STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 277100 | Bưu cục cấp 2 Thạch An | Khu , Thị Trấn Đông Khê, Huyện Thạch An | Thạch An | Đông Khê | 2063840195 |
2 | 277540 | Điểm BĐVHX Lê Lợi | Thôn Nà Niềng, Xã Lê Lợi, Huyện Thạch An | Thạch An | Lê Lợi | 854608532 |
3 | 277160 | Điểm BĐVHX Đức Long | Thôn Bản Nghèn, Xã Đức Long, Huyện Thạch An | Thạch An | Đức Long | 888202169 |
4 | 277210 | Điểm BĐVHX Thụy Hùng | Thôn Bản Siển, Xã Thụy Hùng, Huyện Thạch An | Thạch An | Thụy Hùng | 949680785 |
5 | 277180 | Điểm BĐVHX Lê Lai | Thôn Nà Cốc, Xã Lê Lai, Huyện Thạch An | Thạch An | Lê Lai | 943449666 |
6 | 277250 | Điểm BĐVHX Vân Trình | Thôn Nà Ảng, Xã Vân Trình, Huyện Thạch An | Thạch An | Vân Trình | 975341190 |
7 | 277310 | Điểm BĐVHX Thái Cường | Thôn Bản Lùng, Xã Thái Cường, Huyện Thạch An | Thạch An | Thái Cường | 917864528 |
8 | 277340 | Điểm BĐVHX Kim Đồng | Xóm Chu Lăng, Xã Kim Đồng, Huyện Thạch An | Thạch An | Kim Đồng | 834309566 |
9 | 277360 | Điểm BĐVHX Canh Tân | Xóm Đông Muống, Xã Canh Tân, Huyện Thạch An | Thạch An | Canh Tân | 917864863 |
10 | 277390 | Điểm BĐVHX Minh Khai | Thôn Nà Lẹng, Xã Minh Khai, Huyện Thạch An | Thạch An | Minh Khai | 914320618 |
11 | 277410 | Điểm BĐVHX Đức Thông | Thôn Nà Pò, Xã Đức Thông, Huyện Thạch An | Thạch An | Đức Thông | 917094405 |
12 | 277570 | Điểm BĐVHX Quang Trọng | Thôn Cốc Pheo, Xã Quang Trọng, Huyện Thạch An | Thạch An | Quang Trọng | 826895866 |
13 | 277480 | Điểm BĐVHX Trọng Con | Thôn Nà Pi, Xã Trọng Con, Huyện Thạch An | Thạch An | Trọng Con | 949388608 |
14 | 277520 | Điểm BĐVHX Đức Xuân | Thôn Nà Tục, Xã Đức Xuân, Huyện Thạch An | Thạch An | Đức Xuân | 848496767 |
15 | 277130 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Thạch An | Khu , Thị Trấn Đông Khê, Huyện Thạch An | Thạch An | Đông Khê | 2063840195 |
16 | 277119 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Thạch An | Khu , Thị Trấn Đông Khê, Huyện Thạch An | Thạch An | Đông Khê | 2063840195 |
17 | 274600 | Bưu cục cấp 2 Hà Quảng | Khu Bản Giới, Thị Trấn Xuân Hoà, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Xuân Hòa | 2063862134 |
18 | 275200 | Bưu cục cấp 2 Thông Nông | Khu phố Háng Tháng, Thị Trấn Thông Nông, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Thông Nông | 2063875207 |
19 | 274940 | Bưu cục cấp 3 Sóc Giang | Xóm Sóc Giang, Xã Sóc Hà, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Sóc Hà | 2063863138 |
20 | 275020 | Bưu cục cấp 3 Nà Giàng | Khu Nà Giàng Phố, Xã Phù Ngọc, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Ngọc Đào | 815326669 |
21 | 274601 | Điểm BĐVHX Xuân Hoà | Khu Bản Giới, Thị Trấn Xuân Hoà, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Xuân Hòa | 914213532 |
22 | 274640 | Điểm BĐVHX Thượng Thôn | Thôn Lũng Hỏa, Xã Thượng Thôn, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Thượng Thôn | 368965501 |
23 | 274710 | Điểm BĐVHX Sỹ Hai | Xóm Nặm Thuổm, Xã Sĩ Hai, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Thượng Thôn | 977798450 |
24 | 274740 | Điểm BĐVHX Tổng Cọt | Thôn Tổng Cọt Phố, Xã Tổng Cọt, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Tổng Cọt | 919752116 |
25 | 274770 | Điểm BĐVHX Nội Thôn | Xóm Lũng Rì, Xã Nội Thôn, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Nội Thôn | 377208470 |
26 | 274820 | Điểm BĐVHX Vân An | Xóm Nặm Đin, Xã Vân An, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Vân An | 376647016 |
27 | 274840 | Điểm BĐVHX Lũng Nặm | Khu Lũng Nặm, Xã Lũng Nặm, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Lũng Nặm | 977928601 |
28 | 274900 | Điểm BĐVHX Trường Hà | Xóm Bản Hoàng 1, Xã Trường Hà, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Trường Hà | 917149182 |
29 | 274970 | Điểm BĐVHX Quý Quân | Xóm Khuổi Luông, Xã Quy Quân, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Quý Quân | 387517873 |
30 | 275000 | Điểm BĐVHX Đào Ngạn | Xóm Kéo Chang, Xã Đào Ngạn, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Ngọc Đào | 839321498 |
31 | 275070 | Điểm BĐVHX Hạ Thôn | Xóm Chẳm Ché - Lủng Giảo, Xã Hạ Thôn, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Mã Ba | 849996998 |
32 | 275440 | Điểm BĐVHX Lương Can | Xóm Nà Chia, Xã Lương Can, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Lương Can | 943535590 |
33 | 275220 | Điểm BĐVHX Đa Thông | Xóm Dẻ Rào, Xã Đa Thông, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Đa Thông | 888815124 |
34 | 275260 | Điểm BĐVHX Lương Thông | Xóm Nà Vàng, Xã Lương Thông, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Lương Thông | 859015138 |
35 | 275320 | Điểm BĐVHX Vị Quang | Xóm Nà Lìn, Xã Vị Quang, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Cần Yên | 914431641 |
36 | 275340 | Điểm BĐVHX Cần Yên | Xóm Chợ Cũ, Xã Cần Yên, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Cần Yên | 848857468 |
37 | 275390 | Điểm BĐVHX Ngọc Động | Xóm Tàn Hạ, Xã Ngọc Động, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Ngọc Động | 906492347 |
38 | 275420 | Điểm BĐVHX Yên Sơn | Xóm Choọc Mòn, Xã Yên Sơn, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Yên Sơn | 389410118 |
39 | 275460 | Điểm BĐVHX Thanh Long | Xóm Tắp Ná, Xã Thanh Long, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Thanh Long | 387956556 |
40 | 275512 | Điểm BĐVHX Cần Nông | Xóm Tả Cáp, Xã Cần Nông, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Cần Nông | (Trống) |
41 | 274630 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Hà Quảng | Khu Bản Giới, Thị Trấn Xuân Hoà, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Xuân Hòa | 2063862134 |
42 | 275250 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Thông Nông | Khu phố Háng Tháng, Thị Trấn Thông Nông, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Thông Nông | 2063875207 |
43 | 274624 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Hà Quảng | Khu Bản Giới, Thị Trấn Xuân Hoà, Huyện Hà Quảng | Hà Quảng | Xuân Hòa | 2063862134 |
44 | 275213 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Thông Nông | Khu phố Hảng Tháng, Thị Trấn Thông Nông, Huyện Hà Quảng | Thông Nông | Thông Nông | 2063875207 |
45 | 273800 | Bưu cục cấp 2 Hòa An | Khu B, Thị Trấn Nước Hai, Huyện Hoà An | Hòa An | Nước Hai | 2063860144 |
46 | 273930 | Bưu cục cấp 3 Nà Rị | Xóm Háng Hóa, Xã Nam Tuấn, Huyện Hoà An | Hòa An | Nam Tuấn | 917000991 |
47 | 273810 | Điểm BĐVHX Bể Triều | Xóm Pác Gà, Xã Bể Triều, Huyện Hoà An | Hòa An | Nước Hai | 944071398 |
48 | 273850 | Điểm BĐVHX Ngũ Lão | Xóm Khuổi Hân, Xã Ngũ Lão, Huyện Hoà An | Hòa An | Ngũ Lão | 375435594 |
49 | 273900 | Điểm BĐVHX Đại Tiến | Xóm Nà Khan, Xã Đại Tiến, Huyện Hoà An | Hòa An | Đại Tiến | 336031264 |
50 | 273931 | Điểm BĐVHX Nam Tuấn | Xóm Bó Báng, Xã Nam Tuấn, Huyện Hoà An | Hòa An | Nam Tuấn | 835156679 |
51 | 274012 | Điểm BĐVHX Đức Long | Xóm Bằng Hà 1, Xã Đức Long, Huyện Hoà An | Hòa An | Đức Long | 915794077 |
52 | 274030 | Điểm BĐVHX Dân Chủ | Xóm Mỏ Sắt Nà Hoàng, Xã Dân Chủ, Huyện Hoà An | Hòa An | Dân Chủ | 916115338 |
53 | 273880 | Điểm BĐVHX Nguyễn Huệ | Khu phố Án Lại, Xã Nguyễn Huệ, Huyện Hoà An | Hòa An | Nguyễn Huệ | 917000992 |
54 | 274120 | Điểm BĐVHX Bình Long | Xóm Thua Khau, Xã Bình Long, Huyện Hoà An | Hòa An | Bình Long | 845155669 |
55 | 274090 | Điểm BĐVHX Hồng Việt | Xóm Nà Vài, Xã Hồng Việt, Huyện Hoà An | Hòa An | Hồng Việt | 816653336 |
56 | 274150 | Điểm BĐVHX Trương Lương | Xóm Bản Chang, Xã Trương Lương, Huyện Hoà An | Hòa An | Trương Lương | 387570585 |
57 | 274190 | Điểm BĐVHX Hoàng Tung | Xóm Bến Đò, Xã Hoàng Tung, Huyện Hoà An | Hòa An | Hoàng Tung | 913959618 |
58 | 274300 | Điểm BĐVHX Bình Dương | Xóm Thin Tầng, Xã Bình Dương, Huyện Hoà An | Hòa An | Bình Dương | 906450882 |
59 | 274320 | Điểm BĐVHX Bạch Đằng | Xóm Nà Luông, Xã Bạch Đằng, Huyện Hoà An | Hòa An | Bạch Đằng | 974657067 |
60 | 274350 | Điểm BĐVHX Lê Chung | Xóm Pác Khuổi, Xã Lê Chung, Huyện Hoà An | Hòa An | Lê Chung | 916401236 |
61 | 274390 | Điểm BĐVHX Hà Trì | Xóm Nặm Tàn, Xã Hà Trì, Huyện Hoà An | Hòa An | Quang Trung | 918086432 |
62 | 274420 | Điểm BĐVHX Hồng Nam | Xóm Kẹm Coỏng, Xã Hồng Nam, Huyện Hoà An | Hòa An | Hồng Nam | 818094874 |
63 | 273840 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Hòa An | Khu B, Thị Trấn Nước Hai, Huyện Hoà An | Hòa An | Nước Hai | 2063860144 |
64 | 273807 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Hòa An | Khu B, Thị Trấn Nước Hai, Huyện Hoà An | Hòa An | Nước Hai | 2063860144 |
65 | 272200 | Bưu cục cấp 2 Hạ Lang | Khu Phố Hạ Lang, Thị Trấn Thanh Nhật, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Thanh Nhật | 2063830233 |
66 | 272230 | Điểm BĐVHX Quang Long | Xóm Lũng Luông Dưới, Xã Quang Long, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Quang Long | 947335192 |
67 | 272260 | Điểm BĐVHX Đồng Loan | Xóm Bản Lung, Xã Đồng Loan, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Đồng Loan | 856380520 |
68 | 272280 | Điểm BĐVHX Lý Quốc | Xóm Bằng Ca, Xã Lý Quốc, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Lý Quốc | 974404699 |
69 | 272300 | Điểm BĐVHX Minh Long | Xóm Nà Quản, Xã Minh Long, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Minh Long | 979239811 |
70 | 272320 | Điểm BĐVHX Thắng Lợi | Xóm Bản Xà, Xã Thắng Lợi, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Thắng Lợi | 379676817 |
71 | 272350 | Điểm BĐVHX Đức Quang | Xóm Bản Mần, Xã Đức Quang, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Đức Quang | 849282857 |
72 | 272370 | Điểm BĐVHX Kim Loan | Xóm Gia Lường, Xã Kim Loan, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Kim Loan | 839124793 |
73 | 272390 | Điểm BĐVHX An Lạc | Xóm Cô Cam, Xã An Lạc, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | An Lạc | 988834951 |
74 | 272430 | Điểm BĐVHX Việt Chu | Xóm Nà Đắng, Xã Việt Chu, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Thống Nhất | 853893299 |
75 | 272460 | Điểm BĐVHX Vĩnh Quý | Xóm Sang Chỉa, Xã Vịnh Quý, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Thống Nhất | 385600482 |
76 | 272490 | Điểm BĐVHX Thái Đức | Xóm Lũng Liêng, Xã Thái Đức, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Thái Đức | 343050713 |
77 | 272520 | Điểm BĐVHX Cô Ngân | Xóm Bản Nha, Xã Cô Ngân, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Cô Ngân | 367751788 |
78 | 272540 | Điểm BĐVHX Thị Hoa | Xóm Phía Đán, Xã Thị Hoa, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Thị Hoa | 859015232 |
79 | 272220 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Hạ Lang | Khu Phố Hạ Lang, Thị Trấn Thanh Nhật, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Thanh Nhật | 2063830233 |
80 | 272216 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Hạ Lang | Khu Phố Hạ Lang, Thị Trấn Thanh Nhật, Huyện Hạ Lang | Hạ Lang | Thanh Nhật | 2063830233 |
81 | 276200 | Bưu cục cấp 2 Bảo Lạc | Khu II, Thị Trấn Bảo Lạc, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Bảo Lạc | 2063870229 |
82 | 276220 | Điểm BĐVHX Khánh Xuân | Xóm Bản Phuồng, Xã Khánh Xuân, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Khánh Xuân | 816653967 |
83 | 276440 | Điểm BĐVHX Xuân Trường | Xóm Nà Đỏng, Xã Xuân Trường, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Xuân Trường | 943597182 |
84 | 276250 | Điểm BĐVHX Cô Ba | Xóm Nà Lùng, Xã Cô Ba, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Cô Ba | 705988985 |
85 | 276270 | Điểm BĐVHX Thượng Hà | Xóm Phiêng Sỉnh, Xã Thượng Hà, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Thượng Hà | 989734824 |
86 | 276325 | Điểm BĐVHX Cốc Pàng | Xóm Nà Nộc, Xã Cốc Pàng, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Cốc Pàng | 339690992 |
87 | 276340 | Điểm BĐVHX Bảo Toàn | Xóm Bản Rùng, Xã Bảo Toàn, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Bảo Toàn | 949264901 |
88 | 276426 | Điểm BĐVHX Phan Thanh | Xóm Phiêng Dịt, Xã Phan Thanh, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Phan Thanh | (Trống) |
89 | 276360 | Điểm BĐVHX Hồng Trị | Xóm Bản Khuông, Xã Hồng Trị, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Hồng Trị | 833590719 |
90 | 276470 | Điểm BĐVHX Hồng An | Xóm Hoi Ngửa, Xã Hồng An, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Hồng An | 948094183 |
91 | 276480 | Điểm BĐVHX Huy Giáp | Xóm Lũng Pán, Xã Huy Giáp, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Huy Giáp | 859011169 |
92 | 276510 | Điểm BĐVHX Hưng Đạo | Xóm Bản Riển, Xã Hưng Đạo, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Hưng Đạo | 912603332 |
93 | 276540 | Điểm BĐVHX Đình Phùng | Xóm Phiêng Chầu , Xã Đình Phùng, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Đình Phùng | 917809461 |
94 | 276570 | Điểm BĐVHX Sơn Lộ | Xóm Pù Mò, Xã Sơn Lộ, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Sơn Lộ | 849980866 |
95 | 276633 | Điểm BĐVHX Kim Cúc | Xóm Nà Soen, Xã Kim Cúc, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Kim Cúc | 813539985 |
96 | 276618 | Điểm BĐVHX Hưng Thịnh | Bản Khuổi Mực, Xã Hưng Thịnh, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Hưng Thịnh | 948252973 |
97 | 276627 | Điểm BĐVHX Sơn Lập | Xóm Khuổi tậu, Xã Sơn Lập, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Sơn Lập | 858626097 |
98 | 276240 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Bảo Lạc | Khu II, Thị Trấn Bảo Lạc, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Bảo Lạc | 2063870229 |
99 | 276213 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Bảo Lạc | Khu , Thị Trấn Bảo Lạc, Huyện Bảo Lạc | Bảo Lạc | Bảo Lạc | 2063870229 |
100 | 271780 | Điểm BĐVHX Cai Bộ | Khu Phố Háng Cháu, Xã Cai Bộ, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Cai Bộ | 942942246 |
101 | 271820 | Điểm BĐVHX Tự Do | Xóm Gia Tự, Xã Tự Do, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Tự Do | 349900501 |
102 | 277910 | Điểm BĐVHX Triệu Ấu | Xóm Vằng Xá, Xã Bến Văn Đàn, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Cách Linh | 943101349 |
103 | 271500 | Bưu cục cấp 2 Quảng Hòa | Khu Hòa Bình, Thị Trấn Quảng Uyên, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Quảng Uyên | 2063820033 |
104 | 277800 | Bưu cục cấp 2 Phục Hòa | Khu Phố Phục Hòa, Thị Trấn Hoà Thuận, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Hòa Thuận | 2063822101 |
105 | 277801 | Bưu cục cấp 3 Tà Lùng | Khu Pò Tập, Thị Trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Tà Lùng | 2063824101 |
106 | 271520 | Điểm BĐVHX Độc Lập | Xóm Pò Muồng, Xã Độc Lập, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Độc Lập | 948979991 |
107 | 271580 | Điểm BĐVHX Quảng Hưng | Xóm Đầu Cầu, Xã Quảng Hưng, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Quảng Hưng | 815813996 |
108 | 271610 | Điểm BĐVHX Phi Hải | Bản Quản II, Xã Phi Hải, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Phi Hải | 396416842 |
109 | 271700 | Điểm BĐVHX Phúc Sen | Khu Tình Đông, Xã Phúc Sen, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Phúc Sen | 949883981 |
110 | 271740 | Điểm BĐVHX Chí Thảo | Khu Nà Rạc, Xã Chí Thảo, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Chí Thảo | 964220471 |
111 | 277940 | Điểm BĐVHX Hồng Đại | Xóm Nà Suối A, Xã Hồng Đại, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Cách Linh | 941026528 |
112 | 271880 | Điểm BĐVHX Hồng Quang | Xóm Lũng Rỵ, Xã Hồng Quang, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Hồng Quang | 984692915 |
113 | 271850 | Điểm BĐVHX Hồng Định | Xóm Phia Khao, Xã Hồng Định, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Hạnh Phúc | 987176694 |
114 | 271910 | Điểm BĐVHX Ngọc Động | Khu Phố Đống Đa, Xã Ngọc Động, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Ngọc Động | 942944806 |
115 | 271990 | Điểm BĐVHX Hạnh Phúc | Xóm Bản Tin, Xã Hạnh Phúc, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Hạnh Phúc | 977867791 |
116 | 271940 | Điểm BĐVHX Hoàng Hải | Xóm Cốc Chia, Xã Hoàng Hải, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Ngọc Động | 363707998 |
117 | 277840 | Điểm BĐVHX Cách Linh | Khu phố 1, Xã Cách Linh, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Cách Linh | 358205334 |
118 | 277970 | Điểm BĐVHX Đại Sơn | Xóm Bản Xóm, Xã Đại Sơn, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Đại Sơn | 949418251 |
119 | 278030 | Điểm BĐVHX Tiên Thành | Xóm Ba Liên, Xã Tiên Thành, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Tiên Thành | 392768680 |
120 | 277880 | Điểm BĐVHX Mỹ Hưng | Xóm Tục Mỹ, Xã Mỹ Hưng, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Mỹ Hưng | 0963529 071 |
121 | 277802 | Điểm BĐVHX Tà Lùng | Tổ Dân phố Đoàn kết, Thị Trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Tà Lùng | 2063824101 |
122 | 272037 | Điểm BĐVHX Quốc Toản | Xóm Đèo Mã Phục, Xã Quốc Toản, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Quốc Toản | 388606099 |
123 | 271510 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Quảng Hòa | Khu Hòa Bình, Thị Trấn Quảng Uyên, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Quảng Uyên | 2063820033 |
124 | 277830 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Phục Hòa | Khu Phố Phục Hòa, Thị Trấn Hoà Thuận, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Hòa Thuận | 2063822101 |
125 | 271515 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Quảng Hòa | Khu Phố Mới, Thị Trấn Quảng Uyên, Huyện Quảng Hòa | Quảng Uyên | Quảng Uyên | 2063820033 |
126 | 277832 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Phục Hòa | Khu Phố Phục Hòa, Thị Trấn Hoà Thuận, Huyện Quảng Hòa | Phục Hòa | Hòa Thuận | 2063822101 |
127 | 275600 | Bưu cục cấp 2 Nguyên Bình | Khu A, Thị Trấn Nguyên Bình, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Nguyên Bình | 2063872101 |
128 | 275850 | Bưu cục cấp 3 Tĩnh Túc | Tổ 7, Thị Trấn Tĩnh Túc, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Tĩnh Túc | 2063871146 |
129 | 275630 | Điểm BĐVHX Minh Thanh | Xóm Nà Luộc, Xã Minh Thanh, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Minh Thanh | 326636366 |
130 | 275720 | Điểm BĐVHX Thái Học | Xóm Lũng Chang, Xã Thái Học, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Vũ Minh | 914180074 |
131 | 275650 | Điểm BĐVHX Nà Bao | Xóm Nà Bao, Xã Lang Môn, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Minh Tâm | 849698993 |
132 | 275651 | Điểm BĐVHX Lang Môn | Xóm Nà Lẹng, Xã Lang Môn, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Minh Tâm | (Trống) |
133 | 275690 | Điểm BĐVHX Minh Tâm | Xóm Bản Mới, Xã Minh Tâm, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Minh Tâm | 858497999 |
134 | 275740 | Điểm BĐVHX Thể Dục | Xóm Bản Nùng , Xã Thể Dục, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Thể Dục | 948177033 |
135 | 275800 | Điểm BĐVHX Vũ Nông | Xóm Lũng Luông, Xã Vũ Nông, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Vũ Nông | 982205031 |
136 | 275770 | Điểm BĐVHX Triệu Nguyên | Xóm Lê Lợi, Xã Triệu Nguyên, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Vũ Minh | 333360912 |
137 | 275820 | Điểm BĐVHX Ca Thành | Xóm Khuổi Mỵ, Xã Ca Thành, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Ca Thành | 382082259 |
138 | 275780 | Điểm BĐVHX Yên Lạc | Xóm Lũng Súng, Xã Yên Lạc, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Yên Lạc | 1234433723 |
139 | 275894 | Điểm BĐVHX Mai Long | Xóm Nà Lầm, Xã Mai Long, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Mai Long | 985923934 |
140 | 275913 | Điểm BĐVHX Phan Thanh | Xóm Bình Đường, Xã Phan Thanh, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Phan Thanh | 982726822 |
141 | 275935 | Điểm BĐVHX Quang Thành | Xóm Pác Tháy, Xã Quang Thành, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Quang Thành | 364635586 |
142 | 275980 | Điểm BĐVHX Hoa Thám | Xóm Gặm Tẹm, Xã Hoa Thám, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Hoa Thám | 836846205 |
143 | 275940 | Điểm BĐVHX Tam Kim | Xóm Phai Khát, Xã Tam Kim, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Tam Kim | 913155992 |
144 | 276020 | Điểm BĐVHX Hưng Đạo | Xóm Đồng Tâm, Xã Hưng Đạo, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Hưng Đạo | 388633570 |
145 | 276030 | Điểm BĐVHX Thành Công | Xóm Bản Đồng, Xã Thành Công, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Thành Công | 917093506 |
146 | 276000 | Điểm BĐVHX Thịnh Vượng | Xóm Xẻ Pản, Xã Thịnh Vượng, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Thịnh Vượng | 981883552 |
147 | 275620 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Nguyên Bình | Khu A, Thị Trấn Nguyên Bình, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Nguyên Bình | 2063872101 |
148 | 275616 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Nguyên Bình | Khu A, Thị Trấn Nguyên Bình, Huyện Nguyên Bình | Nguyên Bình | Nguyên Bình | 2063872101 |
149 | 273430 | Điểm BĐVHX Xuân Nội | Xóm Bản Mán, Xã Xuân Nội, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Xuân Nội | 975368304 |
150 | 272700 | Bưu cục cấp 2 Trùng Khánh | Tổ 4, Thị Trấn Trùng Khánh, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Trùng Khánh | 2063826191 |
151 | 273400 | Bưu cục cấp 2 Trà Lĩnh | Khu , Thị Trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh | Trà Lĩnh | Trà Lĩnh | 2063880105 |
152 | 272716 | Điểm BĐVHX Thân giáp | Tổ 1, Thị Trấn Trùng Khánh, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Trùng Khánh | (Trống) |
153 | 272850 | Điểm BĐVHX Đình Phong | Thôn Đóng Luông, Xã Đình Phong, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Đình Phong | 1276653519 |
154 | 272810 | Điểm BĐVHX Đàm Thủy | Thôn Bản Rạ, Xã Đàm Thủy, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Đàm Thủy | 837701886 |
155 | 272880 | Điểm BĐVHX Ngọc Khê | Xóm Đỏng Ói, Xã Ngọc Khê, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Ngọc Khê | 1276657698 |
156 | 272930 | Điểm BĐVHX Khâm Thành | Xóm Nà Gọn, Xã Khâm Thành, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Khâm Thành | 974602716 |
157 | 272950 | Điểm BĐVHX Phong Nặm | Xóm Canh Cấp, Xã Phong Nậm, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Phong Nậm | 1692920332 |
158 | 272719 | Điểm BĐVHX Lăng yên | Xóm Pác Nà, Xã Lăng Yên, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Lăng Yên | 1633764276 |
159 | 273030 | Điểm BĐVHX Cảnh Tiên | Xóm Pác Rao, Xã Cảnh Tiên, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Cảnh Tiên | 837701886 |
160 | 272760 | Điểm BĐVHX Chí Viễn | Khu Pò Tấu, Xã Chí Viễn, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Trùng Khánh | 917804710 |
161 | 273050 | Điểm BĐVHX Phong Châu | Xóm Thua Ma, Xã Phong Châu, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Phong Châu | 973581786 |
162 | 272718 | Điểm BĐVHX Cao thăng | Thôn Lũng Gùng, Xã Cao Thăng, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Trùng Khánh | 1274541356 |
163 | 272717 | Điểm BĐVHX Trung phúc | Xóm Pác Tra, Thị Trấn Trùng Khánh, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Trùng Khánh | 813370508 |
164 | 273170 | Điểm BĐVHX Thông Huề | Khu phố Thông Hòe, Xã Thông Huê, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Thông Huề | 983205066 |
165 | 273230 | Điểm BĐVHX Đoài Côn | Xóm Nà Quang, Xã Đoài Côn, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Đoài Dương | 941576547 |
166 | 273460 | Điểm BĐVHX Quang Trung | Xóm Bản Ga, Xã Quang Trung, Huyện Trùng Khánh | Trà Lĩnh | Quang Trung | 835237212 |
167 | 273490 | Điểm BĐVHX Tri Phương | Xóm Bản Soa, Xã Tri Phương, Huyện Trùng Khánh | Trà Lĩnh | Tri Phương | 378954101 |
168 | 273510 | Điểm BĐVHX Quang Hán | Xóm Vững Bền, Xã Quang Hán, Huyện Trùng Khánh | Trà Lĩnh | Quang Hán | 833460712 |
169 | 273580 | Điểm BĐVHX Lưu Ngọc | Xóm Lũng Pán, Xã Lưu Ngọc, Huyện Trùng Khánh | Trà Lĩnh | Quang Hán | 369565555 |
170 | 273600 | Điểm BĐVHX Cao Chương | Xóm Đỏng Vụt, Xã Cao Chương, Huyện Trùng Khánh | Trà Lĩnh | Cao Chương | 392186273 |
171 | 273262 | Điểm BĐVHX Ngọc Côn | Xóm Pác Ngà, Xã Ngọc Côn, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Ngọc Côn | 399421129 |
172 | 272720 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Trùng Khánh | Tổ 4, Thị Trấn Trùng Khánh, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Trùng Khánh | 2063826191 |
173 | 273450 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Trà Lĩnh | Khu , Thị Trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh | Trà Lĩnh | Trà Lĩnh | 2063880105 |
174 | 272721 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Trùng Khánh | Tổ 1, Thị Trấn Trùng Khánh, Huyện Trùng Khánh | Trùng Khánh | Trùng Khánh | 2063826191 |
175 | 273421 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Trà Lĩnh | Khu III, Thị Trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh | Trà Lĩnh | Trà Lĩnh | 2063880105 |
176 | 270000 | Bưu cục cấp 1 TP Cao Bằng | Khu phố Hoàng Văn Thụ, Phường Hợp Giang | TP Cao Bằng | Hợp Giang | 2063852543 |
177 | 271070 | Bưu cục cấp 3 Tam Trung | Khu phố Đường Pác Bó, Phường Sông Bằng | TP Cao Bằng | Sông Bằng | 2063850821 |
178 | 271160 | Bưu cục cấp 3 Nà Cáp | Khu phố Đường Phai Khát Nà Ngần, Phường Sông Hiến | TP Cao Bằng | Sông Hiến | 2063757023 |
179 | 271068 | Bưu cục cấp 3 KHL Cao Bằng | Số 02, Khu phố Hoàng Văn Thụ, Phường Hợp Giang | TP Cao Bằng | Hợp Giang | 2063881969 |
180 | 271049 | Bưu cục cấp 3 Hành chính công | Số 02, Đường Hoàng Đình Giong, Phường Hợp Giang | TP Cao Bằng | Hợp Giang | 2063888026 |
181 | 271250 | Bưu cục cấp 3 Tân Giang | Tổ 4, Phường Tân Giang, Thành phố Cao Bằng | TP Cao Bằng | Tân Giang | 2063957011 |
182 | 274220 | Bưu cục cấp 3 Cao Bình | Khu Phố Cao Bình, Xã Hưng Đạo, Thành phố Cao Bằng | TP Cao Bằng | Hưng Đạo | 2063760164 |
183 | 271310 | Bưu cục cấp 3 Đề Thám | Khu Đề Thám Q13 Km5, Phường Đề Thám | TP Cao Bằng | Đề Thám | 2063750003 |
184 | 271350 | Bưu cục cấp 3 Khu Đô Thị Đề Thám | Tổ 7 khu đô thị mới, Phường Đề Thám | TP Cao Bằng | Đề Thám | 263885966 |
185 | 271130 | Điểm BĐVHX Ngọc Xuân | Xóm Khau Cung, Phường Ngọc Xuân | TP Cao Bằng | Ngọc Xuân | 856142 |
186 | 271220 | Điểm BĐVHX Hòa Chung | Xóm Tân An 2, Phường Hoà Chung | TP Cao Bằng | Hòa Chung | 919767226 |
187 | 271290 | Điểm BĐVHX Duyệt Trung | Xóm Nà Danh, Phường Duyệt Trung | TP Cao Bằng | Duyệt Trung | 0376 650 184 |
188 | 274070 | Điểm BĐVHX Vĩnh Quang | Xóm Nà Mạ, Xã Vĩnh Quang | TP Cao Bằng | Vĩnh Quang | 834267199 |
189 | 274370 | Điểm BĐVHX Chu Trinh | Xóm Cốc Cầng, Xã Chu Trinh | TP Cao Bằng | Chu Trinh | 989269628 |
190 | 271148 | Đại lý bưu điện Ngọc Xuân | Xóm Trúc 2, Phường Ngọc Xuân | TP Cao Bằng | Ngọc Xuân | 263855013 |
191 | 270100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Cao Bằng | Tổ 7 khu đô thị, Phường Đề Thám | TP Cao Bằng | Đề Thám | 2063852470 |
192 | 271051 | Bưu cục văn phòng BC VP Bưu điện Thành Phố | Khu phố Hoàng Văn Thụ, Phường Hợp Giang | TP Cao Bằng | Hợp Giang | (Trống) |
193 | 271052 | Bưu cục văn phòng BC VP Bưu điện tỉnh Cao Bằng | Khu phố Hoàng Văn Thụ, Phường Hợp Giang | TP Cao Bằng | Hợp Giang | (Trồng) |
194 | 270900 | Bưu cục văn phòng Hệ 1 Cao Bằng | Tổ 7 khu đô thị, Phường Đề Thám | TP Cao Bằng | Đề Thám | 2063852470 |
195 | 276700 | Bưu cục cấp 2 Bảo Lâm | Khu Khu 1, Thị Trấn Pác Miầu, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Pác Miầu | 2063885108 |
196 | 276736 | Điểm BĐVHX Mông Ân | Xóm Nà Bon, Xã Mông Ân, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Mông Ân | 986543748 |
197 | 276750 | Điểm BĐVHX Vĩnh Phong | Xóm Nà Hu, Xã Vĩnh Phong, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Vĩnh Phong | 396527516 |
198 | 276780 | Điểm BĐVHX Vĩnh Quang | Xóm Nà Luồng, Xã Vĩnh Quang, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Vĩnh Quang | 837515733 |
199 | 276870 | Điểm BĐVHX Nam Quang | Xóm Đon Sài, Xã Nam Quang, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Nam Quang | 369612361 |
200 | 276701 | Điểm BĐVHX Lý Bôn | Xóm Nà Pồng, Xã Lý Bôn, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Lý Bôn | 962212471 |
201 | 276703 | Điểm BĐVHX Quảng Lâm | Xóm Tổng Ngoảng, Xã Quảng Lâm, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Quảng Lâm | 960017792 |
202 | 276702 | Điểm BĐVHX Thái Học | Xóm Bản Bó, Xã Thái Học, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Thái Học | 366958905 |
203 | 276970 | Điểm BĐVHX Yên Thổ | Xóm Bản Chang 1, Xã Yên Thổ, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Yên Thổ | 984488282 |
204 | 277018 | Điểm BĐVHX Đức Hạnh | Xóm Cốc Phung, Xã Đức Hạnh, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Đức Hạnh | 366341198 |
205 | 277094 | Điểm BĐVHX Thạch Lâm | Trại Tổng dùn, Xã Thạch Lâm, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Thạch Lâm | 964609809 |
206 | 278201 | Điểm BĐVHX Nam Cao | Xóm Phía Cọ, Xã Nam Cao, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Nam Cao | 395224479 |
207 | 277088 | Điểm BĐVHX Thái Sơn | Xóm Nà Nàng, Xã Thái Sơn, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Thái Sơn | 355982139 |
208 | 276740 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Bảo Lâm | Khu Khu 1, Thị Trấn Pác Miầu, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Pác Miầu | 2063885109 |
209 | 277064 | Bưu cục văn phòng BC VP huyện Bảo Lâm | Khu Khu 1, Thị Trấn Pác Miầu, Huyện Bảo Lâm | Bảo Lâm | Pác Miầu | 2063885108 |