STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 904170 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Ô Môn | Đường 26 Tháng 3, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Ô Môn | (Không có số ĐT) |
2 | 904121 | Hòm thư Công cộng Trường Lạc 1 | Khu vực Tân Quy, Phường Trường Lạc, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Phước Thới | (Không có số ĐT) |
3 | 905500 | Hòm thư Công cộng Long Hưng 1 | Khu vực Thới Hưng, Phường Long Hưng, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Thới Long | (Không có số ĐT) |
4 | 904000 | Bưu cục cấp 2 Môn | Số 1, Đường Kim Đồng, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Ô Môn | 2923860910 |
5 | 904165 | Bưu cục cấp 3 Châu Văn Liêm | Số 759/6, Khu vực 5, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Ô Môn | 2923667669 |
6 | 904030 | Điểm BĐVHX Thới An | Khu vực Thới Trình A, Phường Thới An, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Ô Môn | 2923862500 |
7 | 904060 | Điểm BĐVHX Phước Thới | Khu vực Bình Phước, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Phước Thới | 2923841111 |
8 | 904130 | Điểm BĐVHX Thới Long | Khu vực Thới Mỹ, Phường Thới Long, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Thới Long | 2923863100 |
9 | 904120 | Điểm BĐVHX Trường Lạc | Khu vực Tân Thạnh, Phường Trường Lạc, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Phước Thới | 2923693228 |
10 | 904018 | Đại lý bưu điện Châu Văn Liêm 4 | Số 523/6, Khu vực 4, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Ô Môn | (Không có số ĐT) |
11 | 904190 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Môn | Số 01, Đường Kim Đồng, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Ô Môn | 2923860910 |
12 | 904002 | Hòm thư Công cộng Châu Văn Liêm 1 | Số 1/1, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Ô Môn | (Không có số ĐT) |
13 | 904003 | Hòm thư Công cộng Châu Văn Liêm 2 | Số 1/1, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Ô Môn | (Không có số ĐT) |
14 | 904004 | Hòm thư Công cộng Châu Văn Liêm 3 | Đường 26 Tháng 3, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Ô Môn | (Không có số ĐT) |
15 | 904005 | Hòm thư Công cộng Châu Văn Liêm 4 | Khu vực 13, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Ô Môn | (Không có số ĐT) |
16 | 904064 | Hòm thư Công cộng Phước Thới 1 | Khu vực Bình Lập, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Phước Thới | (Không có số ĐT) |
17 | 904065 | Hòm thư Công cộng Phước Thới 2 | Khu vực Bình Hưng, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Phước Thới | (Không có số ĐT) |
18 | 904132 | Hòm thư Công cộng Thới Long 1 | Khu vực Thới Mỹ, Phường Thới Long, Quận Ô Môn | Quận Ô Môn | Phường Thới Long | (Không có số ĐT) 3 |
19 | 904200 | Bưu cục cấp 2 Thốt Nốt | Số 24, Đường Lê Thị Tạo, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thốt Nốt | 2923851999 |
20 | 904250 | Bưu cục cấp 3 Thới Thuận | Khu vực Thới Hòa 1, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thốt Nốt | 2923859200 |
21 | 904230 | Điểm BĐVHX Tân Lộc | Khu vực Phước Lộc, Phường Tân Lộc, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Tân Lộc | 2923658600 |
22 | 904245 | Điểm BĐVHX Tân Lộc 1 | Khu vực Lân Thạnh 1, Phường Tân Lộc, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Tân Lộc | 2923659503 |
23 | 904270 | Điểm BĐVHX Trung Nhứt | Khu vực Phúc Lộc 1, Phường Trung Nhứt, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Trung Nhứt | 2923853800 |
24 | 904287 | Điểm BĐVHX Trung Kiên | Khu vực Qui Thạnh 1, Phường Trung Kiên, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thuận Hưng | 2923645850 |
25 | 904310 | Điểm BĐVHX Thuận Hưng 1 | Khu vực Tân Phước 1, Phường Thuận Hưng, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thuận Hưng | 2923644777 |
26 | 904311 | Điểm BĐVHX Thuận Hưng | Khu vực Tân Phú, Phường Thuận Hưng, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thuận Hưng | 2923644500 |
27 | 904362 | Đại lý bưu điện Thơm Rơm | Khu vực Tân Phước, Phường Tân Hưng, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thới Long | 2923851452 |
28 | 904340 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Thốt Nốt | Đường Lê Thị Tạo, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thốt Nốt | 2923851222 |
29 | 904205 | Hòm thư Công cộng Thốt Nốt 1 | Số 24, Đường Lê Thị Tạo, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thốt Nốt | (Không có số ĐT) |
30 | 904235 | Hòm thư Công cộng Tân Lộc 1 | Khu vực Phước Lộc, Phường Tân Lộc, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Tân Lộc | (Không có số ĐT) |
31 | 904236 | Hòm thư Công cộng Tân Lộc 2 | Khu vực Lân Thạnh, Phường Tân Lộc, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Tân Lộc | (Không có số ĐT) |
32 | 904255 | Hòm thư Công cộng Thới Thuận 1 | Khu vực Thới Hòa, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thốt Nốt | (Không có số ĐT) |
33 | 904256 | Hòm thư Công cộng Thới Thuận 2 | Khu vực Thới Thạnh, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thốt Nốt | (Không có số ĐT) |
34 | 904272 | Hòm thư Công cộng Trung Nhứt 1 | Khu vực Phúc Lộc 1, Phường Trung Nhứt, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Trung Nhứt | (Không có số ĐT) |
35 | 904283 | Hòm thư Công cộng Trung Kiên 1 | Khu vực Lân Thạnh 2, Phường Trung Kiên, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thuận Hưng | (Không có số ĐT) |
36 | 904284 | Hòm thư Công cộng Trung Kiên 2 | Khu vực Qui Thạnh 1, Phường Trung Kiên, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thuận Hưng | (Không có số ĐT) |
37 | 904313 | Hòm thư Công cộng Thuận Hưng 1 | Khu vực Tân Phước 1, Phường Thuận Hưng, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thuận Hưng | (Không có số ĐT) |
38 | 904314 | Hòm thư Công cộng Thuận Hưng 2 | Khu vực Tân Phú, Phường Thuận Hưng, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thuận Hưng | (Không có số ĐT) |
39 | 904206 | Hòm thư Công cộng Thạnh Hòa 1 | Khu vực Thạnh Phước 1, Phường Thạnh Hoà, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Trung Nhứt | (Không có số ĐT) |
40 | 904380 | Hòm thư Công cộng Thuận An 1 | Khu vực Thới An 1, Phường Thuận An, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thốt Nốt | (Không có số ĐT) |
41 | 904345 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Thốt Nốt | Đường Lê Thị Tạo, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt | Phường Thốt Nốt | (Không có số ĐT) 4 |
42 | 905381 | Bưu cục cấp 3 Bưu cục EMS KHL Cần Thơ | Số HT 11, Lô 49, Khu dân cư Số 8, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | 2923668345 |
43 | 903743 | Hòm thư Công cộng Phú Thứ 1 | Khu vực Thạnh Lợi, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
44 | 903744 | Hòm thư Công cộng Phú Thứ 2 | Khu vực Thạnh Thuận, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
45 | 903745 | Hòm thư Công cộng Phú Thứ 3 | Đường Số 9, Khu dân cư 586, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
46 | 903760 | Hòm thư Công cộng Tân Phú 1 | Khu vực Phú Thuận A, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
47 | 903761 | Hòm thư Công cộng Tân Phú 2 | Khu vực Phú Lễ, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
48 | 903872 | Hòm thư Công cộng Ba Láng 1 | Khu vực 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | (Không có số ĐT) |
49 | 903873 | Hòm thư Công cộng Ba Láng 2 | Đường Quốc Lộ 1a, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | (Không có số ĐT) |
50 | 903773 | Hòm thư Công cộng Hưng Phú 1 | Tổ 47, Khu vực 7, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
51 | 903774 | Hòm thư Công cộng Hưng Phú 2 | Số 880, Tổ 1, Khu vực 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
52 | 905408 | Hòm thư Công cộng UBND Phường Hưng Phú | Tổ 52, Khu vực 8, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
53 | 905409 | Hòm thư Công cộng Trung tâm Khai thác Vận chuyển | Đường Lý Thái Tổ, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
54 | 903970 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Cái Răng | Số 1, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Lê Bình, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | 2923846053 |
55 | 903670 | Bưu cục cấp 2 Cái Răng | Số 1, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Lê Bình, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | 2923917484 |
56 | 905340 | Bưu cục cấp 3 Phú Thứ | Số D1, Khu vực Thạnh Thuận, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
57 | 905410 | Bưu cục cấp 3 Tổ phát thư báo | Lô 26, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | 2923827585 |
58 | 905420 | Bưu cục cấp 3 TMĐT Cần Thơ | Số Lô 26, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | 2923836454 |
59 | 903600 | Điểm BĐVHX Hưng Thạnh | Tổ 3, Khu vực lv, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | 2923847101 |
60 | 903720 | Điểm BĐVHX Thường Thạnh | Tổ 6, Khu vực Phú Quới, Phường Thường Thạnh, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | 2923916101 |
61 | 903740 | Điểm BĐVHX Phú Thứ | Khu vực Thạnh Lợi, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | 3914402 |
62 | 903702 | Đại lý bưu điện Lê Bình 2 | Đường Trần Hưng Đạo, Phường Lê Bình, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | 3914402 |
63 | 903711 | Đại lý bưu điện Lê Bình 5 | Số 380F, Khu vực Yên Hạ, Phường Lê Bình, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | 3915070 |
64 | 903871 | Đại lý bưu điện Tân Thạnh Đông 1 | Số 064, Đường Quốc Lộ 1a, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | 3913167 |
65 | 903878 | Đại lý bưu điện Ba Láng 1 | Số 015A, Khu vực 1, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | 3914655 |
66 | 900100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTNT Cần Thơ | Lô 3A, đường Lý Thái Tổ, phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, TP . Cần Thơ | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | 2923825305 |
67 | 905440 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Cái Răng | Số 01, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Lê Bình, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | 2923810050 |
68 | 906100 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Cần Thơ | Lô 26, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
69 | 905444 | Bưu cục khai thác cấp 2 NT Cần Thơ | Lô 26, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
70 | 900959 | Bưu cục Khai thác Liên tỉnh KTLT Cần Thơ | Số Lô 3A, Đường Lý Thái Tổ, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | 888180959 |
71 | 903602 | Hòm thư Công cộng Hưng Thạnh 1 | Tổ 4, Khu vực I, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | (Không có số ĐT) |
72 | 903676 | Hòm thư Công cộng Lê Bình 1 | Khu vực Yên Hạ, Phường Lê Bình, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | (Không có số ĐT) |
73 | 903677 | Hòm thư Công cộng Lê Bình 2 | Khu vực Yên Hòa, Phường Lê Bình, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | (Không có số ĐT) |
74 | 903678 | Hòm thư Công cộng Lê Bình 3 | Khu vực Yên Trung, Phường Lê Bình, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | (Không có số ĐT) |
75 | 903679 | Hòm thư Công cộng Lê Bình 4 | Khu vực Yên Thượng, Phường Lê Bình, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | (Không có số ĐT) |
76 | 903722 | Hòm thư Công cộng Thường Thạnh 1 | Khu vực Phú Quới, Phường Thường Thạnh, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | (Không có số ĐT) |
77 | 903723 | Hòm thư Công cộng Thường Thạnh 2 | Khu vực Phú Quới, Phường Thường Thạnh, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Cái Răng | (Không có số ĐT) |
78 | 900930 | Bưu cục văn phòng In Tem - Chi Nhánh Cần Thơ | Lô 26, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | 2923844999 |
79 | 905430 | Bưu cục văn phòng Trạm Cần Thơ | Số 26, Lô 26, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | (Không có số ĐT) |
80 | 905405 | Bưu cục văn phòng VP Trung Tâm KTVC | Lô 26, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | 2923810050 |
81 | 905407 | Bưu cục văn phòng Văn phòng TT VCKV Tây Nam Bộ | 53A, Đường Lý Thái Tổ, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | 964864453 |
82 | 905406 | Bưu cục văn phòng Đội xe VCKV Tây Nam Bộ | 5'3A, Đường Lý Thái Tổ, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng | Quận Cái Răng | Phường Hưng Phú | 964864453 |
83 | 901993 | Hòm thư Công cộng An Phú 1 | Số 32, Đường 30 Tháng 4, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
84 | 901994 | Hòm thư Công cộng An Phú 2 | Số 01, Đường Lý Tự Trọng, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
85 | 902087 | Hòm thư Công cộng Xuân Khánh 1 | Đường 3 Tháng 2, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
86 | 902088 | Hòm thư Công cộng Xuân Khánh 2 | Số 01, Đường Mậu Thân, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
87 | 902089 | Hòm thư Công cộng Xuân Khánh 3 | Số A1, Đường Mậu Thân, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
88 | 902232 | Hòm thư Công cộng Hưng Lợi 1 | Số Dãy D, Đường 3/2, Khu chung cư 178, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
89 | 902236 | Hòm thư Công cộng Hưng Lợi 2 | Đường Lộ 91B, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
90 | 902237 | Hòm thư Công cộng Hưng Lợi 3 | Số 209, Đường 30 Tháng 4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
91 | 902238 | Hòm thư Công cộng Hưng Lợi 4 | Số 215, Đường 30 Tháng 4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
92 | 902239 | Hòm thư Công cộng Hưng Lợi 5 | Số 6, Đường 30 Tháng 4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
93 | 902490 | Hòm thư Công cộng An Khánh 1 | Khu vực 6, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
94 | 902491 | Hòm thư Công cộng An Khánh 2 | Khu vực 3, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
95 | 902492 | Hòm thư Công cộng An Khánh 3 | Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
96 | 902493 | Hòm thư Công cộng An Khánh 4 | Khu vực 1, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
97 | 902494 | Hòm thư Công cộng An Khánh 5 | Khu vực 2, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
98 | 902507 | Hòm thư Công cộng UBND Phường An Khánh | Đường 3 tháng 2 (nối dài), Khu dân cư Thới Nhựt, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
99 | 902480 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Ninh Kiều | Số 02, Đường Hòa Bình, Phường An Hội, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
100 | 901120 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP CẦN THƠ | Số 02, Đường Hòa Bình, Phường An Hội, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 7103815666 |
101 | 902336 | Bưu cục văn phòng VP TMĐT Cần Thơ | Số 190E, Đường 30 Tháng 4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | 2923840005 |
102 | 902339 | Bưu cục văn phòng Điểm In báo Trạm Cần thơ | Đường 30 Tháng 4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
103 | 901164 | Hòm thư Công cộng An Hòa 3 | Số 256/1, Ngõ 256, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Cái Khế | (Không có số ĐT) |
104 | 901354 | Hòm thư Công cộng Thới Bình 1 | Số 85, Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Thới Bình, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
105 | 901463 | Hòm thư Công cộng An Nghiệp 1 | Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
106 | 901627 | Hòm thư Công cộng Trường Châu Văn Liêm | Số 204, Đường Trần Hưng Đạo, Phường An Nghiệp, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
107 | 901671 | Hòm thư Công cộng An Hội 1 | Đường Ngô Quyền, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
108 | 901760 | Hòm thư Công cộng Tân An 1 | Số 109, Đường Nguyễn Trãi, Phường An Hội, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
109 | 901762 | Hòm thư Công cộng Tân An 2 | Số 1, Đường Hòa Bình, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
110 | 901763 | Hòm thư Công cộng Tân An 3 | Số 4, Đường Hai Bà Trưng, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
111 | 901764 | Hòm thư Công cộng Tân An 4 | Hai Bà Trưng, Khu trung tâm thương mại Nhà lồng cổ, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
112 | 901765 | Hòm thư Công cộng Tân An 5 | Đường Hai Bà Trưng, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
113 | 901837 | Hòm thư Công cộng Sở Thông Tin Truyền Thông | Đường Hòa Bình, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
114 | 900000 | Bưu cục cấp 1 GD Cần Thơ | Số 2B, Đường Hòa Bình, Phường An Hội, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 2923825706 |
115 | 901000 | Bưu cục cấp 3 Cái Khế | Số 24B, Đường Nguyễn Trãi, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Cái Khế | 2923822020 |
116 | 901010 | Bưu cục cấp 3 Chợ Cái Khế | Số 90-92 B2, Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Cái Khế | 2923668898 |
117 | 901150 | Bưu cục cấp 3 An Hòa | Số 62 , Đường Trần Việt Châu, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Cái Khế | 2923893308 |
118 | 901737 | Bưu cục cấp 3 Tổ phát thư CPN | Số 02B, Đường Hòa Bình, Phường An Hội, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 2923825706 |
119 | 901740 | Bưu cục cấp 3 KHL Cần Thơ | Số 02, Đường Hòa Bình, Phường An Hội, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 2923818818 |
120 | 901745 | Bưu cục cấp 3 HCC Cần Thơ | Đường Hòa Bình, Phường An Hội, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 2923813512 |
121 | 902070 | Bưu cục cấp 3 Mậu Thân | Số 1, Đường 3 Tháng 2, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 2923830101 |
122 | 902080 | Bưu cục cấp 3 Xuân Khánh | Số 207, Đường 30 Tháng 4, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 2923751005 |
123 | 901864 | Hòm thư Công cộng An Lạc 1 | Đường 30 Tháng 4, Phường An Lạc, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | (Không có số ĐT) |
124 | 902220 | Bưu cục cấp 3 Hưng Lợi | Số 190, Đường 30 Tháng 4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | 2923838600 |
125 | 902240 | Bưu cục cấp 3 Bưu Chính Uỷ Thác | Số 190E, Đường 30 Tháng 4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | 2923839531 |
126 | 902338 | Bưu cục cấp 3 30 tháng 4 | Số 190E, Đường 30 Tháng 4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | 2923839100 |
127 | 902510 | Bưu cục cấp 3 An Khánh | Số 369, Đường Nguyễn Văn Cừ (nối dài), Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | 2923822326 |
128 | 902506 | Bưu cục cấp 3 Khu Dân Cư 91B | Đường Lộ 91B (Đường 3/2 nối dài), Khu dân cư Quốc Lộ 91B, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | 2923890856 |
129 | 901462 | Đại lý bưu điện Số 96 | Số 182/60, Đường Trần Hưng Đạo, Phường An Nghiệp, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 3730710 |
130 | 902044 | Đại lý bưu điện Số 106 | Số 1/23, Đường Nguyễn Việt Hồng, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 3732103 |
131 | 902072 | Đại lý bưu điện Số 15 | Số 31, Đường Quang Trung, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 3751506 |
132 | 902226 | Đại lý bưu điện Số 17 | Số 97A, Đường Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | 3738348 |
133 | 902228 | Đại lý bưu điện Số 33 | Số 11 lộ 91B, Tổ 46, Khu vực 5, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | 3830362 |
134 | 902231 | Đại lý bưu điện Số 49 | Số 59, Đường 3 Tháng 2, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | 3739475 |
135 | 902233 | Đại lý bưu điện Số 90 | Số 320/13, Đường Trần Ngọc Quế, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | 3740893 |
136 | 902337 | Đại lý bưu điện Đại lý Bưu điện 3 tháng 2 | Số 36B, Đường 3 Tháng 2, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
137 | 902340 | Đại lý bưu điện An Bình 1 | Số 156/4, Tổ 4, Khu vực 3, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường An Bình | 3913300 |
138 | 902342 | Đại lý bưu điện An Bình | Số 28/1, Tổ 1, Khu vực 3, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường An Bình | 3913200 |
139 | 900990 | Bưu cục khai thác cấp 1 PHBC Cần Thơ | Số 500, Đường 30 Tháng 4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều. | Quận Ninh Kiều | Phường Tân An | (Không có số ĐT) |
140 | 900900 | Bưu cục Hệ 1 Hệ 1 Cần Thơ | Số 2B, Đường Hòa Bình, Phường An Hội, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Ninh Kiều | 2923813502 |
141 | 901011 | Hòm thư Công cộng Cái Khế 1 | Đường Lê Lợi, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Cái Khế | (Không có số ĐT) |
142 | 901012 | Hòm thư Công cộng Cái Khế 2 | Đường Lê Lợi, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Cái Khế | (Không có số ĐT) |
143 | 901013 | Hòm thư Công cộng Cái Khế 3 | Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Cái Khế | (Không có số ĐT) |
144 | 901014 | Hòm thư Công cộng Cái Khế 4 | Đường Trần Phú, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Cái Khế | (Không có số ĐT) |
145 | 901157 | Hòm thư Công cộng An Hòa 1 | Số 37, Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Cái Khế | (Không có số ĐT) |
146 | 901163 | Hòm thư Công cộng An Hòa 2 | Số 256/11, Ngõ 256, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều | Phường Cái Khế | (Không có số ĐT) |
147 | 903040 | Bưu cục cấp 2 Trà Nóc | Số Tổ 8 KV2, Đường Lê Hồng Phong, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | 2923744505 |
148 | 902800 | Bưu cục cấp 3 Bình Thủy | Số 8/4, Đường Bùi Hữu Nghĩa, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Bình Thủy | 2923841100 |
149 | 906040 | Bưu cục cấp 3 BCP Bình Thủy | Số 26C/12, Khu vực 7, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Bình Thủy | 2923883449 |
150 | 902870 | Bưu cục cấp 3 An Thới | Số 91A/12, Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường An Thới, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Bình Thủy | 2923827500 |
151 | 902978 | Bưu cục cấp 3 Võ Văn Kiệt | Số 271, Đường Võ Văn Kiệt, Phường An Thới, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Bình Thủy | 2923738442 |
152 | 906060 | Bưu cục cấp 3 KCN Trà Nóc | Lô 19A1, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | 2923883538 |
153 | 903100 | Điểm BĐVHX Long Hòa | Tổ 2, Khu vực Bình Yên A, Phường Long Hòa, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Long Tuyền | 2923883449 |
154 | 903240 | Điểm BĐVHX Long Tuyền | Tổ 18, Khu vực Bình Dương B, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Long Tuyền | 2923845101 |
155 | 903380 | Điểm BĐVHX Thới An Đông | Tổ 10, Khu vực Thới Thuận, Phường Thới An Đông, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | 2923841979 |
156 | 903045 | Đại lý bưu điện Số 16 | Số 44, Đường Lê Hồng Phong, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | 3842042 |
157 | 903010 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Trà Nóc | Số Tổ 8, Khu vực 2, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | 2923842908 |
158 | 902804 | Hòm thư Công cộng Bình Thủy 1 | Đường Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Bình Thủy | (Không có số ĐT) |
159 | 902884 | Hòm thư Công cộng An Thới 2 | Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường An Thới, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Bình Thủy | (Không có số ĐT) |
160 | 903046 | Hòm thư Công cộng Trà Nóc 1 | Đường Số 2, Khu công nghiệp Trà Nóc, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | (Không có số ĐT) |
161 | 903047 | Hòm thư Công cộng Trà Nóc 2 | Đường Trục chính, Khu công nghiệp Trà Nóc, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | (Không có số ĐT) |
162 | 903102 | Hòm thư Công cộng Long Hòa 1 | Số 41/1, Tổ 1, Khu vực Bình Yên A, Phường Long Hòa, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Long Tuyền | (Không có số ĐT) |
163 | 903243 | Hòm thư Công cộng Long Tuyền 1 | Tổ 9, Khu vực Bình Dương A, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Long Tuyền | (Không có số ĐT) |
164 | 903382 | Hòm thư Công cộng Thới An Đông 1 | Tổ 10, Khu vực Thới Thuận, Phường Thới An Đông, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | (Không có số ĐT) |
165 | 902875 | Hòm thư Công cộng Bùi Hữu Nghĩa 1 | Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Cái Khế | (Không có số ĐT) |
166 | 903510 | Hòm thư Công cộng Trà An 1 | Đường Huỳnh Phan Hộ, Phường Trà An, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | (Không có số ĐT) |
167 | 903511 | Hòm thư Công cộng Trà An 2 | Đường Lê Hồng Phong, Phường Trà An, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | (Không có số ĐT) |
168 | 902990 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Bình Thủy | Số 205, Đường Lê Hồng Phong, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thủy | Quận Bình Thủy | Phường Thới An Đông | (Không có số ĐT) |
169 | 904552 | Hòm thư Công cộng Phong Điền 3 | Ấp Nhơn Lộc 1, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | (Không có số ĐT) |
170 | 904553 | Hòm thư Công cộng Phong Điền 4 | Ấp Nhơn Lộc 1, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | (Không có số ĐT) |
171 | 904554 | Hòm thư Công cộng Phong Điền 5 | Ấp Thị Tử, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | (Không có số ĐT) |
172 | 904590 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Phong Điền | Ấp Thị Tứ, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | (Không có số ĐT) |
173 | 904400 | Bưu cục cấp 2 Phong Điền | Ấp Nhơn Lộc 2, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | 2923942015 |
174 | 904401 | Điểm BĐVHX Mỹ Khánh | Ấp Mỹ Phước, Xã Mỹ Khánh, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Phường An Bình | (Không có số ĐT) |
175 | 904420 | Điểm BĐVHX Giai Xuân | Ấp Thới An, Xã Giai Xuân, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | 944452410 |
176 | 904430 | Điểm BĐVHX Tân Thới | Ấp Tân Long, Xã Tân Thới, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | 2923850314 |
177 | 904477 | Điểm BĐVHX Nhơn Ái | Ấp Nhơn Thọ 2, Xã Nhơn Ai, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Nhơn Ái | (Không có số ĐT) |
178 | 904490 | Điểm BĐVHX Nhơn Nghĩa | Ấp Thị Tử, Xã Nhơn Nghĩa, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Nhơn Ái | 2923850600 |
179 | 904510 | Điểm BĐVHX Trường Long | Ấp Trường Thuận, Xã Trường Long, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Trường Long | 2923850700 |
180 | 904428 | Đại lý bưu điện Thới An A1 | Số Tổ 9, Ấp Tân Bình, Xã Giai Xuân, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | 3747353 |
181 | 904541 | Đại lý bưu điện Giai Xuân 2 | Ấp Thới Hưng, Xã Giai Xuân, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | 3942101 |
182 | 904453 | Đại lý bưu điện Nhơn Thọ 2 | Số 114 A, Ấp Nhơn Thọ 2, Xã Nhơn Ai, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Nhơn Ái | 3942483 |
183 | 904491 | Đại lý bưu điện Thị Tứ 3 | Ấp Thị Tứ, Xã Nhơn Nghĩa, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Nhơn Ái | 3942481 |
184 | 904492 | Đại lý bưu điện Nhơn Khánh | Ấp Nhơn Khánh, Xã Nhơn Nghĩa, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Nhơn Ái | 3942479 |
185 | 904502 | Đại lý bưu điện Nhơn Nghĩa 1 | Ấp Nhơn Phú, Xã Nhơn Nghĩa, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Nhơn Ái | 3944795 |
186 | 904511 | Đại lý bưu điện Trường Thuận | Ấp Trường Thuận, Xã Trường Long, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Trường Long | 3941500 |
187 | 904459 | Đại lý bưu điện Thị Tứ 4 | Số 160, Ấp Thị Tứ, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | 3942019 |
188 | 904454 | Đại lý bưu điện Nhơn Lộc 5 | Số 420, Ấp Nhơn Lộc 2, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | 3942485 |
189 | 904480 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Phong Điền | Ấp Nhơn Lộc 2, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | 2923942015 |
190 | 904406 | Hòm thư Công cộng Mỹ Khánh 1 | Ấp Mỹ Phước, Xã Mỹ Khánh, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Phường An Bình | (Không có số ĐT) |
191 | 904422 | Hòm thư Công cộng Giai Xuân 1 | Ấp Thới An A, Xã Giai Xuân, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | (Không có số ĐT) |
192 | 904432 | Hòm thư Công cộng Tân Thới 1 | Ấp Tân Long, Xã Tân Thới, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | (Không có số ĐT) |
193 | 904461 | Hòm thư Công cộng Nhơn Ái 1 | Ấp Nhơn Thọ 2, Xã Nhơn Ai, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Nhơn Ái | (Không có số ĐT) |
194 | 904495 | Hòm thư Công cộng Nhơn Nghĩa 1 | Ấp Thị Tứ, Xã Nhơn Nghĩa, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Nhơn Ái | (Không có số ĐT) |
195 | 904512 | Hòm thư Công cộng Trường Long 1 | Ấp Trường Thuận, Xã Trường Long, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Trường Long | (Không có số ĐT) |
196 | 904550 | Hòm thư Công cộng Phong Điền 1 | Ấp Thị Tứ, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | (Không có số ĐT) |
197 | 904551 | Hòm thư Công cộng Phong Điền 2 | Ấp Thị Tứ, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền | Xã Phong Điền | (Không có số ĐT) |
198 | 904660 | Bưu cục cấp 2 Cờ Đỏ | Ấp Thới Hòa A, Thị trấn Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Cờ Đỏ | 2923695000 |
199 | 904300 | Bưu cục cấp 3 Trung An | Ấp Thạnh Lợi, Xã Trung An, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Phường Trung Nhứt | 2923857400 |
200 | 905170 | Điểm BĐVHX Trung Hưng | Ấp Thạnh Qưới 1, Xã Trung Hưng, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Trung Hưng | 2923655328 |
201 | 904705 | Điểm BĐVHX Thới Đông | Ấp Thới Xuyên, Xã Thới Đông, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Cờ Đỏ | 2923694363 |
202 | 904830 | Điểm BĐVHX Sông Hậu | Ấp 1, Xã Thới Hưng, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Thới Hưng | 2923690101 |
203 | 904841 | Điểm BĐVHX Thới Hưng | Ấp 2, Xã Thới Hưng, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Thới Hưng | 2923690077 |
204 | 904850 | Điểm BĐVHX Đông Hiệp | Ấp Thới Hữu, Xã Đông Hiệp, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Đông Hiệp | 2923689838 |
205 | 905110 | Điểm BĐVHX Thạnh Phú | Ấp Phước Lộc, Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Thạnh Phú | 2923865900 |
206 | 905111 | Điểm BĐVHX Nông Trường Cờ Đỏ | Ấp 4, Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Thạnh Phú | 2923865211 |
207 | 905119 | Điểm BĐVHX Khu Vực NT. Cờ Đỏ | Ấp 1, Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Thạnh Phú | 2923694373 |
208 | 904338 | Điểm BĐVHX Trung Thạnh | Ấp Thạnh Lộc, Xã Trung Thạnh, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Trung Hưng | 2923655300 |
209 | 904727 | Điểm BĐVHX Đông Thắng | Ấp Đông Thẳng, Xã Đông Thắng, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Đông Hiệp | (Không có số ĐT) |
210 | 904741 | Điểm BĐVHX Thới Xuân | Ấp Thới Thuận, Xã Thới Xuân, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Cờ Đỏ | (Không có số ĐT) |
211 | 904642 | Hòm thư Công cộng Trung An 1 | Ấp Thạnh Lợi 1, Xã Trung An, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Phường Trung Nhứt | (Không có số ĐT) |
212 | 904603 | Hòm thư Công cộng Trung Hưng 1 | Ấp Thạnh Qưới 1, Xã Trung Hưng, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Trung Hưng | (Không có số ĐT) |
213 | 904665 | Hòm thư Công cộng Cờ Đỏ 1 | Ấp Thạnh Hưng, Thị trấn Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Cờ Đỏ | (Không có số ĐT) |
214 | 904666 | Hòm thư Công cộng Cờ Đỏ 2 | Ấp Thới Thuận, Thị trấn Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Cờ Đỏ | (Không có số ĐT) |
215 | 904690 | Hòm thư Công cộng Thới Đông 1 | Ấp Thới Xuyên, Xã Thới Đông, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Cờ Đỏ | (Không có số ĐT) |
216 | 904831 | Hòm thư Công cộng Thới Hưng 1 | Ấp 1, Xã Thới Hưng, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Thới Hưng | (Không có số ĐT) |
217 | 904622 | Hòm thư Công cộng Thạnh Phú 1 | Ấp Phước Lộc, Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Thạnh Phú | (Không có số ĐT) |
218 | 904623 | Hòm thư Công cộng Thạnh Phú 2 | Ấp 1, Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Thạnh Phú | (Không có số ĐT) |
219 | 904624 | Hòm thư Công cộng Thạnh Phú 3 | Ấp 4, Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Thạnh Phú | (Không có số ĐT) |
220 | 904651 | Hòm thư Công cộng Trung Thạnh 1 | Ấp Thạnh Lộc, Xã Trung Thạnh, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Trung Hưng | (Không có số ĐT) |
221 | 904728 | Hòm thư Công cộng Xã Đông Thắng | Ấp Đông Thắng, Xã Đông Thắng, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Đông Hiệp | (Không có số ĐT) |
222 | 904851 | Hòm thư Công cộng Thới Xuân 1 | Ấp Thới Hòa C, Xã Thới Xuân, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Cờ Đỏ | (Không có số ĐT) |
223 | 904750 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Cờ Đỏ | Ấp Thới Hòa A, Thị trấn Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ | Xã Cờ Đỏ | (Không có số ĐT) |
224 | 905094 | Hòm thư Công cộng Vĩnh Trinh 3 | Ấp Vĩnh Thành, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Trinh | (Không có số ĐT) |
225 | 905095 | Hòm thư Công cộng Vĩnh Trinh 4 | Ấp Vĩnh Thành, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Trinh | (Không có số ĐT) |
226 | 905134 | Hòm thư Công cộng Thạnh Mỹ 1 | Ấp Lân Quới 1, Xã Thạnh Mỹ, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Thạnh | (Không có số ĐT) |
227 | 905154 | Hòm thư Công cộng Thạnh Quới 2 | Ấp Quy Lân 5, Xã Thạnh Qưới, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | (Không có số ĐT) |
228 | 905155 | Hòm thư Công cộng Thạnh Quới 3 | Ấp Quy Lân 5, Xã Thạnh Qưới, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | (Không có số ĐT) |
229 | 905156 | Hòm thư Công cộng Thạnh Quới 4 | Ấp Quy Lân 5, Xã Thạnh Qưới, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | (Không có số ĐT) |
230 | 905153 | Hòm thư Công cộng Thạnh Quới 1 | Ấp Lân Qưới 2, Xã Thạnh Qưới, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | (Không có số ĐT) |
231 | 905193 | Hòm thư Công cộng Thạnh Tiến 1 | Ấp Bờ Bao 1, Xã Thạnh Tiến, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | (Không có số ĐT) |
232 | 905211 | Hòm thư Công cộng Vĩnh Thạnh 1 | Ấp Vĩnh Mỹ, Thị trấn Vĩnh Thạnh, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Thạnh | (Không có số ĐT) |
233 | 905124 | Hòm thư Công cộng Xã Vĩnh Bình | Ấp Vĩnh Nhuận, Xã Vĩnh Bình, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Trinh | (Không có số ĐT) |
234 | 905250 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Vĩnh Thạnh | Ấp Quy Lân 5, Xã Thạnh Qưới, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | (Không có số ĐT) |
235 | 905000 | Bưu cục cấp 2 Vĩnh Thạnh | Ấp Quy Lân 5, Xã Thạnh Qưới, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | 2923858400 |
236 | 905010 | Bưu cục cấp 3 Thạnh An | Ấp Phụng Qưới A, Thị trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh An | 2923652600 |
237 | 905001 | Điểm BĐVHX Thạnh An | Ấp Phụng Quới B, Thị trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh An | 2923856666 |
238 | 905040 | Điểm BĐVHX Thạnh Lộc | Ấp Tân Lợi, Xã Thạnh Lộc, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Thạnh | 2923650101 |
239 | 905060 | Điểm BĐVHX Thạnh An | Ấp F1, Xã Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | 2923651628 |
240 | 905020 | Điểm BĐVHX Thạnh Thẳng | Ấp C1, Xã Thạnh Thắng, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh An | 2923651757 |
241 | 905090 | Điểm BĐVHX Vĩnh Trinh | Ấp Vĩnh Phụng, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Trinh | 2923859400 |
242 | 905102 | Điểm BĐVHX Vĩnh Trinh 1 | Ấp Vĩnh Thành, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Trinh | 2923648103 |
243 | 905138 | Điểm BĐVHX Thạnh Mỹ 1 | Ấp Qui Long, Xã Thạnh Mỹ, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Thạnh | 2923641541 |
244 | 905150 | Điểm BĐVHX Thạnh Quới | Ấp Quy Lân 5, Xã Thạnh Qưới, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | 2923858222 |
245 | 905197 | Điểm BĐVHX Thạnh Tiến | Số 15, Ấp Phụng Phụng, Xã Thạnh Tiến, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | 2923641731 |
246 | 905130 | Điểm BĐVHX Thạnh Mỹ | Ấp Vĩnh Tiến, Thị trấn Vĩnh Thạnh, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Thạnh | 2923858995 |
247 | 905123 | Điểm BĐVHX Vĩnh Bình | Số 12, Ấp Vĩnh Nhuận, Xã Vĩnh Bình, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Trinh | 2923650232 |
248 | 905116 | Điểm BĐVHX Thạnh Lợi | Số 17, Ấp C2, Xã Thạnh Lợi, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh An | 2923650364 |
249 | 905030 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Vĩnh Thạnh | Ấp Quy Lân 5, Xã Thạnh Qưới, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | 2923858200 |
250 | 905003 | Hòm thư Công cộng TT. Thạnh An 1 | Ấp Phụng Qưới A, Thị trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh An | (Không có số ĐT) |
251 | 905004 | Hòm thư Công cộng TT. Thạnh An 2 | Ấp Phụng Qưới A, Thị trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh An | (Không có số ĐT) |
252 | 905005 | Hòm thư Công cộng TT. Thạnh An 3 | Ấp Phụng Qưới B, Thị trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh An | (Không có số ĐT) |
253 | 905043 | Hòm thư Công cộng Thạnh Lộc 1 | Ấp Tân Lợi, Xã Thạnh Lộc, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Thạnh | (Không có số ĐT) |
254 | 905064 | Hòm thư Công cộng Thạnh An 1 | Ấp Phụng Thạnh, Xã Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh Quới | (Không có số ĐT) |
255 | 905021 | Hòm thư Công cộng Thạnh Thắng 1 | Ấp B1, Xã Thạnh Thắng, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Thạnh An | (Không có số ĐT) |
256 | 905092 | Hòm thư Công cộng Vĩnh Trinh 1 | Ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Trinh | (Không có số ĐT) |
257 | 905093 | Hòm thư Công cộng Vĩnh Trinh 2 | Ấp Vĩnh Phụng, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Trinh | (Không có số ĐT) |
258 | 905640 | Hòm thư Công cộng Đông Thuận 1 | Số 96, Ấp Đông Thạnh, Xã Đông Thuận, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Đông Thuận | (Không có số ĐT) |
259 | 905800 | Hòm thư Công cộng Xuân Thắng 1 | Ấp Thới Phong B, Xã Xuân Thắng, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Đông Hiệp | (Không có số ĐT) |
260 | 905630 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Thới Lai | Ấp Thới Thuận A, Thị trấn Thới Lai, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Thới Lai | (Không có số ĐT) |
261 | 904600 | Bưu cục cấp 2 Thới Lai | Ấp Thới Thuận B, Thị trấn Thới Lai, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Thới Lai | 2923689299 |
262 | 905680 | Bưu cục cấp 3 Thị Trấn Thới Lai | Ấp Thới Thuận B, Thị trấn Thới Lai, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Thới Lai | (Không có số ĐT) |
263 | 904620 | Điểm BĐVHX Thới Thạnh | Ấp Thới Bình B, Xã Thới Thạnh, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Thành | 2923860400 |
264 | 904640 | Điểm BĐVHX Định Môn | Ấp Định Hòa A, Xã Định Môn, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Thành | 2923860500 |
265 | 904710 | Điểm BĐVHX Trường Thành | Ấp Trường Trung, Xã Trường Thành, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Thành | 2923692411 |
266 | 904730 | Điểm BĐVHX Trường Xuân | Ấp Trường Thọ, Xã Trường Xuân, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Xuân | 2923864100 |
267 | 904762 | Điểm BĐVHX Trường Xuân A | Ấp Trường Ninh , Xã Trường Xuân A, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Xuân | 2923691177 |
268 | 904770 | Điểm BĐVHX Đông Thuận | Ấp Đông Hiến, Xã Đông Thuận, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Đông Thuận | 2923686000 |
269 | 904787 | Điểm BĐVHX Xuân Thắng | Ấp Thới Phong B, Xã Xuân Thắng, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Đông Hiệp | 2923680494 |
270 | 904790 | Điểm BĐVHX Thới Lai | Ấp Thới Phước A, Xã Thới Tân, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Thới Lai | 2923689888 |
271 | 904810 | Điểm BĐVHX Đông Bình | Ấp Đông Giang, Xã Đông Bình, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Đông Thuận | 2923683444 |
272 | 904608 | Đại lý bưu điện Thới Thuận B | Ấp Thới Thuận B, Thị trấn Thới Lai, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Thới Lai | 3680331 |
273 | 905664 | Đại lý bưu điện Đại lý Bưu Điện Số 2 | Ấp Thới Thuận 2, Xã Tân Thạnh, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Thành | (Không có số ĐT) |
274 | 905665 | Đại lý bưu điện Tân Thạnh | Ấp Thới Thuận 2, Xã Tân Thạnh, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Thành | (Không có số ĐT) |
275 | 905810 | Đại lý bưu điện Trường Thắng | Ấp Trường Hòa, Xã Trường Thắng, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Thới Lai | (Không có số ĐT) |
276 | 905796 | Đại lý bưu điện Trường Xuân B | Ấp Trường Ninh, Xã Trường Xuân B, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Xuân | 942550138 |
277 | 904650 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Thới Lai | Ấp Thới Thuận B, Thị trấn Thới Lai, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Thới Lai | 2923680434 |
278 | 905670 | Hòm thư Công cộng Thới Lai 1 | Ấp Thới Phong A, Thị trấn Thới Lai, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Thới Lai | (Không có số ĐT) |
279 | 905671 | Hòm thư Công cộng Thới Lai 2 | Ấp Thới Thuận A, Thị trấn Thới Lai, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Thới Lai | (Không có số ĐT) |
280 | 905700 | Hòm thư Công cộng Thới Thạnh 1 | Ấp Thới Bình B, Xã Thới Thạnh, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Thành | (Không có số ĐT) |
281 | 905701 | Hòm thư Công cộng Thới Thạnh 2 | Ấp Thới Khánh, Xã Thới Thạnh, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Thành | (Không có số ĐT) |
282 | 905600 | Hòm thư Công cộng Định Môn 1 | Ấp Định Hòa A, Xã Định Môn, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Thành | (Không có số ĐT) |
283 | 905730 | Hòm thư Công cộng Trường Thành 1 | Ấp Trường Trung, Xã Trường Thành, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Thành | (Không có số ĐT) |
284 | 905750 | Hòm thư Công cộng Trường Xuân 1 | Ấp Trường Thọ, Xã Trường Xuân, Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai | Xã Trường Xuân | (Không có số ĐT) |