STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 363600 | Bưu cục cấp 2 Phù Yên | Khối 5, Thị Trấn Phù Yên | Phù Yên | xã Phù Yên | 2123863237 |
2 | 364020 | Bưu cục cấp 3 Gia Phù | Bản Phố Ngã Ba Gia Phù, Xã Gia Phù | Phù Yên | xã Gia Phù | 2123865166 |
3 | 363630 | Điểm BĐVHX Huy Tân | Bản Puôi 1, Xã Huy Tân | Phù Yên | xã Phù Yên | 972500860 |
4 | 363960 | Điểm BĐVHX Huy Thượng | Bản Ban 2, Xã Huy Thượng | Phù Yên | xã Phù Yên | 346092852 |
5 | 363810 | Điểm BĐVHX Tân Lang | Bản Thịnh Lang 1, Xã Tân Lang | Phù Yên | xã Mường Cơi | 862806988 |
6 | 363800 | Điểm BĐVHX Mường Lang | Bản Đung, Xã Mường Lang | Phù Yên | xã Mường Bang | 337677046 |
7 | 363920 | Điểm BĐVHX Quang Huy | Bản Búc, Xã Quang Huy | Phù Yên | xã Phù Yên | 374307081 |
8 | 363840 | Điểm BĐVHX Mường Cơi | Khối Ngã Ba Mường Cơi, Xã Mường Cơi | Phù Yên | xã Mường Cơi | 966899210 |
9 | 363880 | Điểm BĐVHX Mường Thái | Bản Thải Thượng, Xã Mường Thải | Phù Yên | xã Mường Cơi | 917969744 |
10 | 363900 | Điểm BĐVHX Suối Tọ | Bản Lùng Khoai A, Xã Suối Tọ | Phù Yên | Suối Tọ | 353204778 |
11 | 363980 | Điểm BĐVHX Huy Bắc | Bản Nà Phái 1, Xã Huy Bắc | Phù Yên | xã Phù Yên | 397666994 |
12 | 363650 | Điểm BĐVHX Huy Hạ | Bản Đồng Lỳ, Xã Huy Hạ | Phù Yên | xã Phù Yên | 379433211 |
13 | 364000 | Điểm BĐVHX Tường Phù | Bản Bùa Chung 1, Xã Tường Phù | Phù Yên | xã Gia Phù | 975131475 |
14 | 363680 | Điểm BĐVHX Huy Tường | Bản Chiềng Lường, Xã Huy Tường | Phù Yên | xã Phù Yên | 946669129 |
15 | 363770 | Điểm BĐVHX Mường Do | Bản Lằn, Xã Mường Do | Phù Yên | xã Mường Bang | 987690680 |
16 | 364040 | Điểm BĐVHX Suối Bau | Bản Suối Cáy, Xã Suối Bau | Phù Yên | xã Gia Phù | 333867541 |
17 | 364060 | Điểm BĐVHX Tường Thượng | Bản Khoa, Xã Tường Thượng | Phù Yên | xã Tường Hạ | 978870850 |
18 | 363700 | Điểm BĐVHX Tường Tiến | Bản Pa, Xã Tường Tiến | Phù Yên | xã Tường Hạ | 967888491 |
19 | 364120 | Điểm BĐVHX Sập Sa | Bản Xa, Xã Sập Sa | Phù Yên | xã Gia Phù | 1669927497 |
20 | 364100 | Điểm BĐVHX Kim Bon | Bản Suối Bương, Xã Kim Bon | Phù Yên | xã Kim Bon | 961904412 |
21 | 364080 | Điểm BĐVHX Tường Hạ | Bản Cóc 1, Xã Tường Hạ | Phù Yên | xã Tường Hạ | 917871119 |
22 | 363720 | Điểm BĐVHX Tường Phong | Bản Hạ Lương, Xã Tường Phong | Phù Yên | xã Tường Hạ | 329909196 |
23 | 363750 | Điểm BĐVHX Mường Bang | Bản Sọc, Xã Mường Bang | Phù Yên | xã Mường Bang | 862090631 |
24 | 364130 | Điểm BĐVHX Đá Đỏ | Bản Bãi Vàng B, Xã Đá Đỏ | Phù Yên | xã Kim Bon | 336101265 |
25 | 364160 | Điểm BĐVHX Tân Phong | Bản Vạn, Xã Tân Phong | Phù Yên | xã Tân Phong | 373612178 |
26 | 363730 | Điểm BĐVHX Nam Phong | Bản Đá Mài1, Xã Nam Phong | Phù Yên | xã Tân Phong | 327840419 |
27 | 364150 | Điểm BĐVHX Bắc Phong | Bản Đá Phổ, Xã Bắc Phong | Phù Yên | xã Tân Phong | 394178762 |
28 | 363620 | BCKT cấp 2 KT Phù Yên | Khối 5, Thị Trấn Phù Yên | Phù Yên | xã Phù Yên | 2123863261 |
29 | 363618 | BC văn phòng Huyện Phù Yên | Khối 1, Thị Trấn Phù Yên | Phù Yên | xã Phù Yên | (Trống) |
30 | 365700 | Bưu cục cấp 2 Thuận Châu | Tiểu Khu 14, Thị Trấn Thuận Châu | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 2123848278 |
31 | 365810 | Bưu cục cấp 3 Chiềng Pấc | Tiểu Khu 6, Xã Tông Lạnh | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 2123849100 |
32 | 366470 | Điểm BĐVHX Phổng Lăng | Bản Còng, Xã Phổng Lăng | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 348466381 |
33 | 366080 | Điểm BĐVHX Chiềng La | Bản Nưa, Xã Chiềng La | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 395393008 |
34 | 365811 | Điểm BĐVHX Tông Lệnh | Bản Thắm A, Xã Tông Lạnh | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 866184135 |
35 | 365880 | Điểm BĐVHX Tông Cọ | Bản Cọ A&b&c, Xã Tông Cọ | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 394659453 |
36 | 365930 | Điểm BĐVHX Bó Mười | Bản Mười, Xã Bó Mười | Thuận Châu | xã Mường Khiêng | 377653476 |
37 | 366050 | Điểm BĐVHX Noong Lay | Bản Nhà Trường, Xã Noong Lay | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 868721649 |
38 | 365950 | Điểm BĐVHX Mường Khiêng | Bản Khiêng, Xã Mường Khiêng | Thuận Châu | xã Mường Khiêng | 378465827 |
39 | 366100 | Điểm BĐVHX Chiềng Pha | Bản Hưng Nhân, Xã Chiềng Pha | Thuận Châu | xã Bình Thuận | 374295600 |
40 | 365763 | Điểm BĐVHX Chiềng Ly | Bản Nà Cài, Xã Chiềng Ly | Thuận Châu | Chiềng Ly | 385997523 |
41 | 366030 | Điểm BĐVHX Chiềng Ngàm | Bản Mện, Xã Chiềng Ngàm | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 835161737 |
42 | 366017 | Điểm BĐVHX Liệp Tè | Bản Co Phường, Xã Liệp Tè | Thuận Châu | xã Mường Khiêng | 979500675 |
43 | 366130 | Điểm BĐVHX Phóng lái | Đội Kiến Xương, Xã Phỏng Lái | Thuận Châu | xã Bình Thuận | 2123748008 |
44 | 366210 | Điểm BĐVHX Phổng Lập | Bản Lập, Xã Phỏng Lập | Thuận Châu | xã Mường É | 989056947 |
45 | 366160 | Điểm BĐVHX Mường É | Bản Nà Vai, Xã Mường É | Thuận Châu | xã Mường É | 982876176 |
46 | 366240 | Điểm BĐVHX É Tòng | Bản Sam Kha, Xã É Tòng | Thuận Châu | xã Long Hẹ | 966762084 |
47 | 366270 | Điểm BĐVHX Long Hẹ | Bản Nặm Nhứ, Xã Long Hẹ | Thuận Châu | xã Long Hẹ | 376101126 |
48 | 366420 | Điểm BĐVHX Chiềng Bôm | Bản Hôm A, Xã Chiềng Bôm | Thuận Châu | xã Nậm Lầu | 348982377 |
49 | 365780 | Điểm BĐVHX Thôm Mòn | Bản Nà Tý, Xã Thôm Mòn | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 886849116 |
50 | 366500 | Điểm BĐVHX Púng Tra | Bản Púng Mé, Xã Púng Tra | Thuận Châu | xã Nậm Lầu | 818459832 |
51 | 365840 | Điểm BĐVHX Chiềng Pấc | Bản Nong Sa, Xã Chiềng Pấc | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 376837091 |
52 | 365860 | Điểm BĐVHX Bon Phặng | Bản Phặng, Xã Bon Phặng | Thuận Châu | xã Muổi Nọi | 372375988 |
53 | 366340 | Điểm BĐVHX Co Mạ | Bản Pha Khuông, Xã Co Mạ | Thuận Châu | xã Co Mạ | 968803198 |
54 | 366325 | Điểm BĐVHX Mường Bám | Bản Na Hát A, Xã Mường Bám | Thuận Châu | Mường Bám | 385731225 |
55 | 365916 | Điểm BĐVHX Muổi Nọi | Bản Muổi Nọi, Xã Muổi Nọi | Thuận Châu | xã Muổi Nọi | 357739475 |
56 | 366530 | Điểm BĐVHX Nậm Lầu | Bản Nậm Lầu, Xã Nậm Lầu | Thuận Châu | xã Nậm Lầu | 866061798 |
57 | 366393 | Điểm BĐVHX Co Tòng | Bản Co Tòng, Xã Co Tòng | Thuận Châu | xã Co Mạ | 354562492 |
58 | 366570 | Điểm BĐVHX Bản Lầm | Bản Lầm A, Xã Bản Lầm | Thuận Châu | xã Muổi Nọi | 366683490 |
59 | 366411 | Điểm BĐVHX Pá Lông | Bản Hua Dầu, Xã Pá Lông | Thuận Châu | xã Co Mạ | 326634550 |
60 | 365730 | BCKT cấp 2 KT Thuận Châu | Tiểu Khu 14, Thị Trấn Thuận Châu | Thuận Châu | xã Thuận Châu | 2123848278 |
61 | 365723 | BC văn phòng Huyện Thuận Châu | Tiểu Khu 14, Thị Trấn Thuận Châu | Thuận Châu | xã Thuận Châu | (Trống) |
62 | 362400 | Bưu cục cấp 2 Yên Châu | Tiểu Khu 2, Thị Trấn Yên Châu | Yên Châu | xã Yên Châu | 2123840150 |
63 | 362500 | Bưu cục cấp 3 Phiêng Khoài | HTX Kim Chung, Xã Phiêng Khoài | Yên Châu | Phiêng Khoài | 2123842101 |
64 | 362440 | Điểm BĐVHX Sặp Vạt | Bản Sai, Xã Sập Vạt | Yên Châu | xã Yên Châu | 942270993 |
65 | 362580 | Điểm BĐVHX Chiềng Đông | Bản Luông Mé, Xã Chiềng Đông | Yên Châu | xã Yên Châu | 943213448 |
66 | 362570 | Điểm BĐVHX Chiềng Sàng | Bản Chiềng Sàng, Xã Chiềng Sàng | Yên Châu | xã Yên Châu | 886753646 |
67 | 362550 | Điểm BĐVHX Chiềng Pằn | Bản Boong, Xã Chiềng Pằn | Yên Châu | xã Yên Châu | 395597491 |
68 | 362600 | Điểm BĐVHX Yên Sơn | Bản Chi Hưng, Xã Yên Sơn | Yên Châu | xã Yên Sơn | 965717392 |
69 | 362429 | Điểm BĐVHX Viêng Lán | Bản Mường Vạt, Xã Viêng Lán | Yên Châu | Viêng Lán | 965717392 |
70 | 362430 | Điểm BĐVHX Chiềng Khooi | Bản Tủm, Xã Chiềng Khooi | Yên Châu | xã Yên Châu | 982572372 |
71 | 362530 | Điểm BĐVHX Mường Lựm | Bản Lựm, Xã Mường Lựm | Yên Châu | xã Chiềng Hặc | 965717392 |
72 | 362620 | Điểm BĐVHX Chiềng On | Bản Nà Đít, Xã Chiềng On | Yên Châu | xã Yên Sơn | 965717392 |
73 | 362470 | Điểm BĐVHX Chiềng Hặc | Bản Hát Sét, Xã Chiềng Hặc | Yên Châu | xã Chiềng Hặc | 886816698 |
74 | 362501 | Điểm BĐVHX Tú Nang | Bản Trung Tâm, Xã Tú Nang | Yên Châu | xã Chiềng Hặc | 916431886 |
75 | 362700 | Điểm BĐVHX Lóng Phiêng | Bản Yên Thi, Xã Loóng Phiêng | Yên Châu | xã Lóng Phiêng | 357782156 |
76 | 362680 | Điểm BĐVHX Chiềng Tương | Bản Pa Kha 2, Xã Chiềng Tương | Yên Châu | xã Lóng Phiêng | 965717392 |
77 | 362460 | BCKT cấp 2 KT Yên Châu | Tiểu Khu 2, Thị Trấn Yên Châu | Yên Châu | xã Yên Châu | 2123840083 |
78 | 362407 | BC văn phòng Huyện Yên Châu | Tiểu Khu 2, Thị Trấn Yên Châu | Yên Châu | xã Yên Châu | (Trống) |
79 | 364300 | Bưu cục cấp 2 Bắc Yên | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Bắc Yên | Bắc Yên | xã Bắc Yên | 2123860120 |
80 | 364360 | Điểm BĐVHX Tà Xùa | Bản Tà Xùa A, Xã Tà Xùa | Bắc Yên | xã Tà Xùa | 383636521 |
81 | 364410 | Điểm BĐVHX Xím Vàng | Bản Xím Vàng, Xã Xím Vàng | Bắc Yên | xã Xím Vàng | 397195560 |
82 | 364399 | Điểm BĐVHX Làng Chếu | Bản Cáo A, Xã Làng Chếu | Bắc Yên | xã Tà Xùa | 336999054 |
83 | 364430 | Điểm BĐVHX Hang Chú | Bản Hang Chú, Xã Hang Chủ | Bắc Yên | xã Xím Vàng | 392904229 |
84 | 364450 | Điểm BĐVHX Pắc Ngà | Bản Bước, Xã Pắc Ngà | Bắc Yên | xã Pắc Ngà | 329857977 |
85 | 364480 | Điểm BĐVHX Chim Vàn | Bản Vàn, Xã Chim Vàn | Bắc Yên | xã Pắc Ngà | 376237510 |
86 | 364320 | Điểm BĐVHX Phiêng Ban | Bản Cao Đa 1, Xã Phiêng Ban | Bắc Yên | xã Bắc Yên | 983889423 |
87 | 364340 | Điểm BĐVHX Hồng Ngài | Bản Hồng Ngài, Xã Hồng Ngài | Bắc Yên | xã Bắc Yên | 963261722 |
88 | 364510 | Điểm BĐVHX Mường Khoa | Bản Phúc, Xã Mường Khoa | Bắc Yên | xã Tạ Khoa | 964892816 |
89 | 364571 | Điểm BĐVHX Song Pe | Bản Pe, Xã Song Pe | Bắc Yên | xã Bắc Yên | 378122309 |
90 | 364530 | Điểm BĐVHX Tạ Khoa | Bản Nhạn Nọc, Xã Tạ Khoa | Bắc Yên | xã Tạ Khoa | 332699123 |
91 | 364550 | Điểm BĐVHX Phiêng Côn | Bản En, Xã Phiêng Côn | Bắc Yên | xã Chiềng Sại | 878484859 |
92 | 364580 | Điểm BĐVHX Chiềng Sại | Bản Nà Dòn, Xã Chiềng Sại | Bắc Yên | xã Chiềng Sại | 359812219 |
93 | 364606 | Điểm BĐVHX Háng Đồng | Bản Háng đồng A, Xã Háng Đồng | Bắc Yên | xã Tà Xùa | 982377639 |
94 | 364628 | Điểm BĐVHX Hua Nhàn | Bản Hua Nhàn, Xã Hua Nhàn | Bắc Yên | xã Tạ Khoa | 352609366 |
95 | 364350 | BCKT cấp 2 KT Bắc Yên | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Bắc Yên | Bắc Yên | xã Bắc Yên | 2123860180 |
96 | 364312 | BC văn phòng Huyện Bắc Yên | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Bắc Yên | Bắc Yên | xã Bắc Yên | (Trống) |
97 | 366800 | Bưu cục cấp 2 Sông Mã | Tổ 8, Thị Trấn Sông Mã | Sông Mã | xã Sông Mã | 2123836110 |
98 | 367060 | Bưu cục cấp 3 Chiềng Khương | Bản Tân Lập, Xã Chiềng Khương | Sông Mã | xã Chiềng Khương | 2123839234 |
99 | 366811 | Điểm BĐVHX Nà Ngựu | Bản Cánh Kiến, Xã Nà Ngựu | Sông Mã | xã Sông Mã | 369578199 |
100 | 367170 | Điểm BĐVHX Chiềng Sơ | Bản Thắng Lợi, Xã Chiềng Sơ | Sông Mã | xã Chiềng Sơ | 367914398 |
101 | 367210 | Điểm BĐVHX Nậm Ty | Bản Pàn, Xã Nậm Ty | Sông Mã | xã Nậm Ty | 373460083 |
102 | 367250 | Điểm BĐVHX Chiềng Phung | Bản Phiêng Chiềng, Xã Chiềng Phung | Sông Mã | xã Nậm Ty | 398970455 |
103 | 367470 | Điểm BĐVHX Nậm Mẫn | Bản Nặm Mằn, Xã Nậm Mắn | Sông Mã | xã Huổi Một | 376864552 |
104 | 367430 | Điểm BĐVHX Yên Hưng | Bản Pái, Xã Yên Hưng | Sông Mã | xã Chiềng Sơ | 888338807 |
105 | 367390 | Điểm BĐVHX Đứa Mòn | Bản Đứa Mòn, Xã Đứa Mòn | Sông Mã | xã Mường Lầm | 344578383 |
106 | 367280 | Điểm BĐVHX Mường Lầm | Bản Mường Nưa 1, Xã Mường Lầm | Sông Mã | xã Mường Lầm | 369300370 |
107 | 367310 | Điểm BĐVHX Chiềng En | Bản Hua Lưng, Xã Chiềng En | Sông Mã | xã Bó Sinh | 352293198 |
108 | 367340 | Điểm BĐVHX Bó Sinh | Bản Phống B, Xã Bó Sinh | Sông Mã | xã Bó Sinh | 394794649 |
109 | 367370 | Điểm BĐVHX Pú Pẩu | Bản Pa Páo, Xã Pú Pẩu | Sông Mã | xã Bó Sinh | 352264941 |
110 | 366940 | Điểm BĐVHX Chiềng Khoong | Bản Lướt, Xã Chiềng Khoong | Sông Mã | xã Chiềng Khoong | 978035245 |
111 | 367120 | Điểm BĐVHX Chiềng Cang | Bản Bó Bon, Xã Chiềng Cang | Sông Mã | xã Mường Hung | 942958125 |
112 | 366870 | Điểm BĐVHX Huổi Một | Bản Pá Công, Xã Huổi Một | Sông Mã | xã Huổi Một | 859575778 |
113 | 367090 | Điểm BĐVHX Mường Sai | Bản Tiên Chung, Xã Mường Sai | Sông Mã | xã Chiềng Khương | 359542489 |
114 | 367010 | Điểm BĐVHX Mường Hung | Bản Mường Tở, Xã Mường Hung | Sông Mã | xã Mường Hung | 968181428 |
115 | 366910 | Điểm BĐVHX Mường Cai | Bản Nà Dòn, Xã Mường Cai | Sông Mã | xã Chiềng Khoong | 393092012 |
116 | 366850 | BCKT cấp 2 KT Sông Mã | Tổ 8, Thị Trấn Sông Mã | Sông Mã | xã Sông Mã | 2123836107 |
117 | 367514 | BC văn phòng Huyện Sông Mã | Tổ 8, Thị Trấn Sông Mã | Sông Mã | xã Sông Mã | (Trống) |
118 | 362800 | Bưu cục cấp 2 Mộc Châu | Tiểu Khu 4, Thị Trấn Mộc Châu | Mộc Châu | phường Mộc Châu | 2123866108 |
119 | 362910 | Bưu cục cấp 3 Chiềng Ve | Tiểu Khu 3, Xã Chiềng Sơn | Mộc Châu | xã Chiềng Sơn | 2123768100 |
120 | 362830 | Bưu cục cấp 3 Thảo Nguyên | Tiểu Khu 40, Thị trấn NT Mộc Châu | Mộc Châu | phường Thảo Nguyên | 2123866073 |
121 | 363220 | Điểm BĐVHX Hua Păng | Bản Chiềng Cang, Xã Hua Păng | Mộc Châu | Hua Păng | 344053124 |
122 | 363270 | Điểm BĐVHX Nà Mường | Tiểu Khu 3, Xã Nà Mường | Mộc Châu | Nà Mường | 842367689 |
123 | 363250 | Điểm BĐVHX Quy Hướng | Bản Nà Giàng, Xã Quy Hướng | Mộc Châu | Quy Hướng | 842367689 |
124 | 363290 | Điểm BĐVHX Tà Lại | Bản C5, Xã Tà Lại | Mộc Châu | Tà Lại | 842367689 |
125 | 363330 | Điểm BĐVHX Tân Hợp | Bản Nà Mường, Xã Tân Hợp | Mộc Châu | Tân Hợp | 971379532 |
126 | 363350 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Bản Hoa 2, Xã Tân Lập | Mộc Châu | Tân Lập | 971379532 |
127 | 363390 | Điểm BĐVHX Chiềng Hắc | HTX Tây Hưng, Xã Chiềng Hắc | Mộc Châu | phường Mộc Châu | 942061955 |
128 | 363410 | Điểm BĐVHX Chiềng Khừa | Bản Chiềng Khừa, Xã Chiềng Khừa | Mộc Châu | xã Lóng Sập | 912178018 |
129 | 362870 | Điểm BĐVHX Mường Sang | Bản Là Ngà 1, Xã Mường Sang | Mộc Châu | phường Mộc Châu | 917237299 |
130 | 363430 | Điểm BĐVHX Lóng Sập | Bản Phát, Xã Lóng Sập | Mộc Châu | xã Lóng Sập | 983096673 |
131 | 362890 | Điểm BĐVHX Đông Sang | Bản Nà Khó, Xã Đông Sang | Mộc Châu | phường Mộc Sơn | 843978866 |
132 | 362990 | Điểm BĐVHX Phiêng Luông | Bản Muống, Xã Phiêng Luông | Mộc Châu | Phiêng Luông | 813525463 |
133 | 362820 | BCKT cấp 2 KT Mộc Châu | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Mộc Châu | Mộc Châu | phường Mộc Châu | 2123866121 |
134 | 362819 | BC văn phòng Huyện Mộc Châu | Tiểu Khu 4, Thị Trấn Mộc Châu | Mộc Châu | phường Mộc Châu | (Trống) |
135 | 364700 | Bưu cục cấp 2 Mường La | Bản Hua ít, Thị trấn Ít Ong | Mường La | xã Mường La | 2123831139 |
136 | 364712 | Bưu cục cấp 3 Thủy Điện | Bản Tráng, Thị trấn Ít Ong | Mường La | xã Mường La | 2123831335 |
137 | 365080 | Bưu cục cấp 3 Mường Bú | Bản Mường Bú, Xã Mường Bú | Mường La | xã Mường Bú | 2123832103 |
138 | 364750 | Điểm BĐVHX Chiềng Muôn | Bản Nong Quài, Xã Chiềng Muôn | Mường La | xã Mường La | 865369641 |
139 | 364830 | Điểm BĐVHX Chiềng Ân | Bản Nong Hoi Trên, Xã Chiềng Ân | Mường La | xã Chiềng Hoa | 367024523 |
140 | 364900 | Điểm BĐVHX Pi Toong | Bản Cang, Xã Pi Toong | Mường La | xã Mường La | 397944850 |
141 | 364880 | Điểm BĐVHX Nậm Păm | Bản Nong Heo, Xã Nậm Păm | Mường La | xã Mường La | 976067740 |
142 | 364850 | Điểm BĐVHX Ngọc Chiến | Bản Phày, Xã Ngọc Chiến | Mường La | Ngọc Chiến | 886984000 |
143 | 364981 | Điểm BĐVHX Hua Trai | Bản Ỏ, Xã Hua Trai | Mường La | xã Chiềng Lao | 336275037 |
144 | 364945 | Điểm BĐVHX Mường Trai | Bản Khâu Ban 1, Xã Mường Trai | Mường La | xã Mường La | 398127450 |
145 | 365008 | Điểm BĐVHX Chiềng Lao | Bản Tà Sài, Xã Chiềng Lao | Mường La | xã Chiềng Lao | 349603247 |
146 | 365038 | Điểm BĐVHX Nậm Giôn | Bản Pá Mồng, Xã Nậm Giôn | Mường La | xã Chiềng Lao | 368074512 |
147 | 365050 | Điểm BĐVHX Tạ Bú | Thôn Tạ Bú, Xã Tạ Bú | Mường La | xã Mường Bú | 868631162 |
148 | 364740 | Điểm BĐVHX Chiềng San | Bản Chiến, Xã Chiềng San | Mường La | xã Mường La | 365965166 |
149 | 364800 | Điểm BĐVHX Chiềng Công | Bản Co Sủ Trên, Xã Chiềng Công | Mường La | xã Chiềng Hoa | 398876449 |
150 | 364760 | Điểm BĐVHX Chiềng Hoa | Bản Tả, Xã Chiềng Hoa | Mường La | xã Chiềng Hoa | 886172389 |
151 | 365120 | Điểm BĐVHX Mường Chùm | Bản Cuông Mường, Xã Mường Chùm | Mường La | xã Mường Bú | 364223387 |
152 | 364790 | BCKT cấp 2 KT Mường La | Bản Hua ít, Thị trấn Ít Ong | Mường La | xã Mường La | 2123830244 |
153 | 364725 | BC văn phòng Huyện Mường La | Bản Hua ít, Thị trấn Ít Ong | Mường La | xã Mường La | (Trống) |
154 | 365300 | Bưu cục cấp 2 Quỳnh Nhai | Xóm 2, Xã Mường Giàng | Quỳnh Nhai | xã Quỳnh Nhai | 2123833164 |
155 | 365410 | Điểm BĐVHX Chiềng Kho Khoang | Bản Khoang, Xã Chiềng Khoang | Quỳnh Nhai | xã Quỳnh Nhai | 834682000 |
156 | 365474 | Điểm BĐVHX Nậm Ét | Bản Nong, Xã Nậm Ét | Quỳnh Nhai | xã Mường Sại | 395292755 |
157 | 365535 | Điểm BĐVHX Chiềng Bằng | Bản Bó Ban, Xã Chiềng Bằng | Quỳnh Nhai | xã Quỳnh Nhai | 963446992 |
158 | 365380 | Điểm BĐVHX Mường Giàng | Bản Pom Mương, Xã Mường Giàng | Quỳnh Nhai | xã Quỳnh Nhai | 834682000 |
159 | 365502 | Điểm BĐVHX Mường Sại | Bản Bản Om, Xã Mường Sại | Quỳnh Nhai | xã Mường Sại | 369506956 |
160 | 365307 | Điểm BĐVHX Mường Chiên | Bản Quyền, Xã Mường Chiên | Quỳnh Nhai | xã Mường Chiên | 947841853 |
161 | 365570 | Điểm BĐVHX Chiềng Khay | Bản Có Luông, Xã Chiềng Khay | Quỳnh Nhai | xã Mường Chiên | 398196804 |
162 | 365601 | Điểm BĐVHX Cà Nàng | Bản Phướng, Xã Cà Nàng | Quỳnh Nhai | xã Mường Chiên | 338887892 |
163 | 365336 | Điểm BĐVHX Pá Ma Pha Khinh | Bản Ít Nọi, Xã Pá Ma Pha Khinh | Quỳnh Nhai | xã Mường Giôn | 338292889 |
164 | 365540 | Điểm BĐVHX Mường Giôn | Bản Bo, Xã Mường Giôn | Quỳnh Nhai | xã Mường Giôn | 855799266 |
165 | 365374 | Điểm BĐVHX Chiềng ơn | Bản Kéo Pịa, Xã Chiềng Ơn | Quỳnh Nhai | xã Quỳnh Nhai | 2123833164 |
166 | 365340 | BCKT cấp 2 KT Quỳnh Nhai | Xóm 2, Xã Mường Giàng | Quỳnh Nhai | xã Quỳnh Nhai | 2123833234 |
167 | 365409 | BC văn phòng Huyện Quỳnh Nhai | Xóm 2, Xã Mường Giàng | Quỳnh Nhai | xã Quỳnh Nhai | (Trống) |
168 | 360000 | Bưu cục cấp 1 Sơn La | Số 172, Tổ 5, Phường Tô Hiệu | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | 2123854726 |
169 | 361440 | Bưu cục cấp 3 KHL SON LA | Số 172, Tổ 5, Phường Tô Hiệu | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | 2123852568 |
170 | 361080 | Bưu cục cấp 3 HCC Sơn La | Số 1, Đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | 2123858998 |
171 | 361000 | Bưu cục cấp 3 Cầu 308 | Tổ 8, Phường Quyết Thắng | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | 2123852390 |
172 | 361275 | Bưu cục cấp 3 Chiềng An | Bản Cá, Phường Chiềng An | TP. Sơn La | phường Chiềng An | 2123858158 |
173 | 361100 | Bưu cục cấp 3 Chiềng Lề | Tổ 2, Phường Chiềng Lề | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | 2123852383 |
174 | 361130 | Bưu cục cấp 3 Quyết Thắng | Bản Buồn, Phường Chiềng Cơi | TP. Sơn La | phường Chiềng Cơi | 2123858269 |
175 | 361160 | Bưu cục cấp 3 Bó Ấn | Tổ 6, Phường Quyết Tâm | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | 2123852165 |
176 | 361497 | Bưu cục cấp 3 ĐH Tây Bắc | Tổ 2, Phường Quyết Tâm | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | 2123751885 |
177 | 361200 | Bưu cục cấp 3 Chiềng Sinh | Tổ 6, Phường Chiềng Sinh | TP. Sơn La | phường Chiềng Sinh | 2123873285 |
178 | 361210 | Bưu cục cấp 3 Ân Sinh | Tổ 1, Phường Chiềng Sinh | TP. Sơn La | phường Chiềng Sinh | 2123852570 |
179 | 361280 | Điểm BĐVHX Chiềng Xôm | Bản Panh Mong, Xã Chiềng Xôm | TP. Sơn La | Chiềng Xôm | 2123856912 |
180 | 361300 | Điểm BĐVHX Chiềng Đen | Bản Tọ Lọ, Xã Chiềng Đen | TP. Sơn La | Chiềng Đen | 823500900 |
181 | 361246 | Điểm BĐVHX Chiềng Ngần | Bản Co Pục, Xã Chiềng Ngần | TP. Sơn La | phường Chiềng Sinh | 338873593 |
182 | 361340 | Điểm BĐVHX Hua La | Bản Sàng, Xã Hua La | TP. Sơn La | phường Chiềng Cơi | 389859089 |
183 | 361320 | Điểm BĐVHX Chiềng Cọ | Bản Hùn, Xã Chiềng Cọ | TP. Sơn La | phường Chiềng Cơi | 962086254 |
184 | 361010 | ĐL bưu điện tổ KD tiếp thị | Số 172, Tổ 5, Phường Tô Hiệu | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | 2123852588 |
185 | 360100 | BCKT cấp 1 KTC1 Sơn La | Số 172, Tổ 5, Phường Tô Hiệu | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | 2123852423 |
186 | 360900 | Bưu cục Hệ 1 Hệ 1 Sơn La | Số 172, Tổ 5, Phường Tô Hiệu | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | 2123500678 |
187 | 361064 | BC văn phòng Thành Phố | Tổ 6, Phường Tô Hiệu | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | (Trống) |
188 | 361066 | BC văn phòng Tỉnh Sơn La | Tổ 6, Phường Tô Hiệu | TP. Sơn La | phường Tô Hiệu | (Trống) |
189 | 361500 | Bưu cục cấp 2 Mai Sơn | Tiểu Khu 6, Thị trấn Hát Lót | Mai Sơn | xã Mai Sơn | 2123743627 |
190 | 361810 | Bưu cục cấp 3 Nà Sản | TK 1 Nà Sản, Xã Chiềng Mung | Mai Sơn | xã Chiềng Mung | 2123845448 |
191 | 361860 | Bưu cục cấp 3 Chiềng Mai | Tiểu Khu 6, Xã Chiềng Ban | Mai Sơn | xã Chiềng Mai | 2123545071 |
192 | 361600 | Bưu cục cấp 3 Cò Nòi | Tiểu Khu 1, Xã Cò Nòi | Mai Sơn | xã Mai Sơn | 2123846580 |
193 | 361640 | Điểm BĐVHX Tà Hộc | Bản Hộc, Xã Tà Hộc | Mai Sơn | xã Tà Hộc | 2123743627 |
194 | 361670 | Điểm BĐVHX Mường Bon | Bản Bó Định, Xã Mường Bon | Mai Sơn | xã Chiềng Mung | 986002064 |
195 | 361700 | Điểm BĐVHX Chiềng Chăn | Bản Sài Lương, Xã Chiềng Chăn | Mai Sơn | xã Chiềng Sung | 368301594 |
196 | 361770 | Điểm BĐVHX Mường Bằng | Bản Bằng, Xã Mường Bằng | Mai Sơn | xã Chiềng Mung | 367046250 |
197 | 361730 | Điểm BĐVHX Chiềng Sung | Bản Tân Lập, Xã Chiềng Sung | Mai Sơn | xã Chiềng Sung | 2123645101 |
198 | 361811 | Điểm BĐVHX Chiềng Mung | Bản Bôm Cưa, Xã Chiềng Mung | Mai Sơn | xã Chiềng Mung | 982032772 |
199 | 361861 | Điểm BĐVHX Chiềng Ban | HTX Hoa Mai, Xã Chiềng Ban | Mai Sơn | xã Chiềng Mai | 2123900002 |
200 | 361540 | Điểm BĐVHX Hát Lót | Bản Nà Tiến, Xã Hát Lót | Mai Sơn | xã Mai Sơn | 2123844131 |
201 | 361955 | Điểm BĐVHX Chiềng Mai | Bản Vụt, Xã Chiềng Mai | Mai Sơn | xã Chiềng Mai | (Trống) |
202 | 361990 | Điểm BĐVHX Chiềng Dong | Bản Dè, Xã Chiềng Dong | Mai Sơn | xã Chiềng Mai | 842577950 |
203 | 362010 | Điểm BĐVHX Chiềng Chung | Bản Khoa, Xã Chiềng Chung | Mai Sơn | xã Mường Chanh | 362364034 |
204 | 362030 | Điểm BĐVHX Mường Chanh | Bản Cang Mường, Xã Mường Chanh | Mai Sơn | xã Mường Chanh | 914676691 |
205 | 361910 | Điểm BĐVHX Chiềng Ve | Bản Nà Mè Trên, Xã Chiềng Ve | Mai Sơn | xã Chiềng Mai | 343523346 |
206 | 361970 | Điểm BĐVHX Chiềng Kheo | Bản Nà Lon, Xã Chiềng Kheo | Mai Sơn | xã Chiềng Mai | 823464182 |
207 | 362060 | Điểm BĐVHX Chiềng Nơi | Bản Nhụng Trên, Xã Chiềng Nơi | Mai Sơn | xã Phiêng Cằm | 359871440 |
208 | 362090 | Điểm BĐVHX Phiêng Cằm | Bản Nong Tâu Thái, Xã Phiêng Cằm | Mai Sơn | xã Phiêng Cằm | 1674461216 |
209 | 362140 | Điểm BĐVHX Nà Ớt | Bản Nà Ớt, Xã Nà Ớt | Mai Sơn | xã Phiêng Pằn | 982851838 |
210 | 362200 | Điểm BĐVHX Chiềng Lương | Bản Trung Tâm, Xã Chiềng Lương | Mai Sơn | xã Phiêng Pằn | 1675996673 |
211 | 362170 | Điểm BĐVHX Phiêng Pằn | Bản Pom Bít, Xã Phiêng Pằn | Mai Sơn | xã Phiêng Pằn | 367064266 |
212 | 362278 | Điểm BĐVHX Nà Bó | Bản TK Thành Công, Xã Nà Bó | Mai Sơn | xã Tà Hộc | 702057347 |
213 | 361530 | BCKT cấp 2 KT Mai Sơn | Tiểu Khu 6, Thị trấn Hát Lót | Mai Sơn | xã Mai Sơn | 2123743388 |
214 | 361524 | BC văn phòng Huyện Mai Sơn | Tiểu Khu 6, Thị trấn Hát Lót | Mai Sơn | xã Mai Sơn | (Trống) |
215 | 367700 | Bưu cục cấp 2 Sốp Cộp | Bản Hua Mường, Xã Sốp Cộp | Sốp Cộp | xã Sốp Cộp | 2123878341 |
216 | 367830 | Điểm BĐVHX Púng Pánh | Bản Liêng, Xã Púng Pánh | Sốp Cộp | xã Púng Bánh | 837750888 |
217 | 367890 | Điểm BĐVHX Sam Kha | Bản Púng Páng, Xã Sam Kha | Sốp Cộp | xã Púng Bánh | 837750888 |
218 | 367860 | Điểm BĐVHX Dồm Cang | Bản Dồm, Xã Dồm Cang | Sốp Cộp | xã Púng Bánh | 941211208 |
219 | 367910 | Điểm BĐVHX Mường Lèo | Bản Liềng, Xã Mường Lèo | Sốp Cộp | Mường Lèo | 338531834 |
220 | 367730 | Điểm BĐVHX Nậm Lạnh | Bản Lạnh, Xã Nậm Lạnh | Sốp Cộp | xã Sốp Cộp | 837750888 |
221 | 367760 | Điểm BĐVHX Mường Và | Bản Mường Và, Xã Mường Và | Sốp Cộp | xã Sốp Cộp | 335378843 |
222 | 367800 | Điểm BĐVHX Mường Lạn | Bản Mường Lạn, Xã Mường Lạn | Sốp Cộp | Mường Lạn | 837750888 |
223 | 367720 | BCKT cấp 2 KT Sốp Cộp | Bản Hua Mường, Xã Sốp Cộp | Sốp Cộp | xã Sốp Cộp | 2123878201 |
224 | 367721 | BC văn phòng Huyện Sốp Cộp | Bản Hua Mường, Xã Sốp Cộp | Sốp Cộp | xã Sốp Cộp | (Trống) |
225 | 368410 | Bưu cục cấp 2 Vân Hồ | Bản Sao Đỏ 2, Xã Vân Hồ | Vân Hồ | xã Vân Hồ | 2123866466 |
226 | 363110 | Điểm BĐVHX Mường Tè | Bản Nhúng, Xã Mường Tè | Vân Hồ | xã Song Khủa | 961636093 |
227 | 363130 | Điểm BĐVHX Tô Múa | Bản Mến, Xã Tô Múa | Vân Hồ | xã Tô Múa | 942767308 |
228 | 363160 | Điểm BĐVHX Song Khủa | Bản Co Súc, Xã Song Khua | Vân Hồ | xã Song Khủa | 376902460 |
229 | 363190 | Điểm BĐVHX Liên Hòa | Bản Nôn, Xã Liên Hoà | Vân Hồ | xã Song Khủa | 369004037 |
230 | 363200 | Điểm BĐVHX Suối Bàng | Bản Khoang Tuống, Xã Suối Bàng | Vân Hồ | xã Tô Múa | 949121431 |
231 | 363010 | Điểm BĐVHX Chiềng Khooa | Bản Đoàn kết, Xã Chiềng Khoa | Vân Hồ | xã Tô Múa | 392800266 |
232 | 363070 | Điểm BĐVHX Mường Men | Bản Nà Pa, Xã Mường Men | Vân Hồ | xã Vân Hồ | 358155449 |
233 | 363090 | Điểm BĐVHX Quang Minh | Bản Nà Bó, Xã Quang Minh | Vân Hồ | xã Song Khủa | 826401256 |
234 | 363050 | Điểm BĐVHX Chiềng Yên | Bản Bống Hà, Xã Chiềng Yên | Vân Hồ | xã Vân Hồ | 826167372 |
235 | 363030 | Điểm BĐVHX Lóng Luông | Bản Lóng Luông, Xã Lóng Luông | Vân Hồ | xã Vân Hồ | 868344713 |
236 | 362930 | Điểm BĐVHX Xuân Nha | Bản Nà Hiềng, Xã Xuân Nha | Vân Hồ | xã Xuân Nha | 825689235 |
237 | 363469 | Điểm BĐVHX Chiềng Xuân | Bản Lắc Kén, Xã Chiềng Xuân | Vân Hồ | xã Chiềng Sơn | 974312894 |
238 | 363490 | Điểm BĐVHX Tân Xuân | Bản Ngà, Xã Tân Xuân | Vân Hồ | xã Xuân Nha | 357294680 |
239 | 368500 | BCKT cấp 2 KT Vân Hồ | TK Sao Đỏ 2, Xã Vân Hồ | Vân Hồ | xã Vân Hồ | 827111997 |
240 | 362976 | BC văn phòng Huyện Vân Hồ | Bản Hang Trùng 1, Xã Vân Hồ | Vân Hồ | xã Vân Hồ | (Trống) |
241 | 363618 | BC văn phòng Huyện Phù Yên | Khối 1, Thị Trấn Phù Yên | Phù Yên | xã Phù Yên | (Trống) |
242 | 365723 | BC văn phòng Huyện Thuận Châu | Tiểu Khu 14, Thị Trấn Thuận Châu | Thuận Châu | xã Thuận Châu | (Trống) |
243 | 362407 | BC văn phòng Huyện Yên Châu | Tiểu Khu 2, Thị Trấn Yên Châu | Yên Châu | xã Yên Châu | (Trống) |
244 | 364312 | BC văn phòng Huyện Bắc Yên | Tiểu Khu 1, Thị Trấn Bắc Yên | Bắc Yên | xã Bắc Yên | (Trống) |