STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 351700 | Bưu cục cấp 2 Lương Sơn | Tiểu Khu 8, Thị Trấn Lương Sơn | Lương Sơn | TT. Lương Sơn | 2183826888 |
2 | 351725 | Bưu cục cấp 3 Bài Lạng | Tiểu Khu 3, Thị Trấn Lương Sơn | Lương Sơn | TT. Lương Sơn | 2183826888 |
3 | 351745 | Bưu cục cấp 3 KCN Lương Sơn | Xóm Cố Thổ, Xã Hoà Sơn | Lương Sơn | Hòa Sơn | 2183824888 |
4 | 355170 | Bưu cục cấp 3 Chợ Bến | Xóm Chợ Bến, Xã Cao Thắng | Lương Sơn | Thanh Cao | 2183877101 |
5 | 351730 | Điểm BĐVHX Hòa Sơn | Xóm Đồng Táu, Xã Hoà Sơn | Lương Sơn | Hòa Sơn | 869644943 |
6 | 351750 | Điểm BĐVHX Lâm Sơn | Xóm Rồng Tắm, Xã Lâm Sơn | Lương Sơn | Lâm Sơn | 345789368 |
7 | 351970 | Điểm BĐVHX Nhuận Trạch | Xóm Đồng Sẽ, Xã Nhuận Trạch | Lương Sơn | Nhuận Trạch | 942129515 |
8 | 351890 | Điểm BĐVHX Tân Vinh | Xóm Cời, Xã Tân Vinh | Lương Sơn | Tân Vinh | 912986279 |
9 | 351930 | Điểm BĐVHX Hợp Hòa | Xóm Đồng , Xã Hợp Hoà | Lương Sơn | Cao Sơn | 912688576 |
10 | 351940 | Điểm BĐVHX Cư Yên | Xóm Gò Đẻ, Xã Cư Yên | Lương Sơn | Cư Yên | 977488443 |
11 | 351880 | Điểm BĐVHX Trường Sơn | Xóm Cột Bài, Xã Trường Sơn | Lương Sơn | Cao Sơn | 968199698 |
12 | 351910 | Điểm BĐVHX Cao Răm | Xóm Hui, Xã Cao Răm | Lương Sơn | Cao Sơn | 915900981 |
13 | 355150 | Điểm BĐVHX Long Sơn | Xóm Hợp Thung, Xã Thanh Sơn | Lương Sơn | Thanh Sơn | 962591927 |
14 | 355171 | Điểm BĐVHX Cao Thắng | Xóm Chợ Bến, Xã Cao Thắng | Lương Sơn | Thanh Cao | 919550876 |
15 | 355160 | Điểm BĐVHX Thanh Lương | Xóm Sấu Hạ, Xã Thanh Lương | Lương Sơn | Thanh Cao | 918302991 |
16 | 355190 | Điểm BĐVHX Cao Dương | Xóm Đồng Bon, Xã Cao Dương | Lương Sơn | Cao Dương | 368400820 |
17 | 355210 | Điểm BĐVHX Hợp Châu | Xóm Quang Trung, Xã Hợp Châu | Lương Sơn | Cao Dương | 977692634 |
18 | 355230 | Điểm BĐVHX Tân Thành | Xóm Phượng Sồ, Xã Tân Thành | Lương Sơn | Cao Dương | 868622675 |
19 | 355620 | Điểm BĐVHX Hợp Thanh | Xóm Cầu Chồm, Xã Hợp Thanh | Lương Sơn | Thanh Cao | 868622680 |
20 | 352000 | Điểm BĐVHX Tiến Sơn | Xóm Ghên, Xã Liên Sơn | Lương Sơn | Liên Sơn | 363093297 |
21 | 352010 | Điểm BĐVHX Trung Sơn | Xóm Bến Cuối, Xã Trung Sơn | Lương Sơn | Liên Sơn | 977362860 |
22 | 352040 | Điểm BĐVHX Thành Lập | Xóm Ao Kềnh, Xã Thành Lập | Lương Sơn | Lương Sơn | 915910680 |
23 | 352020 | Điểm BĐVHX Liên Sơn | Xóm Đồn Vận, Xã Liên Sơn | Lương Sơn | Liên Sơn | 974166912 |
24 | 351760 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Lương Sơn | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Lương Sơn | Lương Sơn | TT. Lương Sơn | 2183824180 |
25 | 351780 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Lương Sơn | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Lương Sơn | Lương Sơn | TT. Lương Sơn | 2183825945 |
26 | 355800 | Bưu cục cấp 2 Lạc Thủy | Tiểu Khu 3, Thị Trấn Chi Nê | Lạc Thủy | TT. Chi Nê | 2183874119 |
27 | 355640 | Bưu cục cấp 3 Ba Hàng Đồi | Thôn Quyết Tiến, Xã Thanh Nông | Lạc Thủy | TT. Ba Hàng Đồi | 2183873101 |
28 | 355820 | Điểm BĐVHX Lạc Long | Thôn Đồng Bầu, Xã Lạc Long | Lạc Thủy | Lạc Long | 1674864365 |
29 | 355880 | Điểm BĐVHX Khoan Dụ | Thôn Liên Hồng 2, Xã Khoan Dụ | Lạc Thủy | Khoan Dụ | 979666926 |
30 | 355900 | Điểm BĐVHX Liên Hòa | Thôn Đồng Huống, Xã Liên Hoà | Lạc Thủy | Thống Nhất | 1656649248 |
31 | 355830 | Điểm BĐVHX Cổ Nghĩa | Thôn Tân Ba, Xã Phú Nghĩa | Lạc Thủy | Phú Nghĩa | 914565379 |
32 | 355860 | Điểm BĐVHX Phú Lão | Thôn Lão Nội, Xã Phú Lão | Lạc Thủy | Phú Nghĩa | 1273699644 |
33 | 355910 | Điểm BĐVHX Phú Thành | Thôn Phú Thành, Xã Phú Thành | Lạc Thủy | Phú Thành | 2183874224 |
34 | 355930 | Điểm BĐVHX Hưng Thi | Thôn Khoang, Xã Hưng Thi | Lạc Thủy | Hưng Thi | 916272136 |
35 | 355950 | Điểm BĐVHX Đồng Môn | Thôn Đừng, Xã Đồng Môn | Lạc Thủy | Thống Nhất | 1635497035 |
36 | 356000 | Điểm BĐVHX Yên Bồng | Thôn Quyết Tiến, Xã Yên Bồng | Lạc Thủy | Yên Bồng | 946067634 |
37 | 355960 | Điểm BĐVHX An Lạc | Thôn An Phú, Xã An Lạc | Lạc Thủy | Thống Nhất | 918370465 |
38 | 356020 | Điểm BĐVHX Đồng Tâm | Thôn Đồng Phú, Xã Đồng Tâm | Lạc Thủy | Đồng Tâm | 2183874074 |
39 | 355970 | Điểm BĐVHX An Bình | Thôn Chợ Đập, Xã An Bình | Lạc Thủy | An Bình | 343333143 |
40 | 355850 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Lạc Thủy | Tiểu Khu 3, Thị Trấn Chi Nê | Lạc Thủy | TT. Chi Nê | 2183876767 |
41 | 352200 | Bưu cục cấp 2 Đà Bắc | Tiểu Khu Liên Phương, Thị Trấn Đà Bắc | Đà Bắc | TT. Đà Bắc | 2183927005 |
42 | 352210 | Điểm BĐVHX Tu Lý | Xóm Bình Lý, Xã Tu Lý | Đà Bắc | Tú Lý | 919175715 |
43 | 352230 | Điểm BĐVHX Hào Lý | Xóm Quyết Chiến, Xã Hào Lý | Đà Bắc | Tú Lý | 1254628346 |
44 | 352250 | Điểm BĐVHX Tân Minh | Xóm Tát, Xã Tân Minh | Đà Bắc | Tân Minh | 1248243149 |
45 | 352330 | Điểm BĐVHX Đoàn Kết | Xóm Lăm, Xã Đoàn Kết | Đà Bắc | Đoàn Kết | 1659850391 |
46 | 352390 | Điểm BĐVHX Đồng Ruộng | Xóm Thượng, Xã Đồng Ruộng | Đà Bắc | Đồng Ruộng | 974261203 |
47 | 352270 | Điểm BĐVHX Tân Pheo | Xóm Chàm, Xã Tân Pheo | Đà Bắc | Tân Pheo | 968783601 |
48 | 352350 | Điểm BĐVHX Đồng Chum | Xóm Mới, Xã Đồng Chum | Đà Bắc | Đồng Chum | 917412218 |
49 | 352370 | Điểm BĐVHX Mường Chiềng | Xóm Chum Nua, Xã Mường Chiềng | Đà Bắc | Mường Chiềng | 944706857 |
50 | 352380 | Điểm BĐVHX Mường Tuổng | Xóm Tuổng Đồi, Xã Mường Tuổng | Đà Bắc | Mường Chiềng | 1647072952 |
51 | 352290 | Điểm BĐVHX Giáp Đắt | Xóm Đắt, Xã Giáp Đắt | Đà Bắc | Giáp Đắt | 1689367236 |
52 | 352310 | Điểm BĐVHX Suối Nánh | Xóm Cơi, Xã Suối Nánh | Đà Bắc | Nánh Nghê | 944663991 |
53 | 352320 | Điểm BĐVHX Đồng Nghê | Xóm Mọc 2, Xã Đồng Nghê | Đà Bắc | Nánh Nghê | 1672233225 |
54 | 352400 | Điểm BĐVHX Trung Thành | Xóm Tắm, Xã Trung Thành | Đà Bắc | Trung Thành | 1664310485 |
55 | 352520 | Điểm BĐVHX Toàn Sơn | Xóm Trúc Sơn, Xã Toàn Sơn | Đà Bắc | Toàn Sơn | 358839539 |
56 | 352490 | Điểm BĐVHX Hiền Lương | Xóm Doi, Xã Hiền Lương | Đà Bắc | Hiền Lương | 915043378 |
57 | 352450 | Điểm BĐVHX Cao Sơn | Xóm Nà Chiếu, Xã Cao Sơn | Đà Bắc | Cao Sơn | 915911201 |
58 | 352410 | Điểm BĐVHX Yên Hoà | Xóm Kìa, Xã Yên Hoà | Đà Bắc | Yên Hòa | 359238000 |
59 | 352500 | Điểm BĐVHX Vầy Nưa | Xóm Dưỡng, Xã Vầy Nưa | Đà Bắc | Vầy Nưa | 372221496 |
60 | 352470 | Điểm BĐVHX Tiên Phong | Xóm Oi Nọi, Xã Tiền Phong | Đà Bắc | Tiền Phong | 983460312 |
61 | 352240 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Đà Bắc | Tiểu Khu Liên Phương, Thị Trấn Đà Bắc | Đà Bắc | TT. Đà Bắc | 2183927005 |
62 | 353300 | Bưu cục cấp 2 Mai Châu | Khu Phố Vâng, Thị Trấn Mai Châu | Mai Châu | TT. Mai Châu | 2183867350 |
63 | 352430 | Điểm BĐVHX Tân Dân | Xóm Tôm, Xã Tân Dân | Mai Châu | Tân Thành | 1687151705 |
64 | 353350 | Điểm BĐVHX Nà Phòn | Xóm Nhót, Xã Nà Phón | Mai Châu | Nà Phòn | 943769015 |
65 | 353310 | Điểm BĐVHX Tòng Đậu | Xóm Nhuối, Xã Tòng Đậu | Mai Châu | Tòng Đậu | 392435380 |
66 | 353320 | Điểm BĐVHX Ba Khan | Xóm Xóm 1, Xã Ba Khan | Mai Châu | Sơn Thủy | 1697249445 |
67 | 353330 | Điểm BĐVHX Tân Mai | Xóm Đoi, Xã Tân Mai | Mai Châu | Tân Thành | 979637764 |
68 | 353340 | Điểm BĐVHX Phúc Sạn | Xóm Suối Nhúng, Xã Phúc Sạn | Mai Châu | Sơn Thủy | 969924878 |
69 | 353360 | Điểm BĐVHX Nà Mèo | Xóm Nà Mèo, Xã Nà Mèo | Mai Châu | Nà Phòn | 392411214 |
70 | 353370 | Điểm BĐVHX Đồng Bảng | Xóm Đồng Bảng, Xã Đồng Bảng | Mai Châu | Đồng Tân | 1666726020 |
71 | 353400 | Điểm BĐVHX Bao La | Thôn Xóm Lọng Sắng, Xã Bao La | Mai Châu | Bao La | 918827958 |
72 | 353380 | Điểm BĐVHX Tân Sơn | Xóm Bò Báu, Xã Tân Sơn | Mai Châu | Tân Sơn | 1232252574 |
73 | 353390 | Điểm BĐVHX Pà Cò | Xóm Pà Háng Lớn, Xã Pà Co | Mai Châu | Pà Cò | 914339028 |
74 | 353420 | Điểm BĐVHX Hang Kia | Thôn Điểm BĐVHX Hang Kia, Xã Hang Kia | Mai Châu | Hang Kia | 354019788 |
75 | 353440 | Điểm BĐVHX Cun Pheo | Xóm Cun, Xã Cun Pheo | Mai Châu | Cun Pheo | 987630915 |
76 | 353450 | Điểm BĐVHX Xăm Khỏe | Thôn Xóm Te, Xã Xăm Khoè | Mai Châu | Xăm Khỏe | 967006821 |
77 | 353470 | Điểm BĐVHX Piềng Vế | Khu Xóm Nam Hòa, Xã Piềng Vẽ | Mai Châu | Bao La | 817570084 |
78 | 353490 | Điểm BĐVHX Chiềng Châu | Thôn Xóm Lác, Xã Chiềng Châu | Mai Châu | Chiềng Châu | 911124074 |
79 | 353590 | Điểm BĐVHX Thung Khe | Xóm Thung Khe, Xã Thung Khe | Mai Châu | Thành Sơn | 383382600 |
80 | 353510 | Điểm BĐVHX Mai Hạ | Thôn Xóm Lầu, Xã Mai Hạ | Mai Châu | Mai Hạ | 915446763 |
81 | 353520 | Điểm BĐVHX Mai Hịch | Khu Xóm Mai Hịch , Xã Mai Hịch | Mai Châu | Mai Hịch | 971309281 |
82 | 353570 | Điểm BĐVHX Noong Luông | Khu Xóm Chà Đáy, Xã Noong Luông | Mai Châu | Thành Sơn | 344267080 |
83 | 353531 | Điểm BĐVHX Vạn Mai | Thôn Xom Nghe, Xã Vạn Mai | Mai Châu | Vạn Mai | 948411390 |
84 | 353550 | Điểm BĐVHX Pù Bin | Khu Xóm Bin, Xã Pù Bin | Mai Châu | Thành Sơn | 355017155 |
85 | 353410 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Mai Châu | Khu Phố Vãng, Thị Trấn Mai Châu | Mai Châu | TT. Mai Châu | 2183867350 |
86 | 353480 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Mai Châu | Khu Phố Vãng, Thị Trấn Mai Châu | Mai Châu | TT. Mai Châu | 2183867091 |
87 | 352700 | Bưu cục cấp 2 Tân Lạc | Tiểu Khu 3, Thị Trấn Mường Khến | Tân Lạc | TT. Mãn Đức | 2183834017 |
88 | 352820 | Bưu cục cấp 3 Chợ Lồ | Xóm Lồ, Xã Phong Phú | Tân Lạc | Phong Phú | 2183834029 |
89 | 352701 | Điểm BĐVHX Mường Khến | Tiểu Khu 3, Thị Trấn Mường Khến | Tân Lạc | TT. Mãn Đức | 915669813 |
90 | 352710 | Điểm BĐVHX Quy Hậu | Xóm Khang 1, Xã Quy Hậu | Tân Lạc | TT. Mãn Đức | 899348580 |
91 | 352730 | Điểm BĐVHX Mỹ Hòa | Xóm Chù Bụa, Xã Mỹ Hoà | Tân Lạc | Mỹ Hòa | 1677034024 |
92 | 352740 | Điểm BĐVHX Trung Hòa | Xóm Đạy, Xã Trung Hoà | Tân Lạc | Nhân Mỹ | 915669813 |
93 | 352750 | Điểm BĐVHX Ngòi Hoa | Xóm Nẻ, Xã Ngòi Hoa | Tân Lạc | Suối Hoa | 388652820 |
94 | 352760 | Điểm BĐVHX Phú Vinh | Xóm Kè, Xã Phú Vinh | Tân Lạc | Phú Vinh | 975729943 |
95 | 352780 | Điểm BĐVHX Phú Cường | Khu phố Lâm Lưu, Xã Phú Cường | Tân Lạc | Phú Cường | 911122141 |
96 | 352830 | Điểm BĐVHX Phong Phú | Xóm Lồ, Xã Phong Phú | Tân Lạc | Phong Phú | 973754982 |
97 | 352850 | Điểm BĐVHX Địch Giáo | Xóm Mùn, Xã Địch Giáo | Tân Lạc | Phong Phú | 944290918 |
98 | 352870 | Điểm BĐVHX Quyết Chiến | Xóm Biệng, Xã Quyết Chiến | Tân Lạc | Quyết Chiến | 368142739 |
99 | 352840 | Điểm BĐVHX Tuân Lộ | Xóm Cò, Xã Tuân Lộ | Tân Lạc | Nhân Mỹ | 977180450 |
100 | 352940 | Điểm BĐVHX Mãn Đức | Xóm Định, Xã Mãn Đức | Tân Lạc | TT. Mãn Đức | 949170316 |
101 | 353040 | Điểm BĐVHX Tử Nê | Xóm 3 Phố Chùa, Xã Tử Nê | Tân Lạc | Tử Nê | 1667217004 |
102 | 352880 | Điểm BĐVHX Quy Mỹ | Xóm Ào, Xã Quy Mỹ | Tân Lạc | Nhân Mỹ | 1255770318 |
103 | 352910 | Điểm BĐVHX Bắc Sơn | Xóm Hò Dưói, Xã Bắc Sơn | Tân Lạc | Vân Sơn | 1695785903 |
104 | 352890 | Điểm BĐVHX Lũng Vân | Xóm Bò, Xã Lũng Vân | Tân Lạc | Vân Sơn | 337817400 |
105 | 353060 | Điểm BĐVHX Thanh Hối | Xóm Bào, Xã Thanh Hối | Tân Lạc | Thanh Hối | 1626959752 |
106 | 353080 | Điểm BĐVHX Đông Lai | Xóm Quê Bái 1, Xã Đông Lại | Tân Lạc | Đông Lai | 335395346 |
107 | 353100 | Điểm BĐVHX Ngọc Mỹ | Xóm Dường, Xã Ngọc Mỹ | Tân Lạc | Ngọc Mỹ | 945439673 |
108 | 352960 | Điểm BĐVHX Do Nhân | Mương 1, Xã Do | Tân Lạc | Ngọc Mỹ | 915460466 |
109 | 352920 | Điểm BĐVHX Nam Sơn | Xóm Dồ, Xã Nam Sơn | Tân Lạc | Vân Sơn | 1653215471 |
110 | 352980 | Điểm BĐVHX Lỗ Sơn | Xóm Đá 1, Xã Lỗ Sơn | Tân Lạc | Lỗ Sơn | 1697581232 |
111 | 353010 | Điểm BĐVHX Gia Mô | Xóm Đừng, Xã Gia Mô | Tân Lạc | Gia Mô | 915773896 |
112 | 353020 | Điểm BĐVHX Ngố Luông | Xóm Luông Trên, Xã Ngổ Luông | Tân Lạc | Ngổ Luông | 1652548683 |
113 | 352810 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tân Lạc | Tiểu Khu 1a, Thị Trấn Mường Khến | Tân Lạc | TT. Mãn Đức | 2183834047 |
114 | 352970 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Tân Lạc | Tiểu Khu 1a, Thị Trấn Mường Khến | Tân Lạc | TT. Mãn Đức | 2183834017 |
115 | 355100 | Bưu cục cấp 2 Kim Bôi | Khu Tân Thành, Thị Trấn Bo | Kim Bôi | TT. Bo | 2183871101 |
116 | 355420 | Bưu cục cấp 3 Bãi Chạo | Xóm Bái Chạo, Xã Tú Sơn | Kim Bôi | Tú Sơn | 2183872192 |
117 | 355610 | Bưu cục cấp 3 Nam Thượng | Xóm Bình Tân, Xã Nam Thượng | Kim Bôi | Nam Thượng | 2183871035 |
118 | 355120 | Điểm BĐVHX Kim Bình | Khu Tân Bình, Xã Kim Bình | Kim Bôi | Kim Lập | 2183871927 |
119 | 355130 | Điểm BĐVHX Trung Bì | Xóm Tre Thị, Xã Trung Bì | Kim Bôi | Trung Bì | 353100645 |
120 | 355140 | Điểm BĐVHX Kim Sơn | Xóm Mõ, Xã Kim Sơn | Kim Bôi | Kim Lập | 978069440 |
121 | 355280 | Điểm BĐVHX Thượng Bì | Xóm Khoai, Xã Thượng Bì | Kim Bôi | Hùng Sơn | 979147663 |
122 | 355260 | Điểm BĐVHX Nật Sơn | Xóm Rộc, Xã Nật Sơn | Kim Bôi | Hùng Sơn | 977046943 |
123 | 355270 | Điểm BĐVHX Hùng Tiến | Xóm Chỉ Trong, Xã Hùng Tiến | Kim Bôi | Hùng Sơn | 988059190 |
124 | 355290 | Điểm BĐVHX Bắc Sơn | Xóm Cầu, Xã Bắc Sơn | Kim Bôi | Hùng Sơn | 903492441 |
125 | 355300 | Điểm BĐVHX Sơn Thủy | Xóm Khoang, Xã Sơn Thủy | Kim Bôi | Xuân Thủy | 377501850 |
126 | 355310 | Điểm BĐVHX Bình Sơn | Xóm Khăm, Xã Bình Sơn | Kim Bôi | Bình Sơn | 333546989 |
127 | 355320 | Điểm BĐVHX Đú Sáng | Xóm Sáng Trong, Xã Đú Sáng | Kim Bôi | Đú Sáng | 392211528 |
128 | 355350 | Điểm BĐVHX Hạ Bì | Khu phố Bưởi, Xã Hạ Bì | Kim Bôi | TT. Bo | 2183871608 |
129 | 355360 | Điểm BĐVHX Vĩnh Đồng | Xóm Chiềng 4, Xã Vĩnh Đồng | Kim Bôi | Vĩnh Đồng | 948390382 |
130 | 355380 | Điểm BĐVHX Đông Bắc | Xóm Ve, Xã Đông Bắc | Kim Bôi | Đông Bắc | 2183872374 |
131 | 355400 | Điểm BĐVHX Vĩnh Tiến | Xóm Đồng Ngoài, Xã Vĩnh Tiến | Kim Bôi | Vĩnh Tiến | 967248982 |
132 | 355421 | Điểm BĐVHX Tú Sơn | Xóm Bái Chạo, Xã Tú Sơn | Kim Bôi | Tú Sơn | 867706825 |
133 | 355450 | Điểm BĐVHX Hợp Đồng | Xóm Sim Ngoai, Xã Hợp Đồng | Kim Bôi | Hợp Tiến | 364808722 |
134 | 355600 | Điểm BĐVHX Hợp Kim | Xóm Mến Bôi, Xã Hợp Kim | Kim Bôi | Kim Bôi | 363871096 |
135 | 355480 | Điểm BĐVHX Kim Tiến | Xóm Cháo 2, Xã Kim Tiến | Kim Bôi | TT. Bo | 942900864 |
136 | 355500 | Điểm BĐVHX Kim Bôi | Xóm Vổ, Xã Kim Bôi | Kim Bôi | Kim Bôi | 915446552 |
137 | 355510 | Điểm BĐVHX Kim Truy | Xóm Yên, Xã Kim Truy | Kim Bôi | Cuối Hạ | 349751137 |
138 | 355520 | Điểm BĐVHX Cuối Hạ | Xóm Thông, Xã Cuối Hạ | Kim Bôi | Cuối Hạ | 333214986 |
139 | 355560 | Điểm BĐVHX Sào Báy | Xóm Sào Đông, Xã Sào Báy | Kim Bôi | Sào Báy | 334132172 |
140 | 355580 | Điểm BĐVHX Mỵ Hòa | Xóm Đồng Hòa 1, Xã Mỵ Hoà | Kim Bôi | Mỵ Hòa | 395467433 |
141 | 355540 | Điểm BĐVHX Nuông Dăm | Xóm Mỹ Tây, Xã Nuông Dăm | Kim Bôi | Nuông Dăm | 362522387 |
142 | 355110 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Kim Bôi | Khu Tân Thành, Thị Trấn Bo | Kim Bôi | TT. Bo | 2183871555 |
143 | 355240 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Kim Bôi | Khu Tân Thành, Thị Trấn Bo | Kim Bôi | TT. Bo | (Trống) |
144 | 354800 | Bưu cục cấp 2 Yên Thủy | Khu 11, Thị Trấn Hàng Trạm | Yên Thủy | TT. Hàng Trạm | 2183864371 |
145 | 355000 | Bưu cục cấp 3 Đồn Dương | Xóm Hố , Xã Ngọc Lương | Yên Thủy | Ngọc Lương | 2183866603 |
146 | 354820 | Điểm BĐVHX Đoàn Kết | Xóm Nam Bình, Xã Đoàn Kết | Yên Thủy | Đoàn Kết | 983053791 |
147 | 354840 | Điểm BĐVHX Hữu Lợi | Xóm Vổ, Xã Hữu Lợi | Yên Thủy | Hữu Lợi | 949200750 |
148 | 354870 | Điểm BĐVHX Bảo Hiệu | Xóm Thượng, Xã Bảo Hiệu | Yên Thủy | Bảo Hiệu | 913902208 |
149 | 354880 | Điểm BĐVHX Lạc Hưng | Xóm Gò Đối, Xã Lạc Hưng | Yên Thủy | Bảo Hiệu | 943497528 |
150 | 354890 | Điểm BĐVHX Lạc Lương | Xóm Yên Mu, Xã Lạc Lương | Yên Thủy | Lạc Lương | 359963386 |
151 | 354910 | Điểm BĐVHX Lạc Sỹ | Xóm Thấu, Xã Lạc Sĩ | Yên Thủy | Lạc Sỹ | 982482520 |
152 | 354920 | Điểm BĐVHX Đa Phúc | Xóm Bèo, Xã Đa Phúc | Yên Thủy | Đa Phúc | 1664166705 |
153 | 354930 | Điểm BĐVHX Lạc Thịnh | Xóm Đình A, Xã Lạc Thịnh | Yên Thủy | Lạc Thịnh | 913801208 |
154 | 354940 | Điểm BĐVHX Yên Lạc | Xóm Yên Hoà 2, Xã Yên Lạc | Yên Thủy | Yên Lạc | 1686786761 |
155 | 354950 | Điểm BĐVHX Phú Lai | Xóm Trung Hop 1, Xã Phú Lai | Yên Thủy | Phú Lai | 917907148 |
156 | 355007 | Điểm BĐVHX Ngọc Lương | Xóm Chềnh, Xã Ngọc Lương | Yên Thủy | Ngọc Lương | 917399266 |
157 | 354970 | Điểm BĐVHX Yên Trị | Xóm Á Đồng, Xã Yên Trị | Yên Thủy | Yên Trị | 1626808249 |
158 | 354860 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Yên Thủy | Xóm Yên Bình, Thị Trấn Hàng Trạm | Yên Thủy | TT. Hàng Trạm | 2183864201 |
159 | 353900 | Bưu cục cấp 2 Lạc Sơn | Khu phố Đoàn kết, Thị Trấn Vụ Bản | Lạc Sơn | TT. Vụ Bản | 02183 861102 |
160 | 354520 | Bưu cục cấp 3 Lâm Hóa | Khu phố Lâm Hóa, Xã Vũ Lâm | Lạc Sơn | Vũ Bình | 2183861156 |
161 | 353920 | Điểm BĐVHX Liên Vũ | Khu phố Cháy, Xã Liên Vũ | Lạc Sơn | TT. Vụ Bản | 1298090891 |
162 | 354580 | Điểm BĐVHX Yên Nghiệp | Xóm Hổ 1, Xã Yên Nghiệp | Lạc Sơn | Yên Nghiệp | 1693962287 |
163 | 353940 | Điểm BĐVHX Bình Cảng | Xóm Cảng, Xã Bình Cảng | Lạc Sơn | Vũ Bình | 968295594 |
164 | 353960 | Điểm BĐVHX Bình Chân | Xóm Dài Ngoài, Xã Bình Chân | Lạc Sơn | Vũ Bình | 1255089535 |
165 | 354190 | Điểm BĐVHX Xuất Hóa | Xóm Xưa Hạ, Xã Xuất Hoá | Lạc Sơn | Xuất Hóa | 917036069 |
166 | 354000 | Điểm BĐVHX Yên Phú | Xóm Mới, Xã Yên Phú | Lạc Sơn | Yên Phú | 336188788 |
167 | 353980 | Điểm BĐVHX Bình Hẻm | Xóm Quốc 1, Xã Bình Hẻm | Lạc Sơn | Bình Hẻm | 1634606263 |
168 | 354120 | Điểm BĐVHX Chợ Vó | Khu phố Vó, Xã Nhân Nghĩa | Lạc Sơn | Nhân Nghĩa | 1255084129 |
169 | 354030 | Điểm BĐVHX Văn Nghĩa | Xóm Đồn, Xã Văn Nghĩa | Lạc Sơn | Văn Nghĩa | 1692323025 |
170 | 354050 | Điểm BĐVHX Mỹ Thành | Xóm Đồi Cá, Xã Mỹ Thành | Lạc Sơn | Mỹ Thành | 943487872 |
171 | 354220 | Điểm BĐVHX Văn Sơn | Xóm Ráy, Xã Văn Sơn | Lạc Sơn | Văn Sơn | 1697432864 |
172 | 354090 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Xóm Chiềng 3, Xã Tân Lập | Lạc Sơn | Tân Lập | 944097052 |
173 | 354121 | Điểm BĐVHX Tuân Đạo | Xóm Sào, Xã Tuân Đạo | Lạc Sơn | Tuân Đạo | 915406174 |
174 | 354170 | Điểm BĐVHX Miền Đồi | Xóm Tre, Xã Miền Đồi | Lạc Sơn | Miền Đồi | 984369738 |
175 | 354140 | Điểm BĐVHX Quý Hòa | Xóm Khả 1, Xã Quý Hoà | Lạc Sơn | Quý Hòa | 1652167724 |
176 | 354300 | Điểm BĐVHX Định Cư | Xóm Chóng, Xã Định Cư | Lạc Sơn | Định Cư | 1663363343 |
177 | 354390 | Điểm BĐVHX Chí Đạo | Xóm Ong, Xã Chí Đạo | Lạc Sơn | Chí Đạo | 911831647 |
178 | 354330 | Điểm BĐVHX Chí Thiện | Xóm Vó 2, Xã Chí Thiện | Lạc Sơn | Quyết Thắng | 345120652 |
179 | 354240 | Điểm BĐVHX Thượng Cốc | Xóm Mới, Xã Thượng Cốc | Lạc Sơn | Thượng Cốc | 383000057 |
180 | 354350 | Điểm BĐVHX Phú Lương | Xóm Ruộng, Xã Phú Lương | Lạc Sơn | Quyết Thắng | 962127785 |
181 | 354440 | Điểm BĐVHX Hương Nhượng | Xóm Chum, Xã Hương Nhượng | Lạc Sơn | Hương Nhượng | 335770104 |
182 | 354410 | Điểm BĐVHX Ngọc Sơn | Xóm Vâng, Xã Ngọc Sơn | Lạc Sơn | Ngọc Sơn | 915629243 |
183 | 354420 | Điểm BĐVHX Tự Do | Xóm Kháy, Xã Tự Do | Lạc Sơn | Tự Do | 1256438999 |
184 | 354460 | Điểm BĐVHX Ngọc Lâu | Xóm Hầu 3, Xã Ngọc Lâu | Lạc Sơn | Ngọc Lâu | 988856717 |
185 | 354480 | Điểm BĐVHX Tân Mỹ | Xóm Khí, Xã Tân Mỹ | Lạc Sơn | Tân Mỹ | 1645948998 |
186 | 354540 | Điểm BĐVHX Ân Nghĩa | Khu phố Re, Xã Ân Nghĩa | Lạc Sơn | Ân Nghĩa | 915413454 |
187 | 353950 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Lạc Sơn | Khu phố Đoàn Kết, Thị Trấn Vụ Bản | Lạc Sơn | TT. Vụ Bản | 02183 861215 |
188 | 353990 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Lạc Sơn | Khu phố Đoàn Kết, Thị Trấn Vụ Bản | Lạc Sơn | TT. Vụ Bản | 02183 861102 |
189 | 350000 | Bưu cục cấp 1 GD Hoà Bình | Tổ 21, Phường Phương Lâm | Hòa Bình | Phương Lâm | 2183857805 |
190 | 351000 | Bưu cục cấp 3 Phương Lâm | Đường Cù Chính Lan, Phường Phương Lâm | Hòa Bình | Phương Lâm | 2183852067 |
191 | 351045 | Bưu cục cấp 3 Hành Chính Công | Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phương Lâm | Hòa Bình | Phương Lâm | 888597068 |
192 | 351055 | Bưu cục cấp 3 TMĐT Hòa Bình | Tổ 21, Phường Phương Lâm | Hòa Bình | Phương Lâm | 2183817888 |
193 | 351080 | Bưu cục cấp 3 Đồng Tiến | Tổ 22, Phường Đồng Tiến | Hòa Bình | Đồng Tiến | 2183896072 |
194 | 351170 | Bưu cục cấp 3 Tân Hòa | Số 150, Tổ 1, Phường Tân Hoà | Hòa Bình | Tân Hòa | 2183856889 |
195 | 351240 | Bưu cục cấp 3 Tân Thịnh | Tổ 1b, Tổ 1a, Phường Tân Thịnh | Hòa Bình | Tân Thịnh | 2183881723 |
196 | 351290 | Bưu cục cấp 3 Phố Chăm | Đường An Dương Vương, Phường Chăm Mát | Hòa Bình | Thống Nhất | 2183891566 |
197 | 351500 | Bưu cục cấp 3 Kỳ Sơn | Xóm Khu 1, Phường Kỳ Sơn | Hòa Bình | Kỳ Sơn | 2183842377 |
198 | 351530 | Bưu cục cấp 3 Bãi Nai | Xóm Bãi Nai, Xã Mông Hoá | Hòa Bình | Mông Hóa | 2183842233 |
199 | 351070 | Điểm BĐVHX Sủ Ngòi | Xóm 10, Phường Quỳnh Lâm | Hòa Bình | Quỳnh Lâm | 344900996 |
200 | 351130 | Điểm BĐVHX Thịnh Lang | Tổ 6, Phường Thịnh Lang | Hòa Bình | Thịnh Lang | 388728217 |
201 | 351230 | Điểm BĐVHX Hòa Bình | Xóm Đông Lạnh, Xã Hoà Bình | Hòa Bình | Hòa Bình | 917906563 |
202 | 351270 | Điểm BĐVHX Thái Thịnh | Xóm Tiểu Khu 10, Xã Thái Thịnh | Hòa Bình | Hòa Bình | 915915186 |
203 | 351350 | Điểm BĐVHX Dân Chủ | Xóm Tân Lập, Xã Dân Chủ | Hòa Bình | Dân Chủ | 852415859 |
204 | 351340 | Điểm BĐVHX Thống Nhất | Xóm Rậm, Xã Thống Nhất | Hòa Bình | Thống Nhất | 918020528 |
205 | 351180 | Điểm BĐVHX Yên Mông | Xóm Yên Hòa 2, Xã Yên Mông | Hòa Bình | Yên Mông | 364034027 |
206 | 351510 | Điểm BĐVHX Dân Hạ | Xóm Văn Tiến, Xã Dân Hạ | Hòa Bình | Kỳ Sơn | 819202299 |
207 | 351531 | Điểm BĐVHX Mông Hóa | Xóm Dụ 7a, Xã Mông Hoá | Hòa Bình | Mông Hóa | 914372693 |
208 | 351560 | Điểm BĐVHX Dân Hòa | Xóm Đênh, Xã Dân Hoà | Hòa Bình | Mông Hóa | 835022933 |
209 | 351570 | Điểm BĐVHX Phúc Tiến | Xóm Quyết Tiến, Xã Quang Tiến | Hòa Bình | Quang Tiến | 375438599 |
210 | 351580 | Điểm BĐVHX Hợp Thành | Xóm Ngọc Xạ, Xã Hợp Thành | Hòa Bình | Hợp Thành | 339744948 |
211 | 351600 | Điểm BĐVHX Phú Minh | Xóm Quốc, Xã Thịnh Minh | Hòa Bình | Thịnh Minh | 961045968 |
212 | 351610 | Điểm BĐVHX Hợp Thịnh | Xóm Hạnh Phúc, Xã Hợp Thịnh | Hòa Bình | Thịnh Minh | 944386726 |
213 | 351630 | Điểm BĐVHX Trung Minh | Khu phố Ngọc, Phường Trung Minh | Hòa Bình | Trung Minh | 915061791 |
214 | 351650 | Điểm BĐVHX Độc Lập | Xóm Sòng, Xã Độc Lập | Hòa Bình | Độc Lập | 858129886 |
215 | 351860 | Điểm BĐVHX Yên Quang | Xóm Mùn 1, Xã Yên Quang | Hòa Bình | Quang Tiến | 839218383 |
216 | 351265 | Đại lý bưu điện Thu gom VHQL | Tổ 3, Phường Tân Thịnh | Hòa Bình | Tân Thịnh | 924868100 |
217 | 350100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 | Tổ 1b, Tổ 1a, Phường Tân Thịnh | Hòa Bình | Tân Thịnh | 2183852240 |
218 | 350900 | Bưu cục văn phòng Hệ 1 | Tổ 31, Phường Phương Lâm | Hòa Bình | Phương Lâm | 2183852240 |
219 | 351060 | Bưu cục văn phòng VP BĐT | Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phương Lâm | Hòa Bình | Phương Lâm | 2183853061 |
220 | 351110 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT TP | Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phương Lâm | Hòa Bình | Phương Lâm | 2183853555 |
221 | 353700 | Bưu cục cấp 2 Cao Phong | Khu Khu 2, Thị Trấn Cao Phong | Cao Phong | TT. Cao Phong | 2183846101 |
222 | 353710 | Bưu cục cấp 3 Phố Bưng | Khu Khu 4, Thị Trấn Cao Phong | Cao Phong | TT. Cao Phong | 2183844100 |
223 | 353712 | Điểm BĐVHX Nông Trường | Khu 5, Thị Trấn Cao Phong | Cao Phong | TT. Cao Phong | 2183844102 |
224 | 353720 | Điểm BĐVHX Đông Phong | Xóm Quáng Ngoài, Xã Đông Phong | Cao Phong | Đông Phong | 347997384 |
225 | 353730 | Điểm BĐVHX Thu Phong | Xóm Nam Sơn 1, Xã Thu Phong | Cao Phong | Thu Phong | 945715704 |
226 | 353740 | Điểm BĐVHX Bắc Phong | Xóm Tiềng, Xã Bắc Phong | Cao Phong | Bắc Phong | 985182134 |
227 | 353750 | Điểm BĐVHX Bình Thanh | Xóm Giang, Xã Bình Thanh | Cao Phong | Bình Thanh | 919981611 |
228 | 353760 | Điểm BĐVHX Thung Nai | Xóm Nai, Xã Thung Nai | Cao Phong | Thung Nai | 987829243 |
229 | 353770 | Điểm BĐVHX Tây Phong | Xóm Bằng, Xã Tây Phong | Cao Phong | Tây Phong | 917042825 |
230 | 353800 | Điểm BĐVHX Tân Phong | Thôn 1, Xã Tân Phong | Cao Phong | Hợp Phong | 976443148 |
231 | 353830 | Điểm BĐVHX Xuân Phong | Xóm Rú 1, Xã Xuân Phong | Cao Phong | Hợp Phong | 373378681 |
232 | 353780 | Điểm BĐVHX Dũng Phong | Xóm Chợ, Xã Dũng Phong | Cao Phong | Dũng Phong | 914857818 |
233 | 353790 | Điểm BĐVHX Nam Phong | Xóm Trẹo Ngoài 1, Xã Nam Phong | Cao Phong | Nam Phong | 915994691 |
234 | 353810 | Điểm BĐVHX Yên Lập | Xóm Chầm, Xã Yên Lập | Cao Phong | Thạch Yên | 375222536 |
235 | 353820 | Điểm BĐVHX Yên Thượng | Xóm Bãi Thoáng, Xã Yên Thượng | Cao Phong | Thạch Yên | 919195548 |
236 | 353840 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT | Khu Khu 2, Thị Trấn Cao Phong | Cao Phong | TT. Cao Phong | 2183845789 |
237 | 353880 | Bưu cục văn phòng VP BĐH | Khu Khu 2, Thị Trấn Cao Phong | Cao Phong | TT. Cao Phong | 845789 |