STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 415500 | Bưu cục cấp 2 Kiến Xương | Khu Công Hòa, Thị Trấn Thanh Nê | Kiến Xương | Xã Kiến Xương | 2273.821784 |
2 | 415580 | Bưu cục cấp 3 Chợ Lụ | Thôn An Thái, Xã Lê Lợi | Kiến Xương | Xã Lê Lợi | 2273810282 |
3 | 415840 | Bưu cục cấp 3 Chợ Sóc | Thôn 2, Xã Vũ Quý | Kiến Xương | Xã Vũ Quý | 2273822002 |
4 | 416000 | Bưu cục cấp 3 Chợ Gốc | Thôn Điện Biên, Xã Bình Thanh | Kiến Xương | Xã Bình Thanh | 2273818818 |
5 | 415540 | Điểm BĐVHX Bình Minh | Thôn Đoàn Kết, Xã Bình Minh | Kiến Xương | Xã Kiến Xương | 915778656 |
6 | 415530 | Điểm BĐVHX An Bồi | Thôn Tân Hưng, Xã An Bồi | Kiến Xương | Xã An Bồi | 989691316 |
7 | 415860 | Điểm BĐVHX Hoà Bình | Thôn Việt Hưng, Xã Hoà Bình | Kiến Xương | Xã Quang Lịch | 836699118 |
8 | 415570 | Điểm BĐVHX Đình Phùng | Thôn Cao Bạt Nang, Xã Đình Phùng | Kiến Xương | Xã Đình Phùng | 917920703 |
9 | 415560 | Điểm BĐVHX Thượng Hiền | Thôn Trung Quý, Xã Thượng Hiền | Kiến Xương | Xã Thượng Hiền | 915610889 |
10 | 415610 | Điểm BĐVHX Nam Cao | Thôn Cao Bạt Đình, Xã Nam Cao | Kiến Xương | Xã Nam Cao | (Trống) |
11 | 415700 | Điểm BĐVHX Thanh Tân | Thôn An Cơ Bắc, Xã Thanh Tân | Kiến Xương | Xã Bình Nguyên | 904450018 |
12 | 415620 | Điểm BĐVHX Quyết Tiến | Thôn Trung Tiến, Xã Quyết Tiến | Kiến Xương | Xã Quyết Tiến | 916985298 |
13 | 415581 | Điểm BĐVHX Lê Lợi | Thôn Đông Thổ, Xã Lê Lợi | Kiến Xương | Xã Lê Lợi | 912678629 |
14 | 415720 | Điểm BĐVHX Bình Nguyên | Thôn Quân Hành, Xã Bình Nguyên | Kiến Xương | Xã Bình Nguyên | 395045169 |
15 | 415630 | Điểm BĐVHX Hồng Thái | Thôn Tả Phụ, Xã Hồng Thái | Kiến Xương | Xã Trà Giang | 857400189 |
16 | 415670 | Điểm BĐVHX Quốc Tuấn | Thôn Thụy Lũng Nam, Xã Quốc Tuấn | Kiến Xương | Xã Trà Giang | 916365216 |
17 | 415650 | Điểm BĐVHX Trà Giang | Thôn Thuyền Định, Xã Trà Giang | Kiến Xương | Xã Trà Giang | 355838013 |
18 | 415690 | Điểm BĐVHX An Bình | Thôn Bình Trật Nam, Xã An Bình | Kiến Xương | Xã Bình Nguyên | 969279802 |
19 | 415850 | Điểm BĐVHX Quang Lịch | Thôn Luật Nội, Xã Quang Lịch | Kiến Xương | Xã Quang Lịch | 912625595 |
20 | 415735 | Điểm BĐVHX Vũ Lễ | Thôn Đồng Vân, Xã Vũ Lễ | Kiến Xương | Xã Quang Lịch | (Trống) |
21 | 415744 | Điểm BĐVHX Vũ Sơn | Thôn Đại Du, Xã Vũ Sơn | Kiến Xương | Xã Vũ Sơn | 977361181 |
22 | 415790 | Điểm BĐVHX Vũ Tây | Thôn Bình Sơn, Xã Vũ Tây | Kiến Xương | Xã Vũ Tây | 763486496 |
23 | 415810 | Điểm BĐVHX Vũ An | Thôn Đô Lương, Xã Vũ An | Kiến Xương | Xã Vũ Quý | 979698029 |
24 | 415820 | Điểm BĐVHX Vũ Ninh | Thôn Bắc Sơn, Xã Vũ Ninh | Kiến Xương | Xã Vũ Quý | 936500275 |
25 | 415880 | Điểm BĐVHX Vũ Trung | Thôn 5b, Xã Vũ Trung | Kiến Xương | Xã Vũ Quý | 916119889 |
26 | 415908 | Điểm BĐVHX Vũ Thắng | Thôn 4, Xã Vũ Thắng | Kiến Xương | Xã Vũ Thắng | 916119009 |
27 | 415950 | Điểm BĐVHX Quang Bình | Thôn Hưng Tiến, Xã Quang Bình | Kiến Xương | Xã Quang Bình | 915628118 |
28 | 416030 | Điểm BĐVHX Quang Trung | Thôn Thượng Phúc, Xã Quang Trung | Kiến Xương | Xã Kiến Xương | 917051071 |
29 | 415940 | Điểm BĐVHX Quang Minh | Thôn Giang Tiến, Xã Quang Minh | Kiến Xương | Xã Kiến Xương | 979802813 |
30 | 415800 | Điểm BĐVHX Vũ Công | Thôn Trà Vi Nam, Xã Vũ Công | Kiến Xương | Xã Hồng Vũ | 363999427 |
31 | 415920 | Điểm BĐVHX Vũ Hòa | Thôn 3, Xã Vũ Hoà | Kiến Xương | Xã Vũ Hoà | 917921790 |
32 | 416050 | Điểm BĐVHX Minh Hưng | Thôn Nguyên Kinh 1, Xã Minh Hưng | Kiến Xương | Xã Minh Hưng | 364142046 |
33 | 416040 | Điểm BĐVHX Quang Hưng | Thôn Hữu Tiệm, Xã Quang Hưng | Kiến Xương | Xã Quang Hưng | 387198818 |
34 | 415930 | Điểm BĐVHX Vũ Bình | Thôn Mộ Đạo 1, Xã Vũ Bình | Kiến Xương | Xã Vũ Bình | 972652189 |
35 | 415970 | Điểm BĐVHX Minh Tân | Thôn Nguyệt Giám, Xã Minh Tân | Kiến Xương | Xã Bình Thanh | 917358111 |
36 | 415980 | Điểm BĐVHX Nam Bình | Thôn Đức Chính, Xã Nam Bình | Kiến Xương | Xã Bình Định | 919869178 |
37 | 416010 | Điểm BĐVHX Bình Định | Thôn Thái Hòa, Xã Bình Định | Kiến Xương | Xã Bình Định | 941730689 |
38 | 415990 | Điểm BĐVHX Hồng Tiến | Thôn Đồng Tiến, Xã Hồng Tiến | Kiến Xương | Xã Bình Định | 945722156 |
39 | 415520 | BC khai thác cấp 2 Kiến Xương | Khu Quang Trung, Thị Trấn Kiến Xương | Kiến Xương | Xã Kiến Xương | 2273.821382 |
40 | 415516 | BC văn phòng VP BĐH Kiến Xương | Khu Quang Trung, Thị Trấn Thanh Nê | Kiến Xương | Xã Kiến Xương | 2273821324 |
41 | 414900 | Bưu cục cấp 2 Vũ Thư | Khu Minh Tân 1, Thị Trấn Vũ Thư | Vũ Thư | Xã Vũ Thư | 2273.826201 |
42 | 414940 | Bưu cục cấp 3 Chợ Mễ | Thôn Ô Mễ 1, Xã Tân Phong | Vũ Thư | Phường Thái Bình | 2273633263 |
43 | 415150 | Bưu cục cấp 3 Chợ Búng | Thôn Mỹ Lộc 1, Xã Việt Hùng | Vũ Thư | Xã Vạn Xuân | 2273722001 |
44 | 415210 | Bưu cục cấp 3 Hiệp Hòa | Thôn An Để, Xã Hiệp Hoà | Vũ Thư | Xã Thư Trì | 2273722002 |
45 | 415120 | Bưu cục cấp 3 Tân Đệ | Thôn Bổng Điền Bắc, Xã Tân Lập | Vũ Thư | Xã Tân Thuận | 2273825001 |
46 | 415010 | Điểm BĐVHX Vũ Vinh | Thôn Đồng Nhân, Xã Vũ Vinh | Vũ Thư | Xã Thư Vũ | 987161354 |
47 | 415320 | Bưu cục cấp 3 Bồng Tiên | Thôn Song Thủy, Xã Vũ Tiến | Vũ Thư | Xã Vũ Tiến | 2273827001 |
48 | 414970 | Bưu cục cấp 3 Cầu Cọi | Thôn Mỹ Am, Xã Vũ Hội | Vũ Thư | Xã Thư Vũ | 2273639731 |
49 | 415080 | Điểm BĐVHX Minh Quang | Thôn La Uyên, Xã Minh Quang | Vũ Thư | Xã Vũ Thư | 916068338 |
50 | 414930 | Điểm BĐVHX Tân Hòa | Thôn Đại Đồng, Xã Tân Hoà | Vũ Thư | Phường Thái Bình | 976147441 |
51 | 415250 | Điểm BĐVHX Phúc Thành | Thôn Phúc Trung Bắc, Xã Phúc Thành | Vũ Thư | Phường Thái Bình | 975311228 |
52 | 415090 | Điểm BĐVHX Minh Khai | Thôn Hội, Xã Minh Khai | Vũ Thư | Xã Vũ Thư | 842658789 |
53 | 415230 | Điểm BĐVHX Minh Lãng | Thôn Bùi Xá, Xã Minh Lãng | Vũ Thư | Xã Thư Trì | 913632848 |
54 | 415220 | Điểm BĐVHX Song Lãng | Thôn Phú Mãn, Xã Song Lãng | Vũ Thư | Xã Thư Trì | 913102689 |
55 | 415200 | Điểm BĐVHX Xuân Hòa | Thôn Hương, Xã Xuân Hoà | Vũ Thư | Xã Vạn Xuân | 912442256 |
56 | 415170 | Điểm BĐVHX Đồng Thanh | Thôn Đồng Đại 1, Xã Đồng Thanh | Vũ Thư | Xã Vạn Xuân | 949257583 |
57 | 415190 | Điểm BĐVHX Hồng Lý | Thôn Thượng Hộ Nam, Xã Hồng Lý | Vũ Thư | Xã Vạn Xuân | 948981883 |
58 | 415106 | Điểm BĐVHX Tam Quang | Thôn Nghĩa Khê, Xã Tam Quang | Vũ Thư | Xã Vũ Thư | (Trống) |
59 | 415110 | Điểm BĐVHX Dũng Nghĩa | Thôn Vô Thái, Xã Dũng Nghĩa | Vũ Thư | Xã Vũ Thư | 2273825233 |
60 | 415130 | Điểm BĐVHX Bách Thuận | Thôn Bách Tính, Xã Bách Thuận | Vũ Thư | Xã Tân Thuận | 968836306 |
61 | 415060 | Điểm BĐVHX Tự Tân | Thôn Phú Lễ, Xã Tự Tân | Vũ Thư | Xã Tân Thuận | 977985881 |
62 | 415040 | Điểm BĐVHX Hòa Bình | Thôn Thống Nhất, Xã Hoà Bình | Vũ Thư | Xã Hoà Bình | 943315687 |
63 | 415280 | Điểm BĐVHX Song An | Thôn Quý Sơn, Xã Song An | Vũ Thư | Phường Vũ Phúc | 826153 |
64 | 415300 | Điểm BĐVHX Trung An | Thôn An Lộc, Xã Trung An | Vũ Thư | Phường Vũ Phúc | 917920144 |
65 | 415270 | Điểm BĐVHX Nguyên Xá | Thôn Kiến Xá, Xã Nguyên Xá | Vũ Thư | Phường Vũ Phúc | 916084724 |
66 | 414990 | Điểm BĐVHX Việt Thuận | Thôn Hợp Long, Xã Việt Thuận | Vũ Thư | Xã Thư Vũ | 949257284 |
67 | 415310 | Điểm BĐVHX Vũ Đoài | Thôn 4 đến 7, Xã Vũ Đoài | Vũ Thư | Xã Vũ Tiến | 913577482 |
68 | 415030 | Điểm BĐVHX Vũ Vân | Thôn Quang Trung, Xã Vũ Vân | Vũ Thư | Xã Thư Vũ | 867110525 |
69 | 415340 | Điểm BĐVHX Duy Nhất | Thôn Minh Hồng, Xã Duy Nhất | Vũ Thư | Xã Vũ Tiến | 394705182 |
70 | 415360 | Điểm BĐVHX Hồng Phong | Thôn Phan Xá, Xã Hồng Phong | Vũ Thư | Xã Vũ Tiến | 916815165 |
71 | 414920 | BC khai thác cấp 2 Vũ Thư | Khu An Bình 1, Thị Trấn Vũ Thư | Vũ Thư | Xã Vũ Thư | 2273.826283 |
72 | 414913 | BC văn phòng VP BĐH Vũ Thư | Khu An Bình 1, Thị Trấn Vũ Thư | Vũ Thư | Xã Vũ Thư | 2273826256 |
73 | 412100 | Bưu cục cấp 2 Đông Hưng | Tổ 3, Thị Trấn Đông Hưng | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | 2273.851222 |
74 | 412270 | Bưu cục cấp 3 Cầu Vàng | Thôn Nam, Xã Đông Phương | Đông Hưng | Xã Bắc Đông Hưng | 2273561294 |
75 | 412360 | Bưu cục cấp 3 Mê Linh | Thôn Hữu, Xã Mê Linh | Đông Hưng | Xã Bắc Tiên Hưng | 2273898382 |
76 | 412520 | Bưu cục cấp 3 Phố Tăng | Thôn Tăng, Xã Phú Châu | Đông Hưng | Xã Phú Châu | 2273851268 |
77 | 412400 | Bưu cục cấp 3 Tiên Hưng | Thôn Thần Khê, Xã Thăng Long | Đông Hưng | Xã Tiên Hưng | 2273898383 |
78 | 412130 | Bưu cục cấp 3 Đống Năm | Thôn Cầu Năm, Xã Đông Động | Đông Hưng | Xã Đông Động | 2273552525 |
79 | 412240 | Bưu cục cấp 3 Châu Giang | Thôn Châu Giang, Xã Đông Phong | Đông Hưng | Xã Đông Phong | 2273852069 |
80 | 412290 | Điểm BĐVHX Đông Xá | Thôn Tây Bình Cách, Xã Đông Xá | Đông Hưng | Xã Bắc Đông Hưng | 916026862 |
81 | 412260 | Điểm BĐVHX Đông Cường | Thôn Xuân Thọ, Xã Đông Cường | Đông Hưng | Xã Bắc Đông Hưng | 976253817 |
82 | 412317 | Điểm BĐVHX Đông La | Thôn Bảo Châu, Xã Đông La | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | 553628 |
83 | 412300 | Điểm BĐVHX Đông Sơn | Thôn Bắc, Xã Đông Sơn | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | 915491338 |
84 | 412320 | Điểm BĐVHX Liên Giang | Thôn Kim Ngọc 1, Xã Liên Giang | Đông Hưng | Xã Liên Giang | 366522823 |
85 | 412340 | Điểm BĐVHX Phú Lương | Thôn Duyên Tục, Xã Phú Lương | Đông Hưng | Xã Bắc Tiên Hưng | 983262587 |
86 | 412350 | Điểm BĐVHX An Châu | Thôn Kim Châu 2, Xã An Châu | Đông Hưng | Xã An Châu | 975246233 |
87 | 412560 | Điểm BĐVHX Nguyên Xá | Thôn Bắc Lạng, Xã Nguyên Xá | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | 1696911476 |
88 | 412530 | Điểm BĐVHX Phong Châu | Thôn Khuốc Tây, Xã Phong Châu | Đông Hưng | Xã Phong Châu | 977378860 |
89 | 412500 | Điểm BĐVHX Hợp Tiến | Thôn Tiến Thắng, Xã Hợp Tiến | Đông Hưng | Xã Hợp Tiến | 987931876 |
90 | 412380 | Điểm BĐVHX Lô Giang | Thôn Hoàng Nông, Xã Lô Giang | Đông Hưng | Xã Bắc Tiên Hưng | 2273898380 |
91 | 412395 | Điểm BĐVHX Minh Tân | Thôn Duy Tân, Xã Minh Tân | Đông Hưng | Xã Tiên Hưng | (Trống) |
92 | 412120 | Điểm BĐVHX Đông Các | Thôn Đông Các, Xã Đông Các | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | 333823904 |
93 | 412150 | Điểm BĐVHX Đông Hà | Thôn Nam Song, Xã Đông Hà | Đông Hưng | Xã Đông Hà | 917051135 |
94 | 412180 | Điểm BĐVHX Đông Giang | Thôn Lương Đống, Xã Đông Giang | Đông Hưng | Xã Đông Giang | 917923209 |
95 | 412250 | Điểm BĐVHX Đông Kinh | Thôn Duyên Hà, Xã Đông Kinh | Đông Hưng | Xã Bắc Đông Quang | 943291058 |
96 | 412116 | Điểm BĐVHX Đông Hợp | Thôn Long Bối, Xã Đông Hợp | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | 948824977 |
97 | 412490 | Điểm BĐVHX Chương Dương | Thôn Cao Mỗ Đông, Xã Chương Dương | Đông Hưng | Xã Chương Dương | 916236468 |
98 | 412410 | Điểm BĐVHX Hồng Việt | Thôn 1, Xã Hồng Việt | Đông Hưng | Xã Tiên Hưng | 354599267 |
100 | 412510 | Điểm BĐVHX Minh Châu | Thôn Thọ Tiến, Xã Minh Châu | Đông Hưng | Xã Minh Châu | 917923046 |
101 | 412160 | Điểm BĐVHX Đông Vinh | Thôn Văn Ông Đoài, Xã Đông Vinh | Đông Hưng | Xã Bắc Đông Quang | 978045841 |
102 | 412230 | Điểm BĐVHX Đông Tân | Thôn Tây Thượng Liệt, Xã Đông Tân | Đông Hưng | Xã Đông Quan | 9705568459 |
103 | 412620 | Điểm BĐVHX Đông Xuân | Thôn Lê Lợi 1, Xã Đông Xuân | Đông Hưng | Xã Đông Xuân | 916984430 |
104 | 412580 | Điểm BĐVHX Đông Quang | Thôn Cộng Hòa, Xã Đông Quang | Đông Hưng | Xã Nam Đông Hưng | 986399226 |
105 | 412540 | Điểm BĐVHX Trọng Quan | Thôn Hưng Quan, Xã Trọng Quan | Đông Hưng | Xã Nam Tiên Hưng | 979209310 |
106 | 412474 | Điểm BĐVHX Đồng Phú | Thôn Phú Vinh, Xã Đồng Phú | Đông Hưng | Xã Đồng Phú | 2273579555 |
107 | 412440 | Điểm BĐVHX Hoa Nam | Thôn Vạn Thắng, Xã Hoa Nam | Đông Hưng | Xã Hoa Nam | 2273596381 |
108 | 412420 | Điểm BĐVHX Hồng Châu | Thôn Cộng Hòa, Xã Hồng Châu | Đông Hưng | Xã Hồng Châu | 917611968 |
109 | 412430 | Điểm BĐVHX Bạch Đằng | Thôn Hậu Trung 1, Xã Bạch Đằng | Đông Hưng | Xã Bạch Đằng | 977673026 |
110 | 412450 | Điểm BĐVHX Hồng Giang | Thôn Nam An, Xã Hồng Giang | Đông Hưng | Xã Nam Tiên Hưng | 943828645 |
111 | 412220 | Điểm BĐVHX Đông Lĩnh | Thôn Đông An, Xã Đông Lĩnh | Đông Hưng | Xã Đông Lĩnh | 978149768 |
112 | 412600 | Điểm BĐVHX Đông Dương | Thôn Cầu Thượng, Xã Đông Dương | Đông Hưng | Phường Tiền Phong | 919609616 |
113 | 412630 | Điểm BĐVHX Đông Hoàng | Thôn Thái Hòa 1, Xã Đông Hoàng | Đông Hưng | Xã Nam Đông Hưng | 917923188 |
114 | 412190 | Điểm BĐVHX Đông Á | Thôn Trưng Trắc A, Xã Đông Á | Đông Hưng | Xã Đông Quan | 914169686 |
115 | 412210 | Điểm BĐVHX Đông Huy | Thôn Nam Châu, Xã Đông Huy | Đông Hưng | Xã Đông Huy | 947416195 |
116 | 412330 | Điểm BĐVHX Đô Lương | Thôn 4, Xã Đô Lương | Đông Hưng | Xã Đô Lương | 964655669 |
117 | 412140 | BC khai thác cấp 2 Đông Hưng | Tổ 1, Thị Trấn Đông Hưng | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | 2273.851221 |
118 | 412641 | BC văn phòng VP BĐH Đông Hưng | Sô´05, Tổ 8, Thị Trấn Đông Hưng | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | 2273851906 |
119 | 413730 | Điểm BĐVHX Quỳnh Hồng | Thôn La Vân 1, Xã Quỳnh Hồng | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Phụ | 805535382 |
120 | 413600 | Bưu cục cấp 2 Quỳnh Phụ | Khu 1b, Thị Trấn Quỳnh Côi | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Phụ | 2273.863261 |
121 | 413810 | Bưu cục cấp 3 Chợ Mụa | Thôn Vũ Xá, Xã An Đồng | Quỳnh Phụ | Xã A Sào | 2273864002 |
122 | 413760 | Bưu cục cấp 3 Bến Hiệp | Thôn Bến Hiệp, Xã Quỳnh Giao | Quỳnh Phụ | Xã Minh Thọ | 2273863431 |
123 | 413990 | Bưu cục cấp 3 Quỳnh Lang | Thôn Bương Thượng, Xã Quỳnh Ngọc | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Ngọc | 2273945306 |
124 | 413860 | Bưu cục cấp 3 Tư Môi | Thôn An Bài, Thị Trấn An Bài | Quỳnh Phụ | Xã An Bài | 2273867017 |
125 | 414020 | Bưu cục cấp 3 Chợ Hới | Thôn Trình Nguyên, Xã Quỳnh Nguyên | Quỳnh Phụ | Xã Châu Sơn | 2273863394 |
126 | 414050 | Bưu cục cấp 3 Cầu Vật | Thôn Đồng Kỷ, Xã Đông Hải | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh An | 2273865002 |
127 | 413620 | Điểm BĐVHX Quỳnh Minh | Thôn An Ký Trung, Xã Quỳnh Minh | Quỳnh Phụ | Xã Minh Thọ | 916662763 |
128 | 413790 | Điểm BĐVHX An Thái | Thôn Hạ, Xã An Thái | Quỳnh Phụ | Xã A Sào | 845562686 |
129 | 413750 | Điểm BĐVHX Quỳnh Hoa | Thôn Bái Trang, Xã Quỳnh Hoa | Quỳnh Phụ | Xã Minh Thọ | 916253288 |
130 | 413770 | Điểm BĐVHX Quỳnh Thọ | Thôn MINH ĐỨC, Xã Quỳnh Thọ | Quỳnh Phụ | Xã Minh Thọ | 943637388 |
131 | 413780 | Điểm BĐVHX An Hiệp | Thôn Nguyên Xá, Xã An Hiệp | Quỳnh Phụ | Xã A Sào | 853216289 |
132 | 413920 | Điểm BĐVHX An Khê | Thôn Lộng Khê 1, Xã An Khê | Quỳnh Phụ | Xã A Sào | 912919468 |
133 | 413940 | Điểm BĐVHX Quỳnh Hoàng | Thôn Ngõ Mưa, Xã Quỳnh Hoàng | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Hoàng | 326337956 |
134 | 413970 | Điểm BĐVHX Quỳnh Lâm | Thôn Ngọc Tiến, Xã Quỳnh Lâm | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Ngọc | 363882119 |
135 | 413921 | Điểm BĐVHX Quỳnh Khê | Thôn Kỹ Trang, Xã Quỳnh Khê | Quỳnh Phụ | Xã Châu Sơn | 914282453 |
136 | 413650 | Điểm BĐVHX An Ấp | Thôn Xuân Lai, Xã An Ấp | Quỳnh Phụ | Xã Đồng Bằng | 915528199 |
137 | 413800 | Điểm BĐVHX An Cầu | Thôn Trung Châu Tây, Xã An Cầu | Quỳnh Phụ | Xã Đồng Bằng | 864103 |
138 | 413840 | Điểm BĐVHX An Ninh | Thôn Phố Lầy, Xã An Ninh | Quỳnh Phụ | Xã An Bài | 916640557 |
139 | 413611 | Điểm BĐVHX Quỳnh Hải | Thôn An Phú, Xã Quỳnh Hải | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Phụ | 945030307 |
140 | 413900 | Điểm BĐVHX Quỳnh Sơn | Thôn Thượng Thọ, Xã Quỳnh Sơn | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Sơn | 914426568 |
141 | 413890 | Điểm BĐVHX Quỳnh Mỹ | Thôn Châu Tiến, Xã Quỳnh Mỹ | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Phụ | 383765867 |
142 | 413910 | Điểm BĐVHX Quỳnh Châu | Thôn Hoàng Xá, Xã Quỳnh Châu | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Châu | 364292095 |
143 | 413640 | Điểm BĐVHX Quỳnh Hội | Thôn Nguyên Xá, Xã Quỳnh Hội | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Phụ | 396910275 |
144 | 414000 | Điểm BĐVHX Quỳnh Hưng | Thôn Tài Giá, Xã Quỳnh Hưng | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Phụ | 965476242 |
145 | 413660 | Điểm BĐVHX An Quý | Thôn Lai Ổn, Xã An Quý | Quỳnh Phụ | Xã Đồng Bằng | 977707815 |
146 | 413870 | Điểm BĐVHX An Thanh | Thôn Đông, Xã An Thanh | Quỳnh Phụ | Xã An Bài | 977944044 |
147 | 413680 | Điểm BĐVHX An Lễ | Thôn Đào Động, Xã An Lễ | Quỳnh Phụ | Xã Đồng Bằng | 965384666 |
148 | 413700 | Điểm BĐVHX An Vũ | Thôn Đại Điền, Xã An Vũ | Quỳnh Phụ | Xã An Bài | 338360646 |
149 | 413670 | Điểm BĐVHX An Vinh | Thôn Hương Hòa, Xã An Vinh | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh An | 335256768 |
150 | 414010 | Điểm BĐVHX Quỳnh Xá | Thôn Xuân La, Xã Quỳnh Xá | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Xá | 946656205 |
151 | 414030 | Điểm BĐVHX Quỳnh Bảo | Thôn Nam Đài, Xã Quỳnh Bảo | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Bảo | 912211362 |
152 | 414040 | Điểm BĐVHX Quỳnh Trang | Thôn Khang Ninh, Xã Quỳnh Trang | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Trang | 912211362 |
153 | 413710 | Điểm BĐVHX An Dục | Thôn An Mỹ, Xã An Dục | Quỳnh Phụ | Xã Tân Tiến | 916867063 |
154 | 413880 | Điểm BĐVHX An Mỹ | Thôn Tô Đê, Xã An Mỹ | Quỳnh Phụ | Xã An Bài | 949149866 |
155 | 414051 | Điểm BĐVHX Đông Hải | Thôn Đồng Cừ, Xã Đông Hải | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh An | 912872882 |
156 | 413690 | Điểm BĐVHX An Tràng | Thôn Trung, Xã An Tràng | Quỳnh Phụ | Xã Tân Tiến | 947459443 |
157 | 413720 | Điểm BĐVHX Đồng Tiến | Thôn Đông Hòe, Xã Đồng Tiến | Quỳnh Phụ | Xã Tân Tiến | 917724234 |
158 | 413630 | BC khai thác cấp 2 Quỳnh Phụ | Khu 1b, Thị Trấn Quỳnh Côi | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Phụ | 2273.863261 |
159 | 413606 | BC văn phòng VP BĐH Quỳnh Phụ | Khu 1b, Thị Trấn Quỳnh Côi | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Phụ | 2273863267 |
160 | 412800 | Bưu cục cấp 2 Thái Thụy | Khu 6, Thị Trấn Diêm Điền | Thái Thụy | Xã Thái Thủy | 2273.753474 |
161 | 412920 | Bưu cục cấp 3 Thụy Xuân | Thôn Vạn Xuân Nam, Xã Thụy Xuân | Thái Thụy | Xã Đông Thụy Anh | 2273859003 |
162 | 412980 | Bưu cục cấp 3 Chợ Giành | Thôn An Định, Xã Thụy Văn | Thái Thụy | Xã Bắc Thụy Anh | 2273856003 |
163 | 413110 | Bưu cục cấp 3 Thụy Phong | Thôn Phong Lẫm, Xã Thụy Phong | Thái Thụy | Xã Nam Thụy Anh | 2273855003 |
164 | 413380 | Bưu cục cấp 3 Thái Hòa | Thôn Tự Các, Xã Thái Hoà | Thái Thụy | Xã Thái Hoà | 2273720002 |
165 | 413180 | Bưu cục cấp 3 Chợ Thượng | Thôn Nha Xuyên, Xã Thái Phúc | Thái Thụy | Xã Bắc Thái Ninh | 2273770480 |
166 | 413220 | Bưu cục cấp 3 Cầu Cau | Thôn Văn Hàn Bắc, Xã Thái Hưng | Thái Thụy | Xã Thái An | 2273854002 |
167 | 413300 | Bưu cục cấp 3 Chợ Tây | Thôn Đoài Thịnh, Xã Thái Thịnh | Thái Thụy | Xã Thái Thọ | 2273729265 |
168 | 412820 | Điểm BĐVHX Thụy Hải | Thôn Quang Lang Đông, Xã Thụy Hải | Thái Thụy | Xã Thái Thủy | 834869184 |
169 | 412830 | Điểm BĐVHX Thụy Lương | Thôn Hổ Đội 1, Xã Thụy Lương | Thái Thụy | Xã Thụy Lương | 327607156 |
170 | 412890 | Điểm BĐVHX Thụy Trình | Thôn Thôn Đoài, Xã Thụy Trình | Thái Thụy | Xã Thái Thủy | 916976378 |
171 | 412870 | Điểm BĐVHX Thụy Quỳnh | Thôn Kha Lý, Xã Thụy Quỳnh | Thái Thụy | Xã Bắc Thụy Anh | 399755034 |
172 | 412840 | Điểm BĐVHX Thụy Hồng | Thôn Vạn Đồn, Xã Thụy Hồng | Thái Thụy | Xã Thụy Hồng | 945987616 |
173 | 412850 | Điểm BĐVHX Thụy Dũng | Thôn Diêm Tỉnh, Xã Thụy Dũng | Thái Thụy | Xã Thụy Dũng | 767114881 |
174 | 412960 | Điểm BĐVHX Thụy An | Thôn An Cố̉ Trung, Xã Thụy An | Thái Thụy | Xã Thụy An | 977750724 |
175 | 412940 | Điểm BĐVHX Thụy Trường | Thôn Chỉ Bồ, Xã Thụy Trường | Thái Thụy | Xã Đông Thụy Anh | 948568409 |
176 | 412970 | Điểm BĐVHX Thụy Tân | Thôn Tân An, Xã Thụy Tân | Thái Thụy | Xã Thụy Tân | 942998638 |
177 | 412860 | Điểm BĐVHX Hồng Quỳnh | Thôn Tây Thuận, Xã Hồng Quỳnh | Thái Thụy | Xã Hồng Quỳnh | 917288369 |
178 | 412990 | Điểm BĐVHX Thụy Bình | Thôn An Ninh, Xã Thụy Bình | Thái Thụy | Xã Thái Thủy | 1254598125 |
179 | 413000 | Điểm BĐVHX Thụy Dương | Thôn Lai Triều, Xã Thụy Dương | Thái Thụy | Xã Thụy Dương | 1662622269 |
180 | 413010 | Điểm BĐVHX Thụy Việt | Thôn An Cúc Đông, Xã Thụy Việt | Thái Thụy | Xã Bắc Thụy Anh | 815806555 |
181 | 413030 | Điểm BĐVHX Thụy Phúc | Thôn Ri Phúc, Xã Thụy Phúc | Thái Thụy | Xã Thụy Phúc | 852296168 |
182 | 413020 | Điểm BĐVHX Thụy Hưng | Thôn Thu Cúc, Xã Thụy Hưng | Thái Thụy | Xã Thụy Hưng | 989386108 |
183 | 413120 | Điểm BĐVHX Thụy Dân | Thôn An Dân Trên, Xã Thụy Dân | Thái Thụy | Xã Tây Thụy Anh | 336546871 |
184 | 413080 | Điểm BĐVHX Thụy Chính | Thôn Chính, Xã Thụy Chính | Thái Thụy | Xã Tây Thụy Anh | 917921735 |
185 | 413060 | Điểm BĐVHX Thụy Ninh | Thôn Hệ, Xã Thụy Ninh | Thái Thụy | Xã Tây Thụy Anh | 986596111 |
186 | 413100 | Điểm BĐVHX Thụy Duyên | Thôn Duyên Trữ, Xã Thụy Duyên | Thái Thụy | Xã Nam Thụy Anh | 982838521 |
187 | 413090 | Điểm BĐVHX Thụy Thanh | Thôn Thanh Do, Xã Thụy Thanh | Thái Thụy | Xã Nam Thụy Anh | 936839130 |
188 | 413040 | Điểm BĐVHX Thụy Sơn | Thôn Nhạo Sơn, Xã Thụy Sơn | Thái Thụy | Xã Thụy Hưng | 917921706 |
189 | 412900 | Điểm BĐVHX Thụy Liên | Thôn An Lệnh, Xã Thụy Liên | Thái Thụy | Xã Thái Thủy | 386729941 |
190 | 412915 | Điểm BĐVHX Thuỵ hà | Thôn Ngoại Trình, Xã Thụy Hà | Thái Thụy | Xã Thụy Hà | 942022545 |
191 | 413400 | Điểm BĐVHX Thái Thượng | Thôn Các Đông, Xã Thái Thượng | Thái Thụy | Xã Thái An | 938523226 |
192 | 413240 | Điểm BĐVHX Thái Nguyên | Thôn Thanh Lương, Xã Thái Nguyên | Thái Thụy | Xã Thái An | 917922419 |
193 | 413230 | Điểm BĐVHX Thái Thủy | Thôn Minh Khai, Xã Thái Thủy | Thái Thụy | Xã Thái Thủy | 917921895 |
194 | 413200 | Điểm BĐVHX Thái Dương | Thôn Trần Phú, Xã Thái Dương | Thái Thụy | Xã Thái Dương | 912858780 |
195 | 413130 | Điểm BĐVHX Thái Giang | Thôn Phất Lộc Tiến, Xã Thái Giang | Thái Thụy | Xã Tây Thái Ninh | 327245891 |
196 | 413250 | Điểm BĐVHX Thái An | Thôn Lễ Thần Nam, Xã Thái An | Thái Thụy | Xã Thái An | 854271 |
197 | 413210 | Điểm BĐVHX Thái Hồng | Thôn Vị Dương Đoài, Xã Thái Hồng | Thái Thụy | Xã Thái Hồng | 394528862 |
198 | 413150 | Điểm BĐVHX Thái Sơn | Thôn Kim Thành, Xã Thái Sơn | Thái Thụy | Xã Thái Sơn | 982817889 |
199 | 413170 | Điểm BĐVHX Thái Hà | Thôn Đông Hưng, Xã Thái Hà | Thái Thụy | Xã Thái Hà | 335030585 |
200 | 413330 | Điểm BĐVHX Thái Xuyên | Thôn Lũng Đầu, Xã Thái Xuyên | Thái Thụy | Xã Thái Xuyên | 376014337 |
201 | 413360 | Điểm BĐVHX Thái Đô | Thôn Nam Duyên, Xã Thái Đô | Thái Thụy | Xã Thái Xuyên | 917922470 |
202 | 413320 | Điểm BĐVHX Thái Tân | Thôn Hồng Thái, Xã Thái Tân | Thái Thụy | Xã Thái Tân | 971804938 |
203 | 413280 | Điểm BĐVHX Thái Thuần | Thôn Vị Nguyên, Xã Thái Thuần | Thái Thụy | Xã Thái Thọ | 945422568 |
204 | 413310 | Điểm BĐVHX Thái Học | Thôn Bắc, Xã Thái Học | Thái Thụy | Xã Thái Học | 977360470 |
205 | 413340 | Điểm BĐVHX Mỹ Lộc | Thôn Cao Mỹ Cổ Lũng, Xã Mỹ Lộc | Thái Thụy | Xã Thái Xuyên | 854165 |
206 | 413260 | Điểm BĐVHX Thái Thành | Tiểu Khu Tuân Nghĩa, Xã Thái Thành | Thái Thụy | Xã Thái Thành | 915638268 |
207 | 413290 | Điểm BĐVHX Thái Thọ | Thôn Độc Lập, Xã Thái Thọ | Thái Thụy | Xã Thái Thọ | 917922347 |
208 | 412880 | BC khai thác cấp 2 Thái Thụy | Khu 1, Thị Trấn Diêm Điền | Thái Thụy | Xã Thái Thủy | 2273753473 |
209 | 412811 | BC văn phòng VP BĐH Thái Thụy | Khu 1, Thị Trấn Diêm Điền | Thái Thụy | Xã Thái Thủy | 2273706258 |
210 | 416200 | Bưu cục cấp 2 Tiền Hải | Phố Tiểu Hoàng, Thị Trấn Tiền Hải | Tiền Hải | Xã Tiến Hải | 2273.823678 |
211 | 416290 | Bưu cục cấp 3 Đồng Châu | Thôn Đồng Châu, Xã Đông Minh | Tiền Hải | Xã Đông Minh | 2273824103 |
212 | 416300 | Bưu cục cấp 3 Kênh Xuyên | Thôn Quý Đức, Xã Đông Xuyên | Tiền Hải | Xã Đông Tiến | 2273666111 |
213 | 416490 | Bưu cục cấp 3 Hướng Tân | Thôn Hướng Tân, Xã Nam Hà | Tiền Hải | Xã Nam Tiên | 2273681363 |
214 | 416540 | Bưu cục cấp 3 Trung Đồng | Thôn Vĩnh Trà, Xã Nam Trung | Tiền Hải | Xã Hưng Phú | 2273883016 |
215 | 416220 | Điểm BĐVHX Tây Sơn | Thôn Đông Sơn, Xã Tây Sơn | Tiền Hải | Phường Trần Lãm | 947231136 |
216 | 416240 | Điểm BĐVHX Đông Cơ | Thôn Trinh Cát, Xã Đông Cơ | Tiền Hải | Xã Đông Minh | 916446134 |
217 | 416270 | Điểm BĐVHX Đông Phong | Thôn Vũ Xá, Xã Đông Phong | Tiền Hải | Xã Đông Phong | 917922905 |
218 | 416230 | Điểm BĐVHX Tây Ninh | Thôn Lạc Thành Bắc, Xã Tây Ninh | Tiền Hải | Xã Tiến Hải | 944944129 |
219 | 416264 | Điểm BĐVHX Đông Trung | Thôn Mỹ Đức, Xã Đông Trung | Tiền Hải | Xã Đông Trung | 947296938 |
220 | 416310 | Điểm BĐVHX Đông Hoàng | Thôn Tân Lạc, Xã Đông Hoàng | Tiền Hải | Xã Đông Minh | 989380712 |
221 | 416280 | Điểm BĐVHX Đông Quý | Thôn Hải Nhuận, Xã Đông Quý | Tiền Hải | Xã Đông Quý | 914446477 |
222 | 416340 | Điểm BĐVHX Đông Trà | Thôn Định Cư Đông, Xã Đông Trà | Tiền Hải | Xã Đông Trà | 817802646 |
223 | 416330 | Điểm BĐVHX Đông Long | Thôn Hưng Long Bắc, Xã Đông Long | Tiền Hải | Xã Đông Tiến | 915248222 |
224 | 416350 | Điểm BĐVHX Đông Hải | Thôn Thành Long, Xã Đông Hải | Tiền Hải | Xã Đông Hải | 948985638 |
225 | 416360 | Điểm BĐVHX Tây An | Thôn Trung Liên, Xã Tây An | Tiền Hải | Xã Tây An | 848290510 |
226 | 416375 | Điểm BĐVHX Tây Lương | Thôn Thượng, Xã Tây Lương | Tiền Hải | Xã Tiến Hải | 912779299 |
227 | 416380 | Điểm BĐVHX Vũ Lăng | Thôn Trưng Vương, Xã Vũ Lăng | Tiền Hải | Xã Tiến Hải | 914737876 |
228 | 416400 | Điểm BĐVHX An Ninh | Thôn Trình Trung Đông, Xã An Ninh | Tiền Hải | Xã Tiến Hải | 918339356 |
229 | 416390 | Điểm BĐVHX Tây Giang | Thôn Giang Nam, Xã Tây Giang | Tiền Hải | Xã Ái Quốc | 353501558 |
230 | 416250 | Điểm BĐVHX Đông Lâm | Thôn Nho Lâm Đông, Xã Đông Lâm | Tiền Hải | Xã Đông Minh | 947256648 |
231 | 416410 | Điểm BĐVHX Phương Công | Thôn Cổ Rồng, Xã Phương Công | Tiền Hải | Xã Tây Tiền Hải | 912086926 |
232 | 416420 | Điểm BĐVHX Vân Trường | Thôn Quân Bắc Đông, Xã Vân Trường | Tiền Hải | Xã Tây Tiền Hải | 943652990 |
233 | 416440 | Điểm BĐVHX Tây Phong | Thôn Lưu Phương, Xã Tây Phong | Tiền Hải | Xã Tây Phong | 986602559 |
234 | 416470 | Điểm BĐVHX Tây Tiến | Thôn Nguyệt Lũ, Xã Tây Tiến | Tiền Hải | Xã Tây Tiến | 972433658 |
235 | 416580 | Điểm BĐVHX Nam Cường | Thôn Đức Cường, Xã Nam Cường | Tiền Hải | Xã Nam Cường | 824598 |
236 | 416570 | Điểm BĐVHX Nam Thắng | Thôn Nam Đồng Bắc, Xã Nam Thắng | Tiền Hải | Xã Nam Thắng | 904377645 |
237 | 416600 | Điểm BĐVHX Nam Thịnh | Thôn Thiện Tường, Xã Nam Thịnh | Tiền Hải | Xã Nam Cường | 915623262 |
238 | 416480 | Điểm BĐVHX Nam Chính | Thôn Năng Tĩnh, Xã Nam Chính | Tiền Hải | Xã Nam Cường | 946222978 |
239 | 416450 | Điểm BĐVHX Bắc Hải | Thôn An Phú, Xã Bắc Hải | Tiền Hải | Xã Tây Tiền Hải | 794104717 |
240 | 416520 | Điểm BĐVHX Nam Hồng | Thôn Tam Bảo, Xã Nam Hồng | Tiền Hải | Xã Nam Tiên | 936653898 |
241 | 416560 | Điểm BĐVHX Nam Thanh | Thôn Ái Quốc, Xã Nam Thanh | Tiền Hải | Xã Nam Thanh | 839863893 |
242 | 416500 | Điểm BĐVHX Nam Hải | Thôn Trung Lang, Xã Nam Hải | Tiền Hải | Xã Nam Tiên | 848484130 |
243 | 416590 | Điểm BĐVHX Nam Hưng | Thôn Lộc Trung, Xã Nam Hưng | Tiền Hải | Xã Hưng Phú | 343882927 |
244 | 416610 | Điểm BĐVHX Nam Phú | Thôn Thúy Lạc, Xã Nam Phú | Tiền Hải | Xã Hưng Phú | 986487460 |
245 | 416320 | BC khai thác cấp 2 Tiền Hải | Phố Tiểu Hoàng, Thị Trấn Tiền Hải | Tiền Hải | Xã Tiến Hải | 2273.823678 |
246 | 416208 | BC văn phòng VP BĐH Tiền Hải | Phố Tiểu Hoàng, Thị Trấn Tiền Hải | Tiền Hải | Xã Tiến Hải | 2273823218 |
247 | 414200 | Bưu cục cấp 2 Hưng Hà | Khu Nhân Cầu 1, Thị Trấn Hưng Hà | Hưng Hà | Xã Hưng Hà | 2273.861282 |
248 | 414670 | Điểm BĐVHX Tân Hòa | Thôn Cun, Xã Tân Hoà | Hưng Hà | Xã Cộng Hòa | 974216986 |
249 | 414360 | Bưu cục cấp 3 Cống Rút | Thôn Nhân Phú, Xã Hùng Dũng | Hưng Hà | Xã Hùng Dũng | 2273975004 |
250 | 414540 | Bưu cục cấp 3 Hưng Nhân | Thôn Thị An, Thị trấn Hưng Nhân | Hưng Hà | Xã Long Hưng | 2273862020 |
251 | 414720 | Bưu cục cấp 3 Chiều Dương | Thôn Thanh Triều, Xã Tân Lễ | Hưng Hà | Xã Long Hưng | 2273862031 |
252 | 414500 | Bưu cục cấp 3 Chợ Nhội | Thôn Minh Xuyên, Xã Hồng Minh | Hưng Hà | Xã Hồng Minh | 2273860003 |
253 | 414330 | Điểm BĐVHX Chi Lăng | Thôn Tiền Phong, Xã Chi Lăng | Hưng Hà | Xã Thần Khê | 859679606 |
254 | 414470 | Điểm BĐVHX Tây Đô | Thôn Nội Thôn, Xã Tây Đô | Hưng Hà | Xã Thần Khê | 917563986 |
255 | 414250 | Điểm BĐVHX Thống Nhất | Thôn Đ đa Phú, Xã Thống Nhất | Hưng Hà | Xã Hưng Hà | 967661669 |
256 | 414450 | Điểm BĐVHX Đông Đô | Thôn Hữu Đô Kỳ, Xã Đông Đô | Hưng Hà | Xã Thần Khê | 943808002 |
257 | 414460 | Điểm BĐVHX Bắc Sơn | Thôn Tân Dân, Xã Bắc Sơn | Hưng Hà | Xã Thần Khê | 941246965 |
258 | 414400 | Điểm BĐVHX Văn Cẩm | Thôn Trung Đình, Xã Văn Cẩm | Hưng Hà | Xã Điệp Hà | 346597625 |
259 | 414430 | Điểm BĐVHX Duyên Hải | Thôn Khả Tân, Xã Duyên Hải | Hưng Hà | Xã Điệp Hà | 868631754 |
260 | 414410 | Điểm BĐVHX Dân Chủ | Thôn Đan Hội, Xã Dân Chủ | Hưng Hà | Xã Dân Chủ | 368355070 |
261 | 414370 | Điểm BĐVHX Đoan Hùng | Thôn Chấp Trung 2, Xã Đoan Hùng | Hưng Hà | Xã Phúc Khánh | 912839990 |
262 | 414380 | Điểm BĐVHX Điệp Nông | Thôn Việt Yên, Xã Điệp Nông | Hưng Hà | Xã Điệp Nông | 982666505 |
263 | 414310 | Điểm BĐVHX Phúc Khánh | Thôn Khánh Mỹ, Xã Phúc Khánh | Hưng Hà | Xã Phúc Khánh | 987121170 |
264 | 414260 | Điểm BĐVHX Tân Tiến | Thôn An Nhân, Xã Tân Tiến | Hưng Hà | Xã Phúc Khánh | 886572385 |
265 | 414650 | Điểm BĐVHX Hòa Tiến | Thôn Vải, Xã Hoà Tiến | Hưng Hà | Xã Cộng Hòa | 917051181 |
266 | 414630 | Điểm BĐVHX Cộng Hòa | Thôn Đồng Thái, Xã Cộng Hoà | Hưng Hà | Xã Cộng Hòa | 917923488 |
267 | 414610 | Điểm BĐVHX Liên Hiệp | Thôn Quang Chiêm, Xã Liên Hiệp | Hưng Hà | Xã Long Hưng | 987109454 |
268 | 414710 | Điểm BĐVHX Canh Tân | Thôn Lưu Xá Nam, Xã Canh Tân | Hưng Hà | Xã Cộng Hòa | 979211596 |
269 | 414690 | Điểm BĐVHX Thái Hưng | Thôn Chiềng, Xã Thái Hưng | Hưng Hà | Xã Long Hưng | 986100277 |
270 | 414578 | Điểm BĐVHX Tiến đức | Thôn Dương Xá, Xã Tiến Đức | Hưng Hà | Xã Long Hưng | 917920579 |
271 | 414320 | Điểm BĐVHX Thái Phương | Thôn Trắc Dương, Xã Thái Phương | Hưng Hà | Xã Phúc Khánh | 917920557 |
272 | 414270 | Điểm BĐVHX Kim Trung | Thôn Nghĩa Thôn, Xã Kim Trung | Hưng Hà | Xã Hưng Hà | 904176251 |
273 | 414590 | Điểm BĐVHX Hồng An | Thôn Việt Thắng, Xã Hồng An | Hưng Hà | Xã Lê Quý Đôn | 363862219 |
274 | 414236 | Điểm BĐVHX Minh Khai | Thôn Đồng Lạc, Xã Minh Khai | Hưng Hà | Xã Hưng Hà | 969498171 |
275 | 414240 | Điểm BĐVHX Hồng Lĩnh | Thôn Vũ Đông, Xã Hồng Lĩnh | Hưng Hà | Xã Hưng Hà | 945763389 |
276 | 414290 | Điểm BĐVHX Văn Lang | Thôn Phú Khu, Xã Văn Lang | Hưng Hà | Xã Hưng Hà | 795358552 |
277 | 414350 | Điểm BĐVHX Minh Tân | Thôn Kiều Trai, Xã Minh Tân | Hưng Hà | Xã Lê Quý Đôn | 947845626 |
278 | 414530 | Điểm BĐVHX Độc Lập | Thôn Lộc Thọ, Xã Độc Lập | Hưng Hà | Xã Lê Quý Đôn | 948344369 |
279 | 414490 | Điểm BĐVHX Minh Hòa | Thôn Thanh Lãng, Xã Minh Hoà | Hưng Hà | Xã Hồng Minh | 917920636 |
280 | 414526 | Điểm BĐVHX Chí Hoà | Thôn Vị Giang, Xã Chí Hoà | Hưng Hà | Xã Hồng Minh | 917839792 |
281 | 414744 | Điểm BĐVHX Hòa Bình | Thôn Bổng Thôn, Xã Hoà Bình | Hưng Hà | Xã Hưng Hà | (Trống) |
282 | 414220 | BC khai thác cấp 2 Hưng Hà | Khu Nhân Cầu 1, Thị Trấn Hưng Hà | Hưng Hà | Xã Hưng Hà | 2273.861296 |
283 | 414212 | BC văn phòng VP BĐH Hưng Hà | Khu Nhân Cầu 1, Thị Trấn Hưng Hà | Hưng Hà | Xã Hưng Hà | 2273861389 |
284 | 410000 | BC cấp 1 GD THÁI BÌNH | Sô´355, Phố Lý Bôn, Phường Đề Thám | TP Thái Bình | P. Trần Hưng Đạo | 2273.838643 |
285 | 411080 | BC cấp 3 HCC Thái Bình | Phố Lý Thường Kiệt, P. Lê Hồng Phong | TP Thái Bình | Phường Thái Bình | (Trống) |
286 | 411300 | BC cấp 3 KHL Thái Bình | Phố Lý Bôn, Phường Đề Thám | TP Thái Bình | P. Trần Hưng Đạo | 02273. 603460 |
287 | 411888 | BC cấp 3 Trần Lãm | Sô´667, Tổ 32, Xã Trần Lãm | TP Thái Bình | Phường Trần Lãm | 2273831009 |
288 | 412590 | Bưu cục cấp 3 An Lễ | Thôn Gia Lễ, Xã Đông Mỹ | TP Thái Bình | Phường Tiền Phong | 2273795027 |
289 | 415750 | Bưu cục cấp 3 Chợ Đác | Thôn Nam Hưng, Xã Vũ Lạc | TP Thái Bình | Phường Trần Lãm | 2273545500 |
290 | 411390 | Điểm BĐVHX Hoàng Diệu | Thôn Duy Tân, Xã Hoàng Diệu | TP Thái Bình | Phường Tiền Phong | 2273746801 |
291 | 411410 | Điểm BĐVHX Vhx Tiền Phong | Tổ 5, Xã Tiền Phong | TP Thái Bình | Phường Thái Bình | 2273646117 |
292 | 411770 | Điểm BĐVHX Vhx Phú Xuân | Thôn Phú Lạc, Xã Phú Xuân | TP Thái Bình | P. Trần Hưng Đạo | 2273646118 |
293 | 411840 | Điểm BĐVHX Vhx Trần Lãm | Tổ 9, Xã Trần Lãm | TP Thái Bình | Phường Trần Lãm | 2273730200 |
294 | 411810 | Điểm BĐVHX Vhx Vũ Chính | Thôn Tống Văn, Xã Vũ Chính | TP Thái Bình | Phường Trần Lãm | 2273836380 |
295 | 411750 | Điểm BĐVHX Vhx Đông Hòa | Thôn Hiệp Trung, Xã Đông Hoà | TP Thái Bình | Phường Tiền Phong | 2273746802 |
296 | 411790 | Điểm BĐVHX Vhx Vũ Phúc | Thôn Bắc Sơn, Xã Vũ Phúc | TP Thái Bình | Phường Vũ Phúc | 2273649116 |
297 | 412610 | Điểm BĐVHX Đông Thọ | Thôn Đoàn Kết, Xã Đông Thọ | TP Thái Bình | Phường Tiền Phong | 378493189 |
298 | 414960 | Điểm BĐVHX Tân Bình | Thôn Dinh, Xã Tân Bình | TP Thái Bình | Phường Thái Bình | 875806653 |
299 | 415770 | Điểm BĐVHX Vũ Đông | Thôn Quang Trung, Xã Vũ Đông | TP Thái Bình | Phường Trần Lãm | 364779789 |
300 | 415751 | Điểm BĐVHX Vũ Lạc | Thôn Thượng Cầm, Xã Vũ Lạc | TP Thái Bình | Phường Trần Lãm | 978676214 |
301 | 410100 | BC khai thác cấp 1 KTC1 Thái Bình | Sô´355, Phố Lý Bôn, P. Đề Thám | TP Thái Bình | P. Trần Hưng Đạo | 2273.831756 |
302 | 410900 | BC văn phòng Hệ 1 Thái Bình | Phố Lý Bôn, Phường Đề Thám | TP Thái Bình | P. Trần Hưng Đạo | 2273831756 |
303 | 411065 | BC văn phòng VP BĐ Tỉnh | Phố Lý Bôn, Phường Đề Thám | TP Thái Bình | P. Trần Hưng Đạo | 2273730075 |
304 | 411064 | BC văn phòng BĐ Thành Phố | Phố Lý Bôn, Phường Đề Thám | TP Thái Bình | P. Trần Hưng Đạo | 2273830092 |