STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 234700 | Bưu cục cấp 2 Yên Thế | Khu phố Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Cầu Gồ, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Yên Thế | 2043876295 |
2 | 234707 | Bưu cục cấp 3 KHL Yên Thế | Khu phố Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Cầu Gồ, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Yên Thế | 2043876295 |
3 | 234860 | Bưu cục cấp 3 Mỏ Trạng | Bản Mỏ Trạng, Xã Tam Tiến, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Tam Tiến | 2043509312 |
4 | 235080 | Bưu cục cấp 3 Bố Hạ | Khu phố Thống Nhất, Thị Trấn Bố Hạ, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Bố Hạ | 986156590 |
5 | 234730 | Điểm BĐVHX Đồng Hưu | Thôn Cổng Châu, Xã Đồng Hưu, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Đồng Kỳ | 2043877654 |
6 | 234790 | Điểm BĐVHX Tam Hiệp | Thôn Yên Thế, Xã Tam Hiệp, Huyện Yên Thế | Yên Thế | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043876058 |
7 | 234750 | Điểm BĐVHX Đồng Vương | Bán La Xa, Xã Đồng Vương, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Đồng Kỳ | 2043830020 |
8 | 234770 | Điểm BĐVHX Đồng Tiến | Bản Trại Hạ, Xã Đồng Tiến, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Xuân Lương | 2043830021 |
9 | 234810 | Điểm BĐVHX Canh Nâu | Bản Đồn, Xã Canh Nậu, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Xuân Lương | 2043830003 |
10 | 234890 | Điểm BĐVHX Xuân Lương | Thôn Làng Dưới, Xã Xuân Lương, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Xuân Lương | 2043830019 |
11 | 234840 | Điểm BĐVHX Tiến Thắng | Thôn Tiến Thịnh, Xã Tiến Thắng, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Tam Tiến | 2043876189 |
12 | 234920 | Điểm BĐVHX Tân Hiệp | Thôn Đồng Tâm, Xã Tân Hiệp, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Yên Thế | 2043876061 |
13 | 234980 | Điểm BĐVHX Đồng Lạc | Thôn Thiều, Xã Đồng Lạc, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Yên Thế | 2043876057 |
14 | 235040 | Điểm BĐVHX Đông Sơn | Thôn Đông Kênh, Xã Đông Sơn, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Bố Hạ | 2043877623 |
15 | 235090 | Điểm BĐVHX Bố Hạ | Tổ Đồng Quán, Thị Trấn Bố Hạ, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Bố Hạ | 2043877571 |
16 | 234940 | Điểm BĐVHX An Thượng | Thôn Tân Vân, Xã An Thượng, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Tam Tiến | 2043876055 |
17 | 234720 | Điểm BĐVHX Hồng Kỳ | Thôn Trại Nhất, Xã Hồng Kỳ, Huyện Yên Thế | Yên Thế | (Không có thông tin sáp nhập) | 204876190 |
18 | 235000 | Điểm BĐVHX Đồng Kỳ | Thôn Cống Huyện, Xã Đồng Kỳ, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Đồng Kỳ | 2043877624 |
19 | 235020 | Điểm BĐVHX Hương Vỹ | Thôn Bo Non, Xã Hương Vĩ, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Bố Hạ | 2043877578 |
20 | 235060 | Điểm BĐVHX Tân Sỏi | Thôn Phú Bản, Xã Tân Sỏi, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Yên Thế | 2043877576 |
21 | 235110 | Điểm BĐVHX Đồng Tâm | Thôn Liên Cơ, Xã Đồng Tâm, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Yên Thế | 2043876062 |
22 | 234760 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Yên Thế | Khu phố Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Cầu Gò, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Yên Thế | 2043876295 |
23 | 234706 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Yên Thế | Khu phố Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Cầu Gò, Huyện Yên Thế | Yên Thế | Xã Yên Thế | (Không có số ĐT) |
24 | 236600 | Bưu cục cấp 2 Hiệp Hòa | Khu 3, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hiệp Hòa | 2043872295 |
25 | 236607 | Bưu cục cấp 3 KHL Hiệp Hòa | Khu 3, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hiệp Hòa | 2043872295 |
26 | 236930 | Bưu cục cấp 3 Phố Hoa | Khu Phố Hoa, Xã Bắc Lý, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Xuân Cẩm | 2043892049 |
27 | 236810 | Điểm BĐVHX Lương Phong | Thôn Đông, Xã Lương Phong, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hiệp Hòa | 944635199 |
28 | 236611 | Điểm BĐVHX Ngọc Sơn | Thôn Ngọc Thành 1, Xã Ngọc Sơn, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hoàng Vân | 2043872903 |
29 | 236680 | Điểm BĐVHX Gia Tư | Thôn Bảo An, Xã Hoàng An, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043873222 |
30 | 236750 | Điểm BĐVHX Thái Sơn | Thôn Giang Tân, Xã Thái Sơn, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043872705 |
31 | 236760 | Điểm BĐVHX Hòa Sơn | Thôn Dậy, Xã Hoà Sơn, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043872907 |
32 | 236850 | Điểm BĐVHX Hợp Thịnh | Thôn Gò Pháo, Xã Hợp Thịnh, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hợp Thịnh | 392851812 |
33 | 236900 | Điểm BĐVHX Mai Trung | Thôn Trung Hòa, Xã Mai Trung, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hợp Thịnh | 982573731 |
34 | 236920 | Điểm BĐVHX Xuân Cẩm | Thôn Cẩm Bào, Xã Xuân Cẩm, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Xuân Cẩm | 2043892200 |
35 | 236880 | Điểm BĐVHX Đoan Bái | Thôn Tam Đồng, Xã Đoan Bái, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hiệp Hòa | 2043872704 |
36 | 236980 | Điểm BĐVHX Đông Lỗ | Khu phố Lữ, Xã Đông Lỗ, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hiệp Hòa | 2043892142 |
37 | 237010 | Điểm BĐVHX Hương Lâm | Thôn Đông Lâm, Xã Hương Lâm, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Xuân Cẩm | 2043892141 |
38 | 237030 | Điểm BĐVHX Châu Minh | Thôn Ngọ Xá, Xã Châu Minh, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Xuân Cẩm | 2043892196 |
39 | 237040 | Điểm BĐVHX Mai Đình | Thôn Đông Trước, Xã Mai Đình, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Xuân Cẩm | 2043892139 |
40 | 236700 | Điểm BĐVHX Đồng Tân | Thôn Giang Đông, Xã Đồng Tân, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043872706 |
41 | 236690 | Điểm BĐVHX Thanh Vân | Thôn Thanh Vân, Xã Thanh Vân, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043872905 |
42 | 236660 | Điểm BĐVHX Hoàng Lương | Thôn Đồng Hoàng, Xã Hoàng Lương, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043872991 |
43 | 236630 | Điểm BĐVHX Hoàng Thanh | Thôn Ngọc Lâm, Xã Hoàng Thanh, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043872904 |
44 | 236740 | Điểm BĐVHX Hoàng Vân | Thôn Lạc Yên, Xã Hoàng Vân, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hoàng Vân | 2043872906 |
45 | 236800 | Điểm BĐVHX Quang Minh | Thôn Hương Thịnh, Xã Quang Minh, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043872708 |
46 | 236790 | Điểm BĐVHX Bách Nhân | Thôn Bách Nhân, Xã Hùng Sơn, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hợp Thịnh | 2043673666 |
47 | 236860 | Điểm BĐVHX Đại Thành | Thôn Bảo Mản, Xã Đại Thành, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043872707 |
48 | 236830 | Điểm BĐVHX Thường Thắng | Thôn Tân Hiệp, Xã Thường Thắng, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hợp Thịnh | 989444078 |
49 | 236870 | Điểm BĐVHX Danh Thắng | Thôn Trung Phú, Xã Danh Thắng, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hiệp Hòa | 2043872901 |
50 | 236610 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Hiệp Hòa | Khu 3, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hiệp Hòa | 2043872295 |
51 | 236606 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Hiệp Hòa | Khu 3, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | Xã Hiệp Hòa | 2043872295 |
52 | 234000 | Bưu cục cấp 2 Lạng Giang | Khu phố Vôi, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Lạng Giang | 2043881301 |
53 | 234013 | Bưu cục cấp 3 KHL Lạng Giang | Khu phố Vôi, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Lạng Giang | 2043881301 |
54 | 234570 | Bưu cục cấp 3 Kép | Xóm Sâm, Thị trấn Kép, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Kép | 2043880600 |
55 | 234040 | Điểm BĐVHX Tân Hưng | Thôn Vĩnh Thịnh, Xã Tân Hưng, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Lạng Giang | 2043881720 |
56 | 234020 | Điểm BĐVHX Yên Mỹ | Thôn Yên Vinh, Xã Yên Mỹ, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043637725 |
57 | 234110 | Điểm BĐVHX Hương Lạc | Thôn 11 Xóm Tự, Xã Hương Lạc, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Lạng Giang | 2043881723 |
58 | 234070 | Điểm BĐVHX Hương Sơn | Thôn Kép 11, Xã Hương Sơn, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Kép | 2043880904 |
59 | 234190 | Điểm BĐVHX An Hà | Thôn 13 Phố Bằng, Xã An Hà, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Tiên Lục | 2043880500 |
60 | 234210 | Điểm BĐVHX Nghĩa Hòa | Thôn Hạ, Xã Nghĩa Hoà, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Tiên Lục | 2043880903 |
61 | 234170 | Điểm BĐVHX Quang Thịnh | Thôn Cầu Đen, Xã Quang Thịnh, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Kép | 2043880707 |
62 | 234290 | Điểm BĐVHX Nghĩa Hưng | Làng Nùa Thôn 3, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Tiên Lục | 2043880905 |
63 | 234270 | Điểm BĐVHX Đào Mỹ | Thôn Đồng Quang, Xã Đào Mỹ, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Tiên Lục | 2043890601 |
64 | 234330 | Điểm BĐVHX Dương Đức | Thôn Chúa, Xã Dương Đức, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Mỹ Thái | 2043881724 |
65 | 234230 | Điểm BĐVHX Tân Thanh | Thôn Mái Hạ, Xã Tân Thanh, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Mỹ Thái | 914997775 |
66 | 234250 | Điểm BĐVHX Tiên Lục | Thôn Giếng, Xã Tiên Lục, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | (Không có thông tin sáp nhập) | 818157888 |
67 | 234310 | Điểm BĐVHX Mỹ Hà | Thôn Trung Phố, Xã Mỹ Hà, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | (Không có thông tin sáp nhập) | 912261001 |
68 | 234380 | Điểm BĐVHX Mỹ Thái | Khu phố Triển, Xã Mỹ Thải, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Mỹ Thái | 2043881722 |
69 | 234440 | Điểm BĐVHX Xuân Hương | Trại Phúc Mân, Xã Xuân Hương, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Mỹ Thái | 2043881806 |
70 | 234460 | Điểm BĐVHX Phố Giỏ | Khu phố Giỏ, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Tân Dĩnh | 2043881252 |
71 | 234473 | Điểm BĐVHX Tam Sơn | Thôn Tân Sơn, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Tân Dĩnh | 2403838600 |
72 | 234400 | Điểm BĐVHX Xương Lâm | Thôn Nam Tiến, Xã Xương Lâm, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Lạng Giang | 2043881726 |
73 | 234500 | Điểm BĐVHX Thái Đào | Khu phố Thái Đào, Xã Thái Đào, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Tân Dĩnh | 2043836200 |
74 | 234480 | Điểm BĐVHX Đại Lâm | Khu phố Đại Lâm, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Tân Dĩnh | 2043836201 |
75 | 234150 | Điểm BĐVHX Tân Thinh | Thôn Đồng 1, Thị trấn Kép, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Kép | 2043880901 |
76 | 234010 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Lạng Giang | Khu phố Vôi, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Lạng Giang | 2043881301 |
77 | 234012 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Lạng Giang | Khu phố Vôi, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang | Lạng Giang | Xã Lạng Giang | (Không có số ĐT) |
78 | 237200 | Bưu cục cấp 2 Yên Dũng | Tiểu Khu 5, Thị Trấn Neo, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043870220 |
79 | 237274 | Bưu cục cấp 3 Thanh Vân | Thôn Thanh Vân, Xã Đức Giang, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Xã Đồng Việt | 2043765199 |
80 | 237430 | Điểm BĐVHX Nham Sơn | Tổ Minh Phượng, Thị Trấn Nham Biên, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Tân Dũng | 2043900838 |
81 | 237220 | Điểm BĐVHX Cảnh Thụy | Xóm 7, Xã Cảnh Thụy, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Cảnh Thụy | 2043870495 |
82 | 237240 | Điểm BĐVHX Tiến Dũng | Thôn Ninh Xuyên, Xã Tiến Dũng, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Cảnh Thụy | 2043870075 |
83 | 237280 | Điểm BĐVHX Lãng Sơn | Thôn Đông Thượng, Xã Lãng Sơn, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Tân An | 2043871596 |
84 | 237300 | Điểm BĐVHX Trí Yên | Thôn Nam Thành, Xã Trí Yên, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Tân An | 2043871627 |
85 | 237320 | Điểm BĐVHX Xuân Phủ | Thôn Đông Phú, Xã Xuân Phú, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Tân Tiến | 2043871594 |
86 | 237370 | Điểm BĐVHX Lão Hộ | Thôn Toàn Thắng, Xã Lão Hộ, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043871622 |
87 | 237380 | Điểm BĐVHX Tân Liều | Thôn Tân Độ, Xã Tân Liêu, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Tân Dũng | 2043870072 |
88 | 237490 | Điểm BĐVHX Tiên Phong | Thôn Yên Sơn, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Tiên Phong | 2043860596 |
89 | 237530 | Điểm BĐVHX Yên Lư | Thôn An Thái, Xã Yên Lư, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043870494 |
90 | 237560 | Điểm BĐVHX Tư Mai | Thôn Bắc Am, Xã Tư Mại, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Cảnh Thụy | 2043870492 |
91 | 237610 | Điểm BĐVHX Đồng Phúc | Thôn Việt Thắng, Xã Đồng Phúc, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Xã Đồng Việt | 2043870491 |
92 | 237590 | Điểm BĐVHX Đồng Việt | Xóm Bè, Xã Đồng Việt, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Xã Đồng Việt | 2043870500 |
93 | 237390 | Điểm BĐVHX Hương Giản | Xóm Hãn, Xã Hương Giản, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Tân Tiến | 2043871628 |
94 | 237345 | Điểm BĐVHX Chợ Quỳnh | Thôn Tân Sơn, Xã Quỳnh Sơn, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Tân An | 2043762451 |
95 | 237510 | Điểm BĐVHX Nội Hoàng | Thôn Trung, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | Phường Tiên Phong | 2043870497 |
96 | 237580 | Điểm BĐVHX Tháng Cương | Thôn Phấn Lôi, Xã Thắng Cương, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043870071 |
97 | 237230 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Yên Dũng | Tiểu Khu 5, Thị Trấn Neo, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043870220 |
98 | 237208 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Yên Dũng | Tiểu Khu 5, Thị Trấn Neo, Huyện Yên Dũng | Yên Dũng | (Không có thông tin sáp nhập) | (Không có số ĐT) |
99 | 231800 | Bưu cục cấp 2 Lục Nam | Khu phố Đồi Ngô, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | 2043884234 |
100 | 231813 | Bưu cục cấp 3 KHL Lục Nam | Khu phố Đồi Ngô, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | 2043884234 |
101 | 232060 | Bưu cục cấp 3 Suối Mỡ | Thôn Dùm, Xã Nghĩa Phương, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Nghĩa Phương | 2043893002 |
102 | 232020 | Bưu cục cấp 3 Chợ Sàn | Thôn Phố Sàn, Xã Phương Sơn, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | 2043885101 |
103 | 231820 | Điểm BĐVHX Tiên Hưng | Thôn Châm Mới, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | 2043884357 |
104 | 232030 | Điểm BĐVHX Thị Trấn Lục Nam | Thôn Vườn Hoa, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | 2043884970 |
105 | 232100 | Điểm BĐVHX Trường Giang | Thôn Tòng Lệnh, Xã Trường Giang, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Nghĩa Phương | 2043893140 |
106 | 231840 | Điểm BĐVHX Tiên Nha | Thôn Nghè 2, Xã Tiên Nha, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | 2043884914 |
107 | 232040 | Điểm BĐVHX Cương Sơn | Thôn An Nguyễn, Xã Cương Sơn, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | 2043884400 |
108 | 231850 | Điểm BĐVHX Đông Phú | Thôn Tân Tiến, Xã Đông Phú, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Đồng Phú | 2043884293 |
109 | 231880 | Điểm BĐVHX Đông Hưng | Thôn Quan 1, Xã Đông Hưng, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Đồng Phú | 2043884913 |
110 | 231920 | Điểm BĐVHX Tam Di | Thôn Thanh Gia 1, Xã Tam Dị, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Bảo Đài | 2043884020 |
111 | 231970 | Điểm BĐVHX Bảo Sơn | Thôn Bảo Lộc, Xã Bảo Sơn, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Bảo Đài | 2043884822 |
112 | 231950 | Điểm BĐVHX Bảo Đài | Thôn Quê, Xã Bảo Đài, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Bảo Đài | 2043885237 |
113 | 231990 | Điểm BĐVHX Thanh Lâm | Thôn Sơn Đình, Xã Thanh Lâm, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Bảo Đài | 2043884911 |
114 | 232021 | Điểm BĐVHX Phương Sơn | Thôn Phương Lạn 1, Xã Phương Sơn, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | 2043693030 |
115 | 232000 | Điểm BĐVHX Chu Điện | Thôn Mẫu Sơn, Xã Chu Điện, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | 2043885264 |
116 | 232160 | Điểm BĐVHX Lan Mẫu | Thôn Trung An, Xã Lan Mẫu, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Bắc Lũng | 2043885237 |
117 | 232130 | Điểm BĐVHX Yên Sơn | Thôn Nội Đình, Xã Yên Sơn, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Bắc Lũng | 2043885277 |
118 | 232110 | Điểm BĐVHX Khảm Lạng | Thôn Lưu, Xã Khám Lạng, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Bắc Lũng | 2043884912 |
119 | 232200 | Điểm BĐVHX Bắc Lũng | Thôn Dầm Đình, Xã Bắc Lũng, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Bắc Lũng | 2043885076 |
120 | 232300 | Điểm BĐVHX Vũ Xá | Thôn Dầm, Xã Vũ Xá, Huyện Lục Nam | Lục Nam | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043885900 |
121 | 232320 | Điểm BĐVHX Cẩm Lý | Thôn Trại Giữa, Xã Cẩm Lý, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Cẩm Lý | 2043885001 |
122 | 232350 | Điểm BĐVHX Đan Hội | Thôn Húi, Xã Đan Hội, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Cẩm Lý | 2043885075 |
123 | 232170 | Điểm BĐVHX Huyền Sơn | Thôn Chùa, Xã Huyền Sơn, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Nghĩa Phương | 2043893192 |
124 | 232210 | Điểm BĐVHX Vô Tranh | Thôn Gàng, Xã Vô Tranh, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Trường Sơn | 2043893077 |
125 | 232230 | Điểm BĐVHX Trường Sơn | Thôn Lầm, Xã Trường Sơn, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Trường Sơn | 2043694437 |
126 | 232250 | Điểm BĐVHX Bình Sơn | Thôn Làng, Xã Bình Sơn, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Sơn | 2043893078 |
127 | 232251 | Điểm BĐVHX Đồng Đình | Thôn Đồng Đỉnh, Xã Bình Sơn, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Sơn | 2043694118 |
128 | 232280 | Điểm BĐVHX Lục Sơn | Thôn Hồ Lao, Xã Lục Sơn, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Sơn | 2043694002 |
129 | 231810 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Lục Nam | Khu phố Đồi Ngô, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | 2043884234 |
130 | 231812 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Lục Nam | Khu phố Đồi Ngô, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam | Lục Nam | Xã Lục Nam | (Không có số ĐT) |
131 | 232500 | Bưu cục cấp 2 Sơn Động | Thôn Thượng, Xã An Châu, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Sơn Động | 2043886124 |
132 | 232520 | Điểm BĐVHX An Lập | Thôn Mận, Xã An Lập, Huyện Sơn Động | Sơn Động | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043886391 |
133 | 232540 | Điểm BĐVHX Lệ Viền | Thôn Nà Phai, Xã Lệ Viễn, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã An Lạc | 2043886382 |
134 | 232560 | Điểm BĐVHX An Lạc | Thôn Biếng, Xã An Lạc, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã An Lạc | 2043886471 |
135 | 232600 | Điểm BĐVHX Vân Sơn | Thôn Phe, Xã Vân Sơn, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Vân Sơn | 2043886364 |
136 | 232620 | Điểm BĐVHX Hữu Sản | Thôn Sản 2, Xã Hữu Sản, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Vân Sơn | 2043886590 |
137 | 232640 | Điểm BĐVHX Giáo Liêm | Thôn Rèm, Xã Giáo Liêm, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Đại Sơn | 2043596614 |
138 | 232660 | Điểm BĐVHX Phúc Thắng | Thôn Thước, Xã Phúc Sơn, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Đại Sơn | 2043596950 |
139 | 232690 | Điểm BĐVHX Quế Sơn | Thôn Rọp, Xã Đại Sơn, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Đại Sơn | 2043597015 |
140 | 232710 | Điểm BĐVHX Cẩm Đàn | Thôn Thượng, Xã Cẩm Đàn, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Yên Định | 869186791 |
141 | 232750 | Điểm BĐVHX Yên Định | Thôn Nhân Định, Xã Yên Định, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Yên Định | 2043886380 |
142 | 232730 | Điểm BĐVHX An Bá | Tiểu Khu Thuộc Vá, Xã An Bá, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Sơn Động | 969977582 |
143 | 232770 | Điểm BĐVHX Tuấn Đạo | Thôn Bãi Chợ, Xã Tuấn Đạo, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Tuấn Đạo | 2043587002 |
144 | 232800 | Điểm BĐVHX Bồng Am | Thôn Am Hà, Xã Tuấn Đạo, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Tuấn Đạo | 2043587013 |
145 | 232850 | Điểm BĐVHX Thanh Luân | Thôn Thanh Bình, Xã Thanh Luận, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Tây Yên Tử | 2043588403 |
146 | 232810 | Điểm BĐVHX Long Sơn | Thôn Hạ, Xã Long Sơn, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Dương Hưu | 2043586402 |
147 | 232830 | Điểm BĐVHX Dương Hưu | Thôn Thoi, Xã Dương Hưu, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Dương Hưu | 2043586428 |
148 | 232860 | Điểm BĐVHX Thanh Sơn | Thôn Chợ, Thị Trấn Tây Yên Tử, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Tây Yên Tử | 2043588402 |
149 | 232510 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Sơn Động | Thôn Thượng, Xã An Châu, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Sơn Động | 2043886124 |
150 | 232511 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Sơn Động | Khu phố An Châu, Thị Trấn An Châu, Huyện Sơn Động | Sơn Động | Xã Sơn Động | (Không có số ĐT) |
151 | 233000 | Bưu cục cấp 2 Lục Ngạn | Khu Minh Khai, Thị Trấn Chũ, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Phường Chũ | 2043882261 |
152 | 233014 | Bưu cục cấp 3 KHL Lục Ngạn | Khu Minh Khai, Thị Trấn Chũ, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Phường Chũ | 2043882261 |
153 | 233110 | Bưu cục cấp 3 Phố Lim | Thôn Lim, Xã Giáp Sơn, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Lục Ngạn | 868315325 |
154 | 233170 | Bưu cục cấp 3 Biển Động | Khu phố Biến, Xã Biến Động, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Biển Động | 2043891501 |
155 | 233650 | Bưu cục cấp 3 Đình Kim | Thôn Kim 1, Xã Phượng Sơn, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Phường Phượng Sơn | 2043891002 |
156 | 233040 | Điểm BĐVHX Tân Quang | Thôn Sàng Nội, Xã Tân Quang, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Lục Ngạn | 2043891642 |
157 | 233060 | Điểm BĐVHX Đồng Cốc | Thôn Phong Đào, Xã Đồng Cốc, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Lục Ngạn | 352258642 |
158 | 233580 | Điểm BĐVHX Phú Nhuận | Thôn Quéo, Xã Phú Nhuận, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Biển Động | 2043891803 |
159 | 233080 | Điểm BĐVHX Hồng Giang | Khu phố Kép, Xã Hồng Giang, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Phường Chũ | 2043882211 |
160 | 233130 | Điểm BĐVHX Phi Điền | Thôn Cầu Chét, Xã Phì Điền, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | (Không có thông tin sáp nhập) | 941007338 |
161 | 233140 | Điểm BĐVHX Tân Hoa | Thôn Thanh Văn 1, Xã Tân Hoa, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Lục Ngạn | 865132887 |
162 | 233190 | Điểm BĐVHX Kim Sơn | Thôn Tân Lập, Xã Kim Sơn, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Biển Động | 2043891802 |
163 | 233280 | Điểm BĐVHX Thanh Hải | Thôn Lai Cách, Xã Thanh Hải, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Phường Chũ | 2043883291 |
164 | 233340 | Điểm BĐVHX Biên Sơn | Thôn Hiệp Cát, Xã Biên Sơn, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Biên Sơn | 2043883030 |
165 | 233380 | Điểm BĐVHX Hộ Đáp | Thôn Đèo Trang, Xã Hộ Đáp, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Sơn Hải | 2043792040 |
166 | 233260 | Điểm BĐVHX Phong Vân | Thôn Cầu Nhạc, Xã Phong Vân, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Biên Sơn | 2043792003 |
167 | 233220 | Điểm BĐVHX Phong Minh | Thôn Cả, Xã Phong Minh, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Sa Lý | 2043792038 |
168 | 233240 | Điểm BĐVHX Xa Lý | Thôn Xẻ, Xã Xa Lý, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Sa Lý | 2043792050 |
169 | 233430 | Điểm BĐVHX Kiên Thành | Thôn Bản Hạ, Xã Kiên Thành, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Kiên Lao | 2043883336 |
170 | 233470 | Điểm BĐVHX Sơn Hải | Thôn Cầu Sắt, Xã Sơn Hải, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Sơn Hải | 2043582480 |
171 | 233400 | Điểm BĐVHX Tân Sơn | Thôn Phố Chợ, Xã Tân Sơn, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Tân Sơn | 2043792008 |
172 | 233480 | Điểm BĐVHX Cẩm Sơn | Thôn Bến, Xã Cẩm Sơn, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Tân Sơn | 2043792039 |
173 | 233520 | Điểm BĐVHX Kiên Lao | Thôn Cồng, Xã Kiên Lao, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Kiên Lao | 2043883001 |
174 | 233540 | Điểm BĐVHX Qúi Sơn | Thôn Hai Mới, Xã Quí Sơn, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Phường Phượng Sơn | 2043883012 |
175 | 233490 | Điểm BĐVHX Trù Hựu | Thôn Hải Yên, Xã Trù Hựu, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Phường Chũ | 2043582550 |
176 | 233630 | Điểm BĐVHX Mỹ An | Thôn Ngọc Nương, Xã Mỹ An, Huyện Lục Ngan | Lục Ngạn | Phường Phượng Sơn | 2043891145 |
177 | 233610 | Điểm BĐVHX Nam Dương | Thôn Thủ Dương, Xã Nam Dương, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Nam Dương | 2043883335 |
178 | 233680 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Thôn Đồng Con 1, Xã Tân Lập, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Đèo Gia | 2043891806 |
179 | 233730 | Điểm BĐVHX Tân Mộc | Thôn Tân Giáo, Xã Tân Mộc, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Nam Dương | 2043883010 |
180 | 233710 | Điểm BĐVHX Đèo Gia | Thôn Ruồng, Xã Đèo Gia, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Xã Đèo Gia | 2043891805 |
181 | 233010 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Lục Ngạn | Khu Minh Khai, Thị Trấn Chũ, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Phường Chũ | 2043882261 |
182 | 233013 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Lục Ngạn | Khu Minh Khai, Thị Trấn Chũ, Huyện Lục Ngạn | Lục Ngạn | Phường Chũ | (Không có số ĐT) |
183 | 235300 | Bưu cục cấp 2 Tân Yên | Khu phố Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Tân Yên | 2043878262 |
184 | 235316 | Bưu cục cấp 3 KHL Tân Yên | Khu phố Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Tân Yên | 2043878262 |
185 | 235780 | Bưu cục cấp 3 Kim Tràng | Đội 7 Hàng Cơm, Xã Việt Lập, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Tân Yên | 2043878222 |
186 | 235930 | Bưu cục cấp 3 Quảng Phúc | Thôn Đường 284, Xã Quế Nham, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Phường Đa Mai | 2043854502 |
187 | 235510 | Bưu cục cấp 3 Nhã Nam | Khu phố Tiến Thăng, Thị trấn Nhã Nam, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Nhã Nam | 2043879017 |
188 | 235570 | Bưu cục cấp 3 Phúc Sơn | Thôn Lữ Vân, Xã Phúc Sơn, Huyện Tân Yên | Tân Yên | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043634081 |
189 | 235330 | Điểm BĐVHX Cao Thương | Khu Phố Bùi, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Tân Yên | 2043878742 |
190 | 235350 | Điểm BĐVHX Hợp Đức | Thôn Lục Liêu Trên, Xã Hợp Đức, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Phúc Hòa | 2043878391 |
191 | 235370 | Điểm BĐVHX Phúc Hoà | Thôn Phúc Lễ, Xã Phúc Hoà, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Phúc Hòa | 2043878740 |
192 | 235420 | Điểm BĐVHX Tân Trung | Thôn Đanh, Xã Tân Trung, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Nhã Nam | 2043879263 |
193 | 235450 | Điểm BĐVHX An Dương | Xóm Cầm, Xã An Dương, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Nhã Nam | 2043878681 |
194 | 235630 | Điểm BĐVHX Ngọc Châu | Thôn Tân Châu, Xã Ngọc Châu, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Ngọc Thiện | 2043878318 |
195 | 235720 | Điểm BĐVHX Cao Xá | Thôn Hậu, Xã Cao Xá, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Tân Yên | 2043878741 |
196 | 235830 | Điểm BĐVHX Ngọc Thiện | Thôn Tân Lập 1, Xã Ngọc Thiện, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Ngọc Thiện | 2043834308 |
197 | 235810 | Điểm BĐVHX Ngọc Lý | Thôn Làng Đồng, Xã Ngọc Lý, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Tân Yên | 2043878439 |
198 | 235760 | Điểm BĐVHX Liên Chung | Thôn Hậu, Xã Liên Chung, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Phúc Hòa | 2043878641 |
199 | 235550 | Điểm BĐVHX Lan Giới | Thôn Bãi Trại, Xã Lan Giới, Huyện Tân Yên | Tân Yên | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043879264 |
200 | 235520 | Điểm BĐVHX Đại Hóa | Thôn Đọ 1, Xã Đại Hoá, Huyện Tân Yên | Tân Yên | (Không có thông tin sáp nhập) | 985429426 |
201 | 235480 | Điểm BĐVHX Quang Tiến | Thôn Cầu Đen, Xã Quang Tiến, Huyện Tân Yên | Tân Yên | (Không có thông tin sáp nhập) | 945735199 |
202 | 235590 | Điểm BĐVHX Lam Cốt | Thôn Tân Lập, Xã Lam Cốt, Huyện Tân Yên | Tân Yên | (Không có thông tin sáp nhập) | 949216126 |
203 | 235680 | Điểm BĐVHX Việt Ngọc | Thôn Phú Thọ 1, Xã Việt Ngọc, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Ngọc Thiện | 2043833030 |
204 | 235660 | Điểm BĐVHX Song Vân | Thôn Đông Lai, Xã Song Vân, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Ngọc Thiện | 2043833110 |
205 | 235390 | Điểm BĐVHX Liên Sơn | Thôn Quân, Xã Liên Sơn, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Nhã Nam | 2043878625 |
206 | 235880 | Điểm BĐVHX Ngọc Vân | Thị tử Đình Thông, Xã Ngọc Vân, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Ngọc Thiện | 2043833001 |
207 | 235310 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tân Yên | Khu phố Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Tân Yên | 2043878262 |
208 | 235959 | Hòm thư Công cộng độc lập | Thôn Bãi Ban, Xã Nhã Nam, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Nhã Nam | (Không có số ĐT) |
209 | 235315 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Tân Yên | Khu phố Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên | Tân Yên | Xã Tân Yên | (Không có số ĐT) |
210 | 236100 | Bưu cục cấp 2 Việt Yên | Khu phố II, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Việt Yên | 2043874312 |
211 | 236113 | Bưu cục cấp 3 KHL Việt Yên | Khu phố II, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Việt Yên | 2043874312 |
212 | 236350 | Bưu cục cấp 3 Sen Hồ | Phố Ga Sen Hồ, Xã Hoàng Ninh, Huyện Việt Yên | Việt Yên | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043874230 |
213 | 236355 | Bưu cục cấp 3 KCN Đình Trám | Thôn My Điền, Xã Hoàng Ninh, Huyện Việt Yên | Việt Yên | (Không có thông tin sáp nhập) | 2043661045 |
214 | 236310 | Bưu cục cấp 3 Hồng Thái | Xóm Bãi Bò, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Việt Yên | 2043874005 |
215 | 236270 | Điểm BĐVHX Bích Sơn | Thôn Vàng, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Việt Yên | 2043503338 |
216 | 236140 | Điểm BĐVHX Minh Đức | Thôn Cầu Treo, Xã Minh Đức, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Việt Yên | 2043874889 |
217 | 236200 | Điểm BĐVHX Thượng Lan | Thôn Thượng, Xã Thượng Lan, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Tự Lạn | 2043874797 |
218 | 236220 | Điểm BĐVHX Kè Tràng | Xóm Chín, Xã Việt Tiến, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Tự Lạn | 2043874291 |
219 | 236170 | Điểm BĐVHX Tự Lạn | Thôn Cầu, Xã Tự Lạn, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Tự Lạn | 2043874656 |
220 | 236240 | Điểm BĐVHX Hương Mai | Thôn Xuân Lạn, Xã Hương Mai, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Tự Lạn | 2043874755 |
221 | 236390 | Điểm BĐVHX Tiên Sơn | Thôn Hạ Lát, Xã Tiên Sơn, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Vân Hà | 359998796 |
222 | 236370 | Điểm BĐVHX Ninh Sơn | Thôn Phúc Ninh, Xã Ninh Sơn, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Vân Hà | 2043874919 |
223 | 236410 | Điểm BĐVHX Vân Trung | Xóm 1, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Nếnh | 2043866126 |
224 | 236430 | Điểm BĐVHX Tam Tang | Thôn Tam Tâng, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Nếnh | 2043866379 |
225 | 236290 | Điểm BĐVHX Trung Sơn | Thôn Chợ Nhâm, Xã Trung Sơn, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Vân Hà | 2043874918 |
226 | 236120 | Điểm BĐVHX Nghĩa Trung | Thôn Tĩnh Lộc, Xã Nghĩa Trung, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Việt Yên | 2043575055 |
227 | 236340 | Điểm BĐVHX Tăng Tiến | Thôn Chùa, Xã Tăng Tiến, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Nếnh | 2043874898 |
228 | 236360 | Điểm BĐVHX Quảng Minh | Thôn Đình Cả, Xã Quảng Minh, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Vân Hà | 2043874856 |
229 | 236450 | Điểm BĐVHX Vân Hà | Thôn Yên Viên, Xã Vân Hà, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Vân Hà | 2043843049 |
230 | 236110 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Việt Yên | Khu phố II, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Việt Yên | 2043874312 |
231 | 236439 | Hòm thư Công cộng độc lập | Thôn Núi Hiếu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Nếnh | (Không có số ĐT) |
232 | 236108 | Bưu cục văn phòng VP BĐT Việt Yên | Khu phố II, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên | Việt Yên | Phường Việt Yên | (Không có số ĐT) |
233 | 231150 | Bưu cục cấp 3 HCC Bắc Giang | rờng Quảng trường 3/2 Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Gian | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 2043861861 |
234 | 231326 | Bưu cục cấp 3 KHL Bắc Giang | Số 151, Đường Hùng Vương, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 2043854931 |
235 | 231310 | Bưu cục cấp 3 Dĩnh Kế | Đường Giáp Hải, Xã Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 349582562 |
236 | 231333 | Bưu cục cấp 3 TMĐT Bắc Giang | Số 1244, Đường Lê Lợi, Xã Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 2043854900 |
237 | 231154 | Bưu cục cấp 3 BC EMS KHL Bắc Giang 01 | Số 417, Đường Giáp Hải, Xã Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | (Không có số ĐT) |
238 | 231340 | Bưu cục cấp 3 Xương Giang | Đường Ngã 3 Quán Thành, Xã Xương Giang, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 912986233 |
239 | 231530 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Văn Cừ | Số 34, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 2043844902 |
240 | 231460 | Điểm BĐVHX Thọ Xương | Đường Trần Nguyên Hãn, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 2043855020 |
241 | 231481 | Điểm BĐVHX Song Mai | Thôn Phúc Bẻ, Xã Song Mai, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Đa Mai | 2043520904 |
242 | 231520 | Điểm BĐVHX Đa Mai | Thôn Đọ, Xã Đa Mai, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Đa Mai | 2043524950 |
243 | 237410 | Điểm BĐVHX Tân Tiến | Thôn Ngò, Xã Tân Tiến, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Tân Tiến | 2043870499 |
244 | 237470 | Điểm BĐVHX Tân Mỹ | Thôn Mỹ Cầu, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Đa Mai | 2043870074 |
245 | 237460 | Điểm BĐVHX Song Khê | Thôn Song Khê, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Tiên Phong | 2043870496 |
246 | 237440 | Điểm BĐVHX Đồng Sơn | Thôn Tân Mỹ, Xã Đồng Sơn, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Tiên Phong | 2043860400 |
247 | 230100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Bắc Giang | Số 1244, Đường Lê Lợi, Xã Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 2043854940 |
248 | 230900 | Bưu cục Hệ 1 Hệ 1 Bắc Giang | Số 1244, Đường Lê Lợi, Xã Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 2043854940 |
249 | 231070 | Hòm thư Công cộng Độc lập | Đường Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | (Không có thông tin sáp nhập) | (Không có số ĐT) |
250 | 231327 | Hòm thư Công cộng Công cộng Độc lập | Đường Hoàng Văn Thụ kéo dài, Xã Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | (Không có số ĐT) |
251 | 231441 | Hòm thư Công cộng Công cộng Độc lập | Đường Nguyễn Đình Tấn, Phường Trần Nguyên Hãn, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | (Không có số ĐT) |
252 | 231650 | Hòm thư Công cộng độc lập | Phố Mỹ Độ, Phường Mỹ Độ, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Đa Mai | (Không có số ĐT) |
253 | 231153 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP Bắc Giang | Đường Lê Lợi, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 2043529898 |
254 | 231152 | Bưu cục văn phòng VP BĐT Bắc Giang | Số 151, Đường Hùng Vương, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | Phường Bắc Giang | 2043856102 |