STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Số điện thoại liên hệ |
1 | 870000 | Bưu cục cấp 1 GD Cấp 1 Đồng Tháp | Số 85, Đường Nguyễn Huệ, Phường 2, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773545579 |
2 | 871000 | Bưu cục cấp 2 Thành phố Cao Lãnh | Số 85, Đường Nguyễn Huệ, Phường 1, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773851301 |
3 | 870900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Đồng Tháp | Số 83-85, Đường Nguyễn Huệ, Phường 1, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773952173 |
4 | 871035 | Bưu cục cấp 3 HCC ĐỒNG THÁP | Số 27, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 1, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773876899 |
5 | 871111 | Bưu cục cấp 3 Phường 11 | Số 16-17, Đường Quốc lộ 30, Khóm 4, Phường 11, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường 11 | 2773894143 |
6 | 871200 | Bưu cục cấp 3 Phường Sáu | Số 1020, Đường Phạm Hữu Lầu, Phường 6, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773881997 |
7 | 871053 | Điểm BĐVHX Mỹ Trà | Số Tổ 5, Đường Mai Vân Khải (Ấp 3), Xã Mỹ Trà, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Mỹ Trà | 2773875686 |
8 | 871071 | Điểm BĐVHX Mỹ Tân | Số 50, Đường Mai Văn Khải (Ấp 2), Xã Mỹ Tân, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Mỹ Ngãi | 2773856682 |
9 | 871090 | Điểm BĐVHX Mỹ Ngãi | Ấp 2 (tổ 07 Đến Tổ 12), Xã Mỹ Ngãi, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Mỹ Ngãi | 2773891604 |
10 | 871150 | Điểm BĐVHX Tân Thuận Tây | Số Tổ 4, Ấp Tân Dân, Xã Tân Thuận Tây, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773891600 |
11 | 871120 | Điểm BĐVHX Hòa An | Số 96 Tổ 3, Ấp Đông Bình, Xã Hoà An, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773858917 |
12 | 871160 | Điểm BĐVHX Tân Thuận Đông | Số 228 Tổ 6, Ấp Đông Thạnh, Xã Tân Thuận Đông, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773898001 |
13 | 871165 | Điểm BĐVHX Tân Thuận Đông 2 | Số Tổ 16, Ấp Đông Định, Xã Tân Thuận Đông, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773899502 |
14 | 871280 | Điểm BĐVHX Tịnh Thới | Số 68 Tổ 2, Ấp Tịnh Long, Xã Tịnh Thới, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773885000 |
15 | 871127 | Đại lý bưu điện Xã Hòa An | Số 11A1, Ấp Hòa Mỹ, Xã Hoà An, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | (Không có số ĐT) |
16 | 870100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Đồng Tháp | Số 507, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Hoà Thuận, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773852173 |
17 | 871130 | Bưu cục văn phòng VP TTTP CAO LÃNH | Số 85, Đường Nguyễn Huệ, Phường 1, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | (Không có số ĐT) |
18 | 871032 | Bưu cục văn phòng VP Tỉnh | Số 85, Đường Nguyễn Huệ, Phường 1, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773876900 |
19 | 871334 | Bưu cục văn phòng VP TTKTVC | Số 507, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Hoà Thuận, Thành Phố Cao Lãnh | Thành Phố Cao Lãnh | Phường Cao Lãnh | 2773647799 |
20 | 873601 | Điểm BĐVHX An Hòa | Khóm Tân Hòa, Phường An Hòa, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | 2773763500 |
21 | 873100 | Bưu cục cấp 2 Sa Đéc | Số 90, Đường Hùng Vương, Phường 2, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | 861025 |
22 | 873307 | Bưu cục cấp 3 KHL Sa Đéc | Số 90, Đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường 2, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | 2773774919 |
23 | 873351 | Bưu cục cấp 3 Bưu Điện Khu Công Nghiệp C | Số TL 848 Khó, Khu Công Nghiệp Sa Đéc, Phường Tân Quy Đông, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | 2773655779 |
24 | 873600 | Bưu cục cấp 3 Nàng Hai | Đường Tỉnh Lộ 848 (Tân Hòa), Phường An Hòa, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | 2773761013 |
25 | 873540 | Điểm BĐVHX Tân Quy Tây | Ấp Tân Thành, Xã Tân Quy Tây, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | 2773764808 |
26 | 873330 | Điểm BĐVHX Tân Quy Đông | Đường Lê Lợi, Phường Tân Quy Đông, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | 2773761398 |
27 | 873360 | Điểm BĐVHX Tân Khánh Đông | Ấp Khánh Hòa, Xã Tân Khánh Đông, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | 2773761397 |
28 | 873580 | Điểm BĐVHX Tân Phú Đông | Đường Ngã Bát, Xã Tân Phú Đông, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Xã Tân Dương | 2773862701 |
29 | 873210 | Bưu cục khai thác cấp 2 TP Sa Đéc | Số 90, Đường Hùng Vương, Phường 2, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | 2773869789 |
30 | 873308 | Hòm thư Công cộng Phường 3 | Số 02, Đường Trần Phú, Phường 3, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | (Không có số ĐT) |
31 | 873634 | Hòm thư Công cộng Phường 4 | Số 214, Đường Trần Văn Voi, Phường 4, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | (Không có số ĐT) |
32 | 873230 | Bưu cục văn phòng VP SA ĐÉC | Đường Hùng Vương, Phường 2, Thành Phố Sa Đéc | Thành Phố Sa Đéc | Phường Sa Đéc | (Không có số ĐT) |
33 | 874000 | Bưu cục cấp 2 Cao Lãnh | Đường Nguyễn Minh Trí, Thị Trấn Mỹ Thọ, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Mỹ Thọ | 2773822111 |
34 | 874160 | Bưu cục cấp 3 Kiến Văn | Áp 4 (1878_2503), Xã Bình Hàng Trung, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Bình Hàng Trung | 2773914109 |
35 | 874180 | Bưu cục cấp 3 Mỹ Long | Ấp 1 (24 Tổ), Xã Mỹ Long, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Mỹ Hiệp | 2773910200 |
36 | 874020 | Điểm BĐVHX Mỹ Thọ | Ấp 3, Xã Mỹ Thọ, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Mỹ Thọ | 2773821200 |
37 | 874040 | Điểm BĐVHX Nhị Mỹ | Ấp Bình Nhất, Xã Nhị Mỹ, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Phường Mỹ Trà | 2773928100 |
38 | 874090 | Điểm BĐVHX An Bình | Ấp An Nghiệp, Xã An Bình, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Phường Mỹ Trà | 2773923500 |
39 | 874050 | Điểm BĐVHX Phương Trà | Ấp 3, Xã Phương Trà, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Ba Sao | 2773927100 |
40 | 874060 | Điểm BĐVHX Ba Sao | Ấp 3, Xã Ba Sao, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Ba Sao | 2773927200 |
41 | 874070 | Điểm BĐVHX Phương Thịnh | Ấp 5, Xã Phương Thịnh, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Phương Thịnh | 2773926100 |
42 | 874080 | Điểm BĐVHX Gáo Giồng | Ấp 5, Xã Gáo Giồng, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Phong Mỹ/Xã Phú Cường | 2773926091 |
43 | 874110 | Điểm BĐVHX Phong Mỹ | Ấp 4, Xã Phong Mỹ, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Phong Mỹ | 891602 |
44 | 874030 | Điểm BĐVHX Tân Hội Trung | Ấp 1, Xã Tân Hội Trung, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Bình Hàng Trung | 2773925000 |
45 | 874150 | Điểm BĐVHX Mỹ Hội | Ấp Đông Mỹ (32 Tổ), Xã Mỹ Hội, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Mỹ Thọ | 2773924200 |
46 | 874120 | Điểm BĐVHX Mỹ Xương | Ấp Mỹ Thới, Xã Mỹ Xương, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Mỹ Thọ | 2773924300 |
47 | 874170 | Điểm BĐVHX Bình Hàng Tây | Ấp 3 (01_831), Bình Hàng Tây, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Bình Hàng Trung | 2773914100 |
48 | 874190 | Điểm BĐVHX Mỹ Hiệp | Ấp 1 (10 Tổ), Xã Mỹ Hiệp, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Mỹ Hiệp | 2773910015 |
49 | 874130 | Điểm BĐVHX Bình Thạnh | Ấp Bình Mỹ B, Xã Bình Thạnh, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Mỹ Hiệp | 2773929400 |
50 | 874100 | Điểm BĐVHX Tân Nghĩa | Ấp 2, Xã Tân Nghĩa, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Phường Mỹ Ngãi | 2773892411 |
51 | 874140 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT H.Cao Lãnh | Số 01, Đường Nguyễn Minh Trí, Thị Trấn Mỹ Thọ, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Mỹ Thọ | 2773822188 |
52 | 874220 | Bưu cục văn phòng VP BĐH CAO LÃNH | Đường Nguyễn Minh Trí, Thị Trấn Mỹ Thọ, Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh | Xã Mỹ Thọ | (Không có số ĐT) |
53 | 871900 | Bưu cục cấp 2 Tân Hồng | Số 14, Đường Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Sa Rài, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Hồng | 2773830101 |
54 | 872010 | Bưu cục cấp 3 Giồng Găng | Ấp Tân Bảnh, Xã Tân Phước, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã An Phước | 2773526323 |
55 | 871950 | Điểm BĐVHX Tân Thành B | Ấp 3, Xã Tân Thành B, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Hộ Cơ | 2773520456 |
56 | 871960 | Điểm BĐVHX Thông Bình 2 | Ấp Long Sơn, Xã Thông Bình, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Thành | 2773520002 |
57 | 871961 | Điểm BĐVHX Thông Bình | Ấp Phước Tiên, Xã Thông Bình, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Thành | 2773520636 |
58 | 871970 | Điểm BĐVHX Tân Hộ Cơ | Ấp Chiến Thắng, Xã Tân Hộ Cơ, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Hộ Cơ | 2773529234 |
59 | 871980 | Điểm BĐVHX Bình Phú | Ấp Công Tạo, Xã Bình Phú, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Hồng | 2773830678 |
60 | 872000 | Điểm BĐVHX Tân Công Chí | Ấp Rọc Muống, Xã Tân Công Chí, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Hồng | 2773830888 |
61 | 871990 | Điểm BĐVHX An Phước | Ấp An Thọ, Xã An Phước, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã An Phước | 2773525456 |
62 | 872011 | Điểm BĐVHX Tân Phước | Ấp Tân Bảnh, Xã Tân Phước, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã An Phước | 2773525345 |
63 | 872020 | Điểm BĐVHX Tân Thành A | Áp Anh Dũng, Xã Tân Thành A, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Thành | 2773522002 |
64 | 871987 | Đại lý bưu điện Xã Bình Phú | Ấp Công Tạo, Xã Bình Phủ, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Hồng | 919830366 |
65 | 871975 | Kiốt bưu điện Giao dịch Bưu điện cửa khẩu quốc tế Dinh Bà | Ấp Chiến Thắng, Xã Tân Hộ Cơ, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Hộ Cơ | 27733529300 |
66 | 871940 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tân Hồng | Số 14, Đường Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Sa Rài, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Hồng | 2773831831 |
67 | 872040 | Bưu cục văn phòng VP BĐH TÂN HỒNG | Đường Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Sa Rài, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Hồng | (Không có số ĐT) |
68 | 871935 | Bưu cục văn phòng Tân Hồng 2 | Số 14, Đường Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Sa Rài, Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | Xã Tân Hồng | 2773830007 |
69 | 872400 | Bưu cục cấp 2 Thanh Bình | Số 19, Đường Quốc Lộ 30, Thị Trấn Thanh Bình, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Thanh Bình | 833001 |
70 | 872480 | Bưu cục cấp 3 An Phong | Số 109b, Ấp Thị, Xã An Phong, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã An Long | 2773533009 |
71 | 872490 | Bưu cục cấp 3 Tân Quới | Số 209b, Ấp Trung, Xã Tân Quới, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Tân Long | 2773537001 |
72 | 872420 | Điểm BĐVHX Bình Thành | Số 24, Ấp Bình Chánh, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Bình Thành | 2773541001 |
73 | 872440 | Điểm BĐVHX Tân Phú | Số 21, Ấp Tân Hoà B, Xã Tân Phú, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Thanh Bình | 2773834348 |
74 | 872430 | Điểm BĐVHX Bình Tấn | Số 18b, Ấp 1, Xã Bình Tấn, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Bình Thành | (Không có số ĐT) |
75 | 872450 | Điểm BĐVHX Tân Mỹ | Số 22a, Ấp 1, Xã Tân Mỹ, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Thanh Bình | 2773548002 |
76 | 872460 | Điểm BĐVHX Phú Lợi | Số 20, Ấp 1, Xã Phú Lợi, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Tân Thạnh | 2773548079 |
77 | 872470 | Điểm BĐVHX Tân Thanh | Số 118, Ấp Trung, Xã Tân Thạnh, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Thanh Bình/Xã Tân Thạnh | 2773545004 |
78 | 872530 | Điểm BĐVHX Tân Long | Số 209b, Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Long, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Tân Long | 2773539002 |
79 | 872500 | Điểm BĐVHX Tân Bình | Số 112, Ấp Hạ, Xã Tân Bình, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Tân Long | 2773535101 |
80 | 872510 | Điểm BĐVHX Tân Huề | Số 109b, Ấp Tân Phong, Xã Tân Huê, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Tân Long | 2773535002 |
81 | 872520 | Điểm BĐVHX Tân Hoà | Số 309b, Ấp Tân Dinh, Xã Tân Hoà, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Tân Long | 2773535302 |
82 | 872540 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Thanh Bình | Số 19, Đường Quốc Lộ 30 (Ấp Tân Đông B), Thị Trấn Thanh Bình, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Thanh Bình | 2773833222 |
83 | 872580 | Bưu cục văn phòng VP BĐH THANH BÌNH | Đường Quốc Lộ 30 (Ấp Tân Đông B), Thị Trấn Thanh Bình, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Thanh Bình | (Không có số ĐT) |
84 | 872417 | Bưu cục văn phòng Thanh Bình 2 | Số 19, Đường Quốc Lộ 30 (Ấp Tân Đông B), Thị Trấn Thanh Bình, Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình | Xã Thanh Bình | 2773833777 |
85 | 871700 | Bưu cục cấp 2 Tam Nông | Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ấp 2), Thị Trấn Tràm Chim, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Tràm Chim | 67827401 |
86 | 871830 | Bưu cục cấp 3 An Long | Ấp An Phú, Xã An Long, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã An Long | 2773981101 |
87 | 871731 | Điểm BĐVHX Phú Cường | Ấp A, Xã Phú Cường, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Phú Cường | 1254668488 |
88 | 871770 | Điểm BĐVHX Phú Đức | Ấp K 9, Xã Phú Đức, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Tam Nông | 2773976032 |
89 | 871760 | Điểm BĐVHX Hoà Bình | Ấp 4, Xã Hoà Bình, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Phú Cường | 2773978008 |
90 | 871750 | Điểm BĐVHX Tân Công Sinh | Ấp Tân Hưng, Xã Tân Công Sính, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Tràm Chim | 2773978078 |
91 | 871787 | Điểm BĐVHX PHỦ HIỆP | Ấp K 10, Xã Phú Hiệp, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Tam Nông | 2773995001 |
92 | 871810 | Điểm BĐVHX Phú Thọ | Ấp Phú Thọ A, Xã Phú Thọ, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Phú Thọ | 1257597108 |
93 | 871820 | Điểm BĐVHX Phú Thành A | Ấp Long An A, Xã Phú Thành A, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Phú Thọ | 2773987010 |
94 | 871790 | Điểm BĐVHX Phú Thành B | Ấp Phú Bình, Xã Phú Thành B, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã An Hòa | 2773995010 |
95 | 871800 | Điểm BĐVHX An Hoà | Ấp 2, Xã An Hoà, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã An Hòa | 2773985001 |
96 | 871808 | Điểm BĐVHX PHÚ CƯỜNG 2 | Ấp 1, Xã An Hoà, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã An Hòa | 2773977009 |
97 | 871850 | Điểm BĐVHX Phú Ninh | Ấp 1, Xã Phú Ninh, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã An Long | 2773980048 |
98 | 871740 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tam Nông | Đường Nguyễn Trãi (ấp 2), Thị Trấn Tràm Chim, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Tràm Chim | 2773881789 |
99 | 871870 | Bưu cục văn phòng VP BĐH TAM NÔNG | Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ấp 2), Thị Trấn Tràm Chim, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Tràm Chim | (Không có số ĐT) |
100 | 871723 | Bưu cục văn phòng Tam Nông 2 | Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ấp 2), Thị Trấn Tràm Chim, Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông | Xã Tràm Chim | 2773894894 |
101 | 872800 | Bưu cục cấp 2 Lai Vung | Đường Quốc Lộ 80 (khóm 1), Thị Trấn Lai Vung, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Hòa Long | 2773651651 |
102 | 872890 | Bưu cục cấp 3 Tân Thành | Đường Quốc Lộ 54, Xã Tân Thành, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Lai Vung | 2773647930 |
103 | 872830 | Điểm BĐVHX Hòa Thành | Ấp Tân Bình, Xã Hoà Thành, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Tân Dương | 2773647930 |
104 | 872840 | Điểm BĐVHX Tân Dương | Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Tân Dương | 2773653725 |
105 | 872850 | Điểm BĐVHX Long Hậu | Ấp Long Thành, Xã Long Hậu, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Hòa Long | 2773656300 |
106 | 872870 | Điểm BĐVHX Tân Phước | Ấp Tân Thuận, Xã Tân Phước, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Lai Vung | 2773656600 |
107 | 872910 | Điểm BĐVHX Hòa Long | Ấp Long Hội, Xã Hoà Long, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Hòa Long | 2773848666 |
108 | 872960 | Điểm BĐVHX Long Tháng | Ấp Long Định, Xã Long Thắng, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Hòa Long | 2773848050 |
109 | 872930 | Điểm BĐVHX Vĩnh Thới | Ấp Hoà Định, Xã Vĩnh Thới, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Phong Hòa | 2773638700 |
110 | 872940 | Điểm BĐVHX Tân Hòa | Ấp Hoà Tân, Xã Tân Hoà, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Phong Hòa | 2773636124 |
111 | 872950 | Điểm BĐVHX Định Hòa | Ấp Định Thành, Xã Định Hoà, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Phong Hòa | (Không có số ĐT) |
112 | 872970 | Điểm BĐVHX Phong Hòa | Ấp Tân Lợi, Xã Phong Hòa, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Phong Hòa | 2773630333 |
113 | 872820 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Lai Vung | Đường Quốc Lộ 80 (khóm 1), Thị Trấn Lai Vung, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Hòa Long | 2773848800 |
114 | 872920 | Bưu cục văn phòng VP BĐH LAI VUNG | Đường Quốc Lộ 80 (khóm 1), Thị Trấn Lai Vung, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Hòa Long | (Không có số ĐT) |
115 | 872823 | Bưu cục văn phòng Lai Vung 2 | Đường Lê Lợi, Thị Trấn Lai Vung, Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung | Xã Hòa Long | 2773651651 |
116 | 872600 | Bưu cục cấp 2 Lấp Vò | Đường Quốc Lộ 80 Ấp Bình Thạnh 1, Thị Trấn Lấp Vò, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Lấp Vò | 845101 |
117 | 872730 | Bưu cục cấp 3 Vĩnh Thạnh | Ấp Vĩnh Bình, Xã Vĩnh Thạnh, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Lấp Vò | 2773670001 |
118 | 872640 | Bưu cục cấp 3 Tân Mỹ | Ấp Tân Thuận B, Xã Tân Mỹ, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Mỹ An Hưng | 2773660001 |
119 | 872610 | Điểm BĐVHX Bình Thạnh Trung | Ấp Bình Hiệp B, Xã Bình Thạnh Trung, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Lấp Vò | 2773688100 |
120 | 872620 | Điểm BĐVHX Long Hưng A | Ấp Hưng Mỹ Tây, Xã Long Hưng A, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Tân Khánh Trung | 2773674312 |
121 | 872630 | Điểm BĐVHX Tân Khánh Trung | Ấp Khánh An, Xã Tân Khánh Trung, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Tân Khánh Trung | 2773675002 |
122 | 872660 | Điểm BĐVHX Mỹ An Hưng B | Ấp An Thuận, Xã Mỹ An Hưng B, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Mỹ An Hưng | 2773662240 |
123 | 872641 | Điểm BĐVHX Mỹ An Hưng A | Ấp An Ninh, Xã Mỹ An Hưng A, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Mỹ An Hưng | 2773663003 |
124 | 872680 | Điểm BĐVHX Hội An Đông | Ấp An Quới, Xã Hội An Đông, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Mỹ An Hưng | 2773689090 |
125 | 872710 | Điểm BĐVHX Bình Thành | Đường Quốc Lộ 80 Ấp Bình Lợi, Xã Bình Thành, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Lấp Vò | 2773844425 |
126 | 872700 | Điểm BĐVHX Định An | Ấp An Hoà, Xã Định An, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Lai Vung | 2773665700 |
127 | 872696 | Điểm BĐVHX ĐỊNH YÊN | Ấp An Lợi B, Xã Đình Yên, Huyện Lấp Vô | Huyện Lấp Vò | Xã Lai Vung | 2773665903 |
128 | 872746 | Đại lý bưu điện Long Hưng B | Ấp Hưng Thạnh Đông, Xã Long Hưng B, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Tân Khánh Trung | (Không có số ĐT) |
129 | 872650 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Lấp Vò | Đường Quốc Lộ 80 Ấp Bình Thạnh 1, Thị Trấn Lấp Vò, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Lấp Vò | 2773844002 |
130 | 872770 | Bưu cục văn phòng VP BĐH LẤP VÒ | Đường Quốc Lộ 80 Ấp Bình Thạnh 1, Thị Trấn Lấp Vò, Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò | Xã Lấp Vò | (Không có số ĐT) |
131 | 873800 | Bưu cục cấp 2 Châu Thành | Đường Quốc Lộ 80 (khóm Phú Hưng), Thị Trấn Cái Tàu Hạ, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Phú Hựu | 840002 |
132 | 873860 | Bưu cục cấp 3 Nha Mân | Ấp Tân Bình, Xã Tân Nhuận Đông, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Nhuận Đông | 2773620173 |
133 | 873940 | Bưu cục cấp 3 Hòa Tân | Ấp Hòa Bình, Xã Hoà Tân, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Nhuận Đông | 2773625135 |
134 | 873830 | Điểm BĐVHX An Nhơn | Ấp An Hòa, Xã An Nhơn, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Phú Hựu | (Không có số ĐT) |
135 | 873850 | Điểm BĐVHX An Hiệp | Ấp An Hòa, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Phú Hựu | 2773612001 |
136 | 873870 | Điểm BĐVHX Tân Nhuận Đông | Ấp Tân Bình, Xã Tân Nhuận Đông, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Nhuận Đông | 2773621026 |
137 | 873886 | Điểm BĐVHX Tân Bình | Ấp Phú An, Xã Tân Bình, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Phú Trung | 2773626001 |
138 | 873890 | Điểm BĐVHX Tân Phú Trung | Ấp Tân Phú, Xã Tân Phú Trung, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Phú Trung | 2773629001 |
139 | 873950 | Điểm BĐVHX An Phú Thuận. | Ấp Phú Thạnh, Xã An Phú Thuận, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Phú Hựu | 2773610708 |
140 | 873905 | Điểm BĐVHX Phú Long | Ấp Phú Hội Xuân, Xã Phú Long, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Phú Trung | 618001 |
141 | 873910 | Điểm BĐVHX Tân Phú | Ấp Tân Hòa, Xã Tân Phú, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Phú Trung | 2773623480 |
142 | 873930 | Điểm BĐVHX An Khánh | Ấp An Ninh, Xã An Khánh, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Nhuận Đông | 2773841700 |
143 | 873941 | Điểm BĐVHX Hòa Tân | Ấp Hòa Quới, Xã Hoà Tân, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Nhuận Đông | 2773625479 |
144 | 873845 | Đại lý bưu điện Xã An Nhơn | Số 795, Ấp An Phú, Xã An Nhơn, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Phú Hựu | 392159033 |
145 | 873961 | Đại lý bưu điện Xã Tân Bình | Ấp Tân An, Xã Tân Bình, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Phú Trung | (Không có số ĐT) |
146 | 873927 | Đại lý bưu điện Đại lý Bưu Điện Phú Hưu | Số Ấp Phú Bìn, Ấp Phú Hưng, Xã Phú Hựu, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Phú Hựu | (Không có số ĐT) |
147 | 873907 | Đại lý bưu điện Xã Phú Long | Ấp Phú Hội Xuân, Xã Phú Long, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Tân Phú Trung | 988944349 |
148 | 873820 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Châu Thành | Đường Quốc Lộ 80 (khóm Phú Hưng), Thị Trấn Cái Tàu Hạ, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Phú Hựu | 277384000202 |
149 | 873970 | Bưu cục văn phòng VP BĐH CHÂU THÀNH | Đường Quốc Lộ 80 (khóm Phú Hưng), Thị Trấn Cái Tàu Hạ, Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Xã Phú Hựu | (Không có số ĐT) |
150 | 871400 | Bưu cục cấp 2 Tháp Mười | Số 36/4A, Đường Số 1 (khóm 1), Thị Trấn Mỹ An, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Tháp Mười | 2773824101 |
151 | 871520 | Bưu cục cấp 3 Trường Xuân | Ấp 5a (01/a 128/a), Xã Trường Xuân, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Trường Xuân | 2773954279 |
152 | 871560 | Bưu cục cấp 3 Đường Thét | Ấp Mỹ Tây 2 (1157/c_1620/c), Xã Mỹ Quý, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Mỹ Quí | 2773956900 |
153 | 871600 | Bưu cục cấp 3 Thánh Mỹ | Ấp Hưng Lợi (301_800), Xã Thanh Mỹ, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Thanh Mỹ | 2773967101 |
154 | 871490 | Điểm BĐVHX Mỹ An | Ấp Mỹ Thị B (291/a_668/a), Xã Mỹ An, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Tháp Mười | 2773825700 |
155 | 871620 | Điểm BĐVHX Đốc Binh Kiều. | Ấp 5 (1012-1449), Xã Đốc Binh Kiều, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Đốc Binh Kiều | 2773963001 |
156 | 871500 | Điểm BĐVHX Tân Kiều. | Ấp 3 (442/c 854/c), Xã Tân Kiều, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Đốc Binh Kiều | 842424198 |
157 | 871510 | Điểm BĐVHX Mỹ Hòa | Ấp 1 (01a_226a), Xã Mỹ Hoà, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Tháp Mười | 2773960400 |
158 | 871530 | Điểm BĐVHX Trường Xuân | Khu Dân Cư An Phong (Đường Thét), Xã Trường Xuân, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Trường Xuân | (Không có số ĐT) |
159 | 871550 | Điểm BĐVHX Thạnh Lợi | Ấp 1 (01-173), Xã Thạnh Lợi, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Trường Xuân | 942563992 |
160 | 871580 | Điểm BĐVHX Hưng Thạnh | Ấp 2a (244/b 613/b), Xã Hưng Thạnh, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Phương Thịnh | 2773952101 |
161 | 871561 | Điểm BĐVHX Mỹ Quí | Ấp Mỹ Tây 1 (714/c_1156/c), Xã Mỹ Quý, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Mỹ Quí | 2773946001 |
162 | 871540 | Điểm BĐVHX Mỹ Đông | Ap 4 (409/b1045/b), Xã Mỹ Đông, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Mỹ Quí | 2773825300 |
163 | 871590 | Điểm BĐVHX Láng Biển | Ấp 2 (141-323), Xã Láng Biển, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Mỹ Quí | 2773948099 |
164 | 871610 | Điểm BĐVHX Phú Điền | Ấp Mỹ Thạnh (443/61 - 600/b1), Xã Phú Điền, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Thanh Mỹ | 2773965200 |
165 | 871470 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tháp Mười | Đường Số 1 (khóm 1), Thị Trấn Mỹ An, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Tháp Mười | 2773825656 |
166 | 871570 | Bưu cục văn phòng VP BĐH THÁP MƯỜI | Đường Số 1 (khóm 1), Thị Trấn Mỹ An, Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười | Xã Tháp Mười | (Không có số ĐT) |
167 | 872100 | Bưu cục cấp 2 Hồng Ngự | Đường Trương Định, Phường An Thạnh, Thành phố Hồng Ngự | Thành phố Hồng Ngự | Phường Hồng Ngự | 837500 |
168 | 872315 | Bưu cục cấp 3 HCC TP HỒNG NGỰ | Đường Trần Phú, Phường An Lộc, Thành phố Hồng Ngự | Thành phố Hồng Ngự | Phường An Bình | 2773560800 |
169 | 872145 | Điểm BĐVHX An Lac | Đường Trần Phủ, Phường An Lạc, Thành phố Hồng Ngự | Thành phố Hồng Ngự | Phường Thường Lạc | 2773838909 |
170 | 872160 | Điểm BĐVHX Bình Thạnh | Ấp Bình Thành A, Xã Bình Thạnh, Thành phố Hồng Ngự | Thành phố Hồng Ngự | Phường Hồng Ngự | 2773836100 |
171 | 872170 | Điểm BĐVHX Tân Hội | Ấp Tân Hoà Trung, Xã Tân Hội, Thành phố Hồng Ngự | Thành phố Hồng Ngự | Phường Hồng Ngự | 2773839100 |
172 | 872300 | Điểm BĐVHX An Bình A | Ấp An Lợi, Xã An Bình A, Thành phố Hồng Ngự | Thành phố Hồng Ngự | Phường An Bình | 2773580001 |
173 | 872150 | Điểm BĐVHX An Bình B | Ấp 1, Xã An Bình B, Thành phố Hồng Ngự | Thành phố Hồng Ngự | Phường An Bình | 2773838919 |
174 | 872175 | Đại lý bưu điện Xã Tân Hội | Ấp Tân Hoà, Xã Tân Hội, Thành phố Hồng Ngự | Thành phố Hồng Ngự | Phường Hồng Ngự | 347089266 |
175 | 872140 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT TP. Hồng Ngự | Đường Hùng Vương, Phường An Thạnh, Thành phố Hồng Ngự | Thành phố Hồng Ngự | Phường Hồng Ngự | 2773838500 |
176 | 872320 | Bưu cục văn phòng VP TP HỒNG NGỰ | Đường Trương Định, Phường An Thạnh, Thành phố Hồng Ngự | Thành phố Hồng Ngự | Phường Hồng Ngự | (Không có số ĐT) |
177 | 872220 | Bưu cục cấp 2 Huyện Hồng Ngự | Ấp Thượng, Thị Trấn Thường Thới Tiền, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Thường Phước | 2773560555 |
178 | 872190 | Điểm BĐVHX Thường Lạc | Ấp Thị, Xã Thường Lạc, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Phường Thường Lạc | 2773584700 |
179 | 872200 | Điểm BĐVHX Thường Thới Hậu A | Ấp Bình Hoà Thượng, Xã Thường Thới Hậu A, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Phường Thường Lạc | 2773588110 |
180 | 872221 | Điểm BĐVHX Thường Thới Tiên | Ấp Trung, Thị Trấn Thường Thới Tiền, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Thường Phước | 277589123 |
181 | 872210 | Điểm BĐVHX Thường Phước | Ấp li, Xã Thường Phước 1, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Thường Phước | 2773595200 |
182 | 872230 | Điểm BĐVHX Thường Phước 2 | Ấp 2, Xã Thường Phước 2, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Thường Phước | 2773595222 |
183 | 872250 | Điểm BĐVHX Long Khánh A | Ấp Long Thạnh B, Xã Long Khánh A, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Long Khánh | 2773590222 |
184 | 872240 | Điểm BĐVHX Long Khánh B | Ấp Long Thái, Xã Long Khánh B, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Long Khánh | 2773590010 |
185 | 872270 | Điểm BĐVHX Long Thuận | Ấp Long Hoà, Xã Long Thuận, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Long Phú Thuận | 2773581178 |
186 | 872290 | Điểm BĐVHX Phú Thuận A | Ấp Phú Thạnh A, Xã Phú Thuận A, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Long Phú Thuận | 2773582444 |
187 | 872280 | Điểm BĐVHX Phú Thuận B | Ấp Phú Lợi B, Xã Phú Thuận B, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Long Phú Thuận/Xã An Hòa | 2773580001 |
188 | 874515 | Đại lý bưu điện Thường Lạc | Số 191, Ấp Trung, Thị Trấn Thường Thới Tiền, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Thường Phước | 982277747 |
189 | 874477 | Kiốt bưu điện Điểm GD- BĐ khu kinh tế cửa khẩu Thường Phước 1 | Ấp 1, Xã Thường Phước 1, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Thường Phước | 2773598444 |
190 | 874520 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Hồng Ngự | Ấp Trung, Thị Trấn Thường Thới Tiền, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Thường Phước | 2773650777 |
191 | 874410 | Bưu cục văn phòng VP BĐH HỒNG NGỰ | Ấp Thượng, Thị Trấn Thường Thới Tiền, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Thường Phước | (Không có số ĐT) |
192 | 874512 | Bưu cục văn phòng Hồng Ngự 2 | Ấp Thượng, Thị Trấn Thường Thới Tiền, Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự | Xã Thường Phước | 2773560555 |