✦ Tóm tắt nội dung
Quy trình nhập kho bao gồm các bước tiếp nhận, kiểm tra, lưu trữ và cập nhật thông tin hàng hóa lên hệ thống giúp quản lý tồn kho chính xác, tối ưu hoạt động bán hàng. Quy trình nhập kho hàng hóa được chia thành nhiều loại là nhập kho cho đơn hàng vận chuyển, nhập kho ISO, nhập kho nguyên vật liệu,... kèm theo các lưu ý quan trọng giúp quá trình nhập kho hiệu quả, hạn chế tối đa sai sót.

Xây dựng một quy trình nhập kho chuẩn, đầy đủ các bước, không chỉ giúp chủ shop quản lý hàng hóa dễ dàng mà còn đẩy nhanh quá trình hoàn thành đơn hàng. Nếu chủ shop chưa biết bắt đầu xây dựng quy trình nhập hàng hóa vào kho thế nào cho hiệu quả, phù hợp với mô hình kinh doanh, thì bài viết sau sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết. Xem ngay!

1. Quy trình nhập kho là gì?

Quy trình nhập kho hàng hóa là các bước đưa hàng hóa lưu trữ vào kho đúng quy chuẩn, đảm bảo đủ số lượng, chất lượng và phân loại mã hàng. Nhờ đó chủ shop dễ dàng kiểm soát hàng hóa nhập kho, đảm bảo số lượng/chất lượng khớp với chứng từ, hạn chế thất thoát và cập nhật dữ liệu tồn kho chính xác.

Định nghĩa của quy trình nhập khoQuy trình nhập kho hàng hóa là quá trình đưa và phân loại hàng hóa vào kho, đảm bảo đúng số lượng và mã hàng như trong phiếu nhập kho.

 

2. Tại sao cần nhập kho hàng hóa đúng quy trình?

Khi nắm rõ quy trình nhập kho, bạn nhận được những lợi ích thiết thực như dữ liệu hàng hóa chính xác, kiểm soát chất lượng hàng hóa đầu vào, tối ưu không gian lưu trữ,... Chi tiết như sau:

  • Đảm bảo tính chính xác của dữ liệu hàng hóa: Quy trình chuẩn giúp đối chiếu khớp số lượng và chủng loại hàng thực tế với các chứng từ, hóa đơn đi kèm ngay từ đầu. Điều này ngăn chặn sai sót về số liệu tồn kho, giúp cho các bộ phận kế toán và kinh doanh dễ dàng theo dõi.

  • Kiểm soát chất lượng hàng hóa đầu vào: Thông qua các bước kiểm tra nghiêm ngặt trong quy trình, bạn có thể phát hiện kịp thời các sản phẩm lỗi, hỏng hóc hoặc không đạt tiêu chuẩn trước khi đưa vào lưu trữ. Việc loại bỏ hàng kém chất lượng từ khâu nhập giúp giảm thiểu rủi ro khiếu nại từ khách hàng và bảo vệ uy tín thương hiệu.

  • Tăng cường hiệu quả khai thác diện tích kho: Quy trình chuẩn hướng dẫn nhân viên sắp xếp hàng hóa vào các vị trí đã định sẵn một cách khoa học dựa trên đặc tính sản phẩm. Sự ngăn nắp này giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ và tìm kiếm, lấy hàng sau này trở nên nhanh chóng hơn.

  • Giảm thiểu thất thoát và lãng phí: Việc ghi nhận chi tiết thời điểm và người thực hiện nhập kho giúp doanh nghiệp dễ dàng truy cứu trách nhiệm khi có sự cố xảy ra. Quy trình chặt chẽ cũng hạn chế tối đa tình trạng hàng hóa bị thất lạc hoặc hư hỏng do cách bảo quản không đúng ngay từ lúc mới vào kho.

  • Tối ưu hóa thời gian và năng suất lao động: Khi mọi nhân viên đều tuân thủ các bước thực hiện nhất quán, sự phối hợp giữa các bộ phận sẽ trở nên nhịp nhàng và giảm bớt các thao tác thừa. Điều này giúp rút ngắn thời gian giải phóng phương tiện vận chuyển, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể của cả hệ thống kho vận.

  • Quản lý hàng tồn kho hiệu quả: Việc áp dụng quy trình chuẩn giúp người bán nắm bắt chính xác số lượng hàng tồn kho theo thời gian thực. Điều này tạo cơ sở để lên kế hoạch nhập hàng mới, triển khai các chương trình khuyến mãi và điều phối vốn một cách tối ưu, tránh tình trạng tồn đọng vốn hoặc thiếu hàng đột ngột.

3. Quy trình nhập kho hàng hóa cho đơn hàng vận chuyển

Đối với các đơn hàng của shop kinh doanh online, khi có lệnh phát đơn từ chủ shop, đơn vị vận chuyển tiến hành nhập kho như sau:

  • Bước 1: Lấy hàng tại shop
    Shop lên đơn hàng, shipper sẽ đến địa chỉ/kho của shop cung cấp trên App/website. Sau đó, chủ shop kiểm tra đủ số lượng kiện hàng, cách đóng gói và bàn giao lại cho shipper.

  • Bước 2: Đưa hàng về kho tổng để phân loại
    Shipper sẽ mang hàng về bưu cục gần shop nhất, sau đó xe chuyên dụng sẽ vận chuyển đơn hàng đến kho phân loại. Từ đây, đơn hàng sẽ rẽ nhánh đi nhiều điểm khác nhau để giao cho khách.

  • Bước 3: Giao hàng cho khách
    Hàng hóa sau khi phân loại sẽ được gửi đến kho hàng của đơn vị vận chuyển gần với khách hàng của shop nhất. Đơn hàng tiếp tục được phân loại và gửi đến các bưu cục gần người nhận, đến nơi, shipper tại đây sẽ gửi đến tận địa chỉ của khách hàng.

Quy trình nhập kho hàng vận chuyển chuyên nghiệp giúp đảm bảo hàng hóa được vận chuyển nhanh chóng, an toàn và đủ số lượng khi đến tay khách hàng. Giao Hàng Nhanh (GHN) là đơn vị vận chuyển có thể đáp ứng quy trình nhập kho chuyên nghiệp ở trên, nhiều dịch vụ hữu ích đi kèm, đảm bảo giao nhận đơn hàng nhanh chóng, an toàn. Cụ thể là:

  • GHN ứng dụng công nghệ AI vào quy trình vận hành để dự báo nhu cầu vận chuyển, tối ưu lộ trình giao hàng, giúp shipper di chuyển nhanh và tiết kiệm chi phí hơn.

  • Tại GHN Express, shipper sẽ đến tận shop lấy hàng miễn phí sau 3 giờ kể từ khi phát đơn hoặc theo lịch hẹn của shop. Nhờ đó chủ shop tiết kiệm chi phí, thời gian gửi hàng đến tận kho hàng của đơn vị vận chuyển.

  • Công ty Cổ phần Dịch vụ Giao Hàng Nhanh đầu tư hệ thống phân loại 100% tự động, xử lý đến 2 triệu đơn/ ngày, đảm bảo giao đơn nhanh và chính xác.

  • Giao hàng đến khách hàng nhanh trong 24 giờ (nội thành), 1 - 2 ngày (Hà Nội - Sài Gòn). Cước phí Giao Hàng Nhanh siêu tiết kiệm chỉ từ 15,5K/đơn.

  • Có nhiều tính năng hỗ trợ shop như Cảnh Báo Bom Hàng, Giao Thất Bại - Thu Tiền,... giúp tăng tỷ lệ đơn hàng thành công, tối ưu lợi nhuận từng đơn hàng.

GHN đảm bảo giao hàng nhanh, đúng hẹn và an toàn

GHN có hệ thống phân loại hàng hóa chuyên nghiệp, đảm bảo quá trình phân loại hàng nhập kho nhanh chóng, chuẩn xác, giao đơn đến người nhận đúng giờ - đúng hàng. 

Bên cạnh các dịch vụ giao hàng thông thường, GHN còn cung cấp giải pháp vận chuyển chuyên biệt cho các doanh nghiệp quy mô lớn theo hình thức không thu tiền hộ. Đơn vị hỗ trợ giao nhanh và an toàn các mặt hàng như hồ sơ, chứng từ, ấn phẩm truyền thông,.. Đến đa điểm hoặc theo yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Tìm hiểu thêm về dịch vụ giao hàng doanh nghiệp của GHN để nhận được những ưu đãi và hỗ trợ tốt nhất.

>> Đăng ký trở thành đối tác của GHN TẠI ĐÂY để trải nghiệm dịch vụ giao nhận chất lượng, quy trình nhập kho chuyên nghiệp, hàng hóa shop bảo đảm an toàn, đủ số lượng.

4. Cách nhập kho theo từng loại hàng hóa

Nhập kho nguyên vật liệu, vật tư, thành phẩm,... có quy trình các bước khác nhau. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

4.1. Quy trình nhập kho ISO

Dưới đây là quy trình nhập kho hàng hóa theo tiêu chuẩn ISO, đảm bảo tính nhất quán, chuyên nghiệp và có thể kiểm soát chặt chẽ. Các bước cụ thể bao gồm:

Bước 1: Yêu cầu nhập kho

Mục tiêu: Có kế hoạch tiếp nhận rõ ràng (về thời gian, nhân sự, vị trí, thiết bị) để hạn chế bị tắc nghẽn ở cổng hoặc khu nhận.

Bộ phận liên quan: Phòng Mua hàng, Kế toán kho và Quản lý kho.

Đầu vào/Chứng từ: PO, hợp đồng, ASN (Advance Shipping Notice), lịch xe/nhà vận chuyển, yêu cầu đặc thù (bảo quản lạnh…).

Quy trình thực hiện:

  • Nhận PO/ASN, xác nhận loại hàng, số lượng, UOM, ngày giờ giao hàng.

  • Đặt lịch time-slot cho xe vào cổng và dự trù dock/đội bốc xếp/xe nâng.

  • Chuẩn bị khu kiểm hàng, khu cách ly cho hàng hóa cần QC.

  • In biểu mẫu kiểm đếm/tem nhãn tạm, cấp thẻ khách/xe theo quy định an toàn.

Điểm kiểm soát: PO được duyệt; time-slot được xác nhận và có phương án dự phòng nếu bị trễ lịch hẹn giao hàng.

Gợi ý KPI: % xe đúng hẹn, % ca có đủ nhân sự/thiết bị, % PO có ASN.

Bước 2: Tiếp nhận hàng, kiểm tra chứng từ

Mục tiêu: Vào cổng an toàn, dỡ hàng đúng PO và đối chiếu chứng từ 1:1.

Bộ phận liên quan: Nhân viên kho, Kế toán kho.

Đầu vào/Chứng từ: PO, Packing list, Invoice, Phiếu giao hàng/Delivery note, Tem/chứng nhận chất lượng (nếu có), ảnh niêm phong/biên bản kẹp chì (nếu có container).

Quy trình thực hiện:

  • Check-in xác minh xe/biển số/tài xế; kiểm tra niêm phong (với container).

  • Dỡ hàng tại khu nhận; phân loại theo số lô/đợt, tách khu hàng thường với hàng cần QC.

  • Đối chiếu chứng từ như mã hàng, số lượng, lot/serial, HSD (nếu có).

  • Ghi nhận sai lệch ban đầu như rách vỡ, thiếu/ thừa kiện để lập biên bản nhận hàng.

Điểm kiểm soát: Chứng từ đầy đủ, số kiện nhận = số kiện trên packing list, không tháo dỡ hàng khi niêm phong sai/không có PO.

Gợi ý KPI: Thời gian dock-to-receive, số biên bản sai lệch/100 PO và  % chứng từ đủ/đúng.

Bước 3: Kiểm tra hàng hóa

Mục tiêu: Xác nhận chất lượng hàng hóa đạt chuẩn trước khi nhập kho.

Bộ phận liên quan: QC, Nhân viên kho, Phòng Mua hàng.

Đầu vào/Chứng từ: PO, tiêu chuẩn kỹ thuật/spec, phiếu kiểm chất lượng, AQL sampling plan, nhãn mẫu retain (nếu cần).

Quy trình thực hiện:

  • Lấy mẫu theo AQL/FEFO; kiểm ngoại quan (tem, nhãn, seal), trọng lượng, kích thước.

  • Đối chiếu với PO/spec theo mã, lô, COA (nếu NVL), HSD/NSX.

  • Phân loại nếu đạt thì dán nhãn Đạt; không đạt thì dán nhãn cách ly, lập NCR (Non-Conformance Report).

  • Phối hợp xử lý theo hướng trả/đổi/giảm giá và cập nhật hồ sơ nhà cung cấp.

Điểm kiểm soát: 100% lô NVL có kết quả QC trước khi nhập khả dụng; đường đi hàng lỗi tách biệt.

Gợi ý KPI: QC lead time; Tỷ lệ Fail rate theo NCC; % hồ sơ COA/HSD hợp lệ.

Kiểm tra hàng hóa khi nhập khoKiểm tra sau khi nhập kho hàng hóa giúp xác nhận hàng đạt chuẩn. 

 

Bước 4: Lập phiếu nhập kho hàng hóa

Mục tiêu: Ghi nhận hợp lệ, đủ pháp lý; đồng khớp PO – Receiving – Invoice.

Bộ phận liên quan: Nhân viên kho, Kế toán kho, Quản lý kho.

Đầu vào/Chứng từ: PO, phiếu giao hàng, Invoice, Kết quả QC, biên bản sai lệch (nếu có).

Quy trình thực hiện:

  • Lập GRN/Phiếu nhập từ dữ liệu nhận và QC Pass.

  • 3-way match theo số dòng, số lượng, đơn giá (nếu tích hợp ERP).

  • Trình ký duyệt và lưu bản cứng, bản mềm.

Điểm kiểm soát: Không phát hành GRN khi QC chưa Pass và sai lệch quá ngưỡng phải có phê duyệt.

Gợi ý KPI: thời gian lập GRN/PO; % GRN đúng ngay lần đầu.

Bước 5: Sắp xếp hàng hóa vào kho

Mục tiêu: Đặt hàng đúng vị trí để dễ tìm và dễ lấy, tuân thủ FIFO/FEFO.

Bộ phận liên quan: Nhân viên kho, Quản lý kho.

Đầu vào/Chứng từ: Sơ đồ kho, GRN, quy tắc slotting (theo kích thước, trọng lượng, ABC, tần suất xuất), nhãn vị trí.

Quy trình thực hiện:

  • WMS (hoặc sơ đồ) gợi ý vị trí theo khu Bulk/Rack/Pick-face; tầng kệ theo tải trọng.

  • Putaway sử dụng xe nâng/pallet; dán nhãn vị trí và mã lô; chụp ảnh (nếu có quy định).

  • Cập nhật nhiệm vụ để giải phóng khu nhận.

Điểm kiểm soát: 100% kiện có nhãn vị trí; không xếp quá tải; lối đi an toàn.

Gợi ý KPI: Không gian sử dụng (% occupancy); thời gian Receiving đến Putaway; % putaway đúng vị trí ngay lần đầu.

Bước 6: Cập nhật hệ thống quản lý kho

Mục tiêu: Dữ liệu tồn kho real-time, đầy đủ lô/serial/UOM, sẵn sàng sản xuất/bán hàng/kế toán.

Bộ phận liên quan: Nhân viên kho, Kế toán kho.

Đầu vào/Chứng từ: GRN, quy đổi UOM, danh sách lô/serial, bảng định mức (nếu NVL).

Quy trình thực hiện:

  • Ghi nhận lô/serial/HSD, quy đổi UOM (thùng/hộp/cái).

  • Đồng bộ với ERP/GL (nếu tích hợp) theo tài khoản kho, thuế, giá vốn.

  • Thiết lập quy tắc xuất (FIFO/FEFO/LIFO), cảnh báo tồn tối thiểu và tối đa.

Điểm kiểm soát: Dữ liệu GRN = tồn thực; mapping tài khoản đúng; lô/serial không thiếu.

Gợi ý KPI: Thời gian cập nhật; % đồng bộ ERP thành công; số lỗi dữ liệu/1000 dòng.

Bước 7: Báo cáo, đối chiếu tồn kho

Mục tiêu: Minh bạch số liệu; phát hiện sớm các sai lệch; tăng hiệu quả nhà cung cấp.

Bộ phận liên quan: Kế toán kho, Nhân viên kho, Quản lý kho.

Đầu vào/Chứng từ: Sổ kho, báo cáo ERP/WMS, log sai lệch/NCR, biên bản kiểm kê.

Quy trình thực hiện:

  • Lập báo cáo nhập và tồn theo ngày/tuần/tháng; đối chiếu chéo sổ – hệ thống – thực tế.

  • Ghi nhận chênh lệch (thừa/thiếu/hư hỏng), phân tích nguyên nhân.

  • Scorecard NCC theo tỷ lệ đúng hẹn, chất lượng, sai lệch chứng từ.

  • Lập kế hoạch kiểm kê chu kỳ và cách khắc phục.

Điểm kiểm soát: Biên bản đối chiếu có chữ ký; sai lệch > ngưỡng phải có CAPA.

Gợi ý KPI: Tỷ lệ chính xác tồn kho; số CAPA hoàn thành đúng hạn; Shrinkage; OTIF từ NCC.

Làm báo cáo và đối chiếu tồn khoBáo cáo và đối chiếu tồn kho giúp minh bạch về số liệu nhập kho. 

 

4.2. Quy trình nhập kho hàng hóa nguyên liệu

Đối với nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, quy trình nhập kho cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ phận. Các bước thường diễn ra như sau:

Bước 1: Lập yêu cầu cung cấp nguyên vật liệu

Bộ phận liên quan: Phòng Mua hàng, Bộ phận Kế hoạch sản xuất.

Quy trình thực hiện:

  • Dựa trên kế hoạch sản xuất và mức tồn kho, bộ phận liên quan lập kế hoạch nhập kho cho các loại nguyên vật liệu cần thiết.

  • Kế hoạch bao gồm thông tin loại nguyên vật liệu, số lượng dự kiến, thời gian giao dự kiến, đơn vị cung cấp.

  • Kế hoạch có thể được thể hiện dưới dạng phiếu yêu cầu nhập kho hoặc thông báo cho bộ phận kho.

Bước 2: Nhận thông tin lô hàng

Bộ phận liên quan: Phòng Mua hàng, Bộ phận Kho.

Quy trình thực hiện:

  • Bộ phận mua hàng thông báo với bộ phận kho về lô hàng nguyên vật liệu sắp được giao (như thời gian, nhà cung cấp, số lượng, chứng từ).

  • Bộ phận kho chuẩn bị không gian chứa hàng và nhân lực để tiếp nhận hàng.

Bước 3: Tiếp nhận hàng, kiểm tra chứng từ

Bộ phận liên quan: Nhân viên Kho.

Quy trình thực hiện:

  • Nhân viên kho nhận chứng từ đi kèm từ người giao hàng (như phiếu giao hàng, hóa đơn, chứng nhận chất lượng) khi lô hàng được giao đến.

  • Kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của các loại chứng từ.

  • Đối chiếu thông tin trên chứng từ với kế hoạch nhập kho (nếu có).

Bước 4: Kiểm tra hàng hóa

Bộ phận liên quan: Nhân viên Kho, bộ phận Kỹ thuật/QC (nếu cần).

Quy trình thực hiện:

  • Kiểm tra số lượng thực tế của từng nguyên vật liệu và so sánh với số lượng trên chứng từ.

  • Kiểm tra tình trạng bên ngoài của hàng hóa (bao bì, nhãn mác).

  • Kiểm tra chất lượng bên trong hàng hóa (màu sắc, kích thước,…) theo tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc phiếu kiểm nghiệm (nếu có). Với nguyên vật liệu quan trọng hoặc mới, có thể cần bộ phận Kỹ thuật hoặc QC đánh giá chất lượng.

  • Kiểm tra quy cách để đảm bảo nguyên vật liệu đúng chủng loại, kích thước, mẫu mã theo yêu cầu.

  • Lập biên bản ghi nhận nếu có sai lệch số lượng hoặc chất lượng.

Bước 5: Lập phiếu nhập kho hàng hóa

Bộ phận liên quan: Nhân viên Kho.

Quy trình thực hiện:

  • Nhân viên lập phiếu nhập kho sau khi kiểm tra và xác nhận hàng hóa đạt yêu cầu (hoặc đã có biên bản xử lý sai lệch).

  • Phiếu nhập kho cần đảm bảo có đủ các thông tin sau:

  • Số phiếu nhập kho (được đánh số theo quy tắc của doanh nghiệp).

  • Ngày nhập kho hàng hóa.

  • Thông tin nhà cung cấp.

  • Thông tin người giao hàng.

  • Thông tin chi tiết từng loại nguyên vật liệu nhập kho như mã vật tư, tên vật tư, số lượng thực tế nhập, đơn vị tính, đơn giá (nếu cần), thành tiền (nếu cần).

  • Ghi chú (nếu có).

  • Chữ ký người giao hàng, nhân viên kho và người phê duyệt (nếu có).

  • Phiếu nhập kho thường được lập thành nhiều liên (như liên lưu tại kho, liên gửi phòng kế toán…).

Lập phiếu nhập kho trong quy trình nhập kho hàng hóaLập phiếu nhập kho để kê khai đầy đủ thông tin về hàng hóa. 

 

Bước 6: Thủ kho kiểm tra và sắp xếp

Bộ phận liên quan: Nhân viên Kho.

Quy trình thực hiện:

  • Chuyển nguyên vật liệu vào khu lưu trũ sau khi kiểm tra và có phiếu nhập kho.

  • Sắp xếp nguyên vật liệu theo đúng sơ đồ kho để dễ kiểm kê, tìm kiếm, xuất kho.

  • Tuân thủ quy định về an toàn lao động và bảo quản hàng hóa.

Bước 7: Cập nhật dữ liệu vào hệ thống quản lý kho

Bộ phận liên quan: Nhân viên Kho, Bộ phận IT (nếu có phần mềm quản lý).

Quy trình thực hiện:

  • Dựa trên phiếu nhập kho, nhân viên kho cập nhật thông tin lô hàng mới vào hệ thống quản lý kho.

  • Thông tin cần cập nhật bao gồm mã vật tư, tên vật tư, số lượng nhập, đơn giá, ngày nhập, vị trí lưu trữ.

  • Đảm bảo dữ liệu nhập chính xác để hệ thống phản ánh đúng tình trạng tồn kho.

4.3. Quy trình nhập kho hàng hoá thành phẩm

Quy trình nhập kho hàng thành phẩm thực hiện các bước như sau:

Bước 1: Vận chuyển hàng thành phẩm đến kho

Hàng hóa thành phẩm sẽ được xuất xưởng và tập kết tại kho chứa, sau đó quản lý kho tiến hành kiểm tra và bắt đầu thủ tục nhập kho.

Bước 2: Kiểm hàng và sắp xếp vào kho chứa 

Quản lý kho tiến hành kiểm tra số lượng và chất lượng hàng hóa, dưới sự theo sát của chủ shop. Nếu đảm bảo theo các yêu cầu, hàng hóa sẽ được tập kết trong kho.

Bước 3: Tạo phiếu và phê duyệt nhập kho

Chủ shop sẽ lập phiếu nhập kho hoặc bộ phận kế toán tiến hành (nếu có), sau đó ký xác nhận khi đã kiểm tra kỹ lưỡng.

Bước 4: Cập nhật thông tin phiếu nhập kho vào thẻ kho

Phiếu nhập kho gửi lại cho quản lý tiến hàng điền thông tin hàng hóa thành phẩm như ngày nhập kho, số lượng, vị trí lưu trữ vào thẻ kho trên hệ thống.

4.4. Quy trình nhập kho vật tư

Tương tự với quy trình nhập kho nguyên vật liệu, nhập kho vật tư cũng được thực hiện theo các bước dưới đây:

Bước 1: Lập bản mẫu hàng vật tư nhập kho

Quản lý kho thống kê đủ số lượng, chi phí và loại vật tư cần nhập. Sau đó gửi lên cho chủ shop ký duyệt.

Bước 2: Lập phiếu nhập kho

Sau khi lệnh nhập kho được phát đi, chú shop tiến hành lập phiếu nhập kho hoặc bộ phận kế toán thực hiện (nếu có). Phiếu nhập kho sẽ sao chép thành nhiều bản để gửi cho quản lý kho và lưu trữ.

Bước 3: Tiến hành nhập kho vật tư 

Có được phiếu nhập kho, thủ kho bàn giao hàng mua cho nhân viên kho để sắp xếp và tiến hành kiểm tra lại số lượng.

Thực hiện nhập kho vật tư

Hàng hóa đi qua mã quét tự động, đưa đến khu vực phù hợp, lúc này nhân viên kho chỉ cần phân loại và sắp xếp. 

Bước 4: Cập nhật thông tin trên hệ thống 

Sau khi hoàn thành phiếu nhập kho, thủ kho tiến hành xác nhận rồi ghi vào thẻ kho và cập nhật thông tin vật tư trên hệ thống. Sau đó, kế toán hoặc chủ shop chuyển tiền cho đối tác và ghi vào sổ hạch toán hàng nhập.

5. Các yếu tố cần thiết giúp xây dựng quy trình nhập kho hiệu quả

Để xây dựng một quy trình nhập kho hiệu quả, người bán cần chú trọng đến nhiều yếu tố như chứng từ, cơ sở hạ tầng, công nghệ, nhân sự và quy định an toàn.

  • Chứng từ: Mọi chứng từ như phiếu nhập kho, hóa đơn phải được chuẩn hóa và quản lý chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch, chính xác. Việc số hóa và lưu trữ chứng từ khoa học giúp truy xuất thông tin nhanh chóng và giảm thiểu sai sót.

  • Cơ sở hạ tầng: Kho bãi cần được thiết kế hợp lý với diện tích đủ rộng, trang bị đầy đủ kệ hàng, xe nâng và các thiết bị cần thiết khác. Một cơ sở hạ tầng tốt sẽ giúp việc di chuyển, sắp xếp và bảo quản hàng hóa trở nên dễ dàng và an toàn hơn.

  • Công nghệ: Việc áp dụng các phần mềm quản lý kho (WMS), máy quét mã vạch giúp tự động hóa nhiều công đoạn, giảm thiểu sai sót do con người. Công nghệ còn cung cấp dữ liệu theo thời gian thực, hỗ trợ việc ra quyết định chính xác hơn.

  • Nhân sự: Đội ngũ nhân viên kho cần được đào tạo bài bản về nghiệp vụ và các quy định an toàn lao động. Con người là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của mọi quy trình, do đó cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để giữ chân nhân tài.

  • Quy trình và quy định: Cần xây dựng bộ quy tắc, quy định rõ ràng cho từng khâu trong kho, từ việc tiếp nhận đến sắp xếp, bảo quản hàng hóa. Các quy định này phải được phổ biến đến toàn bộ nhân viên và thường xuyên được kiểm tra, giám sát việc tuân thủ.

6. Cách tối ưu hóa quy trình nhập kho là gì?

Sau khi đã xây dựng được quy trình cơ bản, việc liên tục cải tiến sẽ giúp nâng cao hiệu suất và giảm chi phí vận hành. Để tối ưu hóa quy trình nhập kho hàng hóa hiệu quả bạn nên ứng dụng công nghệ hiện đại, chuẩn hóa quy trình kiểm soát, kiểm tra bao bì và niêm phong,...

6.1. Ứng dụng công nghệ hiện đại

Sử dụng phần mềm quản lý kho kết hợp với thiết bị mã vạch giúp tự động hóa việc ghi nhận dữ liệu, giảm thiểu sai sót so với nhập liệu thủ công. Công nghệ RFID (nhận dạng qua tần số vô tuyến) còn cho phép theo dõi hàng hóa mà không cần quét trực tiếp, đẩy nhanh tốc độ kiểm kê. Việc tích hợp các công nghệ này giúp toàn bộ hệ thống vận hành trơn tru và chính xác hơn.

Ứng dụng công nghệ trong quản lý nhập khoDùng phần mềm chuyên dụng hỗ trợ quản lý kho nhanh và chính xác.

 

6.2. Chuẩn hóa quy trình kiểm soát

Cần xây dựng một bộ tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng (QC) rõ ràng cho hàng hóa đầu vào, bao gồm các tiêu chí về ngoại quan, thông số kỹ thuật và hạn sử dụng. Mỗi lô hàng đều phải trải qua bước kiểm tra này và có biên bản ghi nhận cụ thể. Điều này đảm bảo chỉ những sản phẩm đạt yêu cầu mới được đưa vào lưu trữ, bảo vệ uy tín thương hiệu.

6.3. Kiểm tra kỹ đối chiếu chứng từ và thực tế

Nhân viên kho phải luôn thực hiện nguyên tắc đối chiếu chéo giữa số lượng, chủng loại hàng hóa thực nhận với thông tin trên phiếu giao hàng và đơn đặt hàng. Bất kỳ sự sai lệch nào cũng cần được ghi nhận và báo cáo ngay lập tức để xử lý kịp thời. Thao tác này giúp ngăn chặn những thất thoát tiềm tàng ngay từ khâu đầu vào.

6.4. Kiểm soát tình trạng bao bì và niêm phong

Khi thực hiện quy trình nhập kho hàng hóa, cần kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng bên ngoài của kiện hàng, đảm bảo bao bì không bị rách, móp méo và tem niêm phong còn nguyên vẹn. Đây là bước quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu hàng hóa bị hư hỏng hoặc tráo đổi trong quá trình vận chuyển. Việc ghi lại hình ảnh làm bằng chứng cũng là một thói quen tốt để giải quyết các tranh chấp sau này.

6.5. Quy định vị trí sắp xếp hàng hóa khoa học

Áp dụng phương pháp sắp xếp logic như FIFO (Nhập trước - Xuất trước) hoặc LIFO (Nhập sau - Xuất trước) tùy thuộc vào đặc tính sản phẩm. Mỗi mặt hàng cần được gán một mã vị trí (bin location) cố định trong kho để nhân viên dễ dàng tìm kiếm và lấy hàng. Sơ đồ kho rõ ràng giúp tối ưu không gian và rút ngắn thời gian cho các hoạt động xuất nhập khẩu.

6.6. Cập nhật dữ liệu vào hệ thống quản lý ngay lập tức

Dữ liệu về hàng hóa nhập kho cần được cập nhật lên phần mềm quản lý ngay sau khi hoàn tất quá trình kiểm đếm và sắp xếp. Việc cập nhật theo thời gian thực đảm bảo số liệu tồn kho trên hệ thống luôn chính xác, giúp các bộ phận khác (kinh doanh, kế toán) có thông tin để làm việc. Điều này tránh được tình trạng hệ thống báo hết hàng trong khi hàng đã có trong kho.

Cập nhật dữ liệu nhập kho vào hệ thốngBạn cần nhập dữ liệu vào hệ thống để quản lý hàng nhập kho chính xác hơn

 

 

6.7. Nâng cao năng lực nhân sự vận hành kho

Tổ chức các buổi đào tạo định kỳ để nhân viên kho nắm vững quy trình, kỹ năng sử dụng thiết bị và các quy định an toàn. Khuyến khích nhân viên đưa ra các sáng kiến cải tiến cũng là một cách để tối ưu hóa hoạt động hàng ngày. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp và có động lực là chìa khóa để vận hành kho hiệu quả.

6.8. Phân tích hiệu quả và cải tiến quy trình

Người bán cần định kỳ đánh giá hiệu quả của quy trình nhập kho thông qua các chỉ số KPI như thời gian nhập một lô hàng, tỷ lệ sai sót, chi phí trên mỗi đơn vị. Dựa trên các dữ liệu này, nhà quản lý có thể xác định các điểm nghẽn và đưa ra các điều chỉnh cần thiết. Quá trình cải tiến liên tục sẽ giúp quy trình ngày càng hoàn thiện và thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của thị trường.

Trên đây là toàn bộ nội dung hướng dẫn chủ shop quy trình nhập kho chi tiết. Mong rằng qua bài viết này, chủ shop có thể xây dựng quy trình nhập kho hàng hóa tối ưu cho shop của mình, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí kinh doanh hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Những chứng từ nào cần có khi nhập kho?
Các chứng từ nhập kho cần có là phiếu nhập kho, hóa đơn thương mại/GTGT, hợp đồng mua bán, phiếu đóng gói, vận đơn và biên bản kiểm nghiệm/giao nhận hàng hóa. Những chứng từ này giúp xác nhận số lượng, quy cách, chất lượng và giá trị hàng hóa thực nhập.
Những lỗi thường gặp trong quy trình nhập kho là gì?
Các lỗi thường gặp khi nhập kho gồm sai lệch số lượng/mã hàng do kiểm đếm thủ công, không kiểm soát chất lượng đầu vào, chứng từ thiếu chính xác hoặc chậm trễ, dữ liệu không đồng bộ giữa kho với bộ phận kế toán. Những sai sót này có thể gây thất thoát, chênh lệch tồn kho và gián đoạn hoạt động kinh doanh.
Nên làm gì khi hàng hóa thực tế không giống với phiếu giao hàng?
Khi phát hiện sự chênh lệch, nhân viên kho cần lập tức tạm ngưng việc nhập hàng và lập biên bản ghi nhận sự việc, có chữ ký xác nhận của bên giao hàng. Sau đó, cần thông báo ngay cho bộ phận mua hàng hoặc người phụ trách để liên hệ với nhà cung cấp và tìm ra hướng giải quyết. Tuyệt đối không tự ý nhập kho số hàng sai lệch khi chưa có chỉ thị rõ ràng để tránh gây rắc rối cho việc hạch toán sau này.
Vì sao hàng đã nhập vào kho nhưng hệ thống bán hàng báo hết?
Tình trạng này thường xảy ra do sự chậm trễ trong việc cập nhật dữ liệu từ kho lên hệ thống quản lý bán hàng. Nguyên nhân có thể là do quy trình thủ công, lỗi kết nối giữa các phần mềm hoặc do nhân viên quên cập nhật thông tin sau khi đã hoàn tất nhập kho. Để khắc phục, người bán cần tự động hóa quy trình cập nhật dữ liệu và đảm bảo các hệ thống được đồng bộ với nhau theo thời gian thực.