STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 400000 | Bưu cục cấp 1 Phủ Lý | 114 Trần Phú, P. Quang Trung | TP. Phủ Lý | Phường Phủ Lý | 02263853411 |
2 | 401000 | Bưu cục cấp 3 Ba Đa | 68 Lê Hoàn, P. Quang Trung | TP. Phủ Lý | Phường Phủ Lý | 855242 |
3 | 404505 | Bưu cục cấp 3 Hành Chính Công | Đường Trần Phú, P. Quang Trung | TP. Phủ Lý | Phường Phủ Lý | 2263841081 |
4 | 401120 | Bưu cục cấp 3 Lê Lợi | 19 Lê Lợi, P. Lương Khánh Thiện | TP. Phủ Lý | P. Lương Khánh Thiện | 2263841081 |
5 | 401170 | Bưu cục cấp 3 Châu Sơn | Đường Lý Thái Tổ, P. Lê Hồng Phong | TP. Phủ Lý | Phường Phù Vân | 2263855149 |
6 | 401320 | Bưu cục cấp 3 Thanh Châu | Thôn Thượng Tổ 1, P. Thanh Châu | TP. Phủ Lý | Phường Phủ Lý | 851270 |
7 | 404510 | Bưu cục cấp 3 KHL Phủ Lý | Tổ 3, P. Thanh Châu | TP. Phủ Lý | Phường Phủ Lý | 2263857777 |
8 | 401040 | Điểm BĐVHX Phù Vân | Thôn 2, Xã Phù Vân | TP. Phủ Lý | Phường Phù Vân | 2263855209 |
9 | 401030 | Điểm BĐVHX Lam Hạ | Thôn Đường Ấm, P. Lam Hạ | TP. Phủ Lý | Phường Hà Nam | 2263854897 |
10 | 401294 | Điểm BĐVHX Liêm Chính | Thôn Mễ Nội, P. Liêm Chính | TP. Phủ Lý | Phường Phủ Lý | 2263842843 |
11 | 401340 | Điểm BĐVHX Liêm Chung | Xóm 5, Xã Liêm Chung | TP. Phủ Lý | Xã Liêm Chung | 2263855194 |
12 | 401450 | Điểm BĐVHX Thanh Tuyền | Thôn Lại Xá, P. Thanh Tuyền | TP. Phủ Lý | Phường Châu Sơn | 2263881707 |
13 | 401490 | Điểm BĐVHX Tiên Tân | Thôn Mạc, Xã Tiên Tân | TP. Phủ Lý | Xã Tiên Tân | 2263835052 |
14 | 401480 | Điểm BĐVHX Tiên Hiệp | Thôn Phú Thứ, Xã Tiên Hiệp | TP. Phủ Lý | Xã Tiên Hiệp | 2263838209 |
15 | 401470 | Điểm BĐVHX Tiên Hải | Thôn Quán Nha, Xã Tiên Hải | TP. Phủ Lý | Xã Tiên Hải | 2263838240 |
16 | 401370 | Điểm BĐVHX Đinh Xá | Thôn Trung, Xã Đinh Xá | TP. Phủ Lý | Phường Liêm Tuyền | 2263861704 |
17 | 401380 | Điểm BĐVHX Trịnh xá | Thôn Tràng, Xã Trịnh Xá | TP. Phủ Lý | Phường Liêm Tuyền | 2263861701 |
18 | 401430 | Điểm BĐVHX Liêm Tuyền | Thôn Ngái Trì, Xã Liêm Tuyền | TP. Phủ Lý | Phường Liêm Tuyền | 2263881761 |
19 | 401410 | Điểm BĐVHX Liêm Tiết | Thôn Đào, Xã Liêm Tiết | TP. Phủ Lý | Xã Liêm Tiết | 2263881734 |
20 | 401390 | Điểm BĐVHX Kim Bình | Thôn Phù Lão, Xã Kim Bình | TP. Phủ Lý | Phường Phù Vân | 2263820872 |
21 | 401008 | BC văn phòng BC VP BĐT | Đường Trần Phú, P. Quang Trung | TP. Phủ Lý | Phường Phủ Lý | 2263854752 |
22 | 401026 | BC văn phòng BC VP Phủ Lý | Đường Trần Phú, P. Quang Trung | TP. Phủ Lý | Phường Phủ Lý | 2263853905 |
23 | 401027 | VP Trung tâm KT-VC | Đường Trần Phú, P. Quang Trung | TP. Phủ Lý | Phường Phủ Lý | 2263829000 |
24 | 403800 | Bưu cục cấp 2 Bình Lục | TT Bình Mỹ | Bình Lục | Xã Bình Mỹ | 2263860007 |
25 | 404120 | Bưu cục cấp 3 Trung Lương | Thôn Duy Dương, Xã Trung Lương | Bình Lục | Xã Bình An | 2263861614 |
26 | 403840 | Bưu cục cấp 3 An Nội | Thôn Đội, Xã An Nội | Bình Lục | Xã An Nội | 2263865107 |
27 | 404040 | Bưu cục cấp 3 Chợ Sông | Xóm 7, Xã Tràng An | Bình Lục | Xã Bình Lục | 2263870603 |
28 | 403890 | Bưu cục cấp 3 Chợ Chủ | Đội 11, Xã Ngọc Lũ | Bình Lục | Xã Bình An | 2263723101 |
29 | 404200 | Bưu cục cấp 3 Chợ Giằm | Thôn Tiêu Hạ, Xã Tiêu Động | Bình Lục | Xã Bình Sơn | 2263868602 |
30 | 404220 | Bưu cục cấp 3 An Lão | Thôn Đô Hai, Xã An Lão | Bình Lục | Xã Bình Sơn | 2263869053 |
31 | 404140 | Điểm BĐVHX Vũ Bản | Xóm Liễm, Xã Vũ Bản | Bình Lục | Xã Bình Giang | 2263865213 |
32 | 403830 | Điểm BĐVHX Bối Cầu | Thôn Bối Cầu, Xã Bối Cầu | Bình Lục | Xã Bối Cầu | 2263865408 |
33 | 403841 | Điểm BĐVHX An Nội | Thôn Trại Cầu, Xã An Nội | Bình Lục | Xã An Nội | 2263865209 |
34 | 403860 | Điểm BĐVHX Bồ Đề | Thôn Vòng Hoàng, Xã Bồ Đề | Bình Lục | Xã Bình Giang | 2263724321 |
35 | 403880 | Điểm BĐVHX An Ninh | Thôn 2, Xã An Ninh | Bình Lục | Xã Bình Giang | 2263725320 |
36 | 403820 | Điểm BĐVHX An Mỹ | Thôn Hòa Trung, Xã An Mỹ | Bình Lục | Xã An Mỹ | 2263861707 |
37 | 403920 | Điểm BĐVHX Hưng Công | Thôn Đòng, Xã Hưng Công | Bình Lục | Xã Hưng Công | 2263865288 |
38 | 403940 | Điểm BĐVHX Đồn Xá | Xóm Ảm, Xã Đồn Xá | Bình Lục | Xã Bình Mỹ | 2263861705 |
39 | 403960 | Điểm BĐVHX Đồng Du | Thôn Đình Chợ, Xã Đồng Du | Bình Lục | Xã Bình Lục | 2263861706 |
40 | 403990 | Điểm BĐVHX Bình Nghĩa | Xóm 3 Cát Lại, Xã Bình Nghĩa | Bình Lục | Xã Bình Lục | 2263861702 |
41 | 403891 | Điểm BĐVHX Ngọc Lũ | Xóm Trung Thượng, Xã Ngọc Lũ | Bình Lục | Xã Bình An | 2263723319 |
42 | 404100 | Điểm BĐVHX An Đổ | Thôn Nguyễn, Xã An Đổ | Bình Lục | Xã Bình Sơn | 2263868715 |
43 | 404090 | Điểm BĐVHX Mỹ Thọ | Tân An, TT Bình Mỹ | Bình Lục | Xã Bình Mỹ | 2263861700 |
44 | 404180 | Điểm BĐVHX La Sơn | Thôn Ông Câu, Xã La Sơn | Bình Lục | Xã Bình Mỹ | 2263868714 |
45 | 403810 | BCKT cấp 2 KT Bình Lục | TT Bình Mỹ | Bình Lục | Xã Bình Mỹ | 2263860029 |
46 | 403809 | BC văn phòng VP Bình Lục | TT Bình Mỹ | Bình Lục | Xã Bình Mỹ | 2263860296 |
47 | 402300 | Bưu cục cấp 2 Duy Tiên | P. Hòa Mạc | Duy Tiên | Phường Duy Tiên | 2263830009 |
48 | 402510 | Bưu cục cấp 3 Điệp Sơn | Thôn Điệp Sơn, Xã Yên Nam | Duy Tiên | Phường Duy Tiên | 2263838734 |
49 | 402315 | Bưu cục cấp 3 KHL Duy Tiên | KCN Đồng Văn III, P. Tiên Nội | Duy Tiên | Phường Hà Nam | 2263830009 |
50 | 402440 | Bưu cục cấp 3 Đồng Văn | P. Đồng Văn | Duy Tiên | Phường Đồng Văn | 2263835005 |
51 | 402301 | Điểm BĐVHX Hòa Mạc | P. Hòa Mạc | Duy Tiên | Phường Duy Tiên | 2263550774 |
52 | 402341 | Điểm BĐVHX Chuyên Ngoại | Thôn Lỗ Hà, Xã Chuyên Ngoại | Duy Tiên | Phường Duy Tiên | 2263830059 |
53 | 402320 | Điểm BĐVHX Trác Văn | Thôn Lệ Thủy, Xã Trác Văn | Duy Tiên | Phường Duy Tiên | 2263830030 |
54 | 402381 | Điểm BĐVHX Châu Giang | Thôn Đông Ngoại, Xã Châu Giang | Duy Tiên | Phường Duy Tân | 2263830023 |
55 | 402360 | Điểm BĐVHX Mộc Nam | Thôn Nha Xá, Xã Mộc Nam | Duy Tiên | Xã Mộc Nam | 2263833060 |
56 | 402370 | Điểm BĐVHX Mộc Bắc | Thôn Hoàn Dương, Xã Mộc Bắc | Duy Tiên | Xã Mộc Bắc | 2263833051 |
57 | 402430 | Điểm BĐVHX Bạch Thượng | Thôn Nhất, Xã Bạch Thượng | Duy Tiên | Phường Đồng Văn | 2263830069 |
58 | 402450 | Điểm BĐVHX Duy Minh | Thôn Ninh Não, Xã Duy Minh | Duy Tiên | Phường Duy Hà | 2263835049 |
59 | 402470 | Điểm BĐVHX Duy Hải | Thôn Tứ, Xã Duy Hải | Duy Tiên | Phường Duy Hà | 2263835050 |
60 | 402490 | Điểm BĐVHX Tiên Nội | Thôn Nguyễn, Xã Tiên Nội | Duy Tiên | Phường Hà Nam | 2263830074 |
61 | 402530 | Điểm BĐVHX Tiên Ngoại | Thôn Minh, Xã Tiên Ngoại | Duy Tiên | Phường Tiên Sơn | 2263838272 |
62 | 402570 | Điểm BĐVHX Đọi Sơn | Thôn Đọi Nhì, Xã Đọi Sơn | Duy Tiên | Xã Đọi Sơn | 2263838254 |
63 | 402610 | Điểm BĐVHX Tiên Phong | Thôn An Mông 1, Xã Tiên Phong | Duy Tiên | Xã Tiên Phong | 2263383258 |
64 | 402600 | Điểm BĐVHX Châu Sơn | Thôn Lê Xá, Xã Châu Sơn | Duy Tiên | Xã Châu Sơn | 2263838234 |
65 | 402340 | Kiốt bưu điện Chuyên Mỹ | Thôn Điện Biên, Xã Chuyên Ngoại | Duy Tiên | Phường Duy Tiên | 2263830635 |
66 | 402380 | Kiốt bưu điện Châu Giang | Thôn Du My, P. Châu Giang | Duy Tiên | Phường Duy Tân | 2263830275 |
67 | 400100 | BCKT cấp 1 KTC1 Hà Nam | KCN Đồng Văn III, P. Tiên Nội | Duy Tiên | Phường Hà Nam | 2263853413 |
68 | 402330 | BCKT cấp 2 KT Duy Tiên | P. Hòa Mạc | Duy Tiên | Phường Duy Tiên | 2263830009 |
69 | 400900 | Bưu cục Hệ 1 Hà Nam | KCN Đồng Văn III, P. Tiên Nội | Duy Tiên | Phường Hà Nam | 2263853622 |
70 | 402489 | BCP KCN Đồng Văn | Hỗ trợ CN Đồng Văn 3 | Duy Tiên | Phường Hà Nam | 2263835005 |
71 | 402311 | BC văn phòng VP Duy Tiên | P. Hòa Mạc | Duy Tiên | Phường Duy Tiên | 2263832222 |
72 | 402700 | Bưu cục cấp 2 Kim Bảng | Quang Trung, TT Quế | Kim Bảng | Phường Kim Bảng | 2263820720 |
73 | 402820 | Bưu cục cấp 3 Nhật Tân | Xóm 15, Xã Nhật Tân | Kim Bảng | Xã Nhật Tân | 2263826605 |
74 | 402880 | Bưu cục cấp 3 Lê Hồ | Thôn Phương Đàn, Xã Lê Hồ | Kim Bảng | Phường Lê Hồ | 2263824602 |
75 | 402990 | Bưu cục cấp 3 Tân Sơn | Thôn Thụy Sơn, Xã Tân Sơn | Kim Bảng | Phường Nguyễn Úy | 2263824869 |
76 | 403060 | Bưu cục cấp 3 Ba Sao | Xóm 4, TT Ba Sao | Kim Bảng | Phường Tam Chúc | 2263531887 |
77 | 403100 | Bưu cục cấp 3 Thanh Sơn | Thôn Thanh Nộn, Xã Thanh Sơn | Kim Bảng | Phường Lý Thường Kiệt | 2263820270 |
78 | 402750 | Điểm BĐVHX Văn Xá | Thôn Đặng Xá, Xã Văn Xá | Kim Bảng | Phường Kim Bảng | 2263820871 |
79 | 402770 | Điểm BĐVHX Hoàng Tây | Thôn Thọ Lão, Xã Hoàng Tây | Kim Bảng | Phường Kim Thanh | 2263826021 |
80 | 402790 | Điểm BĐVHX Đồng Hòa | Thôn Phương Xá, Xã Đồng Hoá | Kim Bảng | Phường Lê Hồ | 2263820868 |
81 | 402831 | Điểm BĐVHX Nhật Tựu | Thôn Văn Bối, Xã Nhật Tựu | Kim Bảng | Phường Kim Thanh | 2263826023 |
82 | 402860 | Điểm BĐVHX Đại Cương | Thôn Thịnh Đại, Xã Đại Cương | Kim Bảng | Phường Lê Hồ | 2263826022 |
83 | 402900 | Điểm BĐVHX Nguyễn Úy | Thôn Phù Lưu, Xã Nguyễn Úy | Kim Bảng | Phường Nguyễn Úy | 2263824650 |
84 | 402920 | Điểm BĐVHX Ngọc Sơn | Thôn Mã Lão, Xã Ngọc Sơn | Kim Bảng | Phường Kim Bảng | 2263820882 |
85 | 402940 | Điểm BĐVHX Thụy Lôi | Thôn Gốm, Xã Thụy Lôi | Kim Bảng | Phường Tam Chúc | 2263820877 |
86 | 402960 | Điểm BĐVHX Tượng Lĩnh | Thôn Quang Thừa, Xã Tượng Lĩnh | Kim Bảng | Phường Nguyễn Úy | 2263824878 |
87 | 403020 | Điểm BĐVHX Khả Phong | Thôn Khả Phong, Xã Khả Phong | Kim Bảng | Phường Tam Chúc | 2263530881 |
88 | 403040 | Điểm BĐVHX Thi Sơn | Thôn Quyển Sơn, Xã Thi Sơn | Kim Bảng | Phường Lý Thường Kiệt | 2263820875 |
89 | 403080 | Điểm BĐVHX Liên Sơn | Thôn Đồng Sơn, Xã Liên Sơn | Kim Bảng | Phường Lý Thường Kiệt | 2263820874 |
90 | 402710 | BCKT cấp 2 KT Kim Bảng | TT Quế | Kim Bảng | Phường Kim Bảng | 2263820736 |
91 | 402714 | BC văn phòng VP Kim Bảng | TT Quế | Kim Bảng | Phường Kim Bảng | 2263820048 |
92 | 401500 | Bưu cục cấp 2 Lý Nhân | TT Vĩnh Trụ | Lý Nhân | Xã Vĩnh Trụ | 2263870007 |
93 | 401560 | Bưu cục cấp 3 Cầu Không | Thôn Văn An, Xã Bắc Lý | Lý Nhân | Xã Bắc Lý | 2263879695 |
94 | 401610 | Bưu cục cấp 3 Chân Lý | Thôn Chẹm Khê, Xã Chân Lý | Lý Nhân | Xã Bắc Lý | 2263648548 |
95 | 401750 | Bưu cục cấp 3 Chính Lý | Thôn Chính Lý, Xã Chính Lý | Lý Nhân | Xã Lý Nhân | 2263874696 |
96 | 402000 | Bưu cục cấp 3 Chợ Chanh | Thôn Chanh, Xã Nhân Mỹ | Lý Nhân | Xã Nhân Hà | 2263876757 |
97 | 402070 | Bưu cục cấp 3 Nhân Tiến | Thôn Trung Kỳ, Xã Tiến Thắng | Lý Nhân | Xã Nam Lý | 2263876753 |
98 | 401520 | Điểm BĐVHX Đồng Lý | Thôn Mai Xá, Xã Đồng Lý | Lý Nhân | Xã Đồng Lý | 2263871969 |
99 | 401530 | Điểm BĐVHX Đức Lý | Thôn Nội, Xã Đức Lý | Lý Nhân | Xã Nam Xang | 2263871748 |
100 | 401590 | Điểm BĐVHX Nhân Đạo | Thôn Khu Hoàng, Xã Nhân Đạo | Lý Nhân | Xã Nhân Đạo | 2263879735 |
101 | 401660 | Điểm BĐVHX Đạo Lý | Thôn Thọ Chương, Xã Đạo Lý | Lý Nhân | Xã Bắc Lý | 2263879738 |
102 | 401561 | Điểm BĐVHX Bắc Lý | Thôn Nội Dối, Xã Bắc Lý | Lý Nhân | Xã Bắc Lý | 2263879736 |
103 | 401720 | Điểm BĐVHX Công Lý | Thôn Mạc Hạ, Xã Công Lý | Lý Nhân | Xã Nam Xang | 2263871970 |
104 | 401680 | Điểm BĐVHX Nguyên Lý | Thôn Thư Lâu, Xã Nguyên Lý | Lý Nhân | Xã Nam Xang | 2263874747 |
105 | 401751 | Điểm BĐVHX Chính Lý | Xóm 11, Xã Chính Lý | Lý Nhân | Xã Lý Nhân | 2263874033 |
106 | 401790 | Điểm BĐVHX Văn Lý | Thôn Quan Hạ, Xã Văn Lý | Lý Nhân | Xã Lý Nhân | 2263871740 |
107 | 401810 | Điểm BĐVHX Hợp Lý | Thôn Chỉ Trụ, Xã Hợp Lý | Lý Nhân | Xã Lý Nhân | 2263871746 |
108 | 401870 | Điểm BĐVHX Nhân Thịnh | Thôn Bàng Lam, Xã Nhân Thịnh | Lý Nhân | Xã Nhân Hà | 2263876927 |
109 | 401910 | Điểm BĐVHX Nhân Khang | Thôn 3, Xã Nhân Khang | Lý Nhân | Xã Vĩnh Trụ | 2263871741 |
110 | 401950 | Điểm BĐVHX Nhân Chính | Thôn Thượng Vĩ, Xã Nhân Chính | Lý Nhân | Xã Vĩnh Trụ | 2263871742 |
111 | 401960 | Điểm BĐVHX Nhân Nghĩa | Thôn Đông Quan, Xã Nhân Nghĩa | Lý Nhân | Xã Trần Thương | 2263628744 |
112 | 401980 | Điểm BĐVHX Nhân Bình | Xóm 12+13, Xã Nhân Bình | Lý Nhân | Xã Trần Thương | 2263630745 |
113 | 402020 | Điểm BĐVHX Xuân Khê | Xóm 8, Xã Xuân Khê | Lý Nhân | Xã Nhân Hà | 2263876914 |
114 | 402040 | Điểm BĐVHX Phú Phúc | Thôn Lý Nhân, Xã Phú Phúc | Lý Nhân | Xã Nam Lý | 2263876912 |
115 | 402080 | Điểm BĐVHX Hòa Hậu | Thôn Đại Hoàng, Xã Hoà Hậu | Lý Nhân | Xã Nam Lý | 2263875913 |
116 | 401550 | BCKT cấp 2 KT Lý Nhân | TT Vĩnh Trụ | Lý Nhân | Xã Vĩnh Trụ | 2263871021 |
117 | 401515 | BC văn phòng VP Lý Nhân | TT Vĩnh Trụ | Lý Nhân | Xã Vĩnh Trụ | 2263870298 |
118 | 403300 | Bưu cục cấp 2 Thanh Liêm | Thôn Mậu Chử, Xã Thanh Hà | Thanh Liêm | Xã Liêm Hà | 02263880286 |
119 | 403340 | Bưu cục cấp 3 Cầu Nga | Thôn Nga Bắc, Xã Liêm Thuận | Thanh Liêm | Xã Thanh Bình | 02263887145 |
120 | 403490 | Bưu cục cấp 3 Kiện Khê | TT Kiện Khê | Thanh Liêm | Phường Châu Sơn | 02263880227 |
121 | 403650 | Bưu cục cấp 3 Phố Cà | Thôn Mai Cầu, Xã Thanh Nguyên | Thanh Liêm | Xã Thanh Liêm | 02263888074 |
122 | 403670 | Bưu cục cấp 3 Đoan Vĩ | Thôn Đoan Vỹ 1, Xã Thanh Hải | Thanh Liêm | Xã Thanh Lâm | 02263888075 |
123 | 403301 | Điểm BĐVHX Thanh Lưu | Thôn Đồi Ngang, Xã Thanh Lưu | Thanh Liêm | Xã Thanh Lưu | 02263887717 |
124 | 403380 | Điểm BĐVHX Thanh Bình | Thôn Lã Làng, Xã Thanh Bình | Thanh Liêm | Xã Thanh Bình | 02263887765 |
125 | 403401 | Điểm BĐVHX Liêm Cần | Thôn Tam, Xã Liêm Cần | Thanh Liêm | Xã Liêm Hà | 02263884728 |
126 | 403360 | Điểm BĐVHX Liêm Phong | Thôn Yên Thống, Xã Liêm Phong | Thanh Liêm | Xã Liêm Hà | 02263884727 |
127 | 403510 | Điểm BĐVHX Thanh Phong | Thôn Phố Bói, Xã Thanh Phong | Thanh Liêm | Xã Tân Thanh | 02263881762 |
128 | 403451 | Điểm BĐVHX Thanh Hà | Thôn Dương Xá, Xã Thanh Hà | Thanh Liêm | Xã Liêm Hà | 02263881718 |
129 | 403530 | Điểm BĐVHX Thanh Thủy | Thôn Đình Hậu, Xã Thanh Thủy | Thanh Liêm | Xã Tân Thanh | 02263881760 |
130 | 403570 | Điểm BĐVHX Thanh Tân | Thôn Thử Hòa, Xã Thanh Tân | Thanh Liêm | Xã Thanh Lâm | 02263881746 |
131 | 403320 | Điểm BĐVHX Liêm Túc | Thôn Vỹ Khách, Xã Liêm Túc | Thanh Liêm | Xã Thanh Bình | 02263887706 |
132 | 403610 | Điểm BĐVHX Liêm Sơn | Thôn Sọng Thượng, Xã Liêm Sơn | Thanh Liêm | Xã Thanh Bình | 02263887704 |
133 | 403590 | Điểm BĐVHX Thanh Tâm | Thôn Chè Kho Làng, Xã Thanh Tâm | Thanh Liêm | Xã Thanh Liêm | 02263888111 |
134 | 403640 | Điểm BĐVHX Thanh Nghị | Thôn Bồng Lạng, Xã Thanh Nghị | Thanh Liêm | Xã Thanh Lâm | 02263888125 |
135 | 403651 | Điểm BĐVHX Thanh Nguyên | Thôn Mai Cầu, Xã Thanh Nguyên | Thanh Liêm | Xã Thanh Liêm | 02263888112 |
136 | 403559 | Đại lý bưu điện Thanh Hương | Thôn Tâng, Xã Thanh Hương | Thanh Liêm | Xã Thanh Liêm | (Trống) |
137 | 403370 | BCKT cấp 2 KT Thanh Liêm | Thôn Mậu Chử, Xã Thanh Hà | Thanh Liêm | Xã Liêm Hà | 02263880286 |
138 | 403459 | BC văn phòng VP Thanh Liêm | Thôn Mậu Chử, Xã Thanh Hà | Thanh Liêm | Xã Liêm Hà | 02263880123 |