STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 456400 | Bưu cục cấp 2 GD Tĩnh Gia | Tiểu Khu 6, Thị Trấn Hải Hòa, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tĩnh Gia | 2373970009 |
2 | 456408 | Bưu cục cấp 3 KHL Nghi Sơn | Tiểu Khu 6, Thị Trấn Hải Hòa, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tĩnh Gia | (Trống) |
3 | 456550 | Bưu cục cấp 3 Chợ Kho | Thôn Hồng Phong, Xã Hải Ninh, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Ninh | 2373619002 |
4 | 456880 | Bưu cục cấp 3 Mai Lâm | Thôn Hải Lâm, Xã Mai Lâm, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Mai Lâm | 941880333 |
5 | 456930 | Bưu cục cấp 3 Nghi Sơn | Thôn Bắc Hải, Xã Hải Thượng, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Nghi Sơn | 2373862223 |
6 | 456460 | Điểm BĐVHX Hải Hòa | Tiểu Khu 7, Thị Trấn Hải Hòa, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tĩnh Gia | 949110125 |
7 | 456480 | Điểm BĐVHX Ninh Hải | Thôn Đại Tiến, Xã Ninh Hải, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Lĩnh | 988374863 |
8 | 456590 | Điểm BĐVHX Hải Nhân | Thôn Tây Hải, Xã Hải Nhân, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tĩnh Gia | 1696723318 |
9 | 456610 | Điểm BĐVHX Định Hải | Thôn 4, Xã Định Hải, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Lĩnh | 963079585 |
10 | 456490 | Điểm BĐVHX Hải Lĩnh | Thôn 7, Xã Hải Lĩnh, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Lĩnh | 1267707031 |
11 | 456650 | Điểm BĐVHX Hùng Sơn | Thôn Lạn, Xã Các Sơn, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Xã Các Sơn | 972230266 |
12 | 456630 | Điểm BĐVHX Các Sơn | Thôn Quế Sơn, Xã Các Sơn, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Xã Các Sơn | 915715856 |
13 | 456510 | Điểm BĐVHX Tân Dân | Thôn Hồ Trung, Xã Tân Dân, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tân Dân | 912970155 |
14 | 456530 | Điểm BĐVHX Hải An | Thôn 2, Xã Hải An, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tân Dân | 963079585 |
15 | 456670 | Điểm BĐVHX Anh Sơn | Thôn Xuân Thắng, Xã Anh Sơn, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Xã Các Sơn | 913842318 |
16 | 456680 | Điểm BĐVHX Ngọc Lĩnh | Thôn 10, Xã Ngọc Lĩnh, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tân Dân | 916075062 |
17 | 456540 | Điểm BĐVHX Triêu Dương | Thôn Hạnh Phúc, Phường Hải Ninh, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Ninh | 915659616 |
18 | 456700 | Điểm BĐVHX Thanh Sơn | Thôn Trung Sơn, Xã Thanh Sơn, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Ninh | 1253726276 |
19 | 456720 | Điểm BĐVHX Thanh Thủy | Thôn Tào Sơn, Xã Thanh Thuỷ, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Ninh | 1295732808 |
20 | 456570 | Điểm BĐVHX Hải Châu | Thôn Hòa Bình, Xã Hải Châu, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Châu | 914476151 |
21 | 456750 | Điểm BĐVHX Phú Sơn | Thôn Trung Sơn, Xã Phú Sơn, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Trúc Lâm | 1277787593 |
22 | 456730 | Điểm BĐVHX Nguyên Bình | Thôn Quyết Thắng, Xã Nguyên Bình, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Đào Duy Từ | 915190211 |
23 | 456420 | Điểm BĐVHX Bình Minh | Thôn Đông Tiến, Xã Bình Minh, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tĩnh Gia | 1234189466 |
24 | 456440 | Điểm BĐVHX Hải Thanh | Thôn Xuân Tiến, Xã Hải Thanh, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tĩnh Gia | 917252119 |
25 | 456780 | Điểm BĐVHX Xuân Lâm | Thôn 1, Xã Xuân Lâm, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Đào Duy Từ | 944306723 |
26 | 456760 | Điểm BĐVHX Phú Lâm | Thôn 1, Xã Phú Lâm, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Trúc Lâm | 1248981666 |
27 | 456890 | Điểm BĐVHX Hải Bình | Thôn Tiền Phong, Xã Hải Bình, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Bình | 918067765 |
28 | 456800 | Điểm BĐVHX Trúc Lâm | Thôn Hữu Lộc, Xã Trúc Lâm, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Trúc Lâm | 948101459 |
29 | 456810 | Điểm BĐVHX Tùng Lâm | Thôn Trường Sơn 2, Xã Tùng Lâm, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Trúc Lâm | 1646756087 |
30 | 456910 | Điểm BĐVHX Tĩnh Hải | Thôn Thăng Hải, Xã Tĩnh Hải, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Bình | 943058345 |
31 | 456830 | Điểm BĐVHX Tân Trường | Thôn 6, Xã Tân Trường, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Xã Trường Lâm | 987528129 |
32 | 456920 | Điểm BĐVHX Hải Yến | Thôn Trung Hậu, Xã Hải Yến, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Hải Bình | 902543666 |
33 | 456860 | Điểm BĐVHX Trường Lâm | Thôn Trường Cát, Xã Trường Lâm, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Xã Trường Lâm | 917252795 |
34 | 456970 | Điểm BĐVHX Nghi Sơn | Thôn Nam Sơn, Xã Nghi Sơn, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Nghi Sơn | 974056542 |
35 | 456409 | Điểm BĐVHX Hải Hà | Thôn Hà Tây, Xã Hải Hà, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Nghi Sơn | (Trống) |
36 | 456410 | Bưu cục KT cấp 2 Tĩnh Gia | Tiểu Khu 6, TT Tĩnh Gia, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tĩnh Gia | 2373970009 |
37 | 456470 | BC văn phòng BĐH Tĩnh Gia | Tiểu Khu 1, TT Tĩnh Gia, TX Nghi Sơn | TX Nghi Sơn | Phường Tĩnh Gia | (Trống) |
38 | 453064 | Điểm BĐVHX Sơn Hà | Bản Hạ, Xã Sơn Hà, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Tam Lư | 964203798 |
39 | 452900 | Bưu cục cấp 2 GD Quan Sơn | Khu Trung Tâm, Thị trấn Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Quan Sơn | 2373590101 |
40 | 453000 | Bưu cục cấp 3 Na Mèo | Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Na Mèo | 2373592406 |
41 | 452909 | Bưu cục cấp 3 KHL Quan Sơn | Khu Trung Tâm, Thị trấn Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Quan Sơn | (Trống) |
42 | 452935 | Điểm BĐVHX Trung Thượng | Bản Bôn, Xã Trung Thượng, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Quan Sơn | 3590101 |
43 | 452992 | Điểm BĐVHX Sơn Thủy | Bản Trung Sơn, Xã Sơn Thuỷ, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Sơn Thủy | 968004209 |
44 | 453012 | Điểm BĐVHX Na Mèo | Bản Xộp Huối, Xã Na Mèo, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Na Mèo | 945072100 |
45 | 452960 | Điểm BĐVHX Sơn Điện | Bản Tân Sơn, Xã Sơn Điện, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Sơn Điện | 985127711 |
46 | 453024 | Điểm BĐVHX Mường Mìn | Bản Chiềng, Xã Mường Mìn, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Mường Mìn | 1256743226 |
47 | 453030 | Điểm BĐVHX Tam Lư | Bản Hậu, Xã Tam Lư, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Tam Lư | 1667333996 |
48 | 453049 | Điểm BĐVHX Tam Thanh | Bản Bôn, Xã Tam Thanh, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Tam Thanh | 1252224982 |
49 | 452946 | Điểm BĐVHX Trung Hạ | Bản Lang, Xã Trung Hạ, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Trung Hạ | 976050325 |
50 | 452957 | Điểm BĐVHX Trung Xuân | Khu Trung Tâm, Xã Trung Xuân, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Trung Hạ | 1663520218 |
51 | 452916 | Điểm BĐVHX Sơn Lư | Khu Trung Tâm, Thị trấn Sơn Lư, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Quan Sơn | 974797704 |
52 | 452920 | Điểm BĐVHX Trung Tiến | Bản Cum, Xã Trung Tiến, Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Trung Hạ | 1636906656 |
53 | 453050 | Bưu cục KT cấp 2 Quan Sơn | Khu Trung Tâm, Thị trấn Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Quan Sơn | 2373590101 |
54 | 453080 | BC văn phòng BĐH Quan Sơn | Khu Trung Tâm, Thị trấn Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | Xã Quan Sơn | (Trống) |
55 | 452600 | Bưu cục cấp 2 GD Quan Hóa | Khu 1, Thị Trấn Quan Hoá, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Nghiêm | 2373875101 |
56 | 452609 | Bưu cục cấp 3 KHL Quan Hóa | Khu 1, Thị Trấn Quan Hoá, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Nghiêm | (Trống) |
57 | 452630 | Điểm BĐVHX Hồi Xuân | Khu 1, Thị Trấn Hồi Xuân, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Nghiêm | 961372456 |
58 | 452608 | Điểm BĐVHX Na Sài | Khu 5, Thị Trấn Quan Hoá, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Nghiêm | 942666181 |
59 | 452830 | Điểm BĐVHX Xuân Phú | Bản Đồng Tâm, Xã Phú Nghiêm, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Nghiêm | 1636145708 |
60 | 452620 | Điểm BĐVHX Phú Nghiêm | Bản Ka Me, Xã Phú Nghiêm, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Nghiêm | 1669904047 |
61 | 452670 | Điểm BĐVHX Phú Xuân | Bản Mỏ, Xã Phú Xuân, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Xuân | 1696637233 |
62 | 452650 | Điểm BĐVHX Thanh Xuân | Bản Pan, Xã Phú Xuân, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Xuân | 973913800 |
63 | 452680 | Điểm BĐVHX Phú Lệ | Bản Sai, Xã Phú Lệ, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Lệ | 1667452210 |
64 | 452694 | Điểm BĐVHX Phú Sơn | Bản Chiềng, Xã Phú Sơn, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Lệ | 1633604954 |
65 | 452700 | Điểm BĐVHX Phú Thanh | Bản En, Xã Phú Thanh, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Lệ | 1633321439 |
66 | 452720 | Điểm BĐVHX Trung Thành | Bản Chiềng, Xã Trung Thành, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Trung Thành | 1688166890 |
67 | 452737 | Điểm BĐVHX Thành Sơn | Bản Sơn Thành, Xã Thành Sơn, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Trung Thành | 983400973 |
68 | 452746 | Điểm BĐVHX Trung Sơn | Bản Pạo, Xã Trung Sơn, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Trung Sơn | 961450416 |
69 | 452750 | Điểm BĐVHX Nam Tiến | Khu phố Mới, Xã Nam Tiến, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Nam Xuân | 986496325 |
70 | 452770 | Điểm BĐVHX Hiền Chung | Bản Bó, Xã Hiền Chung, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Hiền Kiệt | 1626500139 |
71 | 452810 | Điểm BĐVHX Thiên Phủ | Bản Chiềng, Xã Thiên Phủ, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Thiên Phủ | 1682708202 |
72 | 452780 | Điểm BĐVHX Hiền Kiệt | Bản Poong I, Xã Hiền Kiệt, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Hiền Kiệt | 948718354 |
73 | 452807 | Điểm BĐVHX Nam Động | Bản Chiềng, Xã Nam Động, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Thiên Phủ | 1674619245 |
74 | 452790 | Điểm BĐVHX Nam Xuân | Bản Khuông, Xã Nam Xuân, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Nam Xuân | 1667414866 |
75 | 452610 | Bưu cục KT cấp 2 Quan Hóa | Khu 1, Thị Trấn Quan Hoá, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Nghiêm | 2373875101 |
76 | 452660 | BC văn phòng BĐH Quan Hóa | Khu 1, Thị Trấn Quan Hoá, Huyện Quan Hoá | Huyện Quan Hóa | Xã Phú Nghiêm | (Trống) |
77 | 448100 | Bưu cục cấp 2 GD Bá Thước | Khu phố 4, Thị Trấn Canh Nàng | Huyện Bá Thước | Xã Bá Thước | 2373880109 |
78 | 448106 | Bưu cục cấp 3 KHL Bá Thước | Khu phố 4, Thị Trấn Cành Nàng | Huyện Bá Thước | Xã Bá Thước | 917821918 |
79 | 448360 | Bưu cục cấp 3 Thiết Ống | Làng Đồng Tâm, Xã Thiết Ống | Huyện Bá Thước | Xã Thiết Ống | 2373879101 |
80 | 448480 | Bưu cục cấp 3 Điền Lư | Khu phố Điền Lư, Xã Điền Lư | Huyện Bá Thước | Xã Điền Lư | 2373584001 |
81 | 448130 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Khu phố 1, Thị Trấn Cành Nàng | Huyện Bá Thước | Xã Bá Thước | 1294106675 |
82 | 448280 | Điểm BĐVHX Lâm Xa | Khu phố 1, Thị Trấn Cành Nàng | Huyện Bá Thước | Xã Bá Thước | 917821918 |
83 | 448110 | Điểm BĐVHX Lương Nội | Làng Lương Tiến, Xã Lương Nội | Huyện Bá Thước | Xã Quý Lương | 1232462047 |
84 | 448158 | Điểm BĐVHX Hạ Trung | Làng Cò Con, Xã Hạ Trung | Huyện Bá Thước | Xã Bá Thước | 1253720730 |
85 | 448210 | Điểm BĐVHX Ban Công | Thôn Ba, Xã Ban Công, Huyện Bá Thước | Huyện Bá Thước | Xã Bá Thước | 917252964 |
86 | 448182 | Điểm BĐVHX Cổ Lũng | Làng Na Khà, Xã Cổ Lũng | Huyện Bá Thước | Xã Cổ Lũng | 917252939 |
87 | 448238 | Điểm BĐVHX Thành Lâm | Thôn Chu, Xã Thành Lâm, Huyện Bá Thước | Huyện Bá Thước | Xã Pù Luông | 911957625 |
88 | 448250 | Điểm BĐVHX Lũng Niêm | Thôn Làng Đồng, Xã Lũng Niêm | Huyện Bá Thước | Xã Pù Luông | 949210820 |
89 | 448202 | Điểm BĐVHX Lũng Cao | Thôn Trình, Xã Lũng Cao, Huyện Bá Thước | Huyện Bá Thước | Xã Cổ Lũng | 1238822974 |
90 | 448390 | Điểm BĐVHX Ái Thượng | Làng Trung Tâm, Xã Ái Thượng | Huyện Bá Thước | Xã Điền Lư | 1238790484 |
91 | 448300 | Điểm BĐVHX Thiết Kế | Làng Luồng, Xã Thiết Kế | Huyện Bá Thước | Xã Thiết Ống | 1236874973 |
92 | 448540 | Điểm BĐVHX Lương Trung | Làng Quang Trung, Xã Lương Trung | Huyện Bá Thước | Xã Quý Lương | 916565008 |
93 | 448410 | Điểm BĐVHX Điền Quang | Làng Lùng, Xã Điền Quang | Huyện Bá Thước | Xã Điền Quang | 917261447 |
94 | 448310 | Điểm BĐVHX Kỳ Tân | Làng Khà, Xã Kỳ Tân, Huyện Bá Thước | Huyện Bá Thước | Xã Văn Nho | 1236352381 |
95 | 448361 | Điểm BĐVHX Thiết Ống | Làng Chun, Xã Thiết Ống | Huyện Bá Thước | Xã Thiết Ống | 1246868164 |
96 | 448330 | Điểm BĐVHX Văn Nho | Làng Pọng Tớ, Xã Văn Nho | Huyện Bá Thước | Xã Văn Nho | 1253690698 |
97 | 448440 | Điểm BĐVHX Điền Thượng | Làng Chiềng Mưng, Xã Điền Thượng | Huyện Bá Thước | Xã Điền Quang | 1252099778 |
98 | 448277 | Điểm BĐVHX Thành Sơn | Thôn Đông Điểng, Xã Thành Sơn | Huyện Bá Thước | Xã Pù Luông | 1238811192 |
99 | 448460 | Điểm BĐVHX Điền Hạ | Thôn Xèo, Xã Điền Hạ, Huyện Bá Thước | Huyện Bá Thước | Xã Điền Quang | 944728157 |
100 | 448500 | Điểm BĐVHX Điền Trung | Làng Muỗng Do, Xã Điền Trung | Huyện Bá Thước | Xã Điền Lư | 2373584029 |
101 | 448520 | Điểm BĐVHX Lương Ngoại | Làng Ngọc Sinh, Xã Lương Ngoại | Huyện Bá Thước | Xã Quý Lương | 917821965 |
102 | 448120 | Bưu cục KT cấp 2 Bá Thước | Khu phố 4, Thị Trấn Canh Nàng | Huyện Bá Thước | Xã Bá Thước | 2373880109 |
103 | 448160 | BC văn phòng BĐH Bá Thước | Khu phố 1, Thị Trấn Canh Nàng | Huyện Bá Thước | Xã Bá Thước | (Trống) |
104 | 452300 | Bưu cục cấp 2 GD Lang Chánh | Khu phố 3, Thị Trấn Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | Xã Linh Sơn | 2373874255 |
105 | 452307 | Bưu cục cấp 3 KHL Lang Chánh | Khu phố 1, Thị Trấn Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | Xã Linh Sơn | (Trống) |
106 | 452390 | Điểm BĐVHX Quang Hiến | Khu phố 1, Thị Trấn Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | Xã Linh Sơn | 942700345 |
107 | 452310 | Điểm BĐVHX Đồng Lương | Làng Xuốm, Xã Đồng Lương | Huyện Lang Chánh | Xã Đồng Lương | 914223763 |
108 | 452330 | Điểm BĐVHX Tân Phúc | Thôn Tân Phong, Xã Tân Phúc | Huyện Lang Chánh | Xã Đồng Lương | 1234307157 |
109 | 452358 | Điểm BĐVHX Tam Văn | Bản Lọng Trên, Xã Tam Văn | Huyện Lang Chánh | Xã Văn Phú | 943417113 |
110 | 452379 | Điểm BĐVHX Lâm Phú | Bản Đôn, Xã Lâm Phú, Huyện Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | Xã Văn Phú | 942007922 |
111 | 452430 | Điểm BĐVHX Yên Khương | Bản Bôn, Xã Yên Khương, Huyện Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | Xã Yên Khương | 912892876 |
112 | 452410 | Điểm BĐVHX Yên Thắng | Bản Ngàm, Xã Yên Thắng, Huyện Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | Xã Yên Thắng | 1243310415 |
113 | 452450 | Điểm BĐVHX Trí Nang | Bản Giàng, Xã Trí Nang, Huyện Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | Xã Linh Sơn | 911474355 |
114 | 452460 | Điểm BĐVHX Giao An | Làng Chiềng Nang, Xã Giao An | Huyện Lang Chánh | Xã Giao An | 1243807147 |
115 | 452470 | Điểm BĐVHX Giao Thiện | Làng Poọng, Xã Giao Thiện | Huyện Lang Chánh | Xã Giao An | 914226711 |
116 | 452360 | Bưu cục KT cấp 2 Lang Chánh | Khu phố 3, Thị Trấn Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | Xã Linh Sơn | 2373874255 |
117 | 452480 | BC văn phòng BĐH Lang Chánh | Khu phố 1, Thị Trấn Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | Xã Linh Sơn | (Trống) |
118 | 451600 | Bưu cục cấp 2 GD Ngọc Lặc | Khu phố Lê Lai, Thị Trấn Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Mỹ Tân | 2373871169 |
119 | 451607 | Bưu cục cấp 3 KHL Ngọc Lặc | Khu phố Lê Lai, Thị Trấn Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Mỹ Tân | (Trống) |
120 | 451730 | Bưu cục cấp 3 Phố 1 | Thôn Quang Bái, Xã Quang Trung | Huyện Ngọc Lặc | Xã Mỹ Tân | 871105 |
121 | 452070 | Bưu cục cấp 3 Phố Xi | Thôn Ba Si, Xã Kiên Thọ | Huyện Ngọc Lặc | Xã Kiên Thọ | 2373574101 |
122 | 452110 | Bưu cục cấp 3 Minh Tiến | Khu Trung Tâm, Xã Lam Sơn | Huyện Ngọc Lặc | Xã Minh Sơn | 2373881025 |
123 | 451840 | Điểm BĐVHX Ngọc Khê | Thôn Cao Nguyên, Thị Trấn Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Mỹ Tân | 1256337350 |
124 | 451670 | Điểm BĐVHX Ngọc Liên | Thôn 6, Xã Ngọc Liên, Huyện Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Ngọc Liên | 888545018 |
125 | 451690 | Điểm BĐVHX Lộc Thịnh | Thôn Cò Dừa, Xã Lộc Thịnh, Huyện Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Ngọc Liên | 919055927 |
126 | 451710 | Điểm BĐVHX Đồng Thịnh | Thôn Mới, Xã Đồng Thịnh, Huyện Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Thạch Lập | 1695831269 |
127 | 451731 | Điểm BĐVHX Quang Trung | Thôn Quang Bái, Xã Quang Trung | Huyện Ngọc Lặc | Xã Thạch Lập | 1272169262 |
128 | 451760 | Điểm BĐVHX Thúy Sơn | Thôn Bình Sơn, Xã Thúy Sơn | Huyện Ngọc Lặc | Xã Mỹ Tân | 917936374 |
129 | 451790 | Điểm BĐVHX Thạch Lập | Thôn Tân Lập, Xã Thạch Lập | Huyện Ngọc Lặc | Xã Thạch Lập | 1673263290 |
130 | 451820 | Điểm BĐVHX Mỹ Tân | Thôn Mỏ, Xã Mỹ Tân, Huyện Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Mỹ Tân | 982195104 |
131 | 451610 | Điểm BĐVHX Ngọc Sơn | Thôn Linh Sơn, Xã Ngọc Sơn, Huyện Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Ngọc Liên | 913512531 |
132 | 451860 | Điểm BĐVHX Cao Ngọc | Thôn Cọn, Xã Cao Ngọc, Huyện Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Minh Sơn | 914627345 |
133 | 451890 | Điểm BĐVHX Vân Am | Thôn Liếu, Xã Vân Am, Huyện Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Nguyệt Ấn | 917821718 |
134 | 452000 | Điểm BĐVHX Minh Sơn | Thôn Minh Châu 1, Xã Minh Sơn | Huyện Ngọc Lặc | Xã Minh Sơn | 917821728 |
135 | 451630 | Điểm BĐVHX Ngọc Trung | Thôn Thọ Phú, Xã Ngọc Trung | Huyện Ngọc Lặc | Xã Ngọc Liên | 985541060 |
136 | 451650 | Điểm BĐVHX Cao Khánh | Thôn Cao Khánh, Xã Cao Tính | Huyện Ngọc Lặc | Xã Ngọc Liên | 919524710 |
137 | 452040 | Điểm BĐVHX Minh Tiến | Thôn Minh Thành, Xã Minh Tiến | Huyện Ngọc Lặc | Xã Minh Sơn | 1697637301 |
138 | 451920 | Điểm BĐVHX Phùng Giáo | Thôn Bằng, Xã Phùng Giáo | Huyện Ngọc Lặc | Xã Nguyệt Ấn | 916839458 |
139 | 451940 | Điểm BĐVHX Sông Âm | Thôn Liên Cơ 2, Xã Nguyệt Ấn | Huyện Ngọc Lặc | Xã Nguyệt Ấn | 915652313 |
140 | 452071 | Điểm BĐVHX Kiên Thọ | Thôn Thành Sơn, Xã Kiên Thọ | Huyện Ngọc Lặc | Xã Kiên Thọ | 919050177 |
141 | 451980 | Điểm BĐVHX Phúc Thịnh | Thôn Bái, Xã Phúc Thịnh, Huyện Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Kiên Thọ | 945534457 |
142 | 452090 | Điểm BĐVHX Phùng Minh | Thôn Thượng, Xã Phùng Minh | Huyện Ngọc Lặc | Xã Kiên Thọ | 948094164 |
143 | 451640 | Bưu cục KT cấp 2 Ngọc Lặc | Khu phố Lê Lai, Thị Trấn Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Mỹ Tân | 2373871169 |
144 | 451720 | BC văn phòng BĐH Ngọc Lặc | Khu phố Lê Lai, Thị Trấn Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | Xã Mỹ Tân | (Trống) |
145 | 445600 | Bưu cục cấp 2 GD Thiệu Hóa | Tiểu Khu 4, Thị Trấn Vạn Hà | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | 2373842998 |
146 | 445613 | Bưu cục cấp 3 KHL Thiệu Hóa | Tiểu Khu 3, Thị Trấn Vạn Hà | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | (Trống) |
147 | 445960 | Bưu cục cấp 3 Ba Chè | Thôn Trà Thượng, Xã Thiệu Đô | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | 2373829005 |
148 | 445961 | Điểm BĐVHX Thiệu Đô | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | 947245236 |
149 | 445620 | Điểm BĐVHX Thiệu Nguyên | Thôn Nguyên Sơn, Xã Thiệu Nguyên | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | (Trống) |
150 | 445980 | Điểm BĐVHX Thiệu Châu | Thôn 1, Xã Tân Châu | Huyện Thiệu Hóa | Xã Tân Châu | 949539616 |
151 | 445640 | Điểm BĐVHX Thiệu Tân | Thôn 3, Xã Thiệu Tân | Huyện Thiệu Hóa | Xã Tân Châu | 912393698 |
152 | 445660 | Điểm BĐVHX Thiệu Hợp | Thôn Nam Bằng, Xã Thiệu Hợp | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Quang | 1294761345 |
153 | 445670 | Điểm BĐVHX Thiệu Thịnh | Thôn Phùng Thôn 1, Xã Thiệu Thịnh | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Quang | 1232853231 |
154 | 445690 | Điểm BĐVHX Thiệu Duy | Thôn Đông Mỹ, Xã Thiệu Duy | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Quang | 949043818 |
155 | 445680 | Điểm BĐVHX Thiệu Quang | Thôn Chí Cường, Xã Thiệu Quang | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Quang | 2373506260 |
156 | 445710 | Điểm BĐVHX Thiệu Giang | Thôn Trung Thôn, Xã Thiệu Giang | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Quang | 944561083 |
157 | 445730 | Điểm BĐVHX Thiệu Phú | Thôn Thuận Tôn, Xã Thiệu Phú | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | 942109829 |
158 | 445740 | Điểm BĐVHX Thiệu Long | Thôn Hưng Long, Xã Thiệu Long | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | 1295183575 |
159 | 445760 | Điểm BĐVHX Thiệu Công | Thôn Liên Minh, Xã Thiệu Công | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | 948716795 |
160 | 445780 | Điểm BĐVHX Thiệu Phúc | Thôn Vĩ Thôn, Xã Thiệu Phúc | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | 1694406212 |
161 | 445790 | Điểm BĐVHX Thiệu Tiến | Thôn Quang Trung, Xã Thiệu Tiến | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Tiến | 1666799440 |
162 | 445800 | Điểm BĐVHX Thiệu Thành | Thôn Thành Tiến, Xã Thiệu Thành | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Tiến | 1252425016 |
163 | 445820 | Điểm BĐVHX Thiệu Vũ | Thôn Cẩm Vân, Xã Thiệu Vũ | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Tiến | 1666799440 |
164 | 445830 | Điểm BĐVHX Thiệu Ngọc | Thôn Tân Bình, Xã Thiệu Ngọc | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Tiến | 944230262 |
165 | 445850 | Điểm BĐVHX Thiệu Minh | Thôn Đồng Chí 1, Xã Thiệu Minh | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Toán | 914775474 |
166 | 445900 | Điểm BĐVHX Thiệu Tâm | Thôn Đồng Chí 1, Xã Minh Tâm | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Toán | (Trống) |
167 | 445860 | Điểm BĐVHX Thiệu Toán | Thôn Toán Hàng, Xã Thiệu Toán | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Toán | 985077056 |
168 | 445920 | Điểm BĐVHX Thiệu Hòa | Thôn Dân Ái, Xã Thiệu Hoà | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Toán | 917076879 |
169 | 445930 | Điểm BĐVHX Thiệu Chính | Thôn Dân Sinh, Xã Thiệu Chính | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Toán | 912780663 |
170 | 445870 | Điểm BĐVHX Thiệu Vận | Thôn Vận Quy, Xã Thiệu Vận | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Trung | 914338365 |
171 | 445880 | Điểm BĐVHX Thiệu Viên | Thôn Viên Nội, Xã Thiệu Viên | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Trung | 1234209649 |
172 | 445950 | Điểm BĐVHX Thiệu Lý | Thôn Nguyệt Lãng 1, Xã Thiệu Lý | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Trung | 973150393 |
173 | 445970 | Điểm BĐVHX Thiệu Trung | Thôn Trung, Xã Thiệu Trung | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Trung | 904989853 |
174 | 445990 | Điểm BĐVHX Thiệu Giao | Xóm 6, Xã Thiệu Giao | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Giao | 1278988612 |
175 | 445630 | Bưu cục KT cấp 2 Thiệu Hóa | Tiểu Khu 4, Thị Trấn Vạn Hà | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | 2373842998 |
176 | 445750 | BC văn phòng BĐH Thiệu Hóa | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Vạn Hà | Huyện Thiệu Hóa | Xã Thiệu Hóa | (Trống) |
177 | 453800 | Bưu cục cấp 2 GD Nông Cống | Tiểu Khu Minh Tân, TT Nông Cống | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | 2373839052 |
178 | 453809 | Bưu cục cấp 3 KHL Nông Cống | Tiểu Khu Bắc Giang, TT Nông Cống | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | (Trống) |
179 | 454010 | Bưu cục cấp 3 Cầu Quan | Thôn Yên Quả 1, Xã Trung Thành | Huyện Nông Cống | Xã Thắng Lợi | 2373838101 |
180 | 454330 | Bưu cục cấp 3 Trường Sơn | Thôn Yên Minh, Xã Trường Sơn | Huyện Nông Cống | Xã Trường Văn | 2373687050 |
181 | 453808 | Điểm BĐVHX Thị Trấn Chuối | Tiểu Khu Nam Tiến, TT Nông Cống | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | 944880193 |
182 | 453820 | Điểm BĐVHX Minh Nghĩa | Thôn Minh Quang, Xã Minh Nghĩa | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | 945235626 |
183 | 453840 | Điểm BĐVHX Minh Khôi | Thôn 10, Xã Minh Khôi | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | 948391269 |
184 | 453870 | Điểm BĐVHX Tế Lợi | Thôn Hữu Chính, Xã Tế Lợi | Huyện Nông Cống | Xã Thắng Lợi | 946027098 |
185 | 453890 | Điểm BĐVHX Tế Tân | Thôn Quan Hoạch, Xã Tế Nông | Huyện Nông Cống | Xã Thắng Lợi | 916858895 |
186 | 453860 | Điểm BĐVHX Tế Nông | Thôn Quan Hoạch, Xã Tế Nông | Huyện Nông Cống | Xã Thắng Lợi | 1243671061 |
187 | 453990 | Điểm BĐVHX Tế Thắng | Thôn Thổ Nam, Xã Tế Thắng | Huyện Nông Cống | Xã Thắng Lợi | 913667465 |
188 | 454011 | Điểm BĐVHX Trung Thành | Thôn Côn Sơn, Xã Trung Thành | Huyện Nông Cống | Xã Thắng Lợi | 917821620 |
189 | 453930 | Điểm BĐVHX Trung Ý | Thôn Thanh Hà, Xã Trung Chính | Huyện Nông Cống | Xã Trung Chính | 914428815 |
190 | 454030 | Điểm BĐVHX Trung Chính | Thôn Thanh Hà, Xã Trung Chính | Huyện Nông Cống | Xã Trung Chính | 915908440 |
191 | 453910 | Điểm BĐVHX Hoàng Giang | Thôn Yên Thái, Xã Hoàng Giang | Huyện Nông Cống | Xã Trung Chính | 912684536 |
192 | 453940 | Điểm BĐVHX Hoàng Sơn | Thôn Thanh Liêm, Xã Hoàng Sơn | Huyện Nông Cống | Xã Trung Chính | 1273071678 |
193 | 454050 | Điểm BĐVHX Tân Phúc | Thôn 4, Xã Tân Phúc | Huyện Nông Cống | Xã Trung Chính | 916758932 |
194 | 454080 | Điểm BĐVHX Tân Thọ | Thôn 6, Xã Tân Thọ | Huyện Nông Cống | Xã Trung Chính | 946387678 |
195 | 454070 | Điểm BĐVHX Tân Khang | Thôn Tân Lai, Xã Tân Khang | Huyện Nông Cống | Xã Trung Chính | 916295161 |
196 | 453970 | Điểm BĐVHX Minh Thọ | Thôn Lê Xá 1, Xã Minh Thọ | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | 916683823 |
197 | 453950 | Điểm BĐVHX Vạn Hòa | Thôn Đồng Thọ, Xã Vạn Hoà | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | 1252679599 |
198 | 454100 | Điểm BĐVHX Vạn Thắng | Thôn Phố Mới, Xã Vạn Thắng | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | 949103828 |
199 | 454140 | Điểm BĐVHX Vạn Thiện | Thôn Xóm Giữa, Xã Vạn Thiện | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | 1259575112 |
200 | 454310 | Điểm BĐVHX Trường Minh | Thôn Trường Đỗi, Xã Trường Minh | Huyện Nông Cống | Xã Trường Văn | 941358122 |
201 | 454350 | Điểm BĐVHX Trường Trung | Thôn Đông Xuân Nam, Xã Trường Trung | Huyện Nông Cống | Xã Trường Văn | 912075089 |
202 | 454360 | Điểm BĐVHX Trường Giang | Thôn 7, Xã Trường Giang | Huyện Nông Cống | Xã Trường Văn | 1258001655 |
203 | 454120 | Điểm BĐVHX Thăng Long | Thôn Cầu Chậm, Xã Thăng Long | Huyện Nông Cống | Xã Thăng Bình | 945807678 |
204 | 454121 | Điểm BĐVHX Lê Đình Chinh | Thôn Vạn Thành, Xã Thăng Long | Huyện Nông Cống | Xã Thăng Bình | 914106838 |
205 | 454160 | Điểm BĐVHX Thăng Thọ | Thôn Thọ Khang, Xã Thăng Thọ | Huyện Nông Cống | Xã Thăng Bình | 945923183 |
206 | 454230 | Điểm BĐVHX Thăng Bình | Thôn Hồng Sơn, Xã Thăng Bình | Huyện Nông Cống | Xã Thăng Bình | 917821597 |
207 | 454290 | Điểm BĐVHX Tượng Văn | Thôn Trí Phú, Xã Tượng Văn | Huyện Nông Cống | Xã Tượng Lĩnh | 949817589 |
208 | 454270 | Điểm BĐVHX Tượng Lĩnh | Thôn Trung Tâm, Xã Tượng Lĩnh | Huyện Nông Cống | Xã Tượng Lĩnh | 945214201 |
209 | 454170 | Điểm BĐVHX Công liêm | Thôn Trầu, Xã Công Liêm | Huyện Nông Cống | Xã Công Chính | 1266095368 |
210 | 454250 | Điểm BĐVHX Tượng Sơn | Thôn Các Sơn, Xã Tượng Sơn | Huyện Nông Cống | Xã Tượng Lĩnh | 919321961 |
211 | 454190 | Điểm BĐVHX Công Chính | Thôn Tân Luật, Xã Công Chính | Huyện Nông Cống | Xã Công Chính | 916078269 |
212 | 454210 | Điểm BĐVHX Công Bình | Khu Trung Tâm, Xã Yên Mỹ | Huyện Nông Cống | Xã Công Chính | 1298098678 |
213 | 454380 | Điểm BĐVHX Yên Mỹ | Khu Trung Tâm, Xã Yên Mỹ | Huyện Nông Cống | Xã Công Chính | 914194505 |
214 | 453810 | Bưu cục KT cấp 2 Nông Cống | Tiểu Khu Minh Tân, TT Nông Cống | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | 2373839052 |
215 | 454020 | BC văn phòng BĐH Nông Cống | Tiểu Khu Bắc Giang, TT Nông Cống | Huyện Nông Cống | Xã Nông Cống | (Trống) |
216 | 446200 | Bưu cục cấp 2 GD Yên Định | Tiểu Khu 2, Thị Trấn Quán Lào | Huyện Yên Định | Xã Yên Định | 2373869257 |
217 | 446206 | Bưu cục cấp 3 KHL Yên Định | Tiểu Khu 2, Thị Trấn Quán Lào | Huyện Yên Định | Xã Yên Định | (Trống) |
218 | 446280 | Bưu cục cấp 3 Kiểu | Thôn Phố Kiểu, Xã Yên Trường | Huyện Yên Định | Xã Yên Trường | 2373843102 |
219 | 446410 | Bưu cục cấp 3 Thống Nhất | Khu hành chính trung tâm 1, TT Thống Nhất | Huyện Yên Định | Xã Yên Phú | 2373514083 |
220 | 446230 | Điểm BĐVHX Định Long | Thôn Làng Là, Xã Định Long | Huyện Yên Định | Xã Yên Định | 944555494 |
221 | 446210 | Điểm BĐVHX Định Hưng | Thôn Vệ, Xã Định Hưng | Huyện Yên Định | Xã Định Tân | 373604681 |
222 | 446220 | Điểm BĐVHX Định Tân | Thôn Yên Định, Xã Định Tân | Huyện Yên Định | Xã Định Tân | 917822133 |
223 | 446240 | Điểm BĐVHX Định Hải | Thôn Trịnh Điện, Xã Định Hải | Huyện Yên Định | Xã Định Tân | 915718549 |
224 | 446250 | Điểm BĐVHX Định Liên | Làng Duyên Thượng, Xã Định Liên | Huyện Yên Định | Xã Yên Định | 510853 |
225 | 446260 | Điểm BĐVHX Yên Thái | Thôn Phù Hưng, Xã Yên Thái | Huyện Yên Định | Xã Yên Trường | 917253159 |
226 | 446320 | Điểm BĐVHX Yên Ninh | Thôn Trịnh Xá, Xã Yên Ninh | Huyện Yên Định | Xã Yên Ninh | 915655209 |
227 | 446330 | Điểm BĐVHX Yên Hùng | Thôn Yên Hóa, Xã Yên Hùng | Huyện Yên Định | Xã Yên Ninh | 944698087 |
228 | 446270 | Điểm BĐVHX Yên Phong | Thôn Lý Nhân, Xã Yên Phong | Huyện Yên Định | Xã Yên Trường | 917041757 |
229 | 446350 | Điểm BĐVHX Yên Bái | Thôn Phố Kiểu, Xã Yên Trường | Huyện Yên Định | Xã Yên Trường | 917822146 |
230 | 446281 | Điểm BĐVHX Yên Trường | Thôn Lựu Khê, Xã Yên Trường | Huyện Yên Định | Xã Yên Trường | 916347404 |
231 | 446370 | Điểm BĐVHX Yên Trung | Thôn Thọ Long, Xã Yên Trung | Huyện Yên Định | Xã Yên Trường | 1294029686 |
232 | 446290 | Điểm BĐVHX Yên Thọ | Làng Tân Lọc, Xã Yên Thọ | Huyện Yên Định | Xã Quý Lộc | 944539273 |
233 | 446300 | Điểm BĐVHX Quý Lộc | Thôn 1, Xã Quý Lộc, Huyện Yên Định | Huyện Yên Định | Xã Quý Lộc | 834152178 |
234 | 446420 | Điểm BĐVHX Yên Tâm | Thôn Mỹ Lợi, Xã Yên Tâm | Huyện Yên Định | Xã Yên Phú | 979282949 |
235 | 446390 | Điểm BĐVHX Yên Lâm | Thôn Đông Sơn, Xã Yên Lâm | Huyện Yên Định | Xã Quý Lộc | 1238550757 |
236 | 446450 | Điểm BĐVHX Yên Giang | Làng Bùi, Xã Yên Phú | Huyện Yên Định | Xã Yên Phú | 937448958 |
237 | 446440 | Điểm BĐVHX Yên Phú | Làng Bùi, Xã Yên Phú | Huyện Yên Định | Xã Yên Phú | 904612109 |
238 | 446500 | Điểm BĐVHX Định Tường | Thôn Thành Phú, Xã Định Tường | Huyện Yên Định | Xã Yên Định | 978456709 |
239 | 446510 | Điểm BĐVHX Định Tăng | Thôn Thạch Đài, Xã Định Tăng | Huyện Yên Định | Xã Yên Định | 913604440 |
240 | 446470 | Điểm BĐVHX Yên Lạc | Thôn Châu Thôn, Xã Yên Lạc | Huyện Yên Định | Xã Yên Ninh | 1232637686 |
241 | 446480 | Điểm BĐVHX Yên Thịnh | Thôn Phúc Tỉnh, Xã Yên Thịnh | Huyện Yên Định | Xã Yên Ninh | 1238515066 |
242 | 446520 | Điểm BĐVHX Định Bình | Thôn Kênh Khê, Xã Định Bình | Huyện Yên Định | Xã Định Hòa | 917253128 |
243 | 446540 | Điểm BĐVHX Định Hòa | Thôn Thung Thượng, Xã Định Hoà | Huyện Yên Định | Xã Định Hòa | 917253229 |
244 | 446580 | Điểm BĐVHX Định Tiến | Thôn Tam Đồng, Xã Định Tiến | Huyện Yên Định | Xã Định Tân | 917822138 |
245 | 446560 | Điểm BĐVHX Định Thành | Làng Tường Vân, Xã Định Thành | Huyện Yên Định | Xã Định Hòa | 373604989 |
246 | 446570 | Điểm BĐVHX Định Công | Thôn Cẩm Chướng, Xã Định Công | Huyện Yên Định | Xã Định Hòa | 917253219 |
247 | 446360 | Bưu cục KT cấp 2 Yên Định | Tiểu Khu 2, Thị Trấn Quán Lào | Huyện Yên Định | Xã Yên Định | 2373869257 |
248 | 446490 | BC văn phòng BĐH Yên Định | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Quán Lào | Huyện Yên Định | Xã Yên Định | (Trống) |
249 | 442000 | Bưu cục cấp 2 GD Sầm Sơn | Đường Nguyễn Du, Phường Trường Sơn | TP Sầm Sơn | Phường Sầm Sơn | 2373821490 |
250 | 442060 | Bưu cục cấp 3 Quảng Tiến | Khu phố Trung Thịnh, Phường Quảng Tiến | TP Sầm Sơn | Phường Sầm Sơn | 2373790335 |
251 | 442009 | Bưu cục cấp 3 KHL Sầm Sơn | Sô´45, Đường Nguyễn Du, Phường Trường Sơn | TP Sầm Sơn | Phường Sầm Sơn | (Trống) |
252 | 442040 | Điểm BĐVHX Quảng Cư | Thôn Chung Chính, Xã Quảng Cư | TP Sầm Sơn | Phường Sầm Sơn | 917562405 |
253 | 442140 | Điểm BĐVHX Quảng Châu | Thôn Châu Bình, Xã Quảng Châu | TP Sầm Sơn | Phường Sầm Sơn | 917123586 |
254 | 442130 | Điểm BĐVHX Quảng Thọ | Thôn Thọ Văn, Xã Quảng Thọ | TP Sầm Sơn | Phường Sầm Sơn | 916474678 |
255 | 442120 | Điểm BĐVHX Quảng Vinh | Thôn Mới , Xã Quảng Vinh | TP Sầm Sơn | Phường Nam Sầm Sơn | 967456098 |
256 | 442170 | Điểm BĐVHX Quảng Minh | Thôn Phúc Quang, Xã Quảng Minh | TP Sầm Sơn | Phường Nam Sầm Sơn | 918253286 |
257 | 442150 | Điểm BĐVHX Quảng Hùng | Thôn Hùng Ngọc, Xã Quảng Hùng | TP Sầm Sơn | Phường Nam Sầm Sơn | 1255465108 |
258 | 442160 | Điểm BĐVHX Quảng Đại | Thôn Bùi Huệ, Xã Quảng Đại | TP Sầm Sơn | Phường Nam Sầm Sơn | 912059215 |
259 | 442020 | Bưu cục KT cấp 2 Sầm Sơn | Đường Nguyễn Du, Phường Trường Sơn | TP Sầm Sơn | Phường Sầm Sơn | 2373821490 |
260 | 442010 | BC văn phòng VP BĐTX Sầm Sơn | Khu phố Minh Hải, Phường Bắc Sơn | TP Sầm Sơn | Phường Sầm Sơn | (Trống) |
261 | 455500 | Bưu cục cấp 2 GD Quảng Xương | Khu phố Tân Phong, TT Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | Xã Lưu Vệ | 2373863030 |
262 | 455508 | Bưu cục cấp 3 KHL Quảng Xương | Khu phố 1, Thị Trấn Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | Xã Lưu Vệ | (Trống) |
263 | 455900 | Bưu cục cấp 3 Vân Trinh | Thôn Bất Động, Xã Quảng Ngọc | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Ngọc | 2373676700 |
264 | 456000 | Bưu cục cấp 3 Chợ Ghép | Thôn Xuân, Xã Quảng Chính | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Chính | 2373674368 |
265 | 455690 | Điểm BĐVHX Quảng Tân | Khu phố 1, Thị Trấn Tân Phong | Huyện Quảng Xương | Xã Lưu Vệ | 949303044 |
266 | 455820 | Điểm BĐVHX Quảng Phong | Khu phố 1, Thị Trấn Tân Phong | Huyện Quảng Xương | Xã Lưu Vệ | 1249293008 |
267 | 455510 | Điểm BĐVHX Quảng Định | Thôn Thượng Đình, Xã Quảng Định | Huyện Quảng Xương | Xã Lưu Vệ | 1684015079 |
268 | 455730 | Điểm BĐVHX Quảng Trạch | Thôn Trạch 1, Xã Quảng Trạch | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Yên | 1249179770 |
269 | 455780 | Điểm BĐVHX Quảng Yên | Thôn Yên Trung, Xã Quảng Yên | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Yên | 2373503083 |
270 | 455760 | Điểm BĐVHX Quảng Hòa | Thôn Hòa Văn, Xã Quảng Hoà | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Yên | 913193617 |
271 | 456020 | Điểm BĐVHX Quảng Đức | Thôn Tiền Thịnh, Xã Quảng Đức | Huyện Quảng Xương | Xã Lưu Vệ | 913618693 |
272 | 456140 | Điểm BĐVHX Quảng Giao | Thôn Bùi Trung, Xã Quảng Giao | Huyện Quảng Xương | Phường Nam Sầm Sơn | 914329046 |
273 | 455800 | Điểm BĐVHX Quảng Long | Thôn Long Đại, Xã Quảng Long | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Yên | 1267183034 |
274 | 455840 | Điểm BĐVHX Quảng Hợp | Thôn Hợp Bình, Xã Quảng Hợp | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Ngọc | 1205986455 |
275 | 455950 | Điểm BĐVHX Quảng Ninh | Thôn Ninh Phúc, Xã Quảng Nình | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Ninh | 975018263 |
276 | 456040 | Điểm BĐVHX Quảng Nhân | Thôn Nhân Tiến, Xã Quảng Nhân | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Ninh | 1248259198 |
277 | 456160 | Điểm BĐVHX Quảng Hải | Thôn Đại Thành, Xã Quảng Hải | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Ninh | 915401318 |
278 | 455860 | Điểm BĐVHX Quảng Văn | Thôn Văn Môn, Xã Quảng Văn | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Ngọc | 1267183013 |
279 | 455970 | Điểm BĐVHX Quảng Bình | Thôn Cống Trúc, Xã Quảng Bình | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Bình | 2373503128 |
280 | 456050 | Điểm BĐVHX Quảng Lưu | Làng Mậu, Xã Quảng Lưu | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Bình | 983088156 |
281 | 456060 | Điểm BĐVHX Quảng Lộc | Làng Lê Hương, Xã Quảng Lộc | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Bình | 979556280 |
282 | 456080 | Điểm BĐVHX Quảng Thái | Làng Hà Đông, Xã Quảng Thái | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Bình | 914257459 |
283 | 456090 | Điểm BĐVHX Quảng Lợi | Thôn Sơn Phượng, Xã Tiên Trang | Huyện Quảng Xương | Xã Tiên Trang | 949079888 |
284 | 455980 | Điểm BĐVHX Quảng Lĩnh | Thôn Sơn Phượng, Xã Quảng Lĩnh | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Ngọc | 914315255 |
285 | 455920 | Điểm BĐVHX Quảng Trường | Thôn Châu Thanh, Xã Quảng Trường | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Chính | 978192774 |
286 | 455940 | Điểm BĐVHX Quảng Vọng | Thôn Ngọc Đới 1, Xã Quảng Phúc | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Ngọc | 913140970 |
287 | 455880 | Điểm BĐVHX Quảng Phúc | Thôn Ngọc Đới 4, Xã Quảng Phúc | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Ngọc | 949351378 |
288 | 455990 | Điểm BĐVHX Quảng Khê | Thôn Làng Hà, Xã Quảng Khê | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Chính | 918231069 |
289 | 456100 | Điểm BĐVHX Quảng Thạch | Thôn Sơn Lâm, Xã Quảng Thạch | Huyện Quảng Xương | Xã Tiên Trang | 941255318 |
290 | 456010 | Điểm BĐVHX Quảng Trung | Thôn Ngọc Trà 1, Xã Quảng Trung | Huyện Quảng Xương | Xã Quảng Chính | 948428424 |
291 | 456120 | Điểm BĐVHX Quảng Nham | Thôn Đông, Xã Quảng Nham | Huyện Quảng Xương | Xã Tiên Trang | 973174410 |
292 | 455507 | Đại lý bưu điện Bùi Văn Trình | Khu phố 1, Thị Trấn Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | Xã Lưu Vệ | 672672 |
293 | 455530 | Bưu cục KT cấp 2 Quảng Xương | Khu phố Tân Phong, TT Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | Xã Lưu Vệ | 2373863030 |
294 | 455590 | BC văn phòng BĐH Quảng Xương | Khu phố 1, Thị Trấn Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | Xã Lưu Vệ | (Trống) |
295 | 449070 | Điểm BĐVHX Thọ Bình | Thôn 1, Xã Thọ Bình | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Bình | 915017121 |
296 | 448700 | Bưu cục cấp 2 GD Triệu Sơn | Phố Giắt, Thị Trấn Triệu Sơn | Huyện Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | 2373867153 |
297 | 448709 | Bưu cục cấp 3 KHL Triệu Sơn | Sô´294, Phố Giắt, Thị Trấn Triệu Sơn | Huyện Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | (Trống) |
298 | 448910 | Bưu cục cấp 3 Chợ Đà | Thôn 6, Xã Thọ Dân | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Phú | 2373565135 |
299 | 449160 | Bưu cục cấp 3 Chợ Sim | Thôn Diễn Trung, Xã Hợp Thành | Huyện Triệu Sơn | Xã Hợp Tiến | 2373560115 |
300 | 449260 | Bưu cục cấp 3 Chợ Nưa | Thôn 10, Xã Tân Ninh | Huyện Triệu Sơn | Xã Tân Ninh | 2373563102 |
301 | 449400 | Điểm BĐVHX Minh Châu | Phố Giắt, Thị Trấn Triệu Sơn | Huyện Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | 917252611 |
302 | 448710 | Điểm BĐVHX Minh Dân | Phố Giắt, Thị Trấn Triệu Sơn | Huyện Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | 917252613 |
303 | 449420 | Điểm BĐVHX Dân Lý | Thôn 13, Xã Dân Lý | Huyện Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | 912912346 |
304 | 448730 | Điểm BĐVHX Dân Lực | Thôn Thị Tứ, Xã Dân Lực | Huyện Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | 916048223 |
305 | 448750 | Điểm BĐVHX Dân Quyền | Thôn 5, Xã Dân Quyền | Huyện Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | 945089262 |
306 | 448810 | Điểm BĐVHX Minh Sơn | Thôn 2, Xã Minh Sơn | Huyện Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | 911198808 |
307 | 448830 | Điểm BĐVHX Thọ Thế | Thôn 6, Xã Thọ Thế | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Phú | 947137518 |
308 | 448770 | Điểm BĐVHX Thọ Phú | Thôn 5, Xã Thọ Phú | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Phú | 985244416 |
309 | 448850 | Điểm BĐVHX Xuân Thịnh | Thôn 4, Xã Xuân Thịnh | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Phú | 2373507023 |
310 | 448870 | Điểm BĐVHX Xuân Lộc | Thôn 6, Xã Xuân Lộc | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Phú | 1296611825 |
311 | 448790 | Điểm BĐVHX Thọ Vực | Thôn 4, Xã Thọ Vực | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Phú | 942038323 |
312 | 448890 | Điểm BĐVHX Thọ Tân | Thôn 8, Xã Thọ Tân | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Phú | 941163923 |
313 | 448950 | Điểm BĐVHX Xuân Thọ | Thôn 1, Xã Xuân Thọ | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Ngọc | 942846765 |
314 | 449000 | Điểm BĐVHX Thọ Cường | Thôn Quần Tín, Xã Thọ Cường | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Ngọc | 1267332204 |
315 | 448970 | Điểm BĐVHX Thọ Ngọc | Thôn 10, Xã Thọ Ngọc | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Ngọc | 915149361 |
316 | 448930 | Điểm BĐVHX Hợp Lý | Thôn 4, Xã Hợp Lý | Huyện Triệu Sơn | Xã Hợp Tiến | 912886515 |
317 | 449020 | Điểm BĐVHX Thọ Tiến | Thôn Dân Tiến, Xã Thọ Tiến | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Ngọc | 945871255 |
318 | 449040 | Điểm BĐVHX Thọ Sơn | Thôn 14, Xã Thọ Sơn | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Bình | 914762889 |
319 | 449120 | Điểm BĐVHX Hợp Tiến | Thôn 4, Xã Hợp Tiến | Huyện Triệu Sơn | Xã Hợp Tiến | 967536569 |
320 | 449100 | Điểm BĐVHX Bình Sơn | Thôn Cồn Thoi, Xã Bình Sơn | Huyện Triệu Sơn | Xã Thọ Bình | 1272425972 |
321 | 449140 | Điểm BĐVHX Hợp Thắng | Thôn 5, Xã Hợp Thắng | Huyện Triệu Sơn | Xã Hợp Tiến | 1238519262 |
322 | 449200 | Điểm BĐVHX An Nông | Thôn Vính Trù 1, Xã An Nông | Huyện Triệu Sơn | Xã An Nông | 917800030 |
323 | 449180 | Điểm BĐVHX Triệu Thành | Bản 3, Xã Triệu Thành | Huyện Triệu Sơn | Xã Hợp Tiến | 975830828 |
324 | 449280 | Điểm BĐVHX Nông Trường | Thôn 9, Xã Nông Trường | Huyện Triệu Sơn | Xã An Nông | 1234399498 |
325 | 449300 | Điểm BĐVHX Tiến Nông | Thôn 9, Xã Tiến Nông | Huyện Triệu Sơn | Xã An Nông | 941304064 |
326 | 449320 | Điểm BĐVHX Khuyến Nông | Thôn 3, Xã Khuyến Nông | Huyện Triệu Sơn | Xã An Nông | 947146788 |
327 | 449220 | Điểm BĐVHX Vân Sơn | Thôn 3, Xã Vân Sơn | Huyện Triệu Sơn | Xã Tân Ninh | 917252523 |
328 | 449360 | Điểm BĐVHX Đồng Tiến | Thôn Thị Tứ, Xã Đồng Tiến | Huyện Triệu Sơn | Xã Đồng Tiến | 941258414 |
329 | 449340 | Điểm BĐVHX Đồng Lợi | Thôn Long Vân 1, Xã Đồng Lợi | Huyện Triệu Sơn | Xã Đồng Tiến | 1238660778 |
330 | 449380 | Điểm BĐVHX Đồng Thắng | Xóm 2, Xã Đồng Thắng | Huyện Triệu Sơn | Xã Đồng Tiến | 912969466 |
331 | 449240 | Điểm BĐVHX Thái Hòa | Thôn Trung Hòa, Xã Thái Hoà | Huyện Triệu Sơn | Xã Tân Ninh | 373507008 |
332 | 449274 | Điểm BĐVHX Cổ Định | Thôn 10, Xã Tân Ninh | Huyện Triệu Sơn | Xã Tân Ninh | 989635294 |
333 | 448720 | Bưu cục KT cấp 2 Triệu Sơn | Phố Giắt, Thị Trấn Triệu Sơn | Huyện Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | 2373867153 |
334 | 448740 | BC văn phòng BĐH Triệu Sơn | Phố Giắt, Thị Trấn Triệu Sơn | Huyện Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | (Trống) |
335 | 449700 | Bưu cục cấp 2 GD Thọ Xuân | Khu 8, Thị Trấn Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | 2373833246 |
336 | 449711 | Bưu cục cấp 3 KHL Thọ Xuân | khu 5, Đường Lê Lợi, TT Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | (Trống) |
337 | 449800 | Bưu cục cấp 3 Xuân Lai | Xóm 1, Xã Xuân Lai | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Lai | 946401369 |
338 | 449960 | Bưu cục cấp 3 Chợ Sánh | Thôn 3, Xã Thọ Lập | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Lập | 912046212 |
339 | 451070 | Bưu cục cấp 3 Tứ Trụ | Thôn Hải Trạch, Xã Thọ Diên | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Hòa | 916618012 |
340 | 451100 | Bưu cục cấp 3 Mục Sơn | Khu 3, Thị Trấn Lam Sơn | Huyện Thọ Xuân | Xã Lam Sơn | 2373834101 |
341 | 451170 | Bưu cục cấp 3 Sao Vàng | Khu 3, Thị Trấn Sao Vàng | Huyện Thọ Xuân | Xã Sao Vàng | 2373835101 |
342 | 449720 | Điểm BĐVHX Hạnh Phúc | Khu 1, Thị Trấn Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | 917821874 |
343 | 451370 | Điểm BĐVHX Xuân Khánh | Thôn 1, Xã Xuân Hồng | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | 916687078 |
344 | 451350 | Điểm BĐVHX Thọ Nguyên | Thôn 1, Xã Xuân Hồng | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | 373605358 |
345 | 449730 | Điểm BĐVHX Xuân Thành | Thôn 1, Xã Xuân Thành | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | 944381095 |
346 | 449780 | Điểm BĐVHX Xuân Tân | Thôn Thọ Tân 1, Xã Xuân Tân | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Lập | 2373605342 |
347 | 449770 | Điểm BĐVHX Xuân Vinh | Thôn Thọ Tân 1, Xã Trường Xuân | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Lập | 943494333 |
348 | 449750 | Điểm BĐVHX Thọ Trường | Thôn Thọ Tân 1, Xã Trường Xuân | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Lập | 916563663 |
349 | 449820 | Điểm BĐVHX Phú Yên | Xóm 1, Xã Phú Xuân | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Tín | 1282794844 |
350 | 449790 | Điểm BĐVHX Xuân Yên | Xóm 5, Xã Xuân Yên | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Lập | 1277340248 |
351 | 449810 | Điểm BĐVHX Xuân Minh | Thôn Phông Cốc, Xã Xuân Minh | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Lai | 943491636 |
352 | 449850 | Điểm BĐVHX Thọ Thắng | Thôn Phú Xá, Xã Xuân Lập | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Lập | 945745838 |
353 | 449840 | Điểm BĐVHX Xuân Lập | Thôn Vũ Hạ, Xã Xuân Lập | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Lập | 1296516038 |
354 | 449860 | Điểm BĐVHX Xuân Tín | Xóm 20, Xã Xuân Tín | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Tín | 945826567 |
355 | 449890 | Điểm BĐVHX Quảng Phú | Thôn 6, Xã Quảng Phú | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Tín | 1249258180 |
356 | 449961 | Điểm BĐVHX Thọ Lập | Thôn 6, Xã Thọ Lập | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Lập | 942497480 |
357 | 451020 | Điểm BĐVHX Thọ Minh | Thôn 1, Xã Thuận Minh | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Lập | 917041827 |
358 | 449980 | Điểm BĐVHX Xuân Châu | Thôn 7, Xã Xuân Châu | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Lập | 942789041 |
359 | 449940 | Điểm BĐVHX Xuân Hòa | Thôn Khải Đông, Xã Xuân Hoà | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Hòa | 1655108455 |
360 | 451000 | Điểm BĐVHX Thọ Hải | Thôn Công Thành, Xã Thọ Hải | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Hòa | 1234259917 |
361 | 451040 | Điểm BĐVHX Xuân Thiên | Thôn Quảng Phúc, Xã Xuân Thiên | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Lập | 914421480 |
362 | 449920 | Điểm BĐVHX Xuân Trường | Làng Hợp Thành, Xã Xuân Trường | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | 946009898 |
363 | 451080 | Điểm BĐVHX Thọ Lâm | Thôn 3, Xã Thọ Lâm | Huyện Thọ Xuân | Xã Sao Vàng | 948595366 |
364 | 451110 | Điểm BĐVHX Thọ Xương | Thôn Hữu Lễ 1, Xã Thọ Xương | Huyện Thọ Xuân | Xã Lam Sơn | 944835119 |
365 | 451270 | Điểm BĐVHX Tây Hồ | Thôn Hội Hiền, Xã Tây Hồ | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Long | 949348901 |
366 | 451310 | Điểm BĐVHX Bắc Lương | Thôn 1, Xã Bắc Lương | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Long | 833050872 |
367 | 451150 | Điểm BĐVHX Xuân Hưng | Thôn Xuân Hội, Xã Xuân Hưng | Huyện Thọ Xuân | Xã Xuân Hòa | 917002182 |
368 | 451200 | Điểm BĐVHX Xuân Giang | Thôn Cồn Kênh, Xã Xuân Giang | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | 913954656 |
369 | 451280 | Điểm BĐVHX Nam Giang | Thôn 2, Xã Nam Giang | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Long | 947843678 |
370 | 451330 | Điểm BĐVHX Xuân Phong | Thôn 4, Xã Xuân Phong | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Long | 915478345 |
371 | 451290 | Điểm BĐVHX Thọ Lộc | Thôn 7, Xã Thọ Lộc | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Long | 919605096 |
372 | 451060 | Điểm BĐVHX Xuân Lam | Khu 1, Thị Trấn Lam Sơn | Huyện Thọ Xuân | Xã Lam Sơn | 978503826 |
373 | 451130 | Điểm BĐVHX Xuân Bái | Thôn 4, Xã Xuân Bái | Huyện Thọ Xuân | Xã Lam Sơn | 916730883 |
374 | 451230 | Điểm BĐVHX Xuân Thắng | Khu 1, Thị Trấn Sao Vàng | Huyện Thọ Xuân | Xã Sao Vàng | 1223354029 |
375 | 451250 | Điểm BĐVHX Xuân Quang | Thôn Bột Thượng, Xã Xuân Sinh | Huyện Thọ Xuân | Xã Sao Vàng | 919495148 |
376 | 451210 | Điểm BĐVHX Xuân Sơn | Thôn Bột Thượng, Xã Xuân Sơn | Huyện Thọ Xuân | Xã Sao Vàng | 80915684345 |
377 | 451180 | Điểm BĐVHX Xuân Phú | Thôn Đồng Luồng, Xã Xuân Phú | Huyện Thọ Xuân | Xã Sao Vàng | 914415575 |
378 | 449710 | Bưu cục KT cấp 2 Thọ Xuân | Khu 8, Thị Trấn Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | 2373833246 |
379 | 449740 | BC văn phòng BĐH Thọ Xuân | Khu 8, Thị Trấn Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | (Trống) |
380 | 443100 | Bưu cục cấp 2 GD Hậu Lộc | Khu 1, Thị Trấn Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Hậu Lộc | 2373831058 |
381 | 443109 | Bưu cục cấp 3 KHL Hậu Lộc | Sô´296, Khu 1, Thị Trấn Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Hậu Lộc | (Trống) |
382 | 443130 | Bưu cục cấp 3 Minh Lộc | Thôn Minh Thanh, Xã Minh Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Vạn Lộc | 2373832101 |
383 | 443180 | Bưu cục cấp 3 Hoa Lộc | Thôn 7, Xã Hoa Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Hoa Lộc | 2373745051 |
384 | 443400 | Bưu cục cấp 3 Đại Lộc | Thôn Phú Lý, Xã Đại Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Triệu Lộc | 2373633313 |
385 | 443280 | Điểm BĐVHX Lộc Tân | Khu 1, Thị Trấn Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Hậu Lộc | 987693362 |
386 | 443170 | Điểm BĐVHX Thịnhlộc | Khu 1, Thị Trấn Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Hậu Lộc | 915124121 |
387 | 443110 | Điểm BĐVHX Phú Lộc | Thôn Thôn Giữa, Xã Phú Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Hoa Lộc | 984003194 |
388 | 443150 | Điểm BĐVHX Ngư Lộc | Thôn Thắng Lộc, Xã Ngư Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Vạn Lộc | 971478186 |
389 | 443200 | Điểm BĐVHX Hưng Lộc | Thôn Yên Hòa, Xã Hưng Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Vạn Lộc | 1697900610 |
390 | 443220 | Điểm BĐVHX Đa Lộc | Thôn Đồng Thành, Xã Đa Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Vạn Lộc | 1297813834 |
391 | 443240 | Điểm BĐVHX Liên Lộc | Thôn Miểu Nhị, Xã Liên Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Hoa Lộc | 1663251361 |
392 | 443260 | Điểm BĐVHX Quang Lộc | Thôn Yên Ổn, Xã Quang Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Hoa Lộc | 1695342123 |
393 | 443300 | Điểm BĐVHX Tuy Lộc | Thôn Cách 7, Xã Tuy Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Đông Thành | 917821237 |
394 | 443320 | Điểm BĐVHX Phong Lộc | Thôn Phù Lạc, Xã Phong Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Đông Thành | 912559787 |
395 | 443350 | Điểm BĐVHX Lộc Sơn | Thôn Khánh Vượng 1, Xã Lộc Sơn | Huyện Hậu Lộc | Xã Hậu Lộc | 942838266 |
396 | 443330 | Điểm BĐVHX Cầu Lộc | Thôn Cầu Hòa, Xã Cầu Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Đông Thành | 983081926 |
397 | 443370 | Điểm BĐVHX Thành Lộc | Thôn 1, Xã Thành Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Đông Thành | 1223336133 |
398 | 443390 | Điểm BĐVHX Đồng Lộc | Thôn Nhân Phú, Xã Đồng Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Đông Thành | 1262077462 |
399 | 443406 | Điểm BĐVHX Đại Lộc | Thôn Y Ngô, Xã Đại Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Triệu Lộc | 913025186 |
400 | 443410 | Điểm BĐVHX Tiến Lộc | Thôn Bùi, Xã Tiến Lộc | Huyện Hậu Lộc | Xã Triệu Lộc | 985096168 |