STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 380000 | Bưu cục cấp 1 TP Điện Biên Phủ | Số 896, Tổ Dân Phố 10, Phường Mường Thanh | Phường Mường Thanh | Phường Điện Biên Phủ | 2153825835 |
2 | 380900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Điện Biên | Số 896, Tổ Dân Phố 10, Phường Mường Thanh | Phường Mường Thanh | Phường Điện Biên Phủ | 2153835825 |
3 | 381040 | Bưu cục cấp 3 KHL TP. Điện Biên Phủ | Số 896, Tổ Dân Phố 10, Phường Mường Thanh | Phường Mường Thanh | Phường Điện Biên Phủ | 2153813666 |
4 | 381100 | Bưu cục cấp 3 Him Lam | Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Him Lam | Phường Him Lam | Phường Điện Biên Phủ | 2153810033 |
5 | 381170 | Bưu cục cấp 3 Thanh Bình | Tổ Dân Phố 3, Phường Thanh Bình | Phường Thanh Bình | Phường Điện Biên Phủ | 2153825656 |
6 | 381271 | Bưu cục cấp 3 Noong Bua | Tổ dân phố 7, Phường Noong Bua | Phường Noong Bua | Phường Mường Thanh | 2153736333 |
7 | 381220 | Bưu cục cấp 3 Thanh Trường | Tổ Dân Phố 10, Phường Thanh Trường | Phường Thanh Trường | Phường Điện Biên Phủ | 2153736056 |
8 | 381255 | Bưu cục cấp 3 Nam Thanh | Tổ Dân Phố 6, Phường Nam Thanh | Phường Nam Thanh | Phường Mường Thanh | 2153836555 |
9 | 381150 | Điểm BĐVHX Thanh Minh | Tổ Dân Phố 2, Xã Thanh Minh | Xã Thanh Minh | Phường Điện Biên Phủ | 919158976 |
10 | 381490 | Điểm BĐVHX Nà Tấu | Bản Tà Cáng 2, Xã Nà Tấu | Xã Nà Tấu | Xã Nà Tấu | 943656296 |
11 | 381430 | Điểm BĐVHX Mường Phăng | Bản Trung Tâm, Xã Mường Phăng | Xã Mường Phăng | Xã Mường Phăng | 915712385 |
12 | 381880 | Điểm BĐVHX Nà Nhạn | Bản Huổi Hẹ 1, Xã Nà Nhạn | Xã Nà Nhạn | Xã Mường Phăng | 343191988 |
13 | 384472 | Điểm BĐVHX Xã Pá Khoang | Tổ Bó, Xã Pá Khoang | Xã Pá Khoang | Xã Mường Phăng | 374770076 |
14 | 380100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Điện Biên | Số 896, Tổ Dân Phố 10, Phường Mường Thanh | Phường Mường Thanh | Phường Điện Biên Phủ | 2153825834 |
15 | 381041 | Bưu cục văn phòng VP TP. Điện Biên Phủ | Số 896, Tổ Dân Phố 10, Phường Mường Thanh | Phường Mường Thanh | Phường Điện Biên Phủ | (Trống) |
16 | 381039 | Bưu cục văn phòng VP Bưu điện Tỉnh | Số 896, Tổ Dân Phố 10, Phường Mường Thanh | Phường Mường Thanh | Phường Điện Biên Phủ | (Trống) |
17 | 381400 | Bưu cục cấp 2 Điện Biên | Đội 24 Chợ, Xã Noong Hẹt | Xã Noong Hẹt | Xã Thanh An | 2153924159 |
18 | 381830 | Bưu cục cấp 3 Bản Phủ | Bản Phiêng Cá, Xã Noong Hẹt | Xã Noong Hẹt | Xã Thanh An | 2303821172 |
19 | 384384 | Bưu cục cấp 3 KHL huyện Điện Biên | Đội 24, Xã Noong Hẹt | Xã Noong Hẹt | Xã Thanh An | 2153925759 |
20 | 381570 | Điểm BĐVHX Thanh Luông | Bản Pe Nọi 10a, Xã Thanh Luông | Xã Thanh Luông | Xã Thanh Nưa | 948027395 |
21 | 381550 | Điểm BĐVHX Thanh Nưa | Bản Nậm Ty 1, Xã Thanh Nưa | Xã Thanh Nưa | Xã Thanh Nưa | 911029668 |
22 | 381530 | Điểm BĐVHX Mường Pồn | Bản Mường Pồn 1, Xã Mường Pồn | Xã Mường Pồn | Xã Mường Pồn | 394375523 |
23 | 381600 | Điểm BĐVHX Thanh Hưng | Đội 13, Xã Thanh Hưng | Xã Thanh Hưng | Xã Thanh Nưa | 945370048 |
24 | 381620 | Điểm BĐVHX Thanh Chăn | Đội 7 Thôn Thanh Hồng, Xã Thanh Chăn | Xã Thanh Chăn | Xã Thanh Nưa | 364174028 |
25 | 381640 | Điểm BĐVHX Thanh Yên | Bản Việt Yên 4a, Xã Thanh Yên | Xã Thanh Yên | Xã Thanh Yên | 987581611 |
26 | 381690 | Điểm BĐVHX Noong Luống | Bản A2, Xã Noong Luống | Xã Noong Luống | Xã Thanh Yên | 966269189 |
27 | 381831 | Điểm BĐVHX Noong Hẹt | Bản Bông A, Xã Noong Hẹt | Xã Noong Hẹt | Xã Thanh An | 988792860 |
28 | 381860 | Điểm BĐVHX Thanh An | Bản Thanh Bình, Xã Thanh An | Xã Thanh An | Xã Thanh An | 945370052 |
29 | 381410 | Điểm BĐVHX Thanh Xương | Bản Bánh, Xã Thanh Xương | Xã Thanh Xương | Phường Mường Thanh | 849750555 |
30 | 381680 | Điểm BĐVHX Pa Thơm | Bản Pa Thơm, Xã Pa Thơm | Xã Pa Thơm | Xã Thanh Yên | 944311200 |
31 | 384492 | Điểm BĐVHX Sam Mứn | Đội 10 Yên Cang, Xã Sam Mứn | Xã Sam Mứn | Xã Thanh An | 376821068 |
32 | 381770 | Điểm BĐVHX Mường Nhà | Bản Xôm, Xã Mường Nhà | Xã Mường Nhà | Xã Mường Nhà | 962216003 |
33 | 381810 | Điểm BĐVHX Núa Ngam | Bản Tân Ngam, Xã Núa Ngam | Xã Núa Ngam | Xã Núa Ngam | 973477380 |
34 | 384482 | Điểm BĐVHX Mường Lói | Bản Lói, Xã Mường Lói | Xã Mường Lói | Xã Mường Nhà | 973870214 |
35 | 381760 | Điểm BĐVHX Na Ư | Bản Na Ư, Xã Na Ư | Xã Na Ư | Xã Sam Mứn | 396381995 |
36 | 384452 | Điểm BĐVHX Xã Hua Thanh | Bản Đội 4 bản Xá Nhù, Xã Hua Thanh | Xã Hua Thanh | Xã Thanh Nưa | 987219794 |
37 | 381730 | Điểm BĐVHX Pom Lót | Thôn 6 Pom Lót, Xã Pom Lót | Xã Pom Lót | Xã Sam Mứn | 967488902 |
38 | 384442 | Điểm BĐVHX Xã Hẹ Muông | Bản Hẹ 1, Xã Hẹ Muông | Xã Hẹ Muông | Xã Núa Ngam | 362702893 |
39 | 384462 | Điểm BĐVHX Xã Na Tông | Bản Na Tông 2, Xã Na Tông | Xã Na Tông | Xã Núa Ngam | 349997809 |
40 | 381800 | Điểm BĐVHX Phu Luông | Bản Xẻ 1, Xã Phu Luông | Xã Phu Luông | Xã Mường Nhà | 349606984 |
41 | 381480 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT H. Điện Biên | Đội 24, Xã Noong Hẹt | Xã Noong Hẹt | Xã Thanh An | 2153925759 |
42 | 381907 | Hòm thư Công cộng Trung tâm Pú Tỉu | Bản Pú Tỉu 13, Xã Thanh Xương | Xã Thanh Xương | Phường Mường Thanh | 1628347946 |
43 | 384383 | Bưu cục văn phòng VP Huyện Điện Biên | Đội 24, Xã Noong Hẹt | Xã Noong Hẹt | Xã Thanh An | (Trống) |
44 | 382500 | Bưu cục cấp 2 Tuần Giáo | Khu phố Tân Giang, Thị Trấn Tuần Giáo | Thị Trấn Tuần Giáo | Xã Tuần Giáo | 2153862376 |
45 | 382521 | Bưu cục cấp 3 KHL Tuần Giáo | Khu phố Tân Giang, Thị Trấn Tuần Giáo | Thị Trấn Tuần Giáo | Xã Tuần Giáo | 2153862584 |
46 | 382530 | Điểm BĐVHX Quài Cang | Bản Sái Ngoài, Xã Quài Cang | Xã Quài Cang | Xã Tuần Giáo | 855271993 |
47 | 383080 | Điểm BĐVHX Tỏa Tình | Bản Hua Xa A, Xã Toả Tình | Xã Toả Tình | Xã Quài Tở | 968613760 |
48 | 382570 | Điểm BĐVHX Quài Nưa | Bản Minh Thắng, Xã Quài Nưa | Xã Quài Nưa | Xã Tuần Giáo | 964182547 |
49 | 382740 | Điểm BĐVHX Mường Thín | Bản Thín A, Xã Mường Thín | Xã Mường Thín | Xã Chiềng Sinh | 914440947 |
50 | 382600 | Điểm BĐVHX Pú Nhung | Bản Đề Chia B, Xã Pú Nhung | Xã Pú Nhung | Xã Pú Nhung | 373197946 |
51 | 382620 | Điểm BĐVHX Ta Ma | Bản Háng Chua, Xã Ta Ma | Xã Ta Ma | Xã Pú Nhung | 915559657 |
52 | 382670 | Điểm BĐVHX Mùn Chung | Bản Huổi Lóng, Xã Mùn Chung | Xã Mùn Chung | Xã Mường Mùn | 942992408 |
53 | 382640 | Điểm BĐVHX Phình Sáng | Bản Nậm Din, Xã Phình Sáng | Xã Phình Sáng | Xã Sáng Nhè | 915949487 |
54 | 382700 | Điểm BĐVHX Mường Mùn | Bản Mường Mùn 3, Xã Mường Mùn | Xã Mường Mùn | Xã Mường Mùn | 377640452 |
55 | 382760 | Điểm BĐVHX Nà Sáy | Bản Nà Sáy 2, Xã Nà Sáy | Xã Nà Sáy | Xã Chiềng Sinh | 917039211 |
56 | 383000 | Điểm BĐVHX Chiềng Sinh | Bản Ly Sôm, Xã Chiềng Sinh | Xã Chiềng Sinh | Xã Chiềng Sinh | 815847244 |
57 | 383030 | Điểm BĐVHX Quài Tở | Bản Xôm, Xã Quài Tở | Xã Quài Tở | Xã Quài Tở | 962764152 |
58 | 383070 | Điểm BĐVHX Tênh Phông | Bản Ten Hon, Xã Tênh Phông | Xã Tênh Phông | Xã Quài Tở | 832269956 |
59 | 382792 | Điểm BĐVHX Nà Tòng | Bản Nà Tòng, Xã Nà Tòng | Xã Nà Tòng | Xã Tủa Chùa | 374374022 |
60 | 382813 | Điểm BĐVHX Xã Pú Xi | Bản Hua Mức 2, Xã Pú Xi | Xã Pú Xi | Xã Mường Mùn | 326544700 |
61 | 382832 | Điểm BĐVHX Rạng Đông | Bản Rạng Đông, Xã Rạng Đông | Xã Rạng Đông | Xã Pú Nhung | 989785578 |
62 | 382852 | Điểm BĐVHX Chiềng Đông | Bản Bánh 3, Xã Chiềng Đông | Xã Chiềng Đông | Xã Búng Lao | 962075552 |
63 | 382872 | Điểm BĐVHX Xã Mường Khong | Bản Phai Mướng, Xã Mường Khong | Xã Mường Khong | Xã Chiềng Sinh | 354624823 |
64 | 382520 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT H. Tuần Giáo | Khu phố Tân Giang, Thị Trấn Tuần Giáo | Thị Trấn Tuần Giáo | Xã Tuần Giáo | 2153862584 |
65 | 382519 | Bưu cục văn phòng VP Huyện Tuần Giáo | Khu phố Tân Giang, Thị Trấn Tuần Giáo | Thị Trấn Tuần Giáo | Xã Tuần Giáo | (Trống) |
66 | 382000 | Bưu cục cấp 2 Điện Biên Đông | Tổ Dân Cư số 9, Thị trấn Điện Biên Đông | Thị trấn Điện Biên Đông | Xã Na Son | 2153891111 |
67 | 382370 | Bưu cục cấp 3 KHL Điện Biên Đông | Tổ Dân Cư số 9, Thị trấn Điện Biên Đông | Thị trấn Điện Biên Đông | Xã Na Son | 2153891234 |
68 | 382240 | Điểm BĐVHX Mường Luân | Bản Trung Tâm, Xã Mường Luân | Xã Mường Luân | Xã Mường Luân | 969423230 |
69 | 382270 | Điểm BĐVHX Luân Giói | Bản Giói A, Xã Luân Giới | Xã Luân Giới | Xã Mường Luân | 852071993 |
70 | 382140 | Điểm BĐVHX Phì Nhữ | Bản Suối Lư, Xã Phì Nhữ | Xã Phì Nhữ | Xã Xa Dung | 985734771 |
71 | 382300 | Điểm BĐVHX Chiềng Sơ | Bản Kéo, Xã Chiềng Sơ | Xã Chiềng Sơ | Xã Mường Luân | 914808056 |
72 | 382040 | Điểm BĐVHX Xa Dung | Bản Xa Dung B, Xã Xa Dung | Xã Xa Dung | Xã Xa Dung | 948978416 |
73 | 382010 | Điểm BĐVHX Na Son | Bản Na Phát A, Xã Na Son | Xã Na Son | Xã Na Son | 977860498 |
74 | 382070 | Điểm BĐVHX Pú Nhi | Bản Pú Nhi A, Xã Pú Nhi | Xã Pú Nhi | Xã Pu Nhi | 326734467 |
75 | 382170 | Điểm BĐVHX Phình Giàng | Bản Xa Pua B, Xã Phình Giàng | Xã Phình Giàng | Xã Phình Giàng | 944145041 |
76 | 382210 | Điểm BĐVHX Háng Lìa | Bản Háng Lìa, Xã Háng Lìa | Xã Háng Lìa | Xã Tìa Dình | 825921142 |
77 | 382110 | Điểm BĐVHX Keo Lôm | Bản Keo Lôm 1, Xã Keo Lôm | Xã Keo Lôm | Xã Na Son | 829282420 |
78 | 382340 | Điểm BĐVHX Noong U | Bản Tìa Ló A, Xã Nong U | Xã Nong U | Xã Pu Nhi | 971943195 |
79 | 382351 | Điểm BĐVHX Pú Hồng | Bản Pú Hồng A, Xã Pú Hồng | Xã Pú Hồng | Xã Phình Giàng | 364441218 |
80 | 382360 | Điểm BĐVHX Tìa Dình | Bản Tìa Dình A, Xã Tìa Dình | Xã Tìa Dình | Xã Tìa Dình | 333105559 |
81 | 382030 | Bưu cục khai thác KT H.Điện Biên Đông | Tổ Dân Cư số 9, Thị trấn Điện Biên Đông | Thị trấn Điện Biên Đông | Xã Na Son | 2153891234 |
82 | 382371 | Bưu cục văn phòng VP Huyện ĐB Đông | Tổ Dân Cư số 9, Thị trấn Điện Biên Đông | Thị trấn Điện Biên Đông | Xã Na Son | (Trống) |
83 | 383600 | Bưu cục cấp 2 Tủa Chùa | Khu phố Thắng Lợi, Thị trấn Tủa Chùa | Thị trấn Tủa Chùa | Xã Tủa Chùa | 2153845103 |
84 | 383609 | Bưu cục cấp 3 KHL Tủa Chùa | Khu phố Thắng Lợi, Thị trấn Tủa Chùa | Thị trấn Tủa Chùa | Xã Tủa Chùa | 2153845324 |
85 | 383610 | Điểm BĐVHX Sáng Nhè | Bản Pàng Dê B, Xã Sáng Nhè | Xã Sáng Nhè | Xã Sáng Nhè | 971440216 |
86 | 383800 | Điểm BĐVHX Mường Báng | Đội 2, Xã Mường Bảng | Xã Mường Bảng | Xã Tủa Chùa | 789061089 |
87 | 383650 | Điểm BĐVHX Tủa Thàng | Bản Làng Vùa 1, Xã Tủa Thàng | Xã Tủa Thàng | Xã Tủa Thàng | 834419288 |
88 | 383630 | Điểm BĐVHX Mường Đun | Bản Đun, Xã Mường Đun | Xã Mường Đun | Xã Sáng Nhè | 943647901 |
89 | 383730 | Điểm BĐVHX Lao Xả Phình | Thôn 1, Xã Lao Xả Phình | Xã Lao Xả Phình | Xã Sín Chải | 376202736 |
90 | 383710 | Điểm BĐVHX Tả Sìn Thàng | Bản Tả Sìn Thàng, Xã Tả Sìn Thàng | Xã Tả Sìn Thàng | Xã Sín Chải | 379237296 |
91 | 383760 | Điểm BĐVHX Trung Thu | Bản Trung Thu, Xã Trung Thu | Xã Trung Thu | Xã Sính Phình | 947534342 |
92 | 383740 | Điểm BĐVHX Tả Phình | Bản Tả Phình 1, Xã Tả Phình | Xã Tả Phình | Xã Sính Phình | 979175535 |
93 | 383690 | Điểm BĐVHX Sín Chải | Bản Sín Chải, Xã Sín Chải | Xã Sín Chải | Xã Sín Chải | 364593843 |
94 | 383670 | Điểm BĐVHX Huổi Só | Bản Huổi Ca, Xã Huổi Só | Xã Huổi Só | Xã Tủa Thàng | 833455226 |
95 | 383780 | Điểm BĐVHX Sính Phình | Bản Tà Là Cáo, Xã Xính Phình | Xã Xính Phình | Xã Sính Phình | 988235326 |
96 | 383640 | Bưu cục khai thác KT H. Tủa Chùa | Khu phố Thắng Lợi, Thị trấn Tủa Chùa | Thị trấn Tủa Chùa | Xã Tủa Chùa | 2153845324 |
97 | 383608 | Bưu cục văn phòng VP Tủa Chùa | Khu phố Thắng Lợi, Thị trấn Tủa Chùa | Thị trấn Tủa Chùa | Xã Tủa Chùa | (Trống) |
98 | 383300 | Bưu cục cấp 2 Mường Chà | Khu phố 3, Thị trấn Mường Chà | Thị trấn Mường Chà | Xã Na Sang | 2153842719 |
99 | 383315 | Bưu cục cấp 3 KHL Mường Chà | Khu phố 3, Thị trấn Mường Chà | Thị trấn Mường Chà | Xã Na Sang | 2153842641 |
100 | 383500 | Điểm BĐVHX Mường Mơn | Bản Búng Giắt, Xã Mường Mơn | Xã Mường Mơn | Xã Mường Pồn | 835570749 |
101 | 383480 | Điểm BĐVHX Mường Tùng | Bản Mường Tùng, Xã Mường Tùng | Xã Mường Tùng | Xã Mường Tùng | 393579771 |
102 | 384682 | Điểm BĐVHX Xã Pa Ham | Bản Mường Anh, Xã Pa Ham | Xã Pa Ham | Xã Pa Ham | 338580636 |
103 | 383340 | Điểm BĐVHX Xá Tổng | Bản Xa Tổng, Xã Xá Tổng | Xã Xá Tổng | Phường Mường Lay | 976552017 |
104 | 383320 | Điểm BĐVHX Hừa Ngài | Bản Hừa Ngài, Xã Hừa Ngài | Xã Hừa Ngài | Xã Pa Ham | 917717210 |
105 | 383460 | Điểm BĐVHX Huổi Lèng | Bản Huổi Lèng, Xã Huổi Leng | Xã Huổi Leng | Xã Mường Tùng | 848298321 |
106 | 383590 | Điểm BĐVHX Na Sang | Bản Hin 2, Xã Na Sang | Xã Na Sang | Xã Na Sang | 947898737 |
107 | 384650 | Điểm BĐVHX Sa Lông | Bản Sa Lông 1, Xã Sa Lông | Xã Sa Lông | Xã Na Sang | 834785159 |
108 | 383570 | Điểm BĐVHX Ma Thì Hồ | Bản Hồ Chim 1, Xã Ma Thì Hồ | Xã Ma Thì Hồ | Xã Na Sang | 947882095 |
109 | 384672 | Điểm BĐVHX Xã Huổi Mí | Bản Huổi Mí 1, Xã Huổi Mí | Xã Huổi Mí | Xã Nậm Nèn | 832800703 |
110 | 383360 | Điểm BĐVHX Nậm Nèn | Bản Nậm Nèn 1, Xã Nậm Nèn | Xã Nậm Nèn | Xã Nậm Nèn | 967186713 |
111 | 383380 | Bưu cục khai thác KT H.Mường Chà | Khu phố 3, Thị trấn Mường Chà | Thị trấn Mường Chà | Xã Na Sang | 2153842641 |
112 | 383314 | Bưu cục văn phòng VP H. Mường Chà | Khu phố 3, Thị trấn Mường Chà | Thị trấn Mường Chà | Xã Na Sang | (Trống) |
113 | 384000 | Bưu cục cấp 2 Mường Nhé | Khu dân cư số 1, Xã Mường Nhé | Xã Mường Nhé | Xã Mường Nhé | 2153740019 |
114 | 384022 | Bưu cục cấp 3 KHL Mường Nhé | Khu dân cư số 1, Xã Mường Nhé | Xã Mường Nhé | Xã Mường Nhé | 2153740001 |
115 | 384050 | Điểm BĐVHX Mường Toong | Bản Mường Toong 1, Xã Mường Toong | Xã Mường Toong | Xã Mường Toong | 818424013 |
116 | 384030 | Điểm BĐVHX Chung Chải | Bản Đoàn Kết, Xã Chung Chải | Xã Chung Chải | Xã Mường Nhé | 961688097 |
117 | 384040 | Điểm BĐVHX Sín Thầu | Bản Tả Co Khừ, Xã Sín Thầu | Xã Sín Thầu | Xã Sín Thầu | 886241949 |
118 | 384250 | Điểm BĐVHX Quảng Lâm | Bản Trạm Púng, Xã Quảng Lâm | Xã Quảng Lâm | Xã Quảng Lâm | 337976456 |
119 | 384230 | Điểm BĐVHX Nậm Kè | Bản Nậm Kè, Xã Nậm Kè | Xã Nậm Kè | Xã Nậm Kè | 946068058 |
120 | 384270 | Điểm BĐVHX Xã Nậm Vì | Bản Nậm Vì, Xã Nậm Vì | Xã Nậm Vì | Xã Mường Nhé | 916097050 |
121 | 384280 | Điểm BĐVHX Pá Mỹ | Bản Pá Mỹ 1, Xã Pá Mỳ | Xã Pá Mỳ | Xã Nậm Kè | 372183567 |
122 | 384290 | Điểm BĐVHX Sen Thượng | Bản Sen Thượng, Xã Sen Thượng | Xã Sen Thượng | Xã Sín Thầu | 879381131 |
123 | 384001 | Điểm BĐVHX Leng Su Sìn | Bản Suối Voi, Xã Leng Su Sìn | Xã Leng Su Sìn | Xã Sín Thầu | 947833308 |
124 | 385502 | Điểm BĐVHX Xã Huổi Lếch | Bản Huổi Lếch, Xã Huổi Lếch | Xã Huổi Lếch | Xã Mường Toong | 814178374 |
125 | 384020 | Bưu cục khai thác KT H.Mường Nhé | Đường 32 mét trug tâm, Xã Mường Nhé | Xã Mường Nhé | Xã Mường Nhé | 2153740001 |
126 | 384021 | Bưu cục văn phòng VP H. Mường Nhé | Khu dân cư số 1, Xã Mường Nhé | Xã Mường Nhé | Xã Mường Nhé | (Trống) |
127 | 383900 | Bưu cục cấp 2 Tx Mường Lay | Tổ 13, Phường Na Lay | Phường Na Lay | Phường Mường Lay | 2153852303 |
128 | 383980 | Bưu cục cấp 3 Nậm Cản | Tổ 4, Phường Na Lay | Phường Na Lay | Phường Mường Lay | 2153852301 |
129 | 383937 | Bưu cục cấp 3 KHL Mường Lay | Tổ 13, Phường Na Lay | Phường Na Lay | Phường Mường Lay | 2153852302 |
130 | 383940 | Điểm BĐVHX Lay Nưa | Bản Ho Luông 1, Xã Lay Nưa | Xã Lay Nưa | Phường Mường Lay | 989397967 |
131 | 383960 | Bưu cục khai thác KT TX.Mường Lay | Tổ 13, Phường Na Lay | Phường Na Lay | Phường Mường Lay | 2153852302 |
132 | 383936 | Bưu cục văn phòng VP H. Mường Lay | Tổ 13, Phường Na Lay | Phường Na Lay | Phường Mường Lay | (Trống) |
133 | 384800 | Bưu cục cấp 2 Mường Ảng | Tổ 7, Thị Trấn Mường Ảng | Thị Trấn Mường Ảng | Xã Mường Ảng | 2153865103 |
134 | 384814 | Bưu cục cấp 3 KHL Mường Ảng | Tổ 7, Thị Trấn Mường Ảng | Thị Trấn Mường Ảng | Xã Mường Ảng | 2153856057 |
135 | 382790 | Điểm BĐVHX Mường Đăng | Bản Đăng, Xã Mường Đăng | Xã Mường Đăng | Xã Nà Tấu | 916957936 |
136 | 382890 | Điểm BĐVHX Ảng Tở | Bản Pá Cha, Xã Ẳng Tở | Xã Ẳng Tở | Xã Búng Lao | 365520770 |
137 | 382920 | Điểm BĐVHX Búng Lao | Khu Khu chợ, Xã Búng Lao | Xã Búng Lao | Xã Búng Lao | 988069089 |
138 | 382870 | Điểm BĐVHX Ẳng Nưa | Bản Lé, Xã Ẳng Nưa | Xã Ẳng Nưa | Xã Mường Ảng | 367234205 |
139 | 382820 | Điểm BĐVHX Ẳng Cang | Bản Hón, Xã Ẳng Cang | Xã Ẳng Cang | Xã Mường Ảng | 917807037 |
140 | 382960 | Điểm BĐVHX Mường Lạn | Bản Lạn B, Xã Mường Lạn | Xã Mường Lạn | Xã Mường Lạn | 356637192 |
141 | 385060 | Điểm BĐVHX Xuân Lao | Bản Lao, Xã Xuân Lao | Xã Xuân Lao | Xã Mường Lạn | 984148019 |
142 | 385020 | Điểm BĐVHX Năm Lịch | Bản Lịch Cang, Xã Nặm Lịch | Xã Nặm Lịch | Xã Mường Lạn | 392282781 |
143 | 385040 | Điểm BĐVHX Ngồi Cáy | Bản Sắng, Xã Ngối Cáy | Xã Ngối Cáy | Xã Nà Tấu | 852157412 |
144 | 384810 | Bưu cục khai thác KT H.Mường Ảng | Tổ 7, Thị Trấn Mường Ảng | Thị Trấn Mường Ảng | Xã Mường Ảng | 2153856057 |
145 | 384813 | Bưu cục văn phòng VP H. Mường Ảng | Tổ 7, Thị Trấn Mường Ảng | Thị Trấn Mường Ảng | Xã Mường Ảng | (Trống) |
146 | 385310 | Bưu cục cấp 2 Nậm Pồ | Bản Huồi Hâu, Xã Nà Khoa | Xã Nà Khoa | Xã Nà Hỳ | 2153745666 |
147 | 385303 | Bưu cục cấp 3 KHL Nậm Pồ | Bản Huổi Hâu, Xã Nà Khoa | Xã Nà Khoa | Xã Nà Hỳ | 2153745688 |
148 | 385420 | Điểm BĐVHX Pa Tần | Bản Pa Tần, Xã Pa Tần | Xã Pa Tần | Xã Mường Chà | 919215277 |
149 | 385320 | Điểm BĐVHX Chà Cang | Bản Mới, Xã Chà Cang | Xã Chà Cang | Xã Mường Chà | 911189982 |
150 | 385350 | Điểm BĐVHX Nà Bủng | Bản Nà Bủng 1, Xã Nà Bủng | Xã Nà Bủng | Xã Nà Bủng | 337686007 |
151 | 385370 | Điểm BĐVHX Nà Hỳ | Bản Nà Hỳ 1, Xã Nà Hỳ | Xã Nà Hỳ | Xã Nà Hỳ | 941029039 |
152 | 385360 | Điểm BĐVHX Na Cô Sa | Bản Huổi Thủng 1, Xã Na Cô Sa | Xã Na Cô Sa | Xã Quảng Lâm | 846119881 |
153 | 385412 | Điểm BĐVHX Xã Nậm Tin | Bản Nậm Tin 1, Xã Nậm Tin | Xã Nậm Tin | Xã Mường Chà | 886929234 |
154 | 385402 | Điểm BĐVHX Xã Nậm Nhữ | Bản Nậm Nhừ 1, Xã Nậm Nhừ | Xã Nậm Nhừ | Xã Nà Hỳ | 397836635 |
155 | 385382 | Điểm BĐVHX Xã Nậm Chua | Bản Nậm Chua 2, Xã Nậm Chua | Xã Nậm Chua | Xã Nà Hỳ | 973726092 |
156 | 385452 | Điểm BĐVHX Xã Vàng Đán | Bản Vàng Đán Đạo, Xã Vàng Đán | Xã Vàng Đán | Xã Nà Bủng | 947385475 |
157 | 385340 | Điểm BĐVHX Chà Tở | Bản Nà Pẩu, Xã Chà Tở | Xã Chà Tở | Xã Chà Tở | 941030484 |
158 | 385390 | Điểm BĐVHX Nậm Khăn | Bản Nậm Khăn, Xã Nậm Khăn | Xã Nậm Khăn | Xã Chà Tở | 916514944 |
159 | 385330 | Điểm BĐVHX Chà Nưa | Bản Pa Có, Xã Chà Nưa | Xã Chà Nưa | Xã Mường Chà | 822052248 |
160 | 385440 | Điểm BĐVHX Si Pa Phìn | Bản Nậm Chim 1, Xã Si Pa Phìn | Xã Si Pa Phìn | Xã Si Pa Phìn | 856647996 |
161 | 385430 | Điểm BĐVHX Phìn Hồ | Bản Đệ Tinh 2, Xã Phìn Hồ | Xã Phìn Hồ | Xã Si Pa Phìn | 946431810 |
162 | 385315 | Điểm BĐVHX Nà Khoa | Bản Huổi Hâu, Xã Nà Khoa | Xã Nà Khoa | Xã Nà Hỳ | 859670003 |
163 | 385380 | Bưu cục khai thác KT H.Nậm Pồ | Bản Huổi Hâu, Xã Nà Khoa | Xã Nà Khoa | Xã Nà Hỳ | 2153745688 |
164 | 385301 | Bưu cục văn phòng VP H. Nậm Pồ | Bản Huồi Hâu, Xã Nà Khoa | Xã Nà Khoa | Xã Nà Hỳ | (Trống) |