STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 261300 | Bưu cục cấp 2 Na Rì | Tổ Phố Mới, Thị Trấn Yên Lạc | Na Rì | Xã Na Rì | 2093884101 |
2 | 261430 | Bưu cục cấp 3 Lạng San | Thôn Chợ Mới, Xã Lạng San | Na Rì | (Không có trong danh mục) | 2093883002 |
3 | 261360 | Điểm BĐVHX Lương Hạ | Thôn Pò Đồn, Thị Trấn Yên Lạc | Na Rì | Xã Na Rì | 2093884458 |
4 | 261350 | Điểm BĐVHX Cường Lợi | Thôn Nà Chè, Xã Cường Lợi | Na Rì | Xã Cường Lợi | 2093884317 |
5 | 261380 | Điểm BĐVHX Văn Vũ 2 | Thôn Pò Cạu, Xã Văn Vũ | Na Rì | Xã Cường Lợi | 2093884555 |
6 | 261400 | Điểm BĐVHX Vũ Loan | Thôn Thôm Kinh, Xã Vũ Loan | Na Rì | (Không có trong danh mục) | 2093884619 |
7 | 261520 | Điểm BĐVHX Ân Tình | Thôn Nà Lẹng, Xã Văn Lang | Na Rì | Xã Văn Lang | 2093883076 |
8 | 261450 | Điểm BĐVHX Lương Thượng | Thôn Nà Làng, Xã Lương Thượng | Na Rì | Xã Văn Lang | 2093883044 |
9 | 261460 | Điểm BĐVHX Kim Hỷ | Thôn Bản Kẹ, Xã Kim Hỷ | Na Rì | Xã Văn Lang | 2093883017 |
10 | 261480 | Điểm BĐVHX Sơn Thành 2 | Thôn Xưởng Cưa, Xã Sơn Thành | Na Rì | Xã Na Rì | 2093884457 |
11 | 261500 | Điểm BĐVHX Lương Thành | Thôn Nà Khon, Xã Lương Thành | Na Rì | (Không có trong danh mục) | 2093883035 |
12 | 261530 | Điểm BĐVHX Văn Minh | Thôn Nà Deng, Xã Văn Minh | Na Rì | Xã Trần Phú | 2093884575 |
13 | 261600 | Điểm BĐVHX Côn Minh | Thôn Chợ A, Xã Côn Minh | Na Rì | Xã Côn Minh | 2093885111 |
14 | 261550 | Điểm BĐVHX Cư Lễ | Thôn Khau An, Xã Cư Lễ | Na Rì | Xã Trần Phú | 2093884248 |
15 | 261630 | Điểm BĐVHX Trần Phú 2 | Thôn Khu Chợ, Xã Trần Phú | Na Rì | Xã Trần Phú | 2093887021 |
16 | 261580 | Điểm BĐVHX Hữu Thác | Thôn Khau Moóc, Xã Trần Phú | Na Rì | Xã Trần Phú | 2093887030 |
17 | 261650 | Điểm BĐVHX Quang Phong | Thôn Nà Rày, Xã Quang Phong | Na Rì | Xã Côn Minh | 2093885121 |
18 | 261680 | Điểm BĐVHX Dương Sơn | Thôn Rầy ỏi, Xã Dương Sơn | Na Rì | Xã Côn Minh | 2093887035 |
19 | 261330 | Điểm BĐVHX Kim Lư | Thôn Háng Cáu, Xã Kim Lư | Na Rì | Xã Na Rì | 2093884222 |
20 | 261700 | Điểm BĐVHX Xuân Dương | Thôn Khu Chợ, Xã Xuân Dương | Na Rì | Xã Xuân Dương | 3887028 |
21 | 261720 | Điểm BĐVHX Đồng Xá | Thôn Nà Cà, Xã Đồng Xá | Na Rì | Xã Xuân Dương | 2093884571 |
22 | 261740 | Điểm BĐVHX Liêm Thủy | Thôn Nà Pì, Xã Liêm Thuỷ | Na Rì | Xã Xuân Dương | 2093870994 |
23 | 261320 | Bưu cục KT Na Rì | Tổ Phố Mới, Thị Trấn Yên Lạc | Na Rì | Xã Na Rì | 2093886226 |
24 | 261390 | Bưu cục VP BĐH Na Rì | Tổ Giá Dìa, Thị Trấn Yên Lạc | Na Rì | Xã Na Rì | 2093884101 |
25 | 263200 | Bưu cục cấp 2 Chợ Đồn | Tổ 2a, Thị Trấn Bằng Lũng | Chợ Đồn | Xã Chợ Đồn | 2093882388 |
26 | 263299 | Bưu cục cấp 3 Phương Viên | Thôn Khuổi Quân, Xã Phương Viên | Chợ Đồn | Xã Chợ Đồn | (Trống) |
27 | 263240 | Điểm BĐVHX Đông Viên | Thôn Làng Sen, Xã Đồng Thẳng | Bạch Thông | Xã Bạch Thông | 2093840120 |
28 | 263270 | Điểm BĐVHX Rã Bản | Thôn Nà Tải, Xã Rã Bản | Chợ Đồn | (Không có trong danh mục) | 2093840686 |
29 | 263298 | Điểm BĐVHX Phương Viên | Thôn Bản Lanh, Xã Phương Viên | Chợ Đồn | Xã Chợ Đồn | 2093504005 |
30 | 263310 | Điểm BĐVHX Bằng Phúc | Thôn Nà Pài, Xã Bằng Phúc | Ba Bể | Xã Đồng Phúc | 2093504440 |
31 | 263330 | Điểm BĐVHX Ngọc Phái | Thôn Phiêng Liềng 1, Xã Ngọc Phái | Chợ Đồn | Xã Chợ Đồn | 2093882430 |
32 | 263357 | Điểm BĐVHX Quảng Bạch | Thôn Bản Duồng, Xã Quảng Bạch | Chợ Đồn | Xã Quảng Bạch | 2093844956 |
33 | 263360 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Thôn Phai Điểng, Xã Tân Lập | Chợ Đồn | Xã Quảng Bạch | 2093844981 |
34 | 263380 | Điểm BĐVHX Đồng Lạc | Thôn Nà Pha, Xã Đồng Lạc | Chợ Đồn | Xã Nam Cường | 2093844979 |
35 | 263400 | Điểm BĐVHX Nam Cường | Thôn Bản Mới, Xã Nam Cường | Chợ Đồn | Xã Nam Cường | 2093894040 |
36 | 263420 | Điểm BĐVHX Xuân Lạc | Thôn Bản Ó, Xã Xuân Lạc | Chợ Đồn | Xã Nam Cường | 2093894120 |
37 | 263460 | Điểm BĐVHX Bản Thi | Thôn Hợp Tiến, Xã Bản Thi | Chợ Đồn | Xã Yên Thịnh | 2093843101 |
38 | 263480 | Điểm BĐVHX Yên Thịnh | Thôn Nà Piát, Xã Yên Thịnh | Chợ Đồn | Xã Yên Thịnh | 2093843129 |
39 | 263440 | Điểm BĐVHX Yên Thượng | Thôn Che Ngù, Xã Yên Thượng | Chợ Đồn | Xã Yên Thịnh | 2093882551 |
40 | 263540 | Điểm BĐVHX Lương Bằng | Thôn Tham Thấu, Xã Lương Bằng | Chợ Đồn | Xã Nghĩa Tá | 2093882428 |
41 | 263520 | Điểm BĐVHX Bằng Lãng | Thôn Tổng Mụ, Xã Bằng Lãng | Chợ Đồn | Xã Chợ Đồn | 2093882437 |
42 | 263500 | Điểm BĐVHX Đại Sảo | Thôn Phiêng Cà, Xã Đại Sảo | Chợ Đồn | Xã Yên Phong | 2093840587 |
43 | 263588 | Điểm BĐVHX Yên Mỹ | Thôn Bản Lự, Xã Yên Mỹ | Chợ Đồn | Xã Yên Phong | 2093841262 |
44 | 263600 | Điểm BĐVHX Nghĩa Tá | Thôn Nà Tông, Xã Nghĩa Tá | Chợ Đồn | Xã Nghĩa Tá | 2093844978 |
45 | 263620 | Điểm BĐVHX Yên Phong 1 | Thôn Bản Lanh, Xã Yên Phong | Chợ Đồn | Xã Yên Phong | 2093844408 |
46 | 263570 | Điểm BĐVHX Phong Huân | Thôn Pác Cộp, Xã Yên Phong | Chợ Đồn | Xã Yên Phong | 20933882381 |
47 | 263640 | Điểm BĐVHX Bình Trung | Thôn Đon Liên, Xã Bình Trung | Chợ Đồn | Xã Nghĩa Tá | 2093882354 |
48 | 263230 | Bưu cục KT Chợ Đồn | Tổ 2a, Thị Trấn Bằng Lũng | Chợ Đồn | Xã Chợ Đồn | 2093882488 |
49 | 262300 | Bưu cục cấp 2 GD2-Ngân Sơn | Tiểu Khu Phố, Xã Vân Tùng | Ngân Sơn | Xã Ngân Sơn | 209874101 |
50 | 262340 | Bưu cục cấp 3 Bằng Khẩu | Thôn Khu Chợ 1, Xã Bằng Vân | Ngân Sơn | Xã Bằng Vân | 2093874161 |
51 | 262450 | Bưu cục cấp 3 Nà Phặc | Thôn Cốc Tào, Thị Trấn Nà Phặc | Ngân Sơn | Xã Nà Phặc | 943939626 |
52 | 262320 | Điểm BĐVHX Đức Vân | Thôn Bản Chang, Xã Đức Vân | Ngân Sơn | Xã Ngân Sơn | 2093874132 |
53 | 262360 | Điểm BĐVHX Thượng Ân | Thôn Nà Hin, Xã Thương Ân | Ngân Sơn | Xã Bằng Vân | 2093874057 |
54 | 262390 | Điểm BĐVHX Cốc Đán | Thôn Hoàng Phài, Xã Cốc Đán | Ngân Sơn | Xã Ngân Sơn | 2093874241 |
55 | 262430 | Điểm BĐVHX Trung Hòa | Thôn Nà Đi, Xã Trung Hoà | Ngân Sơn | Xã Nà Phặc | 2093877214 |
56 | 262530 | Điểm BĐVHX Thuần Mang | Thôn Khu Chợ, Xã Thuần Mang | Ngân Sơn | Xã Hiệp Lực | 2093874235 |
57 | 262560 | Điểm BĐVHX Hiệp Lực 1 | Thôn Nà Lạn, Xã Hiệp Lực | Ngân Sơn | Xã Hiệp Lực | 974657750 |
58 | 262580 | Điểm BĐVHX Hương Nê | Thôn Bản Quản 2, Xã Hiệp Lực | Ngân Sơn | Xã Hiệp Lực | 2093877315 |
59 | 262490 | Điểm BĐVHX Thượng Quan | Thôn Cò Luồng, Xã Thượng Quan | Không sắp xếp | Xã Thượng Quan | 2093877228 |
60 | 262330 | Bưu cục KT Ngân Sơn | Tiểu Khu Phố, Xã Vân Tùng | Ngân Sơn | Xã Ngân Sơn | 2093874101 |
61 | 262420 | Bưu cục VP BĐH Ngân Sơn | Tiểu Khu 1, Xã Vân Tùng | Ngân Sơn | Xã Ngân Sơn | 2093874101 |
62 | 260000 | Bưu cục cấp 1 GD Bắc Kạn | Tổ 7b, Phường Đức Xuân | Phường Đức Xuân | Phường Đức Xuân | 2093870101 |
63 | 261110 | Bưu cục cấp 3 Nà Mày | Tổ 18, Phường Sông Cầu | Phường Bắc Kạn | Phường Bắc Kạn | 2093875531 |
64 | 261030 | Bưu cục cấp 3 Minh Khai | Tổ 3, Phường Nguyễn Thị Minh Khai | Phường Đức Xuân | Phường Đức Xuân | 2093871026 |
65 | 261140 | Bưu cục cấp 3 Phùng Chí Kiên | Tổ 7b, Phường Đức Xuân | Phường Bắc Kạn | Phường Bắc Kạn | 2093871362 |
66 | 260900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Bắc Kạn | Tổ 7b, Phường Đức Xuân | (Không rõ) | (Không rõ) | 2093870778 |
67 | 261025 | Bưu cục cấp 3 KHL Bắc Kạn | Tổ 7b, Phường Đức Xuân | (Không rõ) | (Không rõ) | 2093875741 |
68 | 261019 | Bưu cục cấp 3 HCC Bắc Kạn | Tổ 7b, Phường Đức Xuân | (Không rõ) | (Không rõ) | 2093873456 |
69 | 261080 | Điểm BĐVHX Huyền Tụng | Thôn Bản Cậu, Phường Huyền Tụng | Phường Đức Xuân | Phường Đức Xuân | 2093871550 |
70 | 261100 | Điểm BĐVHX Dương Quang | Thôn Nà Ỏi, Xã Dương Quang | Phong Quang | Xã Phong Quang | 2093879977 |
71 | 261160 | Điểm BĐVHX Nông Thượng | Thôn Nà Bản, Xã Nông Thượng | Phường Bắc Kạn | Phường Bắc Kạn | 2093871993 |
72 | 261201 | Điểm BĐVHX Xuất Hóa | Thôn Bản Đồn 1, Phường Xuất Hoá | Phường Bắc Kạn | Phường Bắc Kạn | 2093861499 |
73 | 260100 | Bưu cục KT Bắc Kạn | Tổ 7b, Phường Đức Xuân | (Không rõ) | (Không rõ) | 2093870778 |
74 | 261048 | Bưu cục VP TTKTVC | Tổ 16, Phường Nguyễn Thị Minh Khai | Phường Đức Xuân | Phường Đức Xuân | 2093870778 |
75 | 263800 | Bưu cục cấp 2 Chợ Mới | Tổ 7, Thị Trấn Đồng Tâm | Chợ Mới | Xã Chợ Mới | 2093862999 |
76 | 263808 | Bưu cục cấp 3 Chợ Mới 2 | Xóm Nà Khon, Xã Yên Đĩnh | (Không rõ) | (Không rõ) | 839630333 |
77 | 263950 | Bưu cục cấp 3 Sáu Hai | Thôn 62, Xã Nông Hạ | Thanh Thịnh | Xã Thanh Thịnh | 2093865048 |
78 | 263980 | Bưu cục cấp 3 Cao Kỳ | Thôn Nà Cà 1, Xã Cao Kỳ | Tân Kỳ | Xã Tân Kỳ | 2093862002 |
79 | 264130 | Điểm BĐVHX Quảng Chu | Thôn Đèo Vai 1, Xã Quảng Chu | Chợ Mới | Xã Chợ Mới | 2093864204 |
80 | 263840 | Điểm BĐVHX Như Cổ | Xóm Nà Roòng, Xã Như Cổ | Chợ Mới | Xã Chợ Mới | 2093864160 |
81 | 263860 | Điểm BĐVHX Bình Văn | Xóm Bản Mới, Xã Bình Văn | Yên Bình | Xã Yên Bình | 2093864179 |
82 | 263880 | Điểm BĐVHX Yên Hân | Xóm Chợ Tinh 1, Xã Yên Hân | Yên Bình | Xã Yên Bình | 2093864900 |
83 | 263900 | Điểm BĐVHX Yên Cư | Xóm Nà Riền, Xã Yên Cư | Yên Bình | Xã Yên Bình | 2093864901 |
84 | 264000 | Điểm BĐVHX Tân Sơn | Thôn Khuổi Đeng 2, Xã Tân Sơn | Tân Kỳ | Xã Tân Kỳ | 2093861681 |
85 | 263930 | Điểm BĐVHX Thanh Thịnh | Thôn Cốc Po, Xã Thanh Thịnh | Thanh Thịnh | Xã Thanh Thịnh | 2093864148 |
86 | 264040 | Điểm BĐVHX Thanh Mai | Thôn Trung Tâm, Xã Thanh Mai | Thanh Mai | Xã Thanh Mai | 2093862074 |
87 | 264070 | Điểm BĐVHX Hòa Mục | Xóm Bản Chang, Xã Hoà Mục | Tân Kỳ | Xã Tân Kỳ | 2093862041 |
88 | 264090 | Điểm BĐVHX Thanh Vận | Thôn Phiêng Khảo, Xã Thanh Vận | Thanh Mai | Xã Thanh Mai | 2093862069 |
89 | 264110 | Điểm BĐVHX Mai Lạp | Thôn Khau Ràng, Xã Mai Lạp | Thanh Mai | Xã Thanh Mai | 2093862095 |
90 | 263810 | Bưu cục KT Chợ Mới | Tổ 7, Thị Trấn Đồng Tâm | Chợ Mới | Xã Chợ Mới | 2093862999 |
91 | 263890 | Bưu cục VP BĐH Chợ Mới | Tổ 1, Thị Trấn Chợ Mới | (Không rõ) | (Không rõ) | 2093862999 |
92 | 261900 | Bưu cục cấp 2 Bạch Thông | Khu phố Ngã Ba, Thị Trấn Phủ Thông | Phủ Thông | Xã Phủ Thông | 2093850076 |
93 | 261910 | Điểm BĐVHX Phương Linh | Thôn Chi Quảng A, Thị Trấn Phủ Thông | Phủ Thông | Xã Phủ Thông | 2093850111 |
94 | 261930 | Điểm BĐVHX Vì Hương | Thôn Nà Pái, Xã Vi Hương | Phủ Thông | Xã Phủ Thông | 2093850132 |
95 | 261950 | Điểm BĐVHX Tú Trĩ | Thôn Pò Đeng, Xã Tú Trĩ | (Không rõ) | (Không rõ) | 2093850281 |
96 | 261990 | Điểm BĐVHX Tân Tiến | Thôn Còi Mò, Xã Tân Tú | Phủ Thông | Xã Phủ Thông | 2093850014 |
97 | 261970 | Điểm BĐVHX Lục Bình | Thôn Bắc Lanh Chang, Xã Lục Bình | Phủ Thông | Xã Phủ Thông | 2093850131 |
98 | 262050 | Điểm BĐVHX Đôn Phong | Thôn Nà Đán, Xã Đôn Phong | Phong Quang | Xã Phong Quang | 2093873942 |
99 | 262190 | Điểm BĐVHX Dương Phong | Thôn Tổng Ngay, Xã Dương Phong | Bạch Thông | Xã Bạch Thông | 2093870991 |
100 | 262170 | Điểm BĐVHX Quang Thuận | Thôn Nà Kha, Xã Quang Thuận | Bạch Thông | Xã Bạch Thông | 2093872133 |
101 | 262070 | Điểm BĐVHX Quân Bình | Thôn Nà Lẹng, Xã Quân Bình | (Không rõ) | (Không rõ) | 2093850258 |
102 | 262089 | Điểm BĐVHX Hà Vị | Thôn Nà Phả, Xã Quân Hà | Cẩm Giàng | Xã Cẩm Giàng | 2093851092 |
103 | 262100 | Điểm BĐVHX Cẩm Giàng | Thôn Nà Tu, Xã Cẩm Giàng | Cẩm Giàng | Xã Cẩm Giàng | 2093850357 |
104 | 262010 | Điểm BĐVHX Sỹ Bình | Thôn Nà Lẹng, Xã Sĩ Bình | Vĩnh Thông | Xã Vĩnh Thông | 2093850154 |
105 | 262030 | Điểm BĐVHX Vũ Muộn | Thôn Tân Lập, Xã Vũ Muộn | Vĩnh Thông | Xã Vĩnh Thông | 2093850822 |
106 | 262120 | Điểm BĐVHX Nguyên Phúc | Thôn Quăn, Xã Nguyên Phúc | Cẩm Giàng | Xã Cẩm Giàng | 2093850355 |
107 | 262147 | Điểm BĐVHX Cao Sơn | Thôn Khau Cà, Xã Cao Sơn | Vĩnh Thông | Xã Vĩnh Thông | 2093874425 |
108 | 262150 | Điểm BĐVHX Mỹ Thanh | Thôn Bản Luông 2, Xã Mỹ Thanh | Cẩm Giàng | Xã Cẩm Giàng | 2093872093 |
109 | 261920 | Bưu cục KT Bạch Thông | Khu phố Ngã Ba, Thị Trấn Phủ Thông | Phủ Thông | Xã Phủ Thông | 2093850101 |
110 | 262700 | Bưu cục cấp 2 Ba Bể | Tiểu Khu 6, Thị Trấn Chợ Rã | Chợ Rã | Xã Chợ Rã | 2093876101 |
111 | 262934 | Bưu cục cấp 3 Vườn QG Ba Bể | Thôn Nà Kiêng, Xã Khang Ninh | Ba Bể | Xã Ba Bể | 2093894455 |
112 | 262990 | Bưu cục cấp 3 Quảng Khê | Thôn Chợ Lèng, Xã Quảng Khê | Đồng Phúc | Xã Đồng Phúc | 2093600062 |
113 | 262940 | Bưu cục cấp 3 Pù Mắt | Thôn Pù Mắt, Xã Chu Hương | Thượng Minh | Xã Thượng Minh | 2093850326 |
114 | 262740 | Điểm BĐVHX Phúc Lộc | Thôn Phiêng Điểm, Xã Phúc Lộc | Phúc Lộc | Xã Phúc Lộc | 2093877242 |
115 | 262770 | Điểm BĐVHX Hà Hiệu | Thôn Nà Ma, Xã Hà Hiệu | Phúc Lộc | Xã Phúc Lộc | 2093877195 |
116 | 262720 | Điểm BĐVHX Bành Trạch | Thôn Lùng Điếc, Xã Bành Trạch | Phúc Lộc | Xã Phúc Lộc | 2093876177 |
117 | 262820 | Điểm BĐVHX Cao Thượng | Thôn Khuổi Tăng, Xã Cao Thượng | Ba Bể | Xã Ba Bể | 2093894003 |
118 | 262850 | Điểm BĐVHX Nam Mẫu | Thôn Bó Lù, Xã Nam Mẫu | Ba Bể | Xã Ba Bể | 2093894032 |
119 | 262920 | Điểm BĐVHX Khang Ninh | Thôn Bản Vài, Xã Khang Ninh | Ba Bể | Xã Ba Bể | 2093894101 |
120 | 262800 | Điểm BĐVHX Thượng Giáo | Thôn Bản Piềng 1, Xã Thượng Giáo | Chợ Rã | Xã Chợ Rã | 2093894012 |
121 | 262870 | Điểm BĐVHX Địa Linh | Thôn Nà Đúc 2, Xã Địa Linh | Chợ Rã | Xã Chợ Rã | 20933876310 |
122 | 262970 | Điểm BĐVHX Yến Dương | Thôn Nà Giảo, Xã Yến Dương | Thượng Minh | Xã Thượng Minh | 2093876300 |
123 | 263054 | Điểm BĐVHX Đồng Phúc | Thôn Tần Lượt, Xã Đồng Phúc | Đồng Phúc | Xã Đồng Phúc | 2093894331 |
124 | 263010 | Điểm BĐVHX Mỹ Phương | Thôn Khuổi Shiến, Xã Mỹ Phương | Thượng Minh | Xã Thượng Minh | 2093850224 |
125 | 263066 | Điểm BĐVHX Hoàng Trĩ | Thôn Nà Cọ, Xã Hoàng Trĩ | Đồng Phúc | Xã Đồng Phúc | 2093894214 |
126 | 262760 | Bưu cục KT Ba Bể | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Chợ Rã | Chợ Rã | Xã Chợ Rã | 2093876101 |
127 | 264300 | Bưu cục cấp 2 Pác Nặm | Thôn Nà Coóc, Xã Bộc Bố | Bằng Thành | Xã Bằng Thành | 2093893001 |
128 | 264330 | Điểm BĐVHX Nghiên Loan | Thôn Pác Liển, Xã Nghiên Loan | Nghiên Loan | Xã Nghiên Loan | 2093876392 |
129 | 264397 | Điểm BĐVHX An Thắng | Thôn Nà Mòn, Xã An Thẳng | Nghiên Loan | Xã Nghiên Loan | 2093509766 |
130 | 264400 | Điểm BĐVHX Xuân La | Thôn Cọn Luông, Xã Xuân La | Nghiên Loan | Xã Nghiên Loan | 2093893162 |
131 | 264470 | Điểm BĐVHX Bằng Thành | Thôn Bản Khúa, Xã Bằng Thành | Bằng Thành | Xã Bằng Thành | 2093893741 |
132 | 264458 | Điểm BĐVHX Nhạn Môn | Thôn Phai Khỉm, Xã Nhạn Môn | Bằng Thành | Xã Bằng Thành | 2093893096 |
133 | 264420 | Điểm BĐVHX Giáo Hiệu | Thôn Khuổi Lè, Xã Giáo Hiệu | Bằng Thành | Xã Bằng Thành | 2093893119 |
134 | 264430 | Điểm BĐVHX Công Bằng | Thôn Nà Giàng, Xã Công Bằng | Cao Minh | Xã Cao Minh | 2093893038 |
135 | 264381 | Điểm BĐVHX Cổ Linh | Bản Sáng, Xã Cổ Linh | Cao Minh | Xã Cao Minh | 209893274 |
136 | 264363 | Điểm BĐVHX Cao Tân | Thôn Bản Bón, Xã Cao Tân | Cao Minh | Xã Cao Minh | 2093894219 |
137 | 264320 | Bưu cục KT Pác Nặm | Thôn Nà Coóc, Xã Bộc Bố | Bằng Thành | Xã Bằng Thành | 2093893266 |
138 | 264490 | Bưu cục VP BĐH Pác Nặm | Thôn Nà Coóc, Xã Bộc Bố | Bằng Thành | Xã Bằng Thành | 2093893001 |