STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 330000 | Bưu cục cấp 1 Trung tâm GD Lào Cai | Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu | TP. Lào Cai | Phường Cốc Lếu | 2143820117 |
2 | 333470 | Bưu cục cấp 3 Cốc Lếu | Số 05, Đường Hòa An, Phường Cốc Lếu | TP. Lào Cai | Phường Cốc Lếu | 2143820118 |
3 | 330900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Lào Cai | Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu | TP. Lào Cai | Phường Cốc Lếu | 2143832481 |
4 | 334010 | Bưu cục cấp 3 KHL Lào Cai | Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu | TP. Lào Cai | Phường Cốc Lếu | 2143888287 |
5 | 333570 | Bưu cục cấp 3 Kim Tân | Số 613, Đường Hoàng Liên, Phường Kim Tân | TP. Lào Cai | Phường Kim Tân | 2143844669 |
6 | 333840 | Bưu cục cấp 3 Ga Lào Cai | Số 327, Đường Khánh Yên, Phường Phố Mới | TP. Lào Cai | Phường Lào Cai | 2143832652 |
7 | 333400 | Bưu cục cấp 3 Cửa Khẩu | Số 013, Đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai | TP. Lào Cai | Phường Lào Cai | 2143830414 |
8 | 333420 | Bưu cục cấp 3 Duyên Hải | Đường Thanh Niên, Phường Duyên Hải | TP. Lào Cai | Phường Duyên Hải | 2143821295 |
9 | 333546 | Bưu cục cấp 3 TMĐT Lào Cai | Số Lô 19, Đường Khu CN Kim Thành, Phường Duyên Hải | TP. Lào Cai | Phường Duyên Hải | 2143888287 |
10 | 330955 | Bưu cục cấp 3 Cửa Khẩu Kim Thành | Đường Khu CN Kim Thành, Phường Duyên Hải | TP. Lào Cai | Phường Duyên Hải | 2143830777 |
11 | 333680 | Bưu cục cấp 3 Pom Hán | Tổ 14, Phường Pom Hán | TP. Lào Cai | Phường Pom Hán | 2143852419 |
12 | 336000 | Bưu cục cấp 3 Trần Hưng Đạo | Tổ Dân Phố 8, Phường Nam Cường | TP. Lào Cai | Phường Nam Cường | 2143821519 |
13 | 336090 | Bưu cục cấp 3 HCC LÀO CAI | Tổ Dân Phố 8, Phường Nam Cường | TP. Lào Cai | Phường Nam Cường | 2143868155 |
14 | 336078 | Bưu cục cấp 3 Cam Đường | Thôn Suối Ngàn, Xã Cam Đường | TP. Lào Cai | Xã Cam Đường | 2143868196 |
15 | 333890 | Điểm BĐVHX Vạn Hòa | Thôn Giang Đông, Xã Vạn Hoà | TP. Lào Cai | Xã Vạn Hòa | (Chưa cung cấp) |
16 | 333910 | Điểm BĐVHX Đồng Tuyến | Thôn 3, Xã Đồng Tuyến | TP. Lào Cai | Xã Đồng Tuyến | (Chưa cung cấp) |
17 | 332840 | Điểm BĐVHX Cốc San | Thôn Tòng Chú 3, Xã Cốc San | TP. Lào Cai | Xã Cốc San | (Chưa cung cấp) |
18 | 333747 | Điểm BĐVHX Thống Nhất | Tổ 9c, Phường Thống Nhất | TP. Lào Cai | Phường Thống Nhất | (Chưa cung cấp) |
19 | 333950 | Điểm BĐVHX Tả Phời | Thôn Phuổi 3, Xã Tả Phời | TP. Lào Cai | Xã Tả Phời | 911082408 |
20 | 333920 | Điểm BĐVHX Hợp Thành | Thôn Cáng 1, Xã Hợp Thành | TP. Lào Cai | Xã Hợp Thành | 949472290 |
21 | 330100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Lào Cai | Số Lô 19, Đường Khu CN Kim Thành, Phường Duyên Hải | TP. Lào Cai | Phường Duyên Hải | 2143832481 |
22 | 333550 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP Lào Cai | Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu | TP. Lào Cai | Phường Cốc Lếu | 2143868890 |
23 | 333560 | Bưu cục văn phòng VP BĐT Lào Cai | Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu | TP. Lào Cai | Phường Cốc Lếu | 2143822335 |
24 | 333548 | Bưu cục văn phòng VP TTKTVC Lào Cai | Số Lô 19, Đường Khu CN Kim Thành, Phường Duyên Hải | TP. Lào Cai | Phường Duyên Hải | (Chưa cung cấp) |
25 | 334125 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Bảo Thắng | Số 072, Đường 19 Tháng 5 - Khu 2, Thị Trấn Phố Lu | H. Bảo Thắng | Thị trấn Phố Lu | 2143862253 |
26 | 334100 | Bưu cục cấp 2 Bảo Thắng | Số 072, Đường 19 Tháng 5 - Khu 2, Thị Trấn Phố Lu | H. Bảo Thắng | Thị trấn Phố Lu | 2143862250 |
27 | 334360 | Bưu cục cấp 3 Xuân Quang | Thôn Làng Bạc, Xã Xuân Quang | H. Bảo Thắng | Xã Xuân Quang | 2143862190 |
28 | 334460 | Bưu cục cấp 3 Gia Phú | Thôn Phú Xuân, Xã Gia Phú | H. Bảo Thắng | Xã Gia Phú | 2143859204 |
29 | 334130 | Bưu cục cấp 3 Tầng Loỏng | Khu Phố 3, Thị Trấn Tàng Loỏng | H. Bảo Thắng | Thị trấn Tằng Loỏng | 2143863154 |
30 | 334190 | Điểm BĐVHX Trì Quang | Thôn Trì Thượng 1, Xã Trì Quang | H. Bảo Thắng | Xã Trì Quang | 911483306 |
31 | 334330 | Điểm BĐVHX Bắc Ngầm | Thôn Bắc Ngầm, Xã Xuân Quang | H. Bảo Thắng | Xã Xuân Quang | 2143864430 |
32 | 334520 | Điểm BĐVHX Phong Niên | Thôn Cốc Sâm 1, Xã Phong Niên | H. Bảo Thắng | Xã Phong Niên | (Chưa cung cấp) |
33 | 334220 | Điểm BĐVHX Thái Niên | Thôn Đo Trong, Xã Thái Niên | H. Bảo Thắng | Xã Thái Niên | (Chưa cung cấp) |
34 | 334150 | Điểm BĐVHX Phong Hải | Thôn 1, Thị trấn Nông trường Phong Hải | H. Bảo Thắng | TT. Nông trường Phong Hải | 944060260 |
35 | 334180 | Điểm BĐVHX Bản Cầm | Thôn Na Năng, Xã Bản Cầm | H. Bảo Thắng | Xã Bản Cầm | (Chưa cung cấp) |
36 | 334310 | Điểm BĐVHX Bản Phiệt | Thôn Bản Phiệt, Xã Bản Phiệt | H. Bảo Thắng | Xã Bản Phiệt | 972613085 |
37 | 334400 | Điểm BĐVHX Sơn Hải | Thôn An Tiến, Xã Sơn Hải | H. Bảo Thắng | Xã Sơn Hải | 944508216 |
38 | 334420 | Điểm BĐVHX Xuân Giao | Thôn Giao Bình, Xã Xuân Giao | H. Bảo Thắng | Xã Xuân Giao | 984475835 |
39 | 334380 | Điểm BĐVHX Sơn Hà | Thôn An Hồng, Xã Sơn Hà | H. Bảo Thắng | Xã Sơn Hà | 1664193180 |
40 | 334101 | Điểm BĐVHX Phố Lu | Thôn An Thành, Xã Phố Lu | H. Bảo Thắng | Xã Phố Lu | 943153136 |
41 | 334260 | Điểm BĐVHX Phú Nhuận | Thôn Phú Hà 1, Xã Phú Nhuận | H. Bảo Thắng | Xã Phú Nhuận | 985062867 |
42 | 334120 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Bảo Thắng | Số 072, Đường 19 Tháng 5 - Khu 2, Thị Trấn Phố Lu | H. Bảo Thắng | Thị trấn Phố Lu | 2143862250 |
43 | 335300 | Bưu cục cấp 2 Bảo Yên | Tổ Dân Phổ 5b, Thị Trấn Phố Ràng | H. Bảo Yên | Thị trấn Phố Ràng | 2143876181 |
44 | 335540 | Điểm BĐVHX Xuân Thượng | Thôn Làng Vành 4, Xã Xuân Thượng | H. Bảo Yên | Xã Xuân Thượng | 916958092 |
45 | 335400 | Điểm BĐVHX Việt Tiến | Thôn Gia Thượng, Xã Việt Tiến | H. Bảo Yên | Xã Việt Tiến | 912450378 |
46 | 335570 | Điểm BĐVHX Tân Dương | Thôn Bản Mủng, Xã Tân Dương | H. Bảo Yên | Xã Tân Dương | 868627902 |
47 | 335490 | Điểm BĐVHX Xuân Hòa | Thôn Bản Vắc, Xã Xuân Hoà | H. Bảo Yên | Xã Xuân Hòa | 1697121869 |
48 | 335460 | Điểm BĐVHX Vĩnh Yên | Thôn Pác Mạc, Xã Vĩnh Yên | H. Bảo Yên | Xã Vĩnh Yên | 985690982 |
49 | 335457 | Điểm BĐVHX Nghĩa Đô | Thôn Nà Đình, Xã Nghĩa Đô | H. Bảo Yên | Xã Nghĩa Đô | 1205956920 |
50 | 335420 | Điểm BĐVHX Tân Tiến | Thôn Thác Xa 1, Xã Tân Tiến | H. Bảo Yên | Xã Tân Tiến | 1637604550 |
51 | 335610 | Điểm BĐVHX Thượng Hà | Thôn Vải Siêu 3, Xã Thượng Hà | H. Bảo Yên | Xã Thượng Hà | 3506120 |
52 | 335590 | Điểm BĐVHX Điện Quan | Thôn Bản 3, Xã Điện Quan | H. Bảo Yên | Xã Điện Quan | 985128240 |
53 | 335760 | Điểm BĐVHX Kim Sơn | Thôn Tân Văn 1, Xã Kim Sơn | H. Bảo Yên | Xã Kim Sơn | 974154431 |
54 | 335640 | Điểm BĐVHX Minh Tân | Thôn Minh Hải, Xã Minh Tân | H. Bảo Yên | Xã Minh Tân | 916005238 |
55 | 335660 | Điểm BĐVHX Yên Sơn | Thôn Bản Bát, Xã Yên Sơn | H. Bảo Yên | Xã Yên Sơn | 972917011 |
56 | 335730 | Điểm BĐVHX Bảo Hà | Bản Liên Hà 2, Xã Bảo Hà | H. Bảo Yên | Xã Bảo Hà | 2143799899 |
57 | 335680 | Điểm BĐVHX Cam Cọn | Thôn Tân Tiến, Xã Cam Cọn | H. Bảo Yên | Xã Cam Cọn | 1664407341 |
58 | 335710 | Điểm BĐVHX Lương Sơn | Thôn Bản Phịa 1, Xã Lương Sơn | H. Bảo Yên | Xã Lương Sơn | 918940443 |
59 | 335360 | Điểm BĐVHX Phúc Khánh | Thôn Trĩ Trong, Xã Long Khánh | H. Bảo Yên | Xã Phúc Khánh | 915268473 |
60 | 335320 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Bảo Yên | Tổ Dân Phố 5b, Thị Trấn Phố Ràng | H. Bảo Yên | Thị trấn Phố Ràng | 2143876181 |
61 | 335350 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Bảo Yên | Tổ Dân Phố 5b, Thị Trấn Phố Ràng | H. Bảo Yên | Thị trấn Phố Ràng | 2143876223 |
62 | 332500 | Bưu cục cấp 2 Bát Xát | Số 477, Đường Hùng Vương, Thị Trấn Bát Xát | H. Bát Xát | Thị trấn Bát Xát | 2143883063 |
63 | 332930 | Điểm BĐVHX Bản Qua | Thôn Bản Vai, Xã Bản Qua | H. Bát Xát | Xã Bản Qua | 1674725271 |
64 | 332890 | Điểm BĐVHX Mường Vi | Thôn Làng Mới, Xã Mường Vi | H. Bát Xát | Xã Mường Vi | 965686225 |
65 | 332910 | Điểm BĐVHX Bản Vược | Thôn Đội 1, Xã Bản Vược | H. Bát Xát | Xã Bản Vược | 2143883024 |
66 | 332740 | Điểm BĐVHX Cốc Mỳ | Thôn Bàu Bàng, Xã Cốc Mỳ | H. Bát Xát | Xã Cốc Mỳ | 1669132853 |
67 | 332770 | Điểm BĐVHX Trịnh Tường | Thôn Phố Mới 1, Xã Trịnh Tường | H. Bát Xát | Xã Trịnh Tường | 1667568667 |
68 | 332561 | Điểm BĐVHX Nậm Chạc | Thôn Nậm Trạc 1, Xã Nậm Trạc | H. Bát Xát | Xã Nậm Chạc | 1692861125 |
69 | 332589 | Điểm BĐVHX A Mú Sung | Thôn Y Giang, Xã A Mú Sung | H. Bát Xát | Xã A Mú Sung | 972481223 |
70 | 332608 | Điểm BĐVHX A Lù | Thôn Ngải Chồ, Xã A Lù | H. Bát Xát | Xã A Lù | 1297405668 |
71 | 332710 | Điểm BĐVHX Y Tý | Thôn Ngái Chồ, Xã Y Tý | H. Bát Xát | Xã Y Tý | 1698403902 |
72 | 332695 | Điểm BĐVHX Dền Sáng | Thôn Nậm Giàng 1, Xã Dền Sáng | H. Bát Xát | Xã Dền Sáng | 985784709 |
73 | 332649 | Điểm BĐVHX Dền Thàng | Thôn Tả Phìn, Xã Dền Thàng | H. Bát Xát | Xã Dền Thàng | 982351229 |
74 | 332678 | Điểm BĐVHX Sàng Ma Sáo | Thôn Mà Mủ Sử 1, Xã Sàng Ma Sáo | H. Bát Xát | Xã Sàng Ma Sáo | (Chưa cung cấp) |
75 | 332810 | Điểm BĐVHX Bản Xèo | Thôn Thành Sơn, Xã Bản Xèo | H. Bát Xát | Xã Bản Xèo | 1693133286 |
76 | 332836 | Điểm BĐVHX Mường Hum | Thôn Mường Hum, Xã Mường Hum | H. Bát Xát | Xã Mường Hum | 968313750 |
77 | 332627 | Điểm BĐVHX Pa Cheo | Thôn Kim Sáng Hồ, Xã Pa Cheo | H. Bát Xát | Xã Pa Cheo | 3717260 |
78 | 332635 | Điểm BĐVHX Nậm Pung | Thôn Nậm Pung, Xã Nậm Pung | H. Bát Xát | Xã Nậm Pung | 3717146 |
79 | 332666 | Điểm BĐVHX Trung Lèng Hồ | Thôn Phìn Páo, Xã Trung Lèng Hồ | H. Bát Xát | Xã Trung Lèng Hồ | 917400620 |
80 | 332860 | Điểm BĐVHX Quang Kim | Thôn An Thành, Xã Quang Kim | H. Bát Xát | Xã Quang Kim | (Chưa cung cấp) |
81 | 332544 | Điểm BĐVHX Phìn Ngan | Thôn Van Hồ, Xã Phìn Ngan | H. Bát Xát | Xã Phìn Ngan | 986834603 |
82 | 332577 | Điểm BĐVHX Tòng Sành | Thôn Chu Cang Hồ, Xã Tòng Sành | H. Bát Xát | Xã Tòng Sành | (Chưa cung cấp) |
83 | 332590 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Bát Xát | Số 477, Đường Hùng Vương, Thị Trấn Bát Xát | H. Bát Xát | Thị trấn Bát Xát | 2143883063 |
84 | 332990 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Bát Xát | Số 477, Đường Hùng Vương, Thị Trấn Bát Xát | H. Bát Xát | Thị trấn Bát Xát | 2143883062 |
85 | 331000 | Bưu cục cấp 2 Bắc Hà | Số 096, Đường Ngọc Uyển, Thị Trấn Bắc Hà | H. Bắc Hà | Thị trấn Bắc Hà | 2143880200 |
86 | 331390 | Bưu cục cấp 3 Bảo Nhai | Thôn Bảo Tân 1, Xã Bảo Nhai | H. Bắc Hà | Xã Bảo Nhai | 2143864220 |
87 | 331370 | Điểm BĐVHX Tà Chải | Thôn Nậm Châu, Xã Tà Chải | H. Bắc Hà | Xã Tà Chải | 911140940 |
88 | 331120 | Điểm BĐVHX Thải Giàng Phố | Thôn Sân Bay 1, Xã Thải Giàng Phố | H. Bắc Hà | Xã Thải Giàng Phố | 2143880200 |
89 | 331200 | Điểm BĐVHX Lùng Phình | Thôn Lùng Phìn, Xã Lùng Phình | H. Bắc Hà | Xã Lùng Phình | 968476576 |
90 | 331117 | Điểm BĐVHX Tả Củ Tỷ | Thôn Sảng Mào Phố, Xã Tả Củ Tỷ | H. Bắc Hà | Xã Tả Củ Tỷ | (Chưa cung cấp) |
91 | 331072 | Điểm BĐVHX Lùng Cải | Thôn Sản Lùng Chính, Xã Lùng Cải | H. Bắc Hà | Xã Lùng Cải | 1649053159 |
92 | 331030 | Điểm BĐVHX Na Hồi | Thôn Na Hối Tày, Xã Na Hối | H. Bắc Hà | Xã Na Hối | 974096604 |
93 | 331360 | Điểm BĐVHX Bản Phố | Thôn Bản Phố 2b, Xã Bản Phố | H. Bắc Hà | Xã Bản Phố | 978530154 |
94 | 331152 | Điểm BĐVHX Tả Van Chư | Thôn Tấn Chư, Xã Tả Van Chư | H. Bắc Hà | Xã Tả Van Chư | (Chưa cung cấp) |
95 | 331160 | Điểm BĐVHX Hoàng Thu Phố | Thôn Hoa Chéo Chải, Xã Hoàng Thu Phố | H. Bắc Hà | Xã Hoàng Thu Phố | 943417692 |
96 | 331253 | Điểm BĐVHX Cốc Ly | Thôn Thẩm Phúc, Xã Cốc Ly | H. Bắc Hà | Xã Cốc Ly | 1635770797 |
97 | 331090 | Điểm BĐVHX Bản Liền | Thôn Bản Liền, Xã Bản Liền | H. Bắc Hà | Xã Bản Liền | 961998485 |
98 | 331220 | Điểm BĐVHX Nậm Mòn | Thôn Làng Mương, Xã Nậm Mòn | H. Bắc Hà | Xã Nậm Mòn | 1633644185 |
99 | 331340 | Điểm BĐVHX Nâm Đét | Thôn Tống Hạ, Xã Nậm Đét | H. Bắc Hà | Xã Nậm Đét | 3880200 |
100 | 331320 | Điểm BĐVHX Nậm Khánh | Thôn Nậm Khánh, Xã Nậm Khánh | H. Bắc Hà | Xã Nậm Khánh | 3880200 |
101 | 331291 | Điểm BĐVHX Nậm Lúc | Thôn Nậm Kha, Xã Nậm Lúc | H. Bắc Hà | Xã Nậm Lúc | (Chưa cung cấp) |
102 | 331300 | Điểm BĐVHX Cốc Lầu | Thôn Hà Tiên, Xã Cốc Lầu | H. Bắc Hà | Xã Cốc Lầu | 1669246109 |
103 | 331268 | Điểm BĐVHX Bản Cái | Thôn Nậm Hành, Xã Bản Cái | H. Bắc Hà | Xã Bản Cái | 3513118 |
104 | 331050 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Bắc Hà | Số 096, Đường Ngọc Uyển, Thị Trấn Bắc Hà | H. Bắc Hà | Thị trấn Bắc Hà | 2143880200 |
105 | 331420 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Bắc Hà | Số 096, Đường Ngọc Uyển, Thị Trấn Bắc Hà | H. Bắc Hà | Thị trấn Bắc Hà | 2143880311 |
106 | 333100 | Bưu cục cấp 2 Sapa | Đường Điện Biên Phủ, Thị Trấn Sa Pa | TX. Sa Pa | Phường Sa Pa | 2143873089 |
107 | 333322 | Bưu cục cấp 3 Hàm Rồng | Số 006, Đường Thạch Sơn, Phường Sa Pa | TX. Sa Pa | Phường Sa Pa | 2143871689 |
108 | 333190 | Điểm BĐVHX Sa Pả | Thôn Giàng Tra, Xã Sa Pả | TX. Sa Pa | Phường Sa Pả | 1689118994 |
109 | 333300 | Điểm BĐVHX Tả Phìn | Thôn Sả Xéng, Xã Tả Phìn | TX. Sa Pa | Xã Tả Phìn | 1274539085 |
110 | 333230 | Điểm BĐVHX Trung Trải | Thôn Chu Lìn 2, Xã Trung Trải | TX. Sa Pa | Xã Trung Chải | 1202180646 |
111 | 333260 | Điểm BĐVHX Ngũ Chỉ Sơn | Thôn Can Hồ A, Xã Bản Khoang | TX. Sa Pa | Xã Ngũ Chỉ Sơn | 966329207 |
112 | 333102 | Điểm BĐVHX Ô Quý Hồ | Số Tổ 1, Thôn Cát Cát, Phường Ô Quý Hồ | TX. Sa Pa | Phường Ô Quý Hồ | 916240848 |
113 | 333220 | Điểm BĐVHX Mường Hoa | Thôn Hòa Sử Pán 1, Xã Sử Pán | TX. Sa Pa | Xã Mường Hoa | 1675473373 |
114 | 333285 | Điểm BĐVHX Lao Chải | Thôn Lý Lao Chải, Xã Lao Chải | TX. Sa Pa | Xã Lao Chải | 943160359 |
115 | 333136 | Điểm BĐVHX Thanh Bình | Thôn Bản Sái, Xã Bản Phùng | TX. Sa Pa | Xã Thanh Bình | 1686058113 |
116 | 333154 | Điểm BĐVHX Mường Bo | Thôn Mường Bo 1, Xã Mường Bo | TX. Sa Pa | Xã Mường Bo | 1656681768 |
117 | 333200 | Điểm BĐVHX Tả Van | Thôn Tả Van Dáy, Xã Tả Van | TX. Sa Pa | Xã Tả Van | 1682894370 |
118 | 333140 | Điểm BĐVHX Bản Hồ | Thôn Bản Dền, Xã Bản Hồ | TX. Sa Pa | Xã Bản Hồ | 1634960374 |
119 | 333162 | Điểm BĐVHX Liên Minh | Thôn Nậm Cang 1, Xã Liên Minh | TX. Sa Pa | Xã Liên Minh | 1235264729 |
120 | 333293 | Điểm BĐVHX Hoàng Liên | (Chưa cung cấp) | TX. Sa Pa | Phường Hoàng Liên | 977618189 |
121 | 333240 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Sa Pa | Số 006, Đường Thạch Sơn, Phường Sa Pa | TX. Sa Pa | Phường Sa Pa | 2143873089 |
122 | 333325 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Sa Pa | Đường Điện Biên Phủ, Thị Trấn Sa Pa | TX. Sa Pa | Phường Sa Pa | 2143873788 |
123 | 331900 | Bưu cục cấp 2 Mường Khương | Số 282, Đường Giải Phóng, Thị trấn Mường Khương | H. Mường Khương | Thị trấn Mường Khương | 2143881239 |
124 | 331940 | Điểm BĐVHX Tung Chung Phố | Thôn Hàm Rồng, Xã Tung Chung Phố | H. Mường Khương | Xã Tung Chung Phố | 2143881236 |
125 | 332120 | Điểm BĐVHX Tả Ngải Chồ | Thôn Tả Lủ, Xã Tả Ngải Chồ | H. Mường Khương | Xã Tả Ngải Chồ | 1652485372 |
126 | 332070 | Điểm BĐVHX Pha Long | Thôn Phố Pha Long 1, Xã Pha Long | H. Mường Khương | Xã Pha Long | 1672520548 |
127 | 332116 | Điểm BĐVHX VHX Dìn Chin | Thôn Dìn Chin, Xã Dìn Chin | H. Mường Khương | Xã Dìn Chin | (Chưa cung cấp) |
128 | 332153 | Điểm BĐVHX Tả Gia Khâu | Thôn Pạc Tà, Xã Tả Gia Khâu | H. Mường Khương | Xã Tả Gia Khâu | (Chưa cung cấp) |
129 | 331970 | Điểm BĐVHX Nấm Lư | Thôn Pạc Ngam, Xã Nấm Lư | H. Mường Khương | Xã Nấm Lư | 2143002499 |
130 | 332020 | Điểm BĐVHX Nậm Chảy | Thôn Sản Lùng Phìn, Xã Nậm Chảy | H. Mường Khương | Xã Nậm Chảy | 1234551590 |
131 | 332000 | Điểm BĐVHX Thanh Bình | Thôn Trung Tâm Xã, Xã Thanh Bình | H. Mường Khương | Xã Thanh Bình | 1677077683 |
132 | 332050 | Điểm BĐVHX Lùng Khấu Nhin | Thôn Sín Lùng Chải, Xã Lùng Khấu Nhin | H. Mường Khương | Xã Lùng Khấu Nhin | 915679766 |
133 | 332160 | Điểm BĐVHX Cao Sơn | Thôn Lồ Suối Tủng, Xã Cao Sơn | H. Mường Khương | Xã Cao Sơn | 868826933 |
134 | 331901 | Điểm BĐVHX Lùng Vai | Thôn Lùng Vai A, Xã Lùng Vai | H. Mường Khương | Xã Lùng Vai | (Chưa cung cấp) |
135 | 332260 | Điểm BĐVHX Bản Lầu | Thôn Trung Tâm, Xã Bản Lầu | H. Mường Khương | Xã Bản Lầu | 2143886200 |
136 | 332209 | Điểm BĐVHX Tả Thàng | Thôn Lầu Thí Chải, Xã Tả Thàng | H. Mường Khương | Xã Tả Thàng | (Chưa cung cấp) |
137 | 332300 | Điểm BĐVHX Bản Sen | Thôn Bản Sen, Xã Bản Xen | H. Mường Khương | Xã Bản Xen | 988198790 |
138 | 332189 | Điểm BĐVHX La Pán Tẩn | Thôn Tỉn Thàng, Xã La Pán Thần | H. Mường Khương | Xã La Pán Tẩn | 1297512630 |
139 | 331930 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Mường Khương | Số 282, Đường Giải Phóng, Thị trấn Mường Khương | H. Mường Khương | Thị trấn Mường Khương | 2143881239 |
140 | 332250 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Mường Khương | Số 282, Thôn Phố Cũ, Thị trấn Mường Khương | H. Mường Khương | Thị trấn Mường Khương | 2143881236 |
141 | 334880 | Điểm BĐVHX Sơn Thủy | Thôn Ba Hòn, Xã Sơn Thủy | H. Văn Bàn | Xã Sơn Thủy | 912277390 |
142 | 334700 | Bưu cục cấp 2 Văn Bàn | Tổ Dân Phố 7, Thị Trấn Khánh Yên | H. Văn Bàn | Thị trấn Khánh Yên | 2143882102 |
143 | 334994 | Bưu cục cấp 3 Tân An | Thôn Tân An 2, Xã Tân An | H. Văn Bàn | Xã Tân An | 2143799456 |
144 | 335120 | Bưu cục cấp 3 Võ Lao | Thị tử Võ Lao, Xã Võ Lao | H. Văn Bàn | Xã Võ Lao | 2143863689 |
145 | 334930 | Điểm BĐVHX Chiềng Ken | Thôn Chiềng 3, Xã Chiềng Ken | H. Văn Bàn | Xã Chiềng Ken | 1233576934 |
146 | 334924 | Điểm BĐVHX Tân Thượng | Thôn Khe Tép, Xã Tân Thượng | H. Văn Bàn | Xã Tân Thượng | 3715700 |
147 | 334860 | Điểm BĐVHX Khánh Yên Thượng | Thôn Yên Thành, Xã Khánh Yên Thượng | H. Văn Bàn | Xã Khánh Yên Thượng | 1259738539 |
148 | 334807 | Điểm BĐVHX Nậm Dạng | Thôn Nậm Kẹn, Xã Nậm Rạng | H. Văn Bàn | Xã Nậm Dạng | 1256771031 |
149 | 335030 | Điểm BĐVHX Văn Sơn | Thôn Rong Bế, Xã Văn Sơn | H. Văn Bàn | Xã Văn Sơn | 1657953885 |
150 | 335023 | Điểm BĐVHX Nậm Mả | Thôn Nậm Má, Xã Nậm Mả | H. Văn Bàn | Xã Nậm Mả | 1652262902 |
151 | 335100 | Điểm BĐVHX Hòa Mạc | Thôn Thái Hòa 6, Xã Hoà Mạc | H. Văn Bàn | Xã Hòa Mạc | 914694365 |
152 | 334787 | Điểm BĐVHX Dần Thàng | Thôn Nậm Mười, Xã Dần Thàng | H. Văn Bàn | Xã Dần Thàng | (Chưa cung cấp) |
153 | 334728 | Điểm BĐVHX Nậm Chày | Thôn Hỏm Dưới, Xã Nậm Cháy | H. Văn Bàn | Xã Nậm Chày | (Chưa cung cấp) |
154 | 334740 | Điểm BĐVHX Nâm Xé | Thôn Tu Hạ, Xã Nậm Xé | H. Văn Bàn | Xã Nậm Xé | 1299938326 |
155 | 334810 | Điểm BĐVHX Làng Giàng | Thôn Hô Phai, Xã Làng Ràng | H. Văn Bàn | Xã Làng Giàng | 1292805945 |
156 | 334750 | Điểm BĐVHX Minh Lương | Thôn Minh Hạ 1, Xã Minh Lương | H. Văn Bàn | Xã Minh Lương | 917335538 |
157 | 334770 | Điểm BĐVHX Thẩm Dương | Thôn Bản Thắm, Xã Thẩm Dương | H. Văn Bàn | Xã Thẩm Dương | 917799198 |
158 | 334830 | Điểm BĐVHX Dương Quỳ | Thôn 1, Xã Dương Quỳ | H. Văn Bàn | Xã Dương Quỳ | 941159622 |
159 | 335050 | Điểm BĐVHX Khánh Yên Trung | Thôn Trung Tâm, Xã Khánh Yên Trung | H. Văn Bàn | Xã Khánh Yên Trung | 1234504103 |
160 | 334960 | Điểm BĐVHX Liêm Phú | Thôn Giằng, Xã Liêm Phú | H. Văn Bàn | Xã Liêm Phú | 1252960205 |
161 | 335000 | Điểm BĐVHX Nậm Tha | Thôn Cóc, Xã Nậm Tha | H. Văn Bàn | Xã Nậm Tha | 918952126 |
162 | 335070 | Điểm BĐVHX Khánh Yên Hạ | Thôn Độc Lập, Xã Khánh Yên Hạ | H. Văn Bàn | Xã Khánh Yên Hạ | 912053842 |
163 | 334797 | Điểm BĐVHX Nậm Xây | Thôn Nà Hầm, Xã Nậm Xây | H. Văn Bàn | Xã Nậm Xây | 1296551121 |
164 | 334730 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Văn Bàn | Tổ Dân Phố 7, Thị Trấn Khánh Yên | H. Văn Bàn | Thị trấn Khánh Yên | 2143882102 |
165 | 335180 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Văn Bàn | Tổ Dân Phố 7, Thị Trấn Khánh Yên | H. Văn Bàn | Thị trấn Khánh Yên | 2143882230 |
166 | 331600 | Bưu cục cấp 2 Si Ma Cai | Thôn Phố Cũ, Xã Si Ma Cai | H. Si Ma Cai | Thị trấn Si Ma Cai | 2143796302 |
167 | 331643 | Điểm BĐVHX Sán Chải | Thôn Hoà Sừ Pan, Xã Sán Chải | H. Si Ma Cai | Xã Sán Chải | 2143796302 |
168 | 331762 | Điểm BĐVHX Nàn Sán | Thôn Sảng Chải 1, Xã Nàn Sán | H. Si Ma Cai | Xã Nàn Sán | 1255212154 |
169 | 331610 | Điểm BĐVHX Bản Mế | Thôn Bản Mế, Xã Bản Mế | H. Si Ma Cai | Xã Bản Mế | 1662211444 |
170 | 331606 | Điểm BĐVHX Thào Chư Phìn | Thôn Thào Chư Phìn, Xã Thào Chư Phìn | H. Si Ma Cai | Xã Thào Chư Phìn | 918352084 |
171 | 331650 | Điểm BĐVHX Lùng Thắn | Thôn Lao Dìn Phàng, Xã Lùng Sui | H. Si Ma Cai | Xã Lùng Thẩn | 1252421695 |
172 | 331690 | Điểm BĐVHX Sín Chéng | Thôn Bản Kha, Xã Sín Chéng | H. Si Ma Cai | Xã Sín Chéng | 1674335164 |
173 | 331720 | Điểm BĐVHX Cán Cấu | Thôn Mù Chèng Phìn, Xã Cán Cấu | H. Si Ma Cai | Xã Cán Cấu | 837619798 |
174 | 331737 | Điểm BĐVHX Nàn Sín | Thôn Nàn Sín, Xã Nàn Sín | H. Si Ma Cai | Xã Nàn Sín | (Chưa cung cấp) |
175 | 331685 | Điểm BĐVHX Quan Hồ Thần | Thôn Pù Chù Ván, Xã Cán Hồ | H. Si Ma Cai | Xã Quan Hồ Thẩn | 1233614654 |
176 | 331620 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Si Ma Cai | Thôn Phố Cũ, Xã Si Ma Cai | H. Si Ma Cai | Thị trấn Si Ma Cai | 2143796302 |
177 | 331780 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Si Ma Cai | Thôn Phố Cũ, Xã Si Ma Cai | H. Si Ma Cai | Thị trấn Si Ma Cai | 2143796002 |
178 | 332636 | Điểm BĐVHX Nậm Pung | Thôn Nậm Pung, Xã Nậm Pung | H. Bát Xát | Xã Nậm Pung | (Chưa cung cấp) |