STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 911800 | Bưu cục cấp 2 Phụng Hiệp | Số 451, Ấp Mỹ Quới, Thị trấn Cây Dương, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Hiệp Hưng | 2933996007 |
2 | 911870 | Bưu cục cấp 3 Cầu Trắng | Ấp Thạnh Lợi A1, Xã Tân Long, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Thạnh Hòa | 2933986222 |
3 | 911890 | Bưu cục cấp 3 Long Thạnh | Ấp Long Hòa A1, Xã Long Thạnh, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Thạnh Hòa | 2933868200 |
4 | 911930 | Bưu cục cấp 3 Hòa An | Ấp Cầu Xáng, Xã Tân Bình, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Hòa An | 2933869500 |
5 | 911950 | Bưu cục cấp 3 Hòa Mỹ | Ấp Mỹ Phú, Xã Hoà Mỹ, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Phụng Hiệp | 2933996411 |
6 | 912070 | Bưu cục cấp 3 Phương Bình | Ấp Phương Lạc, Xã Phương Bình, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Phương Bình | 2933993111 |
7 | 912050 | Bưu cục cấp 3 Thị Trấn Bún Tàu | Ấp Ấp Tân Phú A2, Thị trấn Bún Tàu, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Tân Phước Hưng | 2933991727 |
8 | 911910 | Điểm BĐVHX Thạnh Hòa | Ấp 1, Xã Thạnh Hoà, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Thạnh Hòa | 2933848777 |
9 | 911931 | Điểm BĐVHX Tân Bình | Ấp Tân Phú, Xã Tân Bình, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Tân Bình | 2933849999 |
10 | 912020 | Điểm BĐVHX Hiệp Hưng | Ấp Mỹ Hưng, Xã Hiệp Hưng, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Hiệp Hưng | 2933994477 |
11 | 912090 | Điểm BĐVHX Phương Phú | Ấp Phương An A, Xã Phương Phú, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Phương Bình | 2933875799 |
12 | 911981 | Điểm BĐVHX Cầu Móng | Ấp 8, Xã Hoà An, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Hòa An | 2933869999 |
13 | 912115 | Điểm BĐVHX Bình Thành | Ấp Thạnh Mỹ C, Xã Bình Thành, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Tân Bình | 2933996777 |
14 | 911858 | Đại lý bưu điện Phụng Hiệp | Ấp Sậy Niếu A, Xã Phụng Hiệp, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Phụng Hiệp | (Không có số ĐT) |
15 | 912064 | Đại lý bưu điện Tân Phước Hưng | Ấp Mỹ Thạnh, Xã Tân Phước Hưng, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Tân Phước Hưng | (Không có số ĐT) |
16 | 911820 | Bưu cục khai thác cấp 2 Khai thác Phụng Hiệp | Số 451, Ấp Mỹ Quới, Thị trấn Cây Dương, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Hiệp Hưng | 2933994181 |
17 | 911857 | Hòm thư Công cộng Thùng thư 01 | Ấp Sậy Niều A, Xã Phụng Hiệp, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Phụng Hiệp | (Không có số ĐT) |
18 | 912063 | Hòm thư Công cộng Thùng thư số 02 | Ấp Tân Thành, Xã Tân Phước Hưng, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Tân Phước Hưng | (Không có số ĐT) |
19 | 911839 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Phụng Hiệp | Ấp Mỹ Quới, Thị trấn Cây Dương, Huyện Phụng Hiệp | Phụng Hiệp | Xã Hiệp Hưng | 2933996007 |
20 | 910000 | Bưu cục cấp 1 TT Vị Thanh | Số 93, Đường 3-2, Phường 5, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | 2933876591 |
21 | 911410 | Bưu cục cấp 3 KHL Hậu Giang | Số 01, Đường Châu Văn Liêm, Phường 1, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | 2933582000 |
22 | 910900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Hậu Giang | Số 93, Đường 3-2, Phường 5, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | 29333876760 |
23 | 911320 | Bưu cục cấp 3 HCC Hậu Giang | Khu vực 4, Phường 5, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | 2933500789 |
24 | 911360 | Bưu cục cấp 3 Phường 7 | Khu vực 2, Phường 7, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | 2933879255 |
25 | 911250 | Điểm BĐVHX Vị Bình | Khu vực 6, Phường 3, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | 870763 |
26 | 911058 | Điểm BĐVHX Vị Tín | Khu vực 5, Phường 4, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | 580309 |
27 | 911230 | Điểm BĐVHX Vị Tân | Ấp 6, Xã Vị Tân, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Tân | 877800 |
28 | 911330 | Điểm BĐVHX Hỏa Lựu | Ấp Thạnh Phú, Xã Hoá Lựu, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Xã Hỏa Lựu | 879040 |
29 | 911340 | Điểm BĐVHX Tân Tiến | Ấp Mỹ Hiệp 1, Xã Hoá Tiến, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Xã Hỏa Lựu | 879379 |
30 | 911348 | Điểm BĐVHX BĐVHX Hòa Tiến | Ấp Thạnh An, Xã Hoà Tiến, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Xã Hỏa Lựu | (Không có số ĐT) |
31 | 910100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Hậu Giang | Số 93, Đường 3-2, Phường 5, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | 2933876760 |
32 | 911229 | Hòm thư Công cộng Hộp thư số 01 | Đường Trần Hưng Đạo A, Phường 1, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | (Không có số ĐT) |
33 | 911401 | Hòm thư Công cộng Hộp thư số 02 | Đường Nguyễn Công Trứ, Phường 1, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | (Không có số ĐT) |
34 | 911131 | Hòm thư Công cộng Hộp thư số 03 | Đường Ngô Quốc Trị, Phường 5, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | (Không có số ĐT) |
35 | 911132 | Hòm thư Công cộng Hộp thư số 04 | Số 2, Đường Hòa Bình, Phường 5, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | (Không có số ĐT) |
36 | 911133 | Hòm thư Công cộng Hộp thư số 05 | Khu vực 1, Phường 5, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | (Không có số ĐT) |
37 | 911135 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP Vị Thanh | Số 93, Đường 3-2, Phường 5, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | 2933876591 |
38 | 911136 | Bưu cục văn phòng Bưu Cục Văn Phòng BĐT Hậu Giang | Số 93, Đường 3-2, Phường 5, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | 2933876544 |
39 | 911402 | Bưu cục văn phòng TTKTVC Hậu Giang | Số 93, Đường 3-2, Phường 5, Thành phố Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh | Phường Vị Thanh | (Không có số ĐT) |
40 | 912700 | Bưu cục cấp 2 Châu Thành | Ấp Đông Mỹ, Thị Trấn Ngã Sáu, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Châu Thành | 2933948033 |
41 | 912880 | Bưu cục cấp 3 Mái Dầm | Ấp Phú Xuân, Thị Trấn Mái Dầm, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Châu Thành | 2933940888 |
42 | 912730 | Điểm BĐVHX Đông Phú | Ấp Phú Nhơn, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Châu Thành | 2933949601 |
43 | 912740 | Điểm BĐVHX Phú Hữu A | Ấp Phú Xuân, Xã Phú Hữu A, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Phú Hữu | 940101 |
44 | 912709 | Điểm BĐVHX Đông Thạnh | Ấp Phước Tiến, Xã Đông Thạnh, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Đông Phước | 2933606003 |
45 | 912750 | Điểm BĐVHX Đông Phước A | Ấp Phước Long, Xã Đông Phước A, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Đông Phước | 2933948222 |
46 | 912790 | Điểm BĐVHX Đông Phước | Ấp Đông Lợi, Xã Đông Phước, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Phú Hữu | 2933606111 |
47 | 912810 | Điểm BĐVHX Phủ Hữu | Ấp Phú Lợi, Xã Phú Hữu, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Phú Hữu | 2933940200 |
48 | 912723 | Đại lý bưu điện Phú An | Ấp Phước Tiến, Xã Đông Thạnh, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Đông Phước | 2933606001 |
49 | 912868 | Đại lý bưu điện Phú Tân | Ấp Phú Tân, Xã Phú Tân, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Phú Hữu | (Không có số ĐT) |
50 | 912710 | Bưu cục khai thác cấp 2 Khai thác Châu Thành | Ấp Đông Mỹ, Thị Trấn Ngã Sáu, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Châu Thành | 2933948200 |
51 | 912866 | Hòm thư Công cộng Thùng thư 03 | Ấp Phú Tân, Xã Phú Tân, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Phú Hữu | (Không có số ĐT) |
52 | 912789 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Châu Thành | Số 242, Ấp Thị Trấn, Thị Trấn Ngã Sáu, Huyện Châu Thành | Châu Thành | Xã Châu Thành | 2933948033 |
53 | 911500 | Bưu cục cấp 2 TX Long Mỹ | Số 4, Đường 30-4, Thị Trấn Long Mỹ, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Mỹ | 2933871227 |
54 | 911650 | Bưu cục cấp 3 Trà Lòng | Ấp Long An, Xã Long Phú, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Phú 1 | 2933875600 |
55 | 911550 | Điểm BĐVHX Long Trị | Ấp 8, Xã Long Trị, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Mỹ | 2933871338 |
56 | 911570 | Điểm BĐVHX Long Bình | Ấp Bình Tân, Xã Long Bình, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Bình | 2933871111 |
57 | 911789 | Điểm BĐVHX Long Trị A | Ấp 4, Xã Long Trị A, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Mỹ | 2933511577 |
58 | 911548 | Đại lý bưu điện Xuân An Phát | Đường Hai Bà Trưng, Thị Trấn Long Mỹ, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Mỹ | (Không có số ĐT) |
59 | 911669 | Đại lý bưu điện Long Phú | Ấp Long Hòa 2, Xã Long Phú, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Phú 1 | (Không có số ĐT) |
60 | 911585 | Đại lý bưu điện Long Bình | Ấp Bình Thuận, Xã Long Bình, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Bình | (Không có số ĐT) |
61 | 911772 | Đại lý bưu điện Tân Hưng 2 | Ấp Tân Hưng 2, Xã Tân Phú, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Phú 1 | (Không có số ĐT) |
62 | 911540 | Bưu cục khai thác cấp 2 Khai thác Thị xã Long Mỹ | Đường 30-4, Thị Trấn Long Mỹ, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Mỹ | 2933871666 |
63 | 911544 | Hòm thư Công cộng Hộp thư 03 | Số 46, Đường Phạm Văn Nhờ, Thị Trấn Long Mỹ, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Mỹ | (Không có số ĐT) |
64 | 911545 | Hòm thư Công cộng Hộp thư 04 | Đường 30-4, Thị Trấn Long Mỹ, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Mỹ | (Không có số ĐT) |
65 | 911546 | Hòm thư Công cộng Hộp thư 05 | Ấp 6, Thị Trấn Long Mỹ, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Mỹ | (Không có số ĐT) |
66 | 911663 | Hòm thư Công cộng Hộp thư 08 | Ấp Long Bình 1, Xã Long Phú, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Phú 1 | (Không có số ĐT) |
67 | 911583 | Hòm thư Công cộng Hộp thư 06 | Ấp Bình Tân, Xã Long Bình, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Bình | (Không có số ĐT) |
68 | 911771 | Hòm thư Công cộng Hộp thư 10 | Ấp Tân Hưng 2, Xã Tân Phú, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Phú 1 | (Không có số ĐT) |
69 | 911549 | Bưu cục văn phòng VP BĐTX Long Mỹ | Số 113, Khu vực 2, Phường Thuận An, Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ | Phường Long Mỹ | 2933871227 |
70 | 912200 | Bưu cục cấp 2 Vị Thủy | Ấp 1, Thị Trấn Nàng Mau, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vị Thủy | 2933571567 |
71 | 912260 | Bưu cục cấp 3 Vị Thanh | Ấp 1, Xã Vị Thanh, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vị Thanh 1 | 2933566100 |
72 | 912330 | Điểm BĐVHX Vị Thắng | Ấp 9, Xã Vị Thắng, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vị Thủy | 2933571600 |
73 | 912220 | Điểm BĐVHX Vĩnh Tường | Ấp Vĩnh Phú, Xã Vĩnh Tường, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vĩnh Tường | 2933569943 |
74 | 912218 | Điểm BĐVHX Vị Trung | Ấp 12, Xã Vị Trung, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vị Thủy | 2933573100 |
75 | 912240 | Điểm BĐVHX Vĩnh Trung | Ấp 3, Xã Vĩnh Trung, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vĩnh Tường | 2933569941 |
76 | 912280 | Điểm BĐVHX Vị Bình | Ấp 4, Xã Vị Bình, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vị Thanh 1 | 939052575 |
77 | 912290 | Điểm BĐVHX Vị Đông | Ấp 3, Xã Vị Đông, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vị Thanh 1 | 2933566188 |
78 | 912310 | Điểm BĐVHX Vị Thủy | Ấp 4, Xã Vị Thủy, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vĩnh Thuận Đông | 2933571500 |
79 | 912360 | Điểm BĐVHX Vĩnh Thuận Tây | Ấp 3, Xã Vĩnh Thuận Tây, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vĩnh Thuận Đông | 2933568616 |
80 | 912270 | Bưu cục khai thác cấp 2 Khai thác Vị Thủy | Ấp 1, Thị Trấn Nàng Mau, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vị Thủy | 2933571007 |
81 | 912219 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Vị Thủy | Ấp 1, Thị Trấn Nàng Mau, Huyện Vị Thuỷ | Vị Thuỷ | Xã Vị Thủy | 2933571567 |
82 | 912500 | Bưu cục cấp 2 Châu Thành A | Ấp Thị Tứ, Thị trấn Một Ngàn, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Tân Hòa | 2933946502 |
83 | 912610 | Bưu cục cấp 3 Tân Hòa | Ấp Thị Tứ, Thị Trấn Bấy Ngàn, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Tân Hòa | 2933959300 |
84 | 912530 | Bưu cục cấp 3 Cái Tắc | Ấp Tân Phú, Thị trấn Cái Tắc, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Đông Phước | 2933953087 |
85 | 912510 | Bưu cục cấp 3 Thạnh Xuân | Ấp Thị Tử, Thị trấn Rạch Gòi, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Thạnh Xuân | 2933936553 |
86 | 912511 | Điểm BĐVHX Tâm Vu | Ấp Xéo Cao, Xã Thạnh Xuân, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Thạnh Xuân | 2933930367 |
87 | 912560 | Điểm BĐVHX Nhơn Nghĩa A | Ấp Nhơn Thuận 1, Xã Nhơn Nghĩa A, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Tân Hòa | 2933946700 |
88 | 912580 | Điểm BĐVHX Trường Long A | Ấp Trường Hòa, Xã Trường Long A, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Trường Long Tây | 2933931111 |
89 | 912600 | Điểm BĐVHX Trường Long Tây | Ấp Trường Thọ A, Xã Trường Long Tây, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Trường Long Tây | 2933931001 |
90 | 912632 | Đại lý bưu điện Tân Hòa | Ấp 1a, Xã Tân Hoà, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Tân Hòa | (Không có số ĐT) |
91 | 912550 | Đại lý bưu điện Tân Phú Thạnh | Ấp Phú Thạnh, Xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Thạnh Xuân | 2933953111 |
92 | 912630 | Bưu cục khai thác cấp 2 Khai thác Châu Thành A | Ấp Thị Tứ, Thị trấn Một Ngàn, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Tân Hòa | 2933946502 |
93 | 912631 | Hòm thư Công cộng Thùng thư số 10 | Ấp 2a, Xã Tân Hoà, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Tân Hòa | (Không có số ĐT) |
94 | 913211 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Châu Thành A | Số 01, Ấp Thị Tứ, Thị trấn Một Ngân, Huyện Châu Thành A | Châu Thành A | Xã Tân Hòa | 2933946502 |
95 | 913100 | Bưu cục cấp 2 Thành Phố Ngã Bảy | Số 1a, Khu vực 3, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Ngã Bảy | 2933866919 |
96 | 912980 | Điểm BĐVHX Đại Thành | Ấp Sơn Phú, Xã Đại Thành, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Đại Thành | 919936390 |
97 | 913000 | Điểm BĐVHX Tân Thành | Ấp Sơn Phú II, Xã Tân Thành, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Đại Thành | 939932084 |
98 | 912920 | Điểm BĐVHX Lái Hiếu | Khu vực 6, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Ngã Bảy | 2933867400 |
99 | 912973 | Đại lý bưu điện Đại lý BĐ Hiệp Lợi | Ấp Xẻo Vông B, Xã Hiệp Lợi, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Đại Thành | (Không có số ĐT) |
100 | 912930 | Bưu cục khai thác cấp 2 khai thác Ngã Bảy | Số 1a, Khu vực 3, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Ngã Bảy | 2933960600 |
101 | 912932 | Hòm thư Công cộng Hộp thư 02 | Số 05, Khu vực 4, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Ngã Bảy | (Không có số ĐT) |
102 | 912933 | Hòm thư Công cộng Hộp thư 03 | Khu vực 2, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Ngã Bảy | (Không có số ĐT) |
103 | 912952 | Hòm thư Công cộng Thùng thư số 05 | Khu vực 1, Phường Hiệp Thành, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Ngã Bảy | (Không có số ĐT) |
104 | 912972 | Hòm thư Công cộng Thùng thư số 06 | Ấp Xéo Vông, Xã Hiệp Lợi, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Đại Thành | (Không có số ĐT) |
105 | 912918 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP Ngã Bảy | Số 1a, Khu vực 3, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy | Thành phố Ngã Bảy | Phường Ngã Bảy | 2933866919 |
106 | 911610 | Bưu cục cấp 3 Vĩnh Viễn | Ấp 3, Xã Vĩnh Viễn, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Vĩnh Viễn | 2933874100 |
107 | 913300 | Bưu cục cấp 3 Long Mỹ | Ấp 3, Xã Vĩnh Viễn, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Vĩnh Viễn | 2933874100 |
108 | 911590 | Điểm BĐVHX Vĩnh Thuận Đông | Ấp 4, Xã Vĩnh Thuận Đông, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Vĩnh Thuận Đông | 2933872000 |
109 | 911611 | Điểm BĐVHX Vĩnh Viễn | Ấp 4, Xã Vĩnh Viễn, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Vĩnh Viễn | 394757022 |
110 | 911630 | Điểm BĐVHX Thuận Hưng | Ấp 7, Xã Thuận Hưng, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Xà Phiên | 2933871000 |
111 | 911670 | Điểm BĐVHX Xà Phiên | Ấp 7, Xã Xà Phiên, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Xà Phiên | 2933559600 |
112 | 911690 | Điểm BĐVHX Lương Nghĩa | Ấp 7, Xã Lương Nghĩa, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Lương Tâm | 2933556100 |
113 | 913400 | Điểm BĐVHX Lương Tâm | Ấp 3, Xã Lương Tâm, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Lương Tâm | 989018803 |
114 | 913381 | Đại lý bưu điện Thuận Hòa | Ấp 1, Xã Thuận Hòa, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Xà Phiên | (Không có số ĐT) |
115 | 913421 | Đại lý bưu điện Vĩnh Viễn A | Ấp 6, Xã Vĩnh Viễn A, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Vĩnh Viễn | (Không có số ĐT) |
116 | 913310 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Long Mỹ | Ấp 3, Xã Vĩnh Viễn, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Vĩnh Viễn | 2933874919 |
117 | 911735 | Hòm thư Công cộng Thùng thư số 15 | Ấp 1, Xã Thuận Hoà, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Xà Phiên | (Không có số ĐT) |
118 | 913322 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Long Mỹ | Số 18, Ấp 3, Xã Vĩnh Viễn, Huyện Long Mỹ | Long Mỹ | Xã Vĩnh Viễn | 2933874100 |