STT | Mã bưu cục | Tên bưu cục | Địa chỉ bưu cục | Quận/Huyện (Trước sáp nhập) | Phường/Xã (Sau sáp nhập) | Điện thoại |
1 | 300000 | Bưu cục cấp 1 Tuyên Quang | Tổ 24, Phường Phan Thiết, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Minh Xuân | 2073922790 |
2 | 301020 | Bưu cục cấp 3 Minh Xuân | Tổ 15, Phường Minh Xuân, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Minh Xuân | 2073815600 |
3 | 301220 | Bưu cục cấp 3 Nông Tiến | Tổ 12, Phường Nông Tiến, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Nông Tiến | 2073810857 |
4 | 301268 | Bưu cục cấp 3 Tràng Đà | Xóm 5, Xã Tràng Đà, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Nông Tiến | 2073866616 |
5 | 301280 | Bưu cục cấp 3 Ý La | Tổ 29, Phường La, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Minh Xuân | 2073810874 |
6 | 300900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Tuyên Quang | Số 126, Tổ 6, Phường Phan Thiết, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Minh Xuân | 2073822302 |
7 | 301150 | Bưu cục cấp 3 Cầu Chả | Tổ 2, Phường Tân Quang, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Minh Xuân | 2073810875 |
8 | 301122 | Bưu cục cấp 3 KHL Tuyên Quang | Số 14, Tổ 5, Phường Hưng Thành, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | An Tường | 2073818696 |
9 | 301373 | Bưu cục cấp 3 Hưng Thành | Tố 6, Phường Hưng Thành, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | An Tường | 2073872104 |
10 | 302330 | Bưu cục cấp 3 Lưỡng Vượng | Thôn Hợp Hòa 2, Xã Lưỡng Vượng, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | An Tường | 2073872279 |
11 | 302400 | Bưu cục cấp 3 Thái Long | Thôn 2, Phường Đội Cấn, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Bình Thuận | 2073878202 |
12 | 301500 | Điểm BĐVHX An Tường | Thôn Sông Lô 3, Phường An Tường, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | An Tường | 988965892 |
13 | 302360 | Điểm BĐVHX An Khang | Thôn 2, Xã An Khang, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | An Tường | 822281109 |
14 | 302150 | Điểm BĐVHX Kim Phú | Thôn 10, Xã Kim Phú, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Minh Xuân/Mỹ Lâm | 916153755 |
15 | 302220 | Điểm BĐVHX Mỹ Làm | Thôn Ngòi Xanh 2, Phường Mỹ Lâm, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Mỹ Lâm | 353313480 |
16 | 302380 | Điểm BĐVHX Thái Long | Thôn Hòa Mục 1, Xã Thái Long, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Bình Thuận | 948307382 |
17 | 300100 | Bưu cục khai thác cấp 1 KTC1 Tuyên Quang | Số 22, Tổ 4, Phường Hưng Thành, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | An Tường | 2073922803 |
18 | 301060 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Yên Sơn | Số 609, Đường Quang Trung, Phường Phan Thiết, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Minh Xuân | 2073922166 |
19 | 301140 | Bưu cục văn phòng VP BĐT Tuyên Quang | Số 609, Đường Quang Trung, Phường Phan Thiết, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Minh Xuân | 2073922266 |
20 | 301374 | Bưu cục văn phòng VP TTKTVC Tuyên Quang | Số 22, Tổ 4, Phường Hưng Thành, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | An Tường | 2073922255 |
21 | 302441 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP Tuyên Quang | Tổ 01, Phường Đội Cấn, TP Tuyên Quang | TP Tuyên Quang | Bình Thuận | 2073816888 |
22 | 303800 | Bưu cục cấp 2 Chiêm Hóa | Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Chiêm Hóa | 2073851656 |
23 | 303860 | Bưu cục cấp 3 KHL Chiêm Hóa | Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Chiêm Hóa | 2073851114 |
24 | 303830 | Bưu cục cấp 3 Đầm Hồng | Thôn Đầm Hồng 3, Xã Ngọc Hội, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Chiêm Hóa | 2073853102 |
25 | 303861 | Điểm BĐVHX Ngọc Hội | Thôn Nà Tè, Xã Ngọc Hội, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Chiêm Hóa | 941271590 |
26 | 303890 | Điểm BĐVHX Phú Bình | Thôn Tặng Khiết, Xã Phú Bình, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Kiên Đài | 329026619 |
27 | 303920 | Điểm BĐVHX Kiên Đài | Thôn Khun Cúc, Xã Kiên Đài, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Kiên Đài | 369743588 |
28 | 303950 | Điểm BĐVHX Bình Phú | Thôn Bản Khản, Xã Bình Phú, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Yên Lập | 385519302 |
29 | 303970 | Điểm BĐVHX Yên Lập | Thôn Bắc Cá, Xã Yên Lập, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Yên Lập | 326284029 |
30 | 304190 | Điểm BĐVHX Phúc Thịnh | Thôn Trung Tâm, Xã Phúc Thịnh, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Chiêm Hóa | 962276286 |
31 | 304000 | Điểm BĐVHX Xuân Quang | Thôn Làng Ái, Xã Xuân Quang, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Chiêm Hóa | 987018023 |
32 | 304240 | Điểm BĐVHX Tân An | Thôn An Thịnh, Xã Tân An, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Tân An | 913504806 |
33 | 304020 | Điểm BĐVHX Hùng Mỹ | Thôn Thâm, Xã Hùng Mỹ, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Tân Mỹ | 916551656 |
34 | 304260 | Điểm BĐVHX Hà Lang | Thôn Nà Khán, Xã Hà Lang, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Tân An | 942180523 |
35 | 304050 | Điểm BĐVHX Tân Mỹ | Thôn Thôm Bưa, Xã Tân Mỹ, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Tân Mỹ | 327231916 |
36 | 304280 | Điểm BĐVHX Trung Hà | Thôn Nà Lừa, Xã Trung Hà, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Trung Hà | 948097694 |
37 | 304210 | Điểm BĐVHX Tân Thịnh | Thôn Làng Bục, Xã Tân Thịnh, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Hòa An | 969905381 |
38 | 304310 | Điểm BĐVHX Hòa Phú | Thôn Gia Kẻ, Xã Hòa Phú, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Yên Nguyên | 976103191 |
39 | 304370 | Điểm BĐVHX Trung Hòa | Thôn Đoàn Kết, Xã Trung Hoà, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Chiêm Hóa | 989367644 |
40 | 304490 | Điểm BĐVHX Kim Bình | Thôn Đồng Én, Xã Kim Bình, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Kim Bình | 366958298 |
41 | 304390 | Điểm BĐVHX Hòa An | Thôn Chẳng Hạ, Xã Hoà An, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Hòa An | 374661846 |
42 | 304340 | Điểm BĐVHX Yên Nguyên | Thôn Nhân Thọ, Xã Yên Nguyên, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Yên Nguyên | 375175586 |
43 | 304440 | Điểm BĐVHX Vinh Quang | Thôn Trinh, Xã Vinh Quang, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Kim Bình | 333710773 |
44 | 304510 | Điểm BĐVHX Tri Phú | Thôn Nà Coóc, Xã Tri Phú, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Tri Phú | 945303529 |
45 | 304420 | Điểm BĐVHX Nhân Lý | Thôn Ba II, Xã Nhân Lý, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Hòa An | 392169076 |
46 | 304470 | Điểm BĐVHX Bình Nhân | Thôn Bình Tiến, Xã Bình Nhân, Huyện Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hoá | Kim Bình | 357965065 |
47 | 304540 | Điểm BĐVHX Linh Phú | Thôn Khuổi Đấng, Xã Linh Phú, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Tri Phú | 375272771 |
48 | 303825 | Kiốt bưu điện Chợ Chiêm Hóa | Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Chiêm Hóa | 383721459 |
49 | 303840 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Chiêm Hóa | Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Chiêm Hóa | 2073851114 |
50 | 303826 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Chiêm Hóa | Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá | Huyện Chiêm Hoá | Chiêm Hóa | 2073851111 |
51 | 305840 | Điểm BĐVHX Thành Long | Thôn Loa, Xã Thành Long, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Thái Sơn | 967270088 |
52 | 305820 | Điểm BĐVHX Bằng Cốc | Thôn Đồng Quảng, Xã Bằng Cốc, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Hàm Yên | 918910667 |
53 | 305500 | Bưu cục cấp 2 Hàm Yên | Thị Trấn Tân Yên, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Hàm Yên | 2703843470 |
54 | 305520 | Bưu cục cấp 3 Tân Bắc | Thị Trấn Tân Yên, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Hàm Yên | 2073841998 |
55 | 305522 | Bưu cục cấp 3 KHL Hàm Yên | Thị Trấn Tân Yên, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Hàm Yên | 2073842889 |
56 | 305870 | Bưu cục cấp 3 Ki Lô Mét 31 | Thôn 31, Xã Thái Sơn, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Thái Sơn | 2073845102 |
57 | 305895 | Bưu cục cấp 3 KHL KM 31 | Thôn 31, Xã Thái Sơn, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Thái Sơn | 2073845102 |
58 | 305900 | Điểm BĐVHX Bình Xa | Xã Bình Xa, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Bình Xa | 984068269 |
59 | 305530 | Điểm BĐVHX Tân Thành | Xã Tân Thành, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Hàm Yên | 988493475 |
60 | 305570 | Điểm BĐVHX Minh Hương | Xã Minh Hương, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Bình Xa | 339290728 |
61 | 305740 | Điểm BĐVHX Yên Phú | Xã Yên Phú, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Yên Phú | 916614709 |
62 | 305780 | Điểm BĐVHX Yên Lâm | Xã Yên Lâm, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Yên Phú | 968258082 |
63 | 305610 | Điểm BĐVHX Phù Lưu | Thôn Thọ, Xã Phù Lưu, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Phù Lưu | 978119786 |
64 | 305650 | Điểm BĐVHX Minh Dân | Thôn Trung Tâm, Xã Minh Dân, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Phù Lưu | 983966974 |
65 | 305670 | Điểm BĐVHX Minh Khương | Thôn Minh Thái, Xã Minh Khương, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Bạch Xa | 373719991 |
66 | 305690 | Điểm BĐVHX Bạch Xa | Thôn Phù Hương, Xã Bạch Xa, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Bạch Xa | 384869987 |
67 | 305710 | Điểm BĐVHX Yên Thuận | Thôn Vá, Xã Yên Thuận, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Bạch Xa | 382479706 |
68 | 305800 | Điểm BĐVHX Nhân Mục | Thôn Đồng Móong, Xã Nhân Mục, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Hàm Yên | 854038513 |
69 | 306010 | Điểm BĐVHX Đức Ninh | Thôn Tân Lập, Xã Đức Ninh, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Thái Hòa | 368902761 |
70 | 305970 | Điểm BĐVHX Hùng Đức | Thôn Tân Hùng, Xã Hùng Đức, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Hùng Đức | 988352909 |
71 | 305930 | Điểm BĐVHX Thái Hòa | Thôn Làng Mãn 1, Xã Thái Hoà, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Thái Hòa | 978346637 |
72 | 305560 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Hàm Yên | Thị Trấn Tân Yên, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Hàm Yên | 2073842889 |
73 | 305521 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Hàm Yên | Thị Trấn Tân Yên, Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | Hàm Yên | 2073843206 |
74 | 304800 | Bưu cục cấp 2 Na Hang | Thị Trấn Na Hang, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Nà Hang | 2073864400 |
75 | 304826 | Bưu cục cấp 3 KHL Na Hang | Thị Trấn Na Hang, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Nà Hang | 362392973 |
76 | 305140 | Bưu cục cấp 3 Yên Hoa | Thôn Nà Khuyến, Xã Yên Hoa, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Yên Hoa | 2073560988 |
77 | 305070 | Điểm BĐVHX Sơn Phủ | Bản Dạ, Xã Sơn Phú, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Hồng Thái | 339283846 |
78 | 305170 | Điểm BĐVHX Khau Tình | Thôn Khâu Tinh, Xã Khau Tình, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Yên Hoa | 343857021 |
79 | 305107 | Điểm BĐVHX Đà Vị | Thôn Phai Khân, Xã Đà Vị, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Hồng Thái | 987048967 |
80 | 305230 | Điểm BĐVHX Côn Lôn | Thôn 3, Xã Côn Lôn, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Côn Lôn | 326780316 |
81 | 305120 | Điểm BĐVHX Hồng Thái | Thôn Khau Tràng, Xã Hồng Thái, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Hồng Thái | 967983687 |
82 | 305260 | Điểm BĐVHX Thượng Nông | Thôn Đông Đa 1, Xã Thượng Nông, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Thượng Nông | 972386322 |
83 | 305300 | Điểm BĐVHX Thượng Giáp | Thôn Nà Thài, Xã Thượng Giáp, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Thượng Nông | 988469145 |
84 | 305200 | Điểm BĐVHX Sinh Long | Lũng Khiêng, Xã Sinh Long, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Côn Lôn | 961266422 |
85 | 304860 | Điểm BĐVHX Năng Khả | Thôn Nà Reo, Xã Năng Khả, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Nà Hang | 834458728 |
86 | 304830 | Điểm BĐVHX Thanh Tương | Thôn Nà Đồn, Xã Thanh Tương, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Nà Hang | 338409220 |
87 | 304850 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Na Hang | Thị Trấn Na Hang, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Nà Hang | 2073865075 |
88 | 304825 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Na Hang | Thị Trấn Na Hang, Huyện Na Hang | Huyện Na Hang | Nà Hang | 2073864111 |
89 | 301820 | Bưu cục cấp 3 Xuân Vân | Thôn Chợ, Xã Xuân Vân, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Xuân Vân | 2073605900 |
90 | 301910 | Bưu cục cấp 3 Trung Môn | Thôn 17, Xã Trung Môn, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Minh Xuân | 2073810863 |
91 | 302260 | Bưu cục cấp 3 Mỹ Bằng | Thôn Lập Thành, Xã Mỹ Bằng, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Mỹ Lâm | 2073875104 |
92 | 301550 | Điểm BĐVHX Thái Bình | Thôn 6, Xã Thái Bình, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Thái Bình/Nông Tiến | 984160015 |
93 | 301580 | Điểm BĐVHX Tiến Bộ | Thôn Cả, Xã Tiến Bộ, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Thái Bình | 985880549 |
94 | 301600 | Điểm BĐVHX Công Đa | Xã Công Đa, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Trung Sơn | 376910353 |
95 | 301790 | Điểm BĐVHX Phú Thịnh | Thôn Tình Quang, Xã Phú Thịnh, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Thái Bình | 385668248 |
96 | 301690 | Điểm BĐVHX Kim Quan | Thôn Làng Nhà, Xã Kim Quan, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Tân Trào | 964230538 |
97 | 301715 | Điểm BĐVHX Tân Tiến | Thôn 9, Xã Tân Tiến, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Tân Long | 364757503 |
98 | 301620 | Điểm BĐVHX Đạo Viện | Thôn Cây Thị, Xã Đạo Viện, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Trung Sơn | 965708111 |
99 | 301670 | Điểm BĐVHX Trung Sơn | Xã Trung Sơn, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Trung Sơn | 972837380 |
100 | 301710 | Điểm BĐVHX Hùng Lợi | Thôn Coóc, Xã Hùng Lợi, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Hùng Lợi | 988801867 |
101 | 301740 | Điểm BĐVHX Trung Minh | Bản Pình, Xã Trung Minh, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Hùng Lợi | 353609591 |
102 | 301870 | Điểm BĐVHX Trung Trực | Thôn 4, Xã Trung Trực, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Xuân Vân | 962282554 |
103 | 301880 | Điểm BĐVHX Kiến Thiết | Thôn Pắc Nghiêng, Xã Kiến Thiết, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Kiến Thiết | 395569913 |
104 | 302110 | Điểm BĐVHX Quý Quân | Thôn 4, Xã Quý Quân, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Lực Hành | 964647723 |
105 | 302050 | Điểm BĐVHX Phúc Ninh | Thôn Thái Ninh, Xã Phúc Ninh, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Xuân Vân | 336186836 |
106 | 302130 | Điểm BĐVHX Lực Hành | Thôn Làng Ngoài 1, Xã Lực Hành, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Lực Hành | 978346729 |
107 | 302080 | Điểm BĐVHX Chiêu Yên | Thôn Thọ Sơn, Xã Chiêu Yên, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Lực Hành | 384819861 |
108 | 301760 | Điểm BĐVHX Tân Long | Thôn 5, Xã Tân Long, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Tân Long | 346687908 |
109 | 301990 | Điểm BĐVHX Thẳng Quân | Thị trấn Yên Sơn, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Yên Sơn | 977756552 |
110 | 302020 | Điểm BĐVHX Tử Quân | Thôn Đồng Cầu, Xã Tử Quận, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Yên Sơn | 943921368 |
111 | 301960 | Điểm BĐVHX Lang Quán | Thôn 8, Xã Lang Quán, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Yên Sơn | 379769960 |
112 | 301940 | Điểm BĐVHX Chân Sơn | Thôn Trung Sơn, Xã Chân Sơn, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Yên Sơn | 357599546 |
113 | 302190 | Điểm BĐVHX Hoàng Khai | Thôn Chầm, Xã Hoàng Khai, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | An Tường | 913981048 |
114 | 302300 | Điểm BĐVHX Nhữ Hán | Thôn Nhữ Hán, Xã Nhữ Hán, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Nhữ Khê | 914343291 |
115 | 302470 | Điểm BĐVHX Nhữ Khê | Thôn Đồng Thắng, Xã Nhữ Khê, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Nhữ Khê | 886140555 |
116 | 302450 | Điểm BĐVHX Đội Bình | Thôn Hòa Bình, Xã Đội Bình, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Nhữ Khê | 987597535 |
117 | 301954 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Yên Sơn | Thôn Trung Sơn, Xã Chân Sơn, Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | Yên Sơn | 2073816838 |
118 | 302930 | Điểm BĐVHX Trung Yên | Thôn Quan Hạ, Xã Trung Yên, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Tân Trào | 826394888 |
119 | 303350 | Điểm BĐVHX Tam Đa | Thôn Phú Xuân, Xã Tam Đa, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Phú Lương | 988186189 |
120 | 303430 | Điểm BĐVHX Đại Phú | Thôn Hoa Lũng, Xã Đại Phú, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Phú Lương | 916400709 |
121 | 302800 | Bưu cục cấp 2 Sơn Dương | Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Dương | 2073835123 |
122 | 302827 | Bưu cục cấp 3 Chợ Chiều | Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Dương | 2073831669 |
123 | 302829 | Bưu cục cấp 3 KHL Sơn Dương | Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Dương | (Trống) |
124 | 302910 | Bưu cục cấp 3 Tân Trào | Thôn Cả, Xã Tân Trào, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Tân Trào | 2073830524 |
125 | 303010 | Bưu cục cấp 3 Chợ Xoan | Thôn Đồng Ván, Xã Thượng Ẩm, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Bình Ca | 2073735101 |
126 | 303170 | Bưu cục cấp 3 Kim Xuyên | Thôn Kim Xuyên, Xã Hồng Lạc, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | (Hồng Lạc) | 2073832101 |
127 | 303470 | Bưu cục cấp 3 Sơn Nam | Thôn Quyết Thắng, Xã Sơn Nam, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Thủy | 2073833101 |
128 | 302840 | Điểm BĐVHX Hợp Thành | Thôn Đồng Khuôn, Xã Hợp Thành, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Dương | 865795031 |
129 | 302980 | Điểm BĐVHX Tú Thịnh | Thôn Cầu Quất, Xã Tú Thịnh, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Dương | 982604628 |
130 | 302890 | Điểm BĐVHX Lương Thiện | Thôn Đồng Chanh, Xã Lương Thiện, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Minh Thanh | 962946235 |
131 | 302870 | Điểm BĐVHX Bình Yên | Thôn Cao Tuyên, Xã Bình Yên, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Minh Thanh | 377971882 |
132 | 302950 | Điểm BĐVHX Minh Thanh | Thôn Dôn, Xã Minh Thanh, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Minh Thanh | 379664033 |
133 | 303070 | Điểm BĐVHX Cấp Tiến | Thôn Phú Lương, Xã Cấp Tiến, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Bình Ca | 949786885 |
134 | 303040 | Điểm BĐVHX Vĩnh Lợi | Thôn Gò Hu, Xã Vĩnh Lợi, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Bình Ca | 942917250 |
135 | 303210 | Điểm BĐVHX Phúc Ứng | Thôn Liên Thành, Xã Phúc Ứng, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Dương | 915539378 |
136 | 303590 | Điểm BĐVHX Kháng Nhật | Thôn Trung Tâm, Xã Kháng Nhật, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Tân Thanh | 945533445 |
137 | 303090 | Điểm BĐVHX Đông Thọ | Thôn Đá Trơn, Xã Đông Thọ, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Đông Thọ | 359805558 |
138 | 303120 | Điểm BĐVHX Quyết Thắng | Thôn Sài Lĩnh, Xã Quyết Thắng, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Đông Thọ | 915692698 |
139 | 303130 | Điểm BĐVHX Đồng Quý | Thôn Đồng Cáy, Xã Đồng Quý, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Đông Thọ | 987652780 |
140 | 303280 | Điểm BĐVHX Thanh Phát | Xã Tân Thanh, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Tân Thanh | 332068208 |
141 | 303570 | Điểm BĐVHX Hợp Hòa | Thôn Núi Độc, Xã Hợp Hoà, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Tân Thanh | 977820063 |
142 | 303150 | Điểm BĐVHX Vân Sơn | Thôn Đồn Hang, Xã Vân Sơn, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | (Vân Sơn) | 386321442 |
143 | 303190 | Điểm BĐVHX Văn Phú | Thôn Đồng Mụng, Xã Văn Phú, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Hồng Sơn | 385432133 |
144 | 303290 | Điểm BĐVHX Đông Lợi | Thôn An Lịch, Xã Đông Lợi, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Trường Sinh | 377772563 |
145 | 303540 | Điểm BĐVHX Thiện Kế | Thôn Vạt Tranh, Xã Thiện Kế, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Thủy | 349599265 |
146 | 303250 | Điểm BĐVHX Chi Thiết | Xã Chi Thiết, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Hồng Sơn | 326526906 |
147 | 303380 | Điểm BĐVHX Phú Lương | Thôn Gia Cát, Xã Phú Lương, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Phú Lương | 964227363 |
148 | 303400 | Điểm BĐVHX Tuân Lô | Thôn Bầu, Xã Tuân Lộ, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | (Tuân Lộ) | 914246200 |
149 | 303320 | Điểm BĐVHX Hào Phú | Thôn Thắng Lợi, Xã Hào Phú, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Trường Sinh | 983901499 |
150 | 303270 | Điểm BĐVHX Sầm Dương | Xã Trường Sinh, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Trường Sinh | 972569286 |
151 | 303510 | Điểm BĐVHX Ninh Lai | Thôn Ninh Thuận, Xã Ninh Lai, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Thủy | 982513993 |
152 | 303340 | Điểm BĐVHX Trường Sinh | Xã Lâm Xuyên, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Trường Sinh | 989956972 |
153 | 302830 | Bưu cục khai thác cấp 2 KT Sơn Dương | Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Dương | 2073835251 |
154 | 302828 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Sơn Dương | Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | Sơn Dương | 2073831888 |
155 | 306410 | Bưu cục cấp 3 Lăng Can | Thôn Nà Khả, Xã Lăng Can, Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | Lâm Bình | 2073561299 |
156 | 306360 | Bưu cục cấp 3 Thượng Lâm | Thôn Nà Liêm, Xã Thượng Lâm, Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | Thượng Lâm | 2073506900 |
157 | 304080 | Điểm BĐVHX Phúc Sơn | Thôn Phía Lài, Xã Phúc Sơn, Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | Minh Quang | 981030287 |
158 | 304100 | Điểm BĐVHX Minh Quang | Thôn Noong Phường, Xã Minh Quang, Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | Minh Quang | 348857932 |
159 | 306320 | Điểm BĐVHX Bình An | Thôn Tông Pu, Xã Bình An, Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | Bình An | 392222742 |
160 | 306340 | Điểm BĐVHX Hồng Quang | Thôn Nà Nghè, Xã Hồng Quang, Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | Minh Quang | 984855579 |
161 | 306380 | Điểm BĐVHX Khuôn Hà | Thôn Nà Thom, Xã Khuôn Hà, Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | Thượng Lâm | 967651117 |
162 | 306460 | Điểm BĐVHX Phúc Yên | Thôn Phiêng Mơ, Xã Phúc Yên, Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | Lâm Bình | 326732028 |
163 | 306310 | Điểm BĐVHX Thố Bình | Thôn Nà Cọn, Xã Thổ Bình, Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | Bình An | 329818880 |
164 | 306440 | Điểm BĐVHX Xuân Lập | Thôn Lũng Giêng, Xã Xuân Lập, Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | Lâm Bình | 359169607 |