STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 326100 | Bưu cục cấp 2 Mù Căng Chải | Đường Nội Thị, Thị trấn Mù Căng Chải | Huyện Mù Cang Chải | Xã Mù Cang Chải | 2163878134 |
2 | 326190 | Bưu cục cấp 3 Púng Luông | Bản Ngã Ba Kim, Xã Púng Luông | Huyện Mù Cang Chải | Xã Púng Luông | 2163878149 |
3 | 326140 | Điểm BĐVHX Mồ Dề | Bản Nà Háng A, Xã Mồ Dề | Huyện Mù Cang Chải | Xã Mù Cang Chải | 834074215 |
4 | 326320 | Điểm BĐVHX Khao Mang | Bản Khao Mang, Xã Khao Mang | Huyện Mù Cang Chải | Xã Khao Mang | 855372773 |
5 | 326340 | Điểm BĐVHX Hồ Bốn | Bản Chống Là, Xã Hồ Bốn | Huyện Mù Cang Chải | Xã Khao Mang | 913396703 |
6 | 326250 | Điểm BĐVHX Nậm Có | Bản Có Thái, Xã Nậm Có | Huyện Mù Cang Chải | Xã Nậm Có | 352384133 |
7 | 326160 | Điểm BĐVHX Chế Cu Nha | Bản Dề Thàng, Xã Chế Cu Nha | Huyện Mù Cang Chải | Xã Mù Cang Chải | 356415444 |
8 | 326120 | Điểm BĐVHX Kim Nọi | Bản Dào Xa, Xã Kim Nọi | Huyện Mù Cang Chải | Xã Mù Cang Chải | 982837798 |
9 | 326290 | Điểm BĐVHX Lao Chải | Bản Lao Chải, Xã Lao Chải | Huyện Mù Cang Chải | Xã Lao Chải | 912409054 |
10 | 326230 | Điểm BĐVHX Cao Phạ | Bản Tà Chơ, Xã Cao Phạ | Huyện Mù Cang Chải | Xã Tú Lệ | 815754586 |
11 | 326210 | Điểm BĐVHX La Pán Tẩn | Bản La Pán Tẩn, Xã La Pán Tẩn | Huyện Mù Cang Chải | Xã Púng Luông | 869661284 |
12 | 326180 | Điểm BĐVHX Dế Xu Phình | Bản Zế Su Phình, Xã Zế Xu Phình | Huyện Mù Cang Chải | Xã Púng Luông | 839423293 |
13 | 326191 | Điểm BĐVHX Púng Luông | Bản Púng Luông, Xã Púng Luông | Huyện Mù Cang Chải | Xã Púng Luông | 29878283 |
14 | 326360 | Điểm BĐVHX Chế Tạo | Bản Chế Tạo, Xã Chế Tạo | Huyện Mù Cang Chải | Xã Chế Tạo | 838072150 |
15 | 326270 | Điểm BĐVHX Nậm Khắt | Bản Nậm Khắt, Xã Nậm Khắt | Huyện Mù Cang Chải | Xã Púng Luông | 913881542 |
16 | 326130 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Mù Căng Chải | Đường Nội Thị, Thị trấn Mù Căng Chải | Huyện Mù Cang Chải | Xã Mù Cang Chải | 2163878134 |
17 | 326601 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Mù Cang Chải | Đường Nội Thị, Thị trấn Mù Căng Chải | Huyện Mù Cang Chải | Xã Mù Cang Chải | 2163878134 |
18 | 325600 | Bưu cục cấp 2 Nghĩa Lộ | Tổ 18, Phường Trung Tâm, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Trung Tâm | 2163870356 |
19 | 325665 | Bưu cục cấp 3 KHL Nghĩa Lộ | Tổ 11, Phường Trung Tâm, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Trung Tâm | 964278924 |
20 | 324810 | Bưu cục cấp 3 Thái Lão | Khu 4a, Xã Nghĩa Lộ, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Trung Tâm | 2163874002 |
21 | 324740 | Điểm BĐVHX Phù Nham | Bản Cầu Thia, Xã Phù Nham, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Trung Tâm | 336316628 |
22 | 325180 | Điểm BĐVHX Sơn A | Bản Viềng, Xã Sơn A, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Xã Liên Sơn | 373302044 |
23 | 325760 | Điểm BĐVHX Nghĩa Phúc | Bản Ả Hạ, Xã Nghĩa Phúc, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Xã Liên Sơn | 366372400 |
24 | 325790 | Điểm BĐVHX Nghĩa Lợi | Bản Xa, Xã Nghĩa Lợi, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Trung Tâm | 353089219 |
25 | 325770 | Điểm BĐVHX Nghĩa An | Bản Đêu 3, Xã Nghĩa An, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Nghĩa Lộ | 965618362 |
26 | 324860 | Điểm BĐVHX Hạnh Sơn | Bản Cài, Xã Hạnh Sơn, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Cầu Thia | 988223145 |
27 | 324770 | Điểm BĐVHX Thanh Lương | Bản Đồng Lợi, Xã Thanh Lương, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Cầu Thia | 332846544 |
28 | 324880 | Điểm BĐVHX Phúc Sơn | Bản Nụ 1, Xã Phúc Sơn, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Cầu Thia | 985631892 |
29 | 324790 | Điểm BĐVHX Thạch Lương | Bản Khem, Xã Thạch Lương, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Cầu Thia | 913863255 |
30 | 325620 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Nghĩa Lộ | Tổ 18, Phường Trung Tâm, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Trung Tâm | 2163870195 |
31 | 325601 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Nghĩa Lộ | Đường Điện Biên Phủ, Phường Cầu Thia, Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | Phường Cầu Thia | 2163870195 |
32 | 324700 | Bưu cục cấp 2 Văn Chấn | Khu Thị Trấn, Xã Sơn Thịnh, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Văn Chấn | 2163874108 |
33 | 324725 | Bưu cục cấp 3 KHL Văn Chấn | Khu Thị Trấn, Thị trấn Sơn Thịnh, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Văn Chấn | (Trống) |
34 | 324900 | Bưu cục cấp 3 Đồng Khê | Khu phố 1, Xã Đồng Khê, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Văn Chấn | 2163874194 |
35 | 325070 | Bưu cục cấp 3 My | Khu phố Mỵ, Xã Tân Thịnh, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Chấn Thịnh | 2163875128 |
36 | 324940 | Bưu cục cấp 3 Ba Khe | Thị tứ Ngã Ba Khe, Xã Cát Thịnh, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Cát Thịnh | 2163873889 |
37 | 325210 | Điểm BĐVHX Tt Nt Liên Sơn | Tổ 1, Thị trấn N. T. Liên Sơn, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Liên Sơn | 348951436 |
38 | 325200 | Điểm BĐVHX Suối Quyền | Thôn Suối Bắc, Xã Suối Quyền, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Sơn Lương | 976851846 |
39 | 325300 | Điểm BĐVHX An Lương | Thôn Mảm 1, Xã An Lương, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Mỏ Vàng | 944919616 |
40 | 325230 | Điểm BĐVHX Sơn Lương | Bản Giống, Xã Sơn Lương, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Sơn Lương | 364431450 |
41 | 325250 | Điểm BĐVHX Nậm Lành | Bản Giàng Cài, Xã Nậm Lành, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Gia Hội | 369160270 |
42 | 325290 | Điểm BĐVHX Sùng Đô | Bản Ngã Hai, Xã Sùng Đô, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Sơn Lương | 941942350 |
43 | 325270 | Điểm BĐVHX Nậm Mười | Thôn Nậm Mười, Xã Nậm Mười, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Sơn Lương | 358074834 |
44 | 325320 | Điểm BĐVHX Gia Hội | Bản Đồn, Xã Gia Hội, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Gia Hội | 978919961 |
45 | 325340 | Điểm BĐVHX Nậm Búng | Khu Trung Tâm, Xã Nậm Búng, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Gia Hội | 982038832 |
46 | 325360 | Điểm BĐVHX Tú Lệ | Bản Pom Ban, Xã Tú Lệ, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Tú Lệ | 917945426 |
47 | 324840 | Điểm BĐVHX Suối Giàng | Thôn Giàng A, Xã Suối Giàng, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Văn Chấn | 392840521 |
48 | 325170 | Điểm BĐVHX Nghĩa Sơn | Thôn Nậm Tộc 1, Xã Nghĩa Sơn, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Phường Nghĩa Lộ | 326142684 |
49 | 324930 | Điểm BĐVHX Suối Bu | Thôn Ba Cầu, Xã Suối Bu, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Văn Chấn | 813708750 |
50 | 325090 | Điểm BĐVHX Đại Lịch | Thôn Thanh Tú, Xã Đại Lịch, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Chấn Thịnh | 326416222 |
51 | 324980 | Điểm BĐVHX Tt Nt Trần Phú | Khu Trung Tâm, Thị trấn N. T. Trần Phú, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Thượng Bằng La | 825758477 |
52 | 325120 | Điểm BĐVHX Chấn Thịnh | Thôn Chùa, Xã Chấn Thịnh, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Chấn Thịnh | 397067295 |
53 | 325140 | Điểm BĐVHX Bình Thuận | Thôn Chiềng, Xã Bình Thuận, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Nghĩa Tâm | 945679893 |
54 | 324941 | Điểm BĐVHX Cát Thịnh | Bản Ba Khe 1, Xã Cát Thịnh, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Cát Thịnh | 977301748 |
55 | 325040 | Điểm BĐVHX Nghĩa Tâm | Thôn 10 Khe Tho, Xã Nghĩa Tâm, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Nghĩa Tâm | 327252899 |
56 | 325010 | Điểm BĐVHX Thượng Bằng La | Thôn Khe Thắm, Xã Thượng Bằng La, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Thượng Bằng La | 868144725 |
57 | 325000 | Điểm BĐVHX Minh An | Thôn Khe Bịt, Xã Minh An, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Nghĩa Tâm | 948765446 |
58 | 324730 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Văn Chấn | Khu Thị Trấn, Xã Sơn Thịnh, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Văn Chấn | 2163877666 |
59 | 324701 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Văn Chấn | Bản Hồng Sơn, Xã Sơn Thịnh, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Văn Chấn | 2163874108 |
60 | 324726 | Bưu cục văn phòng Trung tâm KDHH Văn Chấn | Khu Thị Trấn, Thị trấn Sơn Thịnh, Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | Xã Văn Chấn | (Trống) |
61 | 325900 | Bưu cục cấp 2 Trạm Tấu | Đường Nội Thị, Thị trấn Trạm Tấu, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Hạnh Phúc | 2163876110 |
62 | 325980 | Điểm BĐVHX Pá Hu | Thôn Km16, Xã Pá Hu, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Trạm Tấu | 334860791 |
63 | 326030 | Điểm BĐVHX Làng Nhì | Thôn Nhì Trên, Xã Làng Nhì, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Phình Hồ | 327140703 |
64 | 326040 | Điểm BĐVHX Tà Xi Láng | Thôn Xá Nhù, Xã Tà Xi Láng, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Tà Xi Láng | 338581194 |
65 | 326020 | Điểm BĐVHX Phình Hồ | Thôn Tà Chử, Xã Phình Hồ, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Phình Hồ | 943270329 |
66 | 325970 | Điểm BĐVHX Trạm Tấu | Thôn Km17, Xã Trạm Tấu, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Trạm Tấu | 869530017 |
67 | 325950 | Điểm BĐVHX Xà Hồ | Thôn Tàng Ghenh, Xã Xà Hồ, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Hạnh Phúc | 828403242 |
68 | 325990 | Điểm BĐVHX Pá Lau | Thôn Pá Lau, Xã Pá Lau, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Trạm Tấu | 858067928 |
69 | 326000 | Điểm BĐVHX Túc Đán | Thôn Pá Tê, Xã Túc Đán, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Trạm Tấu | 978581803 |
70 | 325920 | Điểm BĐVHX Bản Công | Bản Công, Xã Bản Công, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Hạnh Phúc | 854656290 |
71 | 325910 | Điểm BĐVHX Hát Lìu | Thôn Hát Lìu 1, Xã Hát Lìu, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Hạnh Phúc | 378666092 |
72 | 325930 | Điểm BĐVHX Bàn Mù | Thôn Mông Đơ, Xã Bản Mù, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Phình Hồ | 356676876 |
73 | 325940 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Trạm Tấu | Đường Nội Thị, Thị trấn Trạm Tấu, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Hạnh Phúc | 2163876110 |
74 | 325988 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Trạm Tấu | Đường Nội Thị, Thị trấn Trạm Tấu, Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | Xã Hạnh Phúc | 2163876110 |
75 | 322280 | Điểm BĐVHX Xuân Long | Thôn Phú Cường, Xã Xuân Long, Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Xã Cảm Nhân | 973959423 |
76 | 322300 | Điểm BĐVHX Tân Hương | Thôn Khuôn La, Xã Tân Hương, Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Xã Yên Bình | 946917531 |
77 | 322330 | Điểm BĐVHX Mông Sơn | Thôn Trung Tâm, Xã Mông Sơn, Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Xã Bảo Ái | 856171081 |
78 | 322370 | Điểm BĐVHX Bảo Ái | Thôn Ngòi Khang, Xã Bảo Aí, Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Xã Bảo Ái | 974678163 |
79 | 322400 | Điểm BĐVHX Tân Nguyên | Thôn Tân Thành, Xã Tân Nguyên, Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Xã Bảo Ái | 395107460 |
80 | 321970 | Điểm BĐVHX Thịnh Hưng | Thôn Liên Hợp, Xã Thịnh Hưng, Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Xã Yên Bình | 975876749 |
81 | 322010 | Điểm BĐVHX Hán Đà | Thôn Tân Lập 7, Xã Hán Đà, Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Xã Thác Bà | 949928501 |
82 | 321960 | Điểm BĐVHX Phú Thịnh | Thôn Đồng Tâm, Xã Phú Thịnh, Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Phường Văn Phú | 966738091 |
83 | 323520 | Điểm BĐVHX Văn Lãng | Thôn 1, Xã Phú Thịnh (xã Văn Lãng cũ), Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Phường Văn Phú | 979701471 |
84 | 321930 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Yên Bình | Tổ 8, Khu Thị Trấn, Thị trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Xã Yên Bình | 2163885108 |
85 | 321988 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Yên Bình | Tổ 8, Khu Thị Trấn, Thị trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình | Xã Yên Bình | (Trống) |
86 | 323300 | Bưu cục cấp 2 Trấn Yên | Khu phố 3, Thị trấn Cổ Phúc, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 2163825193 |
87 | 323315 | Bưu cục cấp 3 KHL Trấn Yên | Khu phố 3, Thị trấn Cổ Phúc, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | (Trống) |
88 | 323790 | Bưu cục cấp 3 Hưng Khánh | Thôn 4, Xã Hưng Khánh, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Hưng Khánh | 2163821034 |
89 | 323360 | Điểm BĐVHX Minh Quán | Thôn 2, Xã Minh Quán, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 977237064 |
90 | 323400 | Điểm BĐVHX Việt Thành | Thôn 5, Xã Việt Thành, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 989338493 |
91 | 323380 | Điểm BĐVHX Hòa Cuông | Thôn 5, Xã Hòa Cuông, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 392261557 |
92 | 323420 | Điểm BĐVHX Đào Thịnh | Thôn 2, Xã Đào Thịnh, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 975835765 |
93 | 323560 | Điểm BĐVHX Quy Mông | Thôn Tân Thành, Xã Quy Mông, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Quy Mông | 979866947 |
94 | 323440 | Điểm BĐVHX Báo Đáp | Thôn 11, Xã Báo Đáp, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 961909994 |
95 | 323470 | Điểm BĐVHX Tân Đồng | Thôn 3, Xã Tân Đồng, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 918592090 |
96 | 323340 | Điểm BĐVHX Cường Thịnh | Thôn Hiển Dương, Xã Cường Thịnh, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Phường Nam Cường | 982770801 |
97 | 323330 | Điểm BĐVHX Nga Quán | Thôn Ninh Thuận, Xã Nga Quán, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 974268795 |
98 | 323530 | Điểm BĐVHX Minh Tiến | Thôn 2, Xã Y Can (xã Minh Tiến cũ), Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Quy Mông | 367525744 |
99 | 323540 | Điểm BĐVHX Y Can | Thôn Hòa Bình, Xã Y Can, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Quy Mông | 971960595 |
100 | 323580 | Điểm BĐVHX Kiên Thành | Thôn Yên Thịnh, Xã Kiên Thành, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Quy Mông | 917058759 |
101 | 323760 | Điểm BĐVHX Lương Thịnh | Thôn Đoàn Kết, Xã Lương Thịnh, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Lương Thịnh | 378200124 |
102 | 323650 | Điểm BĐVHX Bảo Hưng | Thôn Bảo Lâm, Xã Bảo Hưng, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 972885505 |
103 | 323680 | Điểm BĐVHX Minh Quân | Thôn Đức Quân, Xã Minh Quân, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Phường Âu Lâu | 914935277 |
104 | 323700 | Điểm BĐVHX Việt Cường | Thôn Khe Chanh, Xã Việt Cường, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Việt Hồng | 978690136 |
105 | 323840 | Điểm BĐVHX Hưng Thịnh | Thôn Yên Ninh, Xã Hưng Thịnh, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Lương Thịnh | 344112118 |
106 | 323810 | Điểm BĐVHX Hồng Ca | Thôn Trung Nam, Xã Hồng Ca, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Hưng Khánh | 337544333 |
107 | 323791 | Điểm BĐVHX Hưng Khánh | Thôn 8, Xã Hưng Khánh, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Hưng Khánh | (Trống) |
108 | 323720 | Điểm BĐVHX Vân Hội | Thôn 7, Xã Vân Hội, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Việt Hồng | 918593183 |
109 | 323740 | Điểm BĐVHX Việt Hồng | Bản Khe Bến, Xã Việt Hồng, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Việt Hồng | 989163201 |
110 | 323320 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Trấn Yên | Khu phố 3, Thị trấn Cổ Phúc, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 2163825101 |
111 | 323301 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Trấn Yên | Khu phố 1, Thị trấn Cổ Phúc, Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | Xã Trấn Yên | 2163825193 |
112 | 322600 | Bưu cục cấp 2 Lục Yên | Số 324, Đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Yên Thế | Huyện Lục Yên | Xã Lục Yên | 2163845315 |
113 | 322625 | Bưu cục cấp 3 KHL Lục Yên | Đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Yên Thế | Huyện Lục Yên | Xã Lục Yên | 2163845324 |
114 | 323010 | Bưu cục cấp 3 Khánh Hòa | Thôn 8, Xã Khánh Hòa, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Khánh Hòa | 2163842105 |
115 | 322630 | Điểm BĐVHX Yên Thắng | Làng Thọc, Xã Yên Thắng, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Lục Yên | 963614326 |
116 | 322690 | Điểm BĐVHX Liễu Đô | Thôn 1, Xã Liễu Đô, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Lục Yên | 934478521 |
117 | 322730 | Điểm BĐVHX Vĩnh Lạc | Thôn 4, Xã Vĩnh Lạc, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Mường Lai | 347931300 |
118 | 322650 | Điểm BĐVHX Minh Xuân | Thôn 7, Xã Minh Xuân, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Lục Yên | 382310241 |
119 | 322710 | Điểm BĐVHX Mường Lai | Thôn 5, Xã Mường Lai, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Mường Lai | 915191311 |
120 | 322940 | Điểm BĐVHX Tân Lĩnh | Khu Trung Tâm, Xã Tân Lĩnh, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Tân Lĩnh | 395250896 |
121 | 322840 | Điểm BĐVHX Mai Sơn | Thôn 1, Xã Mai Sơn, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Lâm Thượng | 2163845500 |
122 | 322960 | Điểm BĐVHX Tô Mậu | Thôn 3, Xã Tô Mậu, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Khánh Hòa | 987501380 |
123 | 322980 | Điểm BĐVHX Khai Trung | Thôn 3, Xã Khai Trung, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Tân Lĩnh | 362478129 |
124 | 323030 | Điểm BĐVHX An Lạc | Thôn 4, Xã An Lạc, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Khánh Hòa | 862424593 |
125 | 322990 | Điểm BĐVHX Minh Chuẩn | Thôn 6, Xã Minh Chuẩn, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Tân Lĩnh | 2163842604 |
126 | 322890 | Điểm BĐVHX Lâm Thượng | Thôn 2, Xã Lâm Thượng, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Lâm Thượng | 968601095 |
127 | 322860 | Điểm BĐVHX Khánh Thiện | Thôn 1, Xã Khánh Thiện, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Lâm Thượng | 947175127 |
128 | 322920 | Điểm BĐVHX Tân Phượng | Thôn 3, Xã Tân Phượng, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Lâm Thượng | 989824043 |
129 | 323070 | Điểm BĐVHX Động Quan | Thôn 7, Xã Động Quan, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Khánh Hòa | 834161203 |
130 | 322800 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Thôn 4, Xã Tân Lập, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Tân Lĩnh | 367833772 |
131 | 322750 | Điểm BĐVHX Minh Tiến | Làng Ven, Xã Minh Tiến, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Mường Lai | 944358240 |
132 | 323100 | Điểm BĐVHX Phúc Lợi | Thôn 3, Xã Phúc Lợi, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Phúc Lợi | 974925643 |
133 | 322820 | Điểm BĐVHX Phan Thanh | Thôn 3, Xã Phan Thanh, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Tân Lĩnh | 941283234 |
134 | 322770 | Điểm BĐVHX An Phú | Thôn Tổng Khuyển, Xã An Phú, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Mường Lai | 946572619 |
135 | 323120 | Điểm BĐVHX Trung Tâm | Thôn 3, Xã Trung Tâm, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Phúc Lợi | 911222123 |
136 | 323050 | Điểm BĐVHX Trúc Lâu | Thôn Khe Giang, Xã Trúc Lâu, Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên | Xã Phúc Lợi | 917581678 |
137 | 322640 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Lục Yên | Đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Yên Thế | Huyện Lục Yên | Xã Lục Yên | 2163845324 |
138 | 322688 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Lục Yên | Đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Yên Thế | Huyện Lục Yên | Xã Lục Yên | 2163845315 |
139 | 322626 | Bưu cục văn phòng Trung tâm KDHH Lục Yên | Tổ 13, Đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Yên Thế | Huyện Lục Yên | Xã Lục Yên | (Trống) |
140 | 324000 | Bưu cục cấp 2 Văn Yên | Tổ 1, Khu phố 3, Thị trấn Mậu A, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mậu A | 2163834136 |
141 | 324040 | Bưu cục cấp 3 KHL Văn Yên | Tổ 1, Khu phố 3, Thị trấn Mậu A, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mậu A | (Trống) |
142 | 324210 | Bưu cục cấp 3 Trái Hút | Khu phố Trái Hút, Xã An Bình, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Đông Cuông | 2163831001 |
143 | 324090 | Điểm BĐVHX Yên Thái | Thôn Quê Trong, Xã Yên Thái, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mậu A | 373642651 |
144 | 324060 | Điểm BĐVHX Ngòi A | Thôn Chiềng, Xã Ngòi A, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mậu A | 364456125 |
145 | 324130 | Điểm BĐVHX Mậu Đông | Thôn 2, Xã Mậu Đông, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mậu A | 948098981 |
146 | 324200 | Điểm BĐVHX Quang Minh | Thôn Bờ Ngòi 1, Xã Quang Minh, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Đông Cuông | 395413628 |
147 | 324330 | Điểm BĐVHX An Thịnh | Thôn Trung Tâm, Xã An Thịnh, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mậu A | 972926109 |
148 | 324150 | Điểm BĐVHX Tân Hợp | Thôn 6, Xã Tân Hợp, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Tân Hợp | 975344833 |
149 | 324170 | Điểm BĐVHX Đông Cuông | Thôn Trung Tâm, Xã Đông Cuông, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Đông Cuông | 326947719 |
150 | 324510 | Điểm BĐVHX Đông An | Thôn Toàn An, Xã Đông An, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Đông Cuông | 379432298 |
151 | 324211 | Điểm BĐVHX An Bình | Thôn Khe Ly, Xã An Bình, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Đông Cuông | (Trống) |
152 | 324230 | Điểm BĐVHX Lâm Giang | Thôn 10, Xã Lâm Giang, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Lâm Giang | 978581813 |
153 | 324540 | Điểm BĐVHX Xuân Tâm | Thôn Khe Trung, Xã Xuân Tầm, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Phong Dụ Hạ | 383778590 |
154 | 324550 | Điểm BĐVHX Phong Dụ Hạ | Thôn 1, Xã Phong Dụ Hạ, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Phong Dụ Hạ | 917960289 |
155 | 324260 | Điểm BĐVHX Châu Quế Hạ | Thôn Bành, Xã Châu Quế Hạ, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Châu Quế | 359539727 |
156 | 324290 | Điểm BĐVHX Châu Quế Thượng | Thôn 4, Xã Châu Quế Thượng, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Châu Quế | 373708845 |
157 | 324310 | Điểm BĐVHX Lang Thíp | Thôn Liên Kết, Xã Lang Thíp, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Lâm Giang | 965911138 |
158 | 324560 | Điểm BĐVHX Phong Dụ Thượng | Bản Than, Xã Phong Dụ Thượng, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Phong Dụ Thượng | 975069214 |
159 | 324110 | Điểm BĐVHX Yên Hưng | Thôn Yên Hưng 2, Xã Yên Hưng, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mậu A | 949809504 |
160 | 324360 | Điểm BĐVHX Đại Phác | Thôn Phúc Thành, Xã Đại Phác, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Xuân Ái | 986395112 |
161 | 324420 | Điểm BĐVHX Yên Hợp | Thôn Yên Dũng 2, Xã Yên Hợp, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Xuân Ái | 386965678 |
162 | 324470 | Điểm BĐVHX Yên Phú | Thôn Yên Trung, Xã Yên Phú, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Xuân Ái | 832839083 |
163 | 324370 | Điểm BĐVHX Đại Sơn | Làng Vầu, Xã Đại Sơn, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Tân Hợp | 916513125 |
164 | 324430 | Điểm BĐVHX Xuân Ái | Thôn Tân Tiến 1, Xã Xuân Aí, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Xuân Ái | 914442677 |
165 | 324490 | Điểm BĐVHX Viễn Sơn | Thôn Khe Dứa, Xã Viễn Sơn, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Xuân Ái | 945383689 |
166 | 324450 | Điểm BĐVHX Hoàng Thắng | Thôn Cửa Ngòi, Xã Hoàng Thắng, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mậu A | 847772109 |
167 | 324390 | Điểm BĐVHX Nà Hẩu | Bản Tát, Xã Nà Hẩu, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Tân Hợp | 975034312 |
168 | 324400 | Điểm BĐVHX Mỏ Vàng | Thôn Khe Ngõa, Xã Mỏ Vàng, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mỏ Vàng | 987578334 |
169 | 324050 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Văn Yên | Khu phố 3, Thị trấn Mậu A, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mậu A | 2163830678 |
170 | 324100 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Văn Yên | Khu phố 3, Thị trấn Mậu A, Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên | Xã Mậu A | 2163834136 |
171 | 320000 | Bưu cục cấp 1 Yên Bái Ga | Số 25, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Hà | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | 2163862338 |
172 | 321320 | Bưu cục cấp 3 Nam Cường | Số 18, Đường Điện Biên, Phường Nguyễn Thái Học | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | 2163852101 |
173 | 321501 | Bưu cục cấp 3 Yên Hoà | Đường Nguyễn Thái Học, Phường Nguyễn Thái Học | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | 2163813800 |
174 | 321110 | Bưu cục cấp 3 Yên Bái Km5 | Số 27, Đường Đinh Tiên Hoàng 1, Phường Đồng Tâm | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | 2163852577 |
175 | 321198 | Bưu cục cấp 3 HCC Yên Bái | Đường Điện Biên, Phường Đồng Tâm | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | 946253388 |
176 | 321120 | Bưu cục cấp 3 Trần Phú | Tổ 36, Khu phố Yên Thái, Phường Yên Thịnh | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | (Trống) |
177 | 321200 | Bưu cục cấp 3 Yên Thịnh | Đường Đinh Tiên Hoàng 2, Phường Yên Thịnh | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | 2163852173 |
178 | 321270 | Bưu cục cấp 3 Km8 | Đường Đinh Tiên Hoàng 3, Phường Yên Thịnh | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | (Trống) |
179 | 321000 | Bưu cục cấp 3 Minh Tân | Đường Yên Ninh, Phường Minh Tân | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | 2163851601 |
180 | 321080 | Bưu cục cấp 3 TTGD TP Yên Bái | Số 25, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Hà | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | 2163812808 |
181 | 323600 | Bưu cục cấp 3 Hợp Minh | Thôn Cầu Phao 2, Xã Hợp Minh | TP Yên Bái | Phường Âu Lâu | 2163712371 |
182 | 320900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Yên Bái | Thôn Tiên Phú, Xã Văn Phú | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | 2163863926 |
183 | 321600 | Bưu cục cấp 3 TMĐT Yên Bái | Thôn Tiên Phú, Xã Văn Phú | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | 2163865886 |
184 | 326526 | Bưu cục cấp 3 Âu Cơ | Thôn Tiên Phú, Xã Văn Phú | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | (Trống) |
185 | 321300 | Điểm BĐVHX Tân Thịnh | Thôn Thanh Hùng 2, Xã Tân Thịnh | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | 2163854309 |
186 | 321280 | Điểm BĐVHX Minh Bảo | Thôn Thanh Liên, Xã Minh Bảo | TP Yên Bái | Phường Nam Cường | 919045883 |
187 | 321525 | Điểm BĐVHX Nam Cường | Thôn Đồng Phú, Xã Nam Cường | TP Yên Bái | Phường Nam Cường | (Trống) |
188 | 321690 | Điểm BĐVHX Tuy Lộc | Thôn Minh Long, Xã Tuy Lộc | TP Yên Bái | Phường Nam Cường | 2163866306 |
189 | 323620 | Điểm BĐVHX Âu Lâu | Thôn Nước Mát, Xã Âu Lâu | TP Yên Bái | Phường Âu Lâu | 2163712451 |
190 | 323640 | Điểm BĐVHX Giới Phiên | Thôn 5, Xã Giới Phiên | TP Yên Bái | Phường Âu Lâu | 2163892886 |
191 | 323490 | Điểm BĐVHX Văn Phú | Thôn Liên Phú, Xã Văn Phú | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | 2163858795 |
192 | 323501 | Điểm BĐVHX Văn Tiến | Thôn Bình Lục, Xã Văn Phú | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | 973586352 |
193 | 323670 | Điểm BĐVHX Phúc Lộc | Thôn 4, Xã Phúc Lộc | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | 982939240 |
194 | 31111 | Kiốt bưu điện Km4 | Tổ 32b, Phường Đồng Tâm | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | 29852957 |
195 | 320100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Yên Bái | Thôn Tiên Phú, Xã Văn Phú | TP Yên Bái | Phường Văn Phú | 2163863926 |
196 | 321510 | Bưu cục văn phòng VPBĐT Yên Bái - KD | Số 127, Phường Nguyễn Thái Học | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | (Trống) |
197 | 321505 | Bưu cục văn phòng VP BĐH TP Yên Bái | Đường Nguyễn Thái Học, Phường Nguyễn Thái Học | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | (Trống) |
198 | 321503 | Bưu cục văn phòng VPBĐT Yên Bái - NV | Số 127, Phường Nguyễn Thái Học | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | 2163862686 |
199 | 321506 | Bưu cục văn phòng VP_TTKTVC Yên Bái | Đường Điện Biên, Phường Nguyễn Thái Học | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | 2163863926 |
200 | 321826 | Bưu cục văn phòng TT KDHH TP Yên Bái | Số 127, Phường Nguyễn Thái Học | TP Yên Bái | Phường Yên Bái | (Trống) |