STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 280000 | Bưu cục cấp 1 Vĩnh Yên | Số 2, Đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền | TP. Vĩnh Yên | Phường Ngô Quyền | 02113.530.666 |
2 | 280900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Vĩnh Phúc | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Liên Bảo | TP. Vĩnh Yên | Phường Liên Bảo | 2113861341 |
3 | 281155 | Bưu cục cấp 3 Liên Bảo | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Liên Bảo | TP. Vĩnh Yên | Phường Liên Bảo | 2113559699 |
4 | 283910 | Bưu cục cấp 3 KHL Vĩnh Phúc | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Liên Bảo | TP. Vĩnh Yên | Phường Liên Bảo | 2113861341 |
5 | 281016 | Bưu cục cấp 3 KHL Vĩnh Yên | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Liên Bảo | TP. Vĩnh Yên | Phường Liên Bảo | 2113842470 |
6 | 283919 | Bưu cục cấp 3 HCC Vĩnh Phúc | Đường Mê Linh, Phường Liên Bảo | TP. Vĩnh Yên | Phường Liên Bảo | 2113552666 |
7 | 280100 | Bưu cục cấp 3 Đồng Tâm | Khu phố 1, Phường Đồng Tâm | TP. Vĩnh Yên | Phường Đồng Tâm | 02113.723.666 |
8 | 281020 | Bưu cục cấp 3 Phường Khai Quang | Đường Mê Linh, Phường Khai Quang | TP. Vĩnh Yên | Phường Khai Quang | 02113.510.666 |
9 | 283920 | Bưu cục cấp 3 EMS KHL Vĩnh Phúc | Số 36, Thôn Vĩnh Thịnh, Phường Khai Quang | TP. Vĩnh Yên | Phường Khai Quang | 2113513068 |
10 | 281040 | Điểm BĐVHX Định Trung | Làng Đậu, Xã Định Trung | TP. Vĩnh Yên | Xã Định Trung | 2113860631 |
11 | 281140 | Điểm BĐVHX Thanh Trù | Thôn Vị Trù, Xã Thanh Trù | TP. Vĩnh Yên | Xã Thanh Trù | 2113841030 |
12 | 280200 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Vĩnh Phúc | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Liên Bảo | TP. Vĩnh Yên | Phường Liên Bảo | 2113861341 |
13 | 281017 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP Vĩnh Yên | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Liên Bảo | TP. Vĩnh Yên | Phường Liên Bảo | 2113860415 |
14 | 281190 | Bưu cục văn phòng VP BĐT Vĩnh Phúc | Số 2, Đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền | TP. Vĩnh Yên | Phường Ngô Quyền | 2113616911 |
15 | 282480 | Điểm BĐVHX Thượng Trưng | Xóm Chùa Chợ, Xã Thượng Trưng | H. Vĩnh Tường | Xã Thượng Trưng | 2113838446 |
16 | 282530 | Điểm BĐVHX Phú Thịnh | Thôn Bàn Mạch, Xã Phú Thịnh | H. Vĩnh Tường | Xã Phú Thịnh | 2113820632 |
17 | 282300 | Bưu cục cấp 2 Vĩnh Tường | Khu Đội Cấn, Thị trấn Vĩnh Tường | H. Vĩnh Tường | Thị trấn Vĩnh Tường | 2113839102 |
18 | 282306 | Bưu cục cấp 3 KHL Vĩnh Tường | Khu Đội Cấn, Thị trấn Vĩnh Tường | H. Vĩnh Tường | Thị trấn Vĩnh Tường | 2113839102 |
19 | 282420 | Bưu cục cấp 3 Thổ Tang | Thôn Nam Cường, Thị Trấn Thổ Tang | H. Vĩnh Tường | Thị trấn Thổ Tang | 2113838109 |
20 | 282520 | Bưu cục cấp 3 Bồ Sao | Thôn Chùa, Xã Bồ Sao | H. Vĩnh Tường | Xã Bồ Sao | 941808666 |
21 | 282370 | Bưu cục cấp 3 Sơn Kiệu | Thôn Sơn Kiệu, Xã Chấn Hưng | H. Vĩnh Tường | Xã Chấn Hưng | 21133790227 |
22 | 282310 | Điểm BĐVHX Vân Xuân | Làng Xuân Húc, Xã Vân Xuân | H. Vĩnh Tường | Xã Vân Xuân | 2113859654 |
23 | 282320 | Điểm BĐVHX Vũ Dy | Thôn Xuân Lai, Xã Vũ Di | H. Vĩnh Tường | Xã Vũ Di | 2113859480 |
24 | 282330 | Điểm BĐVHX Bình Dương | Thôn Ngọc Động, Xã Bình Dương | H. Vĩnh Tường | Xã Bình Dương | 2113839185 |
25 | 282350 | Điểm BĐVHX Vĩnh Sơn | Thôn 2, Xã Vĩnh Sơn | H. Vĩnh Tường | Xã Vĩnh Sơn | 2113820209 |
26 | 282500 | Điểm BĐVHX Tân Cương | Xóm Đồng Phú, Xã Tân Cương | H. Vĩnh Tường | Xã Tân Cương | 2113820092 |
27 | 282510 | Điểm BĐVHX Cao Đại | Thôn Đại Định, Xã Cao Đại | H. Vĩnh Tường | Xã Cao Đại | 2113838158 |
28 | 282360 | Điểm BĐVHX Đại Đồng | Khu 2, Xã Đại Đồng | H. Vĩnh Tường | Xã Đại Đồng | 2113822292 |
29 | 282460 | Điểm BĐVHX Lũng Hòa | Thôn Hòa Loan, Xã Lũng Hòa | H. Vĩnh Tường | Xã Lũng Hòa | 2113855323 |
30 | 282390 | Điểm BĐVHX Nghĩa Hưng | Thôn Chợ, Xã Nghĩa Hưng | H. Vĩnh Tường | Xã Nghĩa Hưng | 2113838107 |
31 | 282450 | Điểm BĐVHX Yên Lập | Thôn Hạc Đình, Xã Yên Lập | H. Vĩnh Tường | Xã Yên Lập | 2113820076 |
32 | 282470 | Điểm BĐVHX Việt Xuân | Thôn Diệm Xuân, Xã Việt Xuân | H. Vĩnh Tường | Xã Việt Xuân | 2113855242 |
33 | 282380 | Điểm BĐVHX Yên Bình | Thôn Nội, Xã Yên Bình | H. Vĩnh Tường | Xã Yên Bình | 2113825445 |
34 | 282400 | Điểm BĐVHX Kim Xá | Thôn Hoàng Hạ, Xã Kim Xá | H. Vĩnh Tường | Xã Kim Xá | 2113825481 |
35 | 282540 | Điểm BĐVHX Lý Nhân | Xóm Bàn Mạch, Xã Lý Nhân | H. Vĩnh Tường | Xã Lý Nhân | 2113838876 |
36 | 282610 | Điểm BĐVHX Tứ Trưng | Thôn 2, Thị trấn Tứ Trưng | H. Vĩnh Tường | Thị trấn Tứ Trưng | 2113839872 |
37 | 282550 | Điểm BĐVHX Tuân Chính | Thôn Đông, Xã Tuân Chính | H. Vĩnh Tường | Xã Tuân Chính | 2113839873 |
38 | 282580 | Điểm BĐVHX Tam Phúc | Thôn Phúc Lập, Xã Tam Phúc | H. Vĩnh Tường | Xã Tam Phúc | 2113839477 |
39 | 282570 | Điểm BĐVHX An Tường | Thôn Cam Giá, Xã An Tường | H. Vĩnh Tường | Xã An Tường | 2113839184 |
40 | 282630 | Điểm BĐVHX Ngũ Kiên | Thôn Đông, Xã Ngũ Kiên | H. Vĩnh Tường | Xã Ngũ Kiên | 2113839483 |
41 | 282590 | Điểm BĐVHX Vĩnh Thịnh | Thôn Trại Trì, Xã Vĩnh Thịnh | H. Vĩnh Tường | Xã Vĩnh Thịnh | 2113839182 |
42 | 282650 | Điểm BĐVHX Phú Đa | Thôn Trung, Xã Phú Đa | H. Vĩnh Tường | Xã Phú Đa | 2113839871 |
43 | 282670 | Điểm BĐVHX Vĩnh Ninh | Thôn Xuân Chiểu, Xã Vĩnh Ninh | H. Vĩnh Tường | Xã Vĩnh Ninh | 2113839478 |
44 | 282440 | Đại lý bưu điện Tân Tiến | Thôn Mới, Xã Tân Tiến | H. Vĩnh Tường | Xã Tân Tiến | (Chưa cung cấp) |
45 | 282340 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Vĩnh Tường | Khu Đội Cấn, Thị trấn Vĩnh Tường | H. Vĩnh Tường | Thị trấn Vĩnh Tường | 2113839102 |
46 | 282307 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Vĩnh Tường | Khu Đội Cấn, Thị trấn Vĩnh Tường | H. Vĩnh Tường | Thị trấn Vĩnh Tường | (Chưa cung cấp) |
47 | 282806 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Yên Lạc | Thôn Đoài, Thị trấn Yên Lạc | H. Yên Lạc | Thị trấn Yên Lạc | (Chưa cung cấp) |
48 | 282800 | Bưu cục cấp 2 Yên Lạc | Thôn Đoài, Thị trấn Yên Lạc | H. Yên Lạc | Thị trấn Yên Lạc | 2113836088 |
49 | 282890 | Bưu cục cấp 3 Tam Hồng | Thôn Tảo Phú, Xã Tam Hồng | H. Yên Lạc | Thị trấn Tam Hồng | 2113836281 |
50 | 282980 | Bưu cục cấp 3 Chợ Lồ | Thôn Chợ Lồ, Xã Nguyệt Đức | H. Yên Lạc | Xã Nguyệt Đức | 2113770477 |
51 | 282860 | Điểm BĐVHX Tề Lỗ | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ | H. Yên Lạc | Xã Tề Lỗ | 2113857582 |
52 | 282830 | Điểm BĐVHX Trung Nguyên | Thôn Lạc Trung, Xã Trung Nguyên | H. Yên Lạc | Xã Trung Nguyên | 2113857162 |
53 | 282810 | Điểm BĐVHX Bình Định | Khu Mả lọ, Xã Bình Định | H. Yên Lạc | Xã Bình Định | 2113857160 |
54 | 282820 | Điểm BĐVHX Đồng Cương | Thôn Trì Chỉ, Xã Đồng Cương | H. Yên Lạc | Xã Đồng Cương | 2113836723 |
55 | 282850 | Điểm BĐVHX Đồng Văn | Thôn Yên Lạc, Xã Đồng Văn | H. Yên Lạc | Xã Đồng Văn | 2113836926 |
56 | 282990 | Điểm BĐVHX Văn Tiến | Thôn Yên Nội, Xã Văn Tiến | H. Yên Lạc | Xã Văn Tiến | 2113837168 |
57 | 282870 | Điểm BĐVHX Yên Đồng | Thôn Mới, Xã Yên Đồng | H. Yên Lạc | Xã Yên Đồng | 2113857161 |
58 | 282920 | Điểm BĐVHX Yên Phương | Thôn Lũng Hạ, Xã Yên Phương | H. Yên Lạc | Xã Yên Phương | 2113836929 |
59 | 282930 | Điểm BĐVHX Hồng Phương | Thôn Phương Nha, Xã Hồng Phương | H. Yên Lạc | Xã Hồng Phương | 2113857584 |
60 | 282970 | Điểm BĐVHX Trung Kiên | Thôn 1, Xã Trung Kiên | H. Yên Lạc | Xã Trung Kiên | 2113837131 |
61 | 282910 | Điểm BĐVHX Liên Châu | Thôn Nhật Chiêu, Xã Liên Châu | H. Yên Lạc | Xã Liên Châu | 2113836930 |
62 | 282940 | Điểm BĐVHX Hồng Châu | Thôn Kim Lân, Xã Hồng Châu | H. Yên Lạc | Xã Hồng Châu | 2113857583 |
63 | 282950 | Điểm BĐVHX Trung Hà | Thôn 5, Xã Trung Hà | H. Yên Lạc | Xã Trung Hà | 2113836931 |
64 | 282880 | Điểm BĐVHX Đại Tự | Thôn Đại Tự, Xã Đại Tự | H. Yên Lạc | Xã Đại Tự | 2113836928 |
65 | 281500 | Bưu cục cấp 2 Tam Dương | Thôn Vĩnh Phú, Thị trấn Hợp Hòa | H. Tam Dương | Thị trấn Hợp Hòa | 2113833265 |
66 | 281530 | Điểm BĐVHX Hướng Đạo | Thôn Giếng Mát, Xã Hướng Đạo | H. Tam Dương | Xã Hướng Đạo | 2113833452 |
67 | 281501 | Điểm BĐVHX Hợp Hòa | Tiểu Khu Mới, Thị trấn Hợp Hòa | H. Tam Dương | Thị trấn Hợp Hòa | 2113895757 |
68 | 281560 | Điểm BĐVHX Đồng Tình | Thôn Nỉnh, Xã Đồng Tình | H. Tam Dương | Xã Đồng Tình | 2113833238 |
69 | 281580 | Điểm BĐVHX Hoàng Hoa | Thôn Trên Tần Lũng, Xã Hoàng Hoa | H. Tam Dương | Xã Hoàng Hoa | 2213833449 |
70 | 281600 | Điểm BĐVHX An Hòa | Thôn Hương Đình, Xã An Hòa | H. Tam Dương | Xã An Hòa | 2113833450 |
71 | 281540 | Điểm BĐVHX Kim Long | Thôn Đồng Bắc, Xã Kim Long | H. Tam Dương | Thị trấn Kim Long | 2113853251 |
72 | 281700 | Điểm BĐVHX Đạo Tú | Thôn Húng 1, Xã Đạo Tú | H. Tam Dương | Xã Đạo Tú | 2113833287 |
73 | 281620 | Điểm BĐVHX Hoàng Đan | Thôn Hóc, Xã Hoàng Đan | H. Tam Dương | Xã Hoàng Đan | 2113833797 |
74 | 281720 | Điểm BĐVHX Thanh Vân | Thôn Thanh Vân, Xã Thanh Vân | H. Tam Dương | Xã Thanh Vân | 2113833451 |
75 | 281660 | Điểm BĐVHX Duy Phiên | Thôn Thượng, Xã Duy Phiên | H. Tam Dương | Xã Duy Phiên | 2113833239 |
76 | 281640 | Điểm BĐVHX Hoàng Lâu | Thôn Vỏ, Xã Hoàng Lâu | H. Tam Dương | Xã Hoàng Lâu | 2113825040 |
77 | 281680 | Điểm BĐVHX Vân Hội | Xóm Sau, Xã Vân Hội | H. Tam Dương | Xã Vân Hội | 2113825093 |
78 | 281690 | Điểm BĐVHX Hợp Thịnh | Thôn Lạc Thịnh, Xã Hợp Thịnh | H. Tam Dương | Xã Hợp Thịnh | 2113825250 |
79 | 281520 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tam Dương | Thôn Vĩnh Phú, Thị trấn Hợp Hòa | H. Tam Dương | Thị trấn Hợp Hòa | 2113895059 |
80 | 281514 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Tam Dương | Thôn Vĩnh Phú, Thị trấn Hợp Hòa | H. Tam Dương | Thị trấn Hợp Hòa | (Chưa cung cấp) |
81 | 282130 | Điểm BĐVHX Xuân Lôi | Thôn Đông Xuân, Xã Xuân Lôi | H. Lập Thạch | Xã Xuân Lôi | 945169955 |
82 | 281800 | Bưu cục cấp 2 Lập Thạch | Tổ Số 1 Phú Chiên, Thị trấn Lập Thạch | H. Lập Thạch | Thị trấn Lập Thạch | 2113830309 |
83 | 281812 | Bưu cục cấp 3 KHL Lập Thạch | Tổ Số 1 Phú Chiên, Thị trấn Lập Thạch | H. Lập Thạch | Thị trấn Lập Thạch | 2113830309 |
84 | 281850 | Bưu cục cấp 3 Liễn Sơn | Xóm Hoa Lư, Xã Liễn Sơn | H. Lập Thạch | Xã Liễn Sơn | 2113831100 |
85 | 282180 | Bưu cục cấp 3 Triệu Đề | Thôn Tân Tiến, Xã Triệu Đề | H. Lập Thạch | Xã Triệu Đề | 2113828188 |
86 | 281840 | Điểm BĐVHX Liên Hòa | Thôn Phú Khánh, Xã Liên Hòa | H. Lập Thạch | Xã Liên Hòa | 2113831378 |
87 | 281910 | Điểm BĐVHX Vân Trục | Thôn Vân Trục, Xã Vân Trực | H. Lập Thạch | Xã Vân Trục | 2113829175 |
88 | 281870 | Điểm BĐVHX Xuân Hòa | Thôn Thành Công, Xã Xuân Hòa | H. Lập Thạch | Xã Xuân Hòa | 915943567 |
89 | 281860 | Điểm BĐVHX Thái Hòa | Thôn Đồng Làng, Xã Thái Hòa | H. Lập Thạch | Xã Thái Hòa | 2113831287 |
90 | 281880 | Điểm BĐVHX Bắc Bình | Thôn Bình Long, Xã Bắc Bình | H. Lập Thạch | Xã Bắc Bình | 2113706933 |
91 | 281920 | Điểm BĐVHX Ngọc Mỹ | Thôn Nghệ Oản, Xã Ngọc Mỹ | H. Lập Thạch | Xã Ngọc Mỹ | 1293231621 |
92 | 281890 | Điểm BĐVHX Hợp Lý | Thôn Độc Lập 1, Xã Hợp Lý | H. Lập Thạch | Xã Hợp Lý | 943882289 |
93 | 281900 | Điểm BĐVHX Quang Sơn | Thôn Sơn Kịch, Xã Quang Sơn | H. Lập Thạch | Xã Quang Sơn | 2113894354 |
94 | 281820 | Điểm BĐVHX Tử Du | Thôn Sau Ga, Xã Tử Du | H. Lập Thạch | Xã Tử Du | 2113829161 |
95 | 281830 | Điểm BĐVHX Bàn Giản | Thôn Đông Lai, Xã Bàn Giản | H. Lập Thạch | Xã Bàn Giản | 943626722 |
96 | 282190 | Điểm BĐVHX Tiên Lữ | Thôn Minh Trụ, Xã Tiên Lữ | H. Lập Thạch | Xã Tiên Lữ | 916172977 |
97 | 282200 | Điểm BĐVHX Đồng Ích | Thôn Viên Luận, Xã Đồng Ích | H. Lập Thạch | Xã Đồng Ích | 2113501888 |
98 | 282140 | Điểm BĐVHX Văn Quán | Thôn Tương Kế, Xã Văn Quán | H. Lập Thạch | Xã Văn Quán | 392200125 |
99 | 282170 | Điểm BĐVHX Đình Chu | Thôn Trung Kiên, Xã Đình Chu | H. Lập Thạch | Xã Đình Chu | 915361046 |
100 | 282160 | Điểm BĐVHX Sơn Đông | Thôn Lũng Hòa, Xã Sơn Đông | H. Lập Thạch | Xã Sơn Đông | 2113828038 |
101 | 282247 | Đại lý bưu điện Liễn Sơn | Thôn Đá Trắng, Xã Liễn Sơn | H. Lập Thạch | Xã Liễn Sơn | 982417758 |
102 | 282020 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Lập Thạch | Tổ Số 1 Phú Chiền, Thị trấn Lập Thạch | H. Lập Thạch | Thị trấn Lập Thạch | 2113830309 |
103 | 281938 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Lập Thạch | Tổ Số 1 Phú Chiên, Thị trấn Lập Thạch | H. Lập Thạch | Thị trấn Lập Thạch | (Chưa cung cấp) |
104 | 281200 | Bưu cục cấp 2 Bình Xuyên | Thôn Hương Ngọc, Thị trấn Hương Canh | H. Bình Xuyên | Thị trấn Hương Canh | 2113866789 |
105 | 281206 | Bưu cục cấp 3 KHL Bình Xuyên | Phố Khu Phố 1, Thị trấn Hương Canh | H. Bình Xuyên | Thị trấn Hương Canh | 2113866789 |
106 | 281201 | Điểm BĐVHX Hương Canh | Thôn Tiến Hường, Thị trấn Hương Canh | H. Bình Xuyên | Thị trấn Hương Canh | 2113503903 |
107 | 281260 | Điểm BĐVHX Tam Hợp | Thôn Nội Phật, Xã Tam Hợp | H. Bình Xuyên | Xã Tam Hợp | 2113503828 |
108 | 281210 | Điểm BĐVHX Sơn Lôi | Thôn Nhân Nghĩa, Xã Sơn Lôi | H. Bình Xuyên | Xã Sơn Lôi | 2113887027 |
109 | 281310 | Điểm BĐVHX Hương Sơn | Thôn Tam Lộng, Xã Hương Sơn | H. Bình Xuyên | Xã Hương Sơn | 912700193 |
110 | 281220 | Điểm BĐVHX Bá Hiến | Thôn Quang Vinh, Xã Bá Hiến | H. Bình Xuyên | Thị trấn Bá Hiến | 918567142 |
111 | 281280 | Điểm BĐVHX Thiện Kế | Thôn Hương Đà, Xã Thiện Kế | H. Bình Xuyên | Xã Thiện Kế | 2113503009 |
112 | 281331 | Điểm BĐVHX Gia Khánh | Thôn Gia Du, Thị Trấn Gia Khánh | H. Bình Xuyên | Thị trấn Gia Khánh | 2113832352 |
113 | 281250 | Điểm BĐVHX Trung Mỹ | Thôn Đồng Giang, Xã Trung Mỹ | H. Bình Xuyên | Xã Trung Mỹ | 2113832316 |
114 | 281370 | Điểm BĐVHX Tân Phong | Thôn Tiền Phong, Xã Tân Phong | H. Bình Xuyên | Xã Tân Phong | 916090383 |
115 | 281390 | Điểm BĐVHX Thanh Lãng | Thôn Đoàn Kết, Thị Trấn Thanh Lãng | H. Bình Xuyên | Thị trấn Thanh Lãng | 914393050 |
116 | 281410 | Điểm BĐVHX Phú Xuân | Thôn Lý Hải, Xã Phú Xuân | H. Bình Xuyên | Xã Phú Xuân | 2113866517 |
117 | 281240 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Bình Xuyên | Phố Khu Phố 1, Thị trấn Hương Canh | H. Bình Xuyên | Thị trấn Hương Canh | 2113866789 |
118 | 281358 | Hòm thư Công cộng Quất Lưu | Thôn Núi, Xã Quất Lưu | H. Bình Xuyên | Xã Quất Lưu | 0915.204.829 |
119 | 281428 | Hòm thư Công cộng Đạo Đức | Thôn Kếu, Xã Đạo Đức | H. Bình Xuyên | Thị trấn Đạo Đức | 0914.795.734 |
120 | 281359 | Đại lý bưu điện Quất Lưu | Thôn Thôn Vải, Xã Quất Lưu | H. Bình Xuyên | Xã Quất Lưu | (Chưa cung cấp) |
121 | 281429 | Đại lý bưu điện Đạo Đức | Thôn Kếu, Xã Đạo Đức | H. Bình Xuyên | Thị trấn Đạo Đức | (Chưa cung cấp) |
122 | 281207 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Bình Xuyên | Phố Khu Phố 1, Thị trấn Hương Canh | H. Bình Xuyên | Thị trấn Hương Canh | (Chưa cung cấp) |
123 | 283400 | Bưu cục cấp 2 Phúc Yên | Thôn Tiền Châu, Xã Tiền Châu | TP. Phúc Yên | Phường Tiền Châu | 2113871888 |
124 | 283495 | Bưu cục cấp 3 KHL Phúc Yên | Thôn Tiền Châu, Xã Tiền Châu | TP. Phúc Yên | Phường Tiền Châu | 2113869315 |
125 | 283460 | Bưu cục cấp 3 Xuân Hòa | Tổ 1, Phường Xuân Hòa | TP. Phúc Yên | Phường Xuân Hòa | 2113863072 |
126 | 283401 | Bưu cục cấp 3 Trưng Trắc | Khu phố Lạc Long Quân, Phường Trưng Trắc | TP. Phúc Yên | Phường Trưng Trắc | 2113869270 |
127 | 283569 | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Logistics EMS | Tổ 5, Phường Hùng Vương | TP. Phúc Yên | Phường Hùng Vương | (Chưa cung cấp) |
128 | 283520 | Điểm BĐVHX Nam Viêm | Thôn Khả Do, Xã Nam Viêm | TP. Phúc Yên | Phường Nam Viêm | 2113854189 |
129 | 283501 | Điểm BĐVHX Cao Minh | Thôn Xuân Hoà 1, Xã Cao Minh | TP. Phúc Yên | Xã Cao Minh | 2113879110 |
130 | 283530 | Điểm BĐVHX Ngọc Thanh | Xóm Đồng Đầm, Xã Ngọc Thanh | TP. Phúc Yên | Xã Ngọc Thanh | 2113856100 |
131 | 283546 | Kiốt bưu điện Đại Lải | Khu trung tâm thương mại Hồ Đại lải | TP. Phúc Yên | Xã Ngọc Thanh | (Chưa cung cấp) |
132 | 283570 | Kiốt bưu điện Hùng Vương | Số 43, Đường Hai Bà Trưng | TP. Phúc Yên | Phường Hùng Vương | (Chưa cung cấp) |
133 | 283450 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Phúc Yên | Đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương | TP. Phúc Yên | Phường Hùng Vương | 2113869314 |
134 | 283545 | Hòm thư Công cộng Ngọc Thanh | Xóm Đồng Đầm, Xã Ngọc Thanh | TP. Phúc Yên | Xã Ngọc Thanh | 1687387315 |
135 | 283489 | Bưu cục văn phòng Phúc Yên | Thôn Tiền Châu, Xã Tiền Châu | TP. Phúc Yên | Phường Tiền Châu | 2113869314 |
136 | 283567 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP Phúc Yên | Đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương | TP. Phúc Yên | Phường Hùng Vương | (Chưa cung cấp) |
137 | 283600 | Bưu cục cấp 2 Tam Đảo | Thôn Đồi Thông, Xã Hợp Châu | H. Tam Đảo | Thị trấn Hợp Châu | 2113853764 |
138 | 283601 | Bưu cục cấp 3 Tam Đảo Núi | Thôn 1, Thị trấn Tam Đảo | H. Tam Đảo | Thị trấn Tam Đảo | 2113824200 |
139 | 283660 | Điểm BĐVHX Tam Quan | Khu Phố Chợ, Xã Tam Quan | H. Tam Đảo | Xã Tam Quan | 211833066 |
140 | 283680 | Điểm BĐVHX Hồ Sơn | Thôn Cầu Tre, Xã Hồ Sơn | H. Tam Đảo | Xã Hồ Sơn | 2113853094 |
141 | 283630 | Điểm BĐVHX Đại Đình | Thôn Trại Mới, Xã Đại Đình | H. Tam Đảo | Thị trấn Đại Đình | 2113814247 |
142 | 283720 | Điểm BĐVHX Bồ Lý | Thôn Trại Mái, Xã Bồ Lý | H. Tam Đảo | Xã Bồ Lý | 211831144 |
143 | 283740 | Điểm BĐVHX Yên Dương | Thôn Đông Thành, Xã Yên Dương | H. Tam Đảo | Xã Yên Dương | 2113894196 |
144 | 283700 | Điểm BĐVHX Đạo Trù | Thôn Tân Tiến, Xã Đạo Trù | H. Tam Đảo | Xã Đạo Trù | 2113831147 |
145 | 283760 | Điểm BĐVHX Minh Quang | Thôn Quang Minh, Xã Minh Quang | H. Tam Đảo | Xã Minh Quang | 911281858 |
146 | 283780 | Kiốt bưu điện Hợp Châu | Thôn Đồi Thông, Xã Hợp Châu | H. Tam Đảo | Thị trấn Hợp Châu | (Chưa cung cấp) |
147 | 283650 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tam Đảo | Thôn Đồi Thông, Xã Hợp Châu | H. Tam Đảo | Thị trấn Hợp Châu | 2113896008 |
148 | 283605 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Tam Đảo | Thôn 1, Thị trấn Tam Đảo | H. Tam Đảo | Thị trấn Tam Đảo | (Chưa cung cấp) |
149 | 283140 | Bưu cục cấp 2 Sông Lô | Thôn Then, Thị Trấn Tam Sơn | H. Sông Lô | Thị trấn Tam Sơn | 2113828368 |
150 | 281980 | Điểm BĐVHX Bến Then | Thôn Then, Thị Trấn Tam Sơn | H. Sông Lô | Thị trấn Tam Sơn | 988320587 |
151 | 281970 | Điểm BĐVHX Nhạo Sơn | Thôn Ngọc Đèn, Xã Nhạo Sơn | H. Sông Lô | Xã Nhạo Sơn | 977316091 |
152 | 281990 | Điểm BĐVHX Phương Khoan | Thôn Đại Minh, Xã Phương Khoan | H. Sông Lô | Xã Phương Khoan | 979780074 |
153 | 282010 | Điểm BĐVHX Đôn Nhân | Thôn Hòa Bình, Xã Đôn Nhân | H. Sông Lô | Xã Đôn Nhân | 947198558 |
154 | 281930 | Điểm BĐVHX Đồng Quế | Thôn Quế Trạo A, Xã Đồng Quế | H. Sông Lô | Xã Đồng Quế | 985231359 |
155 | 282030 | Điểm BĐVHX Nhân Đạo | Thôn Tiền Phong, Xã Nhân Đạo | H. Sông Lô | Xã Nhân Đạo | 974588487 |
156 | 281940 | Điểm BĐVHX Lãng Công | Thôn Đoàn Kết, Xã Lãng Công | H. Sông Lô | Xã Lãng Công | 915965637 |
157 | 282040 | Điểm BĐVHX Hải Lựu | Thôn Gò Dùng, Xã Hải Lựu | H. Sông Lô | Xã Hải Lựu | 911947269 |
158 | 281950 | Điểm BĐVHX Quang Yên | Thôn Đá Đen, Xã Quang Yên | H. Sông Lô | Xã Quang Yên | 978683282 |
159 | 282070 | Điểm BĐVHX Bạch Lưu | Thôn Hồng Sen, Xã Bạch Lưu | H. Sông Lô | Xã Bạch Lưu | 963717098 |
160 | 282080 | Điểm BĐVHX Như Thụy | Thôn Liên Sơn, Xã Như Thụy | H. Sông Lô | Xã Như Thụy | 982615422 |
161 | 282090 | Điểm BĐVHX Yên Thạch | Thôn Minh Tân, Xã Yên Thạch | H. Sông Lô | Xã Yên Thạch | 978379721 |
162 | 282100 | Điểm BĐVHX Tứ Yên | Thôn Yên Kiều, Xã Tứ Yên | H. Sông Lô | Xã Tứ Yên | 388450220 |
163 | 282110 | Điểm BĐVHX Đồng Thịnh | Thôn Chiến Thắng, Xã Đồng Thịnh | H. Sông Lô | Xã Đồng Thịnh | 916158192 |
164 | 282120 | Điểm BĐVHX Đức Bác | Thôn Thượng Đức, Xã Đức Bác | H. Sông Lô | Xã Đức Bác | 988158995 |
165 | 282150 | Điểm BĐVHX Cao Phong | Thôn Nông Xanh, Xã Cao Phong | H. Sông Lô | Xã Cao Phong | 979900130 |
166 | 281960 | Điểm BĐVHX Tân Lập | Thôn Cẩm Bình, Xã Tân Lập | H. Sông Lô | Xã Tân Lập | 353176126 |
167 | 283160 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Sông Lô | Thôn Then, Thị Trấn Tam Sơn | H. Sông Lô | Thị trấn Tam Sơn | 2113828368 |
168 | 283377 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Sông Lô | Thôn Then, Thị Trấn Tam Sơn | H. Sông Lô | Thị trấn Tam Sơn | (Chưa cung cấp) |