STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại liên hệ |
1 | 163200 | Bưu cục cấp 2 Mỹ Hào | Thị Trấn Bần Yên Nhân, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Mỹ Hào | 2213742742 |
2 | 163201 | Bưu cục cấp 3 Bần | Phố Bần, TT Bần Yên Nhân, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Mỹ Hào | 2213943103 |
3 | 163250 | Bưu cục cấp 3 Chợ Thứa | Phố Thứa, Xã Dị Sử, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Đường Hào | 2213943102 |
4 | 163265 | Bưu cục cấp 3 BC Khu công nghiệp | Thôn Tháp, Xã Dị Sử, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Đường Hào | 2213943024 |
5 | 163330 | Bưu cục cấp 3 Bạch Sam | Thôn Bến, Xã Bạch Sam, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Thượng Hồng | 2213945101 |
6 | 163220 | Điểm BĐVHX Nhân Hòa | Thôn Nguyễn Xá, Xã Nhân Hoà, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Mỹ Hào | 914398188 |
7 | 163280 | Điểm BĐVHX Cẩm Xá | Thôn Cẩm Sơn, Xã Cẩm Xá, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Mỹ Hào | 356233776 |
8 | 163230 | Điểm BĐVHX Phan Đình Phùng | Thôn Kim Huy, Xã Phan Đình Phùng, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Mỹ Hào | 978764866 |
9 | 163300 | Điểm BĐVHX Dương Quang | Thôn Bùi Bồng, Xã Dương Quang, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Thượng Hồng | 827123868 |
10 | 163370 | Điểm BĐVHX Hòa Phong | Thôn Phúc Miếu, Xã Hoà Phong, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Thượng Hồng | 911428996 |
11 | 163360 | Điểm BĐVHX Minh Đức | Thôn Phong Cốc, Xã Minh Đức, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Thượng Hồng | 911423638 |
12 | 163270 | Điểm BĐVHX Phùng Chí Kiên | Thôn Long Đằng, Xã Phùng Chí Kiên, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Đường Hào | 941128206 |
13 | 163340 | Điểm BĐVHX Xuân Dục | Thôn Xuân Nhân, Xã Xuân Dục, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Đường Hào | 941521983 |
14 | 163350 | Điểm BĐVHX Ngọc Lâm | Thôn Hòe Lâm, Xã Ngọc Lâm, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Đường Hào | 964805996 |
15 | 163320 | Điểm BĐVHX Hưng Long | Thôn Phú Sơn, Xã Hưng Long, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Đường Hào | 815695596 |
16 | 163210 | BCKT cấp 2 KT Mỹ Hào | Phường Bần Yên Nhân, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Mỹ Hào | 2213570822 |
17 | 163336 | BC văn phòng VP BĐTX Mỹ Hào | Phường Bạch Sam, TX Mỹ Hào | Mỹ Hào | Phường Thượng Hồng | (Trống) |
18 | 161300 | Bưu cục cấp 2 Tiên Lữ | Khu 1, Thị Trấn Vương, Huyện Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Hoàng Hoa Thám | 0221 3872872 |
19 | 161430 | Bưu cục cấp 3 Thụy Lôi | Thôn Thụy Lôi, Xã Thụy Lôi, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Tiên Lữ | 2213875101 |
20 | 161370 | Bưu cục cấp 3 Ba Hàng | Khu phố Ba Hàng, Xã Thủ Sĩ, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Tân Hưng | 2213877701 |
21 | 161490 | Điểm BĐVHX Lệ Xá | Thôn Phù Liễu, Xã Lệ Xá, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Tiên Hoa | 2213875265 |
22 | 161320 | Điểm BĐVHX Ngô Quyền | Thôn Đại Nại, Xã Ngô Quyền, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Ngô Quyền | 2213882056 |
23 | 161330 | Điểm BĐVHX Hưng Đạo | Thôn Tam Nông, Xã Hưng Đạo, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Hoàng Hoa Thám | 2213873297 |
24 | 161340 | Điểm BĐVHX Nhật Tân | Thôn An Trạch, Xã Nhật Tân, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Hoàng Hoa Thám | 2213873031 |
25 | 161350 | Điểm BĐVHX Dị Chế | Thôn Dị Chế, Xã Dị Chế, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Dị Chế | 2213874056 |
26 | 161360 | Điểm BĐVHX An Viên | Khu Nội Thượng, Xã An Viên, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Hoàng Hoa Thám | 2213873030 |
27 | 161450 | Điểm BĐVHX Đức Thắng | Thôn An Lạc, Xã Đức Thắng, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Đức Thắng | 2213875138 |
28 | 161480 | Điểm BĐVHX Trung Dũng | Thôn Canh Hoạch, Xã Trung Dũng, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Tiên Hoa | 2213875062 |
29 | 161460 | Điểm BĐVHX Cương Chính | Thôn Bái Khê, Xã Cương Chính, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Tiên Hoa | 2213886003 |
30 | 161470 | Điểm BĐVHX Minh Phượng | Thôn Điềm Tây, Xã Minh Phượng, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Minh Phượng | 2213875149 |
31 | 161440 | Điểm BĐVHX Hải Triều | Thôn Hải Yến, Xã Hải Triều, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Hải Triều | 2213875279 |
32 | 161380 | Điểm BĐVHX Thiện Phiến | Thôn Nam Sơn, Xã Thiện Phiến, Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Tiên Lữ | 2213877839 |
33 | 161310 | BCKT cấp 2 KT Tiên Lữ | Thị Trấn Vương, Huyện Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Hoàng Hoa Thám | 2213872872 |
34 | 161311 | BC văn phòng VP BĐH Tiên Lữ | Thị Trấn Vương, Huyện Tiên Lữ | Tiên Lữ | Xã Hoàng Hoa Thám | (Trống) |
35 | 161600 | Bưu cục cấp 2 Phù Cừ | Thôn Cao Xá, Thị Trấn Trần Cao, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Quang Hưng | 2213854101 |
36 | 161655 | Bưu cục cấp 3 Quang Hưng | Thôn Ngũ Lão, Xã Quang Hưng, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Quang Hưng | (Trống) |
37 | 161611 | Bưu cục cấp 3 Cầu Cáp | Thôn Đông Cáp, Xã Đoàn Đào, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Đoàn Đào | 2213854009 |
38 | 161680 | Bưu cục cấp 3 Đình Cao | Thôn Đình Cao, Xã Đình Cao, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Tiên Tiến | 2213854008 |
39 | 161700 | Bưu cục cấp 3 La Tiến | Thôn La Tiến, Xã Nguyên Hoà, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Tống Trân | 2213859701 |
40 | 161630 | Điểm BĐVHX Minh Tân | Thôn Duyệt Lễ, Xã Minh Tân, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Quang Hưng | 2213854101 |
41 | 161640 | Điểm BĐVHX Phan Sào Nam | Thôn Ba Đông, Xã Phan Sào Nam, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Đoàn Đào | 2213854480 |
42 | 161620 | Điểm BĐVHX Minh Hoàng | Làng Quế Lâm, Xã Minh Hoàng, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Đoàn Đào | 2213854281 |
43 | 161660 | Điểm BĐVHX Tống Phan | Thôn Tống Xá, Xã Tống Phan, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Quang Hưng | 2213854481 |
44 | 161670 | Điểm BĐVHX Nhật Quang | Thôn Quang Yên, Xã Nhật Quang, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Tiên Tiến | 2213854482 |
45 | 161690 | Điểm BĐVHX Tiên Tiến | Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Tiên Tiến | 2213854291 |
46 | 161710 | Điểm BĐVHX Tam Đa | Thôn Ngũ Phúc, Xã Tam Đa, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Tống Trân | 2213854791 |
47 | 161730 | Điểm BĐVHX Minh Tiến | Thôn Phù Oanh, Xã Minh Tiến, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Minh Tiến | 2213859768 |
48 | 161720 | Điểm BĐVHX Tống Trân | Thôn An Cầu, Xã Tống Trân, Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Tống Trân | 2213859744 |
49 | 161610 | BCKT cấp 2 KT Phù Cừ | Thị Trấn Trần Cao, Huyện Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Quang Hưng | 2213854101 |
50 | 161607 | BC văn phòng VP BĐH Phù Cừ | Thị Trấn Trần Cao, Huyện Phù Cừ | Phù Cừ | Xã Quang Hưng | (Trống) |
51 | 162900 | Bưu cục cấp 2 Yên Mỹ | Đường 39, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ | 2213964818 |
52 | 162960 | Bưu cục cấp 3 Trai Trang | Thôn Trai Trang, Thị Trấn Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ | 2213964102 |
53 | 162911 | Bưu cục cấp 3 KHL Yên Mỹ | Đường 39, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ | 2213965965 |
54 | 163010 | Bưu cục cấp 3 Từ Hồ | Thôn Từ Hồ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Việt Yên | 2213965101 |
55 | 163040 | Bưu cục cấp 3 Minh Châu | Thôn Lực Điền, Xã Minh Châu, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Minh Châu | 2213975101 |
56 | 163070 | Điểm BĐVHX Trung Hòa | Thôn Thiên Lộc, Xã Trung Hoà, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ | 2213971027 |
57 | 162950 | Điểm BĐVHX Ngọc Long | Thôn Chi Long, Xã Ngọc Long, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Nguyễn Văn Linh | 964511 |
58 | 162920 | Điểm BĐVHX Lưu Xá | Thôn Lưu Trung, Xã Liêu Xá, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Nguyễn Văn Linh | 2213964804 |
59 | 162930 | Điểm BĐVHX Nghĩa Hiệp | Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Nghĩa Hiệp | 2213963146 |
60 | 162940 | Điểm BĐVHX Giai Phạm | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Giai Phạm | 2213967001 |
61 | 162980 | Điểm BĐVHX Đồng Than | Thôn Đồng Than, Xã Đồng Than, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Hoàn Long | 2213964510 |
62 | 163000 | Điểm BĐVHX Hoàn Long | Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Hoàn Long | 965611 |
63 | 163030 | Điểm BĐVHX Việt Cường | Thôn Mỹ Xá, Xã Việt Cường, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Việt Cường | 2213975010 |
64 | 162970 | Điểm BĐVHX Thanh Long | Thôn Châu Xá, Xã Thanh Long, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Việt Yên | 2213963148 |
65 | 163020 | Điểm BĐVHX Yên Hòa | Thôn Khóa Nhu, Xã Yên Hoà, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Yên Hoà | 2213966017 |
66 | 163090 | Điểm BĐVHX Trung Hưng | Thôn Trung Đạo, Xã Trung Hưng, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Trung Hưng | 2213960039 |
67 | 163060 | Điểm BĐVHX Tân Việt | Thôn Lãng Cầu, Xã Tân Việt, Huyện Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Tân Việt | 2213977020 |
68 | 163050 | Điểm BĐVHX Lý Thường Kiệt | Thôn Tổ Hỏa, Xã Lý Thường Kiệt, Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Lý Thường Kiệt | 2213976021 |
69 | 162910 | BCKT cấp 2 KT Yên Mỹ | Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ | 2213965965 |
70 | 162961 | BC văn phòng VP BĐH Yên Mỹ | Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ | (Trống) |
71 | 162500 | Bưu cục cấp 2 Khoái Châu | Đường 204, Thị Trấn Khoái Châu | Khoái Châu | Xã Khoái Châu | 2213911911 |
72 | 162505 | Bưu cục cấp 3 BC KHL Khoái Châu | Đường 204, Thị Trấn Khoái Châu | Khoái Châu | Xã Khoái Châu | 2213911911 |
73 | 162580 | Bưu cục cấp 3 Đông Tảo | Thôn Đông Kim, Xã Đông Tảo | Khoái Châu | Xã Hoàn Long | 2213915813 |
74 | 162511 | Bưu cục cấp 3 Bô Thời | Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến | Khoái Châu | Xã Hồng Tiến | 2213920101 |
75 | 162620 | Bưu cục cấp 3 Đông Kết | Xóm 23, Xã Đông Kết | Khoái Châu | Xã Khoái Châu | 2213929104 |
76 | 162680 | Bưu cục cấp 3 Tân Châu | Thôn Hợp Hòa, Xã Tân Châu | Khoái Châu | Xã Châu Ninh | 2213923101 |
77 | 162750 | Bưu cục cấp 3 Đại Hưng | Thôn 1, Xã Đại Hưng | Khoái Châu | Xã Đại Hưng | 2213918101 |
78 | 162720 | Bưu cục cấp 3 Thuần Hưng | Thôn Sài Thị, Xã Thuần Hưng | Khoái Châu | Xã Chí Minh | 2213918201 |
79 | 162540 | Điểm BĐVHX An Vỹ | Thôn Trung, Xã An Vĩ | Khoái Châu | Xã Triệu Việt Vương | 2213910516 |
80 | 162530 | Điểm BĐVHX Dân Tiến | Thôn Đào Viên, Xã Dân Tiến | Khoái Châu | Xã Việt Tiến | 713026 |
81 | 162520 | Điểm BĐVHX Đồng Tiến | Thôn Thổ Khối, Xã Đồng Tiến | Khoái Châu | Xã Việt Tiến | 2213922082 |
82 | 162550 | Điểm BĐVHX Ông Đình | Thôn Thống Nhất, Xã Ông Đình | Khoái Châu | Xã Triệu Việt Vương | 2213910410 |
83 | 162560 | Điểm BĐVHX Tân Dân | Thôn Dương Trạch, Xã Tân Dân | Khoái Châu | Xã Triệu Việt Vương | 2213910507 |
84 | 162594 | Điểm BĐVHX Bình Minh | Thôn Thiết Trụ, Xã Bình Minh | Khoái Châu | Xã Mễ Sở | 2213910988 |
85 | 162570 | Điểm BĐVHX Dạ Trạch | Thôn Đức Nhuận, Xã Dạ Trạch | Khoái Châu | Xã Dạ Trạch | 2213915652 |
162600 | Điểm BĐVHX Hàm Tử | Thôn An Cảnh, Xã Hàm Tử | Khoái Châu | Xã Hàm Tử | 2213910498 | |
87 | 162610 | Điểm BĐVHX Tứ Dân | Thôn Toàn Thắng, Xã Tứ Dân | Khoái Châu | Xã Châu Ninh | 2213928009 |
88 | 162660 | Điểm BĐVHX Bình Kiều | Thôn Bình Kiều, Xã Bình Kiều | Khoái Châu | Xã Bình Kiều | 2213910219 |
89 | 162770 | Điểm BĐVHX Việt Hòa | Thôn Yên Khê, Xã Việt Hoà | Khoái Châu | Xã Việt Tiến | 2213921303 |
90 | 162760 | Điểm BĐVHX Phùng Hưng | Thôn Ngọc Thượng, Xã Phùng Hưng | Khoái Châu | Xã Khoái Châu | 2213910092 |
91 | 162670 | Điểm BĐVHX Liên Khê | Thôn Cẩm Khê, Xã Liên Khê | Khoái Châu | Xã Khoái Châu | 2213910399 |
92 | 162690 | Điểm BĐVHX Đông Ninh | Thôn Duyên Linh, Xã Đông Ninh | Khoái Châu | Xã Châu Ninh | 2213925701 |
93 | 162710 | Điểm BĐVHX Chí Tân | Thôn Nghi Xuyên, Xã Chí Tân | Khoái Châu | Xã Chí Tân | 2213919700 |
94 | 162700 | Điểm BĐVHX Đại Tập | Thôn Chi Lăng, Xã Đại Tập | Khoái Châu | Xã Châu Ninh | 2213925101 |
95 | 162730 | Điểm BĐVHX Thành Công | Thôn Hương Quất 2, Xã Thành Công | Khoái Châu | Xã Thành Công | 2213918155 |
96 | 162740 | Điểm BĐVHX Nhuế Dương | Thôn Lê Lợi, Xã Nhuế Dương | Khoái Châu | Xã Nhuế Dương | 2213918154 |
97 | 162510 | BCKT cấp 2 KT Khoái Châu | Thị Trấn Khoái Châu | Khoái Châu | Xã Khoái Châu | 2213916879 |
98 | 163500 | Bưu cục cấp 2 Văn Lâm | Thị Trấn Như Quỳnh, Văn Lâm | Văn Lâm | Xã Như Quỳnh | 0221 3789789 |
99 | 163507 | Bưu cục cấp 3 Như Quỳnh | Thị Trấn Như Quỳnh, Văn Lâm | Văn Lâm | Xã Như Quỳnh | 2213987596 |
100 | 163511 | BC cấp 3 KHL-TMĐT Văn Lâm | Thị Trấn Như Quỳnh, Văn Lâm | Văn Lâm | Xã Như Quỳnh | 2213987000 |
101 | 163670 | Bưu cục cấp 3 Lạc Đạo | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Văn Lâm | Văn Lâm | Xã Lạc Đạo | 2213990100 |
102 | 163640 | Bưu cục cấp 3 Đại Đồng | Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Văn Lâm | Văn Lâm | Xã Đại Đồng | 2213983101 |
103 | 163530 | Bưu cục cấp 3 Trưng Trắc | Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc | Văn Lâm | Xã Như Quỳnh | 2213997100 |
104 | 163660 | Điểm BĐVHX Chỉ Đạo | Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo | Văn Lâm | Xã Lạc Đạo | 2213983004 |
105 | 163620 | Điểm BĐVHX Việt Hưng | Thôn Mễ Đậu, Xã Việt Hưng | Văn Lâm | Xã Đại Đồng | 2213983002 |
106 | 163590 | Điểm BĐVHX Lương Tài | Thôn Lương Tài, Xã Lương Tài | Văn Lâm | Xã Đại Đồng | 2213983008 |
107 | 163520 | Điểm BĐVHX Tân Quang | Khu phố Dầu, Xã Tân Quang | Văn Lâm | Xã Như Quỳnh | 2213980101 |
108 | 163570 | Điểm BĐVHX Đình Dù | Thôn Đình Dù, Xã Đình Dù | Văn Lâm | Xã Như Quỳnh | 994011 |
109 | 163580 | Điểm BĐVHX Minh Hải | Thôn Khách, Xã Minh Hải | Văn Lâm | Xã Lạc Đạo | 2213981514 |
110 | 163550 | Điểm BĐVHX Lạc Hồng | Thôn Minh Hải, Xã Lạc Hồng | Văn Lâm | Xã Như Quỳnh | 2213982037 |
111 | 163510 | BCKT cấp 2 KT Văn Lâm | Thị Trấn Như Quỳnh, Văn Lâm | Văn Lâm | Xã Như Quỳnh | 2213987000 |
112 | 163512 | BC văn phòng VP BĐH Văn Lâm | Thị Trấn Như Quỳnh, Văn Lâm | Văn Lâm | Xã Như Quỳnh | (Trống) |
113 | 163800 | Bưu cục cấp 2 Văn Giang | Phố Văn Giang, Thị Trấn Văn Giang | Văn Giang | Xã Văn Giang | 2213932932 |
114 | 163801 | Bưu cục cấp 3 Văn Phúc | Thôn Công Luận 1, TT Văn Giang | Văn Giang | Xã Văn Giang | 930081 |
115 | 163830 | Bưu cục cấp 3 Long Hưng | Thôn Bạc Thượng, Xã Long Hưng | Văn Giang | Xã Nghĩa Trụ | 2213931240 |
116 | 163953 | Bưu cục cấp 3 Ecopark | Xóm 4, Xã Xuân Quan | Văn Giang | Xã Phụng Công | 855119559 |
117 | 163910 | Bưu cục cấp 3 Mễ Sở | Thôn Mễ Sở, Xã Mễ Sở | Văn Giang | Xã Mễ Sở | 2213938595 |
118 | 163850 | Điểm BĐVHX Nghĩa Trụ | Thôn 11, Xã Nghĩa Trụ | Văn Giang | Xã Nghĩa Trụ | 2213936649 |
119 | 163820 | Điểm BĐVHX Cửu Cao | Thôn Hạ, Xã Cửu Cao | Văn Giang | Xã Phụng Công | 2213724090 |
120 | 163960 | Điểm BĐVHX Phụng Công | Thôn Đại, Xã Phụng Công | Văn Giang | Xã Phụng Công | 2213934050 |
121 | 163940 | Điểm BĐVHX Xuân Quan | Xóm 5, Xã Xuân Quan | Văn Giang | Xã Phụng Công | 2213931048 |
122 | 163900 | Điểm BĐVHX Liên Nghĩa | Thôn Đan Kim, Xã Liên Nghĩa | Văn Giang | Xã Văn Giang | 2213931226 |
123 | 163880 | Điểm BĐVHX Tân Tiến | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tân Tiến | Văn Giang | Xã Văn Giang | 2213937027 |
124 | 163870 | Điểm BĐVHX Vĩnh Khúc | Thôn Vĩnh An, Xã Vĩnh Khúc | Văn Giang | Xã Nghĩa Trụ | 2213729015 |
125 | 163920 | Điểm BĐVHX Thắng Lợi | Thôn Tân Lợi, Xã Thắng Lợi | Văn Giang | Xã Mễ Sở | 2213732016 |
126 | 163810 | BCKT cấp 2 KT Văn Giang | Thị Trấn Văn Giang | Văn Giang | Xã Văn Giang | 2213932696 |
127 | 163809 | BC văn phòng VP BĐH Văn Giang | Thị Trấn Văn Giang | Văn Giang | Xã Văn Giang | (Trống) |
128 | 162200 | Bưu cục cấp 2 Kim Động | Thị trấn Lương Bằng | Kim Động | Xã Lương Bằng | 2213827827 |
129 | 162270 | Bưu cục cấp 3 Trương Xá | Thôn Trương Xá, Xã Toàn Thắng | Kim Động | Xã Nghĩa Dân | 2213818101 |
130 | 162300 | Bưu cục cấp 3 Thọ Vinh | Thôn Bắc Phú, Xã Thọ Vinh | Kim Động | Xã Thọ Vinh | 2213817234 |
131 | 162330 | Bưu cục cấp 3 Đức Hợp | Thôn Bông Hạ, Xã Đức Hợp | Kim Động | Xã Đức Hợp | 2213817250 |
132 | 162220 | Điểm BĐVHX Vũ Xá | Thôn Cao Xá, Xã Vũ Xá | Kim Động | Xã Vũ Xá | 2213826050 |
133 | 162240 | Điểm BĐVHX Chính Nghĩa | Thôn Dưỡng Phú, Xã Chính Nghĩa | Kim Động | Xã Lương Bằng | 2213811073 |
134 | 162230 | Điểm BĐVHX Nhân La | Thôn Mát, Xã Nhân La | Kim Động | Xã Nhân La | 2213811074 |
135 | 162250 | Điểm BĐVHX Ngũ Lão | Thôn Cốc Ngang, Xã Phạm Ngũ Lão | Kim Động | Xã Lương Bằng | 2213820411 |
136 | 162260 | Điểm BĐVHX Nghĩa Dân | Thôn Thổ Cầu, Xã Nghĩa Dân | Kim Động | Xã Nghĩa Dân | 2213820003 |
137 | 162280 | Điểm BĐVHX Vĩnh Xá | Thôn Đào Xá, Xã Vĩnh Xá | Kim Động | Xã Nghĩa Dân | 2213821014 |
138 | 162420 | Điểm BĐVHX Song Mai | Thôn Mai Xá, Xã Song Mai | Kim Động | Xã Hiệp Cường | 822066 |
139 | 162320 | Điểm BĐVHX Đồng Thanh | Thôn Vĩnh Tiến, Xã Đồng Thanh | Kim Động | Xã Nghĩa Dân | 811795 |
140 | 162290 | Điểm BĐVHX Phú Thịnh | Thôn Quảng Lạc, Xã Phú Thịnh | Kim Động | Xã Phú Thịnh | 2213816531 |
141 | 162370 | Điểm BĐVHX Ngọc Thanh | Thôn Duyên Yên, Xã Ngọc Thanh | Kim Động | Xã Hiệp Cường | 2213811718 |
142 | 162360 | Điểm BĐVHX Hùng An | Thôn Lai Hạ, Xã Hùng An | Kim Động | Xã Hiệp Cường | 2213817374 |
143 | 162350 | Điểm BĐVHX Mai Động | Thôn Nho Lâm, Xã Mai Động | Kim Động | Xã Đức Hợp | 816004 |
144 | 162410 | Điểm BĐVHX Hiệp Cường | Thôn Trà Lâm, Xã Hiệp Cường | Kim Động | Xã Hiệp Cường | 2213811104 |
145 | 162210 | BCKT cấp 2 KT Kim Động | Thị trấn Lương Bằng | Kim Động | Xã Lương Bằng | 2213827827 |
146 | 162209 | BC văn phòng VP BĐH Kim Động | Thị trấn Lương Bằng | Kim Động | Xã Lương Bằng | (Trống) |
147 | 161800 | Bưu cục cấp 2 Ân Thi | Phố Nguyễn Trung Ngạn, TT Ân Thi | Ân Thi | Xã Ân Thi | 2213837837 |
148 | 161840 | Bưu cục cấp 3 Tân Phúc | Thôn Phúc Tá, Xã Tân Phúc | Ân Thi | Xã Tân Phúc | 2213835101 |
149 | 162090 | Bưu cục cấp 3 Đa Lộc | Thôn Đa Lộc, Xã Đa Lộc | Ân Thi | Xã Nguyễn Trãi | 2213830109 |
150 | 162040 | Bưu cục cấp 3 Chợ Thi | Thôn Trai Thôn, Xã Hồng Quang | Ân Thi | Xã Hồng Quang | 2213832101 |
151 | 161830 | Điểm BĐVHX Hoàng Hoa Thám | Thôn An Bá, Xã Hoàng Hoa Thám | Ân Thi | Xã Ân Thi | 333592334 |
152 | 161820 | Điểm BĐVHX Văn Nhuệ | Thôn Văn Trạch, Xã Văn Nhuệ | Ân Thi | Xã Văn Nhuệ | 919973889 |
153 | 161930 | Điểm BĐVHX Quang Vinh | Thôn Đỗ Thượng, Xã Quang Vinh | Ân Thi | Xã Ân Thi | 942351569 |
154 | 161860 | Điểm BĐVHX Bãi Sậy | Thôn Bối Khê, Xã Bãi Sậy | Ân Thi | Xã Phạm Ngũ Lão | 917080620 |
155 | 161880 | Điểm BĐVHX Phù Ủng | Thôn Xa Lung, Xã Phù Ủng | Ân Thi | Xã Phạm Ngũ Lão | 836600 |
156 | 161900 | Điểm BĐVHX Bắc Sơn | Thôn Phần Hà, Xã Bắc Sơn | Ân Thi | Xã Phạm Ngũ Lão | 2213836034 |
157 | 161920 | Điểm BĐVHX Đào Dương | Thôn Đào Xá, Xã Đào Dương | Ân Thi | Xã Phạm Ngũ Lão | 946991271 |
158 | 161940 | Điểm BĐVHX Vân Du | Thôn Kênh Bối, Xã Vân Du | Ân Thi | Xã Xuân Trúc | 945962683 |
159 | 161960 | Điểm BĐVHX Xuân Trúc | Thôn Trúc Đình, Xã Xuân Trúc | Ân Thi | Xã Xuân Trúc | 915810359 |
160 | 161970 | Điểm BĐVHX Quảng Lãng | Thôn Bình Hồ, Xã Quảng Lãng | Ân Thi | Xã Xuân Trúc | 342482666 |
161 | 162080 | Điểm BĐVHX Nguyễn Trãi | Thôn Nhân Vũ, Xã Nguyễn Trãi | Ân Thi | Xã Nguyễn Trãi | 852555821 |
162 | 161980 | Điểm BĐVHX Đặng Lễ | Thôn Cổ Lễ, Xã Đặng Lễ | Ân Thi | Xã Nguyễn Trãi | 911126706 |
163 | 162000 | Điểm BĐVHX Cẩm Ninh | Thôn Ninh Thôn, Xã Cẩm Ninh | Ân Thi | Xã Nguyễn Trãi | 977203622 |
164 | 162020 | Điểm BĐVHX Hồ Tùng Mậu | Thôn Gạo Bắc, Xã Hồ Tùng Mậu | Ân Thi | Xã Hồng Quang | 353075935 |
165 | 162070 | Điểm BĐVHX Tiền Phong | Thôn Bình Lăng, Xã Tiền Phong | Ân Thi | Xã Hồng Quang | 987943133 |
166 | 162030 | Điểm BĐVHX Hồng Vân | Thôn Trà Phương, Xã Hồng Vân | Ân Thi | Xã Hồng Vân | 972600393 |
167 | 162050 | Điểm BĐVHX Hạ Lễ | Thôn 4, Xã Hạ Lễ | Ân Thi | Xã Hồng Quang | 2213832141 |
168 | 161810 | BCKT cấp 2 KT Ân Thi | Phố Bùi Thị Cúc, Thị Trấn Ân Thi | Ân Thi | Xã Ân Thi | 2213837837 |
169 | 161818 | BC văn phòng VP BĐH Ân Thi | Phố Bùi Thị Cúc, Thị Trấn Ân Thi | Ân Thi | Xã Ân Thi | (Trống) |
170 | 160000 | Bưu cục cấp 1 Hưng Yên | Đường Chùa Chuông, P. Hiến Nam | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 2213551600 |
171 | 161050 | Bưu cục cấp 3 Phố Hiến | Đường Bãi Sậy, P. Quang Trung | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 2213866744 |
172 | 161167 | Bưu cục cấp 3 KHL Hưng Yên | Đường Chùa Chuông, P. Hiến Nam | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 2213862507 |
173 | 161168 | Bưu cục cấp 3 HCC Hưng Yên | Đường Chùa Chuông, P. Hiến Nam | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 2213539777 |
174 | 161169 | Bưu cục cấp 3 BC TTKTVC | Đường Chùa Chuông, P. Hiến Nam | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 2213565666 |
175 | 161170 | BC cấp 3 BC EMS KHL Hưng Yên 01 | Đường Nguyễn Văn Linh, P. Hiến Nam | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | (Trống) |
176 | 161150 | Bưu cục cấp 3 Chợ Gạo | Đường Nguyễn Văn Linh, P. Lam Sơn | TP Hưng Yên | Phường Sơn Nam | 2213865143 |
177 | 161140 | Bưu cục cấp 3 Trung Nghĩa | Thôn Đào Đặng, Xã Trung Nghĩa | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 2213884481 |
178 | 161200 | Bưu cục cấp 3 Dốc Lã | Thôn Tiền Thắng, Xã Bảo Khê | TP Hưng Yên | Phường Sơn Nam | 2213824160 |
179 | 161130 | Điểm BĐVHX Liên Phương | Thôn An Chiểu 1, Xã Liên Phương | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 2213877899 |
180 | 161110 | Điểm BĐVHX Hồng Nam | Thôn Lê Như Hổ, Xã Hồng Nam | TP Hưng Yên | Xã Hồng Nam | 2213889402 |
181 | 161030 | Điểm BĐVHX Quảng Châu | Thôn 2, Xã Quảng Châu | TP Hưng Yên | Phường Hồng Châu | 2213510159 |
182 | 161240 | Điểm BĐVHX Phú Cường | Thôn Kệ Châu 1, Xã Phú Cường | TP Hưng Yên | Phường Sơn Nam | 2213823400 |
183 | 161230 | Điểm BĐVHX Hùng Cường | Thôn Tân Hưng, Xã Hùng Cường | TP Hưng Yên | Phường Sơn Nam | 2213823015 |
184 | 161250 | Điểm BĐVHX Phương Chiểu | Thôn Phương Thượng, Xã Phương Chiểu | TP Hưng Yên | Xã Phương Chiểu | 2213888008 |
185 | 161270 | Điểm BĐVHX Hoàng Hanh | Thôn An Châu, Xã Hoàng Hanh | TP Hưng Yên | Phường Hồng Châu | 2213888505 |
186 | 161260 | Điểm BĐVHX Tân Hưng | Thôn Quang Trung, Xã Tân Hưng | TP Hưng Yên | Xã Tân Hưng | 2213877898 |
187 | 160100 | BCKT cấp 1 KTC1 Hưng Yên | Đường Nguyễn Văn Linh, P. An Tảo | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 2213863652 |
188 | 160900 | Bưu cục Hệ 1 Hưng Yên | Đường Chùa Chuông, P. Hiến Nam | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 2213863652 |
189 | 161010 | Hòm thư độc lập | Phố Trưng Trắc, Phường Minh Khai | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | (Trống) |
190 | 161026 | Hòm thư độc lập | Đường Phố Hiến, Phường Hồng Châu | TP Hưng Yên | Phường Hồng Châu | (Trống) |
191 | 161196 | Hòm thư độc lập | Đường Lê Văn Lương, Phường An Tảo | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | (Trống) |
192 | 161171 | BC văn phòng VP BĐT Hưng Yên | Đường Chùa Chuông, P. Hiến Nam | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | (Trống) |
193 | 161197 | BC văn phòng VP BĐTP Hưng Yên | Đường Nguyễn Văn Linh, P. An Tảo | TP Hưng Yên | Phường Phố Hiến | (Trống) |