STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 840000 | Bưu cục cấp 1 GD Cấp 1 Tây Ninh | Số 186, Đường 30/4, Phường 3, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 2763822503 |
2 | 841120 | Bưu cục cấp 3 Hiệp Ninh | Số 799, Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 2763821551 |
3 | 841052 | Bưu cục cấp 3 TMĐT Tây Ninh | Đường Lê Lợi, Phường 2, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 2763821699 |
4 | 840900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Tây Ninh | Số 285, Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường 3, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 2763814416 |
5 | 841350 | Bưu cục cấp 3 KHL TÂY NINH | Đường 30/4, Phường 3, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 2763822555 |
6 | 841342 | Bưu cục cấp 3 HCC Tây Ninh | Số 112, Đường Phạm Tung, Phường 3, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 2763535055 |
7 | 841410 | Bưu cục cấp 3 Phường 1 | Số 002, Đường Tua Hai, Phường 1, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 2763815516 |
8 | 841200 | Bưu cục cấp 3 Cửa số 2 | Số 779, Tổ 1, Ấp Ninh Phước, Xã Ninh Thạnh, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Ninh Thạnh | 2763841234 |
9 | 841380 | Bưu cục cấp 3 Ninh Sơn | Ấp Ninh Thọ, Xã Ninh Sơn, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Bình Minh | 2763821553 |
10 | 841540 | Điểm BĐVHX Bình Minh | Ấp Kinh Tế, Xã Bình Minh, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Bình Minh | 2763816111 |
11 | 841391 | Điểm BĐVHX Tân Bình | Ấp Tân Trung, Xã Tân Bình, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Bình Minh | 2763819111 |
12 | 841400 | Điểm BĐVHX Thạnh Tân 1 | Ấp Thạnh Trung, Xã Thạnh Tân, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Bình Minh | 1919211001 |
13 | 841401 | Điểm BĐVHX Thạnh Tân | Ấp Thạnh Đông, Xã Thạnh Tân, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Bình Minh | 12763839333 |
14 | 841343 | Đại lý bưu điện Quỳnh Anh | Số 37, Ngõ 42, Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường 3, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 942118306 |
15 | 840100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Tây Ninh | Số 186, Đường 30/4, Phường 3, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 2763814416 |
16 | 841344 | Bưu cục văn phòng Văn Phòng-BĐ tỉnh Tây Ninh | Số 186, Đường 30/4, Phường 3, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 2763821150 |
17 | 841345 | Bưu cục văn phòng Văn Phòng-BĐ Thành Phố Tây Ninh | Đường 30/4, Phường 3, Thành phố Tây Ninh | Thành phố Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 2763623789 |
18 | 843100 | Bưu cục cấp 2 Gò Dầu | SỐ Ô 2/48, Ấp Thanh Hà, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Phường Gò Dầu | 12763854175 |
19 | 843118 | Bưu cục cấp 3 KHL Gò Dầu | Số 2/48, Ấp Thanh Hà, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Phường Gò Dầu | 2763516666 |
20 | 843120 | Điểm BĐVHX Thanh Phước | Ấp Cây Xoài, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Phường Gò Dầu | |
21 | 843121 | Điểm BĐVHX Thanh Phước 1 | Ấp Trâm Vàng 1, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Phường Gò Dầu | 2763854504 |
22 | 843140 | Điểm BĐVHX Phước Thạnh | Ấp Phước Hội, Xã Phước Thạnh, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Xã Phước Thạnh | 2763855474 |
23 | 843160 | Điểm BĐVHX Phước Đông 1 | Ấp Suối Cao A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Phường Gia Lộc | 2763510700 |
24 | 843165 | Điểm BĐVHX Phước Đông | Số 187, Ấp Phước Đức A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Phường Gia Lộc | 27638533370 |
25 | 843215 | Điểm BĐVHX Phước Trạch | Ấp Bàu Vừng, Xã Phước Trạch, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Xã Phước Thạnh | |
26 | 843190 | Điểm BĐVHX Hiệp Thạnh 1 | Ấp Giữa, Xã Hiệp Thạnh, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Xã Phước Thạnh | 2763510700 |
27 | 843191 | Điểm BĐVHX Hiệp Thạnh | Số 117, Ấp Cây Da, Xã Hiệp Thạnh, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Xã Phước Thạnh | 2763857914 |
28 | 843170 | Điểm BĐVHX Bàu Đồn 1 | Số 286, Ấp 4, Xã Bàu Đồn, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Xã Truông Mít | |
29 | 843171 | Điểm BĐVHX Bàu Đồn | Ấp 6, Xã Bàu Đồn, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Xã Truông Mít | |
30 | 843220 | Điểm BĐVHX Thạnh Đức | Số 001, Ấp Bến Đình, Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Xã Thạnh Đức | 2763859624 |
31 | 843240 | Điểm BĐVHX Cẩm Giang 1 | Số 038, Ấp Cẩm Thắng, Xã Cẩm Giang, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Xã Thạnh Đức | 2763850234 |
32 | 843241 | Điểm BĐVHX Cẩm Giang | Ấp Cẩm An, Xã Cẩm Giang, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Xã Thạnh Đức | |
33 | 843200 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Gò Dầu | Số Ô 2/48, Khu phố 1, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Phường Gò Dầu | 2763510700 |
34 | 843117 | Bưu cục văn phòng Văn Phòng-BĐ huyện Gò Dầu | Số Ô 2/48, Ấp Thanh Hà, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu | Huyện Gò Dầu | Phường Gò Dầu | 12763854306 |
35 | 841700 | Bưu cục cấp 2 Dương Minh Châu | Số 383, Khu phố 1, Thị Trấn Dương Minh Châu, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu | 2763877234 |
36 | 841706 | Bưu cục cấp 3 KHL Dương Minh Châu | Số 383, Khu phố 4, Thị Trấn Dương Minh Châu, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu | 2763877244 |
37 | 841720 | Bưu cục cấp 3 Bàu Năng | Ấp Ninh Hiệp, Xã Bàu Năng, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Phường Ninh Thạnh | 2763777234 |
38 | 841710 | Điểm BĐVHX Phan | Ấp Phước Tân 1, Xã Phan, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu | 2763877111 |
39 | 841770 | Điểm BĐVHX Phước Ninh | Ấp Phước Tân, Xã Phước Ninh, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Cầu Khởi | 941551621 |
40 | 841780 | Điểm BĐVHX Phước Minh 1 | Ấp B2, Xã Phước Minh, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu | |
41 | 841791 | Điểm BĐVHX Phước Minh | Ấp B1, Xã Phước Minh, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu | 2763775480 |
42 | 841730 | Điểm BĐVHX Chà Là | Ấp Ninh Hưng 2, Xã Chà Là, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Cầu Khởi | 2763773333 |
43 | 841740 | Điểm BĐVHX Cầu Khởi | Ấp Khởi Hà, Xã Cầu Khởi, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Cầu Khởi | 2763773815 |
44 | 841750 | Điểm BĐVHX Lộc Ninh | Ấp Lộc Hiệp, Xã Lộc Ninh, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Lộc Ninh | 2763774424 |
45 | 841800 | Điểm BĐVHX Bến Cùi | Ấp 2, Xã Bến Củi, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Lộc Ninh | 353870845 |
46 | 841760 | Điểm BĐVHX Truông Mit | Ấp Thuận An, Xã Truông Mít, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Truông Mít | 2763877300 |
47 | 841810 | Điểm BĐVHX Suối Đá | Ấp Phước Bình 1, Xã Suối Đá, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu | 2763721424 |
48 | 841818 | Điểm BĐVHX Suối Đá 1 | Ấp Phước Bình 2, Xã Suối Đá, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu | |
49 | 841820 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Dương Minh Châu | Số 383, Khu phố 1, Thị Trấn Dương Minh Châu, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu | 2763877300 |
50 | 841705 | Bưu cục văn phòng Văn Phòng-BĐ huyện Dương Minh Châu | Số 383, Khu phố 1, Thị Trấn Dương Minh Châu, Huyện Dương Minh Châu | Huyện Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu | 2763877306 |
51 | 842900 | Bưu cục cấp 2 Bến Cầu | Số 429, Khu phố 2, Thị Trấn Bến Cầu, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Bến Cầu | 2763876452 |
52 | 842980 | Bưu cục cấp 3 Khẩu Mộc Bài | Ấp Thuận Tây, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Bến Cầu | |
53 | 842950 | Bưu cục cấp 3 Long Thuận | Số 579, Ấp Long Hòa, Xã Long Thuận, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Long Thuận | 2763876574 |
54 | 842981 | Điểm BĐVHX Lợi Thuận | Số 04, Ấp Thuận Tâm, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Bến Cầu | 2763876106 |
55 | 842926 | Điểm BĐVHX Tiên Thuận | Ấp Rừng Dầu, Xã Tiên Thuận, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Bến Cầu | |
56 | 842930 | Điểm BĐVHX Long Chữ | Số 150, Ấp Long Hòa 1, Xã Long Chữ, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Long Chữ | 2763876274 |
57 | 842940 | Điểm BĐVHX Long Giang | Số 164, Ấp Cao Su, Xã Long Giang, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Long Thuận | 2763876274 |
58 | 842941 | Điểm BĐVHX Long Phước | Ấp Phước Đông, Xã Long Phước, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Long Chữ | 2763876574 |
59 | 842968 | Điểm BĐVHX Long Khánh | Ấp Long Châu, Xã Long Khánh, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Long Thuận | |
60 | 842998 | Điểm BĐVHX An Thạnh | Số 39, Ấp Voi, Xã An Thạnh, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Bến Cầu | 2763876106 |
61 | 842920 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Bến Cầu | Số 429, Khu phố 2, Thị Trấn Bến Cầu, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Bến Cầu | 2763761800 |
62 | 843023 | Bưu cục văn phòng Văn Phòng-BĐ huyện Bến Cầu | Số 429, Khu phố 2, Thị Trấn Bến Cầu, Huyện Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | Xã Bến Cầu | 2763876306 |
63 | 842200 | Bưu cục cấp 2 Tân Biên | Khu phố 2, Thị Trấn Tân Biên, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Tân Biên | 2763874222 |
64 | 842250 | Bưu cục cấp 3 Tân Lập | Ấp Tân Hòa, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Tân Lập | 2763742300 |
65 | 842270 | Bưu cục cấp 3 Mỏ Công | Ấp Một, Xã Mỏ Công, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Tân Phú | 2763870868 |
66 | 842230 | Điểm BĐVHX Thạnh Bình 1 | Ấp Thạnh Lợi, Xã Thạnh Bình, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Thạnh Bình | 2763740234 |
67 | 842220 | Điểm BĐVHX Thạnh Bắc | Ấp Suối Mây, Xã Thạnh Bắc, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Tân Lập | 2763746555 |
68 | 842240 | Điểm BĐVHX Tân Bình | Ấp Tân Thanh, Xã Tân Bình, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Tân Biên | 2763872999 |
69 | 842260 | Điểm BĐVHX Thạnh Tây | Ấp Thạnh Trung, Xã Thạnh Tây, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Tân Biên | 2763741111 |
70 | 842280 | Điểm BĐVHX Hòa Hiệp | Ấp Hòa Bình, Xã Hoà Hiệp, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Phước Vinh | 2763871999 |
71 | 842300 | Điểm BĐVHX Tân Phong | Ấp Sân Bay, Xã Tân Phong, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Tân Phú | 2763744666 |
72 | 842310 | Điểm BĐVHX Trà Vong | Ấp Suối Ông Đình, Xã Trà Vong, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Tân Phú | 2763873555 |
73 | 842231 | Ki Ốt bưu điện Thạnh Bình | Ấp Thạnh Hòa, Xã Thạnh Bình, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Thạnh Bình | 12763740924 |
74 | 842320 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tân Biên | Khu phố 2, Thị Trấn Tân Biên, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Tân Biên | 2763874206 |
75 | 842210 | Bưu cục văn phòng Văn Phòng-BĐ huyện Tân Biên | Khu phố 2, Thị Trấn Tân Biên, Huyện Tân Biên | Huyện Tân Biên | Xã Tân Biên | 2763874306 |
76 | 842400 | Bưu cục cấp 2 Châu Thành | Số Tổ 1, Khu phố 1, Thị Trấn Châu Thánh, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Châu Thành | 2763878289 |
77 | 842420 | Bưu cục cấp 3 Thái Bình | Số Tổ 1, Ấp Bình Phong, Xã Thái Bình, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Châu Thành | 2763712949 |
78 | 842500 | Bưu cục cấp 3 Thành Long | Số Tổ 1, Ấp Thành Trung, Xã Thành Long, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Ninh Điền | 2763710800 |
79 | 842411 | Điểm BĐVHX Đồng Khởi 1 | Số Tổ 12, Ấp Cầy Xiêng, Xã Đồng Khởi, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Châu Thành | 2763716244 |
80 | 842434 | Điểm BĐVHX Hảo Đước | Số Tổ 1, Ấp Bàu Sen, Xã Hào Đước, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Hảo Đước | 2763782700 |
81 | 842440 | Điểm BĐVHX Phước Vĩnh 1 | Số Tổ 1, Ấp Phước Hòa, Xã Phước Vinh, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Phước Vinh | 2763780700 |
82 | 842490 | Điểm BĐVHX Biên Giới | Số Tổ 2, Ấp Bến Cầu, Xã Biên Giới, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Hòa Hội | 2763784434 |
83 | 842480 | Điểm BĐVHX Hòa Thạnh | Số Tổ 3, Ấp Hiệp Phước, Xã Hòa Thạnh, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Hòa Hội | 2763784333 |
84 | 842460 | Điểm BĐVHX Trí Bình | Sổ Tổ 2, Ấp Tầm Long, Xã Trí Bình, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Hảo Đước | 2763788144 |
85 | 842470 | Điểm BĐVHX Hòa Hội | Số Tổ 1, Ấp Lưu Văng Vẳng, Xã Hoà Hội, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Hòa Hội | 2763783767 |
86 | 842531 | Điểm BĐVHX Thanh Điền 1 | Số Tổ 7, Ấp Thanh Trung, Xã Thanh Điền, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Phường Thanh Điền | 2763714369 |
87 | 842543 | Điểm BĐVHX VHX THANH ĐIỆN | Ấp Thanh Thuận, Xã Thanh Điền, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Phường Thanh Điền | |
88 | 842520 | Điểm BĐVHX Ninh Điền | Số Tổ 1, Ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Ninh Điền | 2763781222 |
89 | 842550 | Điểm BĐVHX Long Vĩnh | Số Tổ 2, Ấp Long Châu, Xã Long Vĩnh, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Long Chữ | 2763780700 |
90 | 842560 | Điểm BĐVHX An Cơ | Số Tổ 6, Ấp Vịnh, Xã An Cơ, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Hảo Đước | 2763780700 |
91 | 842575 | Điểm BĐVHX An Bình | Ấp Thanh Bình, Xã An Bình, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Châu Thành | |
92 | 842581 | Ki Ốt bưu điện Trung Đoàn 4 | Ấp Bình Phong, Xã Thái Bình, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Châu Thành | 12763712454 |
93 | 842510 | Bưu cục khai thác cấp 2 Khai thác Châu Thành | Số Tổ 1, Khu phố 1, Thị Trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Châu Thành | 2763780700 |
94 | 842406 | Bưu cục văn phòng Văn Phòng-BĐ huyện Châu Thành | Số Tổ 1, Khu phố 1, Thị Trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Châu Thành | 2763878306 |
95 | 842700 | Bưu cục cấp 2 Hòa Thành | Khu phố 4, Thị Trấn Hoà Thành, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Long Hoa | 2763830666 |
96 | 842718 | Bưu cục cấp 3 KHL Hòa Thành | Số 89, Khu phố 4, Thị Trấn Hoà Thành, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Long Hoa | 2763841123 |
97 | 842740 | Bưu cục cấp 3 Mít Một | Số QL22, Ấp Hiệp Hòa, Xã Hiệp Tân, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Thanh Điền | 2763844000 |
98 | 842720 | Điểm BĐVHX Long Thành Bắc | Ấp Long Mỹ, Phường Long Thành Bắc, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Long Hoa | 1629188796 |
99 | 842744 | Điểm BĐVHX Hiệp Tân | Ấp Hiệp Định, Xã Hiệp Tân, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Thanh Điền | 1699252808 |
100 | 842748 | Điểm BĐVHX Hiệp Tân 1 | Ấp Hiệp An, Xã Hiệp Tân, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Thanh Điền | 908983026 |
101 | 842817 | Điểm BĐVHX Trường Hòa | Ấp Trường Cửu, Xã Trường Hoà, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Long Hoa | |
102 | 842750 | Điểm BĐVHX Long Thành Trung | Số QL22B, Ấp Long Trung, Xã Long Thành Trung, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Hòa Thành | 11257799390 |
103 | 842790 | Điểm BĐVHX Trường Tây | Ấp Long Hải, Xã Trường Tây, Thị xã Hoà Thanh | Thị xã Hoà Thành | Phường Long Hoa | 909118486 |
104 | 842780 | Điểm BĐVHX Long Thành Nam 2 | Số QL22B, Ấp Long Bình, Xã Long Thành Nam, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Hòa Thành | |
105 | 842770 | Điểm BĐVHX Long Thành Nam 1 | Số 12/13B, Ấp Long Bình, Xã Long Thành Nam, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Hòa Thành | 942664367 |
106 | 842771 | Điểm BĐVHX Long Thành Nam | Ấp Long Yên, Xã Long Thành Nam, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Hòa Thành | 948504156 |
107 | 842800 | Điểm BĐVHX Trường Đông 1 | Ấp Trường Lưu, Xã Trường Đông, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Long Hoa | 2763844000 |
108 | 842801 | Điểm BĐVHX Trường Đông | Ấp Trường Lưu, Xã Trường Đông, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Long Hoa | 919099941 |
109 | 842749 | Đại lý bưu điện Kỳ Long | Số 227, Ấp Hiệp Định, Xã Hiệp Tân, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Thanh Điền | 983691157 |
110 | 842820 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Hòa Thành | Khu phố 4, Thị Trấn Hoà Thành, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Long Hoa | 2763840000 |
111 | 842717 | Bưu cục văn phòng Văn Phòng-BĐ huyện Hòa Thành | Khu phố 4, Thị Trấn Hoà Thành, Thị xã Hoà Thành | Thị xã Hoà Thành | Phường Long Hoa | 2763841306 |
112 | 843300 | Bưu cục cấp 2 Trảng Bàng | Số 146, Đường Quốc Lộ 22, Thị Trấn Trảng Bàng, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Phường Trảng Bàng | 2763883666 |
113 | 843329 | Bưu cục cấp 3 KHL Trảng Bàng | Số 146, Đường Quốc Lộ 22, Thị Trấn Trảng Bàng, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Phường Trảng Bàng | 2763880111 |
114 | 843440 | Bưu cục cấp 3 Khu Công Nghiệp Trảng Bàng | Ấp An Bình, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Phường An Tịnh | 2763896779 |
115 | 843461 | Bưu cục cấp 3 Linh Trung III | Ấp Suối Sâu, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Phường An Tịnh | 2763897996 |
116 | 843330 | Điểm BĐVHX Gia Lộc | Ấp Lộc Trát, Xã Gia Lộc, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Phường Gia Lộc | 2763882999 |
117 | 843340 | Điểm BĐVHX Lộc Hưng | Ấp Lộc Tân, Xã Lộc Hưng, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Phường An Tịnh | 2763883886 |
118 | 843360 | Điểm BĐVHX Đôn Thuận | Ấp Sóc Lào, Xã Đôn Thuận, Huyện Tràng Bang | Huyện Trảng Bàng | Xã Hưng Thuận | 2763883886 |
119 | 843390 | Điểm BĐVHX Gia Bình | Số 485 Tổ 27, Ấp Chánh, Xã Gia Bình, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Phường Gò Dầu | 2763882222 |
120 | 843370 | Điểm BĐVHX An Hòa | Số 205, Ấp An Quới, Xã An Hoà, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Phường Trảng Bàng | 2763883886 |
121 | 843420 | Điểm BĐVHX Phước Lưu | Ấp Gò Ngãi, Xã Phước Lưu, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Xã Phước Chỉ | 2763889777 |
122 | 843430 | Điểm BĐVHX Phước Bình | Ấp Bình Hòa, Xã Bình Thạnh, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Xã Phước Chỉ | 2763580366 |
123 | 843400 | Điểm BĐVHX Phước Chỉ | Ấp Phước Đông, Xã Phước Chỉ, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Xã Phước Chỉ | 2763889333 |
124 | 843470 | Điểm BĐVHX Hưng Thuận | Ấp Cầu Xe, Xã Hưng Thuận, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Xã Hưng Thuận | 2763888111 |
125 | 843320 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Trảng Bàng | Số 146, Đường Quốc Lộ 22, Thị Trấn Trảng Bàng, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Phường Trảng Bàng | 2763880111 |
126 | 843328 | Bưu cục văn phòng Văn Phòng-BĐ huyện Trảng Bàng | Số 146, Đường Quốc Lộ 22, Thị Trấn Trảng Bàng, Huyện Trảng Bàng | Huyện Trảng Bàng | Phường Trảng Bàng | 2763880306 |
127 | 841900 | Bưu cục cấp 2 Tân Châu | Khu phố 1, Thị Trấn Tân Châu, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Châu | 2763730876 |
128 | 841908 | Bưu cục cấp 3 KHL Tân Châu | Số 499, Khu phố 1, Thị Trấn Tân Châu, Huyen Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Châu | 2763875206 |
129 | 841960 | Bưu cục cấp 3 Tân Đông | Ấp Đông Tiến, Xã Tân Đông, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Đông | 2763875583 |
130 | 841910 | Điểm BĐVHX Suối Dây | Ấp 3, Xã Suối Dây, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Châu | 2763730876 |
131 | 841980 | Điểm BĐVHX Tân Hiệp | Ấp Thạnh Phú, Xã Tân Hiệp, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Hội | 2763732222 |
132 | 841930 | Điểm BĐVHX Suối Ngô | Ấp 2, Xã Suối Ngô, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Hòa | 2763730876 |
133 | 841950 | Điểm BĐVHX Tân Hòa | Ấp Tân Thuận, Xã Tân Hoà, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Hòa | 2763750111 |
134 | 841990 | Điểm BĐVHX Tân Hội | Ấp Hội Phú, Xã Tân Hội, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Hội | 2763875583 |
135 | 842000 | Điểm BĐVHX Tân Hà | Ấp Tân Dũng, Xã Tân Hà, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Đông | 2763738379 |
136 | 842010 | Điểm BĐVHX Thạnh Đông | Ấp Thạnh Nghĩa, Xã Thạnh Đông, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Châu | 2763733222 |
137 | 842050 | Điểm BĐVHX Tân Thành | Ấp Tân Trung, Xã Tân Thành, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Thành | 2763875583 |
138 | 842020 | Điểm BĐVHX Tân Phú | Ấp Tân Hòa, Xã Tân Phú, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Phú | 2763759111 |
139 | 842030 | Điểm BĐVHX Tân Hưng 1 | Ấp Tân Tây, Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Phú | 2763730876 |
140 | 841920 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tân Châu | Khu phố 1, Thị Trấn Tân Châu, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Châu | 2763875583 |
141 | 841907 | Bưu cục văn phòng Văn Phòng-BĐ huyện Tân Châu | Khu phố 1, Thị Trấn Tân Châu, Huyện Tân Châu | Huyện Tân Châu | Xã Tân Châu | 2763875206 |