ | (Trống) |
251 | 293750 | Điểm BĐVHX Thanh Minh | Khu 5, Xã Thanh Minh | Thị xã Phú Thọ | Phường Âu Cơ | 822395 |
252 | 293850 | Điểm BĐVHX Hà Thạch | Khu 3, Xã Hà Thạch | Thị xã Phú Thọ | Phường Phong Châu | (Trống) |
253 | 293560 | Bưu cục KT cấp 2 Phú Thọ | Đường Nguyễn Du, Phường Phong Châu | Thị xã Phú Thọ | Phường Phong Châu | 2103820221 |
254 | 293697 | Hòm thư Công cộng Âu Cơ | Ngõ 1, Phố Tân Hưng, Phường Âu Cơ | Thị xã Phú Thọ | Phường Âu Cơ | (Trống) |
255 | 293742 | Hòm thư CC Trường Thịnh | Khu phố 5, Phường Trường Thịnh | Thị xã Phú Thọ | Phường Trường Thịnh | (Trống) |
256 | 293556 | Bưu cục văn phòng Phú Thọ | Số 85, Đường Nguyễn Du, Phường Phong Châu | Thị xã Phú Thọ | Phường Phong Châu | 210820221 |
257 | 290000 | Bưu cục cấp 1 Việt Trì | Đường Đại Lộ Hùng Vương, Phường Tiên Cát | TP Việt Trì | Phường Thanh Miếu | 2103845657 |
258 | 291880 | Bưu cục cấp 3 Vân Cơ | Đường Đại Lộ Hùng Vương, Phường Vân Cơ | TP Việt Trì | Phường Vân Cơ | 2103952268 |
259 | 291470 | Bưu cục cấp 3 Nông Trang | Đường Đại Lô Hùng Vương, Phường Nông Trang | TP Việt Trì | Phường Nông Trang | 2103846400 |
260 | 291160 | Bưu cục cấp 3 Tân Dân | Đường Trần Phú, Phường Tân Dân | TP Việt Trì | Phường Việt Trì | 2103847050 |
261 | 291212 | Bưu cục cấp 3 HCC Phú Thọ | Số 398, Đường Trần Phú, Phường Tân Dân | TP Việt Trì | Phường Việt Trì | 2103816896 |
262 | 291000 | Bưu cục cấp 3 Tiên Cát | Tổ 20b, Khu phố Âu Cơ, Phường Tiên Cát | TP Việt Trì | Phường Thanh Miếu | 2103846153 |
263 | 291110 | Bưu cục cấp 3 KHL Phú Thọ | Số 1172, Đại Lộ Hùng Vương, Phường Tiên Cát | TP Việt Trì | Phường Thanh Miếu | 2103817130 |
264 | 291129 | Bưu cục cấp 3 TMĐT Phú Thọ | Số 1172, Đại Lộ Hùng Vương, Phường Tiên Cát | TP Việt Trì | Phường Thanh Miếu | 977948655 |
265 | 292010 | Bưu cục cấp 3 Bạch Hạc | Tổ 7a, Khu phố Bạch Hạc, Phường Bạch Hạc | TP Việt Trì | Phường Thanh Miếu | 2103862008 |
266 | 291995 | Bưu cục cấp 3 KCN Thụy Vân | Xóm Ngoại, Xã Thụy Vân | TP Việt Trì | Phường Nông Trang | (Trống) |
267 | 292140 | Bưu cục cấp 3 Đền Hùng | Khu 11, Xã Kim Đức | TP Việt Trì | Phường Vân Phú | 2103860102 |
268 | 291820 | Bưu cục cấp 3 Việt Trì - Ga | Tổ 29, Khu phố Hồng Hà, Phường Bến Gót | TP Việt Trì | Phường Bến Gót | 2103862008 |
269 | 292180 | Điểm BĐVHX Tân Đức | Số 0, Thôn 3, Xã Tân Đức | TP Việt Trì | Xã Tân Đức | không có |
270 | 291960 | Điểm BĐVHX Vân Phú | Khu 6, Xã Vân Phú | TP Việt Trì | Phường Vân Phú | 952450 |
271 | 291130 | Điểm BĐVHX Trưng Vương | Thôn xóm Đình, Xã Trưng Vương | TP Việt Trì | Phường Việt Trì | 842180 |
272 | 291650 | Điểm BĐVHX Minh Phương | Khu Liên Phương, Phường Minh Phương | TP Việt Trì | Phường Nông Trang | 856283 |
273 | 291670 | Điểm BĐVHX Minh Nông | Khu Minh Bột, Phường Minh Nông | TP Việt Trì | Phường Việt Trì | 842181 |
274 | 291930 | Điểm BĐVHX Phượng Lâu | Thôn Phượng An, Xã Phượng Lâu | TP Việt Trì | Phường Vân Phú | 941081 |
275 | 291860 | Điểm BĐVHX Sông Lô | Khu 5, Xã Sông Lô | TP Việt Trì | Phường Thanh Miếu | 841385 |
276 | 291980 | Điểm BĐVHX Thụy Vân | Thôn Phú Thịnh, Xã Thụy Vân | TP Việt Trì | Phường Nông Trang | 841382 |
277 | 292160 | Điểm BĐVHX Hùng Lô | Khu 4, Xã Hùng Lô | TP Việt Trì | Phường Vân Phú | 2103860150 |
278 | 292080 | Điểm BĐVHX Thanh Đình | Khu 10, Xã Thanh Đình | TP Việt Trì | Xã Hy Cương | (Trống) |
279 | 292110 | Điểm BĐVHX Chu Hóa | Khu 4, Xã Chu Hoá | TP Việt Trì | Xã Hy Cương | 2103826835 |
280 | 292060 | Điểm BĐVHX Hy Cương | Khu 1, Xã Hy Cương | TP Việt Trì | Xã Hy Cương | (Trống) |
281 | 290100 | Bưu cục KT cấp 1 KTC1 Phú Thọ | Khu Lô số 8, Xã Thụy Vân | TP Việt Trì | Phường Nông Trang | 2103846779 |
282 | 290900 | Bưu cục Hệ 1 Hệ 1 Phú Thọ | Khu Lô số 8, Xã Thụy Vân | TP Việt Trì | Phường Nông Trang | 2103846779 |
283 | 291409 | Hòm thư Công cộng Gia Cẩm | Đường Hùng Vương, Phường Gia Cẩm | TP Việt Trì | Phường Việt Trì | (Trống) |
284 | 291794 | Hòm thư Công cộng Thanh Miếu | Tổ 40, Khu phố Thanh Bình, Phường Thanh Miếu | TP Việt Trì | Phường Thanh Miếu | (Trống) |
285 | 291120 | Bưu cục văn phòng BCVP - BĐT | Số 1172, Tổ 20b, Phường Tiên Cát | TP Việt Trì | Phường Thanh Miếu | 210816550 |
286 | 291081 | Bưu cục văn phòng BCVP-TT TP | Số 1172, Tổ 20b, Phường Tiên Cát | TP Việt Trì | Phường Thanh Miếu | 210816550 |
287 | 299400 | Bưu cục cấp 2 Tân Sơn | Xóm Nà Đồng, Xã Tân Phú | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | 2103615048 |
288 | 299510 | Điểm BĐVHX Mỹ Thuận | Xóm Đường 2, Xã Mỹ Thuận | Tân Sơn | Xã Minh Đài | 875303 |
289 | 299630 | Điểm BĐVHX Thu Ngạc | Xóm Kim Hùng, Xã Thu Ngạc | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | 875198 |
290 | 299590 | Điểm BĐVHX Thạch Kiệt | Xóm Cường Thịnh 1, Xã Thạch Kiệt | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | 875030 |
291 | 299610 | Điểm BĐVHX Thu Cúc | Khu Trung Tâm, Xã Thu Cúc | Tân Sơn | Xã Thu Cúc | 875102 |
292 | 299420 | Điểm BĐVHX Kiệt Sơn | Xóm Đồng Ngào, Xã Kiệt Sơn | Tân Sơn | Xã Lai Đồng | 875197 |
293 | 299460 | Điểm BĐVHX Lai Đồng | Xóm Vường, Xã Lai Đồng | Tân Sơn | Xã Lai Đồng | 875132 |
294 | 299401 | Điểm BĐVHX Đồng Sơn | Xóm Đông Sơn, Xã Đồng Sơn | Tân Sơn | Xã Lai Đồng | 875141 |
295 | 299580 | Điểm BĐVHX Tân Sơn | Xóm Thừ, Xã Tân Sơn | Tân Sơn | Xã Lai Đồng | 875131 |
296 | 299491 | Điểm BĐVHX Minh Đài | Xóm Minh Tâm, Xã Minh Đài | Tân Sơn | Xã Minh Đài | 875248 |
297 | 299650 | Điểm BĐVHX Văn Luông | Xóm Bến Gạo, Xã Văn Luông | Tân Sơn | Xã Minh Đài | 875006 |
298 | 299700 | Điểm BĐVHX Xuân Đài | Xóm Mu, Xã Xuân Đài | Tân Sơn | Xã Xuân Đài | 875110 |
299 | 299720 | Điểm BĐVHX Xuân Sơn | Xóm Dù, Xã Xuân Sơn | Tân Sơn | Xã Xuân Đài | 875140 |
300 | 299470 | Điểm BĐVHX Long Cốc | Xóm Bông 1, Xã Long Cốc | Tân Sơn | Xã Long Cốc | 872008 |
301 | 299540 | Điểm BĐVHX Tam Thanh | Xóm Vai, Xã Tam Thanh | Tân Sơn | Xã Long Cốc | 872137 |
302 | 299440 | Điểm BĐVHX Kim Thượng | Xóm Gò Đèn, Xã Kim Thượng | Tân Sơn | Xã Xuân Đài | 873008 |
303 | 299680 | Điểm BĐVHX Vinh Tiền | Xóm Mận Gạo, Xã Vinh Tiền | Tân Sơn | Xã Long Cốc | 872138 |
304 | 299410 | Bưu cục KT cấp 2 Tân Sơn | Xóm Nà Đồng, Xã Tân Phú | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | 2103615048 |
305 | 299574 | Bưu cục văn phòng Tân Sơn | Xóm Nà Đồng, Xã Tân Phú | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | 2103615048 |