STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 250000 | Bưu cục cấp 1 Thái Nguyên | Số 10, CMT8, P. Phan Đình Phùng | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 2083753437 |
2 | 250900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Thái Nguyên | Số 10, Tổ 7, P. Túc Duyên | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 2083855327 |
3 | 251540 | Bưu cục cấp 3 Đồng Quang | Số 413, Lương Ngọc Quyến, P. Hoàng Văn Thụ | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 2083750247 |
4 | 251210 | Bưu cục cấp 3 Mỏ Bạch | Đường Bắc Kạn, P. Hoàng Văn Thụ | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 2083759162 |
5 | 251325 | Bưu cục cấp 3 BC3 Quang Trung | Tổ 35, P. Quang Trung | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 2083855206 |
6 | 251130 | Bưu cục cấp 3 Quán Triều | Đường Dương Tự Minh, P. Quán Triều | TP. Thái Nguyên | P. Quan Triều | 2083744713 |
7 | 251520 | Bưu cục cấp 3 KHL Thái Nguyên | Số 10, CMT8, P. Phan Đình Phùng | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 2083858699 |
8 | 251515 | Bưu cục cấp 3 BC EMS KHL Thái Nguyên | Số 279C, Phan Đình Phùng, P. Phan Đình Phùng | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 2083930968 |
9 | 251370 | Bưu cục cấp 3 Thịnh Đán | Tổ 1, P. Thịnh Đán | TP. Thái Nguyên | P. Quyết Thắng | 2083846101 |
10 | 251680 | Bưu cục cấp 3 Gia Sàng | Tổ 17, P. Gia Sàng | TP. Thái Nguyên | P. Gia Sàng | 2083856270 |
11 | 251610 | Bưu cục cấp 3 Tài Chính | Đường Thống Nhất, P. Tân Thịnh | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 2083856255 |
12 | 251750 | Bưu cục cấp 3 Phú Xá | Tổ 11, P. Phú Xá | TP. Thái Nguyên | P. Tích Lương | 2083847198 |
13 | 252040 | Bưu cục cấp 3 Hương Sơn | Tổ 4, P. Hương Sơn | TP. Thái Nguyên | P. Gia Sàng | 2083832940 |
14 | 252050 | Bưu cục cấp 3 GD3 Lưu Xá | Tổ 20, P. Hương Sơn | TP. Thái Nguyên | P. Gia Sàng | 2083834239 |
15 | 251620 | Bưu cục cấp 3 Thịnh Đức | Xóm Đồng Chanh, Xã Thịnh Đức | TP. Thái Nguyên | Xã Tân Cương | 2083846103 |
16 | 251930 | Bưu cục cấp 3 Tân Thành | Tổ 2, P. Tân Thành | TP. Thái Nguyên | P. Tích Lương | 375977288 |
17 | 251940 | Bưu cục cấp 3 Vó Ngựa | Tổ 9, P. Tân Thành | TP. Thái Nguyên | P. Tích Lương | 2083832540 |
18 | 251060 | Điểm BĐVHX Túc Duyên | Tổ 18, P. Túc Duyên | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 917929428 |
19 | 251340 | Điểm BĐVHX Phúc Hà | Xóm 5, Xã Phúc Hà | TP. Thái Nguyên | P. Quyết Thắng | 2083844111 |
20 | 251410 | Điểm BĐVHX Phúc Xuân | Xóm Trung Tâm, Xã Phúc Xuân | TP. Thái Nguyên | Xã Đại Phúc | 393002180 |
21 | 251430 | Điểm BĐVHX Phúc Trìu | Xóm Lai Thành, Xã Phúc Trìu | TP. Thái Nguyên | Xã Đại Phúc | 327509286 |
22 | 251580 | Điểm BĐVHX Tân Thịnh | Đường Thống Nhất, P. Tân Thịnh | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 325290909 |
23 | 251970 | Điểm BĐVHX Cam Giá | Tổ 14, P. Cam Giá | TP. Thái Nguyên | P. Tích Lương | 918329405 |
24 | 251720 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Tổ 12, P. Tân Lập | TP. Thái Nguyên | P. Tích Lương | 973348363 |
25 | 251810 | Điểm BĐVHX Tích Lương | Xóm La Cớm, P. Tích Lương | TP. Thái Nguyên | P. Tích Lương | 987270210 |
26 | 251660 | Điểm BĐVHX Tân Cương | Xóm Nam Đồng, Xã Tân Cương | TP. Thái Nguyên | Xã Tân Cương | 912706781 |
27 | 252840 | Điểm BĐVHX Cao Ngạn | Xóm Lang Vang, Xã Cao Ngạn | TP. Thái Nguyên | P. Linh Sơn | 2083822203 |
28 | 252870 | Điểm BĐVHX Đồng Bẩm | Xóm Ao Voi, Xã Đồng Bẩm | TP. Thái Nguyên | P. Linh Sơn | 2803858699 |
29 | 252890 | Điểm BĐVHX Linh Sơn | Xóm Núi Hột, Xã Linh Sơn | TP. Thái Nguyên | P. Linh Sơn | 917208973 |
30 | 252920 | Điểm BĐVHX Huống Thượng | Xóm Huống Trung, Xã Huống Thượng | TP. Thái Nguyên | P. Linh Sơn | 912600737 |
31 | 254230 | Điểm BĐVHX Sơn Cẩm | Xóm Số 7, Xã Sơn Cẩm | TP. Thái Nguyên | P. Quan Triều | 917377900 |
32 | 257900 | Điểm BĐVHX Đồng Liên | Xóm Đồng Ao, Xã Đồng Liên | TP. Thái Nguyên | P. Gia Sàng | 942742427 |
33 | 252160 | Điểm BĐVHX Quyết Thắng | Xóm Thái Sơn 1, Xã Quyết Thắng | TP. Thái Nguyên | P. Quyết Thắng | 917930705 |
34 | 250100 | BC KT cấp 1 KTC1 Thái Nguyên | Số 10, CMT8, P. Phan Đình Phùng | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 2083855207 |
35 | 251050 | BC văn phòng VP BDT Thái Nguyên | Số 10, CMT8, P. Phan Đình Phùng | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 2803655089 |
36 | 251160 | BC văn phòng BĐTP Thái Nguyên | Số 10, CMT8, P. Phan Đình Phùng | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 838412666 |
37 | 251122 | BC văn phòng BC VP TTKTVC | Số 10, Ngõ 195, CMT8 | TP. Thái Nguyên | P. Phan Đình Phùng | 917328012 |
38 | 256400 | Bưu cục cấp 2 Sông Công | Số 124, Thống nhất, P. Cải Đan | TP. Sông Công | P. Sông Công | 2083862462 |
39 | 256427 | Bưu cục cấp 3 KCN Sông Công | Xóm Tân Tiến, Xã Tân Quang | TP. Sông Công | P. Bách Quang | 2083862202 |
40 | 256520 | Bưu cục cấp 3 Gò Đầm | TDP 4, P. Mỏ Chè | TP. Sông Công | P. Bá Xuyên | 2083862384 |
41 | 256610 | Bưu cục cấp 3 Phố Cò | Xóm Dân Phố 2, P. Phố Cò | TP. Sông Công | P. Sông Công | 2083862000 |
42 | 252120 | Điểm BĐVHX Lương Sơn | Xóm 5 Tân Sơn, Xã Lương Sơn | TP. Sông Công | P. Bách Quang | 2083845116 |
43 | 256401 | Điểm BĐVHX Tân Quang | Xóm Tân Tiến, Xã Tân Quang | TP. Sông Công | P. Bách Quang | 2083745707 |
44 | 256440 | Điểm BĐVHX Bá Xuyên | Xóm Xứ Đào, Xã Bá Xuyên | TP. Sông Công | P. Bá Xuyên | 945651185 |
45 | 256460 | Điểm BĐVHX Bình Sơn | Xóm Trung Tâm, Xã Bình Sơn | TP. Sông Công | Xã Tân Cương | 2083862662 |
46 | 256560 | Điểm BĐVHX Vinh Sơn | Xóm Bờ Lở, Xã Vinh Sơn | TP. Sông Công | TP. Sông Công | 2083861587 |
47 | 256630 | Điểm BĐVHX Cải Đan | TDP Nguyên Quân, P. Cải Đan | TP. Sông Công | P. Sông Công | 2083862779 |
48 | 256650 | Điểm BĐVHX Bách Quang | Số 09, Xóm Cầu Sắt, P. Bách Quang | TP. Sông Công | P. Bách Quang | 2083862463 |
49 | 256430 | BC KT cấp 2 KT Sông Công | Thống nhất, P. Cải Đan | TP. Sông Công | P. Sông Công | 2083862462 |
50 | 256643 | BC văn phòng BC VP Sông Công | Thống nhất, P. Cải Đan | TP. Sông Công | P. Sông Công | 2083862462 |
51 | 255300 | Bưu cục cấp 2 Đại Từ | Khu phố Chợ 1, TT Đại Từ | H. Đại Từ | Xã Đại Từ | 2083824996 |
52 | 255350 | Bưu cục cấp 3 Hà Thượng | Xóm 12, Xã Hà Thượng | H. Đại Từ | Xã An Khánh | 2083725101 |
53 | 255380 | Bưu cục cấp 3 Cù Vân | Xóm Bãi Chè, Xã Cù Vân | H. Đại Từ | Xã An Khánh | 917179523 |
54 | 255720 | Bưu cục cấp 3 Yên Lãng | Xóm Chợ, Xã Yên Lãng | H. Đại Từ | Xã Phú Xuyên | 946054794 |
55 | 256000 | Bưu cục cấp 3 Ký Phú | Xóm Duyên, Xã Ký Phú | H. Đại Từ | H. Đại Từ | 377368280 |
56 | 255351 | Điểm BĐVHX Hà Thượng | Xóm 1, Xã Hà Thượng | H. Đại Từ | Xã An Khánh | 2083725183 |
57 | 255400 | Điểm BĐVHX Phục Linh | Xóm Lược 1, Xã Phục Linh | H. Đại Từ | Xã Phú Lạc | 2083725249 |
58 | 255430 | Điểm BĐVHX Tân Linh | Xóm Mai, Xã Tân Linh | H. Đại Từ | Xã Phú Lạc | 942235928 |
59 | 255460 | Điểm BĐVHX Tiên Hội | Xóm Đồng Mạc, Xã Tiên Hội | H. Đại Từ | Xã La Bằng | 2083824949 |
60 | 255490 | Điểm BĐVHX Bản Ngoại | Xóm Quang Trung, Xã Bản Ngoại | H. Đại Từ | Xã Phú Thịnh | 917932492 |
61 | 255620 | Điểm BĐVHX Phú Thịnh | Xóm Đầu Cầu, Xã Phú Thịnh | H. Đại Từ | Xã Phú Thịnh | 915585096 |
62 | 255520 | Điểm BĐVHX Phú Lạc | Xóm Tân Lập, Xã Phú Lạc | H. Đại Từ | Xã Phú Lạc | 916092721 |
63 | 255560 | Điểm BĐVHX Đức Lương | Xóm Tiền Phong, Xã Đức Lương | H. Đại Từ | Xã Đức Lương | 916982918 |
64 | 255590 | Điểm BĐVHX Phúc Lương | Xóm Cầu Tuất, Xã Phúc Lương | H. Đại Từ | Xã Đức Lương | 917932744 |
65 | 255650 | Điểm BĐVHX Phú Cường | Xóm Chiềng, Xã Phú Cường | H. Đại Từ | Xã Phú Thịnh | 383098664 |
66 | 255690 | Điểm BĐVHX Na Mao | Xóm Chính Tắc, Xã Na Mao | H. Đại Từ | H. Đại Từ | 917932647 |
67 | 255670 | Điểm BĐVHX Minh Tiến | Xóm Trung Tâm, Xã Minh Tiến | H. Đại Từ | Xã Đức Lương | 987948844 |
68 | 255770 | Điểm BĐVHX Phú Xuyên | Xóm Quyên, Xã Phú Xuyên | H. Đại Từ | Xã Phú Xuyên | 948514333 |
69 | 255800 | Điểm BĐVHX La Bằng | Xóm La Bằng, Xã La Bằng | H. Đại Từ | Xã La Bằng | 962148911 |
70 | 255880 | Điểm BĐVHX Bình Thuận | Xóm Xóm Trại, Xã Bình Thuận | H. Đại Từ | Xã Đại Từ | 2083506969 |
71 | 256116 | Điểm BĐVHX Tân Thái | Số 01, Xóm Đồng Tiến, Xã Tân Thái | H. Đại Từ | Xã Đại Phúc | 2083824996 |
72 | 256130 | Điểm BĐVHX An Khánh | Xóm Tân Bình, Xã An Khánh | H. Đại Từ | Xã An Khánh | 978413669 |
73 | 255820 | Điểm BĐVHX Khôi Kỳ | Xóm Đồng Cà, Xã Khôi Kỳ | H. Đại Từ | Xã Đại Từ | 397909569 |
74 | 255850 | Điểm BĐVHX Hoàng Nông | Xóm Cầu Đá, Xã Hoàng Nông | H. Đại Từ | Xã La Bằng | 975508067 |
75 | 255940 | Điểm BĐVHX Lục Ba | Xóm Đồng Mưa, Xã Lục Ba | H. Đại Từ | Xã Đại Từ | 917932547 |
76 | 255900 | Điểm BĐVHX Mỹ Yên | Xóm La Tre, Xã Mỹ Yên | H. Đại Từ | Xã Đại Từ | 917932530 |
77 | 255980 | Điểm BĐVHX Vạn Thọ | Xóm Chăn Nuôi, Xã Vạn Thọ | H. Đại Từ | H. Đại Từ | 943775000 |
78 | 255960 | Điểm BĐVHX Văn Yên | Xóm Giữa 1, Xã Văn Yên | H. Đại Từ | Xã Vạn Phú | 917932562 |
79 | 256001 | Điểm BĐVHX Ký Phú | Xóm Gió, Xã Ký Phú | H. Đại Từ | H. Đại Từ | 2083726044 |
80 | 256020 | Điểm BĐVHX Cát Nê | Xóm Đình, Xã Cát Nê | H. Đại Từ | Xã Quân Chu | 987512499 |
81 | 256080 | Điểm BĐVHX Quân Chu | Xóm Đền, Xã Quân Chu | H. Đại Từ | Xã Quân Chu | 2083626002 |
82 | 256096 | Điểm BĐVHX TT Quân Chu | Số 01, Đội 1, TT Quân Chu | H. Đại Từ | Xã Quân Chu | 2083824996 |
83 | 255310 | BC KT cấp 2 KT Đại Từ | Khu phố Chợ 1, TT Đại Từ | H. Đại Từ | Xã Đại Từ | 2083824996 |
84 | 255309 | BC văn phòng BC VP Đại Từ | Khu phố Đình, TT Đại Từ | H. Đại Từ | Xã Đại Từ | 2083824996 |
85 | 254400 | Bưu cục cấp 2 Định Hoá | Xóm Bãi Á 1, TT Chợ Chu | H. Định Hóa | Xã Định Hóa | 2083878200 |
86 | 254790 | Bưu cục cấp 3 Bình Yên | Thôn Yên Thông, Xã Bình Yên | H. Định Hóa | Xã Bình Yên | 911717003 |
87 | 255030 | Bưu cục cấp 3 Quán Vuông | Xóm Quán Vuông 1, Xã Trung Hội | H. Định Hóa | Xã Trung Hội | 911717002 |
88 | 254470 | Điểm BĐVHX Tân Thịnh | Xóm Khuổi Lừa, Xã Tân Thịnh | H. Định Hóa | Xã Phượng Tiến | 917930187 |
89 | 254440 | Điểm BĐVHX Tân Dương | Xóm 1, Xã Tân Dương | H. Định Hóa | Xã Phượng Tiến | 917930175 |
90 | 254510 | Điểm BĐVHX Kim Phượng | Xóm Bản Lanh, Xã Kim Phượng | H. Định Hóa | Xã Kim Phượng | 948524967 |
91 | 254530 | Điểm BĐVHX Lam Vỹ | Thôn Lang Quyền, Xã Lam Vỹ | H. Định Hóa | Xã Lam Vỹ | 919648625 |
92 | 254560 | Điểm BĐVHX Linh Thông | Xóm Làng Mới, Xã Linh Thông | H. Định Hóa | Xã Lam Vỹ | 917930196 |
93 | 254580 | Điểm BĐVHX Kim Sơn | Xóm Kim Tân1, Xã Kim Sơn | H. Định Hóa | H. Định Hóa | 917930217 |
94 | 254600 | Điểm BĐVHX Quy Kỳ | Thôn Đồng Hầu, Xã Quy Kỳ | H. Định Hóa | Xã Kim Phượng | 833719362 |
95 | 254630 | Điểm BĐVHX Phúc Chu | Xóm Độc Lập, Xã Phúc Chu | H. Định Hóa | Xã Định Hóa | 917051282 |
96 | 254650 | Điểm BĐVHX Bảo Linh | Xóm Bảo Hoa2, Xã Bảo Linh | H. Định Hóa | Xã Định Hóa | 917928766 |
97 | 254670 | Điểm BĐVHX Bảo Cường | Xóm Nà Lài, Xã Bảo Cường | H. Định Hóa | H. Định Hóa | 977389113 |
98 | 254700 | Điểm BĐVHX Đồng Thịnh | Xóm An Thịnh 1, Xã Đồng Thịnh | H. Định Hóa | Xã Định Hóa | 973880331 |
99 | 255080 | Điểm BĐVHX Phượng Tiến | Xóm Héo, Xã Phương Tiến | H. Định Hóa | Xã Phượng Tiến | 842258737 |
100 | 254740 | Điểm BĐVHX Định Biên | Thôn 1 Đồng Đầm, Xã Định Biên | H. Định Hóa | Xã Bình Yên | 358479567 |
101 | 254760 | Điểm BĐVHX Thanh Định | Xóm Bản Piềng, Xã Thanh Định | H. Định Hóa | Xã Bình Yên | 917176722 |
102 | 254791 | Điểm BĐVHX Bình Yên | Thôn Thấm Lộc, Xã Bình Yên | H. Định Hóa | Xã Bình Yên | 383609435 |
103 | 254870 | Điểm BĐVHX Trung Lương | Xóm Văn Lương 1, Xã Trung Lương | H. Định Hóa | Xã Bình Yên | 985757018 |
104 | 254820 | Điểm BĐVHX Điềm Mạc | Xóm Song Thái 1, Xã Điềm Mạc | H. Định Hóa | Xã Phú Đình | 917928854 |
105 | 255110 | Điểm BĐVHX Phú Tiến | Thôn 1, Xã Phú Tiến | H. Định Hóa | Xã Trung Hội | 916443383 |
106 | 254910 | Điểm BĐVHX Sơn Phú | Thôn Bản Hin1, Xã Sơn Phú | H. Định Hóa | Xã Bình Thành | 917928830 |
107 | 255060 | Điểm BĐVHX Bộc Nhiêu | Xóm Bục 1, Xã Bộc Nhiêu | H. Định Hóa | Xã Trung Hội | 917930291 |
108 | 254950 | Điểm BĐVHX Phú Đình | Thôn Khuổi Tát, Xã Phú Đình | H. Định Hóa | Xã Phú Đình | 977677299 |
109 | 254990 | Điểm BĐVHX Bình Thành | Thôn Hồng Thái 1, Xã Bình Thành | H. Định Hóa | Xã Bình Thành | 979513277 |
110 | 254410 | BC KT cấp 2 KT Định Hóa | Xóm Bãi Á 1, TT Chợ Chu | H. Định Hóa | Xã Định Hóa | 2083878200 |
111 | 254425 | BC văn phòng BC VP Định Hóa | Xóm Bãi 1, TT Chợ Chu | H. Định Hóa | Xã Định Hóa | 2083878200 |
112 | 252500 | Bưu cục cấp 2 Đồng Hỷ | Tổ 1, TT Chùa Hang | H. Đồng Hỷ | P. Linh Sơn | 2083820730 |
113 | 252690 | Bưu cục cấp 3 Sông Cầu | Xóm 4, TT Sông Cầu | H. Đồng Hỷ | Xã Đồng Hỷ | 2083823002 |
114 | 252980 | Bưu cục cấp 3 Trại Cau | Tổ 1, TT Trại Cau | H. Đồng Hỷ | Xã Trại Cau | 2083821101 |
115 | 252570 | Điểm BĐVHX Khe Mo | Xóm Tiền Phong, Xã Khe Mo | H. Đồng Hỷ | Xã Văn Hán | 945979880 |
116 | 252620 | Điểm BĐVHX Cây Thị | Xóm Hòa Bình, Xã Cây Thị | H. Đồng Hỷ | Xã Nam Hòa | 917926614 |
117 | 252590 | Điểm BĐVHX Văn Hán | Xóm Phả Lý, Xã Văn Hán | H. Đồng Hỷ | Xã Văn Hán | 988733263 |
118 | 252670 | Điểm BĐVHX Hoá Trung | Xóm Na Long, Xã Hoá Trung | H. Đồng Hỷ | Xã Đồng Hỷ | 819966616 |
119 | 252640 | Điểm BĐVHX Hoà Thượng | Xóm Sông Cầu 3, Xã Hoá Thượng | H. Đồng Hỷ | Xã Đồng Hỷ | 2083822202 |
120 | 252760 | Điểm BĐVHX Minh Lập | Xóm Cầu Mơn 1, Xã Minh Lập | H. Đồng Hỷ | Xã Đồng Hỷ | 915327092 |
121 | 252710 | Điểm BĐVHX Quang Sơn | Xóm Bãi Cọ, Xã Quang Sơn | H. Đồng Hỷ | Xã Quang Sơn | 2083823096 |
122 | 252790 | Điểm BĐVHX Hoà Bình | Xóm Phố Hích, Xã Hoà Bình | H. Đồng Hỷ | Xã Văn Lăng | 912374696 |
123 | 252740 | Điểm BĐVHX Tân Long | Xóm Làng Mới, Xã Tân Long | H. Đồng Hỷ | Xã Quang Sơn | 987759363 |
124 | 252810 | Điểm BĐVHX Văn Lăng | Xóm Tân Lập 1, Xã Văn Lăng | H. Đồng Hỷ | Xã Văn Lăng | 917931027 |
125 | 252940 | Điểm BĐVHX Nam Hòa | Xóm Chí Son, Xã Nam Hòa | H. Đồng Hỷ | Xã Nam Hòa | 917929680 |
126 | 253030 | Điểm BĐVHX Hợp Tiến | Xóm Đèo Hanh, Xã Hợp Tiến | H. Đồng Hỷ | Xã Trại Cau | 989179823 |
127 | 253010 | Điểm BĐVHX Tân Lợi | Xóm Cầu Đá, Xã Tân Lợi | H. Đồng Hỷ | H. Đồng Hỷ | 917208935 |
128 | 252510 | BC KT cấp 2 KT Đồng Hỷ | Tổ 1, TT Chùa Hang | H. Đồng Hỷ | P. Linh Sơn | 2083820730 |
129 | 252546 | BC văn phòng BC VP Đồng Hỷ | Tổ 1, TT Chùa Hang | H. Đồng Hỷ | P. Linh Sơn | 2083820002 |
130 | 256800 | Bưu cục cấp 2 Phổ Yên | Số 157, TK 4, P. Ba Hàng | TP. Phổ Yên | P. Phổ Yên | 2083863213 |
131 | 256815 | Bưu cục cấp 3 KHL Phổ Yên | Số 157, TK 4, P. Ba Hàng | TP. Phổ Yên | P. Phổ Yên | 2083863116 |
132 | 257330 | Bưu cục cấp 3 Đồng Tiến | Thôn An Thái Xóm An Bình, Xã Đồng Tiến | TP. Phổ Yên | P. Vạn Xuân | 866530299 |
133 | 256846 | Bưu cục cấp 3 KTX SamSung 1 | Thôn Đại Kim Xóm Đai Cát, Xã Đồng Tiến | TP. Phổ Yên | P. Vạn Xuân | 981784713 |
134 | 256847 | Bưu cục cấp 3 KTX SamSung 2 | Xóm Ga Đội 5, Xã Đồng Tiến | TP. Phổ Yên | P. Vạn Xuân | 911232576 |
135 | 256848 | BC cấp 3 BC KCN Yên Bình | Khu TĐC An Bình, Xã Đồng Tiến | TP. Phổ Yên | P. Vạn Xuân | 912194015 |
136 | 257110 | Bưu cục cấp 3 Thanh Xuyên | Xóm Thanh Xuyên 4, Xã Trung Thành | TP. Phổ Yên | P. Trung Thành | 987864493 |
137 | 257140 | Bưu cục cấp 3 Thuận Thành | Xóm Phú Thịnh, Xã Thuận Thành | TP. Phổ Yên | P. Trung Thành | 2083866260 |
138 | 256950 | Bưu cục cấp 3 Bắc Sơn | Xóm 1, TT Bắc Sơn | TP. Phổ Yên | P. Phúc Thuận | 376695885 |
139 | 256850 | Điểm BĐVHX Bãi Bông | Khối Trung Tâm, TT Bãi Bông | TP. Phổ Yên | P. Phổ Yên | 364673836 |
140 | 256885 | Điểm BĐVHX Hồng Tiến | Số 01, Xóm Chùa, Xã Hồng Tiến | TP. Phổ Yên | P. Phổ Yên | 853702888 |
141 | 256900 | Điểm BĐVHX Đắc Sơn | Xóm Đấp, P. Đắc Sơn | TP. Phổ Yên | P. Phổ Yên | 2083863803 |
142 | 256930 | Điểm BĐVHX Minh Đức | Xóm Cầu Dao, Xã Minh Đức | TP. Phổ Yên | P. Phúc Thuận | 961938960 |
143 | 256960 | Điểm BĐVHX Phúc Thuận | Xóm Phúc Tài, Xã Phúc Thuận | TP. Phổ Yên | P. Phúc Thuận | 976418160 |
144 | 257050 | Điểm BĐVHX Thành Công | Xóm Xuân Hà 4, Xã Thành Công | TP. Phổ Yên | Xã Thành Công | 986027910 |
145 | 257170 | Điểm BĐVHX Tân Hương | Thôn Phú Hương Xóm Đình Đội 1, Xã Tân Hương | TP. Phổ Yên | P. Vạn Xuân | 356299771 |
146 | 257270 | Điểm BĐVHX Tiên Phong | Thôn Xuân Trù Xóm Xuân Trù 1, Xã Tiên Phong | TP. Phổ Yên | P. Vạn Xuân | 973703067 |
147 | 257090 | Điểm BĐVHX Nam Tiến | Thôn Hoàng Đàm Xom Hộ Sơn, Xã Nam Tiến | TP. Phổ Yên | P. Vạn Xuân | 968570002 |
148 | 257010 | Điểm BĐVHX Vạn Phái | Xóm Trại Cang, Xã Vạn Phái | TP. Phổ Yên | Xã Thành Công | 917932403 |
149 | 257210 | Điểm BĐVHX Đông Cao | Thôn Đông Hạ Xóm Soi, Xã Đông Cao | TP. Phổ Yên | P. Trung Thành | 942269067 |
150 | 257111 | Điểm BĐVHX Trung Thành | Xóm Thanh Tân, Xã Trung Thành | TP. Phổ Yên | P. Trung Thành | 2083866083 |
151 | 257250 | Điểm BĐVHX Tân Phú | Thôn Vân Trai Xô Thanh Vân, Xã Tân Phú | TP. Phổ Yên | P. Trung Thành | 988309628 |
152 | 257310 | Điểm BĐVHX Phúc Tân | Xóm 3 Chợ, Xã Phúc Tân | TP. Phổ Yên | Xã Đại Phúc | 943454824 |
153 | 256810 | BC KT cấp 2 KT Phổ Yên | Số 157, TK 4, P. Ba Hàng | TP. Phổ Yên | P. Phổ Yên | 2083863112 |
154 | 256812 | BC văn phòng BC VP Phổ Yên | TK 1, TT Ba Hàng | TP. Phổ Yên | P. Phổ Yên | 2083863113 |
155 | 257500 | Bưu cục cấp 2 Phú Bình | Khu 2, TT Hương Sơn | H. Phú Bình | Xã Phú Bình | 2083767789 |
156 | 258020 | Bưu cục cấp 3 Bưu Điện Chợ Hanh | Xóm Đồng Hà, Xã Thượng Đình | H. Phú Bình | Xã Phú Bình | 852862888 |
157 | 257640 | Điểm BĐVHX Tân Đức | Xóm Dien, Xã Tân Đức | H. Phú Bình | Xã Kha Sơn | 947104051 |
158 | 257610 | Điểm BĐVHX Tân Hoà | Xóm Vực Giảng, Xã Tân Hoà | H. Phú Bình | Xã Tân Thành | 985967225 |
159 | 257680 | Điểm BĐVHX Tân Thành | Xóm Trung Tâm, Xã Tân Thành | H. Phú Bình | Xã Tân Thành | 836220224 |
160 | 257710 | Điểm BĐVHX Tân Kim | Xóm Bạch Thạch, Xã Tân Kim | H. Phú Bình | Xã Tân Thành | 915399400 |
161 | 257780 | Điểm BĐVHX Tân Khánh | Xóm Phố Chợ, Xã Tân Khánh | H. Phú Bình | Xã Tân Khánh | 388310656 |
162 | 257850 | Điểm BĐVHX Bàn Đạt | Xóm Trung Đình, Xã Bàn Đạt | H. Phú Bình | Xã Tân Khánh | 912709477 |
163 | 257880 | Điểm BĐVHX Đào Xá | Xóm Xuân Đào, Xã Đào Xá | H. Phú Bình | Xã Tân Khánh | 988627056 |
164 | 257750 | Điểm BĐVHX Bảo Lý | Xóm Đại Lễ, Xã Bảo Lý | H. Phú Bình | Xã Phú Bình | 913726708 |
165 | 257920 | Điểm BĐVHX Thượng Đình | Xóm Trại Mới, Xã Thượng Đình | H. Phú Bình | Xã Phú Bình / Điềm Thụy | 913357286 |
166 | 257990 | Điểm BĐVHX Nhã Lộng | Xóm Chợ Cầu, Xã Nhã Lộng | H. Phú Bình | Xã Phú Bình | 375875127 |
167 | 258021 | Điểm BĐVHX Điềm Thuỵ | Xóm Thuần Pháp, Xã Điềm Thuỵ | H. Phú Bình | Xã Điềm Thụy | 916989608 |
168 | 257950 | Điểm BĐVHX Xuân Phương | Xóm Tân Sơn 8, Xã Xuân Phương | H. Phú Bình | Xã Phú Bình | 978205364 |
169 | 258050 | Điểm BĐVHX Úc Kỳ | Xóm Giữa, Xã Úc Kỳ | H. Phú Bình | Xã Phú Bình | 2083867890 |
170 | 258180 | Điểm BĐVHX Lương Phú | Xóm Lương Tạ 1, Xã Lương Phú | H. Phú Bình | Xã Kha Sơn | 338661666 |
171 | 258140 | Điểm BĐVHX Kha Sơn | Xóm Trung Tâm, Xã Kha Sơn | H. Phú Bình | Xã Kha Sơn | 338661666 |
172 | 258210 | Điểm BĐVHX Thanh Ninh | Xóm Quan, Xã Thanh Ninh | H. Phú Bình | Xã Kha Sơn | 338661666 |
173 | 258240 | Điểm BĐVHX Dương Thành | Xóm Tiến Bộ, Xã Dương Thành | H. Phú Bình | Xã Kha Sơn | 974939004 |
174 | 258070 | Điểm BĐVHX Nga My | Xóm Kén, Xã Nga My | H. Phú Bình | Xã Điềm Thụy | 328686033 |
175 | 258110 | Điểm BĐVHX Hà Châu | Xóm Cháy, Xã Hà Châu | H. Phú Bình | Xã Điềm Thụy | 976361798 |
176 | 257510 | BC KT cấp 2 KT Phú Bình | Khu 2, TT Hương Sơn | H. Phú Bình | Xã Phú Bình | 919686661 |
177 | 257594 | BC văn phòng BC VP Phú Bình | Khu 2, TT Hương Sơn | H. Phú Bình | Xã Phú Bình | 2083867289 |
178 | 253800 | Bưu cục cấp 2 Phú Lương | TK Thái An, TT Đu | H. Phú Lương | Xã Phú Lương | 2083774002 |
179 | 253900 | Bưu cục cấp 3 Tức Tranh | Xóm Cây Thị, Xã Tức Tranh | H. Phú Lương | Xã Vô Tranh | 2083876101 |
180 | 253970 | Bưu cục cấp 3 Yên Đổ | Xóm Phố Trào, Xã Yên Đổ | H. Phú Lương | Xã Yên Trạch | 2083875101 |
181 | 254150 | Bưu cục cấp 3 Giang Tiên | Khu phố Giang Tiên, TT Giang Tiên | H. Phú Lương | Xã Phú Lương | 2083877100 |
182 | 253930 | Điểm BĐVHX Phú Đô | Xóm Mới, Xã Phú Đô | H. Phú Lương | Xã Vô Tranh | 942908007 |
183 | 253860 | Điểm BĐVHX Yên Lạc | Xóm Yên Thuỷ 1, Xã Yên Lạc | H. Phú Lương | Xã Phú Lương | 947002480 |
184 | 253820 | Điểm BĐVHX Động Đạt | Xóm Đuổm, Xã Động Đạt | H. Phú Lương | Xã Phú Lương | 916322476 |
185 | 253971 | Điểm BĐVHX Yên Đổ | Xóm Phố Trào, Xã Yên Đố | H. Phú Lương | Xã Yên Trạch | 911226387 |
186 | 254000 | Điểm BĐVHX Yên Ninh | Xóm Bằng Ninh, Xã Yên Ninh | H. Phú Lương | Xã Yên Trạch | 974008831 |
187 | 254030 | Điểm BĐVHX Yên Trạch | Xóm Na Hiên, Xã Yên Trạch | H. Phú Lương | Xã Yên Trạch | 911240340 |
188 | 254050 | Điểm BĐVHX Phủ Lý | Xóm Suối Đạo, Xã Phủ Lý | H. Phú Lương | Xã Hợp Thành | 919170126 |
189 | 254070 | Điểm BĐVHX Hợp Thành | Xóm Phú Thành, Xã Hợp Thành | H. Phú Lương | Xã Hợp Thành | 917931536 |
190 | 254090 | Điểm BĐVHX Ôn Lương | Xóm Na Tủn, Xã Ôn Lương | H. Phú Lương | Xã Hợp Thành | 917931438 |
191 | 254110 | Điểm BĐVHX Phần Mề | Xóm Mỹ Khánh, Xã Phấn Mễ | H. Phú Lương | H. Phú Lương | 859788852 |
192 | 254170 | Điểm BĐVHX Vô Tranh | Xóm 6 Liên Hồng, Xã Vô Tranh | H. Phú Lương | Xã Vô Tranh | 975948750 |
193 | 254200 | Điểm BĐVHX Cổ Lũng | Xóm Bờ Đậu, Xã Cổ Lũng | H. Phú Lương | Xã Vô Tranh | 963314586 |
194 | 253810 | BC KT cấp 2 KT Phú Lương | TK Thái An, TT Đu | H. Phú Lương | Xã Phú Lương | 2083774002 |
195 | 253808 | BC văn phòng BC VP Phú Lương | TK Thái An, TT Đu | H. Phú Lương | Xã Phú Lương | 2083774002 |
196 | 253200 | Bưu cục cấp 2 Võ Nhai | Khu phố Thái Long, TT Đình Cả | H. Võ Nhai | Xã Võ Nhai | 2083827230 |
197 | 253420 | Bưu cục cấp 3 La Hiên | Xóm Phố, Xã La Hiên | H. Võ Nhai | Xã La Hiên | 2083829111 |
198 | 253230 | Điểm BĐVHX Phú Thượng | Thôn Mỏ Gà, Xã Phú Thượng | H. Võ Nhai | Xã Võ Nhai | 916639136 |
199 | 253260 | Điểm BĐVHX Vũ Chấn | Thôn Na Rang, Xã Vũ Chấn | H. Võ Nhai | Xã Nghinh Tường | 835445190 |
200 | 253280 | Điểm BĐVHX Nghinh Tường | Xóm Bản Cái, Xã Nghinh Tường | H. Võ Nhai | Xã Nghinh Tường | 917929807 |
201 | 253330 | Điểm BĐVHX Thượng Nung | Thôn Trung Thành, Xã Thượng Nung | H. Võ Nhai | Xã Thần Sa | 987428642 |
202 | 253300 | Điểm BĐVHX Sảng Mộc | Xóm Khuổi Uốn, Xã Sảng Mộc | H. Võ Nhai | Xã Sảng Mộc | 917929814 |
203 | 253350 | Điểm BĐVHX Thần Xa | Thôn Kim Sơn, Xã Thần Xa | H. Võ Nhai | Xã Thần Sa | 943912844 |
204 | 253370 | Điểm BĐVHX Lâu Thượng | Xóm La Mạ, Xã Lâu Thượng | H. Võ Nhai | Xã Võ Nhai | 949963297 |
205 | 253400 | Điểm BĐVHX Cúc Đường | Thôn Tân Sơn, Xã Cúc Đường | H. Võ Nhai | Xã La Hiên | 365284943 |
206 | 253490 | Điểm BĐVHX Tràng Xá | Thôn Làng Đèn, Xã Tràng Xá | H. Võ Nhai | Xã Tràng Xá | 942646208 |
207 | 253610 | Điểm BĐVHX Phương Giao | Thôn Bản, Xã Phương Giao | H. Võ Nhai | Xã Dân Tiến | 943741078 |
208 | 253470 | Điểm BĐVHX Liên Minh | Thôn Vang, Xã Liên Minh | H. Võ Nhai | Xã Tràng Xá | 2083503191 |
209 | 253540 | Điểm BĐVHX Dân Tiến | Thôn Đoàn Kết, Xã Dân Tiến | H. Võ Nhai | Xã Dân Tiến | 2083827100 |
210 | 253580 | Điểm BĐVHX Bình Long | Thôn An Long, Xã Bình Long | H. Võ Nhai | Xã Dân Tiến | 2083503595 |
211 | 253220 | BC KT cấp 2 KT Võ Nhai | Khu phố Thái Long, TT Đình Cả | H. Võ Nhai | Xã Võ Nhai | 2083827237 |
212 | 253208 | BC văn phòng BC VP Võ Nhai | Khu phố Thái Long, TT Đình Cả | H. Võ Nhai | Xã Võ Nhai | 2083827236 |