STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (trước sáp nhập) | Phường/Xã (sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 393138 | Điểm BĐVHX Mường Mít | Thôn Hát Nam, Xã Mường Mít, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Mường Than | (Trống) |
2 | 393182 | Điểm BĐVHX Pha Mu | Thôn Khá, Xã Pha Mu, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Mường Kim | (Trống) |
3 | 392900 | Bưu cục cấp 2 Than Uyên | Khu 1, Thị Trấn Than Uyên, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Than Uyên | 2133783588 |
4 | 393230 | Điểm BĐVHX Mường Than | Thôn Cẩm Trung 4, Xã Mường Than, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Than Uyên | 866422399 |
5 | 393303 | Điểm BĐVHX Mường Cang | Thôn Nà Ban, Xã Mường Cang, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Than Uyên | (Trống) |
6 | 393100 | Điểm BĐVHX Tà Hừa | Thôn Cáp Na 1, Xã Tà Hừa, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Mường Kim | (Trống) |
7 | 393320 | Điểm BĐVHX Mường Kim | Thôn Nà Dân 1, Xã Mường Kim, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Mường Kim | 968702652 |
8 | 393220 | Điểm BĐVHX Ta Gia | Thôn Mì, Xã Ta Gia, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Khoen On | (Trống) |
9 | 393200 | Điểm BĐVHX Khoen On | Thôn Sàng, Xã Khoen On, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Khoen On | 1633043403 |
10 | 393438 | Điểm BĐVHX Tà Mung | Bản Lun 1, Xã Tà Mung, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Mường Kim | (Trống) |
11 | 393410 | Điểm BĐVHX Phúc Than | Bản Đội 9, Xã Phúc Than, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Mường Than | 961933900 |
12 | 393459 | Điểm BĐVHX Hua Nà | Bản Nà Ban, Xã Hua Nà, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Than Uyên | (Trống) |
13 | 392940 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Than Uyên | Khu 1, Thị Trấn Than Uyên, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Than Uyên | (Trống) |
14 | 392914 | Bưu cục văn phòng BĐH Than Uyên | Khu 1, Thị Trấn Than Uyên, Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên | Xã Than Uyên | 3784180 |
15 | 391100 | Bưu cục cấp 2 Tam Đường | Bản Trung Tâm, Xã Bình Lư, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Bình Lư | 2133879687 |
16 | 391131 | Điểm BĐVHX Bình Lư | Bản Trung Tâm, Xã Bình Lư, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Bình Lư | 822149222 |
17 | 391150 | Điểm BĐVHX Bản Bo | Bản Bản Bo, Xã Bản Bo, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Bản Bo | 977374109 |
18 | 391151 | Điểm BĐVHX Hồ Thầu | Bản Rường Ối, Xã Hồ Thầu, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Tả Lèng | 1694466817 |
19 | 391197 | Điểm BĐVHX Hồ Thầu | Bản Rường Ối, Xã Hồ Thầu, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Tả Lèng | 1694466817 |
20 | 391300 | Điểm BĐVHX Bản Giang | Bản Bản Giang, Xã Bản Giang, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Phường Tân Phong | 917911165 |
21 | 391340 | Điểm BĐVHX Khun Há | Bản Nậm Đích, Xã Khun Há, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Khun Há | 965857295 |
22 | 391280 | Điểm BĐVHX Nùng Nàng | Bản Nùng Nàng, Xã Nùng Nàng, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Phường Tân Phong | 854200222 |
23 | 391320 | Điểm BĐVHX Bản Hon | Bản Bản Hon 1, Xã Bản Hon, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Khun Há | 869321601 |
24 | 391360 | Điểm BĐVHX Nà Tăm | Bản Nà Tăm, Xã Nà Tăm, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Bản Bo | 984902566 |
25 | 391210 | Điểm BĐVHX Tả Lèng | Bản Tả Lèng, Xã Tả Lèng, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Tả Lèng | 825701662 |
26 | 391230 | Điểm BĐVHX Thèn Sin | Bản Thèn Sin, Xã Thèn Sin, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Sin Suối Hồ | 917156106 |
27 | 391240 | Điểm BĐVHX Sơn Bình | Bản Sơn Bình, Xã Sơn Bình, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Bình Lư | 385522676 |
28 | 391407 | Điểm BĐVHX Xã Giang Ma | Bản Mào Phô, Xã Giang Ma, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Tả Lèng | (Trống) |
29 | 391140 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tam Đường | Bản Trung Tâm, Thị Trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Bình Lư | 2133879555 |
30 | 391383 | Bưu cục văn phòng BĐH Tam Đường | Bản Trung Tâm, Thị Trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường | Xã Bình Lư | 3879451 |
31 | 391900 | Bưu cục cấp 2 Mường Tè | Khu phố 8, Thị Trấn Mường Tè, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Bum Tở | 2133881174 |
32 | 391990 | Điểm BĐVHX Bum Tở | Bản Phìn Khò, Xã Bum Tở, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Bum Tở | (Trống) |
33 | 392081 | Điểm BĐVHX Nậm Khao | Bản Nậm Khao, Xã Nậm Khao, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Mường Tè | 385384712 |
34 | 391964 | Điểm BĐVHX Pa Vệ Sử | Bản Phi Chi A, Xã Pa Vệ Sử, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Bum Nưa | (Trống) |
35 | 392042 | Điểm BĐVHX Xã Pa Ủ | Bản Pa Ủ, Xã Pa Ủ, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Pa Ủ | (Trống) |
36 | 392098 | Điểm BĐVHX Mù cả | Bản Mù Cả, Xã Mù Cả, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Mù Cả | (Trống) |
37 | 392010 | Điểm BĐVHX Mường Tè | Bản Nậm Cúm, Xã Mường Tè, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Mường Tè | 976226972 |
38 | 392080 | Điểm BĐVHX Ka Lăng | Bản Ka Lăng, Xã Ka Lăng, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Thu Lũm | (Trống) |
39 | 392070 | Điểm BĐVHX Thu Lum | Bản Thu Lũm, Xã Thu Lũm, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Thu Lũm | 915325255 |
40 | 392122 | Điểm BĐVHX Tà Tổng | Bản Tà Tổng, Xã Tà Tổng, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Tà Tổng | (Trống) |
41 | 391920 | Điểm BĐVHX Bum Nưa | Bản Bum, Xã Bum Nưa, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Bum Nưa | 984096112 |
42 | 392141 | Điểm BĐVHX Kan Hồ | Bản Kan Hồ, Xã Kan Hồ, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Bum Tở | (Trống) |
43 | 392221 | Điểm BĐVHX Vàng San | Bản Vàng San, Xã Vàng San, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Hua Bum | (Trống) |
44 | 392241 | Điểm BĐVHX Tá Bạ | Bản Tá Bạ, Xã Tá Bạ, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Pa Ủ | (Trống) |
45 | 391940 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Mường Tè | Khu phố 8, Thị Trấn Mường Tè, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Bum Tở | 969411681 |
46 | 391911 | Bưu cục văn phòng BĐH Mường Tè | Khu phố 8, Thị Trấn Mường Tè, Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè | Xã Bum Tở | 3881174 |
47 | 392300 | Bưu cục cấp 2 Sìn Hồ | Khu phố 2, Thị Trấn Sìn Hồ, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Sìn Hồ | 2133870118 |
48 | 392600 | Bưu cục cấp 3 Nậm Tăm | Bản Nà Tăm 1, Xã Nậm Tăm, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Nậm Tăm | 2133606222 |
49 | 392311 | Điểm BĐVHX Ma Quai | Bản Can Hồ, Xã Ma Quai, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Hồng Thu | (Trống) |
50 | 392490 | Điểm BĐVHX Phăng Xu Lin | Bản Phăng Xô Lin 1, Xã Phăng Xu Lin, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Sìn Hồ | 347133430 |
51 | 392510 | Điểm BĐVHX Tả Phìn | Bản Tả Phìn 1, Xã Tả Phìn, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Sìn Hồ | 347133430 |
52 | 392530 | Điểm BĐVHX Hồng Thu | Bản Nà Kế 1, Xã Hồng Thu, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Hồng Thu | 329846222 |
53 | 392560 | Điểm BĐVHX Phìn Hồ | Bản Phìn Hồ, Xã Phìn Hồ, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Hồng Thu | 914478170 |
54 | 392340 | Điểm BĐVHX Pa Tần | Bản Đội 1, Xã Pa Tần, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Pa Tần | 367370791 |
55 | 392450 | Điểm BĐVHX Tà Ngáo | Bản Hải Hồ, Xã Tà Ngáo, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Tủa Sín Chải | 914883072 |
56 | 392470 | Điểm BĐVHX Xà Dề Phìn | Bản Xà Dề Phìn, Xã Sà Dề Phìn, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Sìn Hồ | 975856983 |
57 | 392620 | Điểm BĐVHX Nậm Cha | Bản Bản Nậm Cha 1, Xã Nậm Cha, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Nậm Tăm | 327696777 |
58 | 392430 | Điểm BĐVHX Làng Mô | Bản Nhiều Sáng 1, Xã Làng Mô, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Tủa Sín Chải | 941135221 |
59 | 392750 | Điểm BĐVHX Pu Sam Cáp | Bản Hồ Sì Pháng 1, Xã Pu Sam Cáp, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Pu Sam Cáp | 852381660 |
60 | 392650 | Điểm BĐVHX Noong Hẻo | Bản Noong Héo 1, Xã Noong Hẻo, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Pu Sam Cáp | 975037093 |
61 | 392640 | Điểm BĐVHX Nậm Mạ | Bản Nậm Mạ 1, Xã Mậm Mạ, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Nậm Mạ | 916332813 |
62 | 392422 | Điểm BĐVHX Tủa Sin Chải | Bản Xin Chải, Xã Tủ Sín Chải, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Tủa Sín Chải | 1299832084 |
63 | 392680 | Điểm BĐVHX Căn Co | Bản Căn Co, Xã Căn Co, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Nậm Mạ | 964495784 |
64 | 392700 | Điểm BĐVHX Nậm Cuối | Bản Cuối Nưa, Xã Nậm Cuối, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Nậm Cuối | 973901112 |
65 | 392720 | Điểm BĐVHX Nậm Hăn | Bản Pá Hăn 1, Xã Nậm Hăn, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Nậm Cuối | 988997156 |
66 | 392380 | Điểm BĐVHX Chăn Nưa | Bản Chiềng Chăn, Xã Chăn Nưa, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Lê Lợi | 975999655 |
67 | 392321 | Điểm BĐVHX Pa Khóa | Bản Hồng Quảng 2, Xã Pa Khóa, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Pu Sam Cáp | (Trống) |
68 | 392570 | Điểm BĐVHX Lùng Thàng | Bản Can Hồ 1, Xã Lùng Thàng, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Nậm Tăm | 1654012806 |
69 | 392310 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Sìn Hồ | Khu phố 1, Thị Trấn Sìn Hồ, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Sìn Hồ | 2133872678 |
70 | 392761 | Bưu cục văn phòng BĐH Sìn Hồ | Khu phố 3, Thị Trấn Sìn Hồ, Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | Xã Sìn Hồ | 3870197 |
71 | 391500 | Bưu cục cấp 2 Phong Thổ | Thôn Pa So, Thị Trấn Phong Thổ, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Phong Thổ | 2133896228 |
72 | 391560 | Bưu cục cấp 3 Mường So | Bản Tây Sơn, Xã Mường So, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Phong Thổ | 2133895002 |
73 | 391779 | Bưu cục cấp 3 Ma Lù Thàng | Bản Cây Không, Xã Ma Ly Pho, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Phong Thổ | (Trống) |
74 | 391820 | Điểm BĐVHX Huổi Luông | Bản Huổi Luông 1, Xã Huổi Luông, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Phong Thổ | 963289112 |
75 | 391530 | Điểm BĐVHX Nậm Xe | Bản Nậm Se, Xã Nậm Se, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Sin Suối Hồ | 1257383001 |
76 | 391590 | Điểm BĐVHX Bản Lang | Bản Lang, Xã Bản Lang, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Khổng Lào | 344617654 |
77 | 391750 | Điểm BĐVHX Hoang Thèn | Bản Hoang Thèn, Xã Hoang Thèn, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Khổng Lào | 336570221 |
78 | 391778 | Điểm BĐVHX Ma Ly Pho | Bản Thèn Sin, Xã Ma Ly Pho, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Phong Thổ | 943542557 |
79 | 391655 | Điểm BĐVHX Dào San | Bản Hợp 1, Xã Dào San, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Dào San | 943512173 |
80 | 391690 | Điểm BĐVHX Mù Sang | Bản Sin Chải, Xã Mù Sang, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Dào San | 328438751 |
81 | 391676 | Điểm BĐVHX Tông Qua Lìn | Bản Cang Há, Xã Tông Qua Lìn, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Dào San | 359969424 |
82 | 391717 | Điểm BĐVHX Vàng Ma Chải | Bản Nhóm 1, Xã Vàng Ma Chải, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Sì Lở Lầu | (Trống) |
83 | 391737 | Điểm BĐVHX Pa Vây Sử | Bản Sin Chải, Xã Pa Vây Sử, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Sì Lở Lầu | (Trống) |
84 | 391746 | Điểm BĐVHX Sì Lở Lầu | Bản Gia Khẩu, Xã Sì Lở Lầu, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Sì Lở Lầu | (Trống) |
85 | 391704 | Điểm BĐVHX MỒ Sỳ San | Bản Mồ Sỳ San, Xã Mồ Sỹ San, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Sì Lở Lầu | (Trống) |
86 | 391620 | Điểm BĐVHX Khổng Lào | Bản Không Lào, Xã Khổng Lào, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Khổng Lào | 943539422 |
87 | 391800 | Điểm BĐVHX Lản Nhỉ Thàng | Bản Lản Nhỉ Thàng, Xã Lả Nhì Thàng, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Phường Đoàn Kết | 931671626 |
88 | 391791 | Điểm BĐVHX Sin Suối Hồ | Bản Sin Suối Hồ, Xã Sin Suối Hồ, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Sin Suối Hồ | 362178124 |
89 | 391510 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Phong Thổ | Bản Thắm Bú, Thị Trấn Phong Thổ, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Phong Thổ | 2133896333 |
90 | 391505 | Hòm thư Công cộng Mường So | Bản Vàng Pó, Thị Trấn Phong Thổ, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Phong Thổ | 895005 |
91 | 391726 | Hòm thư Công cộng Xã Ma Li Chải | Bản Mới 1, Xã Ma Li Chải, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Phong Thổ | (Trống) |
92 | 391511 | Bưu cục văn phòng BĐH Phong Thổ | Thôn Pa So, Thị Trấn Phong Thổ, Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | Xã Phong Thổ | 3896228 |
93 | 390000 | Bưu cục cấp 1 Thành phố Lai Châu | Đường Đại lộ Lê Lợi, Phường Tân Phong | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | 2133875278 |
94 | 390900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Lai Châu | Đường lê lợi, Phường Tân Phong | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | 21333876647 |
95 | 393545 | Bưu cục cấp 3 KHL Lai Châu | Đường Đại lộ Lê Lợi, Phường Tân Phong | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | 2133875678 |
96 | 391099 | Bưu cục cấp 3 Bưu cục 3 Đoàn Kết | Số 185, Đường trần hưng đạo, Phường Đoàn Kết | TP. Lai Châu | Phường Đoàn Kết | 2133791515 |
97 | 393520 | Bưu cục cấp 3 KHL Đông Phong | Cụm Đường Phan Đình Giót, Phường Đông Phong | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | (Trống) |
98 | 393535 | Bưu cục cấp 3 HCC Lai Châu | Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Đông Phong | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | (Trống) |
99 | 391074 | Điểm BĐVHX Quyết Thắng | Khu phố Quyết Thắng 3, Phường Quyết Thắng | TP. Lai Châu | Phường Đoàn Kết | 2133975720 |
100 | 391030 | Điểm BĐVHX Nậm Loỏng | Bản Sùng Chô, Xã Nậm Loỏng | TP. Lai Châu | Phường Đoàn Kết | (Trống) |
101 | 391050 | Điểm BĐVHX San Thàng | Bản San Thàng 1, Xã San Thàng | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | 2133878000 |
102 | 390100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Lai Châu | Đường Đại lộ Lê Lợi, Phường Tân Phong | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | 2133876647 |
103 | 393521 | Hòm thư Công cộng Phường Đông phong | Cụm Đường Phan Đình Giót, Phường Đông Phong | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | (Trống) |
104 | 393501 | Hòm thư Công cộng Phường Quyết Tiến | Cụm đường Bế Văn Đàn, Phường Quyết Tiến | TP. Lai Châu | Phường Đoàn Kết | (Trống) |
105 | 393542 | Bưu cục Phát cấp 2 Bưu Cục VP TTKTVC | Khu phố Tân Phong 1, Phường Tân Phong | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | 2133791717 |
106 | 393540 | Bưu cục văn phòng VP BĐT Lai Châu | Đường Đại lộ Lê Lợi, Phường Tân Phong | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | 3875584 |
107 | 393541 | Bưu cục văn phòng BĐTP Lai Châu | Khu phố Tân Phong 1, Phường Tân Phong | TP. Lai Châu | Phường Tân Phong | 2133875278 |
108 | 393600 | Bưu cục cấp 2 Tân Uyên | Khu 2, Thị trấn Tân Uyên, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Tân Uyên | 2133787789 |
109 | 393710 | Điểm BĐVHX Pắcta | Thôn Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Pắc Ta | 353269163 |
110 | 393780 | Điểm BĐVHX Hố Mít | Thôn Suối Lĩnh Mông, Xã Hồ Mít, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Pắc Ta | 353269163 |
111 | 393810 | Điểm BĐVHX Thân Thuộc | Thôn Phiêng Phát 1, Xã Thân Thuộc, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Tân Uyên | 386172825 |
112 | 393630 | Điểm BĐVHX Mường Khoa | Thôn Hô Bon, Xã Mường Khoa, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Mường Khoa | 366763150 |
113 | 393660 | Điểm BĐVHX Nậm Cần | Thôn Phiêng Bay, Xã Nậm Cần, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Tân Uyên | 337987043 |
114 | 393680 | Điểm BĐVHX Nậm Só | Thôn Khau Hỏm, Xã Nậm Sỏ, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Nậm Sỏ | 961968024 |
115 | 393765 | Điểm BĐVHX Tà Mít | Thôn Sài Lương, Xã Tà Mít, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Nậm Sỏ | 365257792 |
116 | 393730 | Điểm BĐVHX Phúc Khoa | Bản Ngọc Lại, Xã Phúc Khoa, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Mường Khoa | 367822525 |
117 | 393852 | Điểm BĐVHX Trung Đồng | Bản Phiêng phát 1, Xã Trung Đồng, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Tân Uyên | 912161629 |
118 | 393620 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Tân Uyên | Khu 2, Thị trấn Tân Uyên, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Tân Uyên | 2133787889 |
119 | 393621 | Bưu cục văn phòng BĐH Tân Uyên | Khu 2, Thị trấn Tân Uyên, Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | Xã Tân Uyên | 3787969 |
120 | 394100 | Bưu cục cấp 2 Nậm Nhùn | Khu phố Thị trấn, Thị trấn Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Nậm Hàng | 2133910655 |
121 | 394031 | Điểm BĐVHX Nậm Pì | Bản Nậm Pì, Xã Nậm Pì, Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Lê Lợi | (Trống) |
122 | 394041 | Điểm BĐVHX Trung Chải | Bản Trung Chải, Xã Trung Chải, Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Pa Tần | (Trống) |
123 | 394021 | Điểm BĐVHX Nậm Chà | Bản Nậm Chà, Xã Nậm Chà, Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Mường Mô | (Trống) |
124 | 394070 | Điểm BĐVHX Hua Bum | Thôn Hua Bum, Xã Hua Bum, Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Hua Bum | 1689986389 |
125 | 394140 | Điểm BĐVHX Lê Lợi | Bản Bản chợ, Xã Lê Lợi, Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Lê Lợi | 941368601 |
126 | 394080 | Điểm BĐVHX Mường Mô | Bản Mường Mô, Xã Mường Mô, Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Mường Mô | (Trống) |
127 | 394131 | Điểm BĐVHX Nậm Ban | Bản Nậm Ô, Xã Nậm Ban, Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Pa Tần | (Trống) |
128 | 394091 | Điểm BĐVHX Nậm Hàng | Bản Nậm Hàng, Xã Nậm Hàng, Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Nậm Hàng | (Trống) |
129 | 394121 | Điểm BĐVHX Nậm Manh | Bản Huổi Chát, Xã Nậm Manh, Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Nậm Hàng | (Trống) |
130 | 394150 | Điểm BĐVHX Pú Đao | Bản Nậm Đắc, Xã Pú Đao, Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Lê Lợi | 376966545 |
131 | 394110 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Nậm Nhùn | Khu phố Nậm Nhùn, Thị trấn Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Nậm Hàng | 2133910654 |
132 | 394051 | Bưu cục văn phòng BĐH Nậm Nhùn | Khu phố Thị trấn, Thị trấn Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | Xã Nậm Hàng | 3910655 |