STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 313400 | Bưu cục cấp 2 Giao dịch Vị Xuyên | Tổ 2, Thị Trấn Vị Xuyên, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Thị trấn Vị Xuyên | 2193825959 |
2 | 313406 | Bưu cục cấp 3 VP BĐ Huyện Vị Xuyên | Tổ 2, Thị Trấn Vị Xuyên, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Thị trấn Vị Xuyên | 2193825959 |
3 | 313700 | Bưu cục cấp 3 Việt Lâm | Thôn Vạt, Xã Việt Lâm, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Việt Lâm | 2193828104 |
4 | 313741 | Điểm BĐVHX Kim Thạch | Thôn Bản Thẩu, Xã Kim Thạch, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Phú Linh | 399502874 |
5 | 313740 | Điểm BĐVHX Kim Linh | Thôn Bản Lầu, Xã Kim Linh, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Phú Linh | 822215422 |
6 | 313701 | Điểm BĐVHX Việt Lâm | Thôn Trang, Xã Việt Lâm, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Việt Lâm | 855787277 |
7 | 313470 | Điểm BĐVHX Đạo Đức | Thôn Làng Cúng, Xã Đạo Đức, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Thị trấn Vị Xuyên | 2193829009 |
8 | 313670 | Điểm BĐVHX Quảng Ngần | Thôn Nậm Thín, Xã Quảng Ngần, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Việt Lâm | 326480289 |
9 | 313608 | Điểm BĐVHX Phương Tiến | Thôn Sửu, Xã Phương Tiến, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Thanh Thủy | 2193826265 |
10 | 313580 | Điểm BĐVHX Cao Bồ | Thôn Thác Tăng, Xã Cao Bồ, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Cao Bồ | 379109672 |
11 | 313610 | Điểm BĐVHX Thanh Thủy | Thôn Giang Nam, Xã Thanh Thủy, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Thanh Thủy | 964694936 |
12 | 313643 | Điểm BĐVHX Xín Chải | Thôn Tả Ván, Xã Xín Chải, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Xín Chải | 942941160 |
13 | 313634 | Điểm BĐVHX xã Thanh Đức | Thôn Nặm Lam, Xã Thanh Đức, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Xín Chải | 916439330 |
14 | 313657 | Điểm BĐVHX xã Lao Chải | Thôn Bản Phùng, Xã Lao Chải, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Xín Chải | 853350572 |
15 | 313680 | Điểm BĐVHX Thượng Sơn | Thôn Vàng Luông, Xã Thượng Sơn, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Thượng Sơn | 973012146 |
16 | 313440 | Điểm BĐVHX Linh Hồ | Thôn Tát Hạ, Xã Linh Hồ, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Ngọc Linh | 943260622 |
17 | 313410 | Điểm BĐVHX Ngọc Linh | Thôn Khuổi Vài, Xã Ngọc Linh, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Ngọc Linh | 944995478 |
18 | 313430 | Điểm BĐVHX Ngọc Minh | Thôn Bản Xám, Xã Ngọc Minh, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Bạch Ngọc | 948973869 |
19 | 313710 | Điểm BĐVHX Trung Thành | Thôn Chung, Xã Trung Thành, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Ngọc Linh | 397174038 |
20 | 313730 | Điểm BĐVHX Bạch Ngọc | Thôn Phai, Xã Bạch Ngọc, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Bạch Ngọc | 848339339 |
21 | 313525 | Điểm BĐVHX Phong Quang | Thôn Lùng Càng, Xã Phong Quang, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Phường Trần Phú | 889114389 |
22 | 313530 | Điểm BĐVHX Tùng Bá | Thôn Hồng Tiến, Xã Tùng Bá, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Tùng Bá | 852288079 |
23 | 313540 | Điểm BĐVHX Thuận Hòa | Thôn Mịch A, Xã Thuận Hòa, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Thuận Hòa | 967337905 |
24 | 313560 | Điểm BĐVHX Minh Tân | Thôn Bắc Xum, Xã Minh Tân, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Minh Tân | 845400888 |
25 | 313742 | Điểm BĐVHX Phú Linh | Thôn Nà Ác, Xã Phú Linh, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Xã Phú Linh | 369923614 |
26 | 313460 | Bưu cục khai thác cấp 2 Vị Xuyên | Tổ 2, Thị Trấn Vị Xuyên, Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | Thị trấn Vị Xuyên | 2193825959 |
27 | 311200 | Bưu cục cấp 2 Giao dịch Bắc Mê | Khu phố Trung Tâm, Thị trấn Yên Phú, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Thị trấn Yên Phú | 2193841191 |
28 | 311201 | Điểm BĐVHX Yên Phú | Thôn Pác Nừa, Thị trấn Yên Phú, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Thị trấn Yên Phú | 813216070 |
29 | 311220 | Điểm BĐVHX Yên Phong | Thôn Bản Tần, Xã Yên Phong, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Thị trấn Yên Phú | 852585616 |
30 | 311250 | Điểm BĐVHX Giáp Trung | Thôn Khâu Nhỏ, Xã Giáp Trung, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Xã Giáp Trung | 842098478 |
31 | 311260 | Điểm BĐVHX Minh Sơn | Thôn Ngọc Trì, Xã Minh Sơn, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Xã Minh Sơn | 978320718 |
32 | 311290 | Điểm BĐVHX Lạc Nông | Thôn Bản Noang, Xã Lạc Nông, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Thị trấn Yên Phú | 854110055 |
33 | 311310 | Điểm BĐVHX Minh Ngọc | Thôn Nà Sài, Xã Minh Ngọc, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Xã Minh Ngọc | 949246095 |
34 | 311320 | Điểm BĐVHX Yên Định | Thôn Bản Loan, Xã Yên Định, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Xã Ngọc Đường | 917005173 |
35 | 311340 | Điểm BĐVHX Phú Nam | Thôn Tần Khâu, Xã Phú Nam, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Xã Đường Âm | 947092685 |
36 | 311375 | Điểm BĐVHX Thượng Tân | Thôn Tả Luông, Xã Thượng Tân, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Xã Minh Ngọc | 336837151 |
37 | 311364 | Điểm BĐVHX Yên Cường | Thôn Bản Trung, Xã Yên Cường, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Xã Yên Cường | 942991008 |
38 | 311380 | Điểm BĐVHX Đường Âm | Thôn Độc Lập, Xã Đường Âm, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Xã Đường Âm | 342665801 |
39 | 311424 | Điểm BĐVHX Phiêng Luông | Thôn Phiêng Đáy, Xã Phiêng Luông, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Xã Yên Cường | 946137521 |
40 | 311408 | Điểm BĐVHX Đường Hồng | Thôn Nà Nưa, Xã Đường Hồng, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Xã Đường Âm | 822006895 |
41 | 311230 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Bắc Mê | Khu phố Trung Tâm, Thị trấn Yên Phú, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Thị trấn Yên Phú | 2193841191 |
42 | 311216 | Bưu cục văn phòng VP BĐ Huyện Bắc Mê | Khu phố Trung Tâm, Thị trấn Yên Phú, Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | Thị trấn Yên Phú | 2193841191 |
43 | 313100 | Bưu cục cấp 2 Giao dịch Quản Bạ | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Tam Sơn, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Thị trấn Tam Sơn | 2193846939 |
44 | 310100 | Điểm BĐVHX Cán Tỷ | Thôn Đầu Cầu, Xã Cán Tỷ, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Xã Cán Tỷ | 966871878 |
45 | 313130 | Điểm BĐVHX Thanh Vân | Thôn Mã Hồng, Xã Thanh Vân, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Xã Nghĩa Thuận | 977267042 |
46 | 313150 | Điểm BĐVHX Bát Đại Sơn | Thôn Sán Hồ Trố, Xã Bát Đại Sơn, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Xã Cán Tỷ | 333321003 |
47 | 313170 | Điểm BĐVHX Nghĩa Thuận | Thôn Na Cho Cai, Xã Nghĩa Thuận, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Xã Nghĩa Thuận | 972407110 |
48 | 313190 | Điểm BĐVHX Cao Mã Pờ | Thôn Thèn Ván 1, Xã Cao Mã Pờ, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Xã Tùng Vài | 829366692 |
49 | 313210 | Điểm BĐVHX Tùng Vài | Thôn Suối Vui, Xã Tùng Vài, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Xã Tùng Vài | 989703582 |
50 | 313230 | Điểm BĐVHX Quyết Tiến | Thôn Lùng Thàng, Xã Quyết Tiến, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Thị trấn Tam Sơn | 96469978 |
51 | 313260 | Điểm BĐVHX Quản Bạ | Thôn Nà Vìn, Xã Quản Bạ, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Thị trấn Tam Sơn | 368299927 |
52 | 313280 | Điểm BĐVHX Lùng Tám | Thôn Hợp Tiến, Xã Lùng Tám, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Xã Lùng Tám | 988586042 |
53 | 313290 | Điểm BĐVHX Tả Ván | Thôn Lò Suối Tủng, Xã Tả Ván, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Xã Tùng Vài | 986718360 |
54 | 313310 | Điểm BĐVHX Đông Hà | Thôn Thống Nhất, Xã Đông Hà, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Xã Lùng Tám | 815911099 |
55 | 313320 | Điểm BĐVHX Thái An | Thôn Séo Lúng 2, Xã Thái An, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Xã Lùng Tám | 366604118 |
56 | 313120 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Quản Bạ | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Tam Sơn, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Thị trấn Tam Sơn | 2193846124 |
57 | 313109 | Bưu cục văn phòng VP BĐ Huyện Quản Bạ | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Tam Sơn, Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | Thị trấn Tam Sơn | 2193846939 |
58 | 313900 | Bưu cục cấp 2 Hoàng Su Phì | Khu 1, Thị Trấn Vinh Quang, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Thị trấn Vinh Quang | 2193831000 |
59 | 314272 | Điểm BĐVHX Tân Tiến | Thôn Bản Chẽ 1, Xã Tân Tiến, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Tân Tiến | 919155386 |
60 | 313928 | Điểm BĐVHX Túng Sán | Thôn Hợp Nhất, Xã Túng Sán, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Tân Tiến | 941578874 |
61 | 313938 | Điểm BĐVHX Đản Ván | Thôn Lùng Nàng, Xã Đản Ván, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Thị trấn Vinh Quang | 395214736 |
62 | 313962 | Điểm BĐVHX Pố Lồ | Thôn Pố Lồ, Xã Pổ Lỗ, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Pố Lồ | 382802174 |
63 | 313974 | Điểm BĐVHX Thèn Chu Phìn | Thôn Nậm Đế, Xã Thèn Chu Phìn, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Pố Lồ | 364069128 |
64 | 313980 | Điểm BĐVHX Chiến Phố | Thôn Chiến Phố Hạ, Xã Chiến Phố, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Bản Máy | 357157856 |
65 | 313994 | Điểm BĐVHX Thàng Tín | Thôn Tả Chải, Xã Thàng Tín, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Pố Lồ | 352093054 |
66 | 314024 | Điểm BĐVHX Bản Máy | Thôn Bản Máy, Xã Bản Máy, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Bản Máy | 915907885 |
67 | 314008 | Điểm BĐVHX Bản Phùng | Thôn Tu Meo, Xã Bản Phùng, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Bản Máy | 837379828 |
68 | 314035 | Điểm BĐVHX Tụ Nhân | Thôn Bản Cậy, Xã Tụ Nhân, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Thị trấn Vinh Quang | 988683312 |
69 | 314047 | Điểm BĐVHX Nàng Đôn | Thôn Cốc Be, Xã Nàng Đôn, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Pờ Ly Ngài | 837042339 |
70 | 314056 | Điểm BĐVHX Pờ Ly Ngài | Thôn Chàng Cháy, Xã Pờ Li Ngài, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Pờ Ly Ngài | 965962517 |
71 | 314069 | Điểm BĐVHX Sán Sả Hồ | Thôn Hạ B, Xã Sản Sà Hồ, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Pờ Ly Ngài | 816638958 |
72 | 314090 | Điểm BĐVHX Bản Luốc | Thôn Bản Lốc, Xã Bản Luốc, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Pờ Ly Ngài | 979716299 |
73 | 314108 | Điểm BĐVHX Ngàm Đăng Vài | Thôn Cáo Sán, Xã Ngàm Đăng Vài, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Thị trấn Vinh Quang | 375200999 |
74 | 314125 | Điểm BĐVHX Bản Nhùng | Thôn Na Nhung, Xã Bản Nhùng, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Tân Tiến | 338279835 |
75 | 314135 | Điểm BĐVHX Tả Sư Choóng | Thôn Hóa Chéo, Xã Tả Sử Choóng, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Nậm Dịch | 974542906 |
76 | 314140 | Điểm BĐVHX Nậm Dịch | Khu Trung Tâm Xã, Xã Nậm Dịch, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Nậm Dịch | 979342502 |
77 | 314170 | Điểm BĐVHX Hồ Thầu | Thôn Quang Vinh, Xã Hồ Thầu, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Nam Sơn | 852560929 |
78 | 314198 | Điểm BĐVHX Nam Sơn | Thôn Seo Phìn, Xã Nam Sơn, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Nam Sơn | 948189541 |
79 | 314210 | Điểm BĐVHX Thông Nguyên | Khu Chợ, Xã Thông Nguyên, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Thông Nguyên | 947906842 |
80 | 314230 | Điểm BĐVHX Nậm Ty | Thôn Nậm Ty, Xã Nậm Ty, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Nậm Dịch | 838764888 |
81 | 314259 | Điểm BĐVHX Nậm Khòa | Thôn Hùng An, Xã Nậm Khoà, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Xã Nam Sơn | 912810603 |
82 | 313940 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Hoàng Su Phì | Khu, Thị Trấn Vinh Quang, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Thị trấn Vinh Quang | 2193831878 |
83 | 313907 | Tu cục văn phòng VP BĐ Huyện Hoàng Su | Thôn Phố Lúng, Thị Trấn Vinh Quang, Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | Thị trấn Vinh Quang | 2193831000 |
84 | 314400 | Bưu cục cấp 2 Giao dịch Xín Mần | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Cốc Pài, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Thị trấn Cốc Pài | 2193836266 |
85 | 314561 | Điểm BĐVHX Thèn Phàng | Thôn Tát Lượt, Xã Thèn Phàng, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Xín Mần | 913759648 |
86 | 314540 | Điểm BĐVHX Xã Xín Mần | Thôn Xín Mần, Xã Xín Mần, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Xín Mần | 912188776 |
87 | 314510 | Điểm BĐVHX Bản Díu | Thôn Díu Thượng, Xã Bản Díu, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Xín Mần | 388971101 |
88 | 314538 | Điểm BĐVHX Nàn Xỉn | Thôn Chúng Trải, Xã Nàn Xin, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Xín Mần | 346696521 |
89 | 314580 | Điểm BĐVHX Chí Cà | Thôn Chí Cà Thượng, Xã Chí Cà, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Xín Mần | 394051582 |
90 | 314596 | Điểm BĐVHX xã Pà Vầy Sủ | Thôn Thèn Ván, Xã Pà Vầy Sủ, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Thị trấn Cốc Pài | 862809106 |
91 | 314600 | Điểm BĐVHX Nàn Ma | Thôn Lùng Sán, Xã Nàn Mạ, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Thị trấn Cốc Pài | 834641333 |
92 | 314431 | Điểm BĐVHX Tả Nhìu | Thôn Lủng Mở, Xã Tả Nhìu, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Nấm Dẩn | 854401333 |
93 | 314449 | Điểm BĐVHX Cốc Rế | Thôn Lùng Vài, Xã Cốc Rế, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Trung Thịnh | 368529552 |
94 | 314480 | Điểm BĐVHX Trung Thịnh 1 | Thôn Ngán Chiên, Xã Trung Thịnh, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Trung Thịnh | 352091639 |
95 | 314468 | Điểm BĐVHX Thu Tà | Thôn Pạc Thay, Xã Thu Tà, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Trung Thịnh | 856401333 |
96 | 314610 | Điểm BĐVHX Bản Ngò | Thôn Táo Thượng, Xã Bản Ngò, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Thị trấn Cốc Pài | 888194981 |
97 | 314643 | Điểm BĐVHX xã Chế Là | Thôn Cốc Cộ, Xã Chế Là, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Nấm Dẩn | 839441333 |
98 | 314663 | Điểm BĐVHX xã Nấm Dần | Thôn Tân Sơn, Xã Nấm Dần, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Nấm Dẩn | 372114575 |
99 | 314670 | Điểm BĐVHX Quảng Nguyên | Thôn Quảng Hạ, Xã Quảng Nguyên, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Quảng Nguyên | 835481333 |
100 | 314680 | Điểm BĐVHX Nà Chì | Tổ Dân Phố Nà Chì, Xã Nà Chì, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Nà Chì | 834491333 |
101 | 314706 | Điểm BĐVHX Khuôn Lùng | Thôn Nà Ràng, Xã Khuôn Lùng, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Xã Nà Chì | 835471333 |
102 | 314410 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Xín Mần | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Cốc Pài, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Thị trấn Cốc Pài | 2193836266 |
103 | 314409 | Bưu cục văn phòng VP BĐ Huyện Xín Mần | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Cốc Pài, Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần | Thị trấn Cốc Pài | 2193836266 |
104 | 314800 | Bưu cục cấp 2 Giao dịch Bắc Quang | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Việt Quang, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Thị trấn Việt Quang | 2193821123 |
105 | 314960 | Bưu cục cấp 3 Tân Quang | Thôn Xuân Hòa, Xã Tân Quang, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Tân Quang | 2193827147 |
106 | 315010 | Bưu cục cấp 3 Hùng An | Thôn Tân An, Xã Hùng An, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Hùng An | 2193892802 |
107 | 315050 | Bưu cục cấp 3 Vĩnh Tuy | Thôn Phố Mới, Thị Trấn Vĩnh Tuy, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Thị trấn Vĩnh Tuy | 2193824266 |
108 | 315090 | Bưu cục cấp 3 Đồng Yên | Thôn Ke Nhan, Xã Đồng Yên, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Đồng Yên | 2193890036 |
109 | 314810 | Điểm BĐVHX Quang Minh | Thôn Minh Tâm, Xã Quang Minh, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Thị trấn Việt Quang | 912377809 |
110 | 314830 | Điểm BĐVHX Vô Điểm | Thôn Thia, Xã Vô Điểm, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Kim Ngọc | 815955198 |
111 | 314850 | Điểm BĐVHX Liên Hiệp | Thôn Trung Tâm, Xã Liên Hiệp, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Liên Hiệp | 344270711 |
112 | 315030 | Điểm BĐVHX Đức Xuân | Thôn Xuân Thành, Xã Đức Xuân, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Liên Hiệp | 812111036 |
113 | 314870 | Điểm BĐVHX Kim Ngọc | Thôn Minh Khai, Xã Kim Ngọc, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Kim Ngọc | 974207503 |
114 | 314880 | Điểm BĐVHX Bằng Hành | Thôn Trung Tâm, Xã Bằng Hành, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Kim Ngọc | 973079457 |
115 | 314890 | Điểm BĐVHX Hữu Sản | Thôn Quyết Tiến, Xã Hữu Sản, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Liên Hiệp | 912489880 |
116 | 314910 | Điểm BĐVHX Thượng Bình | Thôn Nặm Pau, Xã Thượng Bình, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Đồng Tiến | 973079457 |
117 | 314920 | Điểm BĐVHX Đồng Tiến | Thôn Đông Thành, Xã Đồng Tiến, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Đồng Tiến | 812554683 |
118 | 314930 | Điểm BĐVHX Đồng Tâm | Thôn Bản Buốt, Xã Đồng Tâm, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Đồng Tiến | 916036984 |
119 | 314955 | Điểm BĐVHX Việt Vinh | Thôn Bảo Thắng, Xã Việt Vinh, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Thị trấn Việt Quang | 345956576 |
120 | 314970 | Điểm BĐVHX Tân Thành | Thôn Tân Thắng, Xã Tân Thành, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Tân Quang | 354778363 |
121 | 314990 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Thôn Chu Thượng, Xã Tân Lập, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Tân Quang | 886344981 |
122 | 315000 | Điểm BĐVHX Việt Hồng | Thôn Hồng Quân, Xã Việt Hồng, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Hùng An | 984133436 |
123 | 315040 | Điểm BĐVHX Tiên Kiều | Thôn Kim, Xã Tiên Kiều, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Hùng An | 989164125 |
124 | 315060 | Điểm BĐVHX Vĩnh Hảo | Thôn Vĩnh Sơn, Xã Vĩnh Hảo, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Thị trấn Vĩnh Tuy | 373484089 |
125 | 315080 | Điểm BĐVHX Vĩnh Phúc | Thôn Vĩnh Tâm, Xã Vĩnh Phúc, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Xã Đồng Yên | 394899655 |
126 | 315857 | Điểm BĐVHX Đông Thành | Thôn Đông Thành, Xã Đông Thành, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Thị trấn Vĩnh Tuy | 382601147 |
127 | 314840 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Bắc Quang | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Việt Quang, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Thị trấn Việt Quang | 2193822700 |
128 | 315108 | Lưu cục văn phòng VP BĐ Huyện Bắc Quang | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Việt Quang, Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | Thị trấn Việt Quang | 2193821123 |
129 | 311500 | Bưu cục cấp 2 Giao dịch Yên Minh | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Yên Minh, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Thị trấn Yên Minh | 2193852172 |
130 | 311518 | Bưu cục cấp 3 VP BĐ Huyện Yên Minh | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Yên Minh, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Thị trấn Yên Minh | 2193852006 |
131 | 311720 | Điểm BĐVHX Đông Minh | Thôn Bản Lò, Xã Đồng Minh, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Thị trấn Yên Minh | 944622383 |
132 | 311750 | Điểm BĐVHX VHX Mậu Duệ | Khu Phố Chợ, Xã Mậu Duệ, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Mậu Duệ | 395519610 |
133 | 311794 | Điểm BĐVHX Mậu Long | Thôn Hạt Đạt, Xã Mậu Long, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Mậu Duệ | 916176462 |
134 | 311543 | Điểm BĐVHX Hữu Vinh | Thôn Nà Tậu, Xã Hữu Vinh, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Thị trấn Yên Minh | 387967527 |
135 | 311550 | Điểm BĐVHX Súng Thài | Thôn Hồng Ngài C, Xã Sủng Thài, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Sủng Cháng | 375736799 |
136 | 311589 | Điểm BĐVHX Sủng Cháng | Thôn Cháng Lô, Xã Sủng Tráng, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Sủng Cháng | 385688446 |
137 | 311608 | Điểm BĐVHX Thẳng Mố | Thôn Khán Trồ, Xã Thắng Mố, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Sủng Cháng | 974510253 |
138 | 311633 | Điểm BĐVHX Phú Lũng | Thôn Xóm B3, Xã Phú Lũng, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Bạch Đích | 398482985 |
139 | 311670 | Điểm BĐVHX Na Khê | Thôn Lúng Búng, Xã Na Khê, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Bạch Đích | 989109106 |
140 | 311690 | Điểm BĐVHX Bạch Đích | Đội 16 Cháng Lệ, Xã Bạch Đích, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Bạch Đích | 985894118 |
141 | 311640 | Điểm BĐVHX Lao Và Chải | Thôn Sủng Là, Xã Lao Và Chải, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Thị trấn Yên Minh | 967693211 |
142 | 311812 | Điểm BĐVHX Ngam La | Thôn Năm Nong, Xã Ngam La, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Mậu Duệ | 843503767 |
143 | 311860 | Điểm BĐVHX Ngọc Long | Thôn Bản Rằn, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Ngọc Long | 977114702 |
144 | 311820 | Điểm BĐVHX Lũng Hồ | Thôn Lũng Hồ 3, Xã Lũng Hồ, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Lũng Hồ | 893861334 |
145 | 311910 | Điểm BĐVHX Đường Thượng | Thôn Sảng Pả I, Xã Đường Thượng, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Lũng Hồ | 858442379 |
146 | 311920 | Điểm BĐVHX Du Già | Thôn Cốc Pảng, Xã Du Già, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Du Già | 979592045 |
147 | 311950 | Điểm BĐVHX Du Tiến | Thôn Bản Lý, Xã Du Tiến, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Xã Du Già | 399292220 |
148 | 311520 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Yên Minh | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Yên Minh, Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh | Thị trấn Yên Minh | 2193852006 |
149 | 312600 | Bưu cục cấp 2 Đồng Văn | Khu Trung Tâm Xã, Thị Trấn Đồng Văn, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Thị trấn Đồng Văn | 2193856162 |
150 | 312810 | Bưu cục cấp 3 Phó Bảng | Khu phố 1, Thị Trấn Phó Bảng, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Phố Cáo | 2193859502 |
151 | 312640 | Điểm BĐVHX Lũng Cú | Thôn Thèn Pả, Xã Lũng Cú, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Lũng Cú | 975035370 |
152 | 312660 | Điểm BĐVHX Ma Lé | Thôn Má Lé, Xã Má Lé, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Lũng Cú | 336126776 |
153 | 312720 | Điểm BĐVHX xã Thài Phìn Tùng | Thôn Ha Ba Đa, Xã Thài Phìn Tủng, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Thị trấn Đồng Văn | 358595234 |
154 | 312695 | Điểm BĐVHX Lùng Táo | Thôn Mo Só Tủng, Xã Lũng Táo, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Lũng Cú | 984212541 |
155 | 312770 | Điểm BĐVHX Xà Phìn | Thôn Xà Phìn A, Xã Xà Phìn, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Sà Phìn | 385347705 |
156 | 312790 | Điểm BĐVHX Sủng Là | Thôn Đoàn Kết, Xã Sủng Là, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Sà Phìn | 988798262 |
157 | 312820 | Điểm BĐVHX Phố Là | Thôn Phố Là A, Xã Phố Là, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Phố Cáo | 842381687 |
158 | 312830 | Điểm BĐVHX Phố Cáo | Thôn Cháng Phúng A, Xã Phố Cáo, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Phố Cáo | 913213297 |
159 | 312739 | Điểm BĐVHX xã Tả Phìn | Thôn Tả Phìn A, Xã Tả Phìn, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Thị trấn Đồng Văn | 346941992 |
160 | 312764 | Điểm BĐVHX xã Tả Lủng | Thôn Há Súng, Xã Tả Lủng, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Thị trấn Đồng Văn | 364879395 |
161 | 312869 | Điểm BĐVHX Sính Lủng | Thôn Sính Lủng, Xã Sính Lủng, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Sà Phìn | 394244383 |
162 | 312896 | Điểm BĐVHX Sảng Túng | Thôn Sình Thầu A, Xã Sảng Túng, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Sà Phìn | 379441921 |
163 | 312906 | Điểm BĐVHX xã Lũng Thầu | Thôn Tủng A, Xã Lũng Thầu, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Phố Cáo | 835491123 |
164 | 312910 | Điểm BĐVHX Hồ Quáng Phìn | Thôn Hố Quáng Phìn, Xã Hồ Quáng Phìn, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Lũng Phìn | 366355310 |
165 | 312943 | Điểm BĐVHX Vần Chải | Thôn Vần Chải A, Xã Vần Chải, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Thị trấn Yên Minh | 386473684 |
166 | 312950 | Điểm BĐVHX Lũng Phìn | Thôn Tráng Trà Phìn, Xã Lũng Phìn, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Lũng Phìn | 913272985 |
167 | 312982 | Điểm BĐVHX Sủng Trái | Thôn Sủng Trái, Xã Sủng Trái, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Xã Lũng Phìn | 946446297 |
168 | 312630 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Đồng Văn | Khu Trung Tâm Xã, Thị Trấn Đồng Văn, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Thị trấn Đồng Văn | 2193856130 |
169 | 312626 | Bưu cục văn phòng VP BĐ Huyện Đồng Văn | Khu Trung Tâm Xã, Thị Trấn Đồng Văn, Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | Thị trấn Đồng Văn | 2193856130 |
170 | 312404 | Điểm BĐVHX Nậm Ban | Thôn Bản Ruộc, Xã Nậm Ban, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Tát Ngà | 967517470 |
171 | 312100 | Bưu cục cấp 2 Giao dịch Mèo Vạc | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Mèo Vạc, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Thị trấn Mèo Vạc | 2193871578 |
172 | 312390 | Điểm BĐVHX Cán Chu Phìn | Thôn Cho Bo, Xã Cán Chu Phìn, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Lũng Pù | 972036556 |
173 | 312130 | Điểm BĐVHX Sơn Vĩ | Thôn Lũng Làn, Xã Sơn Vĩ, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Xín Cái | 985992038 |
174 | 312160 | Điểm BĐVHX Giàng Chu Phìn | Thôn Cà Ha, Xã Giàng Chu Phìn, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Thị trấn Mèo Vạc | 965626751 |
175 | 312199 | Điểm BĐVHX Xín Cái | Thôn Làng Vân Chí, Xã Xín Cái, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Xín Cái | 888802862 |
176 | 312235 | Điểm BĐVHX Thượng Phùng | Thôn Hầu Lũng Sáo, Xã Thượng Phùng, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Xín Cái | 987659591 |
177 | 312256 | Điểm BĐVHX Pả Vi | Thôn Pả Vi Thượng, Xã Pả Vi, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Thị trấn Mèo Vạc | 888328118 |
178 | 312260 | Điểm BĐVHX Pải Lủng | Thôn Pải Lủng, Xã Pải Lủng, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Thị trấn Đồng Văn | 392253171 |
179 | 312310 | Điểm BĐVHX Sủng Trà | Thôn Há Chế, Xã Sủng Trà, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Sủng Trà | 979560418 |
180 | 312335 | Điểm BĐVHX Sủng Máng | Thôn Sủng Nhí B, Xã Sủng Máng, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Sủng Trà | 372722768 |
181 | 312307 | Điểm BĐVHX Tả Lủng | Thôn Tả Lủng A, Xã Tả Lủng, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Thị trấn Mèo Vạc | 394051500 |
182 | 312340 | Điểm BĐVHX Lũng Chinh | Thôn Súng Lù, Xã Lũng Chinh, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Sủng Trà | 345235904 |
183 | 312502 | Điểm BĐVHX Lũng Pù | Thôn Sàng Chải A, Xã Lũng Pù, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Lũng Pù | 974320183 |
184 | 312387 | Điểm BĐVHX Tát Ngà | Thôn Nà Trào, Xã Tát Ngà, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Tát Ngà | 398837225 |
185 | 312424 | Điểm BĐVHX Khâu Vai | Thôn Khâu Vai, Xã Khâu Vai, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Lũng Pù | 333198228 |
186 | 312477 | Điểm BĐVHX Niêm Sơn | Thôn Niên Đồng, Xã Niêm Sơn, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Niêm Sơn | 827785540 |
187 | 312103 | Điểm BĐVHX Niêm Tòng | Thôn Cốc Pại, Thị Trấn Mèo Vạc, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Xã Niêm Sơn | 344116874 |
188 | 312150 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Mèo Vạc | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Mèo Vạc, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Thị trấn Mèo Vạc | 2193871125 |
189 | 312102 | Bưu cục văn phòng VP BĐ Huyện Mèo Vạc | Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Mèo Vạc, Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | Thị trấn Mèo Vạc | 2193871125 |
190 | 310000 | Bưu cục cấp 1 Giao dịch Hà Giang | Đường Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Nguyễn Trãi | 2193866486 |
191 | 311090 | Bưu cục cấp 3 Quang Trung | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Quang Trung, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Trần Phú | 2193828838 |
192 | 311060 | Bưu cục cấp 3 Yên Biên | Số 90, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Trần Phú, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Trần Phú | 2193866888 |
193 | 311080 | Bưu cục cấp 3 Trần Phú | Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Trần Phú, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Trần Phú | 2193867115 |
194 | 311000 | Bưu cục cấp 3 Công Viên | Đường Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Nguyễn Trãi | 2193863915 |
195 | 311020 | Bưu cục cấp 3 Minh Khai | HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG, Phường Minh Khai, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Trần Phú | 2193896686 |
196 | 311051 | Bưu cục cấp 3 Ngọc Hà | Số 497, Khu phố Xã, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Trần Phú | 2193810681 |
197 | 311050 | Điểm BĐVHX Ngọc Đường | Thôn Đoàn Kết, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Xã Ngọc Đường | 2193810650 |
198 | 311139 | Điểm BĐVHX VHX Phương Thiện | Thôn Châng, Xã Phương Thiện, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Nguyễn Trãi | 842123987 |
199 | 311138 | Điểm BĐVHX Phương Độ | Thôn Hạ Thành, Xã Phương Độ, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Nguyễn Trãi | 2193867417 |
200 | 311008 | Kiốt bưu điện Chợ Trung Tâm | Tổ 9, Phường Trần Phú, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Trần Phú | 2193890868 |
201 | 310200 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Hà Giang | Đường Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Nguyễn Trãi | 2193867471 |
202 | 310900 | Bưu cục Hệ 1 Hệ 1 Hà Giang | Đường Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Nguyễn Trãi | 2193867471 |
203 | 311040 | Bưu cục văn phòng BC VP BĐT Hà Giang | Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Trần Phú, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Trần Phú | 2193867550 |
204 | 311009 | Bưu cục văn phòng VP BĐ Thành Phố | Đường Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hà Giang | Thành phố Hà Giang | Phường Nguyễn Trãi | 6866486 |
205 | 315200 | Bưu cục cấp 2 Giao dịch Quang Bình | Thôn Phố Mới, Thị trấn Yên Bình, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Thị trấn Yên Bình | 2193820720 |
206 | 315409 | Điểm BĐVHX Xuân Minh | Thôn Minh Sơn, Xã Xuân Minh, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Thông Nguyên | 848209333 |
207 | 315380 | Điểm BĐVHX Tân Nam | Thôn Nà Đát, Xã Tân Nam, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Thị trấn Yên Bình | 913824524 |
208 | 315440 | Điểm BĐVHX Tân Trịnh | Thôn Tả Ngảo, Xã Tân Trịnh, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Tân Bắc | 949036441 |
209 | 315310 | Điểm BĐVHX Yên Thành | Thôn Yên Lập, Xã Yên Thành, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Yên Thành | 972034397 |
210 | 315304 | Điểm BĐVHX Bản Rịa | Thôn Bản Rịa, Xã Bản Rịa, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Yên Thành | 912444235 |
211 | 315260 | Điểm BĐVHX Bằng Lang | Thôn Trung, Xã Bằng Lang, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Bằng Lang | 912575667 |
212 | 315340 | Điểm BĐVHX Yên Hà | Thôn Xuân Hà, Xã Yên Hà, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Bằng Lang | 944422265 |
213 | 315330 | Điểm BĐVHX Hương Sơn | Thôn Sơn Thành, Xã Hương Sơn, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Tiên Yên | 352858441 |
214 | 315280 | Điểm BĐVHX Xuân Giang | Thôn Trang, Xã Xuân Giang, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Xuân Giang | 835411995 |
215 | 315230 | Điểm BĐVHX Nà Khương | Thôn Khảm Nhờ, Xã Nà Khương, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Xuân Giang | 813779055 |
216 | 315201 | Điểm BĐVHX Tiên Yên | Thôn Yên Chung, Xã Tiên Yên, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Tiên Yên | 912941249 |
217 | 315420 | Điểm BĐVHX Vĩ Thượng | Thôn Trung, Xã Vĩ Thượng, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Tiên Yên | 912393235 |
218 | 315224 | Điểm BĐVHX Tiên Nguyên | Thôn Tấn Tiến, Xã Tiến Nguyên, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Tiên Nguyên | 912610006 |
219 | 315257 | Điểm BĐVHX Tân Bắc | Thôn Nà Tho, Xã Tân Bắc, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Xã Tân Bắc | 868503378 |
220 | 315240 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Quang Bình | Thôn Phố Mới, Thị trấn Yên Bình, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Thị trấn Yên Bình | 2193820094 |
221 | 315371 | Lưu cục văn phòng VP BĐ Huyện Quang Bình | Thôn Luống, Thị trấn Yên Bình, Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình | Thị trấn Yên Bình | 2193820094 |