Bài viết tổng hợp đầy đủ các thuật ngữ Logistics thông dụng nhất, được chia thành các nhóm như thuật ngữ chung, vận đơn/chứng từ, vận chuyển, container/hàng hóa, Incoterms và chi phí. Hiểu rõ thuật ngữ chuyên ngành logistics giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp, tối ưu hóa quy trình vận chuyển và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Trong kinh doanh, Logistics là quá trình không thể thiếu để hoạt động vận chuyển hàng hóa của shop diễn ra dễ dàng. Do đó, shop cũng cần nắm vững các thuật ngữ Logistics để thuận tiện giao tiếp, làm việc với đơn vị cung cấp dịch vụ Logistics cũng như khách hàng. Ngay sau đây hãy tham khảo các thuật ngữ chuyên ngành Logistics phổ biến trong bài viết nhé!

1. Vì sao shop cần tìm hiểu các thuật ngữ trong Logistics?

Am hiểu các thuật ngữ Logistics sẽ giúp shop giao tiếp chuyên nghiệp và hiệu quả với các đối tác, khách hàng. Nhờ hiểu rõ các khái niệm, shop có thể tối ưu hóa quy trình vận chuyển, lưu kho, phân phối hàng hóa, từ đó tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc thông thạo thuật ngữ Logistics là chìa khóa giúp shop mở rộng thị trường, chẳng hạn bán hàng cho khách nước ngoài.

thuật ngữ logistics

Hiểu được các thuật ngữ trong Logistics giúp shop thấu hiểu quy trình vận chuyển, giao tiếp dễ dàng với đối tác, khách hàng từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh. 

2. Tìm hiểu các thuật ngữ Logistics phổ biến nhất hiện nay

Thuật ngữ chuyên ngành logistics được chia thành nhiều chủ đề như thuật ngữ chung, thuật ngữ về vận đơn/chứng từ, thuật ngữ về vận chuyển, thuật ngữ về chi phí,... Chi tiết như sau: 

2.1. Các thuật ngữ chung

  • Supply Chain: Chuỗi cung ứng bao gồm các giai đoạn từ mua hàng, sản xuất, lưu trữ, phân phối đến khách hàng.
  • Logistics: Hậu cần gồm vận chuyển, lưu kho, đóng gói, làm thủ tục hải quan.
  • Shipper: Người gửi hàng.
  • Consignee: Người nhận hàng.
  • Booking: Đặt chỗ trên tàu biển/máy bay.
  • Negotiable: Thương lượng các điều khoản trong hợp đồng. 
  • Warehousing: Quản lý và điều hành kho hàng hóa, gồm tiếp nhận, kiểm tra, bốc xếp và lưu trữ.
  • Transportation: Quá trình vận chuyển hàng từ nơi sản xuất đến điểm nhận hàng cuối bằng các phương tiện máy bay, tàu biển, ô tô, xe tải.
  • Distribution: Phân phối hàng đến điểm bán lẻ hoặc khách hàng cuối cùng.
  • Lead Time: Thời gian cần thiết để hoàn thành một giai đoạn trong chuỗi cung ứng, từ lúc đặt hàng đến khi giao hàng.
  • Order fulfillment: Quá trình xử lý và hoàn thiện đơn hàng từ lúc nhận đơn đến khi giao hàng thành công.
  • Order cycle: Chu kỳ đặt hàng gồm thời gian lúc có nhu cầu mua hàng đến khi nhận hàng. 
  • Order tracking: Quản lý hành trình đơn hàng từ khi đặt hàng đến lúc giao hàng. 
  • Customs clearance: Quá trình thực hiện thủ tục hải quan. 
  • Reverse Logistics: Quản lý thu hồi, tái chế, xử lý hàng được hoàn trả từ khách hàng. 
  • KPIs (Key Performance Indicators): Chỉ số hiệu suất đánh giá hiệu quả hoạt động logistics.

2.2. Thuật ngữ chuyên ngành logistics về vận đơn, chứng từ

  • B/L (Bill of Lading): Vận đơn đường biển, đóng vai trò như hợp đồng vận chuyển, biên lai vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng hóa. 
  • AWB (Air Waybill): Vận đơn hàng không, chứng từ không thể chuyển nhượng. 
  • Direct Bill of Lading: Vận đơn trực tiếp, là vận đơn được phát hành cho một chuyến hàng duy nhất, không có chuyển tải.
  • HBL (House Bill): Là vận đơn do người giao nhận vận tải phát hành cho người gửi hàng. 
  • MBL (Mater Bill): Vận đơn chủ, là vận đơn do hãng tàu phát hành cho người giao nhận vận tải.
  • Straight BL: Vận đơn đích danh, là vận đơn chỉ rõ tên người nhận hàng và không thể chuyển nhượng cho người khác.
  • Waybill: Phiếu gửi hàng, thường được sử dụng trong vận tải hàng không.
  • CQ (Certificate of Quality): Giấy chứng nhận chất lượng để xác nhận hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định.
  • C/O (Certificate of Origin): Giấy chứng nhận xuất xứ chứng minh nguồn gốc hàng hóa.
  • C/I (Commercial Invoice): Hóa đơn thương mại đề cập mô tả hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều kiện thanh toán.
  • Cargo Manifest: Bản kê khai hàng hóa, là một danh sách chi tiết về tất cả hàng hóa được vận chuyển trên một tàu hoặc máy bay.
  • Delivery Order: Lệnh giao hàng, là một chứng từ do người vận chuyển cấp cho người nhận hàng để cho phép họ nhận hàng.
  • Packing List (Phiếu đóng gói): Liệt kê cách thức đóng gói hàng hóa như trọng lượng, số lượng kiện, kích thước.
  • ENS (Entry Summary Declaration): Tờ khai tóm tắt nhập cảnh mà người nhập khẩu phải nộp cho hải quan trước khi hàng hóa đến cảng đích.

Thuật ngữ logistics về vận đơn

Các thuật ngữ logistics về vận đơn, chứng từ giúp bạn hiểu rõ các thủ tục cần thiết để xuất nhập khẩu.

2.3. Thuật ngữ logistics về vận chuyển

  • As carrier: Vai trò của công ty nhận vận chuyển hàng hóa và chịu trách nhiệm với người gửi hàng.
  • Arrival notice: Người vận chuyển thông báo hàng đến cho người nhận hàng. 
  • Air freight: Vận chuyển hàng không; cước phí vận chuyển hàng không.
  • CRD – Cargo Ready Date: Là ngày mà hàng hóa đã được đóng gói và sẵn sàng để vận chuyển.
  • Door-Door: Là dịch vụ vận chuyển hàng hóa tận nơi người nhận.
  • ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự kiến đến, là thời gian mà tàu hoặc máy bay dự kiến sẽ đến cảng hoặc sân bay đích.
  • ETD (Estimated Time of Departure): Thời gian dự kiến khởi hành, là thời gian mà tàu hoặc máy bay dự kiến sẽ rời cảng hoặc sân bay xuất phát.
  • Freight Forwarder: Công ty giao nhận vận tải, đóng vai trò trung gian giữa hãng vận chuyển và chủ hàng.
  • NVOCC (Non Vessel Operation Common Carrier): Là một công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế nhưng không sở hữu tàu. 
  • Multimodal Transportation: Vận tải đa phương thức.
  • Ocean Carrier: Hãng tàu biển, là công ty sở hữu và vận hành tàu biển để vận chuyển hàng hóa.
  • Intermodal: Vận tải kết hợp nhiều phương thức, không thay đổi container.
  • POD (Port of Discharge): Cảng dỡ hàng, là cảng mà hàng hóa được dỡ xuống khỏi tàu.
  • POL (Port of Loading): Cảng xếp hàng, là cảng mà hàng hóa được xếp lên tàu.
  • Place of receipt: Nơi nhận hàng, là địa điểm mà người vận chuyển nhận hàng hóa từ người gửi.
  • Place of Delivery: Nơi giao hàng, là địa điểm mà người vận chuyển giao hàng hóa cho người nhận. 
  • Port of Loading/airport of loading: Cảng xếp hàng/sân bay xếp hàng, là nơi hàng hóa được xếp lên tàu biển hoặc máy bay.
  • Port of Transit: Cảng trung chuyển, là cảng mà hàng hóa được chuyển từ tàu này sang tàu khác hoặc từ phương tiện vận tải này sang phương tiện vận tải khác trong quá trình vận chuyển.
  • Shipping Lines: Các hãng tàu, là các công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.

2.4. Thuật ngữ về container, hàng hóa

  • Bulk Cargo: Hàng rời, là hàng hóa được vận chuyển dưới dạng không đóng gói, chẳng hạn như ngũ cốc, than đá, quặng sắt.
  • FCL (Full Container Load): Container nguyên chuyến, là container chứa hàng hóa của một chủ hàng duy nhất. 
  • FTL (Full Truck Load): FTL là một trong các thuật ngữ Logistics chỉ xe tải nguyên chuyến, tức xe tải chở hàng hóa của một chủ hàng duy nhất. 
  • LCL (Less than Container Load): Hàng lẻ (ghép container), là hàng hóa của nhiều chủ hàng khác nhau được đóng chung vào một container.
  • GP Container (General Purpose): Container thông dụng, là loại container được sử dụng phổ biến nhất để vận chuyển hàng hóa khô.
  • DG (Dangerous Goods): Hàng nguy hiểm.
  • RF (Reefer Container): Container lạnh.
  • SOC (Shipper’s Own Container): Container do chủ hàng sở hữu.
  • COC (Carrier’s Own Container): Container do hãng vận chuyển sở hữu.
  • Empty Container: Container rỗng
  • CY (Container Yard): Bãi container
  • GW/NW (Gross/Net Weight): Trọng lượng của hàng hóa bao gồm/không bao gồm bao bì.
  • Overweight: Quá tải trọng lượng cho phép của phương tiện vận chuyển. 

2.5. Thuật ngữ chuyên ngành logistics về Incoterms

INCOTERMS: Điều kiện thương mại quốc tế, là tập hợp các điều khoản thương mại quốc tế được sử dụng rộng rãi trong hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế.

Thuật ngữ logistics về Incoterms

Thuật ngữ về Incoterms giúp bạn chọn được điều kiện giao hàng phù hợp.

2.6. Thuật ngữ logistics về chi phí

  • ABC – Activity-based costing: Phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động, tập trung vào việc xác định và phân bổ chi phí cho các hoạt động cụ thể.
  • BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí điều chỉnh giá nhiên liệu, được áp dụng để bù đắp cho sự biến động của giá nhiên liệu. 
  • CMA – Cargo Declaration Amendment Fee: Phí sửa đổi tờ khai hàng hóa, được áp dụng khi người gửi hàng cần sửa đổi thông tin trên tờ khai hàng hóa. 
  • CFS – Container Freight Station Fee: Phí bãi tập kết container, là nơi tập kết và lưu trữ container trước khi chúng được xếp lên tàu hoặc sau khi được dỡ xuống tàu.
  • DDC (Destination Delivery Charge): Phí giao hàng tại cảng đến, là phí mà người nhận hàng phải trả cho hãng tàu hoặc đại lý của hãng tàu để nhận hàng tại cảng đến.
  • Documentations Fee: Phí chứng từ, là phí mà người gửi hàng hoặc người nhận hàng phải trả cho người vận chuyển hoặc công ty của người vận chuyển để xử lý các chứng từ liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa. 
  • EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp, được áp dụng để bù đắp cho sự tăng giá đột biến của nhiên liệu.
  • PSS (Peak Season): Phụ phí mùa cao điểm, được áp dụng trong những thời điểm nhu cầu vận chuyển tăng cao.
  • Storage charge: Phí lưu kho, là phí mà người gửi hàng hoặc người nhận hàng phải trả cho việc lưu trữ hàng hóa tại kho.
  • SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí kênh đào Suez, được áp dụng cho các tàu thuyền đi qua kênh đào Suez.
  • THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ tại cảng, là phí mà người gửi hàng hoặc người nhận hàng phải trả cho cảng để xếp dỡ container.
  • Valuation Charges: Phí định giá, là phí mà người gửi hàng phải trả cho người vận chuyển để xác định giá trị của hàng hóa cho mục đích bảo hiểm.
Thị trường Logistics trong nước đang ngày càng sôi động với sự tham gia của nhiều đơn vị lớn nhỏ. Bên cạnh việc am hiểu các thuật ngữ chuyên ngành logistics, các công ty Logistics còn phải đối mặt với những thách thức mới về nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa vận hành và ứng dụng công nghệ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Trong bối cảnh đó, Giao Hàng Nhanh (GHN) đã và đang khẳng định vị thế tiên phong của mình trên thị trường Logistics Việt Nam.

3. GHN, từng bước khẳng định thương hiệu trong lĩnh vực Logistics tại Việt Nam

Ngay từ những ngày đầu thành lập năm 2012, Giao Hàng Nhanh (GHN) đã nhận thấy tiềm năng to lớn của ngành e-logistics và quyết tâm trở thành người dẫn đầu. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, đơn vị đã tập trung đầu tư vào ba yếu tố cốt lõi: công nghệ, quy trình và mạng lưới.

Chúng tôi tiên phong ứng dụng công nghệ vào quản lý vận hành, xây dựng hệ thống dữ liệu hiện đại giúp kết nối chặt chẽ giữa shipper, người bán và người mua, tối ưu hóa quy trình giao nhận và xử lý đơn hàng. Nổi bật là sự kiện khai trương trung tâm trung chuyển Hưng Yên, đánh dấu một bước tiến mới trong hành trình mở rộng mạng lưới logistics trên toàn quốc của GHN VN. Trung tâm có diện tích lên đến 85,500m2 cùng khả năng xử lý vượt trội 165,117 đơn hàng mỗi giờ giúp tối ưu dòng chảy hàng hóa, giảm thời gian trung chuyển cũng như nâng hiệu suất xử lý đơn hàng trong toàn hệ thống.

Trung tâm trung chuyển GHN

Trung tâm trung chuyển Hưng Yên - Trái tim logistics tại miền Bắc. 

Xem thêm: 10 năm Giao Hàng Nhanh chinh phục logistics Việt

Trên hành trình phát triển Logistics, GHN Express luôn đặt khách hàng làm trọng tâm, không ngừng lắng nghe và cải thiện dịch vụ để mang đến những trải nghiệm tốt nhất. Trong đó, nổi bật có: 

  • Đa dạng dịch vụ: GHN cung cấp đa dạng các dịch vụ Logistics, từ nhập hàng, lưu trữ đến xử lý đơn hàng, đáp ứng mọi nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng. 
  • Cơ sở hạ tầng hiện đại: Với hệ thống kho bãi rộng lớn được trang bị hệ thống phân loại tự động 100%, camera AI, robot AGV và AMR, GHN đảm bảo tối ưu hóa quy trình vận hành và giảm thiểu chi phí đáng kể. 
  • Quản lý trực tuyến thông minh: Hệ thống quản lý trực tuyến qua web/app GHN, hoặc qua hệ thống quản lý sẵn có của shop (tích hợp API với GHN). Qua đó giúp khách hàng dễ dàng giám sát toàn bộ quá trình theo dõi đơn hàng GHN, kiểm soát hàng tồn kho và theo dõi tình trạng vận chuyển mọi lúc, mọi nơi. 
  • Chất lượng dịch vụ vượt trội: GHN cam kết mang đến dịch vụ chất lượng cao, giao hàng nhanh trong 24 giờ (nội thành) và 1 - 2 ngày (HN-SG) với cước phí tiết kiệm chỉ từ 15.500 VNĐ/đơn.

Shipper GHN

Shipper GHN giao hàng siêu nhanh, đảm bảo nguyên vẹn cho kiện hàng.

>> Đăng ký Giao Hàng Nhanh ngay để sử dụng dịch vụ kho bãi, giao nhận hàng nhanh chóng, tiết kiệm shop nhé! 

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn thông tin về các thuật ngữ Logistics phổ biến và tầm quan trọng của việc nắm vững chúng trong hoạt động kinh doanh. Việc am hiểu những thuật ngữ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với khách hàng, đối tác, tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh. Chúc shop kinh doanh thành công!

Xem thêm: